Giải Phẫu Dây Chằng Gian Cốt Cẳng Tay: Đặc Điểm và Ứng Dụng

Tài liệu nghiên cứu Đặc điểm giải phẫu ứng dụng dây chằng gian cốt cẳng tay, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên sâu về .

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn thạc sĩ y học

2021

99
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

BẢNG ĐỐI CHIẾU THUẬT NGỮ VIỆT - ANH

DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT

DANH MỤC BẢNG

DANH MỤC BIỂU ĐỒ

DANH MỤC HÌNH

1. ĐẶT VẤN ĐỀ

2. MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU

3. GIẢI PHẪU CÁC DÂY CHẰNG GIAN CỐT CẲNG TAY

3.1. Phần gần

3.2. Phần giữa

3.3. Phần xa

4. CHỨC NĂNG CỦA DÂY CHẰNG GIAN CỐT CẲNG TAY

4.1. Truyền tải lực từ xương quay qua xương trụ

4.2. Giữ vững cẳng tay

4.3. Làm vững khớp quay trụ dưới

5. TỔN THƯƠNG DÂY CHẰNG GIAN CỐT CẲNG TAY

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC 1: PHIẾU THU THẬP SỐ LIỆU

PHỤ LỤC 2: CÁC TRƯỜNG HỢP MINH HỌA

PHỤ LỤC 3: DANH SÁCH THỨ TỰ PHẪU TÍCH

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Giải Phẫu Dây Chằng Gian Cốt Cẳng Tay

Cẳng tay đóng vai trò then chốt trong vận động linh hoạt của chi trên. Các cấu trúc giải phẫu, đặc biệt là màng gian cốt cẳng tay và các dây chằng gian cốt, đảm nhiệm nhiều chức năng quan trọng. Chúng truyền tải lực giữa xương quay và xương trụ, duy trì sự ổn định của cẳng tay và góp phần vào sự ổn định của các khớp quay trụ. Màng gian cốt cẳng tay không chỉ là một màng mỏng mà là một cấu trúc phức tạp với các dây chằng chắc chắn. Các dây chằng này đóng vai trò chính trong việc duy trì sự ổn định và chức năng sinh lý của cẳng tay. Theo nghiên cứu của Trương Đăng Kha (2021), hiểu rõ giải phẫu dây chằng gian cốt cẳng tay là nền tảng cho các nghiên cứu và thực hành lâm sàng liên quan đến điều trị các bệnh lý cẳng tay.

1.1. Cấu Tạo Giải Phẫu Của Màng Gian Cốt Cẳng Tay

Màng gian cốt cẳng tay được chia thành ba phần: gần, giữa và xa. Phần gần có thừng chéo gần (POC)thừng chéo phụ sau (DOAC). Phần giữa có dải trung tâm (CB) và các dải phụ (AB). Phần xa có bó chéo xa (DOB). Dải trung tâm (CB) là cấu trúc lớn nhất và được nghiên cứu nhiều nhất. Các nghiên cứu của Skahen (2007) và Bin (2009) cho thấy sự khác biệt về sự hiện diện và kích thước của các dây chằng này, nhấn mạnh sự phức tạp trong giải phẫu cẳng tay.

1.2. Tầm Quan Trọng Của Dây Chằng Gian Cốt Cẳng Tay

Dây chằng gian cốt cẳng tay đóng vai trò quan trọng trong việc truyền tải lực từ xương quay sang xương trụ, giảm tải cho khớp khuỷu. Chúng cũng duy trì sự ổn định ngang của cẳng tay, ngăn ngừa sự tách rời của hai xương. Dây chằng gian cốt còn góp phần làm vững khớp quay trụ dưới, đặc biệt khi phức hợp sụn sợi tam giác (TFCC) bị tổn thương. Nghiên cứu của Kitamura (2009) chứng minh vai trò của bó chéo xa (DOB) trong việc duy trì sự ổn định của khớp quay trụ dưới.

II. Chấn Thương Dây Chằng Gian Cốt Cẳng Tay Nguyên Nhân Hậu Quả

Tổn thương dây chằng gian cốt cẳng tay có thể gây ra sự mất ổn định của cẳng tay, ảnh hưởng nghiêm trọng đến chức năng của chi trên. Các chấn thương này có thể dẫn đến di lệch xương quay, đau, yếu cẳng tay và hạn chế vận động. Trong trường hợp nghiêm trọng, có thể xảy ra tổn thương Essex-Lopresti, một tình trạng mất vững dọc cẳng tay. Việc chẩn đoán và điều trị sớm là rất quan trọng để ngăn ngừa các biến chứng lâu dài. Theo Trương Đăng Kha (2021), sự chậm trễ trong chẩn đoán có thể ảnh hưởng đến kết quả điều trị do bỏ qua hoặc đánh giá không đúng mức tổn thương màng gian cốt cẳng tay.

2.1. Cơ Chế Chấn Thương Dây Chằng Gian Cốt Cẳng Tay

Các chấn thương dây chằng gian cốt cẳng tay thường xảy ra do lực tác động mạnh lên cẳng tay, chẳng hạn như ngã chống tay hoặc tai nạn giao thông. Các cơ chế khác bao gồm chấn thương do xoắn vặn hoặc lực kéo mạnh. Mức độ tổn thương phụ thuộc vào lực tác động và vị trí tác động. Các nghiên cứu của Hotchkiss (1992) và Birkbeck (1997) đã chỉ ra rằng tổn thương dải trung tâm (CB) có thể gây ra sự mất vững dọc của cẳng tay.

2.2. Các Biến Chứng Sau Chấn Thương Dây Chằng Gian Cốt

Nếu không được điều trị kịp thời, tổn thương dây chằng gian cốt cẳng tay có thể dẫn đến nhiều biến chứng, bao gồm đau mãn tính, mất vững cẳng tay, hạn chế vận động và thoái hóa khớp. Trong trường hợp tổn thương Essex-Lopresti, sự di chuyển của xương quay có thể gây ra chèn ép thần kinh và mạch máu ở cổ tay. Các nghiên cứu của Rabinowitz (1994) và Gofton (2001) nhấn mạnh tầm quan trọng của việc điều trị sớm để ngăn ngừa các biến chứng này.

III. Phương Pháp Chẩn Đoán Chấn Thương Dây Chằng Gian Cốt

Chẩn đoán chính xác tổn thương dây chằng gian cốt cẳng tay là rất quan trọng để lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp. Quá trình chẩn đoán bao gồm khám lâm sàng, đánh giá tiền sử chấn thương và sử dụng các phương pháp chẩn đoán hình ảnh như X-quang, MRIsiêu âm. MRI thường được sử dụng để đánh giá chi tiết các tổn thương mô mềm, bao gồm dây chằng gian cốt. Theo Trương Đăng Kha (2021), việc sử dụng kết hợp các phương pháp chẩn đoán giúp tăng độ chính xác và đưa ra quyết định điều trị tốt nhất.

3.1. Khám Lâm Sàng Và Đánh Giá Tiền Sử Chấn Thương

Khám lâm sàng bao gồm đánh giá phạm vi vận động, độ vững của cẳng tay và các dấu hiệu đau hoặc sưng. Tiền sử chấn thương cung cấp thông tin quan trọng về cơ chế chấn thương và mức độ nghiêm trọng ban đầu. Các nghiệm pháp đặc biệt có thể được sử dụng để đánh giá sự ổn định của khớp quay trụ dưới. Các nghiên cứu của Richard (1997) và Okada (2011) đã chỉ ra rằng khám lâm sàng kỹ lưỡng là bước đầu tiên quan trọng trong chẩn đoán tổn thương dây chằng gian cốt.

3.2. Chẩn Đoán Hình Ảnh MRI Siêu Âm X Quang

MRI là phương pháp chẩn đoán hình ảnh được ưu tiên để đánh giá tổn thương dây chằng gian cốt cẳng tay. Siêu âm có thể được sử dụng để đánh giá động học của khớp quay trụ dưới và phát hiện các tổn thương bề mặt. X-quang thường được sử dụng để loại trừ các tổn thương xương kèm theo. Các nghiên cứu của Wantanabe (2005) và Arimitsu (2007) đã chứng minh vai trò của các phương pháp chẩn đoán hình ảnh trong việc xác định chính xác vị trí và mức độ tổn thương dây chằng gian cốt.

IV. Điều Trị Chấn Thương Dây Chằng Gian Cốt Cẳng Tay Các Phương Pháp

Điều trị tổn thương dây chằng gian cốt cẳng tay phụ thuộc vào mức độ nghiêm trọng của tổn thương. Các phương pháp điều trị bao gồm điều trị bảo tồn (bất động, vật lý trị liệu) và điều trị phẫu thuật (tái tạo dây chằng). Điều trị bảo tồn thường được áp dụng cho các tổn thương nhẹ, trong khi điều trị phẫu thuật được chỉ định cho các tổn thương nghiêm trọng hoặc khi điều trị bảo tồn thất bại. Theo Trương Đăng Kha (2021), mục tiêu của điều trị là phục hồi sự ổn định của cẳng tay và chức năng của chi trên.

4.1. Điều Trị Bảo Tồn Bất Động Và Vật Lý Trị Liệu

Điều trị bảo tồn bao gồm bất động cẳng tay bằng nẹp hoặc bó bột trong một khoảng thời gian nhất định để cho phép dây chằng lành lại. Sau khi bất động, vật lý trị liệu được sử dụng để phục hồi phạm vi vận động, sức mạnh và chức năng của cẳng tay. Các bài tập tăng cường sức mạnh cơ và cải thiện sự ổn định của khớp quay trụ dưới là rất quan trọng. Các nghiên cứu của Marcotte (2000) và Smith (2012) đã chứng minh hiệu quả của điều trị bảo tồn trong việc phục hồi chức năng cẳng tay.

4.2. Điều Trị Phẫu Thuật Tái Tạo Dây Chằng Gian Cốt

Điều trị phẫu thuật được chỉ định cho các tổn thương dây chằng gian cốt cẳng tay nghiêm trọng hoặc khi điều trị bảo tồn thất bại. Phẫu thuật có thể bao gồm tái tạo dây chằng bằng gân tự thân hoặc gân đồng loại. Kỹ thuật phẫu thuật hai bó từ gân gấp các ngón nông đang được nghiên cứu và cho thấy kết quả khả quan. Các nghiên cứu của Brink (2014) và Kitamura (2009) đã chứng minh hiệu quả của phẫu thuật tái tạo dây chằng gian cốt trong việc phục hồi sự ổn định của cẳng tay.

V. Phục Hồi Chức Năng Sau Phẫu Thuật Dây Chằng Gian Cốt Cẳng Tay

Phục hồi chức năng sau phẫu thuật dây chằng gian cốt cẳng tay là một quá trình quan trọng để đạt được kết quả tốt nhất. Quá trình này bao gồm vật lý trị liệu, các bài tập tăng cường sức mạnh và cải thiện phạm vi vận động. Thời gian phục hồi phụ thuộc vào mức độ nghiêm trọng của tổn thương và loại phẫu thuật được thực hiện. Theo Trương Đăng Kha (2021), tuân thủ nghiêm ngặt phác đồ phục hồi chức năng là rất quan trọng để đảm bảo sự thành công của phẫu thuật.

5.1. Các Bài Tập Vật Lý Trị Liệu Sau Phẫu Thuật

Các bài tập vật lý trị liệu sau phẫu thuật bao gồm các bài tập tăng cường sức mạnh cơ cẳng tay, cải thiện phạm vi vận động và tăng cường sự ổn định của khớp quay trụ dưới. Các bài tập có thể bao gồm xoay cẳng tay, gập duỗi cổ tay và các bài tập sử dụng tạ nhẹ. Các nghiên cứu của Moritomo (2009) và Hall (1980) đã chứng minh hiệu quả của các bài tập vật lý trị liệu trong việc phục hồi chức năng cẳng tay.

5.2. Thời Gian Phục Hồi Và Các Yếu Tố Ảnh Hưởng

Thời gian phục hồi sau phẫu thuật dây chằng gian cốt cẳng tay có thể kéo dài từ vài tháng đến một năm. Các yếu tố ảnh hưởng đến thời gian phục hồi bao gồm mức độ nghiêm trọng của tổn thương, loại phẫu thuật được thực hiện, tuổi tác và sức khỏe tổng thể của bệnh nhân. Tuân thủ nghiêm ngặt phác đồ phục hồi chức năng và tránh các hoạt động gây căng thẳng cho cẳng tay là rất quan trọng để đảm bảo sự phục hồi thành công. Các nghiên cứu của Travill (1968) và Hotchkiss (1992) đã nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tuân thủ phác đồ phục hồi chức năng để đạt được kết quả tốt nhất.

VI. Nghiên Cứu Mới Về Giải Phẫu Ứng Dụng Dây Chằng Gian Cốt

Các nghiên cứu về giải phẫu và chức năng của dây chằng gian cốt cẳng tay vẫn đang tiếp tục được tiến hành. Các nghiên cứu mới tập trung vào việc cải thiện kỹ thuật phẫu thuật tái tạo dây chằng, phát triển các phương pháp chẩn đoán chính xác hơn và tìm hiểu sâu hơn về cơ chế chấn thương. Theo Trương Đăng Kha (2021), các nghiên cứu này sẽ giúp cải thiện kết quả điều trị và nâng cao chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân bị tổn thương dây chằng gian cốt cẳng tay.

6.1. Các Kỹ Thuật Tái Tạo Dây Chằng Tiên Tiến

Các kỹ thuật tái tạo dây chằng gian cốt cẳng tay tiên tiến bao gồm sử dụng gân tự thân hoặc gân đồng loại, kỹ thuật hai bó và sử dụng các vật liệu sinh học để tăng cường quá trình lành thương. Các nghiên cứu đang được tiến hành để so sánh hiệu quả của các kỹ thuật khác nhau và tìm ra phương pháp tốt nhất để phục hồi sự ổn định của cẳng tay. Các nghiên cứu của Birkbeck (1997) và Rabinowitz (1994) đã cung cấp thông tin quan trọng về cơ sinh học của dây chằng gian cốt và giúp phát triển các kỹ thuật tái tạo tiên tiến.

6.2. Ứng Dụng Lâm Sàng Của Nghiên Cứu Giải Phẫu Dây Chằng

Nghiên cứu giải phẫu dây chằng gian cốt cẳng tay có nhiều ứng dụng lâm sàng, bao gồm cải thiện kỹ thuật phẫu thuật, phát triển các phương pháp chẩn đoán chính xác hơn và thiết kế các chương trình phục hồi chức năng hiệu quả hơn. Hiểu rõ cấu trúc và chức năng của dây chằng gian cốt giúp bác sĩ đưa ra quyết định điều trị tốt nhất cho bệnh nhân. Các nghiên cứu của Gofton (2001) và Richard (1997) đã chứng minh tầm quan trọng của nghiên cứu giải phẫu trong việc cải thiện kết quả điều trị cho bệnh nhân bị tổn thương dây chằng gian cốt.

07/06/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Cẳng tay được xem như một khớp và chuyển động của nó rất quan trọng, giúp cho chi trên có thể vận động linh hoạt. Các cấu trúc giải phẫu cẳng tay đều có vai trò quan trọng. Trong đó, màng gian cốt cẳng tay cùng với các dây chằng của nó phục vụ một số chức năng cơ sinh học bao gồm truyền tải lực từ xương quay sang xương trụ, gián tiếp truyền lực từ cổ tay đến khuỷu, duy trì sự ổn định của cẳng tay, góp phần duy trì sự ổn định của khớp quay trụ dưới và quay trụ trên [13], [26], [31], [55]. Màng gian cốt cẳng tay không chỉ đơn thuần là một màng mỏng lấp đầy không gian giữa hai xương, đó là một cấu trúc phức tạp có các dây chằng chắc chắn nằm giữa phần màng bám vào hai xương cẳng tay.

Các dây chằng này là thành phần chính đảm nhiệm chức năng của màng gian cốt, duy trì sự ổn định và chức năng sinh lý của cẳng tay [12], [13], [18], [26], [35], [43], [44], [56]. Trong một số trường hợp, các dây chằng gian cốt tổn thương hoàn toàn nhưng không được điều trị thích hợp sẽ gây ảnh hưởng nghiêm trọng chức năng của cẳng tay nói riêng và chi trên nói chung [33], [36], [66]. Đến nay, đã có các tác giả trên thế giới đã tiến hành nghiên cứu phẫu thuật tái tạo các dây chằng của màng gian cốt trong trường hợp tổn thương không hồi phục. Marcotte và cộng sự [30] đã thực hiện tái tạo dải trung tâm bằng mảnh ghép xương – dây chằng – xương của dây chằng bánh chè ở 16 bệnh nhân bị tổn thương dải trung tâm của màng gian cốt.

Kết quả mang lại rất tốt. Gần đây, Smith và cộng sự [57] đã thực hiện tái tạo dải trung tâm bằng kĩ thuật hai bó từ gân gấp các ngón nông. Kỹ thuật này thực hiện dựa trên nguyên tắc tái tạo dải trung tâm ở vị trí điểm bám dưới cùng và trên cùng. Kết quả bước đầu trên lâm sàng của kỹ thuật này rất khả quan.

Ngoài ra, Brink và cộng sự [15] đã thực hiện tái tạo bó chéo xa của màng gian cốt ở những bệnh nhân mất vững khớp quay. 2 trụ dưới mạn tính cả hai hướng trước sau đã cho kết quả cải thiện tốt sau thời gian theo dõi. Hiểu rõ các đặc điểm giải phẫu góp phần rất lớn vào thành công của các phẫu thuật này. Các nghiên cứu về giải phẫu luôn là tiền đề cho các nghiên cứu và thực hành lâm sàng.

Có nhiều nghiên cứu về giải phẫu về các dây chằng gian cốt cẳng tay nhưng vẫn còn nhiều vấn đề chưa thống nhất như là sự hiện diện của các dây chằng này giữa các nghiên cứu có khác biệt. Trong nghiên cứu của Skahen, tác giả không ghi nhận dây chằng nào nằm ở phần xa màng gian cốt [56]. Trong khi đó, nghiên cứu của Bin [12], Hohenberger [25] và Noda [44] ghi nhận có sự hiện diện của một bó sợi chắc chắn ở phần xa màng gian cốt, gọi là bó chéo xa, nhưng tần suất hiện diện khác nhau giữa các tác giả. Ngoài ra, các nhà nghiên cứu đã ghi lại các đặc điểm kích thước của các dây chằng gian cốt cẳng tay nhưng chúng rất thay đổi [44], [56].

Vị trí bám ở hai xương cẳng tay của chúng cũng có nhiều điểm khác biệt giữa các nghiên cứu [12], [44]. Thêm vào đó, sự khác biệt về kích thước, vị trí bám ở hai xương cẳng tay giữa nam và nữ, tay phải và tay trái như thế nào cũng chưa được ghi nhận [12], [29], [44], [56]. Hệ thống các dây chằng gian cốt cẳng tay khá quan trọng nhưng cho đến nay vẫn chưa được quan tâm và ít nghiên cứu báo cáo ở trong nước. Để góp phần làm rõ hơn về giải phẫu của dây chằng gian cốt cẳng tay, ứng dụng trong điều trị các bệnh lý liên quan và làm nền tảng cho các nghiên cứu sau này, chúng tôi tiến hành nghiên cứu đề tài “Đặc điểm giải phẫu ứng dụng dây chằng gian cốt cẳng tay”.

3 MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU 1. Mô tả các dạng và kích thước các cấu trúc của màng gian cốt cẳng tay. Mô tả vị trí bám của các cấu trúc của màng gian cốt cẳng tay. Giải phẫu các dây chằng gian cốt cẳng tay và các cấu trúc liên quan Cẳng tay con người có cấu tạo độc đáo để chịu tải trọng đáng kể ngay cả khi đang quay hay đưa lên cao.

Điều này cho phép đưa bàn tay tới bất kì vị trí nào trong phạm vi vận động để thực hiện các chức năng. Để thực hiện điều này, xương quay và xương trụ phải khớp với nhau ở cả hai đầu, cùng khớp quay trụ trên và khớp quay trụ dưới, chúng phải được liên kết với nhau bởi màng gian cốt cẳng tay [35]. Màng gian cốt cẳng tay là một cấu trúc phức hợp gồm phần màng mỏng và các bó sợi dày lên là các dây chằng gian cốt cẳng tay. Chúng giữ cho hai xương quay và xương trụ liên kết với nhau, giúp cẳng tay chuyển động linh hoạt.

Sự hợp nhất giữa xương quay, xương trụ và dây chằng gian cốt cẳng tay được xem như là một khớp dây chằng [29], [59]. Để dễ mô tả, màng gian cốt được chia làm 3 phần: phần gần, phần giữa và phần xa. Màng gian cốt cẳng tay và các dây chằng gian cốt. “Nguồn: Atlas Giải Phẫu Người, 2007 , Frank H.

Phần gần Phần gần của màng gian cốt cẳng tay có hai dây chằng: thừng chéo gần (POC) và thừng chéo phụ sau (DOAC). POC có nguyên ủy từ phía trước ngoài của mỏm vẹt, nằm trên gân cơ nhị đầu và bám vào phía dưới lồi củ xương quay. DOAC có nguyên ủy ở khoảng 2/3 dưới 1/3 trên xương trụ, nằm dưới cơ dạng ngón cái dài, đi chéo hướng ra ngoài, xuống dưới bám vào bờ gian cốt xương quay. DOAC không nằm cùng mặt phẳng với các dây chằng khác của dây chằng gian cốt mà nằm sát phía sau.

Hai cấu trúc của phần gần này không hiện diện ở tất cả các mẫu nghiên cứu [12], [35], [44], [56]. Thừng chéo gần. Thừng chéo phụ sau. Phần giữa Hình 1.

Phần giữa của màng gian cốt cẳng tay. 7 Phần giữa của màng gian cốt cẳng tay có hai dây chằng: dải trung tâm (CB) và các dải phụ (AB). CB là cấu trúc có chiều rộng và chiều dày lớn nhất trong các dây chằng gian cốt. Nó có nguyên ủy ở bờ gian cốt xương quay, đi chéo hướng xuống phía dưới bám vào bờ gian cốt xương trụ.

Dải trung tâm là dây chằng được nghiên cứu, mô tả nhiều nhất trong các nghiên cứu về dây chằng gian cốt cẳng tay [4], [7], [12], [35], [47], [18], [56], [62]. Về mặt mô học, CB có các đặc điểm như một dây chằng [37]. Các dải phụ khác nhau về số lượng trong các mẫu vật nghiên cứu, có thể được tìm thấy về cơ bản cùng hướng với dải trung tâm. AB nằm trong cùng một mặt phẳng và kích thước nhỏ hơn CB [44].

Phần xa Hình 1. 8 Phần xa của dây chằng gian cốt có một cấu trúc sợi dày được gọi là bó chéo xa. DOB nằm trong cùng mặt phẳng với CB và AB nhưng ở phía dưới các cấu trúc này. Dây chằng này không được tìm thấy trong tất cả các cẳng tay nghiên cứu.

Cấu trúc này thường có nguyên ủy ở 1/6 dưới xương trụ, bám vào bờ sau rãnh sigmoid của xương quay [6], [44]. Các sợi của DOB mở rộng ra phía dưới cả về mặt trước và mặt sau cho đến khi chúng hòa quyện vào các sợi của dây chằng bao khớp quay trụ dưới và liên kết với phức hợp sụn sợi tam giác [6], [9], [35], [39]. Mối quan hệ giữa bó chéo xa, phức hợp sụn sợi tam giác với trục quay cẳng tay. “Nguồn: Moritomo, 2009” [40] DOB được phát hiện hơn một thập kỷ gần đây và được quan tâm nghiên cứu nhiều về giải phẫu, cơ sinh học cũng như ứng dụng trong phẫu thuật.

DOB là một dây chằng có liên kết với phức hợp sụn sợi tam giác (TFCC) giúp ổn. 9 định cẳng tay trong quá trình quay vì phần bám vào của xương cánh tay trùng với trục quay của cẳng tay. Kitamura và cộng sự [28] đã chứng minh trên các mẫu tử thi có DOB khi cẳng tay ở tư thế trung tính, độ vững khớp quay trụ dưới cao hơn đáng kể so với các cẳng tay không có cấu trúc này. Nghiên cứu cơ sinh học đánh giá sự ổn định của DRUJ sau khi phẫu thuật cắt rút ngắn xương trụ cho thấy: độ vững cao hơn đáng kể của khớp quay trụ dưới đạt được khi rút ngắn xương trụ phía trên chỗ bám của DOB [9], [39].

Điều này cho thấy vai trò làm vững khớp quay trụ dưới của DOB. Khớp quay trụ dưới. Mặt khớp quay trụ dưới gồm chỏm xương trụ và khuyết trụ đầu dưới xương quay. Chỏm xương trụ có hai diện khớp, diện khớp ngoài hình cầu chiếm 2/3 ngoài của chỏm, tiếp khớp với khuyết trụ xương quay [4].

Diện khớp dưới tiếp xúc với phức hợp sụn sợi tam giác (TFCC). Bao khớp dính vào bờ trước và bờ sau của dây chằng tam giác và quanh các mặt khớp quay trụ, bao khớp được tăng cường bởi các dây chằng quay trụ trước và sau [61]. Các cấu trúc làm vững khớp quay trụ dưới gồm TFCC, phức hợp dây chằng cổ tay trụ, gân gấp cổ tay trụ cùng bao gân, cơ sấp vuông, màng gian cốt cùng dây chằng gian cốt, bản thân đầu dưới xương trụ, xương quay cùng bao khớp [23]. TFCC là cấu trúc mô mềm có tác dụng làm vững khớp quay trụ dưới quan trọng nhất.

Tuy nhiên, các cấu trúc ổn định bên ngoài như phần xa của màng gian cốt, được xem là yếu tố giữ vững khớp quay trụ dưới quan trọng thứ hai, đóng góp vai trò lớn giúp làm vững khớp quay trụ dưới khi TFCC bị tổn thương [65]. Chức năng của dây chằng gian cốt cẳng tay 1. Truyền tải lực từ xương quay qua xương trụ Theo nghiên cứu của Birkbeck và cộng sự [13], khi màng gian cốt cùng với các dây chằng gian cốt cẳng tay nguyên vẹn, tải lực ở đầu trên của xương trụ lớn hơn đầu dưới và tải lực của xương quay ở đầu dưới lớn hơn đầu trên. Điều này chứng tỏ có sự truyền lực từ đầu dưới xương quay sang đầu trên xương trụ.

Khi lực này được truyền về phía khuỷu, màng gian cốt sẽ truyền một phần lực từ xương quay sang xương trụ làm giảm lực tác dụng đến khớp quay - lồi cầu ở khuỷu tay. Tỷ lệ trung bình của tổng tải lực ở mỗi xương khi nằm ngửa như sau: đầu dưới xương quay, 68%; đầu dưới xương trụ, 32%; đầu trên xương quay, 51%; đầu gần xương trụ, 49% [13].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Giải Phẫu Dây Chằng Gian Cốt Cẳng Tay: Nghiên Cứu và Ứng Dụng" cung cấp cái nhìn sâu sắc về cấu trúc và chức năng của dây chằng gian cốt cẳng tay, cùng với những ứng dụng lâm sàng trong điều trị chấn thương. Bài viết không chỉ giúp người đọc hiểu rõ hơn về giải phẫu mà còn nêu bật tầm quan trọng của dây chằng này trong việc duy trì sự ổn định và chức năng của cẳng tay. Những thông tin này rất hữu ích cho các bác sĩ, sinh viên y khoa và những ai quan tâm đến lĩnh vực phẫu thuật và phục hồi chức năng.

Để mở rộng kiến thức của bạn về các chủ đề liên quan, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Luận án tiến sĩ nghiên cứu ứng dụng kỹ thuật chuyển thần kinh để phục hồi gấp khuỷu và giạng vai trong điều trị tổn thương nhổ đứt các rễ trên của đám rối cánh tay, nơi nghiên cứu về phục hồi chức năng cho các chấn thương tương tự. Ngoài ra, tài liệu Luận án tiến sĩ nghiên cứu đặc điểm tổn thương giải phẫu và kết quả điều trị gãy đầu trên xương cánh tay bằng nẹp khóa sẽ cung cấp thêm thông tin về các phương pháp điều trị chấn thương cánh tay. Cuối cùng, bạn cũng có thể tìm hiểu về nghiên cứu đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng và đánh giá kết quả phẫu thuật gãy kín đầu dưới xương đùi, giúp bạn có cái nhìn tổng quát hơn về các phương pháp phẫu thuật trong điều trị chấn thương. Những tài liệu này sẽ giúp bạn mở rộng kiến thức và hiểu biết về lĩnh vực giải phẫu và điều trị chấn thương.