Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong xu thế hội nhập kinh tế quốc tế và tự do hóa thương mại, nguồn vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) giữ vai trò là một bộ phận thiết yếu trong cơ cấu nguồn vốn phát triển kinh tế của các quốc gia đang phát triển. Đối với Việt Nam – nền kinh tế còn thiếu hụt về vốn, công nghệ, thị trường và kỹ năng quản lý hiện đại – thu hút FDI là động lực quan trọng thúc đẩy sự nghiệp công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước. Bối cảnh nghiên cứu diễn ra khi Việt Nam đứng trước làn sóng dịch chuyển vốn đầu tư toàn cầu và đón nhận cơ hội từ các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới như EVFTA, EVIPA và CPTPP.

Thành phố Hải Phòng là một trong năm địa phương có quy mô công nghiệp lớn nhất cả nước, sở hữu vị trí chiến lược tại vùng duyên hải Bắc Bộ với hệ thống giao thông đồng bộ kết nối cảng biển, đường bộ, đường sắt và hàng không. Đến năm 2020, thành phố đã có 10 khu công nghiệp (KCN) lớn đi vào hoạt động. Việc đánh giá thực trạng thu hút FDI vào các KCN nhằm giải quyết các rào cản về cơ sở hạ tầng, chi phí thuê đất, chất lượng nguồn nhân lực và thủ tục hành chính là yêu cầu cấp thiết để nâng cao hiệu quả dòng vốn đầu tư.

Mục tiêu nghiên cứu: Vận dụng hệ thống cơ sở lý luận về FDI và khu công nghiệp, kết hợp phân tích thực trạng dòng vốn FDI tại thành phố Hải Phòng giai đoạn 2016 – 2020 để đề xuất hệ thống giải pháp nâng cao hiệu quả thu hút FDI vào các KCN trên địa bàn thành phố đến năm 2025.

Nhiệm vụ nghiên cứu:

  1. Hệ thống hóa các vấn đề cơ sở lý luận về đầu tư trực tiếp nước ngoài và khu công nghiệp.
  2. Đưa ra cái nhìn khái quát, tổng quan về thực trạng thu hút FDI tại thành phố Hải Phòng và các KCN của thành phố.
  3. Phân tích, đánh giá các yếu tố ảnh hưởng tới hoạt động thu hút FDI vào thành phố Hải Phòng và các KCN trên địa bàn.
  4. Rút ra một số giải pháp thu hút vốn FDI vào các KCN tại Hải Phòng.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động thu hút vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài vào các KCN của thành phố Hải Phòng.
  • Phạm vi không gian: Hoạt động FDI tại các KCN trên địa bàn thành phố Hải Phòng.
  • Phạm vi thời gian: Thu thập, nghiên cứu, phân tích dữ liệu thực trạng giai đoạn 2016 – 2020; định hướng và đề xuất giải pháp thu hút FDI đến năm 2025.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận sử dụng các khái niệm và khung định nghĩa chuẩn mực từ các tổ chức quốc tế và văn bản pháp luật:

  • Khái niệm FDI: Trích dẫn định nghĩa của Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF, 1977), Hiệp hội Luật Quốc tế Helsinki (1996), Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO), Luật Đầu tư nước ngoài tại Liên bang Nga (1991), Luật Đầu tư nước ngoài tại Việt Nam (sửa đổi năm 1996) và Luật Đầu tư năm 2005.
  • Khung phân loại và mô hình: Phân loại FDI theo mục đích (tìm kiếm tài nguyên, tìm kiếm thị trường, tìm kiếm hiệu quả, tìm kiếm tài sản chiến lược); phân loại theo hình thức sở hữu (doanh nghiệp 100% vốn nước ngoài theo Nghị định 12/CP, hợp đồng hợp tác kinh doanh BCC, doanh nghiệp liên doanh, hợp đồng BOT/BT theo Luật Đầu tư nước ngoài). Nghiên cứu viện dẫn mô hình lý thuyết "vòng luẩn quẩn" của Ragnar Nurkse (NUSKSE) và bài học thực tiễn từ các nền kinh tế mới công nghiệp hóa (NICs).
  • Khái niệm Khu công nghiệp: Căn cứ theo Nghị định số 29/2008/NĐ-CP ngày 14/3/2008 của Chính phủ và Luật Đầu tư số 67/2014/QH13 ngày 26/11/2014 của Quốc hội.

Phương pháp nghiên cứu:

  • Phương pháp thu thập dữ liệu: Tổng hợp tài liệu thứ cấp, văn bản quy phạm pháp luật, báo cáo thống kê kinh tế - xã hội từ các cơ quan quản lý nhà nước.
  • Phương pháp thống kê: Mô tả, tóm tắt, ước lượng các chỉ tiêu về quy mô vốn đăng ký (cấp mới, tăng vốn), cơ cấu ngành kinh tế, cơ cấu đối tác đầu tư và tỷ trọng lao động.
  • Phương pháp so sánh: Đối chiếu các chuỗi dữ liệu định lượng qua các năm (2016 – 2020) và so sánh chỉ số năng lực cạnh tranh cấp tỉnh (PCI) giữa Hải Phòng với các địa phương vùng đồng bằng sông Hồng.

Nguồn dữ liệu: Dữ liệu thứ cấp công bố chính thức từ Cục Thống kê thành phố Hải Phòng, Báo cáo Chỉ số Năng lực Cạnh tranh cấp tỉnh (PCI Việt Nam - VCCI), các báo cáo của Bộ Kế hoạch và Đầu tư.


Nội dung chính theo từng chương

Chương I: Cơ sở lý luận về vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài và khu công nghiệp

Chương I hệ thống hóa khung lý luận nền tảng về bản chất, đặc điểm, hình thức và vai trò của dòng vốn FDI cũng như thiết chế KCN trong nền kinh tế:

  • Đặc điểm của FDI: Tác giả phân tích 8 đặc điểm cốt lõi: gắn liền với sự dịch chuyển vốn và tài sản giữa các quốc gia; gắn với hoạt động xuất nhập khẩu; nhà đầu tư nắm quyền sở hữu hoặc đồng sở hữu đủ định mức để trực tiếp điều hành; quy định tỷ lệ vốn tối thiểu theo luật nước sở tại (Việt Nam quy định nhà đầu tư nước ngoài đóng góp tối thiểu 30% vốn pháp định); mang tính chất đầu tư tư nhân vì lợi nhuận; chủ yếu xuất phát từ các tập đoàn đa quốc gia; mang tính đa cực, đa biến; gắn liền với chuyển giao công nghệ và kinh nghiệm quản lý.
  • Vai trò của FDI:
    • Đối với nước đầu tư: Giúp tận dụng lợi thế chi phí sản xuất thấp, kéo dài chu kỳ sống của công nghệ/sản phẩm, mở rộng thị trường, vượt qua hàng rào bảo hộ mậu dịch, bảo đảm nguồn nguyên liệu ổn định và thúc đẩy xuất khẩu máy móc.
    • Đối với nước tiếp nhận đầu tư: Bổ sung nguồn vốn đầu tư phát triển, phá vỡ "vòng luẩn quẩn" thiếu vốn theo mô hình Nurkse, thúc đẩy chuyển dịch cơ cấu kinh tế theo hướng công nghiệp hóa, chuyển giao kỹ thuật - công nghệ, tạo việc làm, nâng cao chất lượng lao động, tăng thu ngân sách nhà nước và đưa địa phương tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu.
  • Vai trò của KCN: KCN giữ 6 vai trò trọng yếu: thu hút vốn đầu tư trong và ngoài nước; đẩy mạnh xuất khẩu và tăng thu ngân sách (tính đến năm 2020, các KCN Hải Phòng đã nộp ngân sách trên 30.000 tỷ đồng); tiếp nhận chuyển giao công nghệ và thúc đẩy công nghiệp hỗ trợ; tạo việc làm và đào tạo tác phong công nghiệp cho người lao động; kích thích hiện đại hóa kết cấu hạ tầng đô thị; tập trung hóa việc kiểm soát và xử lý chất thải bảo vệ môi trường sinh thái.

Chương II: Thực trạng thu hút vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài vào các khu công nghiệp của thành phố Hải Phòng

Chương II tập trung phân tích thực trạng kinh tế - xã hội, môi trường đầu tư và số liệu thực chứng về dòng vốn FDI vào Hải Phòng giai đoạn 2016 – 2020:

1. Điều kiện kinh tế - xã hội và năng lực cạnh tranh:

  • Vị trí và địa hình: Diện tích tự nhiên 1.527 km², nằm cách Hà Nội 102 km; địa hình gồm 15% diện tích trung du đồi núi ở phía Bắc và vùng đồng bằng ngả dần ra biển ở phía Nam.
  • Tăng trưởng kinh tế năm 2020: Tổng sản phẩm trên địa bàn (GRDP) ước đạt 190.768,8 tỷ đồng, tăng 11,22% so với năm 2019 (đứng thứ 2 cả nước sau Bắc Giang: 13,02%). Cơ cấu kinh tế năm 2020: Công nghiệp - xây dựng chiếm 49,73%; Dịch vụ chiếm 39,51%; Nông, lâm nghiệp và thủy sản chiếm 4,60%; Thuế sản phẩm trừ trợ cấp chiếm 6,16%.
  • Dân số và lao động: Dân số năm 2020 đạt 2.053,5 nghìn người. Lực lượng lao động từ 15 tuổi trở lên đang làm việc là 1.081,8 nghìn người (ngành dịch vụ chiếm 53,4%, công nghiệp - xây dựng chiếm 30,5%, nông - lâm - thủy sản chiếm 16,1%). Về chất lượng, thành phố có 5 trường đại học/cao đẳng, 2 viện nghiên cứu, 6 trường đào tạo nghề nhưng tỷ lệ lao động qua đào tạo chuyên nghiệp còn thấp; năm 2016 lao động phổ thông và sơ cấp nghề chiếm tới 81,6%.
  • Chỉ số PCI: Có sự cải thiện rõ rệt, từ vị trí 50/63 năm 2012, 34/63 năm 2014, 21/63 năm 2016 lên xếp thứ 7 toàn quốc năm 2020 với 69,27 điểm (đứng thứ 2 khu vực đồng bằng sông Hồng, sau Quảng Ninh đạt 75,98 điểm).
Năm Điểm số PCI Thứ hạng toàn quốc
2016 60,10 21
2017 65,15 9
2018 64,48 16
2019 68,73 10
2020 69,27 7

2. Quy mô và cơ cấu dòng vốn FDI của thành phố:

  • Quy mô chung: Đến tháng 12/2020, Hải Phòng có 779 dự án FDI còn hiệu lực với tổng vốn đầu tư lũy kế gần 21 tỷ USD. Năm 2016 đạt đỉnh thu hút mới với 2.467 triệu USD nhờ dự án Tổ hợp LG Display Hải Phòng (vốn đăng ký 1,5 tỷ USD cấp phép ngày 15/4/2016). Năm 2020 thu hút được 75 dự án cấp mới (vốn đăng ký 1.124,9 triệu USD) và 27 lượt dự án điều chỉnh tăng vốn (vốn tăng thêm hơn 440 triệu USD), nổi bật có dự án chế tạo mạch điện tử USI tại KCN DEEP C (200 triệu USD trong giai đoạn I, dự kiến nâng lên 400 triệu USD).
Chỉ tiêu dòng vốn FDI cấp mới năm 2020 Số dự án Vốn đăng ký (Triệu USD) Tỷ trọng vốn (%)
Phân theo ngành kinh tế tiêu biểu
Công nghiệp chế biến, chế tạo 42 1.036,0 92,0%
Hoạt động kinh doanh bất động sản 4 59,2 5,0%
Vận tải, kho bãi 5 15,9 1,4%
Bán buôn, bán lẻ; sửa chữa ô tô, xe máy 11 6,4 0,6%
Các ngành khác 13 7,4 1,0%
Phân theo đối tác đầu tư tiêu biểu
Đài Loan 6 520,8 46,3%
Hồng Kông (Trung Quốc) 15 315,4 28,0%
Đức 1 62,3 5,5%
Hà Lan 4 55,4 4,9%
Trung Quốc 16 54,9 4,9%
Hàn Quốc 12 41,7 3,7%
Hoa Kỳ 2 21,9 1,9%
Các quốc gia và vùng lãnh thổ khác 19 52,5 4,8%
Tổng cộng 75 1.124,9 100%

3. Thực trạng các KCN tiêu biểu trên địa bàn: Văn bản tổng hợp thông tin về chủ đầu tư, vị trí và lĩnh vực thu hút đầu tư tại các KCN trọng điểm:

  • KCN VSIP Hải Phòng: Chủ đầu tư là Công ty TNHH KCN Việt Nam Singapore; vị trí tại cửa ngõ phía Bắc thành phố (cách trung tâm <5 km, cảng Hải Phòng 8 km, sân bay Cát Bi 15 km); thu hút cơ khí, điện tử, công nghệ cao, dược phẩm, bao bì.
  • KCN Đình Vũ: Do Công ty Liên doanh TNHH Phát triển Đình Vũ làm chủ đầu tư; tiếp giáp trực tiếp hệ thống cảng biển Đình Vũ, đường cao tốc và sân bay Cát Bi (5 km); chuyên thu hút hóa dầu, cầu cảng, công nghiệp nặng và nhẹ.
  • KCN Nam Đình Vũ: Chủ đầu tư là Công ty Cổ phần Tập đoàn Đầu tư Sao Đỏ; kết nối trực tiếp cảng Lạch Huyện (5 km), cao tốc Hà Nội - Hải Phòng (3 km); thu hút thiết bị điện tử, công nghệ cao, cơ khí, dược phẩm.
  • KCN Minh Phương Đình Vũ: Do Công ty Cổ phần Đầu tư Bất động sản Minh Phương làm chủ đầu tư; nằm trên bán đảo Đình Vũ, cách cầu Tân Vũ - Lạch Huyện 1 km; thu hút công nghiệp nặng và công nghiệp nhẹ.
  • KCN Tràng Duệ: Chủ đầu tư là Công ty Cổ phần KCN Sài Gòn - Hải Phòng; nằm trên trục Quốc lộ 10 giữa Quốc lộ 5A và cao tốc Hà Nội - Hải Phòng; tập trung ngành điện tử, viễn thông, vật liệu và công nghệ thông tin.
  • KCN Tràng Cát: Chủ đầu tư là Tổng Công ty Phát triển Đô thị Kinh Bắc (KBC) và Tập đoàn Foxconn (Đài Loan); nằm sau sân bay Cát Bi và điểm cuối cao tốc Hà Nội - Hải Phòng; quy hoạch phát triển công nghiệp nặng và công nghiệp nhẹ.

Chương III: Một số giải pháp thu hút vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài vào các khu công nghiệp của thành phố Hải Phòng

Trên cơ sở đánh giá thực trạng và định hướng phát triển của thành phố, chương III đề xuất 5 nhóm giải pháp cụ thể:

  1. Phát triển nguồn nhân lực: Mở rộng quy mô và nâng cao chất lượng đào tạo nghề kỹ thuật cao; gắn kết giữa cơ sở đào tạo với doanh nghiệp trong KCN; nâng cao trình độ quản lý, ngoại ngữ và tác phong công nghiệp cho người lao động.
  2. Phát triển hệ thống cơ sở hạ tầng: Đẩy nhanh tiến độ hoàn thiện hệ thống giao thông kết nối liên vùng, hạ tầng logistics, mạng lưới cấp thoát nước, cung cấp năng lượng và viễn thông tại các KCN; bảo đảm đồng bộ hạ tầng xã hội phục vụ công nhân.
  3. Giảm chi phí thuê đất: Rà soát khung giá thuê đất, điều chỉnh chính sách ưu đãi tài chính và tiền sử dụng đất tại các KCN nhằm tăng sức cạnh tranh so với các tỉnh lân cận trong khu vực duyên hải Bắc Bộ.
  4. Tăng cường thu hút đầu tư có chọn lọc: Ưu tiên thu hút các dự án quy mô vốn lớn, suất đầu tư cao, công nghệ hiện đại, thân thiện môi trường; thúc đẩy liên kết giữa doanh nghiệp FDI với mạng lưới doanh nghiệp công nghiệp hỗ trợ nội địa.
  5. Đẩy mạnh cải cách thủ tục hành chính: Đơn giản hóa quy trình cấp phép đầu tư, rút ngắn thời gian giải quyết hồ sơ tại Ban Quản lý Khu kinh tế Hải Phòng; nâng cao tính minh bạch và tăng cường hỗ trợ tháo gỡ khó khăn cho nhà đầu tư.

Kết quả và đóng góp

  • Hệ thống hóa dữ liệu thực chứng: Phản ánh bức tranh toàn diện về hoạt động thu hút FDI của thành phố Hải Phòng giai đoạn 2016 – 2020 với các mốc quy mô vốn cụ thể (lũy kế 779 dự án, gần 21 tỷ USD vốn đến năm 2020; các dự án tiêu biểu như LG Display 1,5 tỷ USD năm 2016, USI 200 triệu USD năm 2020).
  • Phân tích chi tiết cơ cấu dòng vốn: Chỉ rõ tỷ trọng áp đảo của ngành công nghiệp chế biến, chế tạo (chiếm 92% vốn đăng ký mới năm 2020) và nguồn gốc dòng vốn chủ yếu từ châu Á (Đài Loan 46,3%, Hồng Kông 28,0%).
  • Đánh giá môi trường thể chế: Theo dõi tiến trình thăng hạng PCI của Hải Phòng từ nhóm trung bình (thứ 50 năm 2012) lên top 10 cả nước (thứ 7 năm 2020 với 69,27 điểm).
  • Hệ thống giải pháp ứng dụng: Đề xuất 5 nhóm giải pháp xuất phát trực tiếp từ các điểm nghẽn thực tế về nhân lực, hạ tầng, mặt bằng, chọn lọc công nghệ và thủ tục hành chính.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Phạm vi dữ liệu dừng ở mốc thời gian hết năm 2020; nguồn thông tin chủ yếu dựa trên số liệu thứ cấp từ Cục Thống kê và chỉ số PCI, chưa thực hiện các khảo sát sơ cấp định lượng trực tiếp từ phía các doanh nghiệp FDI đang hoạt động trong các KCN.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Cập nhật diễn biến dòng vốn FDI giai đoạn sau năm 2020 dưới tác động phục hồi sau đại dịch Covid-19; mở rộng điều tra thực nghiệm về mức độ lan tỏa công nghệ và tỷ lệ nội địa hóa giữa doanh nghiệp FDI với doanh nghiệp phụ trợ trong nước tại Hải Phòng.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng tham khảo: Sinh viên, học viên chuyên ngành Kinh tế quốc tế, Quản lý kinh tế, Quản trị kinh doanh, Chính sách công và cán bộ xúc tiến đầu tư tại các địa phương.
  • Phần nội dung giá trị: Bảng dữ liệu thống kê cơ cấu FDI phân theo ngành và đối tác năm 2020; bảng theo dõi chỉ số PCI giai đoạn 2016 – 2020; hệ thống danh mục thông tin về vị trí địa lý và định hướng ngành nghề của 6 KCN trọng điểm trên địa bàn thành phố Hải Phòng.

Câu hỏi thường gặp

1. Quy mô vốn và cơ cấu dự án FDI cấp mới tại Hải Phòng trong năm 2020 đạt bao nhiêu? Trong năm 2020, Hải Phòng thu hút được 75 dự án FDI cấp mới từ 15 quốc gia và vùng lãnh thổ với tổng vốn đăng ký đạt 1.124,9 triệu USD (tăng 70,6% so với năm 2019) và 27 dự án điều chỉnh tăng vốn với số vốn bổ sung hơn 440 triệu USD.

2. Ngành kinh tế nào chiếm tỷ trọng dòng vốn FDI lớn nhất tại Hải Phòng năm 2020? Ngành công nghiệp chế biến, chế tạo chiếm tỷ trọng áp đảo với 42 dự án (chiếm 56% tổng số dự án) và tổng vốn đăng ký đạt 1.036,0 triệu USD (chiếm 92% tổng vốn FDI cấp mới của thành phố).

3. Đối tác nước ngoài nào dẫn đầu về quy mô vốn đăng ký FDI vào Hải Phòng năm 2020? Đài Loan dẫn đầu với 6 dự án có tổng vốn đăng ký 520,8 triệu USD (chiếm 46,3%), tiếp theo là Hồng Kông với 15 dự án đạt 315,4 triệu USD (chiếm 28,0%).

4. Thứ hạng và điểm số PCI của thành phố Hải Phòng năm 2020 đạt mức nào? Năm 2020, chỉ số PCI của Hải Phòng đạt 69,27 điểm, xếp thứ 7/63 tỉnh, thành phố trên toàn quốc và đứng thứ 2/11 địa phương thuộc khu vực đồng bằng sông Hồng (sau Quảng Ninh đạt 75,98 điểm).

5. Dự án FDI tiêu biểu nào được cấp phép tại Hải Phòng năm 2016 và năm 2020? Năm 2016 có dự án nhà máy LG Display Hải Phòng (sản xuất màn hình OLED nhựa) với vốn đăng ký 1,5 tỷ USD; năm 2020 có dự án sản xuất bảng mạch điện tử của USI tại KCN DEEP C với quy mô vốn giai đoạn I là 200 triệu USD.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Trần Thái Dương đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về vốn FDI và vai trò của các KCN, đồng thời phản ánh bức tranh thực trạng thu hút đầu tư tại Hải Phòng giai đoạn 2016 – 2020 dựa trên chuỗi số liệu thống kê cụ thể. Nghiên cứu đã làm rõ sự dịch chuyển cơ cấu dòng vốn tập trung mạnh vào công nghiệp chế biến, chế tạo và các đối tác khu vực châu Á, đi đôi với sự cải thiện của chỉ số PCI địa phương. Trên cơ sở đó, 5 nhóm giải pháp được đề xuất nhằm tháo gỡ điểm nghẽn về hạ tầng, nguồn nhân lực và môi trường chính sách, cung cấp tài liệu tham khảo cho công tác quản trị và xúc tiến đầu tư FDI vào các KCN.