Giáo Trình Hóa Sinh – Trường Đại Học Y Hà Nội (Sách Đào Tạo Bác Sĩ Đa Khoa)

Chủ biên: GS. Tạ Thành Văn, PGS. Đặng Thị Ngọc Dung | Nhà xuất bản Y học, 2020 | Tái bản lần thứ nhất có sửa chữa và bổ sung


Tổng quan về giáo trình

Hóa sinh là môn học nghiên cứu các quá trình phản ứng hóa học diễn ra trong cơ thể sống ở điều kiện bình thường và bệnh lý. Đây là môn học bắt buộc trong chương trình đào tạo bác sĩ đa khoa tại Trường Đại học Y Hà Nội, đặt nền móng cho các môn lâm sàng và dược lý học. Vị trí của môn học trong chuỗi kiến thức y học cơ sở khiến nó trở thành cầu nối giữa sinh lý học, mô phôi học, dinh dưỡng và y học lâm sàng.

Theo Lời mở đầu do GS. Tạ Thành Văn chấp bút, cuốn sách được biên soạn lần thứ 7 vào năm 2007, và lần tái bản này (2020) có bổ sung các kiến thức khoa học cập nhật. Đây là kết quả của nhiều thế hệ giảng viên thuộc Bộ môn Hóa sinh, Trường Đại học Y Hà Nội, đúc rút từ kinh nghiệm giảng dạy bậc đại học, sau đại học và nghiên cứu khoa học, cũng như thực tiễn hóa sinh lâm sàng.

Mục tiêu học tập được xác định rõ tại đầu mỗi chương. Ví dụ, chương Enzym yêu cầu người học: trình bày được cách gọi tên và phân loại enzym theo quốc tế; trình bày cấu tạo, cấu trúc phân tử; phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến hoạt động của enzym. Đây là mô hình thiết lập mục tiêu định hướng năng lực (competency-based objective) nhất quán xuyên suốt toàn sách.

Cấu trúc sách gồm hai phần chính: Phần I – Cấu tạo và chuyển hóa chất (chương 1–13) và Phần II – Hóa sinh tế bào, mô và cơ quan (chương 14–22). Logic phân tầng này đi từ các đơn vị phân tử đến tổ chức sinh học bậc cao hơn, phù hợp với cách tiếp cận quy nạp trong giảng dạy y sinh học.


Nội dung kiến thức cốt lõi

Các chương và chủ đề chính

Chương 1 – Enzym (tác giả PGS. Phạm Thiện Ngọc) trình bày nền tảng xúc tác sinh học: cách gọi tên theo bốn phương thức (theo cơ chất, theo tác dụng, kết hợp cả hai, tên thường gọi), phân loại quốc tế thành 6 lớp (oxidoreductase, transferase, hydrolase, lyase, isomerase, ligase) với mã số EC. Chương chi tiết về cấu trúc trung tâm hoạt động, hai mô hình gắn cơ chất (thuyết "ổ khóa và chìa khóa" của Fischer E. năm 1894, thuyết "cảm ứng không gian" của Koshland D. năm 1958), enzym dị lập thể (allosteric), isoenzym, tiền enzym và phức hợp đa enzym (ví dụ: pyruvat dehydrogenase gồm 3 enzym và 4 coenzym).

Chương 2 – Năng lượng sinh học (PGS. Phạm Thiện Ngọc) đặt vấn đề về hô hấp tế bào: chuỗi vận chuyển điện tử với 4 phức hợp protein (Phức hợp I: NADH-CoQ Reductase; Phức hợp II: Succinat-CoQ Reductase; CoQ/Ubiquinon; Cytochrome c), quá trình phosphoryl-oxy hóa, và chu trình acid citric. Chương giải thích sự khác nhau về bản chất giữa đốt cháy trong và ngoài cơ thể, nhu cầu năng lượng của người trưởng thành 70 kg (1.920–2.900 kcal/ngày) và cơ cấu nguồn: glucid 40–60%, lipid 30–40%, protein 10–15%.

Chương 3 & 4 – Hóa học và chuyển hóa carbohydrat (TS. Trần Khánh Chi, PGS. Trần Huy Thịnh, PGS. Đặng Thị Ngọc Dung) đề cập glucid liên hợp, thoái hóa glucose ở tế bào, con đường tân tạo glucose, điều hòa chuyển hóa carbohydrat và một số bệnh lý rối loạn chuyển hóa carbohydrat.

Chương 5 & 6 – Hóa học và chuyển hóa lipid (PGS. Đặng Thị Ngọc Dung, ThS. Ngô Thị Thu Hiền) trình bày thành phần cấu tạo, phân loại lipid, thoái hóa và tổng hợp lipid tại tế bào, vận chuyển lipid trong máu.

Chương 7, 8 & 9 – Protein, acid amin và hemoglobin (ThS. Nguyễn Thị Ngọc Lan, PGS. Trần Huy Thịnh, ThS. Ngô Thị Thu Hiền, GS. Tạ Thành Văn) bao gồm hóa học acid amin và protein, hemoglobin và myoglobin, chuyển hóa acid amin, tổng hợp các chất có hoạt tính sinh học từ acid amin, bệnh lý acid amin, và chuyển hóa hemoglobin (thoái hóa, tổng hợp, ý nghĩa lâm sàng của sắc tố mật).

Chương 10 & 11 & 12 – Sinh tổng hợp protein và acid nucleic (PGS. Trần Huy Thịnh, GS. Tạ Thành Văn) đề cập sinh tổng hợp protein ở tế bào nhân sơ và nhân thật, hoàn thiện protein sau tổng hợp, thành phần hóa học của acid nucleic (DNA, RNA), chuyển hóa nucleotid và acid nucleic.

Phần II (chương 14–22) chuyển sang hóa sinh màng tế bào, trao đổi muối nước, khí máu và thăng bằng acid-base, hóa sinh gan, thận, máu, cơ, thần kinh, dịch não tủy và bạch huyết. Cách tổ chức nội dung theo cơ quan tạo điều kiện liên kết với các môn lâm sàng tương ứng.

Kiến thức nền tảng được xây dựng

Giáo trình xây dựng hệ thống lý thuyết nền theo ba tầng:

  • Lý thuyết xúc tác sinh học: động học Michaelis-Menten (phương trình V = Vmax[S] / Km + [S]), đồ thị Lineweaver-Burk (dạng tuyến tính 1/V = Km/Vmax × 1/[S] + 1/Vmax), ý nghĩa của hằng số Km như thước đo ái lực enzym với cơ chất.
  • Lý thuyết năng lượng sinh học: biến thiên năng lượng tự do (ΔG), năng lượng hoạt hóa, cơ chế phức hợp E-S làm giảm hàng rào năng lượng, ATP là đơn vị lưu trữ năng lượng hóa học của tế bào.
  • Nguyên lý điều hòa chuyển hóa: enzym dị lập thể, phosphoryl hóa protein (ví dụ: glycogen phosphorylase), hoạt hóa từ tiền enzym (pepsinogen → pepsin, trypsinogen → trypsin, prothrombin → thrombin).

Kỹ năng phát triển

Giáo trình hướng đến ba nhóm kỹ năng:

  • Kỹ năng phân tích cơ chế: nhận diện loại enzym từ tên, mã EC; phân biệt ức chế cạnh tranh (tăng Km, Vmax không đổi) với ức chế không cạnh tranh (giảm Vmax, Km không đổi) và ức chế hỗn hợp (giảm cả Vmax, Km không thay đổi) qua đồ thị Lineweaver-Burk.
  • Kỹ năng liên kết lâm sàng: ứng dụng hoạt độ isoenzym trong chẩn đoán (CK-MB trong nhồi máu cơ tim, LDH₁ kiểu tim, LDH₅ kiểu gan); cơ chế tác dụng của thuốc qua ức chế enzym (Allopurinol ức chế xanthin oxidase trong bệnh gout; ethanol cạnh tranh với methanol trên alcohol dehydrogenase trong ngộ độc methanol; aspirin ức chế enzym tổng hợp prostaglandin).
  • Kỹ năng thực hành xét nghiệm: đo hoạt độ enzym ở tốc độ ban đầu (trong 5 phút đầu), điều kiện chuẩn hóa 25°C, đơn vị quốc tế (IU), đơn vị Katal (1 μKat = 60 IU).

Phương pháp giảng dạy và học tập

Mỗi chương mở đầu bằng Mục tiêu học tập liệt kê tường minh các chuẩn đầu ra, giúp giảng viên xác định trọng tâm và giúp sinh viên định hướng quá trình tự học. Cấu trúc nội dung trong từng chương được sắp xếp theo trình tự: khái niệm tổng quát → cơ sở lý thuyết → cơ chế phân tử → ứng dụng lâm sàng, tạo logic nội tại rõ ràng.

Sách tích hợp bảng tóm tắt so sánh như Bảng 1.1 (đặc điểm chất xúc tác vô cơ và enzym), bảng hằng số Km của một số enzym (hexokinase, carbonic anhydrase, chymotrypsin, β-galactosidase, threonine dehydratase), bảng vitamin-coenzym-bệnh lý thiếu hụt. Các bảng này phục vụ việc học thuộc có hệ thống và ôn tập nhanh trước thi.

Ví dụ định lượng được lồng ghép trong nội dung: enzym catalase xúc tác phân hủy 40.000 phân tử H₂O₂/giây; nhiệt độ tăng 10°C làm tăng tốc độ phản ứng gấp 2 (Q₁₀ = 2); nồng độ cơ chất phải lớn hơn 100 lần Km mới đạt Vmax. Các giá trị định lượng này tạo nền tảng cho tư duy định lượng trong sinh hóa lâm sàng.

Case lâm sàng ngắn được nhúng trong phần lý thuyết chứ không tách thành bài tập riêng biệt. Ví dụ: điều trị ngộ độc methanol bằng truyền chậm ethanol tĩnh mạch (dựa trên cơ chế ức chế cạnh tranh); điều trị bệnh gout bằng Allopurinol (dựa trên tính tương đồng cấu trúc với xanthin); ngộ độc thuốc trừ sâu phosphor hữu cơ ức chế không thuận nghịch acetylcholinesterase, gây ứ đọng acetylcholine.

Phần Câu hỏi ôn tập cuối mỗi chương yêu cầu người học trình bày, phân tích và so sánh. Ví dụ chương Enzym có 9 câu hỏi bao gồm: phân loại quốc tế, cơ chế xúc tác, phương trình Michaelis-Menten, đồ thị Lineweaver-Burk, các yếu tố ảnh hưởng. Dạng câu hỏi "trình bày và phân tích" định hướng việc học hiểu thay vì học thuộc lòng đơn thuần.


Điểm nổi bật và cập nhật so với các phiên bản trước

Theo Lời mở đầu, lần tái bản 2020 được bổ sung "những kiến thức khoa học cập nhật", cụ thể là các nội dung y sinh học phân tử và tế bàohóa sinh lâm sàng được lồng ghép vào từng chương.

Về nội dung cập nhật có thể nhận diện trong fulltext:

  • Mô hình cảm ứng không gian của Koshland (1958) được trình bày đầy đủ bên cạnh mô hình cổ điển của Fischer (1894), phản ánh nhận thức hiện đại hơn về tính linh hoạt cấu trúc của enzym.
  • Chi tiết về hơn 500 loại thay đổi đồng hóa trị trên phân tử protein-enzym, bao gồm phosphoryl hóa, acetyl hóa, adenylyl hóa, myristoyl hóa... là nội dung thuộc hóa sinh phân tử hiện đại.
  • Ứng dụng enzym chịu nhiệt cao như Taq DNA polymerase, Tth DNA polymerase, Tma DNA polymerase (hoạt động ở 95°C) cho phản ứng PCR được đề cập trong chương Enzym, tích hợp công cụ sinh học phân tử thực hành.
  • Cơ chế bất hoạt tự sát (suicide inactivators / mechanism-based inactivators) của enzym và ứng dụng trong thiết kế thuốc mới.
  • Phần hóa sinh tế bào, mô và cơ quan ở Phần II phản ánh hướng tích hợp giữa hóa sinh và y học lâm sàng: xét nghiệm hóa sinh gan, hóa sinh thận, hóa sinh máu (chương 15–19).

Đối tượng sử dụng giáo trình

Sinh viên y khoa năm 1–2 là đối tượng chính: sách được Trường Đại học Y Hà Nội thẩm định và ban hành làm giáo trình dạy và học chính thức. Môn Hóa sinh thường được giảng dạy trong năm đầu của chương trình y khoa 6 năm, là môn cơ sở bắt buộc trước khi học sinh lý học, dược lý học và các chuyên ngành lâm sàng.

Kiến thức nền cần có: Hóa học hữu cơ (cấu trúc phân tử, các nhóm chức, phản ứng hóa học cơ bản), sinh học phổ thông (cấu tạo tế bào, di truyền học cơ bản) ở mức chương trình phổ thông trung học chuyên ban tự nhiên. Người học cần có khả năng đọc hiểu phương trình hóa học và đồ thị.

Sinh viên sau đại học và học viên nội trú: Lời mở đầu ghi rõ sách được biên soạn dựa trên kinh nghiệm "giảng dạy bậc đại học, sau đại học", do đó phần Hóa sinh lâm sàng (Phần II) và các nội dung về isoenzym, điều hòa hoạt tính enzym có giá trị tham khảo cho học viên ôn nội trú và chuyên khoa.

Giảng viên có thể sử dụng hệ thống mục tiêu học tập và câu hỏi ôn tập cuối chương như khung xây dựng bài giảng và đề kiểm tra.

Tự học: Cấu trúc rõ ràng theo phần, chương, mục tiêu học tập và câu hỏi ôn tập cho phép người học tự đánh giá mức độ đạt yêu cầu của từng chương mà không cần hướng dẫn liên tục.


Câu hỏi thường gặp

1. Giáo trình này phù hợp với ai? Giáo trình hướng đến sinh viên ngành y đa khoa đang học các môn cơ sở năm 1–2. Phần Hóa sinh tế bào, mô và cơ quan (Phần II) cũng cung cấp nền tảng hữu ích cho sinh viên dược, điều dưỡng và học viên sau đại học cần tham khảo hóa sinh lâm sàng.

2. Cần kiến thức nền nào để học? Người học cần nắm vững hóa học hữu cơ cơ bản để hiểu cơ chế phản ứng enzym, cấu trúc coenzym (NAD⁺, FAD, CoA), và các nhóm chức năng trong acid amin. Kiến thức sinh học tế bào ở mức phổ thông là điều kiện đủ để tiếp cận phần cấu tạo và chuyển hóa chất.

3. Điểm khác biệt so với các giáo trình hóa sinh khác? Sách được biên soạn bởi tập thể tám tác giả thuộc Bộ môn Hóa sinh Trường Đại học Y Hà Nội, dựa trên nhiều thế hệ giảng dạy thực tiễn và kinh nghiệm hóa sinh lâm sàng. Sách lồng ghép ứng dụng y học xuyên suốt từng chương thay vì tách biệt phần lý thuyết và ứng dụng, và được thẩm định chính thức để sử dụng trong chương trình đào tạo bác sĩ đa khoa.

4. Làm sao để tự học hiệu quả? Mỗi chương có Mục tiêu học tập ở đầu chương – người học nên đọc mục tiêu trước, sau đó đọc nội dung, cuối cùng trả lời các câu hỏi ôn tập mà không nhìn vào sách. Việc đối chiếu bảng tóm tắt (ví dụ: bảng Km của các enzym, bảng vitamin-coenzym-bệnh thiếu hụt) sau khi học xong từng phần giúp củng cố hệ thống hóa kiến thức.

5. Có tài liệu bổ trợ nào kèm theo? Sách kết thúc bằng phần Tài liệu tham khảo (trang 451). Bản thân nội dung sách đề cập đến nhiều thực nghiệm và dữ liệu lâm sàng (hoạt độ enzym trong huyết tương, giá trị Km, đơn vị IU và Katal) phù hợp để đối chiếu với các giáo trình hóa sinh quốc tế tham khảo thêm. Các hình minh họa (mô hình cấu trúc trung tâm hoạt động glucokinase, đồ thị Michaelis-Menten, đồ thị Lineweaver-Burk, sơ đồ chuỗi vận chuyển điện tử) hỗ trợ học qua hình ảnh.


Kết luận

Giáo trình Hóa sinh của Trường Đại học Y Hà Nội (tái bản 2020) tổ chức nội dung theo hai phần có logic nội tại rõ ràng: từ phân tử (enzym, năng lượng sinh học, các nhóm chất sinh học, acid nucleic, hormon) đến tổ chức sinh học (màng tế bào, cơ quan, dịch cơ thể). Hệ thống mục tiêu học tập và câu hỏi ôn tập theo từng chương tạo điều kiện cho việc tự đánh giá. Các ứng dụng lâm sàng tích hợp xuyên suốt – từ chẩn đoán bằng isoenzym đến cơ chế thuốc dựa trên ức chế enzym – giúp người học nhìn thấy sự liên hệ giữa kiến thức cơ sở và thực hành y học. Lộ trình học tập phù hợp là đi tuần tự từ Phần I (nắm vững enzym, năng lượng, từng nhóm chất sinh học) trước khi chuyển sang Phần II (hóa sinh theo cơ quan), đồng thời tham chiếu tài liệu tham khảo tại trang 451 khi cần mở rộng.