Giáo Dục Phát Triển Bền Vững Trong Dạy Học Sinh Học Trung Học Cơ Sở

Khám phá luận văn về giáo dục phát triển bền vững trong dạy học sinh học trung học cơ sở, nâng cao nhận thức và kỹ năng cho học sinh.

Trường đại học

Đại học Quốc gia Hà Nội

Chuyên ngành

Sư phạm Sinh học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn thạc sĩ

2020

145
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Giáo Dục Phát Triển Bền Vững Trong THCS

Giáo dục phát triển bền vững (GDPTBV) đang trở thành một yếu tố then chốt trong hệ thống giáo dục hiện đại. Nó không chỉ trang bị kiến thức mà còn hình thành thái độ, kỹ năng để học sinh có thể đối mặt và giải quyết các vấn đề toàn cầu như biến đổi khí hậu, ô nhiễm môi trường, và khai thác tài nguyên. Mục tiêu là xây dựng một thế hệ công dân có trách nhiệm, có khả năng tư duy phản biện và hành động vì một tương lai bền vững. UNESCO đã thúc đẩy GDPTBV từ năm 1992 và tiếp tục với Chương trình Hành động Toàn cầu, khẳng định tầm quan trọng của giáo dục chất lượng, toàn diện, thúc đẩy các cơ hội học tập suốt đời. GDPTBV hướng tới kiến thức, kỹ năng và năng lực hành động để thực hiện các mục tiêu của phát triển bền vững, đó là kinh tế, văn hóa – xã hội và đặc biệt là môi trường.

1.1. Định nghĩa và tầm quan trọng của Phát triển Bền Vững

Phát triển bền vững được hiểu là “sự phát triển đáp ứng được nhu cầu của hiện tại mà không làm tổn hại đến khả năng đáp ứng nhu cầu đó của thế hệ tương lai trên cơ sở kết hợp chặt chẽ, hài hòa giữa tăng trưởng kinh tế, bảo đảm tiến bộ xã hội và bảo vệ môi trường” [30]. GDPTBV đóng vai trò quan trọng trong việc giúp thế hệ trẻ hiểu rõ hơn về các thách thức và cơ hội liên quan đến sự phát triển của xã hội và hành tinh.

1.2. Vai trò của UNESCO trong thúc đẩy Giáo Dục Bền Vững

Từ năm 1992, Tổ chức Giáo dục, Khoa học và Văn hóa Liên Hợp Quốc (UNESCO) đã thúc đẩy phương châm Giáo dục Phát triển bền vững (Education for Sustainable Development). Với phương châm đó, UNESCO đã chủ trì Thập kỉ Giáo dục vì sự Phát triển bền vững của Liên Hợp Quốc từ năm 2005 đến 2014, và đang tiếp tục chủ trì Chương trình Hành động Toàn cầu – Giáo dục vì sự phát triển bền vững tiếp nối cho Thập kỉ Giáo dục vì sự phát triển bền vững.

II. Thực Trạng Dạy Học Giáo Dục Bền Vững Sinh Học THCS Hiện Nay

Mặc dù tầm quan trọng của GDPTBV đã được công nhận rộng rãi, việc triển khai nó trong chương trình dạy học sinh học THCS vẫn còn nhiều hạn chế. Giáo viên còn thiếu kinh nghiệm và tài liệu giảng dạy phù hợp, dẫn đến việc truyền đạt kiến thức một cách khô khan và thiếu tính thực tiễn. Học sinh chưa nhận thức đầy đủ về các vấn đề môi trường và vai trò của bản thân trong việc giải quyết chúng. Cần có những giải pháp đồng bộ để cải thiện tình hình này, bao gồm việc đào tạo giáo viên, phát triển tài liệu giảng dạy, và tăng cường các hoạt động ngoại khóa liên quan đến phát triển bền vững.

2.1. Khó khăn trong tích hợp nội dung Giáo Dục Bền Vững

Nghiên cứu cho thấy giáo viên gặp khó khăn trong việc tích hợp nội dung GDPTBV vào chương trình Sinh học trung học cơ sở do thiếu thời gian, tài liệu và kiến thức chuyên môn. Điều này dẫn đến việc các chủ đề liên quan đến môi trườngphát triển bền vững thường bị bỏ qua hoặc chỉ được đề cập một cách sơ sài.

2.2. Mức độ nhận thức của học sinh về các vấn đề Bền Vững

Kết quả khảo sát cho thấy học sinh THCS chưa có nhận thức đầy đủ về các vấn đề phát triển bền vững như biến đổi khí hậu, ô nhiễm môi trường, và khai thác tài nguyên. Điều này ảnh hưởng đến thái độ và hành vi của các em đối với việc bảo vệ môi trường và tham gia vào các hoạt động phát triển bền vững.

2.3. Sự cần thiết của đào tạo giáo viên về Giáo Dục Bền Vững

Để nâng cao chất lượng giảng dạy GDPTBV, cần tăng cường đào tạo và bồi dưỡng giáo viên về các kiến thức, kỹ năng và phương pháp giảng dạy liên quan. Giáo viên cần được trang bị đầy đủ để có thể truyền đạt kiến thức một cách hiệu quả và khơi gợi sự hứng thú của học sinh đối với các vấn đề phát triển bền vững.

III. Phương Pháp Tích Hợp Giáo Dục Bền Vững Vào Sinh Học THCS

Việc tích hợp GDPTBV vào dạy học sinh học THCS đòi hỏi sự đổi mới về phương pháp và nội dung giảng dạy. Giáo viên cần sử dụng các phương pháp dạy học tích cực, khuyến khích học sinh tham gia vào các hoạt động tìm tòi, khám phá và giải quyết vấn đề. Nội dung giảng dạy cần gắn liền với thực tế, sử dụng các ví dụ minh họa cụ thể và gần gũi với cuộc sống của học sinh. Đồng thời, cần tạo điều kiện cho học sinh tham gia vào các dự án học tập và hoạt động ngoại khóa liên quan đến phát triển bền vững.

3.1. Sử dụng phương pháp dạy học tích cực và trải nghiệm

Các phương pháp dạy học tích cực như thảo luận nhóm, đóng vai, dự án học tập, và thực hành thí nghiệm giúp học sinh chủ động tiếp thu kiến thức và phát triển các kỹ năng cần thiết cho việc giải quyết các vấn đề phát triển bền vững. Trải nghiệm thực tế thông qua các chuyến đi thực tế và hoạt động ngoại khóa cũng giúp học sinh hiểu rõ hơn về tác động của con người đến môi trường.

3.2. Xây dựng các dự án học tập liên quan đến Bền Vững

Các dự án học tập liên quan đến nông nghiệp bền vững, quản lý rác thải, tiết kiệm năng lượng, và bảo tồn đa dạng sinh học giúp học sinh vận dụng kiến thức đã học vào thực tế và phát triển các kỹ năng giải quyết vấn đề, tư duy phản biện, và làm việc nhóm. Các dự án này cũng giúp học sinh nâng cao nhận thức về tầm quan trọng của phát triển bền vững và khuyến khích các em hành động vì một tương lai tốt đẹp hơn.

3.3. Lựa chọn nội dung giảng dạy gắn liền với thực tế địa phương

Nội dung giảng dạy cần gắn liền với thực tế địa phương, sử dụng các ví dụ minh họa cụ thể và gần gũi với cuộc sống của học sinh. Điều này giúp học sinh dễ dàng tiếp thu kiến thức và nhận thấy sự liên hệ giữa những gì các em học được ở trường với những gì đang diễn ra xung quanh.

IV. Ứng Dụng Giáo Dục Bền Vững Vào Chương Trình Sinh Học THCS

Có nhiều chủ đề trong chương trình Sinh học THCS có thể tích hợp nội dung GDPTBV một cách hiệu quả. Ví dụ, khi dạy về hệ sinh thái, giáo viên có thể đề cập đến vai trò của đa dạng sinh học trong việc duy trì sự cân bằng của hệ sinh thái và tầm quan trọng của việc bảo tồn thiên nhiên. Khi dạy về dinh dưỡng, giáo viên có thể thảo luận về an toàn thực phẩm, nông nghiệp bền vững, và tác động của tiêu dùng bền vững đến sức khỏe và môi trường.

4.1. Tích hợp Bền Vững vào chủ đề Hệ Sinh Thái và Đa Dạng Sinh Học

Chủ đề hệ sinh thái và đa dạng sinh học là cơ hội tuyệt vời để giới thiệu về tầm quan trọng của việc bảo tồn thiên nhiên và các biện pháp bảo vệ các loài động thực vật quý hiếm. Giáo viên có thể sử dụng các ví dụ cụ thể về các hệ sinh thái bị đe dọa do biến đổi khí hậuô nhiễm môi trường để khuyến khích học sinh tham gia vào các hoạt động bảo vệ môi trường.

4.2. Lồng ghép nội dung Bền Vững vào chủ đề Dinh Dưỡng và Sức Khỏe

Chủ đề dinh dưỡng và sức khỏe có thể được sử dụng để thảo luận về an toàn thực phẩm, nông nghiệp bền vững, và tác động của tiêu dùng bền vững đến sức khỏe và môi trường. Giáo viên có thể khuyến khích học sinh lựa chọn các sản phẩm hữu cơ, giảm thiểu sử dụng thực phẩm chế biến sẵn, và tham gia vào các hoạt động trồng rau sạch tại nhà.

4.3. Liên hệ Bền Vững với các vấn đề Môi Trường và Biến Đổi Khí Hậu

Chương trình Sinh học cần liên hệ với các vấn đề môi trườngbiến đổi khí hậu đang diễn ra trên toàn cầu. Giáo viên có thể sử dụng các bài tập, trò chơi, và hoạt động thực tế để giúp học sinh hiểu rõ hơn về nguyên nhân, hậu quả, và các biện pháp ứng phó với biến đổi khí hậuô nhiễm môi trường.

V. Đánh Giá Hiệu Quả Giáo Dục Bền Vững Trong Dạy Sinh Học THCS

Việc đánh giá hiệu quả của GDPTBV trong dạy học sinh học THCS cần dựa trên nhiều tiêu chí khác nhau, bao gồm kiến thức, thái độ, và hành vi của học sinh. Giáo viên có thể sử dụng các phương pháp đánh giá truyền thống như bài kiểm tra, bài luận, và bài thuyết trình, cũng như các phương pháp đánh giá sáng tạo như dự án học tập, hoạt động thực tế, và đánh giá đồng đẳng. Quan trọng nhất là đánh giá khả năng vận dụng kiến thức và kỹ năng vào giải quyết các vấn đề thực tế liên quan đến phát triển bền vững.

5.1. Phương pháp đánh giá kiến thức thái độ và hành vi Bền Vững

Cần sử dụng kết hợp các phương pháp đánh giá truyền thống như bài kiểm tra và bài luận với các phương pháp đánh giá sáng tạo như dự án học tập, hoạt động thực tế, và đánh giá đồng đẳng để đánh giá kiến thức, thái độ và hành vi của học sinh liên quan đến phát triển bền vững.

5.2. Tiêu chí đánh giá khả năng vận dụng kiến thức vào thực tế

Tiêu chí đánh giá cần tập trung vào khả năng vận dụng kiến thức và kỹ năng đã học vào giải quyết các vấn đề thực tế liên quan đến phát triển bền vững, chẳng hạn như giảm thiểu ô nhiễm môi trường, tiết kiệm năng lượng tái tạo, và bảo tồn đa dạng sinh học.

5.3. Sử dụng công cụ và phương pháp đánh giá phù hợp

Cần sử dụng các công cụ và phương pháp đánh giá phù hợp với từng nội dung và mục tiêu của GDPTBV, đồng thời đảm bảo tính khách quan, công bằng, và minh bạch trong quá trình đánh giá.

VI. Kết Luận Và Triển Vọng Giáo Dục Bền Vững Sinh Học THCS

GDPTBV trong dạy học sinh học THCS là một hướng đi đúng đắn và cần thiết để xây dựng một thế hệ công dân có trách nhiệm, có khả năng đối mặt và giải quyết các thách thức toàn cầu. Cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa nhà trường, gia đình, và xã hội để tạo ra một môi trường giáo dục toàn diện, khuyến khích học sinh phát triển toàn diện về kiến thức, kỹ năng, và thái độ. Trong tương lai, GDPTBV cần được tiếp tục đổi mới và phát triển để đáp ứng yêu cầu ngày càng cao của xã hội.

6.1. Tóm tắt các kết quả nghiên cứu và khuyến nghị chính

Nghiên cứu đã chỉ ra rằng việc tích hợp GDPTBV vào dạy học sinh học THCS có thể nâng cao nhận thức, thái độ, và hành vi của học sinh đối với phát triển bền vững. Cần có những giải pháp đồng bộ để cải thiện tình hình này, bao gồm việc đào tạo giáo viên, phát triển tài liệu giảng dạy, và tăng cường các hoạt động ngoại khóa liên quan đến phát triển bền vững.

6.2. Định hướng phát triển Giáo Dục Bền Vững trong tương lai

Trong tương lai, GDPTBV cần được tiếp tục đổi mới và phát triển để đáp ứng yêu cầu ngày càng cao của xã hội. Cần tăng cường hợp tác quốc tế, chia sẻ kinh nghiệm, và áp dụng các công nghệ tiên tiến vào GDPTBV để nâng cao hiệu quả và phạm vi ảnh hưởng.

6.3. Kêu gọi sự hợp tác và tham gia của cộng đồng

Cần có sự hợp tác chặt chẽ giữa nhà trường, gia đình, và xã hội để tạo ra một môi trường giáo dục toàn diện, khuyến khích học sinh phát triển toàn diện về kiến thức, kỹ năng, và thái độ. Sự tham gia tích cực của cộng đồng là yếu tố then chốt để đảm bảo thành công của GDPTBV.

28/05/2025

Tài liệu "Giáo Dục Phát Triển Bền Vững Trong Dạy Học Sinh Học Trung Học Cơ Sở" tập trung vào việc tích hợp các phương pháp giáo dục bền vững vào chương trình giảng dạy cho học sinh trung học cơ sở. Tài liệu nhấn mạnh tầm quan trọng của việc phát triển năng lực tư duy phản biện, kỹ năng giải quyết vấn đề và ý thức bảo vệ môi trường trong quá trình học tập. Bằng cách áp dụng các phương pháp giảng dạy hiện đại, giáo viên có thể tạo ra một môi trường học tập tích cực, khuyến khích học sinh tham gia và phát triển toàn diện.

Để mở rộng thêm kiến thức về các phương pháp giảng dạy sáng tạo, bạn có thể tham khảo tài liệu Luận văn vận dụng quan điểm giao tiếp vào dạy học ngữ pháp ở bậc trung học phổ thông, nơi trình bày cách thức áp dụng giao tiếp trong dạy học ngữ pháp. Ngoài ra, tài liệu Luận văn thạc sĩ giáo dục học vận dụng mô hình học hợp tác với sự hỗ trợ của máy vi tính vào dạy học chương điện học vật lí 9 trung học cơ sở sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về việc áp dụng công nghệ trong dạy học hợp tác. Cuối cùng, tài liệu Luận văn thạc sĩ giáo dục học sử dụng phần mềm ispring suite thiết kế bài giảng elearning hỗ trợ dạy học đảo ngược chương 3 môn toán lớp 4 cung cấp cái nhìn sâu sắc về việc thiết kế bài giảng điện tử, một yếu tố quan trọng trong giáo dục hiện đại. Những tài liệu này sẽ giúp bạn mở rộng hiểu biết và áp dụng hiệu quả hơn trong giảng dạy.

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC GIÁO DỤC NGUYỄN THU THỦY GIÁO DỤC PHÁT TRIỂN BỀN VỮNG TRONG DẠY HỌC SINH HỌC TRUNG HỌC CƠ SỞ LUẬN VĂN THẠC SĨ SƯ PHẠM SINH HỌC HÀ NỘI – 2020 ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC GIÁO DỤC NGUYỄN THU THỦY GIÁO DỤC PHÁT TRIỂN BỀN VỮNG TRONG DẠY HỌC SINH HỌC TRUNG HỌC CƠ SỞ LUẬN VĂN THẠC SĨ SƯ PHẠM SINH HỌC CHUYÊN NGÀNH: LÝ LUẬN VÀ PHƯƠNG PHÁP DẠY HỌC BỘ MÔN SINH HỌC Mã số: 8.11 Người hướng dẫn khoa học: TS. Lê Thị Phượng HÀ NỘI – 2020 LỜI CẢM ƠN Để hoàn thành luận văn này tác giả xin cảm ơn chân thành nhất đến các thầy, cô giáo Trường Đại học Giáo dục – Đại học Quốc Gia Hà Nội đã giảng dạy, chỉ bảo cho em trong suốt thời gian vừa qua. Tác giả xin gửi lời cảm ơn đến các thầy, cô phòng tư liệu trường Đại học Giáo Dục, Trung tâm thông tin thư viện Đại học Quốc Gia Hà Nội đã tạo điều kiện cho tác giả trong quá trình tìm kiếm tư liệu. Tác giả xin gửi lời cảm ơn chân thành nhất đến TS. Lê Thị Phượng, người trực tiếp hướng dẫn, chỉ bảo tác giả trong suốt quá trình làm luận văn. Cảm ơn cô đã giúp đỡ, chỉ dạy tận tình cho em trong quá trình làm luận văn này. Xin gửi lời cảm ơn đến Ban Giám hiệu, các thầy cô giáo bộ môn Sinh học – Trường THCS Lương Thế Vinh và các học sinh đã tạo điều kiện cho tác giả được thực nghiệm sư phạm để hoàn thành luận văn của mình. Nghiên cứu đã thu được một số kết quả bước đầu, mặc dù đã cố gắng nhưng chắc hẳn không tránh khỏi những mặt còn hạn chế. Rất mong được sự góp ý của các nhà khoa học, các thầy cô giáo và các anh/chị học viên. Xin trân trọng cảm ơn! Hà Nội, ngày……tháng……năm……. Tác giả (Ký tên) Nguyễn Thu Thủy i DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT Từ viết tắt Tên đầy đủ ĐC Đối chứng GV Giáo viên HS Học sinh NXB Nhà xuất bản International Union for IUCN Conservation of Nature PPDH Phương pháp dạy học SGK Sách giáo khoa TN Thực nghiệm THCS Trung học cơ sở United Nations Educational UNESCO Scientific and Cultural Organization ii DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 1. Kết quả khảo sát về thực trạng dạy học nội dung giáo dục bảo vệ môi trường . Đánh giá về mức độ khó khăn khi dạy học nội dung giáo dục bảo vệ môi trường . Kết quả khảo sát HS về thực trạng dạy học giáo dục bảo vệ môi trường ở trường THCS . Đánh giá của HS về cách thức đưa các vấn đề giáo dục bảo vệ môi trường vào trong bài học .1: Nội dung giáo dục bảo vệ môi trường trong các bài học/chủ đề .2: Hoạt động dạy học nội dung giáo dục bảo vệ môi trường trong dạy học Sinh học THCS . Phân bố tần số điểm của lớp ĐC và TN . Bảng phân bố tần suất và tần suất tích lũy điểm kiểm tra 1 tiết . Bảng tổng hợp điểm của các lớp TN – ĐC. Kết quả đánh giá năng lực của HS. Thái độ học tập nội dung giáo dục bảo vệ môi trường của HS .71 iii DANH MỤC HÌNH, BIỂU ĐỒ VÀ SƠ ĐỒ Biểu đồ 1. Mức độ cần thiết của dạy học giáo dục phát triển bền vững .30 ở trường THCS . Đánh giá mức độ khó khăn khi triển khai nội dung giáo dục .31 bảo vệ môi trường trong dạy học Sinh học THCS . Đánh giá của HS về mức độ sử dụng nội dung giáo dục .35 bảo vệ môi trường trong bài học . Quy trình thiết kế các nội dung giáo dục bảo vệ môi trường trong dạy học Sinh học THCS . Quy trình tổ chức dạy học giáo dục bảo vệ môi trường .61 trong dạy học Sinh học THCS . Phân bố điểm kiểm tra của lớp ĐC và TN . Phân bố tần suất tích lũy kết quả bài kiểm tra .67 iv MỤC LỤC LỜI CẢM ƠN . i DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT .ii DANH MỤC CÁC BẢNG. iii DANH MỤC HÌNH, BIỂU ĐỒ VÀ SƠ ĐỒ . Lí do chọn đề tài . Xuất phát từ yêu cầu đổi mới trong giáo dục hiện nay . Xuất phát từ vai trò của giáo dục Phát triển bền vững trong dạy học Sinh học . Xuất phát từ thực trạng giáo dục phát triển bền vững trong dạy học Sinh học Trung học cơ sở hiện nay . Mục đích nghiên cứu . Nhiệm vụ nghiên cứu . Đối tượng và khách thể nghiên cứu . Đối tượng nghiên cứu. Khách thể nghiên cứu. Phạm vi nghiên cứu . Giả thuyết nghiên cứu . Phương pháp nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu lí thuyết . Phương pháp điều tra sư phạm .Phương pháp tham vấn chuyên gia . Phương pháp thực nghiệm sư phạm . Phương pháp xử lí số liệu. Những đóng góp của đề tài . Cấu trúc của luận văn . CƠ SỞ LÍ LUẬN VÀ THỰC TIỄN CỦA ĐỀ TÀI .Tổng quan về vấn đề nghiên cứu .Trên thế giới .Giáo dục Phát triển bền vững và dạy học phát triển năng lực . Tích hợp trong dạy học…………………………………………………………….Cơ sở thực tiễn .Mục đích xác định thực trạng.Phương pháp xác định thực trạng .Kết quả khảo sát thực trạng dạy học nôi dung giáo dục bảo vệ môi trường ở trường THCS . 24 Tiểu kết chương 1. GIÁO DỤC PHÁT TRIỂN BỀN VỮNG TRONG DẠY HỌC SINH HỌC TRUNG HỌC CƠ SỞ . Cấu trúc chương trình sách giáo khoa Sinh học trung học cơ sở . Xây dựng quy trình thiết kế các nội dung giáo dục bảo vệ môi trường vào dạy học môn Sinh học Trung học cơ sở . Xây dựng quy trình thiết kế các nội dung giáo dục bảo vệ môi trường trong dạy học Sinh học Trung học cơ sở . Ví dụ về nội dung giáo dục bảo vệ môi trường trong dạy học Sinh học THCS41 2. Đề xuất các nội dung trong chương trình Sinh học THCS có thể tích hợp, lồng ghép giáo dục bảo vệ môi trường . Thiết kế kế hoạch dạy học nội dung giáo dục bảo vệ môi trường .Xây dựng quy trình tổ chức dạy học giáo dục bảo vệ môi trường. 61 Tiểu kết chương 2. THỰC NGHIỆM SƯ PHẠM . Mục đích thực nghiệm sư phạm . Nội dung thực nghiệm. Tổ chức dạy học thực nghiệm . Nội dung đánh giá . Công cụ đánh giá .Phương pháp thực nghiệm . Chọn lớp thực nghiệm .Cách thức thực nghiệm………………………………………….Phương pháp thực nghiệm .Kết quả thực nghiệm .Đánh giá định lượng .Phân tích định tính . 73 Tiểu kết chương 3. 75 KẾT LUẬN VÀ KHUYẾN NGHỊ . 76 TÀI LIỆU THAM KHẢO . 75 PHỤ LỤC vii MỞ ĐẦU Formatted: Font: 13 pt 1. Lí do chọn đề tài 1. Xuất phát từ yêu cầu đổi mới trong giáo dục hiện nay Theo xu hướng hội nhập toàn cầu hiện nay thì việc đổi mới trong giáo dục đặc biệt là về nội dung và phương pháp dạy học theo hướng tiếp cận năng lực nhằm tạo ra công dân toàn cầu vừa có tri thức vừa năng động sáng tạo và có tư duy khoa học trở thành nguồn nhân lực chính, đáp ứng nhu cầu của xã hội, sự phát triển không ngừng của nhân loại là vô cùng cấp thiết. Với sự phát triển như vũ bão của khoa học, kĩ thuật và công nghệ đặc biệt là sự bùng nổ của công nghệ thông tin cùng với đó là các vấn đề về con người, xã hội và môi trường ngày càng được quan tâm và chú trọng. Từ đó, việc dạy và học phải thay đổi như thế nào để đáp ứng được những biến đổi đó là điều vô cùng quan trọng và được đặt làm vấn đề trọng tâm trong chiến lược giáo dục của nước ta cũng như của nhiều nước trên thế giới. Hội nghị lần thứ 8, Ban chấp hành trung ương khóa XI (Nghị quyết số 29- Formatted: Font: 13 pt NQ/TW) về đổi mới căn bản toàn diện giáo dục và đào tạo sau 2015 đã định hướng rõ ràng rằng: “Phát triển giáo dục và đào tạo là nâng cao dân trí, đào tạo nhân lực, bồi dưỡng nhân tài. Chuyển mạnh quá trình giáo dục từ chủ yếu trang bị kiến thức sang phát triển toàn diện năng lực và phẩm chất người học; Hoàn thiện hệ thống giáo dục quốc dân theo hướng hệ thống giáo dục mở, học tập suốt đời và xây dựng xã hội học tập” [2]. Mục 2, Điều 28, Chương I, Luật Giáo dục đã quy định: Formatted: Font: 13 pt “Phương pháp dạy học phải phát huy tính tích cực, tự giác, chủ động tư duy sáng tạo của học sinh, phù hợp với đặc điểm từng lớp học, từng môn học, bồi dưỡng năng lực tự học, rèn luyện kỹ năng vận dụng kiến thức vào thực tiễn, tác động đến tình cảm đem lại niềm vui hứng thú học tập cho HS”. Để đáp ứng yêu cầu đổi mới, dạy học theo hướng “Giáo dục Phát triển bền vững” là một trong những vấn đề cần ưu tiên. Bằng việc vận dụng đúng cũng như tận dụng được nguồn lợi sẵn có của nền giáo dục nước ta thời điểm hiện tại bên cạnh dạy học tích hợp thì giáo dục phát triển bền vững được xem là một trong Formatted: Font: 13 pt những những vấn đề cần ưu tiên nhằm đáp ứng các đòi hỏi của ngành giáo dục hiện Formatted: Font: 13 pt nay. Xuất phát từ vai trò của giáo dục Phát triển bền vững trong dạy học Sinh học Phát triển bền vững được hiểu là “sự phát triển đáp ứng được nhu cầu của Formatted: Font: 13 pt, Italic hiện tại mà không làm tổn hại đến khả năng đáp nhu cầu đó của thế hệ tương lai trên cơ sở kết hợp chặt chẽ, hài hòa giữa tang trưởng kinh tế, bảo đảm tiến bộ xã hội và bảo vệ môi trường” [30] Formatted: Font: 13 pt Formatted: Font: 13 pt Giáo dục phát triển bền vững hướng tới các kiến thức, kĩ năng và năng lực Formatted: Font: 13 pt hành động để thực hiện các mục tiêu của phát triển bền vững đó là kinh tế, văn hóa – xã hội và đặc biệt là môi trường. Trong mục tiêu về kinh tế, giáo dục phát triển bền vững giáo dục các kĩ năng để duy trì một hệ thống kinh tế bền vững, hỗ trợ phúc lợi cho mọi người và môi trường, dự báo những hạn chế, tiềm tàng của tăng trưởng kinh tế tác động lên xã hội và môi trường. Về văn hóa, xã hội, giáo dục sự hiểu biết về các giá trị vật chất, tinh thần có ảnh hưởng đến sự hình thành lựa chọn của cá nhân và xã hội về mối quan hệ giữa cộng đồng và thế giới tự nhiên; các tổ chức xã hội và vai trò của tổ chức trong sự phát triển công bằng xã hội.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ