Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Thương mại tự do và giao dịch hàng hóa đóng vai trò là động lực chủ yếu trong sự phát triển kinh tế của các quốc gia. Sự phát triển của công nghệ thông tin và mạng Internet đã thúc đẩy quá trình toàn cầu hóa, làm thay đổi phương thức giao thương truyền thống và hình thành thương mại điện tử (TMĐT). TMĐT thể hiện vai trò rõ nét trong việc xúc tiến thương mại và phân phối hàng hóa. Khảo sát trong giai đoạn quý I/2022 cho thấy Việt Nam có hơn 8 triệu người tiêu dùng trực tuyến mới, trong đó trên 4 triệu người dùng thuộc khu vực nông thôn và vùng sâu, vùng xa; 97% người dùng tiếp tục duy trì sử dụng mạng Internet và gần 100% dự định tiếp tục sử dụng trong tương lai.

Đối với Việt Nam, nông nghiệp giữ vai trò trụ cột trong nền kinh tế, cung ứng nguyên liệu cho công nghiệp chế biến và đóng góp kim ngạch xuất khẩu lớn (năm 2020 đạt mức cao dù chịu tác động của đại dịch Covid-19). Tuy nhiên, ngành nông sản vẫn đối mặt với các khó khăn như năng lực cạnh tranh chưa đồng đều, sự chuyển đổi mô hình kinh doanh diễn ra chậm và chuỗi cung ứng bị gián đoạn do các xung đột địa chính trị quốc tế. Do đó, việc nghiên cứu ứng dụng TMĐT vào ngành nông sản mang tính cấp thiết về cả lý luận và thực tiễn.

Khóa luận xác định mục tiêu tổng quát là phân tích thực trạng và đề xuất các giải pháp nâng cao hiệu quả ứng dụng TMĐT vào ngành nông sản Việt Nam. Khóa luận triển khai 4 nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về ứng dụng thương mại điện tử trong ngành nông sản.
  2. Đánh giá thực trạng ứng dụng thương mại điện tử vào ngành nông sản của Việt Nam giai đoạn 2018–2023.
  3. Phân tích các nhân tố ảnh hưởng đến sự phát triển của thương mại điện tử trong ngành nông sản tại Việt Nam, nhận diện các hạn chế và nguyên nhân.
  4. Đề xuất các nhóm giải pháp nhằm thúc đẩy và nâng cao hiệu quả ứng dụng thương mại điện tử trong ngành nông sản Việt Nam.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu được xác định như sau:

  • Đối tượng nghiên cứu: Thương mại điện tử và ngành nông sản Việt Nam.
  • Phạm vi không gian: Ngành nông sản và thị trường thương mại điện tử tại Việt Nam.
  • Phạm vi thời gian: Tập trung khảo sát số liệu và thực trạng trong giai đoạn từ năm 2018 đến năm 2023.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và khái niệm

Khóa luận tiếp cận các khái niệm và cơ sở lý luận nền tảng bao gồm:

  • Thương mại điện tử: Được phân tích theo hai cấp độ:
    • Nghĩa hẹp: Giao dịch thương mại thông qua phương tiện điện tử và Internet (theo định nghĩa của APEC 1989 và EITO 1997).
    • Nghĩa rộng: Toàn bộ chu trình kinh doanh và xử lý dữ liệu số hóa giữa các tổ chức và cá nhân (theo định nghĩa của OECD 1997).
  • Hàng hóa và dịch vụ trong TMĐT: Phân chia thành hàng hóa thông thường, hàng hóa số (phần mềm, tập tin âm thanh, video, ebook) và dịch vụ số (lưu trữ đám mây, mạng xã hội, cửa hàng trực tuyến, dịch vụ tài chính).
  • Chủ thể tham gia: Bao gồm chủ thể gián tiếp (đơn vị cung cấp dịch vụ TMĐT, cung cấp hạ tầng kỹ thuật) và chủ thể trực tiếp (bên bán gồm chủ sở hữu website hoặc người bán trên sàn TMĐT; bên mua).
  • Mô hình TMĐT: Hệ thống hóa 9 mô hình giao dịch phổ biến dựa trên sự tương tác giữa Doanh nghiệp (B), Người tiêu dùng (C) và Chính phủ (G): B2B, B2C, B2G, C2B, C2C, C2G, G2B, G2C, G2G.
  • Khái niệm nông sản: Tiếp cận theo tiêu chuẩn của Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) căn cứ trên Hiệp định Nông nghiệp và Hệ thống mã HS (Chương I đến XXIV trừ thủy sản, tính cả sản phẩm qua chế biến) và Tổ chức Lương thực và Nông nghiệp Liên Hợp Quốc (FAO - phân loại 7 nhóm hàng chưa qua chế biến). Khóa luận xác định nông sản bao gồm thành phẩm và bán thành phẩm từ trồng trọt, chăn nuôi, lâm nghiệp.
  • Đặc điểm ngành nông sản: Tính thời vụ, sự phụ thuộc vào điều kiện tự nhiên, tác động trực tiếp đến sức khỏe người tiêu dùng và tính đa dạng về chủng loại.
  • Các nhân tố tác động đến ứng dụng TMĐT trong nông nghiệp: Nguồn nhân lực, cơ sở hạ tầng công nghệ, hệ thống thanh toán điện tử, môi trường pháp lý, khả năng tiếp cận của doanh nghiệp nông nghiệp và cơ chế bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng.

Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu

Khóa luận sử dụng các phương pháp nghiên cứu phi thực nghiệm, bao gồm:

  • Phương pháp thu thập và tổng hợp tài liệu học thuật trong nước và quốc tế.
  • Phương pháp phân tích, thống kê mô tả và so sánh đối chiếu dữ liệu thứ cấp.
  • Phương pháp kết hợp nghiên cứu lý luận với khảo sát thực tiễn ngành.

Nguồn dữ liệu thứ cấp được tổng hợp từ các báo cáo chuyên ngành của Hiệp hội Thương mại điện tử Việt Nam (VECOM), Cục Thương mại điện tử và Kinh tế số, Bộ Công Thương, Ngân hàng Nhà nước Việt Nam, Tổng cục Thống kê, hệ thống đo lường Reputa, cùng các tạp chí khoa học và đề án nghiên cứu liên quan.


Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận về thương mại điện tử, ngành nông sản và mối quan hệ giữa thương mại điện tử và ngành nông sản

Chương 1 thiết lập khung lý thuyết hoàn chỉnh về TMĐT và kinh tế nông nghiệp. Tác giả chỉ ra các điểm khác biệt cơ bản giữa thương mại điện tử và thương mại truyền thống trên các khía cạnh vận hành:

Tiêu chí so sánh Thương mại điện tử Thương mại truyền thống
Chủ thể tối thiểu Người mua, người bán, người cung cấp dịch vụ mạng Người mua, người bán
Xử lý giao dịch Tự động hóa qua hệ thống điện tử Thủ công, trực tiếp
Không gian giao dịch Thị trường toàn cầu, không biên giới Giới hạn theo địa lý và biên giới quốc gia
Mạng lưới thông tin Đóng vai trò là thị trường giao dịch Là phương tiện liên lạc, trao đổi dữ liệu
Hệ thống phân phối Giảm thiểu lưu kho, tối ưu chuỗi cung ứng Phát sinh chi phí kho bãi, trưng bày, đại lý
Chi phí và thời gian Tiết kiệm thời gian, cập nhật dữ liệu nhanh Tốn nhiều thời gian và chi phí trung gian
Mối quan hệ kinh doanh Dọc tuyến tính kết nối trực tiếp Phát triển theo chiều ngang phân cấp

Tác giả phân tích lợi ích của TMĐT đối với ngành nông sản qua việc thiết lập cầu nối cung - cầu trực tiếp, giảm chi phí trung gian, nâng cao hiệu quả kinh doanh, hỗ trợ minh bạch thông tin và truy xuất nguồn gốc. Đồng thời, chương này chỉ ra 6 nhân tố điều kiện cần thiết để ứng dụng TMĐT vào nông sản: nguồn nhân lực am hiểu công nghệ, hạ tầng viễn thông - CNTT ổn định, hệ thống thanh toán không dùng tiền mặt, hành lang pháp lý, mức độ sẵn sàng chuyển đổi của chủ thể sản xuất và cơ chế bảo vệ người tiêu dùng.

Chương 2: Thực trạng ứng dụng thương mại điện tử vào ngành nông sản tại Việt Nam giai đoạn 2018-2023

Chương 2 tập trung phân tích thực trạng phát triển TMĐT và ngành nông sản Việt Nam thông qua các số liệu thống kê cụ thể:

1. Cơ sở hạ tầng phục vụ thương mại điện tử

  • Môi trường pháp lý: Khung thể chế được hình thành qua Nghị định số 57/2006/NĐ-CP, Nghị định số 52/2013/NĐ-CP và Quyết định số 645/QĐ-TTg ngày 15/5/2020 phê duyệt Kế hoạch tổng thể phát triển TMĐT quốc gia giai đoạn 2021–2025.
  • Nguồn nhân lực: Tỷ lệ lao động chuyên trách TMĐT tại các doanh nghiệp nhỏ và vừa (SME) năm 2021 chỉ đạt 21%, thấp hơn nhiều so với nhóm doanh nghiệp lớn.
  • Hạ tầng công nghệ và viễn thông: Cả nước có khoảng 200 máy chủ mini (mini Servers), 700.000 máy vi tính PC, 3.000 phần mềm hệ thống và 10.000 phần mềm ứng dụng. Khảo sát năm 2021 của VECOM ghi nhận 100% doanh nghiệp sử dụng các nền tảng mạng xã hội (Facebook Messenger, Zalo, Viber, Skype...) trong công việc; trong đó 44% doanh nghiệp có trên 50% nhân viên sử dụng thường xuyên.
Mức độ đánh giá hiệu quả đầu tư CNTT & TMĐT (Năm 2022) Doanh nghiệp SME Doanh nghiệp lớn
Rất hiệu quả 11% 21%
Hiệu quả 42% 51%
Tương đối hiệu quả 44% 26%
Không hiệu quả 4% 2%
  • Thanh toán điện tử: Đến năm 2022, 65% người trưởng thành có tài khoản ngân hàng; số tài khoản mở mới tăng 3,4 triệu và 1,3 triệu thẻ được kích hoạt; dịch vụ Mobile Money tại vùng nông thôn, vùng sâu vùng xa đạt 660.000 người dùng trên tổng số 1,1 triệu khách hàng toàn quốc. Trong 6 tháng đầu năm 2022 so với cùng kỳ 2021:
    • Giao dịch thanh toán điện tử tổng thể tăng 69,7% về số lượng và 27,5% về giá trị.
    • Giao dịch qua Internet tăng 48,39% về số lượng và 32,76% về giá trị.
    • Giao dịch qua điện thoại di động tăng 97,65% về số lượng và 86,68% về giá trị.
    • Giao dịch qua mã QR tăng 56,52% về số lượng và 111,62% về giá trị.
    • Số lượng ví điện tử đăng ký mới tăng 10,37%.

2. Tình hình phát triển theo mô hình và ngành hàng

  • Mô hình B2C: Doanh thu TMĐT B2C năm 2022 đạt 16,4 tỷ USD (tăng 20% so với năm 2021), chiếm 7,5% tổng mức bán lẻ hàng hóa và doanh thu dịch vụ tiêu dùng cả nước. Tỷ lệ doanh nghiệp tham gia bán lẻ qua mạng xã hội tăng từ 39% (năm 2019) lên 65% (năm 2022) và đạt gần 70% vào đầu năm 2023. Năm 2021, có 57% doanh nghiệp sử dụng các kênh mạng xã hội để kinh doanh.
  • Lượng truy cập sàn TMĐT (tháng 8/2022 theo Reputa): Shopee dẫn đầu với 108.000 lượt truy cập (tăng 28% so với tháng 7/2022), tiếp theo là Thế giới di động, FPT Shop, Lazada, Điện máy xanh, Tiki, Bách hóa xanh, CellphoneS, Hoàng Hà Mobile và Điện máy chợ lớn.
  • Mô hình B2B: Năm 2021 có 42% doanh nghiệp ứng dụng hợp đồng điện tử. Đánh giá về hiệu quả của TMĐT trong xuất nhập khẩu năm 2022 ghi nhận 48% doanh nghiệp đánh giá ở mức tương đối hiệu quả, trong khi 11% đánh giá không hiệu quả.
  • Sản xuất nông sản năm 2022 (Tổng cục Thống kê): Diện tích gieo cấy lúa cả nước đạt 7,1 triệu ha, năng suất bình quân 60,2 tạ/ha, tổng sản lượng đạt 42,66 triệu tấn. Riêng vụ mùa diện tích gieo cấy tăng 11,9 nghìn ha, sản lượng tăng 152 nghìn tấn, năng suất tăng 0,6 tạ/ha so với năm 2021.
  • Ứng dụng TMĐT tiêu thụ nông sản: Triển khai đưa nông sản địa phương, sản phẩm OCOP lên các sàn Postmart, Vỏ Sò, Sendo, Shopee (điển hình tại Bắc Giang, Thái Nguyên).

3. Hạn chế và trở ngại trong ứng dụng TMĐT

  • Theo khảo sát của Cục Thương mại điện tử và Kinh tế số (2020), trở ngại lớn nhất khi mua sắm trực tuyến là sản phẩm kém chất lượng so với quảng cáo (chiếm 77%), tiếp theo là lo ngại về an toàn thông tin cá nhân.
  • Tỷ lệ người tiêu dùng sử dụng phương thức thanh toán tiền mặt khi nhận hàng (COD) vẫn ở mức cao (chiếm 71%), tạo rủi ro hủy đơn và phát sinh chi phí vận chuyển ngược cho đơn vị kinh doanh.
  • Sự mất cân đối về địa lý: Hoạt động TMĐT tập trung chủ yếu tại Hà Nội và TP. Hồ Chí Minh (chiếm gần 70% tổng giao dịch cả nước), trong khi khu vực nông thôn chiếm 70% dân số nhưng tỷ trọng tham gia còn rất nhỏ do thiếu hụt hạ tầng và kỹ năng kinh doanh số.

Chương 3: Giải pháp tăng cường ứng dụng thương mại điện tử vào ngành nông sản tại Việt Nam

Chương 3 xây dựng các nhóm giải pháp và kiến nghị bám sát định hướng phát triển giai đoạn 2021–2025:

  • Định hướng: Triển khai theo Kế hoạch tổng thể phát triển TMĐT quốc gia (Quyết định 645/QĐ-TTg) và Chiến lược phát triển nông nghiệp, gắn sản xuất nông nghiệp với chuyển đổi số và kinh tế số.
  • Nhóm giải pháp đối với doanh nghiệp và chủ thể sản xuất nông sản:
    1. Đào tạo nhân lực: Nâng cao kỹ năng quản trị TMĐT, bán hàng trực tuyến và vận hành hệ thống số cho nông dân và nhân sự phụ trách kinh doanh.
    2. Chuyển đổi nhận thức: Thay đổi tư duy sản xuất nông nghiệp thuần túy sang kinh doanh nông nghiệp ứng dụng công nghệ số.
    3. Nâng cao dịch vụ và bảo mật: Xây dựng hệ thống truy xuất nguồn gốc sản phẩm, chuẩn hóa chất lượng bao bì đóng gói, bảo mật thông tin khách hàng.
    4. Liên kết và huy động vốn: Tăng cường liên kết giữa hợp tác xã, hộ nông dân với doanh nghiệp chế biến, logistics và đơn vị tài chính.
    5. Đa dạng hóa kênh phân phối: Tham gia các sàn TMĐT chuyên biệt và tổng hợp (Postmart, Vỏ Sò, Shopee, Tiki, Lazada, Sendo), kết hợp triển khai bán hàng qua livestream trên các nền tảng mạng xã hội và TikTok.
  • Kiến nghị đối với Chính phủ và các cơ quan quản lý nhà nước:
    • Hoàn thiện khung pháp lý về TMĐT, hợp đồng điện tử và bảo vệ người tiêu dùng trực tuyến.
    • Đầu tư hạ tầng viễn thông và Internet tại khu vực nông thôn; nâng cao chất lượng mạng 5G.
    • Đẩy mạnh triển khai Đề án thanh toán không dùng tiền mặt (Quyết định 2545/QĐ-TTg), mở rộng mạng lưới Mobile Money.
    • Hỗ trợ xây dựng chuỗi cung ứng logistics phục vụ nông sản tươi sống và hoàn thiện hệ thống tiêu chuẩn kiểm định chất lượng nông sản lưu thông trên môi trường điện tử.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã tổng hợp và phản ánh bức tranh toàn diện về quá trình chuyển đổi số trong thương mại nông sản Việt Nam giai đoạn 2018–2023 với các kết quả cụ thể:

  • Xác định quy mô thị trường TMĐT B2C Việt Nam đạt 16,4 tỷ USD vào năm 2022 (tăng trưởng 20% so với 2021), cùng mức độ sẵn sàng của các chủ thể kinh doanh (gần 70% doanh nghiệp tham gia bán lẻ qua mạng xã hội đầu năm 2023).
  • Chỉ ra các nút thắt thực tế trong chuỗi cung ứng nông sản trực tuyến: rào cản chất lượng thực tế so với quảng cáo (77%), tỷ lệ thanh toán COD chiếm 71%, khoảng cách phân bổ giao dịch giữa hai đô thị lớn (chiếm 70%) và khu vực nông thôn (nơi chiếm 70% dân số).
  • Đóng góp về mặt học thuật: Hệ thống hóa cơ sở lý luận chuyên ngành về TMĐT trong mối quan hệ tương tác với ngành nông sản tại thị trường Việt Nam; tổng hợp bộ dữ liệu thứ cấp từ các cơ quan quản lý và hiệp hội chuyên môn trong giai đoạn biến động 2018–2023.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận ghi nhận các giới hạn nghiên cứu:

  • Hạn chế: Nghiên cứu chủ yếu dựa trên nguồn dữ liệu thứ cấp và các báo cáo tổng hợp sẵn có; chưa tiến hành các khảo sát định lượng sơ cấp quy mô lớn với mẫu khảo sát cụ thể ($n$) để phân tích hồi quy các nhân tố tác động; một số dữ liệu chuyên sâu về tỷ trọng tiêu thụ riêng của từng mặt hàng nông sản trên từng sàn TMĐT còn hạn chế do tính bảo mật thương mại.
  • Hướng mở: Các nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng khảo sát định lượng đối với các hợp tác xã nông nghiệp, đánh giá chi tiết hành vi người tiêu dùng khi mua nông sản trực tuyến, hoặc phân tích bài học kinh nghiệm từ các mô hình TMĐT nông sản xuyên biên giới.

Giá trị tham khảo

Khóa luận cung cấp tài liệu tham khảo cho:

  • Sinh viên, học viên chuyên ngành Kinh doanh quốc tế, Thương mại điện tử, Quản trị kinh doanh và Kinh tế nông nghiệp.
  • Cán bộ quản lý hợp tác xã, doanh nghiệp phân phối nông sản đang tìm hiểu các bước đưa sản phẩm lên sàn giao dịch điện tử và tối ưu hóa kênh phân phối số.
  • Các nhà nghiên cứu quan tâm đến thực trạng chính sách và dữ liệu phát triển TMĐT giai đoạn 2018–2023.

Câu hỏi thường gặp

1. Quy mô doanh thu TMĐT B2C của Việt Nam năm 2022 và mức tăng trưởng đạt bao nhiêu?
Theo số liệu từ Bộ Công Thương được trích dẫn trong khóa luận, doanh thu TMĐT B2C năm 2022 của Việt Nam đạt 16,4 tỷ USD, tăng trưởng 20% so với năm 2021 và đóng góp 7,5% vào tổng doanh thu bán lẻ hàng hóa và dịch vụ tiêu dùng của cả nước.

2. Thực trạng nguồn nhân lực chuyên trách về TMĐT tại các doanh nghiệp nhỏ và vừa (SME) năm 2021 như thế nào?
Theo Báo cáo của Hiệp hội Thương mại điện tử Việt Nam (VECOM 2021), tỷ lệ doanh nghiệp SME có lao động chuyên trách về TMĐT chỉ đạt mức 21%, cho thấy phần lớn nhân sự đảm nhận công việc này là kiêm nhiệm hoặc chưa qua đào tạo chuyên môn sâu.

3. Tỷ lệ thanh toán không dùng tiền mặt và thanh toán COD tại Việt Nam trong giai đoạn nghiên cứu được ghi nhận ra sao?
Mặc dù giao dịch thanh toán điện tử tăng trưởng mạnh trong 6 tháng đầu năm 2022 (giao dịch qua điện thoại tăng 97,65%, qua QR code tăng 56,52%), hình thức thanh toán khi nhận hàng (COD) và tiền mặt vẫn chiếm ưu thế lớn với tỷ lệ 71% do tâm lý e ngại rủi ro bảo mật và chất lượng hàng hóa.

4. Những sàn TMĐT nào được ứng dụng phổ biến để tiêu thụ nông sản và sản phẩm OCOP tại Việt Nam?
Bên cạnh các sàn TMĐT tổng hợp như Shopee, Lazada, Tiki, Sendo, các sản phẩm nông sản và OCOP tại các địa phương (như Bắc Giang, Thái Nguyên) được triển khai phân phối chủ lực trên hai sàn thương mại điện tử chuyên biệt là Postmart và Vỏ Sò.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Đoàn Thị Hiền đã hệ thống hóa các vấn đề lý luận cơ bản về ứng dụng thương mại điện tử trong ngành nông sản và làm rõ bức tranh thực trạng tại Việt Nam giai đoạn 2018–2023. Công trình chỉ ra tiềm năng tăng trưởng lớn của TMĐT B2C cũng như những điểm nghẽn về hạ tầng nhân lực, logistics, thanh toán COD và chất lượng sản phẩm nông sản trực tuyến. Trên cơ sở đó, tác giả đưa ra các nhóm giải pháp đồng bộ cho chủ thể sản xuất kinh doanh và các kiến nghị chính sách nhằm thúc đẩy sự phát triển bền vững của ngành nông sản trong môi trường kinh tế số.