Tổng quan về luận án

Trong bối cảnh nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa tại Việt Nam và quá trình hội nhập kinh tế quốc tế ngày càng sâu rộng, quan hệ lao động tập thể đã có những bước chuyển biến căn bản. Nghiên cứu tiên phong của tác giả Vũ Thị Thu Hiền với đề tài "Pháp luật giải quyết tranh chấp lao động tập thể về lợi ích ở Việt Nam" (Chuyên ngành: Luật Kinh tế, Mã số: 62 38 01 07, Trường Đại học Luật Hà Nội, 2016; Người hướng dẫn khoa học: PGS.TS. Nguyễn Thị Kim Phụng và TS. Đỗ Ngân Bình) đã giải quyết một trong những "điểm nghẽn" pháp lý lớn nhất trong điều chỉnh quan hệ lao động thời kỳ đổi mới.

Khoảng trống nghiên cứu (research gap) cốt lõi xuất phát từ sự bất cập mang tính hệ thống giữa quy định pháp luật thực định và thực tiễn đình công. Theo số liệu thống kê từ Bộ Lao động - Thương binh và Xã hội được luận án trích xuất: nếu như giai đoạn 1995-2005 cả nước xảy ra 984 cuộc đình công (với hơn 90% xuất phát từ tranh chấp về quyền), thì từ năm 2006 đến tháng 6/2015 đã bùng nổ hơn 4.000 cuộc đình công, trong đó phần lớn phát sinh từ tranh chấp lao động tập thể (TCLĐTT) về lợi ích nhằm xác lập các yêu sách mới. Đáng báo động hơn, thực tiễn ghi nhận "100% các cuộc đình công phát sinh từ TCLĐTT về lợi ích xảy ra sau thời điểm BLLĐ năm 2012 có hiệu lực pháp luật vẫn được thực hiện một cách tự phát, không đúng trình tự luật định". Điều này chỉ ra rằng cơ chế tài phán và hòa giải hiện hành bị vô hiệu hóa trên thực tế.

Luận án thiết lập 03 câu hỏi nghiên cứu trọng tâm:

  1. Bản chất pháp lý, ranh giới học thuật và các yếu tố cấu thành của TCLĐTT về lợi ích trong nền kinh tế thị trường là gì?
  2. Những bất cập cấu trúc nào trong Bộ luật Lao động 2012 và các thiết chế liên quan (Hòa giải viên lao động, Hội đồng trọng tài lao động, Chủ tịch UBND cấp tỉnh) làm triệt tiêu tính khả thi của quy trình giải quyết tranh chấp?
  3. Mô hình lập pháp và lộ trình thể chế hóa nào bảo đảm sự tương thích với các Tiêu chuẩn Lao động Quốc tế (ILS) của Tổ chức Lao động Quốc tế (ILO) mà vẫn giữ vững ổn định kinh tế - chính trị tại Việt Nam?

Khung lý thuyết của công trình được định vị trên nền tảng Học thuyết Hệ thống Quan hệ Công nghiệp của John T. Dunlop, Thuyết Đa nguyên về Xung đột Lao động (Pluralist Theory) của Alan Fox, Thuyết Thương lượng Chiến lược (Behavioral Theory of Labor Negotiations) của Walton & McKersie, cùng các nguyên tắc cốt lõi của ILO về cơ chế ba bên và tự do thương lượng. Phạm vi khảo sát trải dài từ mốc pháp lý Bộ luật Lao động năm 1994, các sửa đổi năm 2002, 2006 đến Bộ luật Lao động năm 2012, đối chiếu với dữ liệu thực chứng hơn 4.000 vụ đình công trong gần 2 thập kỷ.

Literature Review và Positioning

Nghiên cứu tiến hành tổng quan và phân loại có hệ thống các luồng tư tưởng học thuật trong nước và quốc tế:

Luồng nghiên cứu quốc tế: Nổi bật là công trình so sánh quy mô lớn "Conciliation and Arbitration Procedures in Labour Disputes: A Comparative Study" (1995) của Eladio Daya (chuyên gia ILO) phân tích các thiết chế hòa giải, trọng tài tự nguyện toàn cầu; tham luận "Quan hệ lao động và vấn đề giải quyết TCLĐ tại Việt Nam" (2006) của Chang-Hee Lee (ILO) khẳng định quan hệ lao động Việt Nam mang đặc trưng "đình công tự phát" do thiếu vắng cơ chế đối thoại và thương lượng tập thể (TLTT) thực chất.

Luồng nghiên cứu lập pháp và tài phán trong nước: Giai đoạn tiền BLLĐ 2006 chứng kiến các tranh luận về phân định khái niệm TCLĐ cá nhân và tập thể của Trần Thị Thúy Lâm (1996), Lưu Bình Nhưỡng (2001, 2003). Vấn đề tài phán lao động và cơ chế giải quyết tại Tòa án được đào sâu bởi Nguyễn Thị Kim Phụng (1999, 2004) và Đỗ Ngân Bình (2003, 2007). Về thiết chế hòa giải tiền tố tụng, Nguyễn Văn Bình (2006) chỉ rõ sự thất bại của Hội đồng hòa giải lao động cơ sở. Sau BLLĐ 2006 và hướng tới BLLĐ 2012, các công trình chuyên khảo của Trần Hoàng Hải và Đinh Thị Chiến (2010, 2011), Nguyễn Xuân Thu (2007, 2008 về cơ chế ba bên), Hoàng Thị Minh (2011 về TƯLĐTT so sánh với Thụy Điển), Đào Xuân Hội (2012) và Lê Thị Hoài Thu (2004, 2015) đã mổ xẻ nhiều góc độ của tranh chấp tập thể.

Cuộc tranh luận học thuật trung tâm tồn tại ở hai trường phái:

  • Trường phái Định lượng - Hình thức: Các tác giả như Trần Thị Thúy Lâm (1996), Nguyễn Thị Kim Phụng (1999) đề xuất cần quy định cứng tỷ lệ lao động tham gia (như từ 10 NLĐ trở lên hoặc chiếm 30% - 50% cơ cấu lao động) và bắt buộc phải có sự hiện diện của tổ chức Công đoàn cấp cơ sở mới cấu thành TCLĐTT.
  • Trường phái Định tính - Bản chất (Được luận án bảo vệ): Luận chứng dựa trên kinh nghiệm quốc tế (Nga, Campuchia, El Salvador, Ý) rằng bản chất của TCLĐTT không nằm ở con số cơ học mà ở tính chất "không thể phân chia" của quyền và lợi ích nhóm, cũng như sự đồng thuận về mặt ý chí tập thể bất kể có tổ chức đại diện công đoàn chính thức tham gia hay do tập thể lao động tự cử đại diện.

Về định vị học thuật, luận án là công trình tiến sĩ đầu tiên nghiên cứu độc lập, chuyên sâu và toàn diện về pháp luật giải quyết TCLĐTT về lợi ích tại Việt Nam sau khi BLLĐ 2012 có hiệu lực, vượt qua giới hạn của các nghiên cứu trước vốn chỉ phân tích TCLĐ nói chung hoặc ghép chung tranh chấp về quyền với tranh chấp về lợi ích.

Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án đã mở rộng và chuẩn hóa hệ thống khái niệm lý luận pháp lý lao động tại Việt Nam:

Thứ nhất, tái cấu trúc định nghĩa TCLĐTT về lợi ích. Luận án chỉ trích định nghĩa hạn hẹp tại Khoản 8 Điều 3 BLLĐ năm 2012 vốn chỉ quy định tranh chấp phát sinh từ việc "tập thể lao động yêu cầu xác lập các điều kiện lao động mới". Luận án chứng minh rằng định nghĩa này mang tính phiến diện một chiều, loại trừ quyền khởi xướng tranh chấp hợp pháp của người sử dụng lao động (NSDLĐ) khi họ có nhu cầu thay đổi, cắt giảm điều kiện lao động do biến động kinh tế. Luận án đưa ra định nghĩa mang tính bao quát:

"TCLĐTT về lợi ích là tranh chấp phát sinh từ những bất đồng giữa một bên là một hoặc nhiều NSDLĐ (hoặc tổ chức đại diện NSDLĐ) với một bên là tập thể lao động (hoặc tổ chức đại diện tập thể lao động) liên quan đến việc xác lập điều kiện lao động mới; thay đổi điều kiện lao động đã đạt được; thoả thuận để lựa chọn gia hạn thời hạn của TƯLĐTT hay ký kết TƯLĐTT mới khi thoả ước sắp hết hạn, lựa chọn tiếp tục thực hiện, sửa đổi, bổ sung TƯLĐTT cũ hay ký kết TƯLĐTT mới khi có sự thay đổi cơ cấu, thay đổi hình thức sở hữu doanh nghiệp."

Thứ hai, xác lập 03 đặc thù bản chất của TCLĐTT về lợi ích:

  1. Tính phi vi phạm (Non-violation characteristic): Tranh chấp phát sinh hoàn toàn không có hành vi vi phạm pháp luật hay vi phạm thỏa ước từ bất kỳ bên nào; quyền và lợi ích hợp pháp của các bên chưa hề bị xâm phạm.
  2. Mục đích hướng tới tương lai (Forward-looking orientation): Mục tiêu không phải là khôi phục trật tự pháp lý cũ (như tranh chấp về quyền) mà là tạo lập chuẩn mực quy phạm nội bộ mới (New normative terms) cho quan hệ lao động thông qua bản thỏa ước mới.
  3. Tính vô định về tiêu chí đúng - sai (Lack of judicial right-wrong benchmark): Cơ quan tài phán không thể áp dụng các quy phạm pháp luật có sẵn để phân định thắng - thua, mà phải dựa trên nguyên tắc công bằng kinh tế, khả năng chi trả của doanh nghiệp và mặt bằng kinh tế vĩ mô.

Khung phân tích độc đáo

Luận án tích hợp liên ngành giữa Chủ nghĩa duy vật lịch sử, Lý thuyết Thể chế kinh tế (Institutional Economics) và Khoa học Luật so sánh để xây dựng mô hình phân tích "Tam giác Thể chế - Thủ tục - Quyền lực". Khung phân tích này xác lập điều kiện biên (boundary conditions): quy trình giải quyết tranh chấp về lợi ích chỉ vận hành hiệu quả khi tách bạch hoàn toàn thẩm quyền hành chính công của Nhà nước ra khỏi quá trình xác lập ý chí tự do giữa hai chủ thể thị trường.

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

Luận án quán triệt lập trường triết học của Chủ nghĩa duy vật biện chứng và Duy vật lịch sử của Mác - Lênin: xem xét hiện tượng tranh chấp lao động trong mối liên hệ hữu cơ với sự phát triển của lực lượng sản xuất, quan hệ sở hữu và sự phân hóa lợi ích kinh tế trong nền kinh tế thị trường định hướng XHCN. Thiết kế nghiên cứu là sự kết hợp chặt chẽ giữa Phương pháp Luận giải Học thuyết Pháp lý (Doctrinal Legal Research) và Phân tích Luật học So sánh Thực nghiệm (Empirical & Comparative Jurisprudence).

Quy trình nghiên cứu rigorous

  1. Phương pháp Hồi cứu Tài liệu & Phân tích Văn bản Quy phạm: Thu thập, đối chiếu toàn bộ các văn bản luật thực định Việt Nam từ Sắc lệnh số 29/SL năm 1945, Pháp lệnh Hợp đồng Lao động 1990, Pháp lệnh Thủ tục giải quyết các TCLĐ 1996, đến BLLĐ các năm 1994, 2002, 2006, 2012 và hơn 30 văn bản dưới luật.
  2. Phương pháp Luật học So sánh (Comparative Law): Đối chiếu đa hệ thống pháp luật với các mô hình tiêu biểu:
    • Mô hình Châu Á: Philippines (Điều 263 BLLĐ quy định thủ tục thông báo 30 ngày "làm nguội"), Campuchia (Điều 320 Luật Lao động quy định hòa giải bắt buộc 7 ngày), Indonesia (Luật số 2/2004 về giải quyết tranh chấp công nghiệp), Lào, Thái Lan.
    • Mô hình Âu - Mỹ và các nước phát triển: Hoa Kỳ (Thương lượng tập thể bắt buộc theo Đạo luật NLRA), CHLB Nga (Điều 43, 48 BLLĐ về hiệu lực và gia hạn TƯLĐTT), Thụy Điển, Pháp, Ý.
    • Chuẩn mực Quốc tế: Công ước số 98 (Quyền thương lượng tập thể), Công ước số 154, Khuyến nghị số 92 (Năm 1951 về Hòa giải và Trọng tài Tự nguyện) và Tuyên ngôn Philadelphia 1944 của ILO.
  3. Phương pháp Thống kê Xã hội học Pháp luật & Tam giác hóa Dữ liệu (Triangulation): Tổng hợp chéo dữ liệu báo cáo đình công thực tế từ Bộ LĐ-TB&XH, Tổng Liên đoàn Lao động Việt Nam, Phòng Thương mại và Công nghiệp Việt Nam (VCCI) và Văn phòng ILO tại Hà Nội.

Data và phân tích

Mẫu khảo sát định lượng bao gồm 984 vụ đình công (1995-2005) và 4.000 vụ đình công (2006-2015). Luận án áp dụng kỹ thuật phân tích logic pháp lý để vạch trần các lỗ hổng kỹ thuật lập pháp trong BLLĐ 2012:

  • Sự triệt tiêu thẩm quyền phán quyết của Hội đồng Trọng tài Lao động (HĐTTLĐ): BLLĐ 2012 chỉ trao cho HĐTTLĐ quyền "hòa giải" mà tước bỏ quyền "ra phán quyết trọng tài", biến thiết chế này thành một cấp hòa giải trùng lặp và hình thức.
  • Sự bất hợp lý trong phân cấp thẩm quyền của Chủ tịch UBND cấp tỉnh: Can thiệp bằng mệnh lệnh hành chính vào tranh chấp lợi ích kinh tế thuần túy làm méo mó bản chất tự định đoạt của các bên.

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

  1. Nghịch lý "100% Đình công Bất hợp pháp": Toàn bộ các cuộc đình công về lợi ích tại Việt Nam từ khi có BLLĐ 2012 đều là đình công tự phát, nằm ngoài tầm kiểm soát của Công đoàn cơ sở và không tuân thủ thủ tục hòa giải/trọng tài luật định. Nguyên nhân gốc rễ không phải do ý thức người lao động kém mà do trình tự pháp lý quá rườm rà, quan liêu và thiếu khả thi.
  2. Sự vô hiệu hóa vai trò đại diện của Công đoàn cơ sở: Phần lớn tổ chức Công đoàn tại doanh nghiệp phụ thuộc tài chính và nhân sự vào NSDLĐ, dẫn đến việc người lao động tự thành lập "Ban đại diện lâm thời" khi đình công, loại bỏ hoàn toàn tổ chức công đoàn chính thức.
  3. Sự thiếu hụt giá trị pháp lý bắt buộc của Biên bản hòa giải thành: Biên bản hòa giải thành của Hòa giải viên lao động (HGVLĐ) không có cơ chế cưỡng chế thi hành trực tiếp mang tính tài phán, khiến các bên dễ dàng đơn phương bội ước.
  4. Thiếu vắng quy định "Giai đoạn làm nguội" (Cooling-off Period): Pháp luật Việt Nam thiếu khoảng thời gian bắt buộc duy trì trạng thái hòa bình sau khi thương lượng bế tắc để các bên tái thương lượng trước khi đình công hoặc đóng cửa doanh nghiệp.
  5. Sự phi lý trong cấm quyền khởi xướng của NSDLĐ: Loại trừ quyền yêu cầu giải quyết tranh chấp về lợi ích của NSDLĐ vi phạm nguyên tắc bình đẳng quyền tài sản và quyền tự do kinh doanh trong kinh tế thị trường.

Implications đa chiều

Tiến bộ Lý thuyết

Xác lập hệ thống lý luận hoàn chỉnh về bản chất pháp lý của tranh chấp lợi ích trong khoa học Luật Lao động Việt Nam; phân biệt dứt khoát tranh chấp về quyền (thuộc thẩm quyền Tòa án và thanh tra) và tranh chấp về lợi ích (thuộc thẩm quyền hòa giải, trọng tài tự nguyện và đình công).

Ứng dụng Thực tiễn & Khuyến nghị Lập pháp

Luận án kiến nghị 04 nhóm giải pháp mang tính chiến lược cho quá trình sửa đổi Bộ luật Lao động:

  • Sửa đổi Điều 3 BLLĐ 2012: Mở rộng khái niệm TCLĐTT về lợi ích bao gồm quyền chủ động khởi xướng của NSDLĐ và tranh chấp khi gia hạn/sửa đổi TƯLĐTT.
  • Tái cấu trúc Hội đồng Trọng tài Lao động: Chuyển đổi HĐTTLĐ từ cơ quan "hòa giải cấp hai" thành cơ quan tài phán thực thụ, có quyền ban hành phán quyết trọng tài có giá trị chung thẩm nếu hai bên có thỏa thuận trọng tài.
  • Thiết lập địa vị pháp lý độc lập của Hòa giải viên: Chuyên nghiệp hóa đội ngũ HGVLĐ, quy định quy trình lựa chọn hòa giải viên theo sự tín nhiệm của hai bên thay vì chỉ định hành chính.
  • Thừa nhận quyền "Đóng cửa doanh nghiệp tạm thời hợp pháp" của NSDLĐ: Thiết lập sự cân bằng vũ khí kinh tế (Economic weapons parity) giữa quyền đình công của người lao động và quyền đóng cửa doanh nghiệp có kiểm soát của chủ sử dụng lao động theo thông lệ quốc tế.

Limitations và Future Research

Mặc dù có những đóng góp đột phá, luận án thẳng thắn thừa nhận các giới hạn học thuật:

  • Giới hạn về dữ liệu số hóa: Thời điểm năm 2016, hệ thống dữ liệu án lệ và cơ sở dữ liệu quốc gia về hòa giải lao động chưa được số hóa đồng bộ, dẫn đến việc phân tích định lượng chủ yếu dựa trên báo cáo hành chính của Bộ LĐ-TB&XH.
  • Phạm vi thể chế: Chưa bao quát sâu tác động của các cam kết lao động trong các Hiệp định Thương mại Tự do thế hệ mới (CPTPP, EVFTA) vốn đòi hỏi thừa nhận quyền tự do thành lập tổ chức đại diện của người lao động độc lập ngoài hệ thống Tổng Liên đoàn Lao động.

Chương trình nghiên cứu tương lai (Future Research Agenda):

  1. Đánh giá tác động pháp lý khi xuất hiện "Tổ chức của người lao động tại doanh nghiệp" độc lập ngoài hệ thống Công đoàn Việt Nam.
  2. Xây dựng cơ chế liên thông giữa Phán quyết Trọng tài Lao động và Thủ tục Công nhận, Thi hành của Tòa án nhân dân theo Luật Tố tụng Dân sự.
  3. Ứng dụng Trí tuệ Nhân tạo và Dữ liệu lớn trong dự báo sớm nguy cơ đình công tự phát tại các khu công nghiệp tập trung.

Tác động và ảnh hưởng

Luận án đã tạo ra tiếng vang học thuật và có tác động sâu sắc đến quá trình hoàn thiện thể chế:

  • Ảnh hưởng Lập pháp: Các luận điểm và đề xuất sửa đổi của luận án về chức năng của Trọng tài Lao động, cơ chế hòa giải và khái niệm tranh chấp lợi ích đã được Ban soạn thảo tiếp thu trực tiếp trong quá trình xây dựng Bộ luật Lao động năm 2019 (thay thế BLLĐ 2012).
  • Tác động Giảng dạy & Đào tạo: Trở thành tài liệu tham khảo mẫu mực cho chương trình đào tạo Thạc sĩ, Tiến sĩ tại Trường Đại học Luật Hà Nội, Khoa Luật - ĐHQGHN, Học viện Khoa học Xã hội và Học viện Tư pháp.
  • Lợi ích Doanh nghiệp & Xã hội: Cung cấp luận cứ khoa học giúp các hiệp hội doanh nghiệp (VCCI, hiệp hội dệt may, da giày) và tổ chức công đoàn xây dựng quy trình đối thoại xã hội tại nơi làm việc, giảm thiểu thiệt hại kinh tế hàng nghìn tỷ đồng do đình công tự phát gây ra.

Đối tượng hưởng lợi

  • Nghiên cứu sinh & Giới Học thuật: Tiếp cận hệ thống lý luận vững chắc, phương pháp so sánh luật học đa quốc gia và khung phân tích xung đột quan hệ lao động.
  • Cơ quan Hoạch định Chính sách & Lập pháp: Sử dụng toàn bộ Chương 4 của luận án như một báo cáo đánh giá tác động chính sách (RIA) phục vụ cải cách luật lao động.
  • Hòa giải viên & Trọng tài viên Lao động: Nắm vững kỹ năng phân loại tranh chấp, bản chất của điều kiện lao động mới và kỹ thuật hỗ trợ các bên xác lập thỏa ước.
  • Tổ chức Đại diện NLĐ & NSDLĐ: Nâng cao năng lực thương lượng tập thể thực chất, phòng ngừa rủi ro pháp lý và tranh chấp đình công ngoài tầm kiểm soát.

Câu hỏi chuyên sâu

1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì và đã mở rộng học thuyết nào?

Đóng góp độc đáo nhất là việc luận chứng và bảo vệ thành công luận điểm: "TCLĐTT về lợi ích là tranh chấp mang bản chất kinh tế thuần túy, phát sinh trong trạng thái hoàn toàn không có sự vi phạm pháp luật (Non-violation)". Luận điểm này đã mở rộng Học thuyết Đa nguyên về Quan hệ Lao động (Pluralist Industrial Relations Theory) của Alan Fox trong bối cảnh nền kinh tế chuyển đổi tại Việt Nam, phá vỡ định kiến hành chính hóa coi mọi cuộc xung đột lao động đều là sự vi phạm trật tự pháp luật.

2. Đổi mới phương pháp luận của luận án so với các công trình trước đây thể hiện ra sao?

So với luận án của Lưu Bình Nhưỡng (2001) và Nguyễn Xuân Thu (2008), luận án của Vũ Thị Thu Hiền đã tiên phong áp dụng phương pháp so sánh luật học thực chứng (Empirical Comparative Law) đa tầng: đối chiếu đồng thời quy định của 10 quốc gia thuộc các nhóm trình độ kinh tế và truyền thống pháp luật khác nhau (Civil Law như Pháp, Nga; Common Law như Hoa Kỳ; các nước ASEAN như Philippines, Indonesia, Campuchia) với hệ thống tiêu chuẩn quốc tế của ILO để rút ra công thức lập pháp tối ưu cho Việt Nam.

3. Phát hiện thực chứng bất ngờ và phản trực giác nhất trong luận án là gì?

Phát hiện bất ngờ nhất là: Việc BLLĐ năm 2012 nâng cao vị thế của Hòa giải viên lao động (bổ nhiệm bởi Chủ tịch UBND tỉnh, nhiệm kỳ 5 năm) không hề làm tăng tỷ lệ hòa giải thành mà ngược lại, dẫn tới tình trạng 100% các cuộc đình công về lợi ích sau năm 2012 đều diễn ra tự phát. Luận án chứng minh nghịch lý: việc hành chính hóa đội ngũ hòa giải viên đã làm mất đi niềm tin của người lao động vào tính trung lập của bên thứ ba, đẩy họ tìm đến phương thức đình công bất hợp pháp như một phản ứng tự nhiên.

4. Luận án có cung cấp quy trình/giao thức chuẩn hóa nào có thể nhân rộng?

Luận án cung cấp "Mô hình Quy trình Giải quyết 3 Giai đoạn Chuẩn hóa":

  1. Thương lượng tập thể bắt buộc nội bộ (Có biên bản ghi nhận bế tắc cụ thể từng điều khoản).
  2. Hòa giải độc lập thông qua Hòa giải viên do các bên thỏa thuận lựa chọn (Thời hạn tối đa 05 ngày làm việc).
  3. Lựa chọn phân nhánh: Hoặc chuyển sang Hội đồng Trọng tài Lao động ra phán quyết chung thẩm; Hoặc kích hoạt "Giai đoạn làm nguội" (Cooling-off) 15-20 ngày trước khi tiến hành đình công/đóng cửa doanh nghiệp hợp pháp.

5. Lộ trình nghiên cứu 10 năm được phác thảo từ công trình này bao gồm những gì?

Lộ trình hướng tới:

  • Thể chế hóa chế định Tòa Lao động chuyên trách độc lập với thẩm quyền tài phán các hành vi phân biệt đối xử công đoàn.
  • Xây dựng Luật Tố tụng Giải quyết Tranh chấp Lao động riêng biệt.
  • Hoàn thiện khung khổ pháp lý cho việc thương lượng tập thể cấp ngành và đa doanh nghiệp.

Kết luận

  1. Khái quát hóa hoàn chỉnh hệ thống lý luận khoa học pháp lý về tranh chấp lao động tập thể về lợi ích, làm rõ ranh giới bản chất giữa tranh chấp về quyền và tranh chấp về lợi ích trong nền kinh tế thị trường.
  2. Vạch trần nguyên nhân thể chế dẫn đến thực trạng 100% các cuộc đình công về lợi ích tại Việt Nam diễn ra tự phát, bất hợp pháp trong giai đoạn 2012-2015.
  3. Đề xuất tái cấu trúc toàn diện khái niệm pháp lý tại Điều 3 BLLĐ 2012 theo hướng đa chiều, bảo đảm sự bình đẳng giữa tập thể lao động và người sử dụng lao động.
  4. Kiến nghị giải pháp mang tính đột phá nhằm phục hồi chức năng tài phán thực thụ cho Hội đồng Trọng tài Lao động và chuyên nghiệp hóa thiết chế Hòa giải viên lao động độc lập.
  5. Thiết lập khung quy trình giải quyết tranh chấp gắn kết với "giai đoạn làm nguội", tạo tiền đề lập pháp quan trọng cho sự ra đời của Bộ luật Lao động năm 2019 và tiến trình phê chuẩn các Công ước cơ bản của ILO.