Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp chuyên ngành Kinh tế đối ngoại với đề tài "Thực trạng và giải pháp thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài của Nhật Bản vào Việt Nam" được thực hiện trong bối cảnh Việt Nam trải qua hơn 30 năm Đổi mới và thực thi Luật Đầu tư nước ngoài (từ năm 1987). Trong giai đoạn này, dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) nói chung và từ Nhật Bản nói riêng đã trở thành nguồn lực quan trọng đối với tăng trưởng kinh tế, bổ sung vốn đầu tư phát triển, tăng thu ngân sách, thúc đẩy xuất khẩu và tiếp nhận chuyển giao khoa học kỹ thuật cùng phương thức quản trị tiên tiến. Tính đến năm 2018, Nhật Bản là quốc gia đứng thứ 2 về tổng vốn đăng ký đầu tư lũy kế tại Việt Nam với sự hiện diện của nhiều tập đoàn lớn như Mitsubishi, Toshiba, Panasonic, Kyoshin, Katolec Global Logistics, và Sews-Components Việt Nam II. Việc nghiên cứu thực trạng và xây dựng định hướng chính sách nhằm tăng cường thu hút nguồn vốn chất lượng từ Nhật Bản là yêu cầu cấp thiết của nền kinh tế.

Mục tiêu nghiên cứu tổng quát của khóa luận là làm rõ thực trạng thu hút dòng vốn FDI từ Nhật Bản vào Việt Nam và đề xuất các nhóm giải pháp nhằm đẩy mạnh thu hút nguồn vốn này trong giai đoạn tiếp theo. Để thực hiện mục tiêu trên, tác giả xác định 3 nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:

  1. Hệ thống hóa những lý thuyết cơ bản về đầu tư trực tiếp nước ngoài.
  2. Phân tích tình hình đầu tư trực tiếp của Nhật Bản vào Việt Nam giai đoạn 2013–2018; đánh giá những thành tựu đạt được, tồn tại, hạn chế và nguyên nhân của những hạn chế.
  3. Làm rõ định hướng thu hút FDI của Việt Nam và đề xuất các giải pháp nhằm đẩy mạnh thu hút FDI từ Nhật Bản trong thời gian tới.

Đối tượng nghiên cứu của khóa luận là dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) của Nhật Bản vào Việt Nam. Phạm vi nghiên cứu về mặt không gian là lãnh thổ Việt Nam và mối quan hệ kinh tế song phương Việt Nam – Nhật Bản; phạm vi thời gian tập trung phân tích số liệu giai đoạn 2013–2018, đồng thời điểm lại các giai đoạn phát triển từ năm 1987 đến năm 2018 và định hướng cho giai đoạn 2020–2030.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Về mặt lý luận, khóa luận tiếp cận khái niệm FDI thông qua các định nghĩa chuẩn mực quốc tế và luật pháp trong nước, bao gồm:

  • Định nghĩa của Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF, 1993): Hoạt động đầu tư nhằm đạt được lợi ích lâu dài và giành quyền quản lý thực sự trong doanh nghiệp tại nền kinh tế khác.
  • Định nghĩa của Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD): Đầu tư thiết lập quan hệ kinh tế lâu dài, nắm giữ từ 10% cổ phần hoặc quyền biểu quyết trở lên, cấp tín dụng dài hạn trên 5 năm.
  • Định nghĩa của Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) và Luật Đầu tư Việt Nam năm 2005.
  • Lý thuyết chu kỳ vòng đời sản phẩm (Product Life Cycle Theory) áp dụng trong giải thích hành vi FDI của các doanh nghiệp Nhật Bản vào các sản phẩm thuộc giai đoạn tăng trưởng/chuẩn hóa.

Về cơ sở pháp lý và chính sách, nghiên cứu tổng hợp các văn bản pháp luật của Việt Nam qua các thời kỳ: Luật Đầu tư nước ngoài năm 1987, Luật Công ty và Luật Doanh nghiệp tư nhân năm 1990, Luật Khuyến khích đầu tư trong nước năm 1994, Luật Đầu tư năm 2005, Luật Đầu tư năm 2014; Nghị định số 218/2013/NĐ-CP quy định thuế suất thuế thu nhập doanh nghiệp (mức 22% và giảm xuống 20% từ ngày 01/01/2016); các chính sách miễn, giảm tiền thuê đất và quy định về hợp đồng chuyển giao công nghệ.

Phương pháp nghiên cứu được tác giả áp dụng bao gồm: phương pháp phân tích – tổng hợp tài liệu lý luận và thực tiễn; phương pháp nghiên cứu tại bàn (desk research) để thu thập dữ liệu thứ cấp; phương pháp thống kê logic; các kỹ thuật xử lý số liệu như phương pháp đồ thị và phương pháp chỉ số. Nguồn dữ liệu thứ cấp được trích xuất từ các tổ chức và cơ quan uy tín: Ngân hàng Thế giới (World Bank), Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF), Hội nghị Liên Hợp Quốc về Thương mại và Phát triển (UNCTAD), Tổ chức Xúc tiến Thương mại Nhật Bản (JETRO), Cơ sở dữ liệu OEC, Trademap.org, Cục Đầu tư nước ngoài (FIA) thuộc Bộ Kế hoạch và Đầu tư Việt Nam, Bộ Ngoại giao Nhật Bản (MOFA), và chỉ số Nhà quản trị Mua hàng (PMI) do Nikkei công bố.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Lý luận chung về đầu tư trực tiếp nước ngoài

Chương 1 hệ thống hóa cơ sở lý luận về FDI, bao gồm bản chất, 5 đặc điểm cốt lõi và vai trò 3 chiều: đối với nhà đầu tư (sử dụng hiệu quả vốn dư thừa, tìm kiếm nguyên liệu, mở rộng thị trường), đối với nước tiếp nhận (bổ sung vốn đầu tư không tạo nợ chính phủ, chuyển giao công nghệ, nâng cao kỹ năng quản lý, tạo việc làm, chuyển dịch cơ cấu kinh tế), và đối với nước đi đầu tư (tối ưu hóa lợi nhuận, thúc đẩy xuất khẩu máy móc linh kiện).

Tác giả phân tích 6 nhóm nhân tố ảnh hưởng đến dòng vốn FDI: môi trường văn hóa – xã hội, chính trị, chính sách kinh tế, khung pháp luật, mức độ phát triển kinh tế (tăng trưởng GDP, hạ tầng giao thông, điện nước, tài chính) và các yếu tố tài nguyên, địa lý. Đồng thời, chương này phân tích hệ thống chính sách thu hút FDI của Việt Nam (ưu đãi thuế TNDN, thuế xuất nhập khẩu, chính sách đất đai, quản lý ngoại hối và chuyển giao công nghệ), qua đó chỉ ra yêu cầu chuyển dịch chiến lược giai đoạn 2020–2030 từ chính sách "mở cửa" bị động sang "gõ đúng cánh cửa" có tính chủ động cao.

Chương 2: Thực trạng thu hút FDI của Nhật Bản vào Việt Nam

Chương 2 là nội dung trọng tâm của khóa luận, phản ánh toàn diện thực trạng đầu tư qua nhiều khía cạnh:

  1. Tổng quan FDI tại Việt Nam: Phân tích quá trình thu hút vốn qua các mốc lịch sử từ 1991–1995 (1.409 dự án, vốn đăng ký 18,379 tỷ USD), giai đoạn khủng hoảng 1996–2000, phục hồi 2001–2005, biến động 2006–2010 (năm 2006 đạt 12,004 triệu USD sau khi gia nhập WTO), giai đoạn 2011–2015 (năm 2015 đạt 15,578 tỷ USD với 2.013 dự án mới sau Luật Đầu tư 2014), và giai đoạn 2016 đến 2018. Tính lũy kế đến ngày 20/09/2018, Việt Nam có 26.646 dự án FDI còn hiệu lực với tổng vốn đăng ký 334 tỷ USD và vốn thực hiện 185,62 tỷ USD (đạt tỷ lệ giải ngân 55,5%). Đóng góp của FDI vào tăng trưởng kinh tế tăng từ 15,04% (giai đoạn 1986–1996) lên 27% (giai đoạn 2010–2017); thu nộp ngân sách năm 2017 đạt gần 8 tỷ USD (chiếm 14,46% tổng thu ngân sách nhà nước).

  2. Bối cảnh kinh tế Nhật Bản và chính sách Abenomics: Phân tích tốc độ tăng trưởng GDP thực tế của Nhật Bản (trung bình đạt 1,28% giai đoạn 2013–2017, năm 2018 đạt 5.070 tỷ USD), tình trạng lạm phát thấp (CPI năm 2018 đạt 0,98%), tác động của chính sách Abenomics giúp cải thiện tài chính nhà nước khoảng 22 ngàn tỷ Yên và đưa tỷ lệ thất nghiệp giảm xuống 2,8% vào năm 2017–2018. Tỷ lệ việc làm/ứng viên đạt 1,56 và tỷ lệ tuyển dụng sinh viên tốt nghiệp đại học đạt 98% vào tháng 4/2018. Thương mại quốc tế Nhật Bản năm 2017 xuất khẩu 695 tỷ USD (chủ yếu là ô tô chiếm 14,7%, phụ tùng xe) và nhập khẩu 633 tỷ USD (dầu thô chiếm 9,1%, khí đốt).

  3. Quan hệ kinh tế và thương mại song phương: Nhật Bản là nhà tài trợ ODA lớn nhất cho Việt Nam với số vốn cam kết khoảng 30,5 tỷ USD (chiếm hơn 30% tổng cam kết quốc tế). Kim ngạch xuất nhập khẩu hai nước năm 2017 đạt 33,445 tỷ USD (tăng 12,35% so với năm 2016), trong đó Việt Nam xuất khẩu sang Nhật Bản đạt 16,851 tỷ USD và nhập khẩu đạt 16,594 tỷ USD, xuất siêu 256.926 USD. Các mặt hàng xuất khẩu chính sang Nhật gồm thiết bị điện tử, hàng may mặc, thủy sản; các mặt hàng nhập khẩu chính gồm máy móc thiết bị, sắt thép, nhựa.

  4. Quy mô và cơ cấu FDI của Nhật Bản vào Việt Nam:

  • Quy mô: Năm 2017, Nhật Bản dẫn đầu với 397 dự án và 9,2 tỷ USD vốn đăng ký. Năm 2018, Nhật Bản tiếp tục đứng thứ nhất với tổng vốn 8,59 tỷ USD (chiếm 24,2% tổng vốn FDI vào Việt Nam). Lũy kế đến tháng 12/2018, Nhật Bản đứng thứ 2 với 4.065 dự án và 56.722,78 triệu USD.
  • Cơ cấu theo ngành (tính đến tháng 4/2018): Tập trung cao vào ngành Công nghiệp chế biến, chế tạo với 1.637 dự án, đạt 35.585,45 triệu USD (chiếm 70,65%); tiếp theo là Sản xuất, phân phối điện, khí, nước với 16 dự án, đạt 5.998,02 triệu USD (chiếm 11,9%); Kinh doanh bất động sản với 67 dự án, đạt 2.337,87 triệu USD (chiếm 4,64%).
  • Cơ cấu theo vùng (tính đến tháng 4/2018): Đã phân bổ tại 54/63 địa phương. Thanh Hóa dẫn đầu với 16 dự án, đạt 12.543,07 triệu USD (chiếm 24,90%); Hà Nội đạt 985 dự án với 5.437,85 triệu USD (chiếm 10,8%); Bình Dương đạt 286 dự án với 4.902,74 triệu USD (chiếm 9,73%).
  • Hình thức đầu tư (tính đến tháng 12/2018): Hình thức 100% vốn nước ngoài chiếm ưu thế tuyệt đối với 3.401 dự án, vốn 31.807,11 triệu USD (chiếm 56,07%); Liên doanh đạt 638 dự án, vốn 19.957,05 triệu USD (chiếm 35,17%); Hợp đồng BOT/BT/BTO đạt 3 dự án, vốn 3.374,25 triệu USD (chiếm 5,94%); Hợp đồng hợp tác kinh doanh (BCC) đạt 23 dự án, vốn 1.584,79 triệu USD (chiếm 2,79%).
  1. Đặc điểm FDI của Nhật Bản: Phương thức đầu tư chủ yếu theo chiều dọc (thiết lập cơ sở gia công, lắp ráp ô tô, xe máy, linh kiện điện tử); xu hướng huy động vốn từ thị trường tài chính địa phương và bên ngoài thay vì chuyển trực tiếp toàn bộ từ Nhật Bản; quy mô dự án vừa và nhỏ với quy mô lao động bình quân 300–400 người/dự án; tập trung đầu tư vào các sản phẩm trong giai đoạn tăng trưởng/chuẩn hóa; và cơ chế ODA đi trước mở đường, hỗ trợ hạ tầng kỹ thuật nhằm giảm thiểu rủi ro cho dòng vốn FDI.

Chương 3: Đề xuất giải pháp thu hút FDI của Nhật Bản vào Việt Nam trong thời gian tới

Dựa trên mục tiêu nghiên cứu và định hướng chuyển dịch chính sách 2020–2030, tác giả đề xuất việc chủ động thu hút nguồn vốn FDI có chọn lọc từ Nhật Bản ("gõ đúng cánh cửa"), tập trung vào công nghệ cao, công nghiệp hỗ trợ; điều chỉnh cơ cấu đầu tư nhằm giảm sự mất cân đối giữa các ngành (tăng tỷ trọng dịch vụ và nông nghiệp); đồng thời hoàn thiện khung pháp lý để ngăn ngừa chuyển giá, kiểm soát ô nhiễm môi trường và nâng cao năng lực hấp thụ công nghệ của doanh nghiệp trong nước.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã tổng hợp hệ thống dữ liệu thực chứng chi tiết về dòng vốn FDI của Nhật Bản vào Việt Nam giai đoạn 2013–2018 thông qua các bảng thống kê so sánh:

Chỉ tiêu phân loại FDI Nhật Bản Số dự án Tổng vốn đầu tư (triệu USD) Tỷ trọng (%) Thời điểm thống kê
Theo ngành hàng đầu:
1. Công nghiệp chế biến, chế tạo 1.637 35.585,45 70,65% Tháng 4/2018
2. Sản xuất, phân phối điện, khí, nước 16 5.998,02 11,90% Tháng 4/2018
3. Kinh doanh bất động sản 67 2.337,87 4,64% Tháng 4/2018
Theo địa phương dẫn đầu:
1. Thanh Hóa 16 12.543,07 24,90% Tháng 4/2018
2. Hà Nội 985 5.437,85 10,80% Tháng 4/2018
3. Bình Dương 286 4.902,74 9,73% Tháng 4/2018
Theo hình thức đầu tư:
1. 100% vốn nước ngoài 3.401 31.807,11 56,07% Tháng 12/2018
2. Liên doanh 638 19.957,05 35,17% Tháng 12/2018
3. Hợp đồng BOT, BT, BTO 3 3.374,25 5,94% Tháng 12/2018
4. Hợp tác kinh doanh (BCC) 23 1.584,79 2,79% Tháng 12/2018

Khóa luận đưa ra các đánh giá định lượng về sự đóng góp của FDI: khối doanh nghiệp FDI đóng góp 72% vào kim ngạch xuất khẩu và chiếm 60% tổng kim ngạch xuất khẩu cả nước năm 2017; các doanh nghiệp Nhật Bản giữ vai trò chủ chốt trong các ngành công nghiệp mũi nhọn (Toyota, Honda, Yamaha, Suzuki, Canon, Panasonic, Sanyo, Sews-Components). Đóng góp học thuật của công trình là làm sáng tỏ mối quan hệ phụ trợ giữa nguồn vốn ODA và dòng vốn FDI của Nhật Bản, cũng như đặc trưng chu kỳ vòng đời sản phẩm và phương thức đầu tư theo chiều dọc của doanh nghiệp Nhật Bản tại Việt Nam.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận chỉ ra một số tồn tại thực tiễn trong hoạt động thu hút FDI:

  • Tồn tại hiện tượng doanh nghiệp FDI chuyển giá, trốn thuế do thói quen dùng tiền mặt, thiếu sự phối hợp giữa cơ quan thuế và năng lực kiểm toán viên quốc tế còn hạn chế.
  • Nguy cơ ô nhiễm môi trường do hệ thống pháp luật bảo vệ môi trường thiếu đồng bộ, nặng về tiền kiểm và thiếu chế tài xử lý nghiêm.
  • Sự mất cân đối nghiêm trọng giữa các ngành: vốn đầu tư tập trung chủ yếu vào công nghiệp chế biến chế tạo, lắp ráp ô tô, xe máy; tỷ trọng đầu tư vào nông - lâm - thủy sản và dịch vụ còn rất thấp.
  • Mức độ liên kết giữa khu vực FDI và doanh nghiệp nội địa chưa cao; công nghệ tiếp nhận chủ yếu là công nghệ trung bình, tỷ lệ nội địa hóa và chuyển giao công nghệ nguồn chưa đạt kỳ vọng.

Hướng nghiên cứu tiếp theo được gợi mở từ phạm vi đề tài là theo dõi diễn biến dòng vốn FDI Nhật Bản dưới tác động của các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới và đánh giá sâu hơn hiệu quả của các dự án công nghiệp hỗ trợ tại các địa phương chuyên sâu như Hải Phòng và Bà Rịa – Vũng Tàu.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho sinh viên, học viên chuyên ngành Kinh tế đối ngoại, Kinh tế quốc tế, Quản lý kinh tế và Thương mại quốc tế khi nghiên cứu về quan hệ kinh tế Việt Nam – Nhật Bản.

Phần nội dung có giá trị tham khảo cao nhất là hệ thống dữ liệu thống kê đa chiều (ngành, địa phương, hình thức đầu tư) giai đoạn 2013–2018, cùng với các phân tích thực chứng về đặc điểm huy động vốn, quan hệ giữa ODA và FDI, và chiến lược chu kỳ sản phẩm của các nhà đầu tư Nhật Bản.

Câu hỏi thường gặp

1. Tính đến tháng 12/2018, Nhật Bản đứng vị trí thứ mấy về thu hút FDI tại Việt Nam và có quy mô vốn lũy kế là bao nhiêu? Theo số liệu của Cục Đầu tư nước ngoài được trích dẫn trong khóa luận, tính đến tháng 12/2018, Nhật Bản là nhà đầu tư đứng thứ 2 trên tổng số 112 quốc gia và vùng lãnh thổ đầu tư vào Việt Nam, với tổng số 4.065 dự án và 56.722,78 triệu USD tổng vốn đăng ký.

2. Ngành nào thu hút nhiều vốn FDI nhất từ Nhật Bản tính đến tháng 4/2018? Ngành Công nghiệp chế biến, chế tạo đứng đầu với 1.637 dự án và tổng số vốn đầu tư đạt 35.585,45 triệu USD, chiếm 70,65% tổng lượng vốn FDI của Nhật Bản vào Việt Nam.

3. Địa phương nào tại Việt Nam nhận được lượng vốn đầu tư đăng ký lớn nhất từ Nhật Bản tính đến tháng 4/2018? Tỉnh Thanh Hóa dẫn đầu với 16 dự án nhưng đạt tổng vốn đầu tư lên tới 12.543,07 triệu USD, chiếm 24,90% tổng lượng vốn đầu tư của Nhật Bản vào Việt Nam.

4. Mối quan hệ giữa viện trợ ODA và dòng vốn FDI của Nhật Bản được khóa luận phân tích như thế nào? Khóa luận chỉ ra ODA và FDI của Nhật Bản có mối quan hệ hỗ trợ chặt chẽ. ODA Nhật Bản (chiếm hơn 30% tổng cam kết ODA vào Việt Nam) đóng vai trò "dọn đường", đầu tư phát triển cơ sở hạ tầng kỹ thuật và xã hội, tạo điều kiện thuận lợi và giảm thiểu rủi ro cho các doanh nghiệp Nhật Bản triển khai các dự án FDI.

5. Hình thức đầu tư nào chiếm tỷ trọng vốn lớn nhất của các doanh nghiệp Nhật Bản tại Việt Nam tính đến tháng 12/2018? Hình thức 100% vốn nước ngoài chiếm tỷ trọng lớn nhất với 3.401 dự án và tổng vốn đầu tư 31.807,11 triệu USD, chiếm 56,07% tổng vốn đầu tư của Nhật Bản; tiếp theo là hình thức Liên doanh với 638 dự án, vốn 19.957,05 triệu USD (chiếm 35,17%).

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về đầu tư trực tiếp nước ngoài và phác thảo bức tranh thực trạng thu hút FDI từ Nhật Bản vào Việt Nam giai đoạn 2013–2018 một cách toàn diện. Thông qua hệ thống số liệu chi tiết về ngành, địa phương và phương thức đầu tư, công trình làm rõ vai trò động lực của nguồn vốn Nhật Bản đối với quá trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa và xuất khẩu của Việt Nam. Đồng thời, tác giả đã chỉ rõ các hạn chế nội tại về cơ cấu ngành, vấn đề chuyển giá và tác động môi trường, làm cơ sở định hướng chuyển dịch chính sách sang thu hút FDI có chọn lọc trong giai đoạn 2020–2030.