Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong giai đoạn chuyển đổi số, thương mại điện tử tại Việt Nam ghi nhận sự phát triển của mô hình mua sắm kết hợp giải trí (Shoppertainment) trên các nền tảng mạng xã hội, tiêu biểu là TikTok Shop (ra mắt vào năm 2021). Theo số liệu từ Kemp (2023), TikTok đạt hơn 1,2 tỷ người dùng hoạt động hàng tháng trên toàn cầu. Tại Việt Nam, theo Báo mới về kinh tế (2023), thị trường trong nước xếp thứ 6 trong top 10 quốc gia có lượng người dùng TikTok lớn nhất thế giới với khoảng 49,9 triệu người dùng trên tổng số 77,93 triệu người sử dụng Internet (DataReportal, 2023). Dữ liệu từ Brands Việt Nam (2023) cho thấy thị phần doanh thu của TikTok Shop tại Việt Nam tăng trưởng từ 3% (quý III/2022) lên 16% sau một năm, vươn lên vị trí sàn thương mại điện tử lớn thứ hai thị trường, chỉ đứng sau Shopee.
Thế hệ Gen Z (độ tuổi từ 18 đến 28) chiếm khoảng 27,9% dân số Việt Nam (Nielsen, 2023) và chiếm 78% lượng người dùng TikTok tại Việt Nam (Decision Lab, 2023). Đây là nhóm khách hàng tiên phong trong việc tiếp cận công nghệ, có nhu cầu cao về việc thể hiện cá tính qua trang phục thời trang và có thói quen mua sắm trực tuyến. Thành phố Hồ Chí Minh là trung tâm kinh tế trọng điểm, nơi Gen Z chiếm hơn 20% dân số đô thị, sở hữu mức thu nhập bình quân và khả năng chi trả cao cùng hệ thống logistics phát triển. Nhằm giải quyết yêu cầu thực tiễn của các doanh nghiệp kinh doanh thời trang trong việc tiếp cận nhóm khách hàng này, tác giả Lê Nguyễn Xuân Minh đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp chuyên ngành Kinh doanh quốc tế tại Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP. Hồ Chí Minh với đề tài: "Nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định mua hàng thời trang trực tuyến của Gen Z trên TikTok Shop tại Thành phố Hồ Chí Minh".
Khóa luận xác định 3 mục tiêu nghiên cứu cụ thể:
- Xác định các yếu tố chính ảnh hưởng đến quyết định mua hàng thời trang trực tuyến của Gen Z trên TikTok Shop tại Thành phố Hồ Chí Minh.
- Phân tích và đánh giá mức độ quan trọng của từng yếu tố ảnh hưởng đến quyết định mua sắm trực tuyến trên TikTok Shop.
- Đưa ra các gợi ý và giải pháp cho các doanh nghiệp kinh doanh mặt hàng thời trang nhằm khắc phục hạn chế và phát triển hoạt động bán hàng trên TikTok Shop.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu được xác định rõ:
- Đối tượng nghiên cứu: Các nhân tố tác động đến quyết định mua hàng thời trang trực tuyến trên nền tảng TikTok Shop.
- Đối tượng khảo sát: Người tiêu dùng thuộc thế hệ Gen Z (từ 18 đến 28 tuổi) đang sinh sống tại Thành phố Hồ Chí Minh và đã từng mua sắm sản phẩm thời trang trên TikTok Shop.
- Phạm vi không gian: Địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh.
- Phạm vi thời gian: Dữ liệu sơ cấp được thu thập từ ngày 04/02/2024 đến ngày 25/02/2024; dữ liệu thứ cấp được tổng hợp từ ngày 25/01/2024 đến ngày 22/04/2024.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng khung nghiên cứu dựa trên Mô hình chấp nhận công nghệ mở rộng (Extended Technology Acceptance Model - TAM) do Davis (1989) khởi xướng, kết hợp cùng lý thuyết về quá trình 5 giai đoạn ra quyết định mua sắm của người tiêu dùng (nhận biết nhu cầu, tìm kiếm thông tin, đánh giá lựa chọn, quyết định mua, hành vi sau mua) theo Philip Kotler và các nghiên cứu chuyên ngành về thương mại điện tử (Haubl et al., 2000; Monsuwe et al., 2004; Yenni Arfah, 2022).
Mô hình nghiên cứu đề xuất gồm 7 biến độc lập (với 29 biến quan sát) tác động đến 1 biến phụ thuộc là Quyết định mua hàng (3 biến quan sát), tương ứng với 7 giả thuyết nghiên cứu từ H1 đến H7:
- H1 (Sự tin cậy - TC): Sự tin cậy tác động tích cực đến quyết định mua hàng thời trang trực tuyến của Gen Z trên TikTok Shop.
- H2 (Giá sản phẩm - GC): Giá sản phẩm tác động tích cực đến quyết định mua hàng thời trang của Gen Z trên TikTok Shop.
- H3 (Tính dễ sử dụng - TT): Tính dễ sử dụng tác động tích cực đến quyết định mua hàng thời trang của Gen Z trên TikTok Shop.
- H4 (Sự hấp dẫn - HD): Sự hấp dẫn tác động tích cực đến quyết định mua hàng thời trang của Gen Z trên TikTok Shop.
- H5 (Ảnh hưởng xu hướng xã hội - XH): Ảnh hưởng xu hướng xã hội tác động tích cực đến quyết định mua hàng thời trang của Gen Z trên TikTok Shop.
- H6 (Tính tiện ích - TI): Tính tiện ích tác động tích cực đến quyết định mua hàng thời trang của Gen Z trên TikTok Shop.
- H7 (Khuyến mãi - KM): Khuyến mãi tác động tích cực đến quyết định mua hàng thời trang của Gen Z trên TikTok Shop.
Phương pháp nghiên cứu kết hợp giữa nghiên cứu sơ bộ và nghiên cứu chính thức:
- Nghiên cứu sơ bộ: Tiến hành nghiên cứu định tính thông qua phỏng vấn tay đôi với 10 người tiêu dùng để hiệu chỉnh thang đo nháp; sau đó thực hiện khảo sát định lượng thử nghiệm với cỡ mẫu $n = 50$ (thu về 56 phiếu, loại 6 phiếu không hợp lệ) để kiểm định độ tin cậy Cronbach's Alpha sơ bộ.
- Nghiên cứu chính thức: Thực hiện khảo sát diện rộng bằng bảng câu hỏi cấu trúc theo thang đo Likert 5 mức độ (từ 1: Hoàn toàn không đồng ý đến 5: Hoàn toàn đồng ý).
- Quy mô và phương pháp chọn mẫu: Cỡ mẫu được xác định dựa trên hai tiêu chuẩn: quy tắc phân tích nhân tố khám phá EFA tối thiểu $5 \times k$ biến quan sát ($5 \times 32 = 160$ mẫu, tối ưu là $10 \times 32 = 320$ mẫu theo Hair et al., 2009) và quy tắc phân tích hồi quy $n \ge 50 + 8p$ ($50 + 8 \times 7 = 106$ mẫu theo Nguyễn Đình Thọ, 2011). Nghiên cứu áp dụng phương pháp chọn mẫu thuận tiện phi xác suất qua Google Forms; thu thập 313 phiếu, loại 13 phiếu không hợp lệ, thu được kích thước mẫu chính thức $n = 300$.
- Phương pháp phân tích dữ liệu: Sử dụng phần mềm SPSS 20.0 để thực hiện thống kê mô tả, kiểm định độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha, phân tích nhân tố khám phá (EFA), phân tích tương quan Pearson, phân tích hồi quy tuyến tính đa biến, và kiểm định sự khác biệt bằng Independent-Sample T-Test (đối với giới tính) và One-Way ANOVA (đối với độ tuổi, nghề nghiệp, thu nhập, số lần mua hàng).
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Giới thiệu đề tài nghiên cứu
Chương mở đầu thiết lập tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh thương mại điện tử và nền tảng TikTok Shop bùng nổ tại Việt Nam. Tác giả chỉ ra rằng Gen Z là lực lượng tiêu dùng chủ chốt đối với ngành hàng thời trang trực tuyến tại Thành phố Hồ Chí Minh. Chương này xác định rõ 3 mục tiêu nghiên cứu, đối tượng khảo sát (Gen Z từ 18-28 tuổi), phạm vi không gian và thời gian thu thập dữ liệu (tháng 1 đến tháng 4/2024), phương pháp luận khái quát, kết cấu 5 chương của khóa luận và ý nghĩa lý luận lẫn thực tiễn đối với công tác quản trị kinh doanh trên sàn thương mại điện tử.
Chương 2: Tổng quan cơ sở lý thuyết và mô hình nghiên cứu
Chương 2 hệ thống hóa các định nghĩa khoa học về hành vi mua sắm trực tuyến, mặt hàng thời trang, nền tảng thương mại xã hội TikTok Shop và mô hình TAM (Davis, 1989). Tác giả tổng hợp 8 công trình nghiên cứu tiêu biểu trong nước và quốc tế để làm cơ sở xây dựng mô hình:
| Tác giả & Năm công bố |
Tên công trình |
Các yếu tố được xác nhận có ảnh hưởng |
| Fajar Ahmadi & Herry Hudrasyah (2022) |
Factors Influencing Online Purchasing Decisions on TikTok Live |
Sự tin cậy, Giá sản phẩm, Tính tương tác, Sự hấp dẫn, Chất lượng sản phẩm |
| Jing Wang & Jay In Oh (2023) |
Factors Influencing Continuous Purchase on TikTok Live |
Sự hài lòng nội dung, Sự hài lòng chi phí & tiện ích, Sự hài lòng xu hướng xã hội, Sự thích thú |
| Azman, N. (2023) |
Factors Influencing Online Purchase Intentions on TikTok among Gen Z |
Độ phong phú truyền thông, Sự hợp lý về giá, Cảm nhận sự thuận tiện |
| Henry Noor Rochman & Eny Kusumawati (2023) |
Analysis of Promotion, Influencer, Convenience, Service Quality, Price on TikTok Shop |
Khuyến mãi, Người nổi tiếng, Sự tiện lợi, Chất lượng dịch vụ, Giá cả |
| Dương Thị Thanh Nhàn và cộng sự (2023) |
Hành vi mua ngẫu hứng qua livestream TikTok tại Đà Nẵng |
Lôi cuốn streamer, Hấp dẫn thị giác, Tương tác xã hội, Phù hợp giá, Dễ sử dụng |
| Bùi Thị Nhật Huyền và cộng sự (2023) |
Quyết định mua qua Livestream TikTok của sinh viên TP.HCM |
Sự hữu ích, Sự tin cậy, Khuyến mãi, Phản hồi người mua, Ảnh hưởng xã hội |
| Võ Chiêu Vy (2023) |
Ảnh hưởng của quảng cáo TikTok đến ý định mua hàng |
Tính thông tin, Tính giải trí, Sự tin cậy, Giá trị cảm nhận, Tính tương tác xã hội |
| Trần Thị Ngọc Lan & Trần Thanh Trung (2023) |
Mua hàng ngẫu hứng qua TMĐT của giới trẻ tại TP.HCM |
Giá cả & giảm giá, Tương tác, Quảng cáo, Ngẫu hứng, Chất lượng đánh giá, Độ tin cậy, Hấp dẫn thị giác |
Trên cơ sở đó, tác giả xây dựng thang đo sơ bộ gồm 32 biến quan sát:
| Nhóm nhân tố |
Mã hóa |
Nội dung biến quan sát |
Nguồn kế thừa |
| Sự tin cậy |
TC1 - TC5 |
Bảo mật thông tin; Độ chính xác thông tin sản phẩm; Giao hàng đúng hạn; Chính sách đổi trả/hoàn tiền; Dịch vụ chăm sóc khách hàng. |
Bùi Thị Nhật Huyền và cộng sự (2023) |
| Giá sản phẩm |
GC1 - GC3 |
Giá thấp hơn sàn khác; Giá cả phù hợp chất lượng; Mức giá đa dạng. |
Dương Thị Thanh Nhàn và cộng sự (2023) |
| Tính dễ sử dụng |
TT1 - TT4 |
Giao diện đơn giản; Thao tác dễ hiểu; Dễ dàng mua sắm; Thao tác dễ thực hành. |
Venkatesh (2003) |
| Sự hấp dẫn |
HD1 - HD4 |
Thiết kế đẹp mắt; Mô tả sản phẩm đầy đủ; Hỗ trợ tư vấn mua hàng; Livestream sản phẩm chân thực. |
Phạm Quốc Trung và cộng sự (2017) |
| Ảnh hưởng xu hướng xã hội |
XH1 - XH4 |
Mua sắm vì mức độ phổ biến; Ảnh hưởng từ truyền thông/KOL; Ảnh hưởng từ gia đình/bạn bè; Ảnh hưởng từ đánh giá/bình luận của người mua trước. |
Nathalie Pena-García và cộng sự (2020) |
| Tính tiện ích |
TI1 - TI4 |
Xử lý nhu cầu nhanh chóng; Sản phẩm cập nhật xu hướng; Đa dạng hình thức thanh toán; Giao nhận sản phẩm dễ dàng. |
Rochman và cộng sự (2023) |
| Khuyến mãi |
KM1 - KM5 |
Voucher freeship; Chương trình giảm giá hấp dẫn; Voucher qua livestream; Mua sản phẩm ngoài dự định do giảm giá; Mua số lượng nhiều hơn do khuyến mãi. |
Rochman & Kusumawati (2023) |
| Quyết định mua hàng |
QD1 - QD3 |
Lựa chọn sản phẩm yêu thích; Lựa chọn đầu tiên khi mua sắm trực tuyến; Tiếp tục mua hàng thời trang trên TikTok Shop. |
Khlifa và cộng sự (2007) |
Chương 3: Phương pháp nghiên cứu
Chương 3 trình bày chi tiết quy trình nghiên cứu hai giai đoạn. Kết quả phân tích độ tin cậy thang đo trong nghiên cứu sơ bộ ($n = 50$) cho thấy tất cả 32 biến quan sát đều đạt chuẩn với hệ số tương quan biến - tổng (Corrected Item-Total Correlation) $> 0,3$ và hệ số Cronbach's Alpha $> 0,7$:
| Thang đo |
Số biến quan sát |
Cronbach's Alpha sơ bộ |
Hệ số tương quan biến - tổng nhỏ nhất |
| Sự tin cậy (TC) |
5 |
0,820 |
0,445 (TC1) |
| Giá sản phẩm (GC) |
3 |
0,761 |
0,516 (GC3) |
| Tính dễ sử dụng (TT) |
4 |
0,828 |
0,549 (TT1) |
| Sự hấp dẫn (HD) |
4 |
0,857 |
0,658 (HD4) |
| Ảnh hưởng xu hướng xã hội (XH) |
4 |
0,853 |
0,614 (XH4) |
| Tính tiện ích (TI) |
4 |
0,863 |
0,615 (TI1) |
| Khuyến mãi (KM) |
5 |
0,856 |
0,550 (KM1) |
| Quyết định mua hàng (QD) |
3 |
0,884 |
0,755 (QD2) |
Tác giả hoàn thiện bảng câu hỏi chính thức gồm 3 phần (sàng lọc, nhân khẩu học và thang đo Likert 5 điểm), xác lập kích thước mẫu chính thức $n = 300$ và mô tả các quy chuẩn kỹ thuật cho việc phân tích EFA (xoay nhân tố Varimax), phân tích hồi quy và kiểm định ANOVA/T-Test.
Chương 4: Kết quả nghiên cứu
Chương 4 cấu trúc các kết quả xử lý dữ liệu định lượng trên mẫu chính thức ($n = 300$). Nội dung phân tích bao gồm:
- Thống kê mô tả các biến định tính (giới tính, độ tuổi, nghề nghiệp, mức thu nhập, tần suất mua sắm) và các biến định lượng của từng thang đo.
- Kiểm định độ tin cậy Cronbach's Alpha cho toàn bộ 8 thang đo trên mẫu chính thức.
- Phân tích nhân tố khám phá EFA: Thực hiện 4 lần phân tích EFA đối với nhóm biến độc lập và 1 lần đối với biến phụ thuộc nhằm kiểm tra hệ số KMO, kiểm định Bartlett, hệ số tải nhân tố (Factor Loading) và giá trị phương sai trích (Total Variance Explained).
- Phân tích tương quan Pearson nhằm kiểm tra mối liên hệ tuyến tính giữa các biến và loại trừ hiện tượng đa cộng tuyến.
- Phân tích hồi quy tuyến tính đa biến: Đánh giá bảng tóm tắt mô hình (hệ số $R^2$, $R^2$ hiệu chỉnh), phân tích ANOVA kiểm định độ phù hợp của hàm hồi quy, đánh giá hệ số hồi quy chuẩn hóa $\beta$, mức ý nghĩa $Sig.$ và hệ số phóng đại phương sai $VIF$ để kết luận việc chấp nhận hay bác bỏ các giả thuyết H1-H7.
- Kiểm định Independent-Sample T-test và One-Way ANOVA để đánh giá sự khác biệt về quyết định mua hàng theo các đặc tính nhân khẩu học (giới tính, độ tuổi, nghề nghiệp, thu nhập, số lần mua).
Chương 5: Thảo luận kết quả nghiên cứu, đề xuất các kiến nghị và định hướng nghiên cứu trong tương lai
Chương cuối cùng thảo luận ý nghĩa các phát hiện nghiên cứu, đối chiếu với các công trình đi trước và đưa ra hệ thống kiến nghị quản trị chia theo 4 nhóm giải pháp thực tiễn:
- Kiến nghị về chính sách giá và chương trình khuyến mãi (tối ưu hóa voucher vận chuyển, flash sale và ưu đãi qua livestream).
- Kiến nghị nâng cao sự tin cậy (kiểm soát nguồn gốc hàng hóa, nâng cao tính minh bạch trong chính sách đổi trả/hoàn tiền và bảo mật thông tin).
- Kiến nghị tăng cường sự hấp dẫn (đầu tư vào hình ảnh trực quan, nâng cao chất lượng kịch bản livestream và tính chân thực của thông tin sản phẩm).
- Kiến nghị hoàn thiện tính dễ sử dụng (tối ưu giao diện mua hàng và quy trình thanh toán trên TikTok Shop).
Đồng thời, chương này tổng kết những hạn chế cố hữu của đề tài và đề xuất định hướng nghiên cứu cho các giai đoạn tiếp theo.
Kết quả và đóng góp
Kết quả nghiên cứu chính
Khóa luận đã thiết lập và kiểm định mô hình gồm 7 nhân tố ảnh hưởng đến quyết định mua sắm hàng thời trang của Gen Z trên TikTok Shop tại TP.HCM. Quy trình kiểm định độ tin cậy sơ bộ trên 50 mẫu đạt hệ số Alpha từ 0,761 đến 0,884, xác lập cơ sở đo lường vững chắc cho tập dữ liệu chính thức 300 mẫu. Quá trình kiểm định định lượng cho thấy sự tương quan chặt chẽ giữa các thành phần công nghệ/dịch vụ (tính dễ sử dụng, tính tiện ích, sự hấp dẫn, khuyến mãi, giá cả, sự tin cậy, xu hướng xã hội) đối với hành vi ra quyết định mua hàng của giới trẻ.
Giải pháp và kiến nghị
Tác giả đề xuất các nhóm giải pháp chiến lược cho doanh nghiệp và nhà bán hàng thời trang:
- Chiến lược giá và xúc tiến: Phối hợp linh hoạt giữa chính sách giá cạnh tranh và các gói khuyến mãi tương tác trực tiếp (voucher livestream, mã miễn phí vận chuyển) để kích thích nhu cầu mua sắm.
- Củng cố niềm tin khách hàng: Hoàn thiện quy trình giải quyết khiếu nại, cam kết chất lượng sản phẩm thực tế đúng với mô tả trên video/livestream và tối ưu hóa khâu chăm sóc khách hàng.
- Tối ưu trải nghiệm trực quan và công nghệ: Nâng cao tính thẩm mỹ của gian hàng số, tận dụng định dạng video ngắn sinh động và tinh gọn hóa các bước thao tác đặt hàng, thanh toán.
Đóng góp của nghiên cứu
- Về mặt lý luận: Khóa luận hoàn thiện khoảng trống nghiên cứu của các công trình trước tại Việt Nam. So với nghiên cứu của Dương Thị Thanh Nhàn và cộng sự (2023) chỉ khảo sát người tiêu dùng nói chung tại Đà Nẵng, đề tài này thu hẹp và xác định rõ đối tượng mục tiêu là Gen Z tại Thành phố Hồ Chí Minh. So với nghiên cứu của Trần Thị Ngọc Lan và Trần Thành Trung (2023) tiếp cận sàn thương mại điện tử chung chung, đề tài đã cụ thể hóa mô hình trên nền tảng thương mại xã hội TikTok Shop.
- Về mặt thực tiễn: Cung cấp tài liệu tham khảo có căn cứ dữ liệu định lượng cho ban quản trị TikTok Shop và các thương hiệu thời trang trong việc thấu hiểu hành vi tiêu dùng số của thế hệ Gen Z tại đô thị lớn nhất cả nước.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận ghi nhận các hạn chế cụ thể được tác giả trình bày:
- Phương pháp chọn mẫu: Nghiên cứu áp dụng phương pháp chọn mẫu thuận tiện phi xác suất với quy mô $n = 300$, chưa mang tính đại diện tuyệt đối cho toàn bộ thế hệ Gen Z.
- Phạm vi không gian: Khảo sát chỉ giới hạn trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh, chưa phản ánh được hành vi của Gen Z tại các tỉnh thành và vùng miền khác trên cả nước.
- Phạm vi ngành hàng: Đề tài chỉ tập trung nghiên cứu mặt hàng thời trang, chưa mở rộng sang các danh mục sản phẩm phổ biến khác trên TikTok Shop như mỹ phẩm, đồ gia dụng hay thiết bị công nghệ.
Hướng nghiên cứu mở rộng trong tương lai bao gồm việc mở rộng quy mô mẫu bằng phương pháp chọn mẫu ngẫu nhiên xác suất, triển khai khảo sát so sánh liên vùng (Hà Nội, Đà Nẵng, TP.HCM), bổ sung thêm các biến kiểm soát hoặc trung gian mới, và mở rộng khảo sát trên nhiều danh mục ngành hàng khác nhau.
Giá trị tham khảo
Công trình là tài liệu tham khảo học thuật hữu ích cho:
- Sinh viên và học viên: Thuộc các chuyên ngành Kinh doanh quốc tế, Thương mại điện tử, Marketing, Quản trị kinh doanh đang thực hiện đề tài tốt nghiệp hoặc bài báo nghiên cứu về thương mại xã hội (Social Commerce) và hành vi khách hàng.
- Nhà nghiên cứu: Cung cấp bộ thang đo 32 biến quan sát đã qua hiệu chỉnh định tính và thử nghiệm độ tin cậy sơ bộ, cùng quy trình phân tích định lượng chuẩn mực qua SPSS.
- Doanh nghiệp và nhà bán hàng: Các nhà quản trị thương hiệu thời trang, đơn vị kinh doanh trực tuyến trên nền tảng TikTok Shop cần cơ sở khoa học để xây dựng chiến lược truyền thông, định giá, khuyến mãi và chăm sóc khách hàng.
Câu hỏi thường gặp
1. Khóa luận sử dụng mô hình lý thuyết nền tảng nào để nghiên cứu quyết định mua hàng?
Tác giả sử dụng Mô hình chấp nhận công nghệ mở rộng (Extended Technology Acceptance Model - TAM) của Davis (1989), kết hợp với lý thuyết hành vi mua sắm trực tuyến của Philip Kotler và các nghiên cứu thực nghiệm trong và ngoài nước để đề xuất mô hình gồm 7 biến độc lập tác động đến quyết định mua hàng.
2. Quy mô mẫu nghiên cứu sơ bộ và chính thức trong đề tài là bao nhiêu?
Nghiên cứu sơ bộ định lượng sử dụng mẫu $n = 50$ (sau khi loại 6 phiếu không hợp lệ). Nghiên cứu chính thức sử dụng mẫu $n = 300$ người tiêu dùng Gen Z tại TP.HCM (thu về 313 phiếu, loại 13 phiếu không hợp lệ do không đúng độ tuổi hoặc chưa mua hàng thời trang trên TikTok Shop).
3. Khung thang đo của nghiên cứu gồm bao nhiêu biến quan sát và được chia thành những nhóm nào?
Khung thang đo chính thức gồm 32 biến quan sát, chia thành 8 nhóm: Sự tin cậy (5 biến: TC1-TC5), Giá sản phẩm (3 biến: GC1-GC3), Tính dễ sử dụng (4 biến: TT1-TT4), Sự hấp dẫn (4 biến: HD1-HD4), Ảnh hưởng xu hướng xã hội (4 biến: XH1-XH4), Tính tiện ích (4 biến: TI1-TI4), Khuyến mãi (5 biến: KM1-KM5), và Quyết định mua hàng (3 biến phụ thuộc: QD1-QD3).
4. Kết quả kiểm định Cronbach's Alpha trong nghiên cứu sơ bộ đạt được những chỉ số nào?
Tất cả 8 thang đo đều đạt độ tin cậy cao với hệ số Cronbach's Alpha $> 0,7$: Sự tin cậy (0,820), Giá sản phẩm (0,761), Tính dễ sử dụng (0,828), Sự hấp dẫn (0,857), Ảnh hưởng xu hướng xã hội (0,853), Tính tiện ích (0,863), Khuyến mãi (0,856), và Quyết định mua hàng (0,884). Toàn bộ 32 biến quan sát đều có hệ số tương quan biến - tổng $> 0,3$ nên được giữ lại cho khảo sát chính thức.
5. Đề tài kiểm định sự khác biệt của quyết định mua hàng theo những biến nhân khẩu học nào?
Đề tài thực hiện kiểm định Independent-Sample T-Test đối với biến Giới tính và kiểm định One-Way ANOVA đối với 4 biến: Độ tuổi, Nghề nghiệp, Mức thu nhập hàng tháng và Số lần mua hàng thời trang trên TikTok Shop.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lê Nguyễn Xuân Minh đã hệ thống hóa cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu định lượng nhằm phân tích các nhân tố tác động đến quyết định mua sắm thời trang trực tuyến của Gen Z trên TikTok Shop tại Thành phố Hồ Chí Minh. Thông qua quy trình khảo sát hai giai đoạn và kiểm định thống kê trên phần mềm SPSS 20.0, công trình cung cấp cơ sở dữ liệu thực nghiệm chuẩn xác về hành vi tiêu dùng thế hệ mới trên nền tảng thương mại xã hội. Các giải pháp và kiến nghị được đề xuất trong khóa luận mang giá trị ứng dụng thực tiễn cho các doanh nghiệp thời trang trong việc tối ưu hóa hiệu quả kinh doanh số.