Tổng quan luận án

Luận án tiến sĩ kinh tế với đề tài "Đầu tư trực tiếp nước ngoài của Nhật Bản vào Việt Nam từ sau khủng hoảng tài chính toàn cầu năm 2008 đến nay: Thực trạng và giải pháp" được thực hiện bởi nghiên cứu sinh Nguyễn Thị Ngọc Yến tại Học viện Khoa học Xã hội thuộc Viện Hàn lâm Khoa học Xã hội Việt Nam (chuyên ngành Kinh tế quốc tế, mã số 9 31 01 06), dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Nguyễn Thanh Đức và TS. Trần Thị Hồng Minh vào năm 2021.

Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu

Đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) giữ vị trí quan trọng đối với tăng trưởng kinh tế, chuyển giao công nghệ, mở rộng thị trường và nâng cao năng lực cạnh tranh của Việt Nam. Sau cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu năm 2008, quan hệ đối tác giữa Việt Nam và Nhật Bản được nâng cấp lên "Đối tác chiến lược vì hòa bình và phồn vinh ở châu Á" (năm 2009) và "Đối tác chiến lược sâu rộng vì hòa bình và phồn vinh ở châu Á" (năm 2014). Cùng với sự chuyển dịch chiến lược của các doanh nghiệp Nhật Bản nhằm phân tán rủi ro (đặc biệt sau những căng thẳng chính trị Nhật - Trung từ năm 2012) và việc ký kết các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới như Hiệp định Đối tác Toàn diện và Tiến bộ xuyên Thái Bình Dương (CPTPP) hay Hiệp định Thương mại Tự do Việt Nam - EU (EVFTA) vào năm 2015, dòng vốn FDI từ Nhật Bản vào Việt Nam gia tăng mạnh mẽ. Tính đến hết tháng 12 năm 2020, Nhật Bản đứng thứ 2 trong tổng số 139 quốc gia và vùng lãnh thổ đầu tư vào Việt Nam, với tổng vốn đăng ký lũy kế đạt hơn 62,9 tỷ USD, chiếm 15,7% tổng vốn FDI cả nước (Bộ Kế hoạch và Đầu tư, 2020).

Tuy nhiên, thực tiễn thu hút FDI Nhật Bản bộc lộ nhiều điểm hạn chế:

  • Quy mô vốn còn thấp so với dòng vốn đầu tư của Nhật Bản vào một số quốc gia khác trong khối ASEAN.
  • Dự án có quy mô vừa và nhỏ chiếm tỷ trọng lớn.
  • Cơ cấu ngành chưa cân đối, tập trung chủ yếu vào công nghiệp chế biến, chế tạo, trong khi các lĩnh vực nông nghiệp, tài chính - ngân hàng chiếm tỷ lệ thấp.
  • Hình thức đầu tư chủ yếu là doanh nghiệp 100% vốn nước ngoài.
  • Mức độ chuyển giao công nghệ nguồn và công nghệ hiện đại còn hạn chế, diễn ra chậm và mang tính nhỏ giọt.
  • Các rào cản nội tại của Việt Nam gồm: hệ thống thể chế chính sách chưa đồng bộ, cơ sở hạ tầng thiếu kết nối, thiếu hụt lao động tay nghề cao và nhân sự quản lý cấp trung, ngành công nghiệp hỗ trợ chậm phát triển, công tác xúc tiến đầu tư tại thị trường Nhật Bản chưa tạo lập được mạng lưới sâu rộng.

Khoảng trống nghiên cứu được xác định là nhu cầu phân tích toàn diện, có hệ thống về thực trạng và các nhân tố chi phối dòng vốn FDI Nhật Bản vào Việt Nam trong giai đoạn hậu khủng hoảng 2008 đến năm 2020, đồng thời xây dựng hệ thống giải pháp thích ứng với bối cảnh mới (bao gồm đại dịch COVID-19 và cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư).

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu

Mục đích nghiên cứu của luận án là tìm ra các giải pháp giúp Việt Nam tăng cường thu hút có hiệu quả dòng vốn FDI của Nhật Bản trong bối cảnh kinh tế quốc tế biến động sau cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu năm 2008.

Luận án thực hiện 5 nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:

  1. Nghiên cứu và hệ thống hóa những vấn đề lý luận chung về thu hút FDI vào một quốc gia.
  2. Phân tích thực trạng thu hút FDI Nhật Bản vào Việt Nam từ sau khủng hoảng tài chính toàn cầu năm 2008 đến năm 2020.
  3. Điều tra, khảo sát, phân tích các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định đầu tư trực tiếp của doanh nghiệp Nhật Bản vào Việt Nam.
  4. Đánh giá khách quan những kết quả đạt được, các hạn chế và nguyên nhân trong quá trình thu hút FDI Nhật Bản giai đoạn 2008–2020.
  5. Đề xuất phương hướng và giải pháp cụ thể nhằm nâng cao hiệu quả thu hút FDI Nhật Bản vào Việt Nam giai đoạn 2022–2030.

Câu hỏi nghiên cứu

Luận án xây dựng 3 câu hỏi nghiên cứu:

  • Câu hỏi 1: Những nhân tố nào ảnh hưởng đến quá trình thu hút FDI của Nhật Bản vào Việt Nam sau khủng hoảng tài chính toàn cầu 2008?
  • Câu hỏi 2: Những vấn đề tồn tại trong thu hút FDI của Nhật Bản vào Việt Nam sau 2008 đến nay là gì?
  • Câu hỏi 3: Cần có các giải pháp gì để tăng cường thu hút hiệu quả vốn FDI của Nhật Bản vào Việt Nam trong thời gian tới?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Các vấn đề lý luận và thực tiễn về thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài vào một quốc gia.
  • Phạm vi không gian: Hoạt động thu hút FDI Nhật Bản trên phạm vi cả nước, trong đó tập trung khảo sát sâu tại các tỉnh/thành phố tập trung nhiều dự án FDI Nhật Bản.
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu thực trạng được nghiên cứu từ năm 2008 đến hết năm 2020; các giải pháp định hướng đến năm 2025, tầm nhìn đến năm 2030.
  • Phạm vi nội dung: Tập trung vào các chỉ tiêu thu hút FDI gồm quy mô vốn, hình thức đầu tư, cơ cấu theo ngành, cơ cấu theo địa phương/vùng lãnh thổ và đối tác.
  • Chủ thể và góc độ tiếp cận: Nghiên cứu ở cấp độ quản lý vĩ mô (Chính phủ, các Bộ ngành và chính quyền địa phương), tiếp cận theo góc độ "thu hút FDI" của nước tiếp nhận đầu tư (chính sách, môi trường, giải pháp từ phía Việt Nam), không tiếp cận theo hướng quản lý sử dụng vốn hay góc độ của nước xuất khẩu tư bản.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Luận án tổng thuật các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước theo ba nhóm chủ đề chính:

Nhóm chủ đề Tác giả, công trình, tổ chức (Năm) Nội dung và phát hiện chính
Bối cảnh hậu khủng hoảng 2008 đối với dòng vốn FDI toàn cầu Milesi-Ferretti & Tille (2010); UNCTAD (2009, 2010) Khủng hoảng năm 2008 làm sụt giảm FDI toàn cầu (giảm 14% năm 2008, giảm 30% năm 2009; riêng các nước đang phát triển giảm 24% năm 2009).
Hui & ShangYJin (2009) Khảo sát 3.823 công ty tại 24 thị trường mới nổi; sự sụt giảm tài chính tác động mạnh đến các công ty phụ thuộc vốn bên ngoài.
Thangavelu và cộng sự (2009); Meltem Ucal và cộng sự; Maggie Chen & Laura Alfaro (2010) Phân tích ba kênh FDI tác động đến doanh nghiệp nước sở tại: liên kết sản xuất, liên kết tài chính và mạng lưới đa quốc gia.
L. Hufbauer (2011); Baldwin (2010); Adina Dorneana và cộng sự (2012); Ramona Jimborean & Anna Kelber Đo lường tác động của khủng hoảng tài chính đến dòng FDI tại các nước Trung và Đông Âu qua mô hình dữ liệu bảng.
Nguyễn Thị Tuệ Anh (2015) Đánh giá thực trạng chính sách FDI của Việt Nam giai đoạn 1988–2013, chỉ rõ những hạn chế về môi trường pháp lý và thủ tục đầu tư.
Dịch chuyển FDI của Nhật Bản ra nước ngoài sau năm 2008 Saxon-House & Stern (2004); Okina và cộng sự (2001); Bailey (2003); Koido (2003) Phân tích áp lực chi phí sản xuất trong nước, biến động tỷ giá đồng Yên và chiến lược phân mảnh quy trình sản xuất của doanh nghiệp Nhật Bản.
Chiến lược tăng trưởng mới của Thủ tướng Naoto Kan; Ngô Thị Lan Anh (2013) Phân tích chiến lược 21 điểm của Nhật Bản; thúc đẩy chuyển giao công đoạn giá trị thấp sang ASEAN và giữ phân khúc giá trị gia tăng cao.
Choudhury và cộng sự (2009); Ivan Deseatnicov (2011); Falck Reyes (2012); Lê Hoàng Anh (2015) Nghiên cứu dòng vốn FDI Nhật Bản tại Ấn Độ, Mexico và xu hướng chuyển hướng đầu tư tại Thái Lan, Indonesia, Việt Nam, Philippines, Malaysia.
FDI của Nhật Bản vào Việt Nam Báo cáo thường niên của UNCTAD, JICA, JETRO; GS. Trần Văn Thọ (2003) Đặt vấn đề chuyển trọng tâm hợp tác Việt - Nhật từ ODA sang FDI; chỉ rõ thế mạnh tổ chức sản xuất toàn cầu của các tập đoàn thương mại tổng hợp Nhật Bản.
Shojiro Tokugana (1996); Hirotaka Yasuzumi (2015); Atsusuke Kawada (2015) Khảo sát JETRO: 63,3% doanh nghiệp Nhật lo ngại rủi ro pháp luật thiếu minh bạch, 61,1% gặp rủi ro thủ tục hành chính, 53,9% gặp rủi ro về thủ tục thuế.
Đinh Trung Thành (2009); Phan Văn Tâm (2011); Vũ Văn Hà (2013) Phân tích đặc thù FDI của TNCs Nhật Bản, mô hình lực hấp dẫn giai đoạn 2007–2009 và sự dịch chuyển từ xuất khẩu sang thị trường nội địa/bán lẻ.
Tạ Lợi & Phan Thúy Thảo (2018); Vũ Anh Dũng và cộng sự (2019); Đỗ Thu Trang (2020) Ước lượng mô hình ARDL ($R^2$ hiệu chỉnh = 0,8972) về các nhân tố tác động đến FDI Nhật Bản; mô hình thu hút FDI gắn với R&D; kinh nghiệm xử lý quan hệ lao động.

Khoảng trống luận án lựa chọn giải quyết

Từ việc đánh giá các nghiên cứu đi trước, tác giả xác định 4 khoảng trống học thuật cần hoàn thiện:

  1. Thiếu các công trình nghiên cứu chuyên sâu cập nhật dữ liệu liên tục từ sau khủng hoảng tài chính năm 2008 đến năm 2020 phản ánh những đặc điểm và xu hướng đầu tư mới của Nhật Bản.
  2. Chưa có sự phân tích định lượng kết hợp khảo sát thực tế chuyên sâu về các nhân tố thuộc môi trường đầu tư Việt Nam tác động đến quyết định của nhà đầu tư Nhật Bản trong giai đoạn này.
  3. Các công trình trước đây tập trung phần lớn vào mặt tích cực, chưa phân tích đầy đủ các điểm nghẽn, hạn chế và nguyên nhân gốc rễ trong việc tiếp nhận dòng vốn Nhật Bản.
  4. Thiếu hệ thống giải pháp đồng bộ gắn liền với bối cảnh mới như các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới (CPTPP, EVFTA, RCEP), dịch bệnh COVID-19 và Cách mạng công nghiệp 4.0.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Cơ sở lý thuyết và khung phân tích

Luận án dựa trên hệ thống các khái niệm và lý thuyết kinh tế quốc tế nền tảng:

  • Khái niệm FDI và thu hút FDI: Kế thừa định nghĩa của Dunning (1970), Vernon (1971), IMF (1993), OECD (1996) và Luật Đầu tư năm 2005 của Việt Nam. Thu hút FDI được hiểu là việc nước tiếp nhận đầu tư sử dụng hệ thống cơ chế, chính sách, công cụ kinh tế để thu hút vốn, công nghệ, kỹ năng quản lý từ các chủ đầu tư nước ngoài nhằm phục vụ phát triển kinh tế - xã hội.
  • Lý thuyết thương mại quốc tế: Mô hình thương mại của Heckscher (1919) và Ohlin (1933) về lợi thế so sánh các yếu tố sản xuất; mô hình dịch chuyển tư bản của MacDougall (1960) giải thích dòng vốn di chuyển từ nơi có tỷ suất sinh lời/lãi suất thấp sang nơi có tỷ suất cao.
  • Lý thuyết tăng trưởng tân cổ điển: Quan điểm của Borensztein và cộng sự (1998), Balasubramanyam và cộng sự (1996) xem vốn FDI là yếu tố ngoại sinh bổ sung nguồn lực tích lũy, tiếp cận công nghệ và mở rộng thị trường.
  • Lý thuyết tăng trưởng nội sinh: Luận điểm của Caves (1974), Globerman (1979), Barrell & Te Velde (1999), Gorg & Greenway (2004), Berger & Diez (2008) về tác động lan tỏa năng suất thông qua 4 kênh: liên kết dọc (xuôi và ngược), cạnh tranh, mô phỏng (bắt chước) và dịch chuyển lao động.
  • Lý thuyết năng lực cạnh tranh và Lý thuyết năng lực hấp thụ: Nghiên cứu của Chauvin (2013), Massoud (2008), Dahlman & Nelson (1995), Lumbila (2005), Bengoa và cộng sự (2003), Hoang và cộng sự (2009), Fadhil và cộng sự (2015) xác định năng lực hấp thụ của nước sở tại phụ thuộc vào nguồn nhân lực, chất lượng thể chế, hệ thống tài chính và cơ sở hạ tầng.
  • Lý thuyết chiết trung (Khung OLI) và Đường phát triển đầu tư (IDP): Mô hình OLI của Dunning (1977) về 3 lợi thế (Sở hữu - Địa điểm - Nội bộ hóa) và mô hình IDP 5 giai đoạn phát triển dòng vốn đầu tư quốc tế.

Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu

Luận án áp dụng phương pháp nghiên cứu hỗn hợp (kết hợp phân tích định tính và khảo sát thống kê mô tả định lượng):

Quy trình nghiên cứu của luận án:
Tổng quan tài liệu & Nghiên cứu lý luận 
  • Nguồn dữ liệu thứ cấp: Dữ liệu quốc tế từ UNCTAD, WB, WEF, IMF, OECD, JICA, JETRO; dữ liệu trong nước từ Cục Đầu tư nước ngoài (Bộ Kế hoạch và Đầu tư), Bộ Ngoại giao, Tổng cục Thống kê, VCCI, VNBA và hệ thống văn bản quy phạm pháp luật.
  • Phương pháp chuyên gia (Delphi): Luận án lấy ý kiến của 10 chuyên gia quản lý và nghiên cứu kinh tế (thuộc Đại học Kinh tế Quốc dân, Tạp chí Ngân hàng, Viện Kinh tế và Chính trị Thế giới, Viện Nghiên cứu Đông Bắc Á, Viện Quản lý Kinh tế Trung ương - CIEM, Cục Đầu tư nước ngoài - Bộ KH&ĐT, Sở Kế hoạch và Đầu tư tỉnh Hải Dương và JETRO Hà Nội) để hoàn thiện khung bảng hỏi.
  • Phương pháp điều tra, khảo sát thực tế (Dữ liệu sơ cấp):
    • Cỡ mẫu được xác định dựa theo công thức của Hair, Anderson, Tatham & Black (1998): $N = 5 \times M$ (với $M = 23$ câu hỏi quan sát $\rightarrow N_{\text{tối thiểu}} = 115$). Tác giả đã phát ra 200 phiếu khảo sát.
    • Địa bàn điều tra gồm 11 tỉnh/thành phố: Hà Nội, Hải Phòng, Hải Dương, Hưng Yên, Bắc Ninh, Thanh Hóa, Nghệ An, Quảng Nam, Quảng Ngãi, Bình Dương và TP. Hồ Chí Minh.
    • Thời gian khảo sát: Từ tháng 08/2019 đến tháng 01/2020 (kết hợp khảo sát trực tiếp và trực tuyến qua bộ phận hành chính - nhân sự).
    • Kết quả thu về: 193 phiếu hợp lệ, 7 phiếu không hợp lệ.
    • Thang đo: Thang đo Likert 5 mức độ (1: Rất thấp, 2: Thấp, 3: Bình thường, 4: Cao, 5: Rất cao).
    • Xử lý dữ liệu: Sử dụng phần mềm Microsoft Excel để lập bảng, tính toán thống kê mô tả theo 4 nhóm nhân tố ảnh hưởng (thể chế chính sách, quy mô thị trường, nguồn lực sản xuất, cơ sở hạ tầng).

Nội dung chính theo từng chương

Mở đầu

Trình bày tính cấp thiết, mục đích, nhiệm vụ, đối tượng, phạm vi, phương pháp luận, phương pháp nghiên cứu, quy trình giải quyết vấn đề, những đóng góp mới về khoa học và cấu trúc của luận án.

Chương 1: Tổng quan tình hình nghiên cứu

Chương này tổng thuật chi tiết các công trình nghiên cứu theo 3 trục:

  • Tác động của khủng hoảng tài chính toàn cầu 2008 đến dòng vốn FDI thế giới và khu vực.
  • Xu hướng điều chỉnh dòng vốn FDI ra nước ngoài của các tập đoàn Nhật Bản.
  • Thực trạng thu hút FDI Nhật Bản vào Việt Nam của các tác giả trong nước và quốc tế.

Từ đó, chương 1 xác lập 4 khoảng trống nghiên cứu và đề xuất 5 định hướng tiếp tục nghiên cứu mà luận án tập trung giải quyết.

Chương 2: Cơ sở lý luận về thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài

Xây dựng khung lý thuyết toàn diện về FDI và thu hút FDI:

  • Làm rõ bản chất, đặc điểm của FDI so với các dòng vốn quốc tế khác (ODA, đầu tư gián tiếp FPI, tín dụng thương mại).
  • Phân loại các hình thức FDI: Hợp đồng hợp tác kinh doanh (BCC), Doanh nghiệp liên doanh (JVC), Doanh nghiệp 100% vốn nước ngoài (FOE), các hình thức đối tác công tư BOT/BTO/BT/PPP, và Mua lại & Sáp nhập (M&A).
  • Hệ thống hóa các lý thuyết giải thích động cơ FDI: lý thuyết thương mại cổ điển và hiện đại, lý thuyết tăng trưởng tân cổ điển, tăng trưởng nội sinh, lý thuyết OLI của Dunning, mô hình chu kỳ sản phẩm của Vernon và lý thuyết năng lực hấp thụ.
  • Thiết lập hệ thống chỉ tiêu đánh giá kết quả thu hút FDI: quy mô vốn đăng ký (cấp mới, tăng vốn), vốn thực hiện (giải ngân), quy mô vốn bình quân/dự án; cơ cấu vốn theo ngành/tiểu ngành kinh tế, cơ cấu vốn theo địa phương/vùng kinh tế, cơ cấu theo hình thức đầu tư và đối tác đầu tư.
  • Xác định 2 nhóm nhân tố chi phối thu hút FDI: nhóm nhân tố bối cảnh quốc tế và nhóm nhân tố thuộc nước tiếp nhận đầu tư (thể chế chính sách, thị trường, nguồn lực lao động - tài nguyên, hạ tầng kỹ thuật).
  • Phân tích tác động hai chiều (tích cực và tiêu cực) của FDI đối với tăng trưởng kinh tế, cán cân thương mại, việc làm, công nghệ và môi trường của nước nhận đầu tư.

Chương 3: Thực trạng thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài của Nhật Bản vào Việt Nam từ sau khủng hoảng tài chính toàn cầu năm 2008 đến nay

Chương 3 là phần trọng tâm thực nghiệm của luận án, tập trung vào các nội dung:

  • Phân tích diễn biến quy mô vốn: Thống kê dòng vốn đăng ký cấp mới, vốn điều chỉnh tăng thêm và vốn thực hiện của FDI Nhật Bản giai đoạn 2008–2020; tính toán tỷ lệ giải ngân và so sánh đặc điểm FDI Nhật Bản giai đoạn trước và sau năm 2008.
  • Phân tích hình thức đầu tư: Đánh giá sự áp đảo của hình thức 100% vốn nước ngoài so với các hình thức liên doanh, BCC và M&A.
  • Phân tích cơ cấu đầu tư:
    • Theo ngành: Tỷ trọng vốn tập trung chủ yếu vào công nghiệp chế biến, chế tạo, công nghiệp điện tử; phân tích tỷ trọng thấp trong ngành nông nghiệp, thương mại dịch vụ và tài chính ngân hàng.
    • Theo địa phương: Đánh giá số liệu tập trung vốn tại 10 tỉnh/thành phố dẫn đầu cả nước; so sánh sự chênh lệch quy mô vốn bình quân trên một dự án giữa các địa phương (Hà Nội, TP.HCM, Hải Phòng, Bình Dương, Bắc Ninh, Vĩnh Phúc, Thanh Hóa...).
    • Theo đối tác: Vị thế của Nhật Bản trong tương quan so sánh với các đối tác FDI lớn khác tại Việt Nam (Hàn Quốc, Singapore, Đài Loan...).
  • Khảo sát và phân tích các nhân tố tác động: Phân tích dữ liệu khảo sát từ 193 doanh nghiệp FDI Nhật Bản về mức độ ảnh hưởng của thể chế pháp luật, thủ tục hành chính, chi phí và chất lượng lao động, cơ sở hạ tầng giao thông - logistics, tỷ lệ cung ứng nội địa của ngành công nghiệp hỗ trợ.
  • Đánh giá tác động của FDI Nhật Bản:
    • Kết quả đạt được: Đóng góp vào bổ sung vốn đầu tư toàn xã hội, kim ngạch xuất nhập khẩu, chuyển dịch cơ cấu kinh tế, thu ngân sách nhà nước tại các địa phương (nêu các điển hình như Bắc Ninh, Vĩnh Phúc), tạo việc làm và đào tạo tác phong công nghiệp cho người lao động.
    • Những hạn chế và nguyên nhân: Tỷ lệ nội địa hóa thấp, chuyển giao công nghệ nguồn còn hạn chế, liên kết giữa doanh nghiệp FDI Nhật Bản và doanh nghiệp nội địa Việt Nam chưa chặt chẽ; phân tích nguyên nhân từ phía thể chế, hạ tầng, chất lượng nguồn nhân lực và hiệu quả xúc tiến đầu tư.

Chương 4: Một số giải pháp nhằm tăng cường thu hút hiệu quả đầu tư trực tiếp nước ngoài của Nhật Bản vào Việt Nam

Dựa trên phân tích bối cảnh quốc tế (tác động của COVID-19, căng thẳng địa chính trị, xu hướng tái cấu trúc chuỗi cung ứng toàn cầu) và định hướng chiến lược thu hút FDI của Việt Nam giai đoạn 2022–2030, tác giả đề xuất 6 nhóm giải pháp:

  1. Hoàn thiện hệ thống thể chế, pháp luật và chính sách: Tăng cường tính minh bạch, nhất quán và đơn giản hóa các thủ tục cấp phép đầu tư, thủ tục hải quan và chính sách thuế.
  2. Xây dựng chiến lược thúc đẩy chuyển giao công nghệ: Thiết lập cơ chế ưu đãi gắn liền với cam kết chuyển giao công nghệ nguồn, phát triển các trung tâm R&D liên kết giữa doanh nghiệp Nhật Bản và các viện/trường đại học tại Việt Nam.
  3. Phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao: Đào tạo kỹ sư, công nhân kỹ thuật lành nghề và đội ngũ quản lý cấp trung theo tiêu chuẩn kỹ năng nghề của Nhật Bản; tăng cường đào tạo tiếng Nhật và văn hóa doanh nghiệp.
  4. Hiện đại hóa và phát triển đồng bộ hệ thống kết cấu hạ tầng: Đầu tư hạ tầng giao thông kết nối liên vùng, hệ thống logistics, cảng biển, mạng lưới cung cấp điện ổn định và hạ tầng viễn thông/công nghệ thông tin phục vụ chuyển đổi số.
  5. Phát triển ngành công nghiệp hỗ trợ: Ban hành chính sách ưu đãi tín dụng, hỗ trợ kỹ thuật và chuẩn hóa chất lượng để doanh nghiệp nhỏ và vừa Việt Nam có thể tham gia vào chuỗi cung ứng linh kiện, phụ tùng của các tập đoàn Nhật Bản, nâng cao tỷ lệ nội địa hóa.
  6. Đổi mới và nâng cao hiệu quả công tác xúc tiến đầu tư: Xây dựng mạng lưới xúc tiến đầu tư chuyên trách tại các trung tâm kinh tế của Nhật Bản (Tokyo, Osaka, Nagoya); chủ động tiếp cận trực tiếp các tập đoàn đa quốc gia và các doanh nghiệp nhỏ và vừa (SMEs) nắm giữ công nghệ cao tại Nhật Bản.

Kết quả và những đóng góp mới

Đóng góp mới về mặt lý luận

  • Hệ thống hóa và làm rõ khung lý luận về thu hút FDI trong điều kiện kinh tế thế giới sau khủng hoảng tài chính toàn cầu 2008.
  • Làm rõ nội dung các chỉ tiêu đánh giá kết quả thu hút FDI (quy mô, hình thức, cơ cấu ngành, vùng lãnh thổ, đối tác) và phân loại hệ thống nhân tố tác động đến thu hút FDI thuộc về nước tiếp nhận đầu tư trong bối cảnh tái cấu trúc chuỗi giá trị toàn cầu.

Đóng góp mới về mặt thực tiễn

  • Cung cấp bộ dữ liệu thực chứng cập nhật và có hệ thống về thực trạng thu hút FDI Nhật Bản vào Việt Nam giai đoạn 2008–2020, làm rõ sự biến động về quy mô vốn đăng ký, vốn thực hiện và cơ cấu chuyển dịch ngành nghề.
  • Sử dụng kết quả khảo sát từ 193 doanh nghiệp FDI Nhật Bản tại 11 tỉnh/thành phố để lượng hóa mức độ ảnh hưởng của các nhân tố thuộc môi trường đầu tư Việt Nam đến quyết định đầu tư.
  • Chỉ rõ những điểm nghẽn thực tế: chuyển giao công nghệ còn hạn chế, tỷ lệ nội địa hóa và liên kết với doanh nghiệp trong nước chưa cao, cơ cấu dự án phân bổ chưa đồng đều giữa các vùng kinh tế.
  • Đề xuất 6 nhóm giải pháp mang tính ứng dụng thực tế cao, phục vụ trực tiếp cho việc điều chỉnh chính sách thu hút FDI Nhật Bản của Chính phủ và chính quyền các địa phương giai đoạn 2022–2030.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Luận án tập trung tiếp cận vấn đề chủ yếu từ góc độ chính sách và năng lực thu hút của nước tiếp nhận đầu tư (phía Việt Nam), chưa đi sâu phân tích toàn diện các biến số nội tại từ phía các chính sách kinh tế đối ngoại của Chính phủ Nhật Bản. Dữ liệu khảo sát doanh nghiệp dừng lại ở mốc thời gian đầu năm 2020 (193 doanh nghiệp hợp lệ trên 11 tỉnh thành).
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu đánh giá sâu hơn tác động kéo dài của đại dịch COVID-19, sự dịch chuyển dòng vốn đầu tư xanh, chuyển đổi số và tác động thực thi của Hiệp định RCEP đối với dòng vốn FDI Nhật Bản vào Việt Nam trong giai đoạn sau năm 2021.

Giá trị tham khảo

Luận án là tài liệu tham khảo có giá trị chuyên môn đối với:

  • Cơ quan quản lý nhà nước và nhà hoạch định chính sách: Bộ Kế hoạch và Đầu tư, Ban Quản lý các Khu công nghiệp/Khu kinh tế, Sở Kế hoạch và Đầu tư các địa phương có thể sử dụng các kết quả khảo sát nhân tố ảnh hưởng và hệ thống 6 nhóm giải pháp tại Chương 4 để hoàn thiện chính sách ưu đãi, cải cách thủ tục hành chính và xây dựng chiến lược xúc tiến đầu tư có trọng tâm vào thị trường Nhật Bản.
  • Giảng viên, nghiên cứu sinh, học viên cao học: Chuyên ngành Kinh tế quốc tế, Quản trị kinh doanh, Kinh tế phát triển có thể tham khảo Chương 1 về phương pháp tổng thuật tài liệu; Chương 2 về khung lý thuyết OLI, lý thuyết tăng trưởng nội sinh và năng lực hấp thụ; cùng quy trình thiết kế bảng hỏi khảo sát mẫu doanh nghiệp FDI.
  • Các tổ chức xúc tiến thương mại và hiệp hội doanh nghiệp: VCCI, JETRO, JICA và các hiệp hội ngành hàng công nghiệp hỗ trợ có thể khai thác số liệu thực trạng ở Chương 3 để xây dựng chương trình kết nối kinh doanh (B2B) giữa doanh nghiệp Việt Nam và doanh nghiệp Nhật Bản.

Câu hỏi thường gặp

1. Vị trí của Nhật Bản trong bức tranh thu hút FDI của Việt Nam tính đến hết năm 2020 như thế nào?
Theo thống kê của Bộ Kế hoạch và Đầu tư được luận án trích dẫn, lũy kế đến hết tháng 12/2020, Nhật Bản đứng thứ 2 trong tổng số 139 quốc gia và vùng lãnh thổ có vốn đầu tư tại Việt Nam, với tổng số vốn đầu tư đạt trên 62,9 tỷ USD, chiếm tỷ trọng 15,7% tổng vốn FDI đăng ký vào Việt Nam.

2. Mẫu khảo sát doanh nghiệp FDI Nhật Bản trong luận án được thiết kế và thực hiện như thế nào?
Nghiên cứu sinh thiết kế bảng hỏi gồm 23 biến quan sát, áp dụng công thức $N = 5 \times M$ của Hair và cộng sự (1998) để xác định cỡ mẫu tối thiểu là 115. Tác giả đã tiến hành phát 200 phiếu khảo sát tại 11 tỉnh/thành phố tập trung nhiều doanh nghiệp Nhật Bản trong thời gian từ tháng 08/2019 đến tháng 01/2020, thu về 193 phiếu trả lời hợp lệ sử dụng thang đo Likert 5 mức độ để xử lý thống kê.

3. Khảo sát của các tổ chức quốc tế (như JETRO) chỉ ra những rủi ro lớn nhất mà doanh nghiệp Nhật Bản gặp phải tại Việt Nam là gì?
Số liệu khảo sát của JETRO do tác giả tổng hợp cho thấy: 63,3% doanh nghiệp Nhật Bản cho rằng rủi ro lớn nhất là hệ thống pháp luật chưa hoàn thiện, vận hành thiếu minh bạch; 61,1% doanh nghiệp gặp trở ngại với thủ tục hành chính, cấp phép phức tạp; và 53,9% doanh nghiệp gặp rủi ro do thủ tục thuế phức tạp.

4. Vì sao dòng vốn FDI Nhật Bản vào Việt Nam lại tập trung áp đảo vào hình thức doanh nghiệp 100% vốn nước ngoài?
Luận án chỉ ra các nhà đầu tư Nhật Bản muốn nắm toàn quyền kiểm soát quy trình quản trị, tiêu chuẩn chất lượng sản phẩm và bảo hộ bí quyết công nghệ độc quyền. Hình thức liên doanh trong giai đoạn trước bộc lộ nhiều bất cập về sự khác biệt văn hóa quản trị và năng lực tài chính của đối tác trong nước, dẫn đến việc các nhà đầu tư Nhật chuyển hẳn sang thành lập doanh nghiệp 100% vốn nước ngoài.

5. Luận án đề xuất những giải pháp trọng tâm nào để phát triển ngành công nghiệp hỗ trợ nhằm đón dòng vốn Nhật Bản?
Tác giả kiến nghị Chính phủ cần có chính sách ưu đãi tín dụng, hỗ trợ kỹ thuật, thúc đẩy liên kết sản xuất giữa doanh nghiệp nội địa với các tập đoàn Nhật Bản, đẩy mạnh đào tạo lao động kỹ thuật và ban hành các tiêu chuẩn chất lượng công nghiệp tương thích nhằm giúp doanh nghiệp Việt Nam đáp ứng điều kiện tham gia chuỗi cung ứng toàn cầu.


Kết luận

Luận án tiến sĩ của tác giả Nguyễn Thị Ngọc Yến đã hoàn thành mục tiêu hệ thống hóa cơ sở lý luận về thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài và phản ánh thực trạng dòng vốn FDI từ Nhật Bản vào Việt Nam giai đoạn 2008–2020. Dựa trên việc phân tích số liệu thống kê thứ cấp kết hợp khảo sát thực tế 193 doanh nghiệp FDI Nhật Bản tại 11 tỉnh/thành phố, công trình đã làm rõ các nhân tố ảnh hưởng, những kết quả đạt được cũng như các điểm nghẽn về chuyển giao công nghệ, liên kết ngành và tỷ lệ nội địa hóa. Hệ thống 6 nhóm giải pháp được đề xuất trong luận án có giá trị thực tiễn đối với công tác hoạch định chính sách thu hút FDI của Việt Nam trong giai đoạn 2022–2030.