Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Toàn cầu hóa và hội nhập kinh tế quốc tế là xu thế chủ đạo chi phối quan hệ thương mại thế giới. Việt Nam đã cơ bản định hình mạng lưới 17 hiệp định thương mại tự do (FTA) và các khuôn khổ hợp tác kinh tế, thương mại với các trung tâm kinh tế hàng đầu. Trong chiến lược phát triển kinh tế hướng về xuất khẩu, thương mại quốc tế đóng vai trò tạo nguồn tích lũy phục vụ công nghiệp hóa và thúc đẩy chuyển dịch cơ cấu kinh tế. Cây chè là cây công nghiệp dài ngày mang lại lợi thế tự nhiên tại các vùng đồi núi và trung du Việt Nam. Theo thống kê của Hiệp hội Chè Việt Nam (VITAS), cả nước có 34 tỉnh, thành phố trồng chè với tổng diện tích 130.000 ha, bao gồm hơn 500 cơ sở sản xuất chế biến; năng suất bình quân đạt 8,0 tấn/ha và sản lượng đạt khoảng 192.000 tấn chè khô mỗi năm. Diện tích chè phân bố trọng điểm tại Tây Nguyên (khoảng 19%), vùng Bắc Trung Bộ và Duyên hải miền Trung (7%), đồng bằng Bắc Bộ (4%), cùng các tỉnh có vùng nguyên liệu lớn như Thái Nguyên (22,3 nghìn ha), Hà Giang (21,5 nghìn ha), Phú Thọ (16,1 nghìn ha), Lâm Đồng (10,8 nghìn ha).

Dù đã thâm nhập hơn 100 quốc gia, kim ngạch xuất khẩu chè của Việt Nam chỉ đạt khoảng 225 triệu USD/năm (theo số liệu Trade Map năm 2021), mức tương đối thấp so với các nông sản xuất khẩu khác như cà phê hay hồ tiêu. Trái ngược với Việt Nam, Hoa Kỳ là thị trường có nhu cầu tiêu thụ chè lớn nhưng nguồn cung nội địa không đáp ứng đủ. Trong giai đoạn 2016–2021, Hoa Kỳ liên tục thuộc nhóm 4 quốc gia nhập khẩu chè lớn nhất thế giới về sản lượng, chỉ xếp sau Liên bang Nga, Pakistan và Vương quốc Anh. Ước tính có khoảng 158 triệu người Mỹ sử dụng chè mỗi ngày, với mức chi tiêu hàng năm cho các sản phẩm chè vượt 80 tỷ USD. Mặc dù Hoa Kỳ là thị trường kiểm soát khắt khe về chất lượng và vệ sinh an toàn thực phẩm, các cam kết cắt giảm thuế quan và mở cửa thị trường đặt ra yêu cầu cấp thiết cho Việt Nam trong việc đẩy mạnh xuất khẩu mặt hàng này.

Xuất phát từ thực tiễn trên, khóa luận tốt nghiệp chuyên ngành Kinh tế Phát triển của tác giả Phạm Ngọc Toản (Học viện Chính sách và Phát triển) tập trung giải quyết mục tiêu và các nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:

  • Mục tiêu nghiên cứu: Đưa ra đề xuất, hệ thống giải pháp thúc đẩy xuất khẩu mặt hàng chè của Việt Nam sang thị trường Hoa Kỳ trên cơ sở các kết quả phân tích về thực trạng hoạt động xuất khẩu chè của Việt Nam sang thị trường này.
  • Nhiệm vụ nghiên cứu:
    1. Làm rõ cơ sở lý thuyết về xuất khẩu mặt hàng chè.
    2. Phân tích thực trạng xuất khẩu mặt hàng chè của Việt Nam sang thị trường Hoa Kỳ.
    3. Đưa ra các giải pháp thúc đẩy xuất khẩu mặt hàng chè của Việt Nam sang thị trường Hoa Kỳ.
  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động xuất khẩu mặt hàng chè của Việt Nam sang thị trường Hoa Kỳ.
  • Phạm vi nghiên cứu:
    • Phạm vi không gian: Tập trung nghiên cứu hoạt động xuất khẩu mặt hàng chè từ Việt Nam sang thị trường Hoa Kỳ.
    • Phạm vi thời gian: Khóa luận thu thập và phân tích dữ liệu thực trạng xuất khẩu giai đoạn từ năm 2017 đến năm 2021 (kèm chuỗi số liệu mở rộng giai đoạn 2016–2021); từ đó đề xuất hệ thống giải pháp cho chu kỳ 5 năm tiếp theo từ 2023 đến 2027.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận thiết lập nền tảng phân tích kinh tế vi mô và kinh tế thương mại quốc tế thông qua các khái niệm, quy định pháp lý và học thuyết kinh tế:

  • Khái niệm và khuôn khổ pháp lý về xuất khẩu: Tiếp cận định nghĩa xuất khẩu hàng hóa từ Từ điển Kinh tế học hiện đại (NXB Chính trị Quốc gia, 1999) và các quy định của Luật Quản lý ngoại thương số 05/2017/QH14. Tác giả phân loại hoạt động xuất khẩu thành các hình thức: xuất khẩu trực tiếp, xuất khẩu gián tiếp (ủy thác), gia công xuất khẩu, xuất khẩu tại chỗ, tạm nhập tái xuất/tạm xuất tái nhập, buôn bán đối lưu và xuất khẩu theo nghị định thư giữa các chính phủ.
  • Các lý thuyết thương mại quốc tế:
    • Lý thuyết lợi thế tuyệt đối của Adam Smith: Khẳng định lợi ích thương mại khi mỗi quốc gia chuyên môn hóa sản xuất và xuất khẩu hàng hóa có chi phí sản xuất thấp hơn các quốc gia khác.
    • Lý thuyết lợi thế so sánh của David Ricardo (1817): Đề cập quy luật quốc gia thu được lợi ích khi chuyên môn hóa sản xuất các mặt hàng có chi phí tương đối thấp và nhập khẩu hàng hóa sản xuất kém hiệu quả tương đối.
    • Lý thuyết thương mại mới (thập niên 1970): Giải thích quy mô thị trường toàn cầu, sự đa dạng hóa sản phẩm và sự thống trị thị trường dựa trên tính kinh tế theo quy mô của các doanh nghiệp tiên phong.
  • Khung lý thuyết Cung – Cầu thị trường: Tác giả sử dụng mô hình cân bằng Cung – Cầu vi mô để phân tích các yếu tố cấu thành thị trường chè. Khung phân tích xem xét biến số giá cả, thu nhập, thị hiếu, kỳ vọng và dân số tác động đến Cầu; các biến số công nghệ, chi phí đầu vào, số lượng nhà sản xuất tác động đến Cung; cơ chế hình thành giá/lượng cân bằng và vai trò của các chính sách kết nối, hỗ trợ thị trường.
  • Tiêu chí đánh giá hoạt động xuất khẩu: Sử dụng các chỉ tiêu kinh tế gồm kim ngạch xuất khẩu ($TR = \sum P_i \times Q_i$), giá bán đơn vị và chất lượng nông sản, thị phần hàng nông sản tại nước nhập khẩu ($MS = \frac{M_A}{M}$) cùng uy tín thương hiệu.
  • Phương pháp nghiên cứu:
    • Phương pháp thu thập số liệu thứ cấp: Trích xuất các chuỗi số liệu thống kê thương mại từ các cơ sở dữ liệu quốc tế và quốc gia: Trade Map (Trung tâm Thương mại Quốc tế - ITC), Statista, Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF), Ủy ban Thương mại Quốc tế Hoa Kỳ (USITC) và Hiệp hội Chè Việt Nam (VITAS).
    • Phương pháp phân tích và tổng hợp: Xử lý các chỉ tiêu kinh tế về kim ngạch, sản lượng, cơ cấu chủng loại chè nhằm đánh giá hiện trạng.
    • Phương pháp so sánh, đánh giá: Đối chiếu các biến số về giá cả, chất lượng, năng lực sản xuất giữa chè Việt Nam và các đối thủ cạnh tranh chính tại thị trường Hoa Kỳ (như Canada, Trung Quốc, Ấn Độ, Sri Lanka, Kenya, Nhật Bản, Đức).
    • Phương pháp tổng kết kinh nghiệm: Rút ra các kết luận thực tiễn làm cơ sở đề xuất định hướng can thiệp chính sách.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận về xuất khẩu hàng hóa và xuất khẩu mặt hàng chè

Chương 1 hệ thống hóa cơ sở lý luận về xuất khẩu hàng hóa và đặc thù của ngành hàng chè. Xuất khẩu đóng vai trò thúc đẩy tăng trưởng kinh tế, tạo việc làm, ổn định thu nhập cho lao động khu vực trung du, miền núi, thúc đẩy chuyển dịch cơ cấu kinh tế sang mô hình hướng ngoại và tạo nguồn vốn ngoại tệ để nhập khẩu máy móc, công nghệ phục vụ tái sản xuất. Các nhân tố ảnh hưởng đến xuất khẩu được phân định thành nhóm nhân tố thuộc nước xuất khẩu (năng lực sản xuất, chất lượng sản phẩm, cơ sở vật chất kỹ thuật, tỷ giá hối đoái, mức độ cạnh tranh nội bộ) và nhóm nhân tố thuộc nước nhập khẩu (tăng trưởng kinh tế, chính trị, văn hóa – xã hội, trình độ công nghệ, chính sách thương mại, hàng rào thuế quan và phi thuế quan).

Về mặt hàng chè, tác giả điểm lại lịch sử canh tác, vị thế của các quốc gia sản xuất lớn (Trung Quốc dẫn đầu với diện tích lớn nhất, kế đến là Ấn Độ, Kenya; Việt Nam xếp thứ 7 thế giới với hơn 130.000 ha) và phân loại 5 dòng sản phẩm chính:

Dòng sản phẩm chè Đặc tính chế biến và chất lượng cảm quan Vùng nguyên liệu và thị trường tiêu thụ chính
Chè xanh Không qua oxy hóa; lá màu xanh đen hoặc xanh nhạt, nước xanh tươi, vị hơi chát. Trồng tại vùng trung du (Thái Nguyên, Phú Thọ, Hòa Bình, Yên Bái, Sơn La, Bảo Lộc - Lâm Đồng). Phổ biến tại Việt Nam, Nhật Bản.
Chè Ô long Lên men một phần; trải qua các công đoạn làm héo, lên men, vò, sấy khô; nước màu vàng kim, vị đậm. Nguồn gốc Phúc Kiến, Quảng Đông, Đài Loan; được mở rộng sản xuất tại các vùng chuyên canh Việt Nam.
Chè đen Oxy hóa hoàn toàn; lá màu đen, nước màu đỏ nâu, vị ngọt hậu, khả năng lưu hương dài hạn. Sử dụng nguyên liệu chè trung du thân thấp hoặc chè Shan Tuyết cổ thụ vùng Tây Bắc; thị trường phương Tây, Hoa Kỳ, Nga đặc biệt ưa chuộng.
Chè trắng (Bạch trà) Chế biến từ búp non giống chè lá to vùng núi cao quanh năm mây mù; nước vàng nhạt, hương thanh. Vùng núi cao phía Bắc; sản lượng hạn chế, giá thành phân khúc cao.
Chè Phổ Nhĩ Đóng bánh, lên men tự nhiên từ cây chè lâu năm; nước đỏ hoặc nâu đen, mùi gỗ, hậu vị êm dịu. Xuất xứ Vân Nam (Trung Quốc) và một số vùng núi cao phía Bắc Việt Nam; giá trị tăng dần theo thời gian ủ.

Bên cạnh đó, chương 1 chỉ rõ các đặc điểm kinh tế - kỹ thuật của ngành chè: tính thời vụ (thu hoạch tập trung vào mùa hè, đòi hỏi tổ chức lao động và thu mua nhanh chóng), tính khu vực (gắn với địa hình đồi núi, thổ nhưỡng feralit), tính tươi sống (nguyên liệu dễ biến chất sau thu hái, yêu cầu chế biến tại chỗ), tính không ổn định về sản lượng theo thời tiết và yêu cầu cao về trình độ thâm canh, hệ thống thủy lợi cùng công nghệ bảo quản.

Chương 2: Thực trạng xuất khẩu mặt hàng chè Việt Nam sang thị trường Hoa Kỳ

Chương 2 cung cấp bức tranh chi tiết về thị trường Hoa Kỳ và đo lường kết quả xuất khẩu mặt hàng chè của Việt Nam giai đoạn 2016–2021. Hoa Kỳ là nền kinh tế có quy mô dân số 332 triệu người (chiếm 4,25% dân số thế giới nhưng tạo ra 25% sản lượng kinh tế toàn cầu), GDP bình quân quý 3 năm 2022 đạt 60.082 USD/người. Năm 2021, Hoa Kỳ là thị trường nhập khẩu chè lớn thứ 2 thế giới với trị giá 531,76 triệu USD (sau Pakistan).

Thị phần và đặc điểm tiêu thụ chè tại Hoa Kỳ:
- 158 triệu người Mỹ uống trà hàng ngày.
- Cơ cấu tiêu thụ: 85% Chè đen, 14% Chè xanh, 1% Chè khác.
- Hình thức sử dụng: 69% Trà túi lọc, 30% Trà thảo dược, 1% Dạng khác.

Về kim ngạch xuất khẩu, năm 2016 xuất khẩu chè Việt Nam sang Hoa Kỳ đạt mức đỉnh 9 triệu USD, nhưng sang năm 2017 giảm sút hơn 18% xuống còn 7,6 triệu USD. Trong giai đoạn 2017–2021, dưới tác động của bất ổn kinh tế thế giới và sự gián đoạn chuỗi cung ứng do đại dịch COVID-19, kim ngạch xuất khẩu không ghi nhận tăng trưởng đột biến nhưng duy trì được quy mô ổn định.

Tiêu chí / Chỉ số thị trường Dữ liệu thống kê được ghi nhận Nguồn trích xuất trong văn bản
Sản lượng nhập khẩu của Hoa Kỳ (năm 2019) Nước cung cấp lớn nhất là Canada (khoảng 55 triệu tấn/nghìn tấn theo bảng biểu); Việt Nam xếp thứ 7 (trên 5 triệu tấn/nghìn tấn, quy mô kém khoảng 11 lần). Statista (2023)
Thị phần sản lượng tại Hoa Kỳ (tháng 1/2022) Việt Nam đứng thứ 5 về sản lượng, chiếm khoảng 5% – 6% tổng thị phần nhập khẩu của Hoa Kỳ. Ủy ban Thương mại Quốc tế (USITC)
Giá bình quân xuất khẩu chè Việt Nam (2018) Đạt 1.711 USD/tấn (tăng 5,6% so với năm 2017). Hiệp hội Chè Việt Nam (VITAS)
Giá chè đen OTD xuất khẩu (2018) 1.408 USD/tấn. Hiệp hội Chè Việt Nam (VITAS)
Giá chè đen CTC xuất khẩu (2018) 1.315 USD/tấn. Hiệp hội Chè Việt Nam (VITAS)
Tương quan giá chè Việt Nam so với thế giới Giá chè Việt Nam chỉ bằng 60% – 70% mức giá bình quân của thế giới. VITAS / Đánh giá của tác giả

Nguyên nhân cốt lõi khiến chè Việt Nam có sản lượng tương đối nhưng giá trị kim ngạch thấp là do phương thức canh tác chủ yếu dựa vào nông hộ nhỏ lẻ, thiếu quy trình kỹ thuật chuẩn hóa, lạm dụng thuốc bảo vệ thực vật khiến sản phẩm gặp rào cản kiểm dịch an toàn thực phẩm. Sản phẩm xuất khẩu của Việt Nam chủ yếu là chè thô thuộc phân khúc thấp, chưa tạo dựng được thương hiệu mạnh, thua kém phân khúc chè chế biến sâu của các quốc gia như Sri Lanka, Đức hay Nhật Bản.

Chương 3: Giải pháp thúc đẩy xuất khẩu mặt hàng chè của Việt Nam sang thị trường Hoa Kỳ

Theo kết luận chỉnh sửa của Hội đồng đánh giá (ngày 20/04/2023), tác giả cấu trúc lại hệ thống giải pháp của chương 3 tương thích trực tiếp với khung lý thuyết phân tích Cung – Cầu:

  • Định hướng chiến lược: Thiết lập mục tiêu mở rộng xuất khẩu giai đoạn 2023–2027, chuyển dịch cơ cấu sản phẩm xuất khẩu từ chè thô, chè phẩm cấp thấp sang chè chất lượng cao, chè hữu cơ có chứng nhận kiểm dịch nghiêm ngặt.
  • Các giải pháp kích cầu: Định vị dòng sản phẩm phù hợp với thị hiếu người tiêu dùng Hoa Kỳ (tập trung vào chè đen chất lượng cao do chè đen chiếm 85% nhu cầu thị trường, kết hợp các dạng bao bì tiện lợi như trà túi lọc chiếm 69% thị phần tiêu dùng); phát triển dòng sản phẩm trà thảo dược; xây dựng nhãn hiệu quốc gia và triển khai các hoạt động xúc tiến thương mại chuyên biệt tại các hội chợ, triển lãm nông sản quốc tế.
  • Các giải pháp kích cung: Quy hoạch và bảo vệ các vùng chuyên canh nguyên liệu tập trung (tại Thái Nguyên, Hà Giang, Phú Thọ, Lâm Đồng); chuyển đổi phương thức canh tác sang tiêu chuẩn nông nghiệp sạch, kiểm soát chặt chẽ việc sử dụng hóa chất và phân bón nhằm giải quyết tồn dư thuốc bảo vệ thực vật; đầu tư đổi mới công nghệ sấy, ủ, chế biến sâu nhằm nâng cao giá bán đơn vị sản phẩm tiệm cận mức giá thế giới.
  • Các giải pháp hỗ trợ kết nối cung – cầu: Hoàn thiện cơ chế chính sách tín dụng và đầu tư hạ tầng logistics phục vụ vận chuyển hàng hóa xuất khẩu; đẩy mạnh hoạt động cung cấp thông tin thị trường Hoa Kỳ cho các doanh nghiệp xuất khẩu; kết nối doanh nghiệp Việt Nam vào mạng lưới phân phối và chuỗi siêu thị bán lẻ tại Hoa Kỳ; tận dụng các cam kết ưu đãi thuế quan từ các hiệp định thương mại để giảm chi phí giao dịch.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận hoàn thành các mục tiêu nghiên cứu thông qua việc tổng hợp và phân tích hệ thống dữ liệu thực chứng:

  • Hệ thống hóa số liệu thực trạng: Khóa luận tập hợp các chỉ tiêu thống kê chính thức từ Trade Map, Statista và VITAS, làm rõ các biến động của kim ngạch xuất khẩu chè Việt Nam sang Hoa Kỳ (từ mức 9 triệu USD năm 2016 xuống 7,6 triệu USD năm 2017 và duy trì quy mô ổn định qua đại dịch COVID-19 đến năm 2021).
  • Làm rõ nghịch lý giá và thị phần: Tác giả lượng hóa thực tế Việt Nam nằm trong nhóm 5–7 quốc gia cung ứng sản lượng lớn nhất cho thị trường Hoa Kỳ (chiếm 5–6% thị phần sản lượng vào tháng 1/2022), song giá trị kim ngạch thu về thấp do đơn giá xuất khẩu bình quân (1.711 USD/tấn năm 2018) chỉ tương đương 60% – 70% giá chè bình quân thế giới.
  • Đóng góp về mặt phương pháp: Khóa luận vận dụng khung lý thuyết Cung – Cầu vi mô vào một ngành hàng nông sản cụ thể, liên kết chặt chẽ từ nhận diện thực trạng đến thiết kế giải pháp 3 trục (kích cầu, kích cung, hỗ trợ kết nối cung – cầu), đáp ứng yêu cầu học thuật của chuyên ngành Kinh tế Phát triển.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của nghiên cứu: Nghiên cứu phụ thuộc vào các nguồn dữ liệu thống kê thứ cấp tổng hợp (giai đoạn 2016–2021), số liệu năm 2022–2023 mới dừng lại ở các thời điểm ngắn hạn (tháng 1/2022). Do tiếp cận ở tầm kinh tế vĩ mô ngành hàng, đề tài chưa tiến hành điều tra khảo sát sơ cấp bằng bảng hỏi đối với các doanh nghiệp sản xuất, chế biến và xuất khẩu chè cụ thể, cũng như chưa phân tích chi tiết chi phí logistics thực tế trong từng hợp đồng ngoại thương.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo: Đề tài có thể mở rộng nghiên cứu tác động của các hàng rào kỹ thuật phi thuế quan (biện pháp SPS và TBT của Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ - FDA) đối với chuỗi giá trị chè Việt Nam; hoặc lượng hóa tác động của các hiệp định thương mại đến khả năng gia tăng biên lợi nhuận của doanh nghiệp xuất khẩu bằng mô hình kinh tế lượng.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo cho:

  • Sinh viên và học viên: Thuộc các chuyên ngành Kinh tế Phát triển, Kinh tế Quốc tế, Thương mại Quốc tế, Kinh doanh Nông nghiệp; hữu ích trong việc tham khảo phương pháp cấu trúc một đề tài nghiên cứu xuất khẩu ngành hàng theo mô hình Cung – Cầu kết hợp lý thuyết thương mại cổ điển.
  • Các hiệp hội và doanh nghiệp xuất khẩu chè: Cung cấp bức tranh phân khúc thị hiếu tiêu dùng chè tại Hoa Kỳ (tỷ lệ ưa chuộng chè đen 85%, tỷ lệ sử dụng trà túi lọc 69%), làm cơ sở định hướng điều chỉnh cơ cấu sản phẩm chế biến và kiểm soát dư lượng hóa chất đáp ứng tiêu chuẩn nước nhập khẩu.

Câu hỏi thường gặp

1. Thị trường Hoa Kỳ có thị hiếu tiêu dùng mặt hàng chè như thế nào về chủng loại và hình thức sản phẩm?
Người tiêu dùng Hoa Kỳ tiêu thụ chủ yếu là chè đen (chiếm 85% tổng lượng tiêu thụ), tiếp theo là chè xanh (14%) và các loại chè khác (1%). Về hình thức sử dụng, 69% người dân sử dụng trà túi lọc, 30% sử dụng trà thảo dược và chỉ 1% sử dụng các dạng trà khác. Có khoảng 158 triệu người Mỹ sử dụng trà hàng ngày.

2. Kim ngạch và sản lượng xuất khẩu chè của Việt Nam sang Hoa Kỳ giai đoạn 2016–2021 biến động ra sao?
Năm 2016, kim ngạch xuất khẩu đạt đỉnh 9 triệu USD, nhưng giảm mạnh hơn 18% xuống 7,6 triệu USD vào năm 2017. Giai đoạn 2017–2021, kim ngạch chịu ảnh hưởng của các biến động kinh tế và đại dịch COVID-19 nên không tăng trưởng mạnh nhưng duy trì được sự ổn định. Về vị thế, Việt Nam xếp thứ 7 về sản lượng xuất khẩu chè sang Hoa Kỳ năm 2019 và đứng thứ 5 vào tháng 1 năm 2022 (chiếm khoảng 5% – 6% thị phần sản lượng).

3. Vì sao giá xuất khẩu chè của Việt Nam sang Hoa Kỳ thấp hơn nhiều so với giá bình quân thế giới?
Theo số liệu từ VITAS, giá chè xuất khẩu bình quân của Việt Nam năm 2018 là 1.711 USD/tấn, chỉ bằng 60% – 70% giá bình quân thế giới. Nguyên nhân do hoạt động trồng trọt vẫn chủ yếu ở quy mô hộ gia đình, thiếu ứng dụng kỹ thuật đồng bộ, lạm dụng thuốc bảo vệ thực vật khiến sản phẩm khó đạt tiêu chuẩn vệ sinh an toàn thực phẩm khắt khe của Hoa Kỳ, dẫn đến việc sản phẩm xuất khẩu chủ yếu ở dạng thô với giá trị gia tăng thấp.

4. Khóa luận sử dụng khung lý thuyết kinh tế nào để xây dựng hệ thống giải pháp xuất khẩu?
Tác giả sử dụng khung lý thuyết Cung – Cầu vi mô để phân bổ hệ thống giải pháp thành 3 nhóm trọng tâm: nhóm giải pháp kích cầu (đáp ứng thị hiếu người tiêu dùng Hoa Kỳ, xúc tiến thương mại, xây dựng thương hiệu), nhóm giải pháp kích cung (quy hoạch vùng trồng, cải tiến kỹ thuật canh tác, đầu tư công nghệ chế biến sâu) và nhóm giải pháp hỗ trợ kết nối cung – cầu (chính sách logistics, cung cấp thông tin thị trường, kết nối kênh phân phối).

Kết luận

Khóa luận của tác giả Phạm Ngọc Toản đã làm rõ cơ sở lý luận thương mại quốc tế và thực trạng xuất khẩu chè của Việt Nam sang thị trường Hoa Kỳ giai đoạn 2016–2021. Bằng các dữ liệu thống kê từ Trade Map, Statista và VITAS, nghiên cứu đã chỉ rõ nghịch lý giữa sản lượng xuất khẩu ổn định và giá trị kim ngạch còn thấp do hạn chế về chất lượng, công nghệ chế biến cùng rào cản kỹ thuật. Trên cơ sở đó, hệ thống giải pháp được đề xuất bám sát mô hình Cung – Cầu thị trường, cung cấp các luận cứ thực tiễn nhằm định hướng thúc đẩy xuất khẩu chè Việt Nam sang Hoa Kỳ giai đoạn 2023–2027.