Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong tiến trình chuyển đổi từ nền kinh tế kế hoạch hóa tập trung sang nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa và hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng, các doanh nghiệp sản xuất tại Việt Nam phải đối mặt với áp lực cạnh tranh gay gắt từ các thương hiệu nội địa lẫn các tập đoàn đa quốc gia. Hoạt động quản trị tiếp thị (Marketing) trở thành công cụ then chốt giúp doanh nghiệp xác định nhu cầu thị trường, hoạch định sản xuất, tối ưu hóa phân phối và gia tăng giá trị cạnh tranh.
Công ty Cổ phần Bánh LUBICO là doanh nghiệp có bề dày hoạt động trong lĩnh vực sản xuất và kinh doanh bánh kẹo tại Thành phố Hồ Chí Minh. Tuy nhiên, hoạt động Marketing tại công ty trong một thời gian dài chưa được đầu tư bài bản, thiếu nhân sự chuyên trách và chủ yếu lồng ghép vào chức năng của Phòng Kinh doanh theo kinh nghiệm truyền thống. Thực trạng này đặt ra yêu cầu cấp thiết phải đánh giá toàn diện công tác Marketing và đề xuất các giải pháp hoàn thiện.
Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể:
- Mục tiêu tổng quát: Vận dụng hệ thống lý luận Marketing vào thực tiễn hoạt động sản xuất kinh doanh nhằm tìm hiểu, phân tích và đánh giá thực trạng công tác Marketing tại Công ty Cổ phần Bánh LUBICO.
- Mục tiêu cụ thể: Làm rõ các mặt tích cực, hạn chế trong việc triển khai phối thức Marketing-Mix tại công ty; từ đó xây dựng hệ thống giải pháp và kiến nghị khả thi nhằm hoàn thiện công tác Marketing của doanh nghiệp.
Câu hỏi nghiên cứu trọng tâm gồm:
- Công tác Marketing tại Công ty Cổ phần Bánh LUBICO hiện tại có đang hoạt động hiệu quả hay không?
- Làm thế nào để cải thiện và nâng cao hiệu quả công tác Marketing tại Công ty Cổ phần Bánh LUBICO?
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động quản trị và thực thi công tác Marketing tại doanh nghiệp.
- Phạm vi không gian: Phòng Kinh doanh của Công ty Cổ phần Bánh LUBICO tại Thành phố Hồ Chí Minh.
- Phạm vi thời gian: Quá trình thu thập dữ liệu và khảo sát thực tế diễn ra từ ngày 01/03/2016 đến ngày 01/06/2016.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng nền tảng lý luận dựa trên các quan điểm và mô hình Marketing học thuật chuẩn mực, bao gồm:
- Khái niệm và tiến trình Marketing: Tiếp cận theo các định nghĩa của Viện Nghiên cứu Marketing Anh, Hiệp hội Marketing Hoa Kỳ (AMA, 1985), quan điểm Marketing hiện đại của Philip Kotler (1992, 1997, 2009) và Giáo trình Marketing của GS. Trần Minh Đạo (2012). Quá trình Marketing được phân tích qua 5 giai đoạn: Phân tích cơ hội Marketing $\rightarrow$ Phân đoạn và lựa chọn thị trường mục tiêu $\rightarrow$ Thiết lập chiến lược Marketing $\rightarrow$ Hoạch định chương trình Marketing $\rightarrow$ Tổ chức thực hiện và kiểm tra.
- Mô hình phối thức Marketing-Mix (4P và 4C): Áp dụng mô hình 4P của E. Jerome McCarthy (1960) tương ứng với mô hình 4C hướng về khách hàng:
| Yếu tố 4P (Doanh nghiệp) |
Yếu tố 4C (Khách hàng) |
Nội dung trọng tâm |
| Product (Sản phẩm) |
Customer Solution (Giải pháp cho khách hàng) |
Ba cấp độ sản phẩm, chu kỳ sống của sản phẩm, danh mục và bao bì. |
| Price (Giá cả) |
Customer Cost (Chi phí đối với khách hàng) |
Tiến trình định giá, độ co giãn của cầu, chính sách giá linh hoạt, chiết khấu. |
| Place (Phân phối) |
Convenience (Sự tiện lợi) |
Cấu trúc kênh phân phối (kênh I, II, III, IV), trung gian thương mại, logistics. |
| Promotion (Xúc tiến) |
Communication (Truyền thông) |
Quảng cáo, khuyến mại, khuyến mãi, bán hàng cá nhân, quan hệ công chúng (PR). |
- Công cụ phân tích chiến lược: Sử dụng ma trận SWOT (Strengths - Weaknesses - Opportunities - Threats) để đánh giá tương quan giữa nội lực doanh nghiệp và môi trường kinh doanh bên ngoài, hình thành 4 nhóm chiến lược: SO, WO, ST và WT.
Phương pháp nghiên cứu được thực hiện kết hợp giữa:
- Nghiên cứu định tính và quan sát thực địa: Quan sát trực tiếp quy trình vận hành, chế biến và bán hàng tại doanh nghiệp; phỏng vấn, khảo sát ý kiến khách hàng và nhân viên.
- Phương pháp thu thập và xử lý dữ liệu thứ cấp: Kế thừa, tổng hợp số liệu từ các báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, báo cáo tài chính, tài liệu lưu trữ nội bộ của Phòng Kinh doanh, Phòng Tổ chức Hành chánh, văn bản pháp quy của Nhà nước, cùng tài liệu từ sách báo chuyên ngành và Internet.
- Phương pháp phân tích - tổng hợp, thống kê so sánh: Xử lý chuỗi số liệu hoạt động kinh doanh, phân loại doanh thu theo kênh phân phối và khu vực địa lý để làm rõ thực trạng.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở lý luận
Chương 1 hệ thống hóa các khái niệm nền tảng về Marketing, vai trò của Marketing trong kết nối doanh nghiệp với thị trường và phân tích bản chất của hệ thống 5 bước trong tiến trình Marketing. Tác giả trình bày chi tiết nội dung 4 biến số thuộc phối thức Marketing-Mix:
- Chính sách sản phẩm: Phân tích ba cấp độ cấu thành sản phẩm (sản phẩm cốt lõi, sản phẩm cụ thể, sản phẩm gia tăng); quy luật 4 giai đoạn trong chu kỳ sống của sản phẩm (tung ra thị trường, phát triển, sung mãn, suy thoái).
- Chính sách giá cả: Cơ chế hình thành mức giá ban đầu, các nhân tố bên trong (chi phí sản xuất, mục tiêu marketing) và bên ngoài (cầu thị trường, cạnh tranh); các phương pháp định giá cộng lãi vào chi phí, định giá theo lợi nhuận mục tiêu và định giá theo cảm nhận.
- Chính sách phân phối: Cấu trúc 4 cấp độ kênh phân phối (kênh trực tiếp cấp 0, kênh 1 cấp, kênh 2 cấp, kênh 3 cấp); chức năng của trung gian phân phối trong việc tối thiểu hóa số lần tiếp xúc và tối ưu hóa dòng luân chuyển hàng hóa vật chất.
- Chính sách xúc tiến bán hàng: Phân biệt khuyến mại (thúc đẩy trung gian) và khuyến mãi (kích thích người tiêu dùng); các công cụ quảng cáo, quan hệ công chúng và Marketing trực tiếp.
- Khung phân tích và ma trận SWOT: Thiết lập mô hình liên kết giữa các yếu tố môi trường vĩ mô, vi mô với cấu trúc 4P nhằm phục vụ việc đánh giá thực trạng ở chương kế tiếp.
Chương 2: Thực trạng hoạt động công tác Marketing tại công ty Cổ phần Bánh LUBICO
Chương 2 tập trung phân tích bối cảnh hình thành, năng lực vận hành và thực trạng triển khai Marketing tại doanh nghiệp:
- Lịch sử và cơ cấu tổ chức: Tiền thân là Công ty Kỹ nghệ Thực phẩm Phước Lợi thành lập năm 1970; qua nhiều giai đoạn chuyển giao quản lý (Nhà máy Bánh Kẹo Phú Định năm 1976, Xí nghiệp Bánh Lubico năm 1987, Doanh nghiệp Nhà nước năm 1993 theo Nghị định 388/HĐBT), đến tháng 5/2005 chuyển đổi thành Công ty Cổ phần theo Quyết định số 4450/QĐ/BNN-TCCB. Doanh nghiệp sở hữu nhãn hiệu logo "Cậu Bé Thiên Thần". Bộ máy quản trị vận hành theo mô hình trực tuyến - chức năng; trong đó Phòng Kinh doanh gồm 5 nhân sự đảm nhiệm toàn bộ việc mua nguyên liệu, tiêu thụ, hợp đồng và kiêm nhiệm Marketing.
- Năng lực sản xuất và danh mục sản phẩm: Sở hữu 2 dây chuyền sản xuất bánh Biscuit và 1 dây chuyền bánh Trung thu với tổng công suất hơn 5.000 tấn/năm; áp dụng hệ thống quản lý chất lượng ISO 9001:2000 (được BSI Anh cấp chứng nhận năm 2004) và cập nhật phiên bản ISO 9001:2008. Danh mục mặt hàng gồm:
- Bánh hộp thiếc và hộp giấy: Phục vụ chủ yếu dịp Tết và làm quà tặng.
- Bánh túi các loại: Sản phẩm chủ lực tạo nguồn thu chính cho công ty.
- Bánh xuất khẩu: Dòng bánh Quy kem mặn sang thị trường Thái Lan và dòng bánh Pet/Japan gia công cho Công ty DoggyMan (Nhật Bản) dành cho thú cưng với sản lượng 2 container 40 feet/tháng.
- Bánh trung thu: Sản xuất và tiêu thụ mang tính thời vụ.
- Đánh giá thực trạng Marketing-Mix và môi trường cạnh tranh:
- Sản phẩm: Chất lượng ổn định nhưng mẫu mã, bao bì chậm đổi mới so với thị hiếu người tiêu dùng trẻ.
- Giá cả: Áp dụng chính sách giá phổ thông, cạnh tranh về giá xuất xưởng nhưng chính sách chiết khấu cho đại lý chưa đủ tính linh hoạt.
- Phân phối: Phụ thuộc lớn vào hệ thống đại lý truyền thống và chợ đầu mối tại Thành phố Hồ Chí Minh; kênh siêu thị hiện đại và thị trường tỉnh chưa được bao phủ đồng đều.
- Xúc tiến: Ngân sách dành cho chiêu thị rất hạn hẹp; hầu như không triển khai quảng cáo trên các phương tiện thông tin đại chúng, hoạt động khuyến mãi chủ yếu tập trung vào các đợt lễ Tết.
- Đối thủ cạnh tranh: Chịu sức ép cạnh tranh trực tiếp từ các thương hiệu lớn trên thị trường nội địa như Công ty Cổ phần Bibica và Công ty Cổ phần Kinh Đô.
Chương 3: Một số giải pháp hoàn thiện chiến lược Marketing tại công ty CP bánh LUBICO
Dựa trên phân tích điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội và thách thức, tác giả đề xuất nhóm giải pháp hoàn thiện:
- Kiện toàn cơ cấu tổ chức Marketing: Tách biệt chức năng Marketing ra khỏi Phòng Kinh doanh; thành lập phòng Tiếp thị chuyên biệt và tuyển dụng/đào tạo các cán bộ chuyên trách về nghiên cứu thị trường nhằm thu thập dữ liệu khách hàng bài bản.
- Hoàn thiện chiến lược sản phẩm: Đầu tư đổi mới kiểu dáng công nghiệp, cải tiến bao bì bánh hộp thiếc và bánh túi theo hướng hiện đại, tiện dụng; nghiên cứu phát triển các dòng sản phẩm bánh dinh dưỡng, bánh ít ngọt bắt kịp xu hướng tiêu dùng mới.
- Hoàn thiện chiến lược giá: Xây dựng biểu giá linh hoạt theo khối lượng mua và phương thức thanh toán; tối ưu hóa chi phí sản xuất để duy trì mức giá cạnh tranh; nâng mức chiết khấu thương mại để khích lệ trung gian bán lẻ.
- Hoàn thiện chiến lược phân phối: Tái cơ cấu mạng lưới đại lý; mở rộng tỷ trọng phân phối qua kênh bán lẻ hiện đại (siêu thị, cửa hàng tiện lợi); đẩy mạnh độ phủ thị trường tại các tỉnh miền Đông và miền Tây Nam Bộ.
- Hoàn thiện chiến lược chiêu thị: Đa dạng hóa hình thức kích thích tiêu thụ thông qua tặng quà đính kèm, dùng thử sản phẩm (sampling); xây dựng hình ảnh nhãn hiệu "Cậu Bé Thiên Thần" trên nền tảng số và tham gia tích cực hơn vào các hội chợ Hàng Việt Nam chất lượng cao.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đạt được các kết quả nghiên cứu cụ thể:
- Khái quát bức tranh thực trạng: Phản ánh chân thực thực trạng hoạt động Marketing của một doanh nghiệp sản xuất thực phẩm chuyển đổi từ mô hình quốc doanh sang công ty cổ phần. Nghiên cứu chỉ rõ điểm nghẽn lớn nhất của LUBICO là việc thiếu bộ phận Marketing độc lập, dẫn đến các chính sách sản phẩm, giá cả, phân phối và xúc tiến chỉ mang tính thụ động, chạy theo thị trường.
- Hệ thống hóa số liệu vận hành: Cung cấp thông tin thực tế về quy mô sản xuất (công suất hơn 5.000 tấn/năm), hợp đồng gia công xuất khẩu quốc tế (đơn hàng gia công 2 container 40 feet/tháng cho DoggyMan Nhật Bản) và hệ thống kiểm soát chất lượng theo tiêu chuẩn quốc tế ISO 9001.
- Đóng góp về mặt ứng dụng: Xây dựng hệ thống giải pháp Marketing-Mix mang tính đồng bộ và có khả năng áp dụng trực tiếp tại Công ty Cổ phần Bánh LUBICO, giúp ban lãnh đạo doanh nghiệp có thêm căn cứ thực tiễn để tái cơ cấu nhân sự quản trị tiếp thị và mở rộng mạng lưới tiêu thụ sản phẩm.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận tồn tại một số hạn chế do điều kiện nghiên cứu thực tế:
- Giới hạn về phạm vi không gian và đối tượng khảo sát: Nghiên cứu chủ yếu tập trung tại địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh và dữ liệu từ Phòng Kinh doanh của công ty; chưa mở rộng khảo sát sâu trên diện rộng tại các thị trường tỉnh hoặc các thị trường xuất khẩu.
- Giới hạn về thời gian nghiên cứu: Dữ liệu thực nghiệm được thu thập trong khoảng thời gian 3 tháng thực tập (tháng 3/2016 đến tháng 6/2016), do đó chưa bao quát trọn vẹn sự biến động doanh số theo mùa vụ của toàn bộ chu kỳ kinh doanh cả năm (đặc biệt là cao điểm mùa vụ Tết và Trung thu).
- Hướng nghiên cứu tiếp theo: Các nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng đánh giá mức độ nhận diện thương hiệu của người tiêu dùng đối với nhãn hiệu LUBICO thông qua các mô hình khảo sát định lượng quy mô mẫu lớn, phân tích hành vi khách hàng trên kênh thương mại điện tử và đo lường hiệu quả tài chính sau khi tái cơ cấu bộ phận Marketing.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là nguồn tài liệu tham khảo hữu ích cho:
- Sinh viên ngành Quản trị kinh doanh và Marketing: Cung cấp mẫu hình nghiên cứu thực tế về cách vận dụng lý thuyết Marketing căn bản, mô hình 4P và ma trận SWOT vào phân tích một doanh nghiệp sản xuất cụ thể.
- Người làm đề tài về doanh nghiệp sản xuất thực phẩm - bánh kẹo: Cung cấp bức tranh thực tiễn về chuỗi cung ứng, quy trình công nghệ chế biến bánh biscuit, tiêu chuẩn quản lý chất lượng ISO và đặc thù cạnh tranh giữa các doanh nghiệp bánh kẹo truyền thống tại thị trường Việt Nam.
- Cán bộ quản lý tại doanh nghiệp vừa và nhỏ: Tham khảo phương án chuyển đổi từ mô hình bán hàng kiêm nhiệm sang thành lập bộ phận Marketing chuyên trách nhằm thích ứng với môi trường kinh doanh cạnh tranh.
Câu hỏi thường gặp
1. Công ty Cổ phần Bánh LUBICO có tiền thân hình thành và các mốc chuyển đổi tổ chức quan trọng nào?
Công ty có nguồn gốc từ năm 1970 với tên gọi "Công ty Kỹ nghệ Thực phẩm Phước Lợi". Sau năm 1975, công ty lần lượt đổi tên thành "Nhà máy Bánh Kẹo Phú Định" (1976), chuyển về trực thuộc Xí nghiệp Liên hợp Sữa Cà phê (1982), đổi tên thành "Xí nghiệp Bánh Lubico" (1987) và trở thành Doanh nghiệp Nhà nước năm 1993. Đến tháng 5/2005, công ty chính thức cổ phần hóa theo Quyết định số 4450/QĐ/BNN-TCCB.
2. Năng lực sản xuất và các chủng loại sản phẩm chính của LUBICO gồm những gì?
Doanh nghiệp vận hành 2 dây chuyền sản xuất bánh Biscuit và 1 dây chuyền sản xuất bánh Trung thu với tổng công suất hơn 5.000 tấn/năm, đạt chuẩn ISO 9001:2000 (cấp năm 2004) và cập nhật ISO 9001:2008. Danh mục sản phẩm gồm 4 nhóm chính: bánh hộp thiếc/hộp giấy, bánh túi các loại, bánh xuất khẩu (xuất sang Thái Lan và gia công bánh thú cưng cho DoggyMan Nhật Bản với quy mô 2 container 40 feet/tháng) và bánh trung thu.
3. Khâu tổ chức nhân sự Marketing tại LUBICO trước khi đề xuất giải pháp có hạn chế gì?
Doanh nghiệp chưa có phòng Marketing hoặc chuyên gia Marketing độc lập. Toàn bộ công tác tiếp thị, nghiên cứu thị trường và tìm kiếm khách hàng được giao cho Phòng Kinh doanh (gồm 1 trưởng phòng, 1 phó phòng và 3 nhân viên) kiêm nhiệm cùng các hoạt động mua bán vật tư, tiêu thụ và theo dõi hợp đồng.
4. Khung lý thuyết Marketing-Mix và các mô hình nào được tác giả ứng dụng trong khóa luận?
Tác giả sử dụng lý thuyết Marketing hiện đại của Philip Kotler và GS. Trần Minh Đạo, mô hình phối thức 4P của McCarthy đối sánh cùng 4C, lý thuyết ba cấp độ sản phẩm, chu kỳ sống của sản phẩm, cấu trúc kênh phân phối 4 cấp và ma trận phân tích SWOT.
5. Giải pháp then chốt nào được đề xuất nhằm nâng cao năng lực quản trị Marketing tại công ty?
Giải pháp cốt lõi là tái cơ cấu tổ chức bộ máy bằng cách thành lập riêng Phòng Tiếp thị và bổ sung nhân sự chuyên trách nghiên cứu thị trường, kết hợp với việc cải tiến mẫu mã bao bì sản phẩm, xây dựng chính sách giá chiết khấu linh hoạt, mở rộng kênh phân phối hiện đại và tăng cường hoạt động truyền thông nhãn hiệu "Cậu Bé Thiên Thần".
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Nguyễn Duy Khang đã phản ánh toàn diện thực trạng công tác tiếp thị tại Công ty Cổ phần Bánh LUBICO trong giai đoạn 2016. Nghiên cứu chỉ rõ những bất cập nội tại trong cơ cấu tổ chức nhân sự kiêm nhiệm và sự hạn chế của các chính sách Marketing-Mix trước sức ép cạnh tranh gay gắt từ các doanh nghiệp đầu ngành. Hệ thống giải pháp được đề xuất mang tính đồng bộ từ khâu kiện toàn bộ máy chuyên trách đến đổi mới sản phẩm, giá cả, phân phối và chiêu thị, có giá trị ứng dụng thực tiễn cho doanh nghiệp và cung cấp tư liệu tham khảo hữu ích cho nghiên cứu quản trị kinh doanh ngành hàng bánh kẹo.