Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Đinh Thị Hữu Đại, dưới sự hướng dẫn của Th.S Chu Bảo Hiệp (Trường Đại học Quốc Tế Sài Gòn, 2017), tập trung vào đề tài: "Giải pháp hoàn thiện quy trình hàng hóa xuất khẩu bằng đường biển tại Công ty cổ phần Thương Mại Vận Tải Liên Quốc Tế" (Incotrans JSC).
Bối cảnh thực tiễn được tác giả nêu rõ xuất phát từ quá trình hội nhập kinh tế sâu rộng của Việt Nam thông qua việc tham gia các tổ chức và hiệp định thương mại tự do như ASEAN, ASEM, APEC, WTO, TPP và các FTAs. Các liên kết kinh tế này đã thúc đẩy mạnh mẽ hoạt động xuất nhập khẩu song phương và đa phương, kéo theo sự gia tăng nhanh chóng về lưu lượng hàng hóa thông qua hệ thống cảng biển trên toàn quốc. Tại thời điểm năm 2015, Việt Nam đã có khoảng 2.000 doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực giao nhận và logistics. Tuy nhiên, phần lớn các doanh nghiệp trong nước có quy mô vừa và nhỏ, mới dừng lại ở việc cung cấp các dịch vụ vận tải giao nhận xuất nhập khẩu cơ bản, trong khi số lượng doanh nghiệp đủ năng lực cung ứng dịch vụ logistics tích hợp trọn gói (3PL) còn rất hạn chế và chủ yếu tập trung ở các đơn vị có vốn nhà nước hoặc liên doanh như Transimex-Saigon, Tiếp vận Thăng Long, Sotrans, Vinafco, Vinafreight. Với hơn 80% khối lượng hàng hóa xuất nhập khẩu của Việt Nam được chuyên chở bằng đường thủy (đường biển và đường sông), vận tải đường biển giữ vai trò trọng yếu trong việc luân chuyển hàng hóa ngoại thương. Sự cạnh tranh khốc liệt giữa các đơn vị giao nhận đòi hỏi mỗi doanh nghiệp phải tự rà soát, đánh giá quy trình tổ chức và nâng cao hiệu quả cung cấp dịch vụ. Từ thực tiễn thực tập tại Incotrans JSC, tác giả nhận thấy việc phân tích thực trạng và tìm kiếm giải pháp hoàn thiện quy trình giao nhận hàng hóa xuất khẩu bằng đường biển là một yêu cầu cấp thiết.
Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được phân định cụ thể:
- Mục tiêu chung: Tìm hiểu và phân tích quy trình giao nhận hàng hóa tại Công ty Cổ phần Thương Mại Vận Tải Liên Quốc Tế nhằm đánh giá hiệu quả hoạt động, nhận diện các yếu tố tác động trong quy trình giao nhận đến kết quả kinh doanh vận tải biển, từ đó đề xuất giải pháp hoàn thiện quy trình giao nhận hàng hóa xuất khẩu bằng đường biển nói riêng và nâng cao hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp nói chung.
- Mục tiêu cụ thể:
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận và làm rõ quy trình giao nhận hàng hóa xuất khẩu bằng đường biển tại Incotrans JSC.
- Phân tích thực trạng hoạt động kinh doanh tổng thể và đi sâu vào mảng dịch vụ giao nhận hàng hóa bằng đường biển của công ty giai đoạn 2014–2016 thông qua các chỉ tiêu doanh thu, chi phí, lợi nhuận và các cơ cấu kinh doanh.
- Trình bày các nhân tố ảnh hưởng, làm rõ những kết quả đạt được, những điểm hạn chế còn tồn đọng và nguyên nhân; từ đó đề xuất hệ thống giải pháp thực tiễn giai đoạn 2017–2020.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Hiệu quả quy trình giao nhận hàng hóa xuất khẩu bằng đường biển và các nhân tố tác động đến quy trình giao nhận tại Công ty Cổ phần Thương Mại Vận Tải Liên Quốc Tế.
- Phạm vi không gian: Thực hiện tại Công ty Cổ phần Thương Mại Vận Tải Liên Quốc Tế (Incotrans JSC), địa chỉ: Lầu 5, Tòa nhà Quang Thy, 116D Hoàng Diệu, Phường 12, Quận 4, Thành phố Hồ Chí Minh.
- Phạm vi thời gian: Số liệu thứ cấp phục vụ phân tích tình hình kinh doanh và hoạt động giao nhận đường biển được thu thập trong giai đoạn 3 năm từ 2014 đến 2016 (có mở rộng dự báo đến 2017 và giai đoạn 2017–2020).
- Phạm vi thị trường: Hoạt động cung ứng dịch vụ cho các công ty logistics và các doanh nghiệp xuất nhập khẩu.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khóa luận xây dựng nền tảng lý luận dựa trên các quy định pháp lý hiện hành tại Việt Nam cùng các chuẩn mực và thông lệ giao nhận quốc tế:
- Khái niệm và cơ sở pháp lý:
- Khái niệm dịch vụ giao nhận theo Liên đoàn Quốc tế các Hiệp hội Giao nhận (FIATA) và Điều 163 Bộ luật Thương mại Việt Nam (hành vi thương mại nhận hàng, tổ chức vận chuyển, lưu kho bãi, làm thủ tục giấy tờ theo ủy thác của khách hàng).
- Khái niệm và tư cách pháp lý của người giao nhận (Freight Forwarder) theo FIATA và Điều 164 Bộ luật Thương mại Việt Nam. Tác giả phân loại phạm vi của người giao nhận theo địa giới (quốc tế, nội địa), theo nghiệp vụ (thuần túy, tổng hợp), theo phương thức vận tải và theo tính chất chuyên nghiệp.
- Các vai trò thực tế của người giao nhận: Người làm thủ tục biên giới (Frontier Forwarder), Đại lý (Agent), Lo liệu chuyển tải và tiếp gửi hàng hóa (Transhipment and on carriage), Lưu kho (Warehousing), Người gom hàng (Cargo consolidator), Người chuyên chở thực tế hoặc người chuyên chở theo hợp đồng (Carrier), và Người kinh doanh vận tải đa phương thức (MTO/CTO).
- Quy tắc thương mại quốc tế (Incoterms 2010): Tập trung vào 4 điều kiện thương mại truyền thống áp dụng cho phương thức vận tải đường biển và đường thủy nội địa:
- FAS (Free Alongside Ship): Giao dọc mạn tàu tại cảng xếp hàng quy định.
- FOB (Free On Board): Giao hàng trên tàu tại cảng xếp hàng chỉ định.
- CFR (Cost and Freight): Tiền hàng và cước phí đến cảng đích quy định.
- CIF (Cost, Insurance and Freight): Tiền hàng, phí bảo hiểm và cước phí đến cảng đích quy định.
- Phương thức vận chuyển đường biển:
- Hàng nguyên container (FCL/FCL - Full Container Load): Người gửi và người nhận tự chịu trách nhiệm đóng hàng và dỡ hàng; người chuyên chở nhận nguyên container và giao nguyên container.
- Hàng lẻ (LCL/LCL - Less than Container Load): Áp dụng khi lô hàng không đủ đóng nguyên vỏ container; người gom hàng (consolidator) tập hợp nhiều lô hàng lẻ của các chủ hàng khác nhau để đóng chung vào một container, làm thủ tục hải quan và tổ chức chuyên chở.
- Thuê tàu chuyến (Voyage charter party - C/P): Hợp đồng chuyên chở giữa người thuê tàu (Charterer) và chủ tàu/người chuyên chở (Carrier).
- Khung quy trình lý thuyết gồm 4 giai đoạn:
- Nghiên cứu thị trường: Tìm hiểu điều kiện kinh tế - chính trị - tự nhiên, thị hiếu vận tải, quy định pháp luật nước xuất/nhập khẩu, tìm kiếm hãng tàu và thẩm định uy tín, năng lực đối tác.
- Lập phương án kinh doanh: Thực hiện theo 5 bước (căn cứ theo tài liệu của Vân, 2015): (1) Đánh giá tình hình thị trường và đại lý nước ngoài; (2) Lựa chọn phương thức vận tải thích hợp; (3) Xác lập mục tiêu kinh doanh theo từng giai đoạn (bán giá thấp chiếm lĩnh thị phần, sau đó tối ưu hóa biên lợi nhuận); (4) Đề ra biện pháp thực hiện; (5) Đánh giá hiệu quả kinh doanh.
- Đàm phán và ký kết hợp đồng: Chuẩn bị thông tin giá cước, thu xếp hợp đồng vận chuyển với đại lý nước ngoài; soạn thảo các điều khoản bắt buộc (tên hàng, quy cách, giá cước, thời hạn/địa điểm giao hàng, điều kiện kiểm nghiệm, thanh toán, khiếu nại, bất khả kháng).
- Thực hiện hợp đồng: (1) Chuẩn bị hàng và chứng từ; (2) Giao hàng cho người vận tải và thông quan hải quan; (3) Lập bộ chứng từ thanh toán; (4) Quyết toán.
- Hệ thống chỉ tiêu đánh giá hoạt động giao nhận: Sản lượng hàng hóa giao nhận, doanh thu dịch vụ, giá trị dịch vụ (kim ngạch dịch vụ), chi phí hoạt động, thị trường hoạt động và lợi nhuận thuần.
Về mặt phương pháp, khóa luận áp dụng 4 phương pháp nghiên cứu chính để xử lý dữ liệu:
- Phương pháp so sánh: So sánh các chỉ tiêu tài chính và sản lượng giữa kỳ thực tế với kỳ trước đó, so sánh mức độ hoàn thành chỉ tiêu thực tế với kế hoạch đề ra nhằm xác định nhịp độ tăng trưởng tuyệt đối và tương đối.
- Phương pháp biểu mẫu sơ đồ: Trực quan hóa cấu trúc tổ chức, quy trình nghiệp vụ và các chuỗi số liệu tài chính qua đồ thị, bảng biểu thống kê để phản ánh xu hướng biến động qua các năm.
- Phương pháp phân tổ: Phân chia tổng thể kết quả kinh doanh theo các tiêu thức phân loại cụ thể: theo nhóm dịch vụ, theo phương thức vận tải (đường biển, hàng không, nội địa), theo cơ cấu mặt hàng và theo phân khúc khách hàng/thị trường.
- Phương pháp phân tích SWOT: Nhận diện điểm mạnh (S), điểm yếu (W) xuất phát từ nội tại doanh nghiệp; cơ hội (O) và thách thức (T) từ môi trường bên ngoài để xây dựng các chiến lược phối hợp (SO, WO, ST, WT).
- Phương pháp thu thập dữ liệu: Sử dụng phương pháp nghiên cứu tài liệu và tiếp cận lịch sử, thu thập số liệu thứ cấp từ báo cáo tài chính nội bộ công ty Incotrans giai đoạn 2014–2016, thông tin từ website doanh nghiệp, các tài liệu sách báo chuyên ngành và quy định văn bản pháp luật hiện hành.
| Nhóm nhân tố tác động |
Các yếu tố cụ thể được phân tích trong mô hình nghiên cứu |
| Môi trường quốc tế |
Luật pháp quốc tế, các công ước giao nhận quốc tế, luật pháp nước nhập khẩu, biến động chính trị - xã hội tại các quốc gia đối tác. |
| Cơ chế quản lý vĩ mô của Nhà nước |
Luật Hải quan, Luật Thuế Xuất - Nhập khẩu, Luật Thuế Giá trị gia tăng (VAT), thủ tục hải quan điện tử, chính sách khuyến khích xuất khẩu (thuế suất 0%). |
| Môi trường kinh tế trong nước |
Tốc độ tăng trưởng GDP, lạm phát, mặt bằng lãi suất tín dụng, biến động tỷ giá hối đoái, quy mô và kim ngạch xuất nhập khẩu của Việt Nam. |
| Đặc điểm hàng hóa |
Chủng loại, quy cách, kích thước, khối lượng, tính chất hóa lý, phương pháp đóng gói, bảo quản, xếp dỡ và yêu cầu về chứng từ chuyên ngành (C/O, kiểm dịch). |
| Yếu tố nội tại của doanh nghiệp |
Nguồn vốn, trình độ đội ngũ nhân sự, cơ sở hạ tầng, phương tiện vận tải (xe đầu kéo, xe tải), hệ thống phần mềm nghiệp vụ, mối quan hệ với hãng tàu và cơ quan hải quan. |
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Phần mở đầu
Chương 1 thiết lập khung đề cương nghiên cứu khoa học của đề tài. Tác giả luận giải tính cấp thiết của hoạt động giao nhận vận tải đường biển trong bối cảnh thương mại quốc tế phát triển nhanh; xác định mục tiêu chung và 3 mục tiêu cụ thể; giới hạn rõ đối tượng nghiên cứu là quy trình giao nhận xuất khẩu đường biển cùng phạm vi không gian tại trụ sở Incotrans JSC (Quận 4, TP.HCM), phạm vi thời gian giai đoạn 2014–2016. Cấu trúc tổng thể của khóa luận được phân bổ thành 5 chương kế tiếp nhau.
Chương 2: Cơ sở lý luận
Chương 2 trình bày có hệ thống các khái niệm cốt lõi về logistics và giao nhận hàng hóa quốc tế; viện dẫn định nghĩa chuẩn hóa của FIATA và các điều khoản 163, 164 trong Bộ luật Thương mại Việt Nam. Tác giả làm rõ 7 vai trò điển hình của forwarder và mối liên kết hoạt động giữa công ty giao nhận với chủ hàng, hãng tàu, đại lý tàu biển, cơ quan hải quan, bảo hiểm và cảng biển. Phân tích chi tiết 4 điều kiện giao hàng đường biển theo Incoterms 2010 (FAS, FOB, CFR, CIF), hai phương thức giao nhận chủ đạo (FCL/FCL và LCL/LCL), cùng nghiệp vụ thuê tàu chuyến (Voyage charter). Chương này cũng xây dựng hai khung phân tích lý thuyết: khung các nhân tố tác động đến dịch vụ giao nhận (quốc tế, chính sách vĩ mô, kinh tế trong nước, đặc tính hàng hóa, nội lực doanh nghiệp) và khung 6 tiêu chí đánh giá hoạt động kinh doanh dịch vụ giao nhận (sản lượng, doanh thu, giá trị dịch vụ, chi phí, thị trường, lợi nhuận).
Chương 3: Phương pháp nghiên cứu
Nội dung chương 3 thuyết minh cụ thể các công cụ phương pháp luận được tác giả ứng dụng trong đề tài:
- Trình bày kỹ thuật so sánh chuỗi số liệu theo thời gian (2014–2016) và so sánh giữa số thực tế đạt được với mục tiêu kế hoạch.
- Ứng dụng kỹ thuật biểu mẫu sơ đồ để thiết lập các bảng biểu tài chính nhiều chiều và đồ thị trực quan hóa cơ cấu doanh thu, nhân sự.
- Thiết lập phương pháp phân tổ thống kê nhằm bóc tách doanh thu theo phương thức vận chuyển, theo mặt hàng xuất khẩu, theo nhóm khách hàng và thị trường địa lý.
- Giới thiệu cấu trúc ma trận SWOT gồm 4 nhóm yếu tố: Điểm mạnh (uy tín, mạng lưới đại lý), Điểm yếu (thiếu trang thiết bị, nhân lực non trẻ, thiếu marketing), Cơ hội (hội nhập WTO, nhà nước mở rộng cơ chế) và Thách thức (khung pháp lý chồng chéo, cạnh tranh gay gắt).
Chương 4: Thực trạng giao nhận hàng hóa xuất khẩu bằng đường biển tại Công ty Incotrans JSC
Chương 4 là phần nội dung thực nghiệm trọng tâm của khóa luận:
- Lịch sử hình thành và cơ cấu tổ chức: Incotrans JSC tiền thân là Công ty Cổ phần Thương Mại Vận Tải Liên Kết Quốc Tế, thành lập ngày 11/04/2006 với 100% vốn trong nước. Ba cổ đông sáng lập gồm ông Trương Công Phú (Giám đốc), ông Nguyễn Văn Khoa và ông Trương Văn Nhất, với tổng số vốn ban đầu là 500 triệu đồng. Trụ sở đặt tại Tòa nhà Quang Thy, 116D Hoàng Diệu, Quận 4, TP.HCM; văn phòng đại diện tại Đà Nẵng (lập năm 2009 tại KDC cầu Trần Thị Lý) và Hà Nội (133 Thái Hà). Công ty đạt chứng nhận ISO 9001–2000 năm 2007, gia nhập VCCI năm 2011 và trở thành thành viên Hiệp hội Vận tải Giao nhận quốc tế năm 2013.
- Danh mục dịch vụ cung ứng: Vận tải đường biển quốc tế (FCL, LCL, hàng tàu rời, hàng siêu trường siêu trọng, Door to Door, Incotrans Tracking); vận tải hàng không; dịch vụ khai thuê hải quan; vận tải nội địa (đường bộ, đường thủy tuyến Bắc - Nam); vận tải đa phương thức xuyên biên giới (quá cảnh sang Lào qua cửa khẩu Lao Bảo, sang Campuchia qua cửa khẩu Mộc Bài); đại lý bảo hiểm và dịch vụ hỗ trợ (hun trùng, xin C/O, kiểm dịch thực vật).
- Phân tích kết quả kinh doanh và cơ cấu tài chính (2014–2016): Đánh giá chi tiết chỉ tiêu doanh thu, chi phí, lợi nhuận trước và sau thuế; bóc tách tỷ trọng doanh thu theo từng phương thức vận tải (đường biển chiếm vị trí chủ đạo so với đường hàng không và nội địa); phân tích doanh thu đường biển phân bổ theo cơ cấu mặt hàng xuất khẩu, cơ cấu khách hàng và thị trường mục tiêu trong năm 2016.
- Khảo sát quy trình giao nhận thực tế: Đi sâu vào quy trình tác nghiệp đối với hàng FCL và LCL qua 4 giai đoạn cụ thể: (1) Nghiên cứu thị trường và tiếp cận khách hàng xuất khẩu; (2) Lập kế hoạch kinh doanh và chọn tuyến vận tải; (3) Chào giá cước, đàm phán và ký kết hợp đồng dịch vụ; (4) Tổ chức thực hiện hợp đồng (đặt chỗ/booking hãng tàu, phát hành House Bill of Lading, hướng dẫn đóng hàng, khai báo hải quan điện tử qua hệ thống VNACCS/VCIS, giám sát giao container lên tàu, cấp phát chứng từ và thanh quyết toán).
- Đánh giá thực trạng: Nhận xét các ưu điểm về mạng lưới đối tác, tính linh hoạt trong chăm sóc khách hàng; chỉ ra hạn chế về việc thiếu hụt đội xe vận tải cơ hữu (phụ thuộc vào nhà xe thầu phụ), trình độ ngoại ngữ và nghiệp vụ chuyên sâu của nhân sự chưa đồng đều, công tác tiếp thị marketing chưa bài bản; tổng hợp lại qua ma trận phân tích SWOT tại doanh nghiệp.
Chương 5: Một số giải pháp nhằm hoàn thiện quy trình giao nhận hàng hóa xuất khẩu tại Công ty Incotrans JSC
Trên cơ sở tóm tắt thực trạng và dự báo triển vọng ngành logistics đường biển Việt Nam giai đoạn 2016–2020, tác giả xây dựng 4 nhóm giải pháp nội tại và 2 nhóm kiến nghị bên ngoài:
- Đầu tư xây dựng hệ thống xe tải và xe đầu kéo: Giảm sự phụ thuộc vào các đơn vị vận tải ngoài, chủ động lịch trình kéo container từ kho chủ hàng ra cảng, tối ưu hóa chi phí vận chuyển chặng nội địa (inland haulage).
- Nâng cao trình độ nghiệp vụ cho cán bộ nhân viên: Đào tạo định kỳ về nghiệp vụ ngoại thương, quy định hải quan điện tử mới, nâng cao năng lực tiếng Anh thương mại và kỹ năng xử lý sự cố phát sinh tại cảng.
- Đẩy mạnh hoạt động tiếp thị và mở rộng thị trường: Xây dựng bộ phận marketing chuyên trách, mở rộng mạng lưới khách hàng doanh nghiệp sản xuất xuất khẩu, khai thác thêm các tuyến vận tải biển mới.
- Liên doanh, liên kết với các công ty giao nhận: Tăng cường hợp tác với các forwarder khác để gom hàng lẻ (co-loading), tận dụng kho bãi và tối ưu hóa giá cước ký kết với các hãng tàu quốc tế lớn.
- Kiến nghị đối với Nhà nước và Cơ quan Hải quan: Đơn giản hóa thủ tục hành chính, đồng bộ hóa hệ thống thông quan điện tử, hoàn thiện hành lang pháp lý quản lý hoạt động logistics và minh bạch hóa các khoản lệ phí cảng.
- Kiến nghị đối với các tổ chức, hiệp hội giao nhận: Tăng cường vai trò cầu nối, tổ chức đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao và bảo vệ quyền lợi hội viên trong các tranh chấp quốc tế.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đạt được các kết quả nghiên cứu và ghi nhận các đóng góp thực tế sau:
- Về mặt thực tiễn doanh nghiệp: Khóa luận đã hệ thống hóa và mô tả chi tiết quy trình giao nhận hàng hóa xuất khẩu bằng đường biển thực tế tại Incotrans JSC, phân định rõ sự khác biệt trong các bước luân chuyển chứng từ và hàng hóa giữa hai phương thức FCL và LCL.
- Hệ thống dữ liệu phân tích: Đề tài tổng hợp chuỗi số liệu thứ cấp phản ánh kết quả sản xuất kinh doanh của công ty trong 3 năm liên tiếp (2014–2016), phân tích biến động chi phí, doanh thu theo cơ cấu sản phẩm (đường biển, hàng không, dịch vụ phụ trợ), qua đó chỉ ra mảng vận tải đường biển đóng góp tỷ trọng lớn nhất vào tổng doanh thu của công ty.
- Xác định các nút thắt trong quy trình: Khóa luận chỉ ra rằng Incotrans JSC hoạt động chủ yếu với tư cách là bên trung gian thuần túy, chưa sở hữu đội xe kéo container riêng nên chịu rủi ro cao về giá cước vận tải nội địa và tính chủ động thời gian giao hàng. Bên cạnh đó, hoạt động tìm kiếm khách hàng phụ thuộc nhiều vào mối quan hệ cá nhân của nhân viên sales mà thiếu chiến lược tiếp thị đồng bộ.
- Đóng góp giải pháp ứng dụng: Hệ thống 4 giải pháp nội tại do tác giả đề xuất bám sát trực tiếp vào điểm yếu được nhận diện từ mô hình SWOT (thiếu trang thiết bị, nhân lực mỏng). Các giải pháp tập trung vào việc từng bước đầu tư phương tiện cơ giới đường bộ, đào tạo nhân sự và liên minh gom hàng, giúp Incotrans JSC cải thiện thời gian giao nhận và nâng cao năng lực cạnh tranh trong phân khúc forwarder vừa và nhỏ.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận tồn tại một số giới hạn xuất phát từ phạm vi nghiên cứu và nguồn dữ liệu:
- Hạn chế về phạm vi và đối tượng: Đề tài chỉ tập trung khảo sát hoạt động giao nhận hàng hóa xuất khẩu bằng đường biển tại một doanh nghiệp duy nhất là Incotrans JSC; chưa đi sâu nghiên cứu quy trình hàng nhập khẩu hoặc các phương thức vận tải khác (đường hàng không, đường bộ nội địa, vận tải xuyên biên giới sang Lào và Campuchia) vốn cũng là những mảng dịch vụ công ty đang cung ứng.
- Hạn chế về dữ liệu thời gian: Toàn bộ dữ liệu thực tế và báo cáo tài chính nội bộ được giới hạn trong mốc thời gian từ năm 2014 đến năm 2016, số liệu năm 2017 mới dừng ở mức dự kiến, do đó chưa phản ánh được đầy đủ biến động thị trường cước biển trong giai đoạn sau năm 2017.
- Hướng nghiên cứu tiếp:
- Mở rộng phân tích toàn diện chuỗi dịch vụ logistics tích hợp của Incotrans JSC, kết hợp cả hai chiều xuất khẩu và nhập khẩu.
- Cập nhật số liệu giai đoạn 2017–2020 để kiểm chứng tính khả thi và hiệu quả của các giải pháp đã đề xuất (đặc biệt là phương án đầu tư đội xe tải/đầu kéo cơ hữu).
- Nghiên cứu mô hình hoàn thiện quy trình vận tải đa phương thức xuyên biên giới kết hợp đường biển và đường bộ đi các nước trong tiểu vùng sông Mekong.
Giá trị tham khảo
Báo cáo tốt nghiệp này mang lại giá trị tham khảo cụ thể cho các nhóm đối tượng học thuật và thực tiễn:
- Sinh viên ngành Quản trị Kinh doanh, Kinh doanh Quốc tế, Logistics và Xuất nhập khẩu: Tài liệu cung cấp góc nhìn thực tế về cơ cấu tổ chức và cách thức vận hành của một doanh nghiệp forwarder tư nhân tại Việt Nam. Sinh viên có thể tham khảo trực tiếp cấu trúc khóa luận, phương pháp phân tích báo cáo kinh doanh theo các tiêu thức phân tổ và cách xây dựng ma trận SWOT cho doanh nghiệp giao nhận.
- Người làm đề tài về quy trình giao nhận đường biển: Khóa luận là tài liệu tham khảo chi tiết về việc ứng dụng Incoterms 2010 (FAS, FOB, CFR, CIF) và quy trình chuẩn bị hồ sơ chứng từ xuất khẩu thực tế (hợp đồng, hóa đơn thương mại, bảng kê đóng gói, lệnh giao hàng D/O, vận đơn, chứng nhận xuất xứ C/O, chứng thư kiểm dịch thực vật).
- Bộ phận vận hành tại các doanh nghiệp forwarder vừa và nhỏ: Các nhóm giải pháp về liên minh gom hàng (co-loading) và tối ưu hóa chi phí vận tải nội địa là những gợi ý có giá trị tham khảo thực tế đối với các doanh nghiệp có quy mô tương đồng với Incotrans JSC.
Câu hỏi thường gặp
1. Công ty Cổ phần Thương Mại Vận Tải Liên Quốc Tế (Incotrans JSC) được thành lập khi nào và có quy mô mạng lưới ban đầu ra sao?
Incotrans JSC (tiền thân là Công ty Cổ phần Thương Mại Vận Tải Liên Kết Quốc Tế) được thành lập vào ngày 11/04/2006 bởi 3 cổ đông sáng lập là ông Trương Công Phú (Giám đốc), ông Nguyễn Văn Khoa và ông Trương Văn Nhất với tổng số vốn ban đầu là 500 triệu đồng. Trụ sở chính đặt tại 116D Hoàng Diệu, Phường 12, Quận 4, TP.HCM. Đến năm 2009, công ty mở thêm chi nhánh tại Đà Nẵng (KDC cầu Trần Thị Lý) và sau đó phát triển thêm văn phòng tại 133 Thái Hà, Hà Nội.
2. Khóa luận phân tích Incotrans JSC đảm nhận những vai trò cụ thể nào trong chuỗi cung ứng dịch vụ?
Văn bản xác định Incotrans JSC đảm nhận 7 vai trò linh hoạt tùy theo hợp đồng dịch vụ ký kết với khách hàng:
- Nhà tư vấn: Tư vấn thủ tục thông quan cho các loại hình hàng hóa (kinh doanh mậu dịch, phi mậu dịch, gia công, dự án đầu tư).
- Nhà chuyên chở: Nhận kéo container, gom hàng và tổ chức vận tải đa phương thức.
- Vai trò truyền thống: Xếp dỡ, lưu kho bãi, làm thủ tục hải quan, thanh toán tiền hàng ủy thác.
- Đại lý của khách hàng: Thực hiện các công việc giao nhận theo chỉ dẫn cụ thể của chủ hàng.
- Môi giới: Cầu nối kết nối giữa chủ hàng và người chuyên chở để hưởng hoa hồng/phí môi giới.
- Người gom hàng (Consolidator): Thu gom hàng lẻ (LCL) từ nhiều chủ hàng để hợp tác vận chuyển.
- Người chuyên chở độc lập: Đứng tên hợp đồng, nhân danh mình cung cấp dịch vụ và chịu trách nhiệm pháp lý đối với hàng hóa.
3. Bốn điều kiện Incoterms 2010 nào được tác giả lựa chọn làm cơ sở lý luận trong giao nhận đường biển?
Tác giả phân tích 4 điều kiện thương mại quốc tế chuyên dùng cho vận tải đường biển và đường thủy nội địa gồm: FAS (Giao dọc mạn tàu tại cảng xếp hàng quy định), FOB (Giao hàng trên tàu tại cảng xếp hàng chỉ định), CFR (Tiền hàng và cước phí đến cảng đến quy định) và CIF (Tiền hàng, phí bảo hiểm và cước phí đến cảng đến quy định).
4. Mô hình quy trình giao nhận hàng hóa xuất khẩu đường biển trong khóa luận gồm những bước nào?
Quy trình lý thuyết và thực tiễn được phân tích qua 4 bước cơ bản:
- Bước 1: Nghiên cứu thị trường: Tìm hiểu môi trường kinh tế, pháp luật, điều kiện cảng biển, thị hiếu vận tải và năng lực đối tác.
- Bước 2: Lập phương án kinh doanh: Đánh giá thị trường, lựa chọn phương thức vận tải thích hợp, xác lập mục tiêu theo giai đoạn và đề ra giải pháp thực hiện.
- Bước 3: Đàm phán và ký kết hợp đồng: Thu thập thông tin đối tác, đàm phán giá cước, xác định các điều khoản bắt buộc (tên hàng, giá cước, phương thức thanh toán, địa điểm giao nhận, bất khả kháng).
- Bước 4: Thực hiện hợp đồng: Chuẩn bị hàng hóa, làm thủ tục hải quan thông quan, giao hàng cho hãng tàu, lập bộ chứng từ thanh toán và quyết toán chi phí.
5. Những giải pháp nội tại trọng tâm nào được tác giả đề xuất cho Incotrans JSC giai đoạn 2017–2020?
Tác giả đưa ra 4 giải pháp nội bộ:
- Đầu tư mua sắm phương tiện vận tải cơ hữu (xe tải chở hàng, xe đầu kéo kéo container) nhằm giảm thiểu chi phí thuê ngoài và chủ động tiến độ.
- Nâng cao nghiệp vụ, chuyên môn và trình độ ngoại ngữ cho đội ngũ nhân viên kinh doanh và chứng từ.
- Mở rộng thị trường mục tiêu và xây dựng chính sách tiếp thị marketing bài bản.
- Mở rộng liên doanh, liên kết với các công ty forwarder khác để tăng quy mô gom hàng lẻ và đạt vị thế đàm phán cước tốt hơn với các hãng tàu.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Đinh Thị Hữu Đại đã phản ánh toàn diện bức tranh hoạt động giao nhận hàng hóa xuất khẩu bằng đường biển tại Công ty Cổ phần Thương Mại Vận Tải Liên Quốc Tế (Incotrans JSC) trong giai đoạn 2014–2016. Tác giả đã kết hợp chặt chẽ giữa cơ sở lý luận về Incoterms 2010, phương thức FCL/LCL với số liệu kinh doanh và quy trình tác nghiệp thực tế tại doanh nghiệp. Các phân tích ưu nhược điểm qua mô hình SWOT đã làm cơ sở vững chắc để đề xuất hệ thống giải pháp thực tiễn, trọng tâm là việc đầu tư đội xe cơ hữu và nâng cao chất lượng nguồn nhân lực cho giai đoạn 2017–2020. Đây là công trình học thuật có giá trị tham khảo rõ ràng cho sinh viên khối ngành kinh tế - logistics và các nhà quản trị doanh nghiệp giao nhận vận tải vừa và nhỏ.