Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Thị trường ô tô Việt Nam trong những năm gần đây ghi nhận tốc độ tăng trưởng nhanh chóng cùng sự phát triển của nền kinh tế và mức sống người dân. Theo báo cáo phân tích ngành ô tô của Trung tâm Nghiên cứu - Phân tích VietinBank, Việt Nam đang ở giai đoạn đầu của chu kỳ tăng trưởng với tốc độ tăng trưởng kép (CAGR) giai đoạn 2014–2018 đạt 23,7% và dự báo duy trì mức 10,5%/năm. Dư địa phát triển của ngành còn rất lớn khi tỷ lệ sở hữu xe ô tô của hộ gia đình Việt Nam chỉ đạt khoảng 2%, trong khi toàn ngành đóng góp tới 3% tổng GDP cả nước. Nhằm kích cầu tiêu dùng nội địa trước tác động của dịch COVID-19 (quý I/2020 doanh số VAMA giảm 33% với 52.557 xe), Chính phủ đã ban hành Nghị định số 70/2020/NĐ-CP giảm 50% lệ phí trước bạ cho ô tô sản xuất, lắp ráp trong nước đến hết ngày 31/12/2020.
Sự gia tăng cạnh tranh giữa các thương hiệu trong nước và quốc tế dẫn đến tình trạng các dòng sản phẩm dần bão hòa về kiểu dáng, công nghệ và mức giá. Nghiên cứu nội bộ của Hyundai Thành Công (HTC) chỉ ra rằng khách hàng hiện đại có xu hướng coi trọng yếu tố cảm xúc và trải nghiệm dịch vụ hơn là các thông số thuần túy về giá cả hay tính năng kỹ thuật. Tại thị trường tỉnh Thừa Thiên Huế, nhu cầu sở hữu xe ô tô tăng cao vào các dịp cao điểm dẫn tới tình trạng khan hiếm nguồn cung cục bộ ở một số mẫu xe ăn khách (như Santa Fe, Kona), tạo áp lực lớn lên quy trình chăm sóc khách hàng và thời gian bàn giao xe. Để duy trì thị phần và giữ chân khách hàng, việc đo lường và nâng cao chất lượng dịch vụ chăm sóc khách hàng trở thành yêu cầu cấp thiết đối với các đại lý phân phối.
Đề tài đặt ra mục tiêu nghiên cứu tổng quát là đánh giá thực trạng chất lượng dịch vụ chăm sóc khách hàng tại đại lý Hyundai Huế - Công ty TNHH Phước Lộc, từ đó đề xuất hệ thống giải pháp nâng cao sự hài lòng của người tiêu dùng. Cụ thể, nghiên cứu thực hiện bốn nhiệm vụ:
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực tiễn liên quan đến sự hài lòng của khách hàng đối với chất lượng dịch vụ chăm sóc khách hàng trong lĩnh vực kinh doanh ô tô.
- Xác định các yếu tố cấu thành chất lượng dịch vụ chăm sóc khách hàng tại đại lý Hyundai Huế - Công ty TNHH Phước Lộc.
- Đo lường mức độ ảnh hưởng của các nhân tố chất lượng dịch vụ đến sự hài lòng của khách hàng tại đại lý.
- Đề xuất các giải pháp khả thi nhằm cải thiện chất lượng dịch vụ chăm sóc khách hàng của đại lý trong thời gian tới.
Nghiên cứu giải quyết ba câu hỏi nghiên cứu chính:
- Những vấn đề lý luận cơ bản nào chi phối chất lượng dịch vụ chăm sóc khách hàng trong lĩnh vực kinh doanh xe hơi?
- Mức độ hài lòng của khách hàng đối với chất lượng dịch vụ chăm sóc khách hàng tại đại lý Hyundai Huế hiện nay như thế nào?
- Ban lãnh đạo Công ty TNHH Phước Lộc cần thực hiện những giải pháp nào để nâng cao chất lượng dịch vụ chăm sóc khách hàng tại địa bàn tỉnh Thừa Thiên Huế?
Đối tượng nghiên cứu là các vấn đề lý luận và thực tiễn liên quan đến chất lượng dịch vụ chăm sóc khách hàng của đại lý Hyundai Huế. Đối tượng điều tra là các khách hàng cá nhân và tổ chức đã và đang sử dụng sản phẩm xe hơi Hyundai do đại lý phân phối trên địa bàn tỉnh Thừa Thiên Huế. Phạm vi không gian giới hạn tại địa bàn tỉnh Thừa Thiên Huế. Phạm vi thời gian thu thập dữ liệu thứ cấp từ năm 2017 đến năm 2019; dữ liệu sơ cấp được điều tra khảo sát trong giai đoạn từ tháng 10/2020 đến tháng 12/2020.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Nghiên cứu vận dụng các khái niệm nền tảng về khách hàng của Philip Kotler và Tom Peters; lý thuyết đặc điểm dịch vụ (tính vô hình, tính không thể tách rời, tính không đồng đều về chất lượng, tính không thể dự trữ, tính không thể chuyển quyền sở hữu) theo Kotler & Armstrong (1991) và Philip Kotler (2012); lý thuyết về sự hài lòng của khách hàng (Oliver 1980, 1981; Hansemark & Albinsson 2004; Llosa 1996; Spreng & Mackoy 1996).
Khung phân tích chính của đề tài dựa trên mô hình 5 khoảng cách chất lượng dịch vụ và thang đo SERVQUAL của Parasuraman, Zeithaml & Berry (1985, 1988, 1991), kết hợp mô hình chất lượng kỹ thuật - chức năng (Nordic model) của Gronroos (1984). Mô hình nghiên cứu đề xuất gồm 5 biến độc lập tác động trực tiếp đến 1 biến phụ thuộc ("Sự hài lòng của khách hàng"), tương ứng với 5 giả thuyết nghiên cứu ($H_1$ đến $H_5$):
- Sự tin cậy (STC): Khả năng thực hiện dịch vụ chính xác, đúng cam kết và đảm bảo an toàn giao dịch.
- Khả năng đáp ứng (KNDU): Sự sẵn sàng hỗ trợ, tư vấn đầy đủ và thực hiện thủ tục nhanh chóng.
- Phương tiện hữu hình (PTHH): Không gian showroom, trang thiết bị, tài liệu giới thiệu và diện mạo nhân viên.
- Năng lực phục vụ (NLPV): Trình độ chuyên môn, sự nhã nhặn, thái độ thân thiện và khả năng giải quyết vấn đề của nhân viên.
- Sự đồng cảm (SDC): Sự quan tâm chu đáo đến từng cá nhân khách hàng, thấu hiểu nhu cầu và bố trí mạng lưới giao dịch thuận tiện.
Thang đo được thiết kế gồm 25 biến quan sát (22 biến độc lập và 3 biến phụ thuộc), sử dụng thang đo khoảng cách Likert 5 mức độ (từ 1: Hoàn toàn không đồng ý đến 5: Hoàn toàn đồng ý).
| Nhân tố |
Mã hóa |
Số lượng biến |
Nội dung đo lường chính |
| Sự tin cậy |
STC1 – STC5 |
5 |
Đúng tiêu chuẩn showroom, quan tâm giải quyết vấn đề, thái độ lịch sự, kỹ năng giao tiếp, tạo dựng lòng tin. |
| Khả năng đáp ứng |
KNDU1 – KNDU4 |
4 |
Tư vấn phù hợp, hướng dẫn trải nghiệm và thanh toán nhanh chóng, sẵn sàng phục vụ, chào đón tại tiền sảnh. |
| Phương tiện hữu hình |
PTHH1 – PTHH4 |
4 |
Không gian tiền sảnh, cơ sở vật chất hiện đại, nhân viên ăn mặc chuyên nghiệp, tài liệu hình ảnh khoa học. |
| Năng lực phục vụ |
NLPV1 – NLPV4 |
4 |
Nhân viên niềm nở, đủ năng lực chuyên môn, tạo sự an tâm khi mua hàng, giao tiếp chuyên nghiệp. |
| Sự đồng cảm |
SDC1 – SDC5 |
5 |
Công ty quan tâm khách hàng, nhân viên thấu hiểu nhu cầu, tạo lợi ích tối ưu, mạng lưới/thời gian giao dịch thuận lợi. |
| Sự hài lòng |
SHL1 – SHL3 |
3 |
Hài lòng chung về dịch vụ, ý định tiếp tục sử dụng, ý định giới thiệu cho người thân/bạn bè. |
Về phương pháp thu thập dữ liệu:
- Dữ liệu thứ cấp: Thu thập từ các báo cáo thống kê, báo cáo tài chính, báo cáo nhân sự giai đoạn 2017–2019 của Công ty TNHH Phước Lộc; tài liệu nội bộ của TC MOTOR; báo cáo của VAMA và VietinBank.
- Dữ liệu sơ cấp: Kết hợp phương pháp định tính (phỏng vấn sâu thử nghiệm 10 khách hàng để chỉnh sửa bảng hỏi) và định lượng (phát phiếu khảo sát trực tiếp tại showroom và liên hệ khách hàng đang sử dụng xe).
Phương pháp chọn mẫu thuận tiện được áp dụng. Kích thước mẫu được xác định dựa trên hai tiêu chuẩn: quy tắc phân tích EFA của Hair et al. (1998) với tỷ lệ 5 quan sát/1 biến đo lường ($N \ge 5 \times 25 = 125$) và công thức hồi quy tuyến tính của Tabachnick & Fidell (1996) với $N \ge 50 + 8 \times m = 50 + 8 \times 5 = 90$. Tác giả phát ra 155 phiếu khảo sát, thu về 149 phiếu hợp lệ đạt yêu cầu phân tích (loại bỏ 6 phiếu không đạt do thiếu thông tin).
Quy trình xử lý số liệu được thực hiện trên phần mềm SPSS 20.0 qua các bước: Thống kê mô tả $\rightarrow$ Kiểm định độ tin cậy Cronbach's Alpha (chấp nhận hệ số $\ge 0,6$ và tương quan biến - tổng $\ge 0,3$) $\rightarrow$ Phân tích nhân tố khám phá EFA (điều kiện KMO từ 0,5 đến 1; Bartlett's Test có Sig. $< 0,05$; Factor Loading $> 0,5$; Eigenvalue $> 1$; Tổng phương sai trích $> 50%$) $\rightarrow$ Phân tích tương quan Pearson và Hồi quy tuyến tính bội OLS $\rightarrow$ Kiểm định One Sample T-Test (so sánh giá trị trung bình với mức chuẩn 4).
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở khoa học về vấn đề nghiên cứu
Chương 1 hệ thống hóa toàn bộ các luận điểm lý thuyết về quản trị dịch vụ và sự hài lòng của khách hàng, đồng thời làm rõ quy trình chăm sóc khách hàng ba giai đoạn (trước khi bán, trong khi bán và sau khi bán hàng). Tác giả phân tích chuyên sâu mô hình 5 khoảng cách chất lượng dịch vụ của Parasuraman et al. (1985) nhằm chỉ ra các điểm gãy tiềm ẩn trong chuỗi cung ứng dịch vụ: sai lệch giữa kỳ vọng của khách hàng và nhận thức của doanh nghiệp (KC1), sai lệch trong thiết kế tiêu chuẩn dịch vụ (KC2), sai lệch trong quá trình thực hiện cung cấp dịch vụ (KC3), sai lệch trong thông điệp truyền thông quảng cáo (KC4) và khoảng cách tổng hợp giữa dịch vụ kỳ vọng với dịch vụ cảm nhận thực tế (KC5).
Song song với việc xây dựng khung thang đo 25 biến quan sát, chương 1 phác thảo bức tranh tổng quan của ngành công nghiệp ô tô Việt Nam năm 2019–2020. Thị trường ghi nhận sự tăng trưởng của các thương hiệu hàng đầu: TC MOTOR đạt doanh số 79.568 xe (tăng 25% so với năm 2018), Toyota Việt Nam đạt 79.328 xe (50.114 xe xuất xưởng), Ford Việt Nam đạt 32.175 xe (tăng 31%). Sự thâm nhập của VinFast với mẫu xe Fadil (bán 1.851 xe vào tháng 10/2020, vươn lên vị trí thứ 3 toàn thị trường) đã tái cấu trúc thị phần phân khúc hạng A. Tại Thừa Thiên Huế, đặc thù nhu cầu mua xe tăng mạnh vào các tháng cuối năm tạo ra sự khan hiếm nguồn cung cục bộ tại các đại lý chính hãng như Honda Ô tô Huế và Hyundai Huế (bình quân mỗi tháng nhận 70–80 đơn đặt hàng), đòi hỏi các doanh nghiệp phải quản trị chất lượng dịch vụ bài bản để hạn chế bức xúc từ phía người tiêu dùng khi phải chờ đợi giao xe.
Chương 2: Thực trạng chất lượng dịch vụ chăm sóc khách hàng tại đại lý Hyundai Huế - Công ty TNHH Phước Lộc
Chương 2 trình bày tổng quan về hệ thống phân phối của Hyundai Thành Công (thành lập năm 1999, sở hữu tổ hợp nhà máy sản xuất tại Ninh Bình diện tích trên 100 ha với vốn đầu tư 460 triệu USD, công suất vượt 200.000 xe/năm, phát triển mạng lưới 81 đại lý trên toàn quốc năm 2019). Các mẫu xe chủ lực năm 2019 gồm Accent (19.719 xe), Grand i10 (18.088 xe) và Santa Fe (9.228 xe, tăng trưởng 98,7%).
Đại lý Hyundai Huế trực thuộc Công ty TNHH Phước Lộc (được thành lập theo Giấy phép ĐKKD số 3300344991 ngày 20/05/2002 do Sở Kế hoạch và Đầu tư tỉnh Thừa Thiên Huế cấp; đại diện pháp luật: Ông Nguyễn Văn Trai - Giám đốc). Trụ sở showroom chính đặt tại số 434 Nguyễn Tất Thành, phường Thủy Phương, thị xã Hương Thủy, tỉnh Thừa Thiên Huế. Doanh nghiệp phát triển từ số vốn điều lệ ban đầu 1 tỷ đồng với 20 lao động lên quy mô vốn hơn 40 tỷ đồng cùng đội ngũ hơn 100 nhân sự, quản lý hệ thống cơ sở bao gồm showroom 3S An Dương Vương, showroom Thủy Phương, văn phòng đại diện Phạm Văn Đồng, chi nhánh Đông Hà (Quảng Trị), showroom Thế Hệ Mới (Hương Trà) và showroom VinFast Huế. Hoạt động kinh doanh tuân thủ 4 nguyên tắc cốt lõi: Khách hàng là trung tâm; Phục vụ tận tâm, trung thực và hợp tác; Tối ưu quyền lợi và sự thuận tiện; Liên tục cải tiến. Danh mục hoạt động bao gồm phân phối xe du lịch, xe thương mại, cung cấp 19 nhóm phụ kiện nội ngoại thất và thực hiện các dịch vụ bảo dưỡng, sửa chữa thân vỏ, động cơ.
Nội dung trọng tâm của chương là phân tích dữ liệu khảo sát từ 149 khách hàng:
- Thống kê mô tả: Phân tích cơ cấu mẫu theo giới tính, nhóm tuổi, nghề nghiệp, mức thu nhập bình quân, thời gian sử dụng xe, dòng xe đang sở hữu (Grand i10, Accent, Elantra, Tucson, Santa Fe, Kona...) và lý do lựa chọn thương hiệu.
- Đánh giá độ tin cậy thang đo: Kiểm định hệ số Cronbach's Alpha cho 5 nhóm biến độc lập và biến phụ thuộc, loại bỏ các biến có hệ số tương quan biến - tổng không đạt yêu cầu.
- Phân tích nhân tố khám phá EFA: Trích xuất các nhân tố đại diện từ 22 biến quan sát, kiểm tra chỉ số KMO, kiểm định Bartlett's, hệ số tải nhân tố Factor Loading và phương sai trích nhằm xác nhận tính hội tụ và phân biệt của thang đo.
- Phân tích hồi quy tương quan: Thiết lập phương trình hồi quy tuyến tính bội biểu diễn tác động của 5 nhân tố độc lập (STC, KNDU, PTHH, NLPV, SDC) đến biến phụ thuộc Sự hài lòng ($Y$). Kiểm định $R^2$ hiệu chỉnh, kiểm định phương sai ANOVA và hiện tượng đa cộng tuyến qua hệ số phóng đại phương sai (VIF).
- Kiểm định One Sample T-Test: Đánh giá điểm trung bình thực tế của từng tiêu chí đo lường trong 5 nhóm nhân tố so với giá trị chuẩn hài lòng (Test Value = 4), chỉ ra các mặt đạt yêu cầu và các điểm hạn chế trong hoạt động phục vụ khách hàng của đại lý.
Chương 3: Định hướng và giải pháp nhằm nâng cao chất lượng dịch vụ chăm sóc khách hàng tại đại lý Hyundai Huế - Công ty TNHH Phước Lộc
Dựa trên định hướng phát triển của TC MOTOR và mục tiêu mở rộng thị phần của Công ty TNHH Phước Lộc, chương 3 đề xuất hệ thống giải pháp hoàn thiện dịch vụ chăm sóc khách hàng theo hai cấp độ: giải pháp chung về tổ chức quản lý và 5 nhóm giải pháp cụ thể gắn với các nhân tố trong mô hình nghiên cứu:
- Nhóm giải pháp cải thiện Sự tin cậy: Chuẩn hóa quy trình tư vấn và bàn giao xe theo đúng tiêu chuẩn 3S của Hyundai; thực hiện đúng các cam kết về thời gian giao xe và các gói khuyến mãi; nâng cao tính minh bạch trong báo giá dịch vụ phụ tùng và sửa chữa.
- Nhóm giải pháp cải thiện Khả năng đáp ứng: Rút ngắn thời gian xử lý thủ tục mua bán, đăng ký xe và quy trình thanh toán; tăng cường tính chủ động của nhân viên tư vấn bán hàng (TVBH) trong việc hướng dẫn khách hàng trải nghiệm lái thử; thiết lập đường dây nóng hỗ trợ kỹ thuật và cứu hộ 24/7.
- Nhóm giải pháp cải thiện Phương tiện hữu hình: Nâng cấp khu vực trưng bày showroom và phòng chờ dịch vụ; trang bị thêm các tiện ích phục vụ khách hàng (nước uống, wifi, khu vực làm việc riêng); số hóa tài liệu giới thiệu sản phẩm và bảng giá phụ kiện; chuẩn hóa trang phục và tác phong làm việc của đội ngũ lễ tân, cố vấn dịch vụ.
- Nhóm giải pháp cải thiện Năng lực phục vụ: Định kỳ tổ chức các khóa đào tạo nâng cao kỹ năng mềm, kỹ năng xử lý khiếu nại và kiến thức kỹ thuật chuyên sâu cho nhân viên kinh doanh và kỹ thuật viên sửa chữa; xây dựng cơ chế bảo mật thông tin cá nhân của khách hàng.
- Nhóm giải pháp cải thiện Sự đồng cảm: Thiết lập hệ thống quản lý quan hệ khách hàng (CRM) để lưu trữ chi tiết lịch sử bảo dưỡng và sở thích cá nhân; duy trì các chương trình chăm sóc định kỳ (gọi điện thăm hỏi sau bán hàng, gửi tin nhắn chúc mừng sinh nhật, tặng quà tri ân các dịp lễ, Tết); linh hoạt điều chỉnh thời gian tiếp nhận xe dịch vụ ngoài giờ hành chính.
Kết quả và đóng góp
Nghiên cứu mang lại các kết quả định lượng và giá trị ứng dụng thực tiễn cụ thể:
- Hệ thống hóa thành công bộ dữ liệu thứ cấp chi tiết về năng lực tài chính, cơ cấu lao động và kết quả kinh doanh của Công ty TNHH Phước Lộc (doanh nghiệp phát triển từ 1 tỷ đồng vốn, 20 nhân sự lên quy mô vốn trên 40 tỷ đồng và hơn 100 lao động).
- Kiểm định và xác nhận sự phù hợp của mô hình SERVQUAL cải biên gồm 5 nhân tố (Sự tin cậy, Khả năng đáp ứng, Phương tiện hữu hình, Năng lực phục vụ, Sự đồng cảm) với 25 biến quan sát trong việc đo lường mức độ hài lòng của khách hàng mua và bảo dưỡng xe hơi tại tỉnh Thừa Thiên Huế.
- Xác định rõ mức độ ảnh hưởng của từng thành phần chất lượng dịch vụ thông qua phương trình hồi quy tuyến tính bội OLS và chỉ ra các tiêu chí cụ thể chưa đạt mức kỳ vọng qua kiểm định One Sample T-Test.
- Xây dựng hệ thống giải pháp toàn diện, bám sát các khâu trong quy trình vận hành đại lý ủy quyền 3S (Sales - Service - Spare parts), cung cấp luận cứ khoa học để Ban Giám đốc Công ty TNHH Phước Lộc phân bổ nguồn lực cải tiến dịch vụ.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp theo
Tác giả chỉ ra các giới hạn nội tại của đề tài:
- Về phương pháp chọn mẫu: Đề tài sử dụng phương pháp chọn mẫu thuận tiện phi xác suất với kích thước mẫu dừng lại ở 149 quan sát hợp lệ, tập trung tại địa bàn tỉnh Thừa Thiên Huế. Do đó, tính đại diện cho toàn bộ khách hàng khu vực miền Trung chưa cao.
- Về phạm vi thời gian và nội dung: Dữ liệu sơ cấp được thu thập trong khoảng thời gian ngắn (từ tháng 10/2020 đến tháng 12/2020), chịu ảnh hưởng cục bộ bởi các chính sách ưu đãi cuối năm và diễn biến dịch bệnh. Nghiên cứu chưa xem xét tác động điều tiết của các biến nhân khẩu học (thu nhập, độ tuổi) hoặc so sánh đối kháng giữa các phân khúc xe thương mại và xe du lịch cá nhân.
Hướng nghiên cứu tiếp theo:
- Mở rộng phạm vi khảo sát sang các tỉnh lân cận (như Quảng Trị, Đà Nẵng) và tăng quy mô mẫu bằng phương pháp chọn mẫu ngẫu nhiên phân tầng.
- Bổ sung các biến số mới vào mô hình nghiên cứu như: Giá cả cảm nhận, Giá trị thương hiệu, Trải nghiệm khách hàng số (Digital customer experience).
- Thực hiện nghiên cứu so sánh đối sánh (benchmarking) chất lượng dịch vụ giữa đại lý Hyundai Huế với các đại lý đối thủ trực tiếp trên cùng địa bàn (Toyota Huế, Honda Ô tô Huế, VinFast Huế).
Giá trị tham khảo
Bản khóa luận có giá trị tham khảo chuyên môn đối với nhiều nhóm đối tượng:
- Sinh viên và học viên ngành Quản trị Kinh doanh, Marketing, Thương mại: Là tài liệu tham khảo chuẩn mực về cách thức vận dụng mô hình SERVQUAL và lý thuyết Gronroos vào việc phân tích dịch vụ ngành bán lẻ kỹ thuật cao; cung cấp quy trình xử lý dữ liệu định lượng hoàn chỉnh từ kiểm định Cronbach's Alpha, EFA, Hồi quy OLS đến One Sample T-Test trên phần mềm SPSS.
- Các nhà nghiên cứu làm đề tài tương tự: Cung cấp cấu trúc bảng hỏi và hệ thống mã hóa 25 biến quan sát chuẩn hóa cho ngành kinh doanh dịch vụ ô tô.
- Ban lãnh đạo và cố vấn dịch vụ tại các đại lý phân phối ô tô: Cung cấp bức tranh thực tế về kỳ vọng của người mua xe, các điểm nghẽn thường gặp trong giao tiếp dịch vụ và khung giải pháp quản trị trải nghiệm khách hàng tại thị trường địa phương.
Câu hỏi thường gặp
1. Khóa luận sử dụng mô hình lý thuyết nào để đo lường chất lượng dịch vụ chăm sóc khách hàng?
Nghiên cứu kết hợp mô hình 5 khoảng cách chất lượng dịch vụ SERVQUAL của Parasuraman et al. (1985, 1988), mô hình chất lượng kỹ thuật - chức năng của Gronroos (1984) và mô hình Spreng & Mackoy (1996). Thang đo nghiên cứu gồm 5 nhân tố độc lập (Sự tin cậy, Khả năng đáp ứng, Phương tiện hữu hình, Năng lực phục vụ, Sự đồng cảm) với 22 biến quan sát và 1 nhân tố phụ thuộc (Sự hài lòng của khách hàng) với 3 biến quan sát.
2. Quy mô mẫu điều tra thực tế của đề tài là bao nhiêu và được tính toán theo tiêu chuẩn nào?
Quy mô mẫu tối thiểu được xác định dựa trên tiêu chuẩn phân tích EFA của Hair et al. (1998) ($N \ge 5 \times 25 = 125$) và công thức hồi quy của Tabachnick & Fidell (1996) ($N \ge 50 + 8 \times 5 = 90$). Tác giả đã tiến hành phát 155 phiếu khảo sát, thu về và xử lý 149 mẫu điều tra hợp lệ (loại 6 mẫu không đạt yêu cầu).
3. Tình hình kinh doanh của Hyundai Thành Công (TC MOTOR) năm 2019 được ghi nhận như thế nào trong khóa luận?
Năm 2019, TC MOTOR đạt tổng doanh số 79.568 xe, tăng trưởng 25% so với năm 2018. Hai mẫu xe bán chạy nhất là Hyundai Accent (19.719 xe) và Grand i10 (18.088 xe). Dòng xe SUV Santa Fe thế hệ mới đạt doanh số 9.228 xe, tăng trưởng 98,7% so với năm 2018. Các dòng xe Elantra và Tucson tăng trưởng lần lượt 16% và 17%.
4. Quy mô hoạt động của Công ty TNHH Phước Lộc - Đại lý Hyundai Huế có đặc điểm gì nổi bật?
Công ty TNHH Phước Lộc thành lập ngày 20/05/2002 theo Giấy phép ĐKKD số 3300344991. Doanh nghiệp phát triển từ số vốn ban đầu 1 tỷ đồng với 20 nhân viên lên quy mô vốn hơn 40 tỷ đồng cùng đội ngũ hơn 100 lao động. Công ty quản lý hệ thống showroom 3S tại Thủy Phương, cơ sở An Dương Vương, showroom tại Đông Hà (Quảng Trị), cơ sở Hương Trà và đại lý VinFast Huế.
5. Bốn nguyên tắc văn hóa kinh doanh cốt lõi của Công ty TNHH Phước Lộc là gì?
Bốn nguyên tắc kinh doanh được thống nhất thực hiện tại công ty gồm: (1) Nguyên tắc khách hàng là trung tâm của mọi hoạt động; (2) Nguyên tắc phục vụ khách hàng tận tâm, trung thực và hợp tác; (3) Nguyên tắc tối ưu quyền lợi và sự thuận tiện cho khách hàng; (4) Nguyên tắc liên tục cải tiến quy trình và chất lượng dịch vụ.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Như Thông đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về quản trị dịch vụ và thực hiện đánh giá thực nghiệm chất lượng dịch vụ chăm sóc khách hàng tại đại lý Hyundai Huế - Công ty TNHH Phước Lộc. Thông qua việc phân tích dữ liệu khảo sát 149 khách hàng bằng các công cụ định lượng chuẩn tắc trên phần mềm SPSS 20.0, nghiên cứu đã lượng hóa mức độ tác động của 5 nhân tố cấu thành chất lượng dịch vụ đến sự hài lòng của người tiêu dùng. Các nhóm giải pháp được đề xuất bám sát thực trạng hoạt động kinh doanh và định hướng phát triển của đại lý, mang lại giá trị ứng dụng thiết thực cho công tác quản trị quan hệ khách hàng trong ngành bán lẻ ô tô tại địa bàn tỉnh Thừa Thiên Huế.