Tổng quan luận án
Luận án tiến sĩ kinh tế với đề tài "Đầu tư trực tiếp nước ngoài, chất lượng thể chế và tinh thần lập nghiệp ở các thị trường mới nổi" do nghiên cứu sinh Võ Phan Quang Thế thực hiện tại Trường Đại học Kinh tế TP. Hồ Chí Minh, thuộc chuyên ngành Tài chính – Ngân hàng (mã số: 9340201), dưới sự hướng dẫn khoa học của TS. Nguyễn Thị Ngọc Trang và TS. Nguyễn Khắc Quốc Bảo, bảo vệ năm 2020.
Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu
Tinh thần lập nghiệp được nhìn nhận là động lực quan trọng thúc đẩy tăng trưởng kinh tế, tạo việc làm và giảm nghèo. Tại các thị trường mới nổi, vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) và chất lượng thể chế được xem là các yếu tố then chốt tác động đến môi trường kinh doanh và hành vi lập nghiệp. Tuy nhiên, các nghiên cứu thực nghiệm trước đây bộc lộ ba khoảng trống nghiên cứu chính:
- Đa số các công trình quốc tế chỉ tiếp cận FDI ở chiều thu hút vốn vào (inward FDI) hoặc sử dụng chỉ tiêu FDI ròng, bỏ qua vai trò của dòng vốn đầu tư trực tiếp ra nước ngoài (outward FDI).
- Tinh thần lập nghiệp thường được đo lường gộp bằng chỉ số tổng thể (như số lượng doanh nghiệp đăng ký mới hoặc tỷ lệ lập nghiệp giai đoạn sớm - TEA), chưa phân tách theo động cơ thành lập doanh nghiệp: lập nghiệp cơ hội (OEA) và lập nghiệp cần thiết (NEA).
- Vai trò điều tiết của môi trường thể chế (đặc biệt là phân biệt giữa thể chế chính thức và thể chế quản trị) đối với mối quan hệ giữa FDI và từng loại hình lập nghiệp chưa được xem xét một cách toàn diện và có hệ thống tại các thị trường mới nổi.
Mục tiêu nghiên cứu
Mục tiêu tổng quát của luận án là phân tích và làm rõ mối quan hệ giữa các yếu tố thể chế, dòng vốn FDI và tinh thần lập nghiệp ở các nền kinh tế mới nổi, đặc biệt xác định vai trò điều tiết của thể chế quản trị lên tác động của dòng vốn FDI (vào và ra) đến từng loại hình động cơ lập nghiệp.
Câu hỏi nghiên cứu
Luận án giải quyết 3 câu hỏi nghiên cứu cụ thể:
- Ảnh hưởng của FDI đến tinh thần lập nghiệp ở các nền kinh tế mới nổi như thế nào xét theo FDI đi vào và FDI đi ra cũng như phân biệt lập nghiệp cơ hội và lập nghiệp cần thiết?
- Tác động của thể chế chính thức và thể chế quản trị đến tinh thần lập nghiệp cơ hội và lập nghiệp cần thiết ở các nền kinh tế mới nổi như thế nào?
- Ảnh hưởng của chất lượng thể chế đến mối quan hệ giữa FDI và tinh thần lập nghiệp như thế nào, thông qua 4 chiều hướng tương tác:
- Tương tác giữa thể chế quản trị và dòng vốn FDI đi vào đến lập nghiệp cần thiết;
- Tương tác giữa thể chế quản trị và dòng vốn FDI đi vào đến lập nghiệp cơ hội;
- Tương tác giữa thể chế quản trị và dòng vốn FDI đi ra đến lập nghiệp cần thiết;
- Tương tác giữa thể chế quản trị và dòng vốn FDI đi ra đến lập nghiệp cơ hội?
Hệ thống giả thuyết nghiên cứu
- Giả thuyết 1: Đầu tư trực tiếp nước ngoài tác động tích cực đến tinh thần lập nghiệp ở các nền kinh tế mới nổi (gồm các giả thuyết thành phần: 1.a - Inward FDI tác động tích cực đến OEA; 1.b - Inward FDI tác động tích cực đến NEA; 1.c - Outward FDI tác động tích cực đến OEA; 1.d - Outward FDI tác động tích cực đến NEA).
- Giả thuyết 2: Đầu tư trực tiếp nước ngoài tác động tiêu cực đến tinh thần lập nghiệp ở các nền kinh tế mới nổi (gồm các giả thuyết thành phần: 2.a - Inward FDI tác động tiêu cực đến OEA; 2.b - Inward FDI tác động tiêu cực đến NEA; 2.c - Outward FDI tác động tiêu cực đến OEA; 2.d - Outward FDI tác động tiêu cực đến NEA).
- Giả thuyết 3: Thể chế quốc gia tác động lên tinh thần lập nghiệp ở các nền kinh tế mới nổi (gồm các giả thuyết thành phần: 3.a - Thể chế chính thức tác động đến OEA; 3.b - Thể chế chính thức tác động đến NEA; 3.c - Thể chế quản trị tác động đến OEA; 3.d - Thể chế quản trị tác động đến NEA).
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu: Tác động của dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI đi vào, FDI đi ra), các yếu tố thể chế (thể chế chính thức, thể chế quản trị) và sự tương tác giữa chúng đối với tinh thần lập nghiệp (lập nghiệp tổng thể, lập nghiệp cơ hội, lập nghiệp cần thiết).
- Phạm vi không gian: 39 nền kinh tế thị trường mới nổi theo danh sách phân loại của FTSE (The Financial Times and The London Stock Exchange).
- Phạm vi thời gian: Dữ liệu bảng giai đoạn 2004–2015.
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Các hướng nghiên cứu trước đây được điểm lại
Luận án phân loại và tổng thuật các tài liệu nghiên cứu thực nghiệm quốc tế theo ba nhánh chính:
-
Mối quan hệ giữa FDI và tinh thần lập nghiệp:
- Hiệu ứng lan tỏa tích cực: Các nghiên cứu của Javorcik (2004), Görg và Strobl (2002), Ayyagari và Kosová (2010), Doytch (2012), Kim và Li (2014) chỉ ra rằng FDI thúc đẩy việc thành lập doanh nghiệp nội địa thông qua hiệu ứng chuyển giao công nghệ, tri thức quản lý, tạo liên kết cung ứng theo chiều dọc và chiều ngang, cũng như mở rộng dung lượng thị trường.
- Hiệu ứng lấn át và lan tỏa tiêu cực: Các công trình của Aitken và Harrison (1999), Konings (2001), De Backer và Sleuwaegen (2003), Barbosa và Eiriz (2009), Danakol và cộng sự (2016) chứng minh FDI có thể tạo rào cản gia nhập công nghệ, cạnh tranh gay gắt nguồn lực và lấn át doanh nghiệp bản địa.
- Mở rộng theo chiều dòng vốn và động cơ: Albulescu và cộng sự (2014) khi nghiên cứu 16 quốc gia châu Âu đã phân tách dòng vốn FDI đi vào, FDI đi ra và chỉ ra rằng FDI đi vào thúc đẩy lập nghiệp cơ hội, trong khi FDI đi ra kích thích lập nghiệp cần thiết.
-
Mối quan hệ giữa thể chế và tinh thần lập nghiệp:
- Dựa trên nền tảng của North (1990), Williamson (1998, 2000), Baumol và cộng sự (2009), Bowen và De Clercq (2008), Simón-Moya và cộng sự (2014).
- Tác động phân hóa của thể chế lên từng loại hình lập nghiệp được làm rõ qua các nghiên cứu của McMullen và cộng sự (2008), Fuentelsaz và cộng sự (2015), Angulo và cộng sự (2017), Aparicio và cộng sự (2016). Các kết quả cho thấy việc nâng cao tự do kinh tế, bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ và kiểm soát tham nhũng khuyến khích lập nghiệp cơ hội nhưng làm giảm tỷ lệ lập nghiệp cần thiết.
-
Mối quan hệ tương tác giữa ba yếu tố Thể chế, FDI và Tinh thần lập nghiệp:
- Kim và Li (2014) nghiên cứu trên 104 quốc gia chỉ ra FDI tác động tích cực đến sự hình thành doanh nghiệp mới ở các quốc gia có chất lượng thể chế yếu kém.
- Munemo (2017) khảo sát 92 nền kinh tế đang phát triển giai đoạn 2004–2012, chỉ ra tác động của FDI đến lập nghiệp phụ thuộc vào ngưỡng phát triển của hệ thống tài chính.
- Herrera-Echeverri và cộng sự (2014) nghiên cứu 87 quốc gia giai đoạn 2004–2009, khẳng định chất lượng thể chế làm gia tăng hiệu quả đóng góp của FDI vào phát triển kinh doanh.
Khoảng trống luận án lựa chọn giải quyết
Các nghiên cứu kết hợp cả ba yếu tố trước đây chủ yếu sử dụng chỉ tiêu FDI ròng và số lượng doanh nghiệp đăng ký mới, chưa phân biệt FDI theo hai chiều đi vào/đi ra, chưa bóc tách lập nghiệp cơ hội và lập nghiệp cần thiết, đồng thời chưa xem xét cấu trúc đa chiều của thể chế (thể chế chính thức và thể chế quản trị). Luận án của tác giả Võ Phan Quang Thế đặt trọng tâm vào việc giải quyết khoảng trống này bằng cách thiết lập mô hình tương tác giữa từng loại dòng vốn FDI với chất lượng thể chế quản trị để giải thích sự biến động của từng loại hình lập nghiệp tại 39 thị trường mới nổi.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Cơ sở lý thuyết, khái niệm và khung phân tích
- Khái niệm tinh thần lập nghiệp: Được tiếp cận theo định nghĩa của Sharma và Chrisman (2007) và trường phái Schumpeter (1934), phản ánh mức độ hình thành doanh nghiệp mới thông qua hành động độc lập của cá nhân/nhóm cá nhân.
- Lập nghiệp cơ hội (OEA): Hành vi khởi sự kinh doanh nhằm khai thác các cơ hội thị trường, nâng cao thu nhập và tính độc lập (Reynolds và cộng sự, 2003).
- Lập nghiệp cần thiết (NEA): Hành vi lập nghiệp bị động do không tìm kiếm được cơ hội việc làm nào khác trên thị trường lao động (Reynolds và cộng sự, 2003).
- Lý thuyết tác động lan tỏa của FDI: Phân tích kênh lan tỏa tích cực (hiệu ứng chiều ngang, hiệu ứng chiều dọc, hiệu ứng minh họa và chuyển giao tri thức) và kênh tiêu cực (hiệu ứng cạnh tranh lấn át thị trường và tranh giành nguồn lực) (Javorcik, 2004; Meyer, 2004; De Backer và Sleuwaegen, 2003).
- Lý thuyết thể chế: Dựa trên phân loại của North (1990) và Williamson (2000):
- Thể chế chính thức: Các quy định, luật lệ bằng văn bản. Luận án kế thừa cách tiếp cận của Gnyawali và Fogel (1994), Herrera-Echeverri và cộng sự (2014) đo lường qua ba khía cạnh: Tự do kinh doanh (Business Freedom), Tự do tài khóa (Fiscal Freedom) và Tự do thương mại quốc tế (Trade Freedom).
- Thể chế quản trị: Khung khổ vận hành nhằm thực thi pháp luật, bảo vệ hợp đồng và giảm thiểu rủi ro giao dịch (Williamson, 2000), phản ánh qua bảo vệ quyền tài sản, chất lượng pháp lý và kiểm soát tham nhũng.
- Lý thuyết tín hiệu (Signaling Theory): Giải thích phản ứng của các nhóm lập nghiệp trước các thông điệp từ khung pháp lý và rào cản hành chính (Spence, 1973; Levie và Autio, 2008).
Phương pháp nghiên cứu định lượng
- Kỹ thuật phân tích: Hồi quy dữ liệu bảng (Panel Data Regression).
- Quy trình lựa chọn mô hình:
- Ước lượng mô hình tác động cố định (FEM) và mô hình tác động ngẫu nhiên (REM).
- Sử dụng kiểm định Hausman (Hausman test) để lựa chọn mô hình phù hợp giữa FEM và REM.
- Sử dụng các thủ tục hiệu chỉnh sai số chuẩn (robust standard errors) nhằm khắc phục hiện tượng phương sai thay đổi và tự tương quan.
- Sử dụng phương pháp ước lượng sai phân (Difference estimator) để kiểm tra độ vững (robustness test) của các kết quả ước lượng.
- Thiết kế mô hình:
- Mô hình cơ bản: Đánh giá tác động trực tiếp của FDI đi vào, FDI đi ra, các biến thể chế chính thức và thể chế quản trị lên TEA, OEA và NEA.
- Mô hình tương tác: Đưa các biến tương tác giữa FDI (đi vào, đi ra) với thể chế quản trị vào mô hình; phân chia chất lượng thể chế quản trị thành 2 nhóm (thấp/cao) và 4 nhóm (tứ phân vị - quartiles) để đánh giá ngưỡng ảnh hưởng.
Nguồn tư liệu và dữ liệu nghiên cứu
| Nhóm biến |
Tên biến / Chỉ báo |
Nguồn dữ liệu |
| Biến phụ thuộc |
- TEA: Hoạt động lập nghiệp tổng thể giai đoạn sớm - OEA: Tỷ lệ lập nghiệp cơ hội - NEA: Tỷ lệ lập nghiệp cần thiết |
Global Entrepreneurship Monitor (GEM) |
| Biến độc lập FDI |
- Inward FDI: Dòng vốn FDI đi vào (% GDP) - Outward FDI: Dòng vốn FDI đi ra (% GDP) |
UNCTAD / World Bank (WDI) / IMF |
| Thể chế chính thức |
- Tự do kinh doanh (Business Freedom) - Tự do tài khóa (Fiscal Freedom) - Tự do thương mại (Trade Freedom) |
Heritage Foundation (IEF - Index of Economic Freedom) |
| Thể chế quản trị |
- Chỉ số quản trị tổng hợp (bảo vệ quyền sở hữu, chất lượng pháp lý, kiểm soát tham nhũng...) |
Worldwide Governance Indicators (WGI - World Bank) |
| Biến kiểm soát |
- Tăng trưởng GDP, GDP bình quân đầu người, tỷ lệ thất nghiệp, tín dụng nội ứng... |
World Development Indicators (WDI - World Bank) |
Nội dung chính theo từng chương
CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN LÝ THUYẾT VÀ CÁC NGHIÊN CỨU TRƯỚC ĐÂY
Chương 1 hệ thống hóa các nền tảng lý thuyết và tổng thuật các công trình nghiên cứu thực nghiệm liên quan đến ba trụ cột: đầu tư trực tiếp nước ngoài, chất lượng thể chế và tinh thần lập nghiệp.
- Tác giả làm rõ khái niệm lập nghiệp theo hướng tiếp cận hành vi và tiếp cận thực tiễn, phân biệt ranh giới lý thuyết giữa lập nghiệp cơ hội (OEA) và lập nghiệp cần thiết (NEA).
- Phân tích cơ chế lan tỏa của FDI bao gồm hiệu ứng tích cực (chuyển giao công nghệ, tri thức quản trị, hiệu ứng liên kết dọc, liên kết ngang, hiệu ứng thị phạm) và hiệu ứng tiêu cực (cạnh tranh lấn át nguồn lực, gia tăng rào cản gia nhập ngành).
- Làm rõ cấu trúc của thể chế theo phân loại của North (1990) và Williamson (2000), phân định vai trò của thể chế chính thức (tự do kinh doanh, tự do tài khóa, tự do thương mại) và thể chế quản trị (bảo vệ quyền tài sản, thực thi pháp luật, kiểm soát tham nhũng).
- Tổng hợp các khoảng trống nghiên cứu trong các mô hình tương tác ba bên (FDI - thể chế - lập nghiệp), từ đó xây dựng khung phân tích và phát biểu 3 nhóm giả thuyết nghiên cứu chính cùng các giả thuyết thành phần (1.a đến 1.d, 2.a đến 2.d, 3.a đến 3.d).
CHƯƠNG 2: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU VÀ DỮ LIỆU
Chương 2 trình bày chi tiết quy trình thiết kế nghiên cứu định lượng, cấu trúc mô hình kinh tế lượng và đặc tính của tập dữ liệu:
- Trình bày công thức toán học của mô hình cơ bản và mô hình tương tác đa biến cho ba biến phụ thuộc đại diện cho tinh thần lập nghiệp (TEA, OEA, NEA).
- Mô tả phương pháp ước lượng dữ liệu bảng bao gồm mô hình tác động cố định (FEM), mô hình tác động ngẫu nhiên (REM), các kiểm định lựa chọn mô hình (kiểm định Hausman) và kỹ thuật xử lý vi phạm giả định (hiệu chỉnh sai số chuẩn, ước lượng sai phân).
- Định nghĩa chi tiết cách tính toán và nguồn thu thập của các biến phụ thuộc (từ GEM), các biến dòng vốn FDI đi vào và đi ra (từ UNCTAD/WDI), các biến thể chế chính thức (từ IEF của Heritage Foundation), biến thể chế quản trị (từ WGI của World Bank) và các biến kiểm soát kinh tế vĩ mô.
- Thống kê danh sách 39 thị trường mới nổi được chọn vào mẫu phân tích theo tiêu chuẩn phân loại của FTSE trong chuỗi thời gian 2004–2015.
CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN
Chương 3 trình bày các phát hiện thực nghiệm thông qua các bảng kết quả hồi quy và kiểm định thống kê:
- Cung cấp bảng thống kê mô tả (Bảng 3.1) và ma trận hệ số tương quan (Bảng 3.2) giữa các biến trong mô hình để kiểm tra hiện tượng đa cộng tuyến.
- Trình bày kết quả ước lượng mô hình cơ bản (Bảng 3.3 và Bảng 3.4 sau khi hiệu chỉnh sai số chuẩn). Kết quả chỉ ra rằng các biến thể chế chính thức và thể chế quản trị không có tác động trực tiếp mang ý nghĩa thống kê rõ nét lên tinh thần lập nghiệp tổng thể, ngoại trừ biến tự do kinh doanh có tác động nhất định.
- Trình bày kết quả ước lượng mô hình tương tác (Bảng 3.5 phân 2 nhóm thể chế thấp/cao và Bảng 3.6 phân 4 đoạn tứ phân vị): Thể chế quản trị thể hiện rõ vai trò điều tiết lên mối quan hệ giữa FDI và động cơ lập nghiệp.
- Khi tương tác với dòng vốn FDI đi vào: Ở các thị trường có chất lượng thể chế quản trị thấp, dòng vốn FDI đi vào kích thích mạnh mẽ tinh thần lập nghiệp cơ hội (OEA). Ngược lại, tại các thị trường có chất lượng thể chế cao, dòng vốn FDI đi vào làm giảm tinh thần lập nghiệp cần thiết (NEA).
- Khi tương tác với dòng vốn FDI đi ra: Dòng vốn FDI đi ra làm suy giảm lập nghiệp cơ hội tại các quốc gia có chất lượng thể chế thấp, nhưng lại thúc đẩy lập nghiệp cần thiết tại các quốc gia có chất lượng thể chế cao.
- Kiểm tra độ vững (Robustness test) tại Bảng 3.7 qua kỹ thuật ước lượng sai phân, xác nhận tính nhất quán và độ tin cậy của các hệ số tương tác đã tìm thấy trong mô hình.
CHƯƠNG 4: KẾT LUẬN VÀ HÀM Ý CHÍNH SÁCH
Chương 4 đúc kết các kết luận khoa học rút ra từ kết quả thực nghiệm và đề xuất các hàm ý chính sách cho các nền kinh tế mới nổi:
- Tổng kết bản chất trái ngược nhau trong tác động của dòng vốn FDI và chất lượng thể chế lên hai loại hình lập nghiệp (cơ hội và cần thiết).
- Đề xuất các khuyến nghị chính sách về chiến lược thu hút FDI có chọn lọc gắn liền với việc cải cách thể chế kinh tế.
- Khuyến nghị hoàn thiện hành lang pháp lý, nâng cao tự do kinh doanh, minh bạch hóa quy trình hành chính, tăng cường bảo vệ quyền sở hữu và kiểm soát tham nhũng nhằm kiến tạo môi trường thuận lợi để chuyển hóa dòng vốn FDI thành động lực thúc đẩy lập nghiệp tạo giá trị cao (lập nghiệp cơ hội) thay vì lập nghiệp tự phát (lập nghiệp cần thiết).
Kết quả và những đóng góp mới
Những phát hiện và đóng góp mới của luận án
Luận án chỉ ra các luận điểm và đóng góp khoa học cụ thể:
-
Về vai trò của FDI theo chiều dòng vốn và loại hình lập nghiệp:
- Luận án phân tách và chứng minh sự khác biệt trong tác động của cả dòng vốn FDI đi vào và dòng vốn FDI đi ra đối với tinh thần lập nghiệp, thay vì chỉ tiếp cận một chiều dòng vốn FDI đi vào hoặc FDI ròng như phần lớn các nghiên cứu trước.
- Làm rõ sự phản ứng khác nhau giữa hai nhóm đối tượng lập nghiệp: lập nghiệp cơ hội (OEA) và lập nghiệp cần thiết (NEA) trước các biến động của dòng vốn đầu tư quốc tế.
-
Về vai trò của thể chế và cơ chế điều tiết:
- Thể chế chính thức và thể chế quản trị không thể hiện tác động trực tiếp rõ ràng lên tinh thần lập nghiệp tổng thể tại 39 thị trường mới nổi.
- Thể chế quản trị bộc lộ vai trò gián tiếp thông qua chức năng điều tiết mối quan hệ giữa FDI và tinh thần lập nghiệp.
-
Về tác động tương tác giữa thể chế quản trị và FDI:
- Đối với lập nghiệp cơ hội (OEA): Dòng vốn FDI đi vào thúc đẩy lập nghiệp cơ hội nhưng lại bị suy giảm bởi dòng vốn FDI đi ra trong bối cảnh các thị trường mới nổi có chất lượng thể chế quản trị ở mức thấp.
- Đối với lập nghiệp cần thiết (NEA): Dòng vốn FDI đi vào làm giảm tinh thần lập nghiệp cần thiết, trong khi dòng vốn FDI đi ra lại thúc đẩy lập nghiệp cần thiết tại các thị trường mới nổi có chất lượng thể chế quản trị ở mức cao.
- Phát hiện này chứng minh tác động của môi trường thể chế đến sự đóng góp của FDI lên hai loại hình lập nghiệp mang tính chất đối lập nhau một cách hệ thống.
+---------------------------------------------------------------------------------------------------+
| TỔNG HỢP KẾT QUẢ ĐIỀU TIẾT CỦA THỂ CHẾ QUẢN TRỊ ĐỐI VỚI TÁC ĐỘNG CỦA FDI LÊN LẬP NGHIỆP |
+--------------------------+------------------------------------+-----------------------------------+
| Dòng vốn FDI | Lập nghiệp cơ hội (OEA) | Lập nghiệp cần thiết (NEA) |
+--------------------------+------------------------------------+-----------------------------------+
| FDI đi vào (Inward FDI) | Thúc đẩy (khi thể chế thấp) | Làm giảm (khi thể chế cao) |
| FDI đi ra (Outward FDI) | Làm suy giảm (khi thể chế thấp) | Thúc đẩy (khi thể chế cao) |
+--------------------------+------------------------------------+-----------------------------------+
Kiến nghị và giải pháp đề xuất
- Xây dựng chính sách thu hút FDI đồng bộ với cải cách thể chế: Các nhà hoạch định chính sách cần nhìn nhận FDI không chỉ là nguồn vốn bổ sung cho tăng trưởng kinh tế vĩ mô mà còn là yếu tố định hình động cơ khởi sự kinh doanh của người dân bản địa.
- Nâng cao chất lượng thể chế quản trị: Đẩy mạnh minh bạch hóa thông tin, tăng cường hiệu lực bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ và tài sản, giảm thiểu chi phí không chính thức nhằm tạo điều kiện cho các doanh nghiệp khởi nghiệp cơ hội hấp thụ hiệu ứng lan tỏa tri thức và công nghệ từ các tập đoàn đa quốc gia.
- Cắt giảm rào cản hành chính và gia tăng tự do kinh doanh: Đơn giản hóa thủ tục thành lập và giải thể doanh nghiệp để khuyến khích các sáng kiến đổi mới sáng tạo gia nhập thị trường chính thức.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Căn cứ trên nội dung và phạm vi nghiên cứu được trình bày trong văn bản luận án:
- Hạn chế về dữ liệu và mẫu nghiên cứu: Nghiên cứu tập trung vào tập hợp 39 thị trường mới nổi theo phân loại của FTSE trong giai đoạn 2004–2015 do sự sẵn có của các chỉ số lập nghiệp từ GEM và các chỉ số thể chế. Mẫu nghiên cứu chưa bao gồm toàn bộ các nền kinh tế đang phát triển trên thế giới.
- Hạn chế về mức độ phân rã dữ liệu ngành: Dữ liệu FDI được tiếp cận ở cấp độ vĩ mô quốc gia (% GDP), chưa bóc tách chi tiết theo từng ngành kinh tế cụ thể (như công nghiệp chế biến, dịch vụ công nghệ hay khai khoáng) để đo lường chính xác hiệu ứng lan tỏa theo từng chuỗi giá trị ngành.
- Hướng nghiên cứu tiếp theo:
- Mở rộng giai đoạn nghiên cứu cập nhật sau năm 2015 khi các bộ chỉ số GEM và WGI bổ sung dữ liệu mới.
- Đi sâu phân tích sự tương tác giữa FDI và thể chế theo từng ngành kinh tế chuyên biệt hoặc áp dụng phân tích vi mô ở cấp độ doanh nghiệp tại từng quốc gia cụ thể (chẳng hạn như tại Việt Nam).
Giá trị tham khảo
Luận án là tài liệu tham khảo chuyên khảo dành cho các nhóm đối tượng:
- Nghiên cứu sinh, học viên cao học và giảng viên chuyên ngành Tài chính – Ngân hàng, Kinh tế phát triển, Quản trị kinh doanh: Cung cấp khung lý thuyết kết hợp giữa lý thuyết thể chế và lý thuyết lan tỏa FDI; cung cấp tài liệu tham khảo về quy trình ước lượng dữ liệu bảng (FEM, REM, kiểm định Hausman, mô hình tương tác đa biến và kiểm định độ vững).
- Các nhà hoạch định chính sách kinh tế và cơ quan quản lý đầu tư: Cung cấp cơ sở thực nghiệm để xây dựng chiến lược thu hút FDI thế hệ mới gắn liền với cải cách môi trường kinh doanh, giúp chuyển dịch cơ cấu lập nghiệp từ tự phát (cần thiết) sang đổi mới sáng tạo (cơ hội).
- Các phần đáng tham khảo nhất trong văn bản:
- Chương 1: Hệ thống hóa toàn diện các lý thuyết về lập nghiệp cơ hội/cần thiết và các kênh lan tỏa tích cực/tiêu cực của FDI.
- Chương 2 và Chương 3: Kỹ thuật xây dựng mô hình tương tác chia đoạn tứ phân vị và phương pháp kiểm tra tính vững của mô hình kinh tế lượng.
Câu hỏi thường gặp
1. Luận án phân biệt tinh thần lập nghiệp thành những loại hình nào và sử dụng nguồn dữ liệu nào để đo lường?
Luận án phân biệt tinh thần lập nghiệp theo động cơ của cá nhân thành 2 loại hình chính: Lập nghiệp cơ hội (Opportunity-driven entrepreneurship - OEA, khởi sự nhằm nắm bắt cơ hội kinh doanh và tăng thu nhập) và Lập nghiệp cần thiết (Necessity-driven entrepreneurship - NEA, khởi sự do không có lựa chọn việc làm khác để sinh tồn), bên cạnh chỉ số lập nghiệp tổng thể giai đoạn sớm (TEA). Toàn bộ dữ liệu về các biến này được trích xuất từ bộ cơ sở dữ liệu của tổ chức Giám sát Khởi nghiệp Toàn cầu (Global Entrepreneurship Monitor - GEM).
2. Mẫu nghiên cứu của luận án gồm bao nhiêu quốc gia và trong giai đoạn nào?
Mẫu nghiên cứu của luận án bao gồm 39 nền kinh tế thị trường mới nổi được phân loại theo chuẩn của tổ chức FTSE (The Financial Times and The London Stock Exchange), với chuỗi dữ liệu bảng kéo dài trong 12 năm, từ năm 2004 đến năm 2015.
3. Thể chế trong luận án được phân loại và đo lường bằng những bộ chỉ số nào?
Thể chế được phân thành hai nhóm:
- Thể chế chính thức: Đo lường qua 3 khía cạnh gồm Tự do kinh doanh (Business Freedom), Tự do tài khóa (Fiscal Freedom) và Tự do thương mại quốc tế (Trade Freedom), thu thập từ Chỉ số Tự do Kinh tế (IEF) của Quỹ Heritage (Heritage Foundation).
- Thể chế quản trị: Đo lường mức độ bảo vệ quyền sở hữu, chất lượng pháp lý và kiểm soát tham nhũng, thu thập từ Bộ Chỉ số Quản trị Toàn cầu (WGI) của Ngân hàng Thế giới (World Bank).
4. Kết quả nghiên cứu về tác động trực tiếp của thể chế lên tinh thần lập nghiệp như thế nào?
Kết quả ước lượng mô hình cơ bản cho thấy cả thể chế chính thức và thể chế quản trị không có bằng chứng tác động trực tiếp rõ ràng mang ý nghĩa thống kê lên tinh thần lập nghiệp tổng thể tại các thị trường mới nổi. Thể chế quản trị chỉ thể hiện vai trò gián tiếp thông qua việc điều tiết mối quan hệ giữa các dòng vốn FDI và các loại hình lập nghiệp.
5. Phát hiện quan trọng nhất về vai trò điều tiết của thể chế quản trị lên mối quan hệ giữa FDI và lập nghiệp là gì?
Phát hiện chính của luận án là tác động điều tiết của thể chế quản trị tạo ra các hiệu ứng trái ngược nhau giữa lập nghiệp cơ hội và lập nghiệp cần thiết:
- Dòng vốn FDI đi vào thúc đẩy lập nghiệp cơ hội (OEA) nhưng bị làm giảm bởi dòng vốn FDI đi ra tại các thị trường có chất lượng thể chế thấp.
- Dòng vốn FDI đi vào làm giảm lập nghiệp cần thiết (NEA), trong khi dòng vốn FDI đi ra thúc đẩy lập nghiệp cần thiết tại các thị trường có chất lượng thể chế cao.
Kết luận
Luận án của nghiên cứu sinh Võ Phan Quang Thế đã phân tích tác động của dòng vốn FDI (đi vào và đi ra) cùng chất lượng thể chế (chính thức và quản trị) lên tinh thần lập nghiệp tại 39 thị trường mới nổi giai đoạn 2004–2015. Bằng phương pháp hồi quy dữ liệu bảng và mô hình tương tác, nghiên cứu chỉ ra rằng thể chế quản trị đóng vai trò điều tiết quan trọng nhưng tạo ra các tác động đối lập lên lập nghiệp cơ hội và lập nghiệp cần thiết. Kết quả nghiên cứu cung cấp bằng chứng thực nghiệm cho các nhà hoạch định chính sách trong việc kết hợp chiến lược thu hút FDI với nâng cao chất lượng quản trị quốc gia nhằm thúc đẩy hoạt động khởi sự kinh doanh chất lượng cao.