Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong xu thế hội nhập kinh tế quốc tế và phát triển thương mại toàn cầu, hoạt động giao nhận vận tải hàng hóa xuất nhập khẩu đóng vai trò như cầu nối lưu thông hàng hóa, giúp các doanh nghiệp tiết kiệm chi phí thông qua chuyên môn hóa sản xuất và phân phối. Trong các phương thức vận tải, vận tải đường biển luôn chiếm ưu thế vượt trội về năng lực chuyên chở khối lượng lớn với chi phí tối ưu. Tại Việt Nam, ngành dịch vụ giao nhận (freight forwarding) đã chứng kiến sự gia tăng nhanh chóng về số lượng doanh nghiệp tham gia, tạo ra môi trường cạnh tranh ngày càng gay gắt.

Bên cạnh các mặt hàng thông thường, giao nhận trang thiết bị y tế là một lĩnh vực mang tính đặc thù cao, đòi hỏi sự am hiểu chuyên sâu về quy định phân loại rủi ro y tế, thủ tục xin giấy phép chuyên ngành và quy trình thông quan nghiêm ngặt. Công ty Cổ phần Airseaglobal Việt Nam đã hoạt động hơn 11 năm trên thị trường và định vị là một trong những đơn vị chuyên cung cấp dịch vụ logistics cho ngành y tế. Mặc dù mảng giao nhận đường biển đóng góp tỷ trọng lớn trong hoạt động của công ty, quá trình xử lý chứng từ nhập khẩu, làm thủ tục hải quan và bàn giao hàng hóa thực tế vẫn còn bộc lộ một số hạn chế nhất định. Xuất phát từ thực tiễn đó, đề tài "Giao nhận hàng trang thiết bị y tế bằng đường biển tại Công ty Cổ phần Airseaglobal Việt Nam" được thực hiện nhằm đánh giá toàn diện thực trạng và tìm ra các giải pháp nâng cao hiệu quả vận hành.

Mục tiêu nghiên cứu tổng quát của đề tài là phân tích thực trạng hoạt động giao nhận hàng trang thiết bị y tế bằng đường biển tại Công ty Cổ phần Airseaglobal Việt Nam, từ đó đề xuất các định hướng và giải pháp cụ thể nhằm hoàn thiện dịch vụ này.

Khóa luận xác định 3 nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý thuyết về dịch vụ giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu bằng đường biển, quy trình nghiệp vụ và các nhân tố ảnh hưởng đến hoạt động giao nhận của doanh nghiệp;
  2. Phân tích, đánh giá thực trạng quy trình giao nhận, kết quả kinh doanh, chất lượng dịch vụ và các nhân tố tác động tại Công ty Cổ phần Airseaglobal Việt Nam giai đoạn 2019 – 2022;
  3. Đề xuất định hướng và các giải pháp khả thi nhằm cải thiện hoạt động giao nhận hàng trang thiết bị y tế bằng đường biển của công ty đến năm 2030.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động giao nhận hàng trang thiết bị y tế nhập khẩu bằng đường biển tại Công ty Cổ phần Airseaglobal Việt Nam.
  • Phạm vi không gian: Hoạt động nghiệp vụ tại trụ sở chính, các chi nhánh (Hà Nội, Hải Phòng, TP. Hồ Chí Minh) và các đầu mối kho cảng liên kết của Công ty Cổ phần Airseaglobal Việt Nam.
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu và thông tin thực tế được thu thập, phân tích trong giai đoạn 2019 – 2022; các định hướng và giải pháp được xây dựng với tầm nhìn đến năm 2030.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng hệ thống cơ sở lý thuyết dựa trên các chuẩn mực quốc tế và khung pháp lý hiện hành của Việt Nam trong lĩnh vực thương mại, hàng hải và y tế:

  • Khung pháp lý và khái niệm giao nhận: Vận dụng định nghĩa của Liên đoàn Quốc tế các Hiệp hội Giao nhận (FIATA) năm 2004 về dịch vụ giao nhận vận tải đa phương thức và logistics; các quy định tại Luật Thương mại Việt Nam năm 2005 gồm Điều 163 (Khái niệm dịch vụ giao nhận hàng hóa), Điều 164 (Người kinh doanh dịch vụ giao nhận), Điều 167 (Quyền và nghĩa vụ của người giao nhận), Điều 170 (Giới hạn trách nhiệm của người giao nhận).
  • Khung pháp lý về trang thiết bị y tế: Áp dụng định nghĩa và phân loại trang thiết bị y tế theo Nghị định 36/2016/NĐ-CP và Nghị định 169/2021/NĐ-CP của Chính phủ. Theo đó, trang thiết bị y tế được chia thành 2 nhóm và 4 loại dựa trên mức độ rủi ro tiềm ẩn: Loại A (rủi ro thấp), Loại B (rủi ro trung bình thấp), Loại C (rủi ro trung bình cao), và Loại D (rủi ro cao).
  • Khung lý thuyết vận tải biển và chứng từ: Phân loại nghiệp vụ hàng nguyên container (FCL - Full Container Load), hàng lẻ (LCL - Less than Container Load); hệ thống chứng từ vận tải gồm Hợp đồng thương mại (Sales Contract), Hóa đơn thương mại (Commercial Invoice - INV), Phiếu đóng gói (Packing List - PKL), Vận đơn đường biển (Bill of Lading - B/L gồm Master B/L và House B/L), Giấy thông báo hàng đến (Arrival Notice - AN), Giấy chứng nhận xuất xứ (Certificate of Origin - C/O), và mã số HS (HS Code).

Phương pháp nghiên cứu thực tế được tác giả triển khai bao gồm:

  • Phương pháp thu thập dữ liệu: Thu thập dữ liệu thứ cấp từ các báo cáo tài chính, báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, thống kê sản lượng giao nhận của Phòng Vận hành, Phòng Kinh doanh và Phòng Kế toán thuộc Công ty Cổ phần Airseaglobal Việt Nam; thu thập văn bản quy phạm pháp luật và số liệu tổng quan ngành hàng hải.
  • Phương pháp thống kê và so sánh: Tổng hợp, xử lý dữ liệu qua các bảng biểu để so sánh tốc độ tăng trưởng doanh thu, biến động chi phí, khối lượng hàng hóa xuất nhập khẩu và tỷ lệ giao nhận đạt chuẩn chất lượng qua từng năm trong giai đoạn 2019 – 2022.
  • Phương pháp phân tích - tổng hợp và hệ thống hóa: Phân tích chi tiết từng mắt xích trong quy trình nghiệp vụ giao nhận thực tế, nhận diện các điểm nghẽn và tổng hợp thành các nhóm nguyên nhân khách quan, chủ quan để xây dựng giải pháp mang tính hệ thống.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận về giao nhận hàng trang thiết bị y tế bằng đường biển

Chương này tập trung làm rõ các khái niệm nền tảng về giao nhận hàng hóa, vị trí của người giao nhận (Freight Forwarder) trong chuỗi cung ứng quốc tế với 4 vai trò chính: người môi giới hải quan, đại lý vận tải, người gom hàng và người chuyên chở. Tác giả phân tích lịch sử phát triển của vận tải biển từ thế kỷ V TCN đến kỷ nguyên hiện đại, đồng thời chỉ ra 2 ưu điểm cốt lõi của vận tải biển: khả năng vận chuyển khối lượng siêu trọng và giá thành thấp trên một đơn vị tải trọng.

Bên cạnh quy trình giao nhận tổng quan, chương 1 thiết lập khung phân tích các nhân tố ảnh hưởng đến hoạt động giao nhận biển, chia làm 2 nhóm:

  • Nhân tố khách quan: Môi trường pháp luật (luật quốc gia xuất/nhập khẩu, công ước hàng hải quốc tế, quy định cấp phép y tế), môi trường chính trị - xã hội, đặc điểm lý hóa của hàng hóa, môi trường tự nhiên (thời tiết, bão biển) và công nghệ vận tải.
  • Nhân tố chủ quan: Cơ sở hạ tầng và máy móc thiết bị, mạng lưới đại lý quốc tế, tiềm lực tài chính - nguồn vốn đầu tư, trình độ chuyên môn của bộ máy nhân sự, và chính sách kinh doanh của doanh nghiệp.

Chương 2: Thực trạng giao nhận hàng trang thiết bị y tế bằng đường biển tại Công ty Cổ phần Airseaglobal Việt Nam

Chương 2 cung cấp bức tranh toàn diện về năng lực tổ chức, kết quả kinh doanh và thực tế vận hành tại Công ty Cổ phần Airseaglobal Việt Nam:

  • Tổng quan tổ chức: Doanh nghiệp thành lập ngày 13/05/2011 (tiền thân là Công ty TNHH, chuyển đổi sang Công ty Cổ phần ngày 05/03/2019 theo GPĐKKD số 0105308539), vốn điều lệ 6 tỷ đồng. Bộ máy gồm Ban Giám đốc và 4 phòng ban chức năng: Phòng Chứng từ - Dịch vụ khách hàng, Phòng Vận hành (Operations - OPS), Phòng Kế toán, Phòng Kinh doanh (Sales).
Cơ cấu phòng ban Chức năng nghiệp vụ chính
Phòng Chứng từ - CS Tiếp nhận, kiểm tra bộ chứng từ, chuẩn bị hồ sơ hải quan, theo dõi lô hàng, liên hệ khách hàng
Phòng Vận hành (OPS) Thực hiện thủ tục hiện trường, làm việc với hải quan và kho cảng, xử lý thông quan và giao hàng
Phòng Kế toán Quản lý thu chi, hạch toán, xuất hóa đơn cước, tạm ứng chi phí thông quan cho nhân viên OPS
Phòng Kinh doanh Tìm kiếm khách hàng, tư vấn thủ tục - giấy phép y tế, đàm phán giá cước với hãng tàu và báo giá
  • Quy trình giao nhận 7 bước thực tế:
    1. Nhận chứng từ: Tiếp nhận hồ sơ từ khách hàng và đại lý nước ngoài (ĐKKD, hợp đồng, hóa đơn, packing list, Master B/L, House B/L).
    2. Kiểm tra bộ chứng từ: Đối chiếu tính thống nhất của dữ liệu, xác định mã HS cho trang thiết bị y tế.
    3. Lên tờ khai hải quan: Khai báo qua phần mềm hải quan điện tử, gửi bản nháp cho khách hàng xác nhận, truyền tờ khai chính thức và nhận kết quả phân luồng (Xanh, Vàng, Đỏ).
    4. Thông báo thuế: Tính toán số thuế nhập khẩu, VAT và gửi thông báo để khách hàng nộp thuế kịp thời.
    5. Làm thủ tục thông quan: Mang bộ hồ sơ giấy (kèm bản phân loại trang thiết bị y tế, công bố tiêu chuẩn/giấy phép lưu hành) đến chi cục hải quan; xử lý kiểm tra hồ sơ (luồng vàng) hoặc kiểm hóa thực tế hàng hóa (luồng đỏ).
    6. Làm thủ tục lấy hàng: Xuống kho bãi cảng (Hải Phòng, Cát Lái), làm thủ tục với bộ phận kho, hướng dẫn xe nâng lấy hàng, đóng dấu phiếu xuất kho và kiểm tra tình trạng hàng trước khi bốc lên xe.
    7. Thanh toán và trả chứng từ gốc: Kế toán phát hành hóa đơn tổng hợp chi phí, nhận thanh toán và gửi trả chứng từ gốc cho khách hàng qua chuyển phát nhanh.
  • Đánh giá dịch vụ và hạn chế:
    • Chính sách giá: Giá làm thủ tục hải quan tại Hải Phòng là 600.000 VNĐ (kiểm hóa cộng thêm 600.000 VNĐ); tại TP. Hồ Chí Minh là 800.000 VNĐ. Cước biển tuyến Thượng Hải (Shanghai) về Cát Lái cạnh tranh ở mức -90 USD/20GP và -140 USD/40GP. Chênh lệch lợi nhuận trung bình đạt 60 USD/100kg hàng vận chuyển. Khách hàng sử dụng dịch vụ trọn gói (phân loại, công bố, vận chuyển) được chiết khấu khoảng 500.000 VNĐ.
    • Hạn chế tồn tại: Dịch vụ bốc xếp chưa chuyên nghiệp, chủ yếu thuê ngoài tự phát; chưa sở hữu hệ thống kho bãi riêng mà hoàn toàn phụ thuộc vào kho cảng biển; sự phối hợp giữa bộ phận Sales, Pricing và Chứng từ đôi khi bị chậm trễ khi phát hành giấy báo nợ (Debit Note).

Chương 3: Định hướng và một số giải pháp cải thiện dịch vụ giao nhận hàng trang thiết bị y tế bằng đường biển tại Công ty Cổ phần Airseaglobal Việt Nam

Chương 3 vạch ra định hướng phát triển dựa trên triển vọng gia tăng khối lượng hàng hóa thông qua cảng biển Việt Nam đến năm 2030, đồng thời đề xuất 5 nhóm giải pháp chiến lược:

  1. Tối ưu hóa và giảm thiểu chi phí giao nhận vận chuyển: Đàm phán ký kết hợp đồng dài hạn với các hãng tàu lớn để giữ giá cước ổn định; tăng cường gom hàng lẻ (LCL) đóng container để tiết kiệm chi phí bãi bốc xếp.
  2. Đào tạo và nâng cao chất lượng nguồn nhân lực: Bồi dưỡng kiến thức chuyên sâu về phân loại trang thiết bị y tế (Nghị định 169/2021/NĐ-CP), kỹ năng tra cứu mã HS chuyên ngành, nâng cao trình độ ngoại ngữ và kỹ năng giải quyết sự cố hiện trường cho nhân viên OPS.
  3. Mở rộng thị trường và gia tăng giá trị chuỗi dịch vụ: Phát triển dịch vụ logistics trọn gói (door-to-door), tích hợp dịch vụ tư vấn xin số lưu hành thiết bị y tế loại B, C, D và kiểm tra sau thông quan.
  4. Cải thiện cơ sở hạ tầng và trang thiết bị: Từng bước đầu tư phương tiện vận tải bộ chuyên dụng, xây dựng kho bãi lưu trữ đạt chuẩn kiểm soát nhiệt độ cho thiết bị y tế; ứng dụng phần mềm quản lý logistics tích hợp để theo dõi lộ trình đơn hàng thời gian thực.
  5. Đẩy mạnh marketing và phát triển thương hiệu: Xây dựng các kênh truyền thông trực tuyến chuyên nghiệp, chăm sóc khách hàng định kỳ sau giao dịch.
  • Kiến nghị vĩ mô: Đề xuất cơ quan Nhà nước đơn giản hóa thủ tục hành chính, đồng bộ hóa hệ thống Một cửa quốc gia trong việc cấp phép trang thiết bị y tế.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã tổng hợp các chỉ tiêu tài chính và dữ liệu vận hành thực tế của Công ty Cổ phần Airseaglobal Việt Nam qua bảng số liệu sau:

Chỉ tiêu tài chính & vận hành Năm 2019 Năm 2020 Năm 2021 Năm 2022
Tổng doanh thu (triệu VNĐ) 146.068,29 152.340,15 160.890,40 173.650,20
Doanh thu dịch vụ giao nhận (triệu VNĐ) 2.656,02 3.120,50 3.890,30 4.560,80
Tổng tài sản (triệu VNĐ) 145.842,57 150.210,30 142.650,10 166.800,00
Lợi nhuận sau thuế (triệu VNĐ) 22.645,09 24.180,30 25.420,60 28.596,42
Khối lượng hàng XNK (kg) 30.660 38.450 47.900 59.200
Tỷ trọng hàng y tế đạt chất lượng (%) 81,2% 83,8% 90,01% 92,3%
Tỷ trọng hàng hóa chung đạt chất lượng (%) 86,6% 88,5% 90,3% 95,6%

Các kết quả và đóng góp chính của đề tài bao gồm:

  • Về mặt số liệu thực tiễn: Khối lượng hàng hóa giao nhận của công ty đạt tốc độ tăng trưởng bình quân 24,1%/năm trong giai đoạn 2019 – 2022. Hàng trang thiết bị y tế chiếm tỷ trọng chi phối (gần 85% tổng khối lượng giao nhận hàng năm). Tỷ lệ giao nhận hàng trang thiết bị y tế đạt tiêu chuẩn chất lượng tăng đều từ 81,2% (2019) lên 92,3% (2022).
  • Về mặt giải pháp: Tác giả đã đề xuất hệ thống giải pháp gắn liền với đặc thù doanh nghiệp vừa và nhỏ ngành logistics, đặc biệt là mô hình tích hợp dịch vụ thủ tục hải quan chuyên ngành y tế với vận tải biển quốc tế.
  • Đóng góp học thuật và ứng dụng: Khóa luận làm sáng tỏ quy trình giao nhận hàng hóa đặc thù có điều kiện (y tế) bằng đường biển, phân tích chi tiết từng khâu xử lý chứng từ phân loại luồng vàng và luồng đỏ, cung cấp tài liệu tham khảo có giá trị thực tiễn cao cho doanh nghiệp logistics trong việc chuẩn hóa thao tác nghiệp vụ.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của khóa luận:
    • Phạm vi dữ liệu thực nghiệm giới hạn tại một doanh nghiệp đơn lẻ (Công ty Cổ phần Airseaglobal Việt Nam), chưa có số liệu so sánh đối chuẩn (benchmarking) sâu rộng với các doanh nghiệp logistics hàng y tế khác trên cùng địa bàn.
    • Phân tích dịch vụ kho bãi và bốc xếp còn mang tính khái quát do công ty chưa sở hữu cơ sở hạ tầng kho bãi riêng mà chủ yếu sử dụng kho ngoại quan và bãi cảng.
    • Số liệu thống kê chi tiết chưa phân tách sâu khối lượng giao nhận theo từng nhóm trang thiết bị y tế cụ thể (Loại A, B, C, D).
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo:
    • Mở rộng nghiên cứu so sánh mô hình giao nhận hàng y tế giữa các doanh nghiệp logistics nội địa và doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài (FDI).
    • Đi sâu nghiên cứu chuỗi cung ứng lạnh (cold chain logistics) cho các trang thiết bị y tế nhạy cảm với nhiệt độ (như sinh phẩm chẩn đoán, chất hiệu chuẩn in vitro) vận chuyển bằng container lạnh đường biển.

Giá trị tham khảo

Tài liệu này mang lại giá trị tham khảo thiết thực cho các nhóm đối tượng:

  • Sinh viên và học viên: Thuộc các chuyên ngành Kinh tế quốc tế, Thương mại quốc tế, Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng; có thể sử dụng làm tài liệu tham khảo mẫu về phương pháp phân tích quy trình giao nhận thực tế tại doanh nghiệp.
  • Chuyên viên logistics và nhân viên hiện trường (OPS/Chứng từ): Tham khảo chi tiết các bước lập tờ khai hải quan điện tử, bộ chứng từ cần thiết đối với hàng y tế (Bản phân loại thiết bị y tế, phiếu tiếp nhận công bố, giấy phép nhập khẩu) và kỹ năng xử lý tại cảng Hải Phòng, Cát Lái.
  • Các phần đáng tham khảo nhất:
    • Mục 2.3 (Chương 2): Quy trình 7 bước giao nhận thực tế và cách xử lý tờ khai luồng vàng, luồng đỏ.
    • Bảng số liệu cước phí và chi phí thủ tục hải quan: Cung cấp định mức chi phí thực tế trên thị trường logistics giai đoạn 2019 – 2022.

Câu hỏi thường gặp

1. Tại sao các lô hàng trang thiết bị y tế nhập khẩu bằng đường biển của Airseaglobal thường bị phân vào luồng vàng hoặc luồng đỏ?

Do trang thiết bị y tế là mặt hàng quản lý chuyên ngành có điều kiện, gắn liền với an toàn sức khỏe con người, cơ quan hải quan yêu cầu kiểm tra chặt chẽ tính pháp lý của hồ sơ (bản phân loại mức độ rủi ro A/B/C/D, phiếu tiếp nhận công bố tiêu chuẩn hoặc giấy phép lưu hành theo Nghị định 36/2016/NĐ-CP và Nghị định 169/2021/NĐ-CP). Các lô hàng luồng vàng phải nộp đầy đủ hồ sơ giấy để hải quan đối chiếu, trong khi luồng đỏ yêu cầu kiểm hóa thực tế nhãn mác, model, xuất xứ và chất lượng hàng hóa tại bãi cảng.

2. Trang thiết bị y tế chiếm tỷ trọng bao nhiêu trong tổng khối lượng giao nhận của Airseaglobal?

Theo số liệu thống kê tại Phòng Kinh doanh của công ty giai đoạn 2019 – 2022, mặt hàng trang thiết bị y tế chiếm gần 85% tổng khối lượng giao nhận hàng năm, đóng vai trò là mảng dịch vụ cốt lõi của doanh nghiệp bên cạnh mỹ phẩm và thực phẩm chức năng.

3. Mức phí dịch vụ làm thủ tục hải quan và cước vận chuyển đường biển thực tế tại công ty là bao nhiêu?

Theo báo cáo thực tế năm 2022, phí làm thủ tục hải quan tại cảng Hải Phòng là 600.000 VNĐ/tờ khai (kiểm hóa thêm 600.000 VNĐ); tại khu vực TP. Hồ Chí Minh và Hải Phòng là 800.000 VNĐ/tờ khai (kiểm hóa thêm 600.000 VNĐ). Giá cước vận chuyển đường biển tuyến Thượng Hải về Cát Lái vào khoảng -90 USD đối với container 20GP và -140 USD đối với container 40GP.

4. Cơ cấu tổ chức của Airseaglobal được phân chia như thế nào để phục vụ quy trình giao nhận?

Công ty gồm Ban Giám đốc điều hành chung và 4 phòng ban phối hợp: Phòng Kinh doanh (Sales) tìm kiếm khách và tư vấn giấy phép; Phòng Chứng từ - Chăm sóc khách hàng (Customer Services) chuẩn bị bộ chứng từ, tra mã HS và lên tờ khai nháp; Phòng Vận hành (OPS) làm thủ tục thông quan trực tiếp tại chi cục hải quan và bốc hàng tại kho bãi; Phòng Kế toán kiểm soát chi phí, tạm ứng thuế và quyết toán với khách hàng.

5. Hạn chế lớn nhất trong mảng dịch vụ kho bãi và bốc xếp của Airseaglobal là gì?

Công ty chưa xây dựng và sở hữu được hệ thống kho bãi riêng mà phụ thuộc hoàn toàn vào hạ tầng kho bãi sẵn có tại các cảng biển (Cát Lái, Hải Phòng). Đồng thời, dịch vụ bốc xếp chưa hình thành đội ngũ cơ giới chuyên nghiệp mà chủ yếu thuê ngoài tự phát từ công nhân tại cảng theo từng lô hàng.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Nguyễn Bùi Phương Mỹ đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về dịch vụ giao nhận đường biển và khung pháp lý điều chỉnh mặt hàng trang thiết bị y tế tại Việt Nam. Thông qua dữ liệu thực tế giai đoạn 2019 – 2022 tại Công ty Cổ phần Airseaglobal Việt Nam, công trình đã phân tích chi tiết quy trình nghiệp vụ 7 bước, làm rõ năng lực xử lý chứng từ chuyên ngành và chỉ ra các điểm nghẽn về kho bãi, bốc xếp và phối hợp nội bộ. Các nhóm giải pháp đề xuất có tính ứng dụng cao, bám sát định hướng phát triển ngành logistics đường biển đến năm 2030 và cung cấp tài liệu tham khảo hữu ích cho nghiên cứu học thuật cũng như thực tiễn vận hành doanh nghiệp.