Tổng quan về giáo trình

Giáo trình Giải phẫu sinh lý được biên soạn năm 2020 bởi Trường Cao đẳng Phạm Ngọc Thạch Cần Thơ, phục vụ công tác đào tạo trình độ Cao đẳng chuyên ngành Dược theo hình thức lưu hành nội bộ. Trong chương trình đào tạo Dược học, học phần Giải phẫu – Sinh lý giữ vị trí môn học cơ sở cốt lõi, cung cấp các dữ liệu khoa học nền tảng về hình thái, cấu trúc và chức năng hoạt động của cơ thể người. Nguồn kiến thức này là tiền đề trực tiếp để người học tiếp thu các môn học chuyên ngành tiếp theo như Dược lý học, Sinh lý bệnh, Dược lâm sàng và Bệnh học.

Mục tiêu học tập tổng quát của giáo trình tập trung vào ba yêu cầu:

  1. Mô tả chính xác vị trí, hình thể, cấu trúc của các cơ quan, hệ thống cơ quan trong cơ thể người thông qua các quy ước không gian và danh pháp giải phẫu học tiêu chuẩn.
  2. Trình bày được quy luật hoạt động chức năng, cơ chế điều hòa sinh lý của các hệ cơ quan từ cấp độ tế bào, mô đến toàn bộ cơ thể sống.
  3. Nhận dạng được hình thái tế bào máu và thực hiện được các kỹ thuật cận lâm sàng cơ bản như định nhóm máu và sử dụng kính hiển vi quang học.

Về cấu trúc, giáo trình bao gồm 18 bài giảng lý thuyết và thực hành, kết thúc bằng danh mục tài liệu tham khảo (trang 164). Cách tiếp cận của tài liệu được triển khai tuần tự: từ nguyên lý đại cương giải phẫu – sinh lý tế bào, giải phẫu hệ thống vận động (xương, khớp, cơ), mạch máu và thần kinh định khu, đến giải phẫu sinh lý chức năng của từng hệ cơ quan nội tạng và các bài thực hành xét nghiệm.

Điểm đặc sắc của tài liệu là việc tích hợp song hành giữa giải phẫu học hình thái và sinh lý học chức năng, thể hiện rõ quan điểm kinh điển của Jean Fernel được trích dẫn trong Bài 1: "Giải phẫu học cần cho sinh lý học giống như môn địa lý cần cho môn lịch sử".


Nội dung kiến thức cốt lõi

Các chương/chủ đề chính

Cấu trúc giáo trình gồm 18 bài học được sắp xếp theo logic diễn tiến từ tổng quan cấu trúc, định khu giải phẫu chi tiết đến sinh lý chức năng hệ thống và kỹ năng thực hành:

  • Bài 1: Đại cương về Giải phẫu – Sinh lý: Trình bày định nghĩa môn học; 3 phương thức mô tả giải phẫu (hệ thống, định khu, bề mặt); quy ước tư thế giải phẫu chuẩn; 3 mặt phẳng không gian (đứng dọc, đứng ngang, nằm ngang); nguyên tắc đặt tên danh pháp giải phẫu; đặc tính cơ thể sống (chuyển hóa đồng hóa – dị hóa, tính chịu kích thích, sinh sản); cấu tạo hóa học và bào quan tế bào; cơ chế phân bào (trực phân và 4 kỳ gián phân).
  • Bài 2: Giải phẫu Hệ xương khớp: Hệ thống hóa 206 xương cơ thể người (phân chia thành xương trục và xương phụ); 4 chức năng chính của xương (nâng đỡ, bảo vệ, vận động, tạo máu và trao đổi chất); cơ chế cốt hóa màng/sụn; phân loại 3 dạng khớp (khớp bất động, khớp bán động, khớp động/hoạt dịch); chi tiết cấu tạo các khối xương sọ (8 xương sọ, 15 xương mặt), lồng ngực (xương ức, 12 đôi xương sườn), cột sống (7 đốt sống cổ, 12 đốt sống ngực, 5 đốt sống thắt lưng, xương cùng, xương cụt) và hệ xương chi.
  • Bài 3: Giải phẫu Vùng đầu mặt cổ: Phân tích nhóm cơ mặt (cơ bám da mặt do dây VII chi phối) và nhóm cơ nhai (cơ thái dương, cơ cắn, cơ chân bướm trong, cơ chân bướm ngoài do nhánh V3 chi phối); hệ thống động mạch cảnh chung (phân chia tại mức đốt sống C4 thành động mạch cảnh trong và cảnh ngoài), động mạch dưới đòn; cấu trúc và phân loại chức năng 12 đôi dây thần kinh sọ (I đến XII).
  • Bài 4 & Bài 5: Giải phẫu Da, Cơ, Mạch máu, Thần kinh Chi trên, Chi dưới và Vùng thân mình: Mô tả cấu tạo 3 lớp của da (thượng bì, bì, hạ bì); hệ thống cơ, đường đi mạch máu và phân nhánh thần kinh chi trên (đám rối cánh tay C5–T1); cấu trúc chi dưới (đám rối thắt lưng cùng L1–S3, dây thần kinh ngồi, hệ động mạch đùi – khoeo – chày); cấu trúc các lớp cơ thành ngực và thành bụng trước bên.
  • Bài 6 đến Bài 12: Giải phẫu – Sinh lý các Hệ cơ quan chức năng: Trình bày giải phẫu và hoạt động chức năng của Hệ thần kinh (Bài 6), Hệ hô hấp (Bài 7), Hệ tuần hoàn (Bài 8), Hệ tiêu hóa (Bài 9), Hệ tiết niệu (Bài 10), Hệ sinh dục nam (Bài 11) và Hệ sinh dục nữ (Bài 12).
  • Bài 14 đến Bài 16: Sinh lý học chuyên đề: Đi sâu vào Sinh lý hệ nội tiết (Bài 14), Cơ chế điều hòa thân nhiệt (Bài 15) và Quá trình chuyển hóa các chất (Bài 16).
  • Bài 17 & Bài 18: Kỹ thuật thực hành: Hướng dẫn quy trình Định nhóm máu (Bài 17); Kỹ thuật sử dụng kính hiển vi quang học và Nhận dạng hình thái tế bào hồng cầu, bạch cầu (Bài 18).
[Bài 1: Đại cương GP-SL & Tế bào học]
[Bài 2 - 5: Hệ Xương - Khớp - Cơ - Mạch máu - Thần kinh định khu]
[Bài 6 - 12: Giải phẫu & Sinh lý các Hệ cơ quan nội tạng]
[Bài 14 - 16: Sinh lý Nội tiết - Thân nhiệt - Chuyển hóa]
[Bài 17 - 18: Thực hành Định nhóm máu & Soi Kính hiển vi]

Kiến thức nền tảng được xây dựng

  • Lý thuyết cấu trúc tế bào và chuyển hóa: Cung cấp thông số thành phần hóa học tế bào (nước 75–85%, protid 10–20%, lipid, glucid 1–6%, các ion điện giải K+, Mg2+, PO43-, SO42-, CO32-, Na+, Cl-, Ca2+); cấu trúc màng phospholipid kép; chức năng các bào quan (lưới nội sinh chất, ribosom, ty thể/hệ tiểu vật, bộ máy Golgi, lysosome, bào tâm); bộ máy di truyền 23 đôi nhiễm sắc thể (2n) ở người.
  • Nguyên tắc danh pháp giải phẫu học: Xây dựng hệ thống quy ước gọi tên cấu trúc cơ thể dựa trên 5 căn cứ: vật thể tự nhiên (xương thuyền, xương bướm, cây phế quản), hình học (tam giác đùi, tứ giác cánh tay), chức năng vận động (cơ gấp, cơ duỗi, cơ sấp, cơ ngửa), độ sâu giải phẫu (nông, sâu), và vị trí không gian tương quan với 3 mặt phẳng giải phẫu chuẩn.
  • Nguyên lý sinh lý học điều hòa: Cơ chế hưng phấn – ức chế thông qua ngưỡng kích thích tác nhân; mối quan hệ thống nhất giữa hai quá trình đối lập đồng hóa và dị hóa trong bảo toàn vật chất và năng lượng sống.

Kỹ năng phát triển

  • Kỹ năng định khu giải phẫu (Technical & Spatial Skills): Khả năng định vị không gian 3 chiều các mốc xương, mạch máu, thân thần kinh trên cơ thể người sống và thiết đồ giải phẫu.
  • Kỹ năng phân tích chức năng (Analytical Skills): Phân loại và liên kết mối quan hệ giữa tổn thương thực thể giải phẫu với rối loạn chức năng sinh lý tương ứng (ví dụ: chi phối vận động của các nhánh dây thần kinh sọ và dây thần kinh ngoại biên).
  • Kỹ năng thực hành cận lâm sàng (Practical Competencies): Thao tác chuẩn bị tiêu bản, điều chỉnh kính hiển vi quang học để nhận diện hình thái tế bào máu; thực hiện đúng quy trình kỹ thuật định nhóm máu hệ ABO.

Phương pháp giảng dạy và học tập

Giáo trình được thiết kế theo phương pháp sư phạm y học tích hợp, kết hợp đồng thời ba phương thức mô tả giải phẫu:

  1. Giải phẫu hệ thống (Systemic anatomy): Trình bày riêng biệt cấu trúc của từng hệ cơ quan (hệ xương, hệ khớp, hệ cơ, hệ tuần hoàn, hệ thần kinh...).
  2. Giải phẫu định khu (Regional anatomy): Mô tả tương quan cấu trúc giải phẫu theo từng vùng cơ thể (đầu mặt cổ, thân mình, chi trên, chi dưới).
  3. Giải phẫu bề mặt (Surface anatomy): Xác định mối liên quan giữa hình thể bề mặt cơ thể với các cấu trúc xương, cơ và mạch máu nằm sâu dưới da.

Về hình thức minh họa trực quan, giáo trình sử dụng hệ thống sơ đồ và hình ảnh thiết đồ chi tiết (như thiết đồ cấu tạo xương dài, thiết đồ cắt ngang bao khớp động, sơ đồ phân chia các hố nền sọ, thiết đồ lớp cơ cẳng tay, sơ đồ phân nhánh động mạch cảnh và đám rối thần kinh). Hệ thống hình ảnh này hỗ trợ người học đối chiếu trực tiếp giữa văn bản mô tả quy ước và hình thái không gian.

Hệ thống đánh giá kết quả học tập được chuẩn hóa ở cuối mỗi bài học thông qua phần "Câu hỏi lượng giá", bao gồm hai hình thức:

  • Trắc nghiệm khách quan nhiều lựa chọn (MCQs): Kiểm tra khả năng ghi nhớ chính xác các thông số, số lượng cấu trúc và định nghĩa giải phẫu (ví dụ: số lượng xương sọ, nguồn gốc xuất phát của các nhánh động mạch cảnh).
  • Câu hỏi trả lời ngắn / điền khuyết: Yêu cầu người học tái hiện chính xác tên danh pháp cấu trúc, liệt kê các phân nhánh mạch máu, thần kinh hoặc các giai đoạn sinh lý.

Hướng dẫn tự học khuyến nghị sinh viên tuân thủ quy trình 4 bước:

  • Đọc kĩ mục tiêu học tập ở đầu bài để xác định trọng tâm kiến thức;
  • Nghiên cứu nội dung mô tả kết hợp quan sát sơ đồ giải phẫu tương ứng;
  • Trả lời độc lập toàn bộ câu hỏi lượng giá ở cuối bài;
  • Đối chiếu lại nội dung lý thuyết để kiểm tra mức độ chính xác của câu trả lời.

Điểm nổi bật và cập nhật

  • Tích hợp hình thái và chức năng phục vụ ngành Dược: Giáo trình không tách rời Giải phẫu học và Sinh lý học thành hai giáo trình riêng lẻ mà tích hợp trực tiếp trong cùng một bài học đối với các hệ cơ quan chính. Cấu trúc này giúp sinh viên ngành Dược nắm bắt ngay cơ sở giải phẫu học khi nghiên cứu hoạt động chức năng, tạo thuận lợi cho việc học tập cơ chế tác dụng của thuốc trong môn Dược lý.
  • Xác định các mốc giải phẫu ứng dụng trong y vụ: Tài liệu đưa ra các hướng dẫn định khu có ý nghĩa thực tế trong thực hành y tế:
    • Mốc tiêm bắp an toàn vùng mông: Giáo trình chỉ rõ nguyên tắc chia vùng mông thành 4 phần và xác định vùng 1/4 trên ngoài là vị trí tiêm thuốc an toàn do chỉ chứa mạch máu nhỏ và thần kinh cảm giác, tránh làm tổn thương bó mạch thần kinh mông và dây thần kinh ngồi ở các vùng còn lại.
    • Mốc phân chia động mạch vùng cổ: Vị trí bờ trên sụn giáp (ngang đốt sống cổ C4) là mốc phân chia động mạch cảnh chung thành động mạch cảnh trong và cảnh ngoài.
    • Mốc cơ hình lê: Đóng vai trò mốc giải phẫu để tìm bó mạch thần kinh mông trên, mông dưới và dây thần kinh ngồi tại vùng mông.
  • Bổ sung nội dung thực hành cận lâm sàng: Giáo trình dành riêng Bài 17 và Bài 18 cho nội dung thực hành kỹ thuật định nhóm máu và nhận dạng tế bào máu dưới kính hiển vi, giúp sinh viên củng cố lý thuyết huyết học thông qua thao tác thực nghiệm.

Đối tượng sử dụng giáo trình

  • Sinh viên mục tiêu: Sinh viên năm thứ nhất hoặc năm thứ hai theo học hệ Cao đẳng chính quy chuyên ngành Dược tại các cơ sở giáo dục nghề nghiệp y dược.
  • Kiến thức tiên quyết (Prerequisites): Người học cần hoàn thành khối kiến thức Sinh học đại cương và Hóa học đại cương cấp độ phổ thông hoặc trung cấp, đặc biệt là kiến thức về cấu trúc tế bào, cơ chế di truyền và các nhóm chất hữu cơ cơ bản.
  • Phương diện sử dụng của giảng viên: Giáo trình cung cấp khung chương trình chi tiết, chuẩn hóa mục tiêu học tập đầu ra cho từng bài giảng lý thuyết và buổi thực hành; đồng thời là ngân hàng câu hỏi chuẩn để xây dựng đề kiểm tra thường xuyên và thi kết thúc học phần.
  • Tự học và tra cứu: Tài liệu là nguồn tư liệu học thuật cơ sở dùng để tra cứu nhanh danh pháp giải phẫu học, vị trí các mốc xương khớp, đường đi của hệ thống mạch máu – thần kinh và các chỉ số sinh lý cơ bản cho học viên khối ngành sức khỏe.

Câu hỏi thường gặp

1. Giáo trình này phù hợp với ai?

Giáo trình được thiết kế chuẩn cho sinh viên hệ Cao đẳng ngành Dược. Ngoài ra, tài liệu phù hợp cho học viên các ngành kỹ thuật y học, điều dưỡng hoặc nhân viên y tế cần tra cứu lại kiến thức giải phẫu – sinh lý đại cương.

2. Cần kiến thức nền nào để học tốt giáo trình?

Người học cần nắm vững kiến thức Sinh học cơ bản về cấu tạo tế bào sống, các quá trình phân bào và cấu trúc hóa sinh cơ bản (protid, lipid, glucid, acid nucleic) để tiếp thu các nội dung đại cương và sinh lý học.

3. Điểm khác biệt của giáo trình so với các tài liệu giải phẫu sinh lý khác là gì?

Tài liệu tích hợp song song cả hai phần Giải phẫu học và Sinh lý học trong một tập giáo trình 18 bài, có lồng ghép các bài học thực hành xét nghiệm cận lâm sàng cơ bản (định nhóm máu, soi kính hiển vi) và các mốc giải phẫu ứng dụng trong thao tác y vụ (như vị trí tiêm mông an toàn, mốc mạch máu cảnh).

4. Làm sao để tự học giáo trình này hiệu quả?

Học viên nên học tuần tự theo mục tiêu từng bài, kết hợp đọc văn bản mô tả với việc tự vẽ hoặc tra cứu sơ đồ giải phẫu tương ứng, sau đó hoàn thành toàn bộ câu hỏi trắc nghiệm và câu hỏi ngắn trong phần lượng giá cuối bài để tự kiểm tra mức độ ghi nhớ.

5. Có tài liệu bổ trợ nào kèm theo giáo trình không?

Cuối giáo trình có danh mục Tài liệu tham khảo (trang 164) dẫn xuất các giáo trình, tài liệu chuyên khảo về Giải phẫu học và Sinh lý học làm căn cứ học thuật để người học mở rộng nghiên cứu.


Kết luận

Giáo trình Giải phẫu sinh lý (2020) của Trường Cao đẳng Phạm Ngọc Thạch Cần Thơ cung cấp hệ thống dữ liệu giải phẫu học hình thái và sinh lý học chức năng cơ bản, bám sát khung đào tạo Cao đẳng Dược. Lộ trình học tập được thiết kế khoa học từ cấp độ tế bào, hệ thống vận động – định khu mạch máu, thần kinh đến hoạt động của các hệ cơ quan nội tạng và kỹ năng thực nghiệm cận lâm sàng.

Người học có thể tham khảo thêm danh mục tài liệu trích dẫn tại trang 164 của giáo trình để tra cứu sâu hơn về các cơ chế bệnh học và dược lý liên quan.