Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp "Những giải pháp hoàn thiện công tác chăm sóc khách hàng tại Công ty TNHH Dịch vụ 179" được thực hiện bởi sinh viên Nghiêm Tiến Thành (chuyên ngành Marketing, Khoa Kinh tế - Quản lý, Trường Đại học Thăng Long) dưới sự hướng dẫn của ThS. Phạm Long Châu vào năm 2014.

Về bối cảnh thực tiễn, tác giả chỉ ra rằng trong môi trường kinh doanh dịch vụ hiện đại, đặc biệt từ khi Việt Nam gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO), các doanh nghiệp trong nước phải đối mặt với áp lực cạnh tranh gay gắt từ các đối thủ quốc tế giàu kinh nghiệm. Trong bối cảnh các dịch vụ cốt lõi dần có sự tương đồng về tính năng và kỹ thuật, công tác chăm sóc khách hàng trở thành công cụ quan trọng tạo ra giá trị bao quanh, giúp doanh nghiệp tạo lập sự khác biệt, duy trì lượng khách hàng trung thành và thu hút khách hàng tiềm năng.

Công ty TNHH Dịch vụ 179 được thành lập vào tháng 9 năm 2007, hoạt động trong lĩnh vực quảng cáo và truyền thông với trọng tâm là thiết kế, tổ chức sự kiện, lễ khánh thành, hội nghị khách hàng và lễ ra mắt sản phẩm. Sau 7 năm hoạt động, mặc dù công ty đã đạt được vị thế thị trường nhất định tại khu vực Hà Nội và bắt đầu triển khai các hoạt động chăm sóc khách hàng, hệ thống này vẫn bộc lộ nhiều điểm hạn chế mang tính chủ quan lẫn khách quan, làm suy giảm hiệu quả kinh doanh và khả năng giữ chân khách hàng.

Mục đích nghiên cứu của đề tài được tác giả xác định thông qua ba nhiệm vụ trọng tâm:

  1. Làm rõ cơ sở lý luận chung về khách hàng và công tác chăm sóc khách hàng trong doanh nghiệp.
  2. Phân tích, đánh giá thực trạng công tác chăm sóc khách hàng tại Công ty TNHH Dịch vụ 179 trong giai đoạn 2011 - 2013.
  3. Đề xuất các giải pháp khả thi nhằm hoàn thiện và nâng cao chất lượng công tác chăm sóc khách hàng tại Công ty TNHH Dịch vụ 179.

Đối tượng nghiên cứu của khóa luận là toàn bộ công tác chăm sóc khách hàng (bao gồm khách hàng bên ngoài và khách hàng nội bộ) tại Công ty TNHH Dịch vụ 179. Phạm vi nghiên cứu về không gian tập trung tại Công ty TNHH Dịch vụ 179 (địa chỉ: Số 343 Xuân Phương, Từ Liêm, Hà Nội); phạm vi thời gian là chuỗi số liệu hoạt động kinh doanh và thực trạng dịch vụ trong giai đoạn từ năm 2011 đến năm 2013.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng hệ thống cơ sở lý thuyết dựa trên các khái niệm nền tảng của khoa học marketing và hành vi khách hàng:

  • Khái niệm khách hàng: Khóa luận trích dẫn quan điểm của Anthony Reizenstein (Giám đốc điều hành PLC), Sam Walton (Chủ tịch Wal-Mart) và Erwin Frand, từ đó tổng hợp định nghĩa: Khách hàng là tập hợp cá nhân, nhóm người, doanh nghiệp có nhu cầu sử dụng sản phẩm của công ty và mong muốn được thỏa mãn nhu cầu đó.
  • Phân loại khách hàng: Tác giả phân chia khách hàng thành hai nhóm:
    • Khách hàng bên ngoài: Gồm người mua (thu thập thông tin, ra quyết định và trả tiền), người sử dụng (trực tiếp tiêu dùng sản phẩm/dịch vụ) và người hưởng thụ (được hưởng lợi hoặc chịu ảnh hưởng từ dịch vụ).
    • Khách hàng nội bộ: Đội ngũ cán bộ nhân viên của doanh nghiệp, những người trực tiếp tiếp xúc và đại diện chuyển giao giá trị đến khách hàng bên ngoài.
  • Cấu trúc sản phẩm dịch vụ: Tiếp cận theo mô hình dịch vụ hai lớp gồm "dịch vụ cốt lõi" (giá trị cơ bản thỏa mãn nhu cầu chính) và "dịch vụ bao quanh" (các lợi ích phụ trợ, tư vấn, hậu mãi làm tăng giá trị nhận được).
  • Mô hình và quy luật bổ trợ: Tác giả viện dẫn số liệu nghiên cứu của TARP (Technical Assistance Research Program) về lý do khách hàng rời bỏ doanh nghiệp; quy luật Pareto 80:20 (20% khách hàng mang lại 80% doanh thu); số liệu khảo sát của Cimigo Việt Nam năm 2012 (87% doanh nghiệp coi chăm sóc khách hàng là chìa khóa cạnh tranh quốc tế); nguyên tắc chăm sóc khách hàng theo 3 giai đoạn mua (trước, trong và sau dịch vụ); vòng tròn Deming (PDCA); hệ thống quản lý quan hệ khách hàng (CRM) và chỉ số đo lường hiệu quả công việc (KPI).

Phương pháp nghiên cứu được sử dụng bao gồm:

  • Phương pháp thống kê, miêu tả, tổng hợp và so sánh số liệu tài chính, nhân sự, khiếu nại qua các năm 2011, 2012 và 2013.
  • Phương pháp điều tra khảo sát định lượng bằng bảng hỏi:
    • Khảo sát khách hàng bên ngoài: Thu thập dữ liệu từ mẫu khảo sát $n = 400$ khách hàng đã sử dụng dịch vụ của công ty trong năm 2013 qua hình thức thư điện tử.
    • Khảo sát khách hàng nội bộ: Phát phiếu điều tra trực tiếp tới toàn bộ nhân viên công ty ($n = 22$) trong phiên họp tổng kết cuối năm 2013.
  • Nguồn dữ liệu: Báo cáo tài chính giai đoạn 2011 - 2013, hồ sơ lưu trữ nhân sự của Phòng Hành chính tổng hợp, báo cáo kinh doanh và theo dõi khiếu nại của Phòng Kinh doanh.

Nội dung chính theo từng chương

Chương I: Cơ sở lí luận về công tác chăm sóc khách hàng

Chương I hệ thống hóa khung lý luận về khách hàng và chăm sóc khách hàng. Tác giả khẳng định chăm sóc khách hàng là toàn bộ các hoạt động nhằm thỏa mãn nhu cầu và mong đợi của khách hàng, đóng vai trò như một vũ khí cạnh tranh chiến lược. Dựa trên nghiên cứu của TARP, tác giả phân tích nguyên nhân khách hàng rời bỏ doanh nghiệp:

Lý do khách hàng rời bỏ doanh nghiệp Tỷ lệ (%)
Không được coi trọng (nhân viên phục vụ không tốt, thiếu quan tâm) 68%
Không thỏa mãn với sản phẩm 14%
Do cạnh tranh (giá, giá trị sử dụng từ đối thủ tốt hơn) 9%
Do mối quan hệ mới hoặc bạn bè ở doanh nghiệp khác 5%
Do thay đổi xã hội (chuyển chỗ ở) 3%
Qua đời 1%

Số liệu thực tế chỉ ra rằng chi phí để chinh phục một khách hàng mới cao gấp 6 lần chi phí duy trì một khách hàng hiện hữu. Tác giả hệ thống hóa các hình thức tổ chức mạng lưới chăm sóc khách hàng (doanh nghiệp tự tổ chức, thuê ngoài, hoặc ủy quyền cho nhà phân phối) và 3 phương thức tiếp xúc: trực tiếp tập trung tại trung tâm dịch vụ, trực tiếp phân tán tại địa chỉ khách hàng, và gián tiếp qua phương tiện truyền thông/Internet.

Chương này xác lập 3 nguyên tắc chăm sóc khách hàng bắt buộc:

  1. Phù hợp với nhu cầu khách hàng: Cân bằng giữa mong muốn của khách hàng và năng lực tài chính, nhân sự của doanh nghiệp.
  2. Phù hợp từng phân đoạn khách hàng: Ứng dụng quy luật Pareto 80:20 để tập trung nguồn lực chăm sóc nhóm 20% khách hàng lớn mang lại 80% doanh thu.
  3. Phù hợp với các giai đoạn của quá trình mua hàng: Giai đoạn trước mua hàng (cung cấp thông tin, tư vấn), giai đoạn quyết định mua hàng (loại bỏ cản trở về thanh toán, thái độ nhân viên), và giai đoạn sau khi mua hàng (hướng dẫn sử dụng, bảo hành, duy trì quan hệ).

Chất lượng hệ thống chăm sóc khách hàng được đánh giá thông qua 3 tiêu chí: môi trường vật chất, chất lượng tổ chức và chất lượng con người (thái độ, hành vi, năng lực chuyên môn).

Chương II: Thực trạng công tác chăm sóc khách hàng tại Công ty TNHH Dịch vụ 179

Tác giả giới thiệu tổng thể về Công ty TNHH Dịch vụ 179: Mã số thuế 0102964691, do ông Nghiêm Xuân Đạt làm Giám đốc. Cơ cấu bộ máy gồm: Giám đốc, Phó Giám đốc và 4 phòng ban chức năng: Phòng Hành chính tổng hợp, Phòng Kinh doanh, Phòng Kế hoạch tài vụ và Phòng Kỹ thuật.

Tính đến tháng 12/2013, tổng quy mô lao động của công ty là 22 người. Về cơ cấu trình độ: Sau đại học có 4 người (chiếm 18,2%), Đại học có 14 người (chiếm 63,6%), và Cao đẳng có 4 người (chiếm 28,2% theo bảng số liệu của công ty). Kết quả hoạt động kinh doanh giai đoạn 2011 - 2013 có biến động rõ rệt:

Chỉ tiêu (Đơn vị: Triệu đồng) Năm 2011 Năm 2012 Năm 2013 So sánh 2012/2011 (%) So sánh 2013/2012 (%)
Tổng doanh thu 6.834,31 6.196,42 11.937,65 -9,34% +94,87%
Tổng chi phí 6.741,77 6.196,42 10.855,92 -8,09% +75,20%
Lợi nhuận trước thuế 15,19 -70,56 1.081,74 -564,52% +1.633,08%
Lợi nhuận sau thuế 11,39 -70,56 881,86 -719,36% +1.349,81%

Doanh thu và lợi nhuận giảm mạnh trong năm 2012 do ảnh hưởng khó khăn chung của nền kinh tế khiến các doanh nghiệp cắt giảm ngân sách quảng cáo. Đến năm 2013, công ty phục hồi mạnh mẽ, ký kết nhiều hợp đồng mới, đưa doanh thu đạt 11.937,65 triệu đồng và lợi nhuận sau thuế đạt 881,86 triệu đồng.

Về thực trạng chăm sóc khách hàng:

  • Chăm sóc nội bộ: Đã tổ chức các buổi họp giao ban hàng tháng xét khen thưởng, tổ chức hoạt động thể thao (đội bóng đá), dã ngoại, gửi bản tin tuần qua email và áp phích cổ động.
  • Chăm sóc bên ngoài: Chia thành 3 giai đoạn (trước, trong và sau dịch vụ), vận hành qua đường dây nóng 043 763 3827 và website. Nhân viên kinh doanh kiêm nhiệm công tác chăm sóc, tư vấn và gửi báo cáo tiến độ.
  • Quy trình xử lý khiếu nại: Thiết lập quy trình 8 bước: 1. Chào hỏi; 2. Lắng nghe; 3. Thăm hỏi; 4. Thông cảm; 5. Giải quyết vấn đề; 6. Đặt câu hỏi kiểm tra lại; 7. Cung cấp thêm hỗ trợ; 8. Theo dõi sát sao.

Tình hình khiếu nại giai đoạn 2011 - 2013 được tổng hợp như sau:

Năm Số công trình thực hiện Số lượt khiếu nại Tỷ lệ khiếu nại/công trình (%)
2011 24 4 16,67%
2012 20 2 10,00%
2013 40 8 20,00%

Năm 2013, tỷ lệ khiếu nại tăng vọt lên 20% do việc mở rộng quy mô, tuyển dụng nhiều nhân sự mới thiếu kinh nghiệm thực tế. Khiếu nại chủ yếu tập trung vào sự chậm trễ, xử lý tình huống thiếu linh hoạt và sai sót trong nội dung chương trình hoặc địa điểm tổ chức.

Kết quả điều tra 400 khách hàng bên ngoài năm 2013 ghi nhận:

  • Về nội dung chương trình: 30% rất hài lòng, 40% hài lòng, 25% bình thường, 5% không hài lòng.
  • Về công tác tổ chức sự kiện: 33,3% rất hài lòng, 50% hài lòng, 10% bình thường, 6,7% không hài lòng.
  • Về công tác truyền thông: 10% rất hài lòng, 20% hài lòng, 50% bình thường, 20% không hài lòng.
  • Về lựa chọn địa điểm: 20% rất hài lòng, 15% hài lòng, 50% bình thường, 15% không hài lòng.
  • Về tiến độ công việc: 20% rất hài lòng, 50% hài lòng, 25% bình thường, 5% không hài lòng.
  • Về hệ thống hỗ trợ, tư vấn: 10% rất tốt, 50% tốt, 30% bình thường, 10% không tốt.
  • Về thái độ nhân viên: 10% rất tốt, 15% tốt, 60% bình thường, 15% không tốt.
  • Về tương tác, gửi báo cáo: 50% rất tốt, 35% tốt, 10% bình thường, 5% không tốt.

Kết quả điều tra 22 khách hàng nội bộ năm 2013 chỉ ra: 40% đánh giá văn hóa doanh nghiệp ở mức bình thường và 25% đánh giá không tốt; 30% cho rằng chính sách khen thưởng không hợp lý; 45% nhân viên ưu tiên cải thiện chính sách khen thưởng và 40% ưu tiên nâng cao chuyên môn nghiệp vụ.

Chương III: Một số giải pháp hoàn thiện công tác chăm sóc khách hàng của Công ty TNHH Dịch vụ 179

Dựa trên kết quả phân tích SWOT và định hướng phát triển, tác giả đề xuất 2 nhóm giải pháp chính:

  1. Nhóm giải pháp đối với khách hàng bên ngoài:
    • Ứng dụng phần mềm Quản trị quan hệ khách hàng (CRM) nhằm lưu trữ dữ liệu tập trung, phân loại khách hàng tự động theo doanh số và chuẩn hóa lịch sử tương tác.
    • Hoàn thiện khâu tiếp xúc và hỗ trợ: Nâng cao năng lực chuyên môn và tính linh hoạt của nhân viên kinh doanh; cải thiện chất lượng khảo sát và lựa chọn địa điểm tổ chức sự kiện; nâng cấp trang web để tăng cường tư vấn trực tuyến.
    • Nâng cấp quy trình giải quyết khiếu nại và các dịch vụ giá trị gia tăng sau bán (gửi quà tặng, thiệp chúc mừng ngày thành lập công ty đối tác).
  2. Nhóm giải pháp đối với khách hàng nội bộ:
    • Tái cơ cấu và xây dựng văn hóa doanh nghiệp gắn kết; chuẩn hóa môi trường làm việc nhằm giảm thiểu áp lực tâm lý cho nhân viên.
    • Hoàn thiện chính sách đãi ngộ, tiền lương và cơ chế khen thưởng minh bạch; xây dựng bảng đánh giá năng lực theo hệ thống chỉ số KPI.
    • Ứng dụng vòng tròn kiểm soát chất lượng Deming (PDCA: Lập kế hoạch - Thực hiện - Kiểm tra - Xử lý) để chuẩn hóa quy trình đào tạo và kiểm tra nghiệp vụ định kỳ.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã tổng hợp và lượng hóa chi tiết bức tranh vận hành của một công ty quảng cáo truyền thông quy mô vừa và nhỏ:

  • Doanh thu năm 2013 tăng trưởng 94,87% so với năm 2012, đạt 11.937,65 triệu đồng; lợi nhuận sau thuế đạt kỷ lục 881,86 triệu đồng sau một năm bị lỗ (năm 2012 lỗ 70,56 triệu đồng).
  • Phát hiện lỗ hổng quản trị khi quy mô hoạt động mở rộng: Năm 2013 số lượng công trình tăng lên 40 nhưng tỷ lệ khiếu nại cũng tăng lên 20% (8 vụ), cao hơn mức 16,67% năm 2011 và 10% năm 2012.
  • Nhận diện thái độ phục vụ chưa chuyên nghiệp: Có tới 60% khách hàng ngoài đánh giá thái độ nhân viên chỉ ở mức "bình thường" và 15% đánh giá "không tốt".
  • Nhận diện sự bất cập trong quản trị nội bộ: 30% nhân viên đánh giá cơ chế khen thưởng "không hợp lý", 45% kiến nghị ưu tiên cải thiện chính sách khen thưởng và 40% kiến nghị nâng cao đào tạo chuyên môn.

Đóng góp của khóa luận thể hiện ở việc đưa ra giải pháp giải quyết đồng thời cả hai yếu tố: chăm sóc khách hàng bên ngoài gắn liền với chăm sóc khách hàng nội bộ; đề xuất mô hình cụ thể (phần mềm CRM, chỉ số KPI, vòng tròn Deming) thay thế cho phương thức quản lý cảm tính trước đây của doanh nghiệp.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận có một số giới hạn xuất phát từ phạm vi nghiên cứu:

  • Dữ liệu khảo sát và thực trạng chỉ phản ánh một đơn vị kinh doanh đơn lẻ (Công ty TNHH Dịch vụ 179) tại thị trường Hà Nội trong giai đoạn 2011 - 2013, chưa so sánh đối chiếu với các doanh nghiệp cùng ngành trên thị trường toàn quốc.
  • Việc đánh giá các tiêu chí con người (thái độ, hành vi, năng lực) tại thời điểm nghiên cứu chủ yếu dựa vào quan sát định tính của cấp quản lý, chưa xây dựng được thang đo tâm lý hành vi chi tiết.
  • Các giải pháp công nghệ như phần mềm CRM và bảng KPI chỉ dừng lại ở mức đề xuất khung mô hình và biểu mẫu, chưa có số liệu kiểm chứng sau triển khai thực tế.

Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng khảo sát trên nhiều doanh nghiệp tổ chức sự kiện khác nhau, hoặc tiến hành nghiên cứu thực nghiệm đánh giá hiệu quả kinh tế trước và sau khi áp dụng phần mềm CRM và hệ thống KPI trong dịch vụ truyền thông.

Giá trị tham khảo

Tài liệu cung cấp giá trị thực tiễn cho sinh viên chuyên ngành Marketing, Quản trị kinh doanh và các nhà quản lý doanh nghiệp vừa và nhỏ trong lĩnh vực dịch vụ quảng cáo, sự kiện:

  • Cung cấp mô hình quy trình xử lý khiếu nại 8 bước cụ thể, có thể ứng dụng trực tiếp cho các đội ngũ chăm sóc khách hàng và bán hàng.
  • Bảng câu hỏi và số liệu khảo sát thực tế ($n = 400$ khách hàng dịch vụ sự kiện và $n = 22$ nhân viên nội bộ) là nguồn dữ liệu tham khảo hữu ích cho các nghiên cứu về mức độ hài lòng khách hàng trong ngành truyền thông.
  • Minh họa rõ nét mối liên hệ giữa động lực làm việc của khách hàng nội bộ (nhân viên) và chất lượng trải nghiệm của khách hàng bên ngoài.

Câu hỏi thường gặp

1. Kết quả kinh doanh của Công ty TNHH Dịch vụ 179 biến động như thế nào trong giai đoạn 2011 - 2013?
Năm 2011, doanh thu đạt 6.834,31 triệu đồng, lãi sau thuế 11,39 triệu đồng. Năm 2012, do suy thoái kinh tế, doanh thu giảm xuống 6.196,42 triệu đồng và công ty bị lỗ 70,56 triệu đồng. Năm 2013, hoạt động kinh doanh phục hồi mạnh mẽ với doanh thu đạt 11.937,65 triệu đồng (tăng 94,87% so với 2012) và lợi nhuận sau thuế đạt 881,86 triệu đồng.

2. Tỷ lệ khiếu nại của khách hàng tại công ty qua các năm diễn biến ra sao và nguyên nhân là gì?
Năm 2011 tỷ lệ khiếu nại là 16,67% (4/24 công trình), năm 2012 giảm xuống 10% (2/20 công trình), nhưng năm 2013 tăng mạnh lên 20% (8/40 công trình). Nguyên nhân do công ty mở rộng quy mô, tuyển dụng thêm nhân viên mới còn thiếu kinh nghiệm, dẫn đến sự chậm trễ và thiếu linh hoạt khi giải quyết các tình huống phát sinh trong sự kiện.

3. Quy trình xử lý khiếu nại của Công ty TNHH Dịch vụ 179 gồm những bước nào?
Quy trình gồm 8 bước: 1. Chào hỏi; 2. Lắng nghe; 3. Thăm hỏi; 4. Thông cảm; 5. Giải quyết vấn đề; 6. Đặt câu hỏi kiểm tra lại vấn đề; 7. Cung cấp thêm sự hỗ trợ cho khách hàng; 8. Theo dõi sát sao.

4. Khảo sát 400 khách hàng bên ngoài năm 2013 phản ánh điểm hạn chế lớn nhất nào trong dịch vụ của công ty?
Hạn chế lớn nhất nằm ở thái độ làm việc của nhân viên (60% đánh giá ở mức "bình thường", 15% đánh giá "không tốt") và công tác truyền thông sự kiện/chọn địa điểm (50% đánh giá "bình thường", tỷ lệ không hài lòng lần lượt là 20% và 15%). Ngược lại, chất lượng nội dung và tiến độ triển khai được đánh giá rất tốt với tỷ lệ không hài lòng chỉ dưới 7%.

5. Đội ngũ nhân viên nội bộ của công ty đánh giá thế nào về các chính sách đãi ngộ?
Kết quả khảo sát 22 nhân viên cho thấy có tới 30% nhân viên đánh giá phương thức khen thưởng "không hợp lý", 25% đánh giá văn hóa doanh nghiệp "không tốt". Khi được hỏi về chính sách cần ưu tiên cải thiện, 45% nhân viên lựa chọn chính sách khen thưởng và 40% lựa chọn chính sách nâng cao chuyên môn nghiệp vụ.

Kết luận

Khóa luận của tác giả Nghiêm Tiến Thành đã giải quyết một cách có hệ thống bài toán hoàn thiện dịch vụ khách hàng tại Công ty TNHH Dịch vụ 179. Bằng việc kết hợp chặt chẽ giữa lý luận marketing dịch vụ với các số liệu tài chính, dữ liệu theo dõi khiếu nại và kết quả khảo sát thực tế trên cả hai đối tượng khách hàng bên ngoài và khách hàng nội bộ giai đoạn 2011 - 2013, công trình đã chỉ rõ những mắt xích yếu kém trong quản trị sự kiện và thái độ phục vụ. Các giải pháp đề xuất về ứng dụng phần mềm CRM, chuẩn hóa chỉ số KPI và áp dụng vòng tròn Deming mang tính thực tiễn cao, đóng góp cơ sở khoa học để doanh nghiệp nâng cao năng lực cạnh tranh trong lĩnh vực truyền thông quảng cáo.