Tổng quan luận án

Luận án tiến sĩ kinh tế với đề tài "Giải pháp thúc đẩy xuất khẩu hàng hoá Việt Nam sang thị trường Úc và Niu Di-lân" được tác giả Lê Thị Mai Anh thực hiện tại Viện Nghiên cứu Chiến lược, Chính sách Công Thương (Bộ Công Thương), dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS.TS. Lê Hoàng Oanh và PGS.TS. Trịnh Thị Thu Hương, thuộc chuyên ngành Kinh doanh thương mại (mã số: 9.21), hoàn thành năm 2023.

Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu

Trong bối cảnh kinh tế toàn cầu đối mặt với nhiều biến động phức tạp từ thiên tai, dịch bệnh, xung đột thương mại và gián đoạn chuỗi cung ứng, hoạt động xuất khẩu của Việt Nam dù duy trì đà tăng trưởng nhưng vẫn bộc lộ những điểm thiếu bền vững. Cụ thể, cơ cấu thị trường xuất khẩu còn phụ thuộc lớn vào các đối tác truyền thống như Trung Quốc, Hoa Kỳ, EU, Nhật Bản, Hàn Quốc và ASEAN. Yêu cầu đa dạng hóa thị trường xuất khẩu đặt ra tính cấp thiết trong việc mở rộng sang các khu vực giàu tiềm năng, trong đó Úc và Niu Di-lân là hai thị trường phát triển nổi bật tại châu Đại Dương với dung lượng nhập khẩu lớn (năm 2021, Úc nhập khẩu gần 249 tỷ USD, Niu Di-lân nhập khẩu gần 50 tỷ USD).

Mặc dù có nhiều tiềm năng và khuôn khổ hợp tác thuận lợi, kim ngạch xuất khẩu của Việt Nam sang hai quốc gia này trong giai đoạn 2011–2021 vẫn chưa tương xứng. Khoảng trống nghiên cứu được luận án chỉ ra bao gồm:

  • Thiếu vắng các công trình tiếp cận toàn diện về công cụ, biện pháp thúc đẩy xuất khẩu hàng hóa từ góc độ quản lý nhà nước cấp quốc gia đối với thị trường Úc và Niu Di-lân.
  • Chưa có nghiên cứu khai thác sâu các lợi ích thương mại và ưu đãi thuế quan từ việc đồng thời là thành viên của nhiều hiệp định thương mại tự do (FTA) thế hệ mới gồm AANZFTA, CPTPP và RCEP, đặc biệt khi phần lớn dòng thuế nhập khẩu của Úc và Niu Di-lân theo AANZFTA đã về 0% từ năm 2020.
  • Chưa có nghiên cứu đặt quan hệ thương mại Việt Nam – Úc – Niu Di-lân trong bối cảnh các căng thẳng thương mại quốc tế mới (đặc biệt là biến động trong quan hệ giữa Úc, Niu Di-lân với đối tác thương mại truyền thống) và tác động tái định hình chuỗi cung ứng sau đại dịch Covid-19.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu

Mục tiêu nghiên cứu tổng quát của luận án là: Làm rõ cơ sở lý luận về thúc đẩy xuất khẩu hàng hóa của một quốc gia; phân tích, đánh giá thực trạng hoạt động thúc đẩy xuất khẩu hàng hóa của Việt Nam sang thị trường Úc và Niu Di-lân giai đoạn 2011–2021; trên cơ sở đó đề xuất hệ thống giải pháp từ phía nhà nước và khuyến nghị cho doanh nghiệp nhằm thúc đẩy xuất khẩu sang hai thị trường này đến năm 2030.

Nhiệm vụ nghiên cứu được xác định cụ thể theo 3 nội dung:

  1. Hệ thống hóa và làm rõ những vấn đề lý luận và thực tiễn về thúc đẩy xuất khẩu hàng hóa của một quốc gia.
  2. Phân tích, đánh giá thực trạng xuất khẩu và các biện pháp thúc đẩy xuất khẩu của Việt Nam sang thị trường Úc và Niu Di-lân giai đoạn 2011–2021, chỉ ra các kết quả đạt được, hạn chế và nguyên nhân.
  3. Xây dựng định hướng và đề xuất hệ thống giải pháp từ phía cơ quan quản lý nhà nước cùng khuyến nghị cho doanh nghiệp để thúc đẩy xuất khẩu hàng hóa Việt Nam sang Úc và Niu Di-lân đến năm 2030.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Những vấn đề lý luận và thực tiễn về thúc đẩy xuất khẩu hàng hóa của Việt Nam sang thị trường Úc và Niu Di-lân.
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu thực trạng xuất khẩu và thực thi chính sách được nghiên cứu trong giai đoạn 2011–2021; các giải pháp và khuyến nghị được định hướng đến năm 2030.
  • Phạm vi không gian: Hoạt động xuất khẩu hàng hóa từ Việt Nam sang hai quốc gia nhập khẩu là Úc và Niu Di-lân.
  • Phạm vi nội dung: Luận án tiếp cận nghiên cứu ở tầm kinh tế vĩ mô dưới góc độ cơ quan quản lý nhà nước, tập trung vào hệ thống chính sách, công cụ và biện pháp quản lý nhà nước nhằm thúc đẩy xuất khẩu hàng hóa.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Tác giả đã phân loại và điểm luận các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước theo 3 nhóm hướng nghiên cứu chính:

                  CÁC HƯỚNG NGHIÊN CỨU TIỀN ĐỀ
[Kinh nghiệm quốc tế    [Công cụ & chính sách    [Thương mại VN với
 về thúc đẩy xuất khẩu]  thúc đẩy XK của VN]      Úc và Niu Di-lân]

1. Nhóm nghiên cứu quốc tế về thúc đẩy và xúc tiến xuất khẩu

  • Daneta Fildza Adany (2017): Phân tích tác động của chính sách xúc tiến xuất khẩu đến phát triển kinh tế 5 nước ASEAN (Indonesia, Malaysia, Philippines, Thái Lan, Singapore) giai đoạn 1993–2013 bằng phương pháp hồi quy 3 giai đoạn (3SLS), chỉ ra cắt giảm thuế quan hỗ trợ công nghiệp hóa đối với nông sản chế biến.
  • Lee Koung-Rae và Lee Seo Young (2020): Ứng dụng mô hình trọng lực cơ bản đánh giá vai trò của bảo hiểm xuất khẩu Hàn Quốc sang ASEAN và Ấn Độ, chứng minh chính sách bảo hiểm xuất khẩu giúp gia tăng quy mô xuất khẩu theo cấp số nhân từ 4,1 đến 4,7 lần.
  • Mingming Pan và Hien Nguyen (2018): Nghiên cứu tác động xuất khẩu sang các thị trường đến tăng trưởng kinh tế của các quốc gia ASEAN, kết luận các nước ASEAN hưởng lợi nhiều nhất khi xuất khẩu sang các nước công nghiệp phương Tây, Nhật Bản, Hàn Quốc, Trung Quốc và Úc.
  • Ludo Cuyvers, Ermie Steenkamp, Wilma Viviers, Riaan Rossouw và Martin Cameron (2017): Sử dụng Mô hình hỗ trợ quyết định (Decision Support Model - DSM) lọc và loại bỏ các cặp sản phẩm - quốc gia kém tiềm năng để xác định cơ hội xuất khẩu thực tế của Thái Lan sang các nước ASEAN+3.
  • Jakob Munch và Georg Schaur (2018): Đánh giá chương trình xúc tiến xuất khẩu của Hội đồng Thương mại Đan Mạch, chỉ ra xúc tiến xuất khẩu làm tăng doanh số, việc làm và giá trị gia tăng trên mỗi lao động; đối với doanh nghiệp nhỏ, giá trị gia tăng thu về cao gấp gần 3 lần chi phí trực tiếp.

2. Nhóm nghiên cứu về công cụ, chính sách thúc đẩy xuất khẩu của Việt Nam

  • Cục Xúc tiến thương mại (2020): Báo cáo đánh giá hiệu quả chương trình xúc tiến thương mại quốc gia giai đoạn 2015–2019 và kế hoạch 2020–2025, chỉ ra hạn chế về nguồn lực tài chính và năng lực đơn vị chủ trì.
  • Trần Đình Hiệp (2019): Luận án tiến sĩ phân tích giải pháp thúc đẩy xuất khẩu hàng hóa Việt Nam sang thị trường Đông Âu (Séc, Slovakia, Hungary, Ba Lan) giai đoạn 2011–2016, đưa ra giải pháp theo từng nhóm mặt hàng lợi thế.
  • Mai Thi Cam Tu (2018): Sử dụng mô hình trọng lực trên dữ liệu bảng tĩnh giai đoạn 2001–2013 với 70 đối tác thương mại, chỉ ra chi phí thương mại, GDP, độ mở và dân số là các yếu tố quyết định giá trị xuất khẩu song phương của Việt Nam.
  • Thai-Ha Le (2017): Sử dụng phương pháp hiệu chỉnh sai số tiêu chuẩn theo bảng (PCSE) xem xét khoảng cách kinh tế tương đối (RED) giữa Việt Nam và các đối tác, làm rõ sự phụ thuộc của xuất khẩu vào nguyên liệu nhập khẩu do công nghiệp hỗ trợ còn yếu.
  • Nguyễn Minh Sơn (2009), Nguyễn Thị Thúy Hồng (2014), Đỗ Thị Hương (2009), Phạm Thu Hương (2004), Nguyễn Thị Nhiễu (2003): Đi sâu vào các khía cạnh lý luận, chính sách thúc đẩy xuất khẩu theo ngành hàng nông sản, theo thị trường EU, hoặc theo công cụ xúc tiến thương mại và hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ và vừa.

3. Nhóm nghiên cứu về thương mại Việt Nam với Úc và Niu Di-lân

  • Nguyễn Hà Phương (2019): Luận án tiến sĩ sử dụng mô hình trọng lực đánh giá tác động tạo lập và chuyển hướng thương mại của Hiệp định AANZFTA đối với quan hệ thương mại Việt Nam với Úc và New Zealand.
  • Trịnh Thị Thanh Thủy (2018): Đánh giá quan hệ thương mại Việt Nam – Niu Di-lân giai đoạn 2008–2017, nêu rõ quy mô trao đổi còn nhỏ (chiếm 0,24% tổng kim ngạch xuất nhập khẩu của Việt Nam), cơ cấu đơn điệu.
  • Phùng Thị Vân Kiều (2018): Phân tích quan hệ thương mại Việt – Úc giai đoạn 2008–2017, chỉ ra các bất cập về tốc độ tăng trưởng, tính bền vững và chất lượng sản phẩm.
  • Thương vụ Việt Nam tại Úc (2016, 2017): Các báo cáo phân tích mạng lưới phân phối bán buôn, bán lẻ của Úc (với 1.589 mặt hàng Việt Nam xuất khẩu năm 2016) và nghiên cứu chuyên sâu thị trường thủy sản.
  • Vụ Thị trường Châu Á – Thái Bình Dương (2016) & Viện Nghiên cứu thương mại (2015): Đề tài cấp Bộ nghiên cứu các biện pháp phi thuế quan của Úc và việc tận dụng ưu đãi Hiệp định AANZFTA giai đoạn 2005–2014.
  • Kim Kunmin và Nguyen Anh Tu (2015), Sayeeda Bano, Yoshiaki Takahashi và Frank Scrimgeour (2013): Nghiên cứu tiềm năng thương mại nông nghiệp và các chỉ số cường độ thương mại giữa ASEAN/Việt Nam với Úc và Niu Di-lân.

Vị trí và khoảng trống luận án giải quyết

Kế thừa các cơ sở lý luận và kết quả thực nghiệm từ các công trình trước, luận án của Lê Thị Mai Anh định vị là công trình nghiên cứu hệ thống đầu tiên về thúc đẩy xuất khẩu hàng hóa sang thị trường Úc và Niu Di-lân dưới góc độ vĩ mô của quản lý nhà nước. Luận án giải quyết khoảng trống về việc tận dụng đồng thời các FTA thế hệ mới (AANZFTA, CPTPP, RCEP) gắn liền với bối cảnh thực thi chính sách hậu đại dịch Covid-19 và biến động địa kinh tế khu vực.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Cơ sở lý thuyết và khung phân tích

Luận án vận dụng tổng hợp hệ thống các lý thuyết thương mại quốc tế cổ điển và hiện đại:

  • Lý thuyết Chủ nghĩa trọng thương (thế kỷ XV - XVIII): Đề cao vai trò của xuất khẩu và sự can thiệp của chính phủ thông qua các chính sách bảo hộ và tài trợ xuất khẩu.
  • Lý thuyết Lợi thế tuyệt đối của Adam Smith (1776): Xuất bản trong tác phẩm “An Inquiry into the Nature and Causes of the Wealth of Nations”, khẳng định quốc gia hưởng lợi khi chuyên môn hóa sản xuất và xuất khẩu sản phẩm có lợi thế tuyệt đối về năng suất.
  • Lý thuyết Lợi thế so sánh của David Ricardo (1817): Khẳng định các quốc gia vẫn đạt lợi ích thương mại khi chuyên môn hóa sản xuất và xuất khẩu mặt hàng có lợi thế so sánh tương đối.
  • Lý thuyết tỷ lệ cân đối các yếu tố sản xuất H-O (Heckscher - Ohlin, mở rộng bởi Samuelson và Vanek): Dự báo việc xuất khẩu các sản phẩm sử dụng thâm dụng yếu tố sản xuất sẵn có dồi dào của quốc gia.
  • Lý thuyết Chuỗi giá trị (Michael Porter 1985; Raphael Kaplinsky và Mike Morris 2002): Xem xét chuỗi các hoạt động gia tăng giá trị từ khâu thiết kế, sản xuất, tiếp thị, phân phối đến dịch vụ hỗ trợ.
  • Lý thuyết Lợi thế cạnh tranh quốc gia (Michael Porter 1980, 1990) & Chu kỳ sống sản phẩm (Raymond Vernon): Phân tích 4 nhóm nhân tố cấu thành viên kim cương lợi thế cạnh tranh quốc gia (điều kiện yếu tố sản xuất, điều kiện về cầu, các ngành công nghiệp hỗ trợ/liên quan, chiến lược/cơ cấu/mức độ cạnh tranh của doanh nghiệp).

Khái niệm và tiêu chí đánh giá

Tác giả định nghĩa: "Thúc đẩy xuất khẩu hàng hóa của quốc gia là việc nhà nước áp dụng tổng thể các phương thức để tạo ra các cơ hội và khả năng gia tăng sản lượng và giá trị của hàng hóa được xuất khẩu ra thị trường nước ngoài, tăng cường việc tiêu thụ hàng hoá tại thị trường nước ngoài."

Hệ thống 3 tiêu chí đánh giá kết quả thúc đẩy xuất khẩu:

  1. Gia tăng quy mô kim ngạch xuất khẩu hàng hóa.
  2. Chuyển dịch cơ cấu hàng hóa xuất khẩu (tăng tỷ trọng hàng chế biến chế tạo, giảm tỷ trọng hàng thô/khoáng sản, đa dạng hóa mặt hàng).
  3. Nâng cao khả năng đáp ứng quy định, tiêu chuẩn kỹ thuật (SPS, TBT) của thị trường nhập khẩu.

Hệ thống 8 nội dung quản lý nhà nước về thúc đẩy xuất khẩu:

  1. Hoàn thiện hệ thống văn bản quy phạm pháp luật.
  2. Xây dựng chiến lược quốc gia liên quan đến xuất khẩu hàng hóa.
  3. Xây dựng và triển khai các chương trình, đề án cấp quốc gia.
  4. Đẩy mạnh hội nhập kinh tế quốc tế, tận dụng ưu đãi FTA.
  5. Đàm phán mở cửa thị trường và hỗ trợ tháo gỡ khó khăn cho doanh nghiệp.
  6. Xây dựng nguồn cung nguyên phụ liệu và thu hút đầu tư (FDI, ODA).
  7. Tăng cường nghiên cứu thị trường, nâng cao năng lực cạnh tranh.
  8. Điều hành tỷ giá hối đoái và định hướng tín dụng hỗ trợ xuất khẩu.

Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu

Luận án kết hợp giữa phương pháp nghiên cứu định tính và kỹ thuật thống kê mô tả:

  • Phương pháp lịch sử và logic: Hệ thống hóa các dữ liệu, chính sách thương mại và quan hệ ngoại thương giữa Việt Nam với Úc, Niu Di-lân theo tiến trình thời gian.
  • Phương pháp thống kê, tổng hợp và phân tích: Xử lý dữ liệu thứ cấp từ Tổng cục Hải quan Việt Nam, Cơ quan Thống kê Úc (ABS), Trung tâm Thương mại Quốc tế (ITC), Ngân hàng Thế giới (WB), Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF).
  • Phương pháp khảo sát thực tế:
    • Kênh thu thập 1: Nhóm Zalo doanh nghiệp xuất nhập khẩu do Vụ Thị trường châu Á – châu Phi (Bộ Công Thương) quản lý, gồm 853 thành viên đại diện cho 723 doanh nghiệp.
    • Kênh thu thập 2: Cơ sở dữ liệu của Trung tâm Hỗ trợ hội nhập WTO TP. Hồ Chí Minh với 620 doanh nghiệp trên địa bàn TP.HCM và các tỉnh lân cận.
    • Công cụ: Phiếu khảo sát trực tuyến qua Google Forms, thời gian mở khảo sát trong 2 tuần.
    • Mẫu khảo sát: Thu về 93 phiếu hợp lệ từ 93 đại diện doanh nghiệp đang có hoạt động xuất nhập khẩu trực tiếp với thị trường Úc và Niu Di-lân để kiểm chứng các đánh giá thực trạng.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận và thực tiễn về thúc đẩy xuất khẩu hàng hóa của quốc gia

Chương 1 hệ thống hóa cơ sở lý luận về ngoại thương và vai trò can thiệp của nhà nước trong thúc đẩy xuất khẩu. Hoạt động này đóng vai trò mở rộng quy mô kinh tế, chuyển dịch cơ cấu ngành sản xuất theo hướng nâng cao hàm lượng chế biến, tăng dự trữ ngoại tệ, cải thiện cán cân thanh toán, giải quyết việc làm và nâng cao vị thế đối ngoại.

Chương này phân tích các nhân tố tác động đến thúc đẩy xuất khẩu gồm:

  • Nhân tố bên trong: Năng lực sản xuất, nguồn cung nguyên phụ liệu, hạ tầng logistics, cơ chế chính sách tỷ giá và tín dụng.
  • Nhân tố bên ngoài: Quy mô và xu hướng tiêu dùng của thị trường nhập khẩu, rào cản thuế quan, rào cản kỹ thuật (SPS, TBT), các quy định phòng vệ thương mại.
  • Nhân tố bối cảnh: Xung đột địa chính trị, dịch bệnh toàn cầu, xu hướng chuyển đổi số và phát triển khoa học công nghệ.

Nội dung chương cũng tổng kết bài học kinh nghiệm quốc tế từ các quốc gia (như Hàn Quốc với các tổ chức KOTRA, KITA, KEIC; Ấn Độ; Đan Mạch) về xây dựng hệ thống xúc tiến xuất khẩu chuyên biệt, cấp tín dụng, bảo hiểm xuất khẩu và cung cấp thông tin thị trường cho doanh nghiệp.

Nhóm nội dung thúc đẩy xuất khẩu Mục tiêu cốt lõi của biện pháp
Thể chế & Pháp lý Hoàn thiện hành lang pháp lý, đơn giản hóa thủ tục hành chính, một cửa quốc gia (NSW) và ASEAN (ASW).
Chiến lược & Đề án Ban hành Chiến lược xuất nhập khẩu hàng hóa, các Đề án Xúc tiến thương mại quốc gia (XTTMQG).
Hội nhập & Đàm phán FTA Thực thi AANZFTA, CPTPP, RCEP; đàm phán mở cửa thị trường kiểm dịch đối với nông thủy sản tươi.
Hỗ trợ sản xuất & Tài chính Phát triển nguồn nguyên phụ liệu trong nước, thu hút FDI, điều hành tỷ giá linh hoạt và cung cấp gói tín dụng ưu đãi.

Chương 2: Thực trạng thúc đẩy xuất khẩu hàng hóa Việt Nam sang thị trường Úc và Niu Di-lân

Chương 2 phân tích bức tranh tổng thể về thị trường Úc, Niu Di-lân và thực trạng xuất khẩu của Việt Nam trong giai đoạn 2011–2021:

1. Khái quát quy mô và cơ cấu xuất khẩu

  • Kim ngạch xuất khẩu của Việt Nam sang Úc và Niu Di-lân có sự tăng trưởng nhưng diễn biến chưa thực sự ổn định. Cơ cấu hàng hóa xuất khẩu có sự dịch chuyển tích cực từ các mặt hàng khoáng sản thô (dầu thô) sang nhóm hàng công nghiệp chế biến chế tạo (điện thoại và linh kiện, máy móc thiết bị, dệt may, giày dép, gỗ) và nông thủy sản (thủy sản, hạt điều, cà phê, hạt tiêu, rau quả tươi chế biến).
  • Tuy nhiên, thị phần hàng hóa Việt Nam tại Úc và Niu Di-lân còn chiếm tỷ lệ rất khiêm tốn so với tổng nhu cầu nhập khẩu hàng năm của hai quốc gia này.

2. Đánh giá thực trạng các biện pháp quản lý nhà nước

  • Hệ thống văn bản và chiến lược: Việt Nam đã ban hành hệ thống cơ chế, chính sách tương đối đồng bộ; ban hành Chiến lược hợp tác kinh tế tăng cường (EEES) giữa Việt Nam và Úc.
  • Thực thi FTA và tháo gỡ rào cản: Tỷ lệ cấp Giấy chứng nhận xuất xứ hàng hóa (C/O) mẫu AANZFTA và CPTPP tăng dần qua các năm. Tuy nhiên, việc phổ biến quy tắc xuất xứ còn nhiều điểm nghẽn.
  • Đàm phán mở cửa thị trường: Đã đàm phán thành công mở cửa thị trường Úc cho một số loại trái cây tươi của Việt Nam (xoài, thanh long, nhãn, vải) sau khi vượt qua quy trình phân tích rủi ro nhập khẩu (IRA) khắt khe.
  • Hạn chế từ kết quả khảo sát 93 doanh nghiệp:
    • Tỷ lệ doanh nghiệp chủ động nắm bắt và hiểu sâu về các khuôn khổ hợp tác song phương (như JTEC, EEES) còn thấp.
    • Doanh nghiệp gặp khó khăn trong việc tự chủ nguồn cung nguyên phụ liệu trong nước, phụ thuộc lớn vào nguyên phụ liệu nhập khẩu, dẫn đến khó đáp ứng tiêu chí xuất xứ thuần túy hoặc quy tắc xuất xứ cụ thể mặt hàng trong các FTA.
    • Hoạt động nghiên cứu thị trường, xúc tiến thương mại còn dàn trải; thông tin tại các hội nghị, hội thảo đôi khi chưa đi sâu vào các tiêu chuẩn kỹ thuật chuyên ngành và hệ thống phân phối nội địa của Úc và Niu Di-lân.

Chương 3: Giải pháp thúc đẩy xuất khẩu hàng hóa Việt Nam sang thị trường Úc và Niu Di-lân đến năm 2030

Chương 3 nhận diện các cơ hội và thách thức trong giai đoạn mới, từ đó đề xuất hệ thống giải pháp toàn diện:

                    HỆ THỐNG GIẢI PHÁP ĐẾN NĂM 2030
[NHÓM GIẢI PHÁP PHÍA NHÀ NƯỚC]                     [KHUYẾN NGHỊ DOANH NGHIỆP]
 1. Đổi mới xúc tiến thương mại                     1. Khai thác ưu đãi FTA chủ động
 2. Hoàn thiện cơ chế song phương (EEES, JTEC)      2. Đầu tư bài bản cho XTTM
 3. Tận dụng các FTA (AANZFTA, CPTPP, RCEP)         3. Nâng cao năng lực sản xuất, chế biến
 4. Đàm phán mở cửa nông thủy sản                   4. Phát triển thương hiệu & giữ uy tín
 5. Hỗ trợ tiêu chuẩn kỹ thuật (SPS, TBT)
 6. Xây dựng vùng nguyên phụ liệu
 7. Nâng cao chất lượng nghiên cứu thị trường
 8. Mở rộng tín dụng & bảo hiểm xuất khẩu

1. Nhóm giải pháp từ phía cơ quan quản lý nhà nước

  1. Tăng cường hoạt động xúc tiến thương mại: Đa dạng hóa các hình thức xúc tiến thương mại kết hợp trực tiếp và trực tuyến; hỗ trợ doanh nghiệp tiếp cận sâu vào chuỗi cung ứng của các tập đoàn bán lẻ tại Úc và Niu Di-lân.
  2. Phát huy cơ chế hợp tác song phương: Triển khai hiệu quả Chiến lược hợp tác kinh tế tăng cường Việt Nam - Úc (EEES) và cơ chế Ủy ban Hỗn hợp Kinh tế - Thương mại (JTEC).
  3. Tối ưu hóa lợi ích từ các FTA: Hướng dẫn doanh nghiệp tận dụng triệt để quy tắc xuất xứ cộng gộp trong AANZFTA, CPTPP và RCEP để hưởng mức thuế suất ưu đãi 0%.
  4. Đẩy mạnh đàm phán mở cửa thị trường nông sản: Tiếp tục hoàn thiện hồ sơ kỹ thuật đàm phán mở cửa kiểm dịch cho các mặt hàng quả tươi thế mạnh khác như chanh leo, bưởi, vú sữa sang Úc và Niu Di-lân.
  5. Hỗ trợ doanh nghiệp đáp ứng rào cản kỹ thuật: Tuyên truyền, phổ biến hệ thống quy chuẩn an toàn thực phẩm, tiêu chuẩn SPS và rào cản kỹ thuật TBT của Úc và Niu Di-lân.
  6. Xây dựng nguồn nguyên phụ liệu ổn định: Khuyến khích phát triển công nghiệp hỗ trợ và vùng nguyên liệu đạt chuẩn GlobalGAP, VietGAP nhằm giảm phụ thuộc vào nguồn nhập khẩu.
  7. Đổi mới công tác thông tin và nghiên cứu thị trường: Nâng cao chất lượng dự báo của hệ thống Thương vụ Việt Nam tại Úc và Niu Di-lân.
  8. Hỗ trợ tài chính, tín dụng và bảo hiểm xuất khẩu: Mở rộng các gói tín dụng xuất khẩu ưu đãi, phát triển các công cụ bảo hiểm rủi ro ngoại thương thông qua các định chế tài chính.

2. Nhóm khuyến nghị đối với doanh nghiệp xuất khẩu

  • Chủ động tìm hiểu cam kết, quy tắc xuất xứ trong các FTA để đáp ứng thủ tục cấp C/O ưu đãi.
  • Nâng cao năng lực chế biến sâu, kiểm soát chất lượng đồng đều, áp dụng tiêu chuẩn quốc tế (HACCP, ISO) ngay từ khâu nuôi trồng và sơ chế.
  • Đầu tư nghiên cứu bao bì, thị hiếu người tiêu dùng bản địa, xây dựng thương hiệu hàng hóa riêng tại thị trường châu Đại Dương.
  • Duy trì chữ tín trong giao thương quốc tế, tuân thủ các quy định về lao động, môi trường và truy xuất nguồn gốc sản phẩm.

Kết quả và những đóng góp mới

Đóng góp mới về mặt lý luận

  • Hệ thống hóa và làm rõ cơ sở lý luận về thúc đẩy xuất khẩu hàng hóa của quốc gia dưới góc độ quản lý nhà nước, phân định rõ phạm vi giữa hoạt động quản lý nhà nước (tạo lập môi trường, đàm phán thể chế, cung cấp dịch vụ công) và hành vi kinh doanh vi mô của doanh nghiệp.
  • Xác lập khung tiêu chí đánh giá kết quả thúc đẩy xuất khẩu và hệ thống 8 nội dung chính sách quản lý nhà nước áp dụng cho thị trường có độ mở cao và tiêu chuẩn kỹ thuật khắt khe.
  • Phân tích kinh nghiệm quốc tế và rút ra các bài học có giá trị tham khảo cho Việt Nam về phát triển mô hình tổ chức xúc tiến xuất khẩu, quản lý rủi ro và tài trợ xuất khẩu.

Đóng góp mới về mặt thực tiễn

  • Phân tích toàn diện thực trạng xuất khẩu hàng hóa của Việt Nam sang Úc và Niu Di-lân giai đoạn 2011–2021 dựa trên chuỗi số liệu thứ cấp đáng tin cậy kết hợp số liệu khảo sát sơ cấp từ 93 doanh nghiệp xuất nhập khẩu.
  • Chỉ ra các điểm tương đồng nổi bật giữa thị trường Úc và Niu Di-lân về hệ thống pháp luật, mức sống dân cư, yêu cầu kiểm dịch nghiêm ngặt và cơ chế liên kết khu vực, làm căn cứ khoa học cho việc hoạch định chiến lược tiếp cận đồng thời cả khu vực thị trường châu Đại Dương.
  • Nhận diện các cơ hội mới phát sinh từ sự chuyển dịch chuỗi cung ứng toàn cầu, sự tái cấu trúc quan hệ thương mại giữa Úc/Niu Di-lân với các đối tác lớn, và hiệu ứng cộng hưởng từ việc thực thi đồng thời 3 FTA lớn (AANZFTA, CPTPP, RCEP).
  • Đề xuất hệ thống 8 nhóm giải pháp đồng bộ từ phía nhà nước cùng 4 nhóm khuyến nghị thực tiễn cho doanh nghiệp đến năm 2030, có tính ứng dụng trực tiếp cho các cơ quan hoạch định chính sách thuộc Bộ Công Thương.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của đề tài

  • Phạm vi tiếp cận: Luận án tập trung chủ yếu ở cấp độ kinh tế vĩ mô từ phía cơ quan quản lý nhà nước, chưa đi sâu phân tích chi tiết hoạt động quản trị kinh doanh nội bộ của từng nhóm doanh nghiệp cụ thể.
  • Mẫu khảo sát sơ cấp: Mẫu điều tra doanh nghiệp (93 phản hồi) tuy cung cấp các nhận định thực tế xác đáng nhưng phạm vi khảo sát chủ yếu tập trung qua mạng lưới trực tuyến và dữ liệu tại khu vực phía Nam.
  • Giới hạn thời gian chuỗi số liệu: Dữ liệu thực trạng được chốt đến hết năm 2021, chưa phản ánh đầy đủ toàn bộ diễn biến thị trường trong giai đoạn phục hồi kinh tế hậu 2022.

Hướng nghiên cứu tiếp

  • Mở rộng phân tích định lượng chuyên sâu (sử dụng mô hình kinh tế lượng hoặc mô hình trọng lực mở rộng) để đo lường chính xác mức độ tác động của từng rào cản phi thuế quan (SPS, TBT) của Úc và Niu Di-lân đối với từng ngành hàng xuất khẩu cụ thể của Việt Nam.
  • Nghiên cứu ở cấp độ vi mô về chiến lược thâm nhập chuỗi phân phối nội địa của doanh nghiệp Việt Nam tại từng bang của Úc và các vùng của Niu Di-lân.

Giá trị tham khảo

Luận án mang lại giá trị tham khảo thực tiễn và học thuật cho nhiều đối tượng:

  • Cơ quan quản lý nhà nước (Bộ Công Thương, Bộ Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn, Cục Xúc tiến thương mại, các Thương vụ Việt Nam tại nước ngoài): Tài liệu tham khảo hữu ích trong việc xây dựng đề án mở rộng thị trường, đàm phán mở cửa kỹ thuật kiểm dịch thực vật/động vật và triển khai các chương trình xúc tiến thương mại quốc gia.
  • Doanh nghiệp và Hiệp hội ngành hàng xuất khẩu (dệt may, da giày, thủy sản, rau quả tươi): Cung cấp bức tranh toàn cảnh về rào cản kỹ thuật, yêu cầu kiểm dịch IRA, mạng lưới phân phối và quy tắc xuất xứ để khai thác ưu đãi từ AANZFTA, CPTPP, RCEP.
  • Giảng viên, nghiên cứu sinh và học viên cao học ngành Kinh tế quốc tế, Thương mại quốc tế, Kinh doanh thương mại: Khung lý thuyết và phương pháp khảo sát thực tế trong luận án là tài liệu tham khảo cho các nghiên cứu về chính sách thương mại song phương và đa phương.

Câu hỏi thường gặp

1. Luận án tiếp cận nghiên cứu vấn đề thúc đẩy xuất khẩu theo giác độ nào?

Luận án tiếp cận ở tầm kinh tế vĩ mô dưới góc độ của cơ quan quản lý nhà nước. Cơ sở lý luận, phân tích thực trạng và hệ thống giải pháp đều tập trung vào việc nhà nước áp dụng tổng thể các chính sách, công cụ và biện pháp (thể chế, đàm phán FTA, mở cửa thị trường, xúc tiến thương mại, tỷ giá, tín dụng) nhằm hỗ trợ và tạo điều kiện thuận lợi cho hoạt động xuất khẩu.

2. Dữ liệu sơ cấp trong luận án được thu thập từ những nguồn nào và quy mô mẫu là bao nhiêu?

Dữ liệu sơ cấp được thu thập qua phiếu khảo sát trực tuyến Google Forms trong 2 tuần từ 2 nguồn: (1) Nhóm Zalo doanh nghiệp xuất nhập khẩu của Vụ Thị trường châu Á – châu Phi (Bộ Công Thương) gồm 853 thành viên (đại diện 723 doanh nghiệp); (2) Dữ liệu 620 doanh nghiệp của Trung tâm Hỗ trợ hội nhập WTO TP. Hồ Chí Minh. Tổng cộng thu về 93 phiếu trả lời hợp lệ từ 93 đại diện doanh nghiệp có hoạt động xuất khẩu sang Úc và Niu Di-lân.

3. Những hiệp định thương mại tự do (FTA) trọng tâm nào được luận án phân tích?

Luận án tập trung phân tích 3 FTA đa phương quan trọng mà Việt Nam, Úc và Niu Di-lân cùng là thành viên, bao gồm:

  • Khu vực thương mại tự do ASEAN - Úc và Niu Di-lân (AANZFTA).
  • Hiệp định Đối tác Toàn diện và Tiến bộ xuyên Thái Bình Dương (CPTPP).
  • Hiệp định Đối tác Kinh tế Toàn diện Khu vực (RCEP).

4. Quy mô nhập khẩu hàng năm của thị trường Úc và Niu Di-lân được nêu trong luận án là bao nhiêu?

Theo số liệu thống kê được luận án trích dẫn, vào năm 2021, tổng giá trị nhập khẩu của thị trường Úc đạt gần 249 tỷ USD, trong khi dung lượng nhập khẩu của thị trường Niu Di-lân đạt gần 50 tỷ USD.

5. Khung thời gian nghiên cứu thực trạng và định hướng giải pháp của luận án là giai đoạn nào?

Luận án nghiên cứu và phân tích thực trạng hoạt động xuất khẩu và thúc đẩy xuất khẩu trong giai đoạn 10 năm từ 2011 đến 2021, trên cơ sở đó xây dựng các định hướng, giải pháp và khuyến nghị cho giai đoạn tiếp theo đến năm 2030.


Kết luận

Luận án tiến sĩ của tác giả Lê Thị Mai Anh là công trình nghiên cứu hệ thống về các giải pháp vĩ mô nhằm thúc đẩy xuất khẩu hàng hóa Việt Nam sang khu vực thị trường Úc và Niu Di-lân. Tác giả đã làm rõ cơ sở lý luận, đánh giá đúng thực trạng thương mại song phương giai đoạn 2011–2021 thông qua việc kết hợp dữ liệu thống kê thứ cấp và khảo sát sơ cấp từ doanh nghiệp. Trên cơ sở nhận diện các cơ hội từ các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới và biến động địa kinh tế toàn cầu, luận án đã đề xuất hệ thống 8 nhóm giải pháp cho cơ quan quản lý nhà nước và 4 nhóm khuyến nghị cho doanh nghiệp định hướng đến năm 2030. Công trình cung cấp luận cứ khoa học và thực tiễn có giá trị phục vụ công tác hoạch định chính sách thương mại quốc tế của Việt Nam.