Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong xu thế hội nhập kinh tế quốc tế, hoạt động thương mại nói chung và xuất nhập khẩu nói riêng đóng vai trò mũi nhọn thúc đẩy nền kinh tế quốc gia, khai thác lợi thế so sánh và tiếp thu thành tựu khoa học - công nghệ hiện đại. Giai đoạn 2021–2023, kinh tế thế giới trải qua nhiều biến động do đứt gãy chuỗi cung ứng toàn cầu sau đại dịch COVID-19, lạm phát và căng thẳng địa chính trị. Theo số liệu của Tổng cục Thống kê được tác giả dẫn dụng, tổng kim ngạch xuất nhập khẩu của Việt Nam năm 2023 ước đạt 683 tỷ USD (giảm 6,6% so với năm trước), trong đó xuất khẩu đạt 355,5 tỷ USD, nhập khẩu đạt 327,5 tỷ USD, duy trì mức xuất siêu 28 tỷ USD và đưa Việt Nam vào nhóm 30 quốc gia có kim ngạch ngoại thương lớn nhất thế giới.
Trong quan hệ thương mại song phương, Australia (Úc) là đối tác thương mại lớn thứ 10 của Việt Nam vào năm 2023. Australia sở hữu nền y dược phát triển với giá trị xuất khẩu dược phẩm đạt 3,85 tỷ USD, đồng thời hơn 85% sản phẩm y tế tại thị trường này được cung ứng qua nhập khẩu. Hai quốc gia cùng tham gia nhiều hiệp định thương mại tự do đa phương như AANZFTA, CPTPP và RCEP, tạo điều kiện thuận lợi cho hoạt động giao thương. Tại Công ty Cổ phần Y Dược phẩm Vimedimex – một trong 5 doanh nghiệp phân phối dược phẩm hàng đầu Việt Nam chiếm khoảng 22% thị phần – hàng nhập khẩu từ Australia năm 2022 chiếm 2% tổng giá trị nhập khẩu của đơn vị. Mặc dù giá trị nhập khẩu duy trì đà tăng, tỷ trọng hàng Australia có sự sụt giảm nhẹ (khoảng gần 0,2% so với năm 2021). Nhằm tận dụng các hiệp định thương mại tự do và nâng cao hiệu quả kinh doanh, đề tài "Giải pháp nâng cao hiệu quả nhập khẩu dược phẩm từ thị trường Australia của CTCP Y Dược phẩm Vimedimex" được thực hiện.
Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu
- Mục tiêu chung: Nghiên cứu thực trạng hoạt động nhập khẩu dược phẩm của CTCP Y Dược phẩm Vimedimex giai đoạn 2021–2023, từ đó đề xuất hệ thống giải pháp nâng cao hiệu quả nhập khẩu từ thị trường Australia trong giai đoạn 2024–2028.
- Mục tiêu cụ thể:
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận về nhập khẩu và các chỉ tiêu đánh giá hiệu quả nhập khẩu của doanh nghiệp thương mại.
- Phân tích, đánh giá thực trạng hoạt động nhập khẩu và hiệu quả nhập khẩu dược phẩm từ thị trường Australia của CTCP Y Dược phẩm Vimedimex giai đoạn 2021–2023; chỉ rõ các thành tựu, hạn chế và nguyên nhân cốt lõi.
- Xác định phương hướng, mục tiêu và đề xuất các giải pháp khả thi cùng kiến nghị với cơ quan quản lý Nhà nước nhằm tối ưu hóa hoạt động nhập khẩu dược phẩm từ Australia giai đoạn 2024–2028.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu: Các vấn đề lý luận và thực tiễn liên quan đến việc nâng cao hiệu quả kinh doanh nhập khẩu tại doanh nghiệp.
- Phạm vi không gian: Hoạt động kinh doanh nhập khẩu tại Công ty Cổ phần Y Dược phẩm Vimedimex.
- Phạm vi thời gian: Số liệu thực trạng được thu thập và phân tích trong giai đoạn 2021–2023; định hướng và giải pháp đề xuất áp dụng cho giai đoạn 2024–2028.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết và khái niệm vận dụng
Khóa luận tiếp cận hoạt động nhập khẩu dựa trên quy định tại khoản 1 Điều 28 Luật Thương mại số 36/2005/QH11, định nghĩa từ Từ điển Kinh tế học hiện đại (Học viện Công nghệ Massachusetts) và các lý thuyết thương mại quốc tế căn bản. Tác giả tổng hợp 9 đặc điểm đặc thù của hoạt động nhập khẩu và phân loại 6 hình thức nhập khẩu chủ yếu trong thương mại quốc tế:
- Nhập khẩu trực tiếp
- Nhập khẩu ủy thác
- Nhập khẩu trong mua bán đối lưu
- Nhập khẩu trong kinh doanh tái xuất
- Nhập khẩu trong gia công quốc tế
- Nhập khẩu liên doanh
Khái niệm hiệu quả nhập khẩu được xác định là đại lượng kinh tế phản ánh tương quan giữa kết quả thu được và tổng chi phí bỏ ra. Về mặt phân loại, hiệu quả nhập khẩu bao gồm: hiệu quả kinh tế cá biệt và hiệu quả kinh tế - xã hội; hiệu quả chi phí bộ phận và chi phí tổng hợp; hiệu quả tuyệt đối và hiệu quả so sánh.
Hệ thống chỉ tiêu định lượng được tác giả thiết lập để đo lường hiệu quả nhập khẩu gồm:
- Chỉ tiêu lợi nhuận nhập khẩu:
$$\text{Lợi nhuận} = \text{Doanh thu} - \text{Chi phí}$$
- Chỉ tiêu tỷ suất lợi nhuận theo doanh thu:
$$\text{Tỷ suất lợi nhuận theo doanh thu} = \frac{\text{Lợi nhuận từ hoạt động nhập khẩu}}{\text{Tổng doanh thu từ hoạt động nhập khẩu}}$$
- Chỉ tiêu tỷ suất lợi nhuận theo chi phí:
$$\text{Tỷ suất lợi nhuận theo chi phí} = \frac{\text{Lợi nhuận từ hoạt động nhập khẩu}}{\text{Tổng chi phí từ hoạt động nhập khẩu}}$$
- Chỉ tiêu hiệu quả sử dụng lao động:
$$\text{Mức sinh lời của một lao động} = \frac{\text{Lợi nhuận từ hoạt động nhập khẩu}}{\text{Số lao động tham gia hoạt động nhập khẩu}}$$
$$\text{Doanh thu bình quân một lao động} = \frac{\text{Doanh thu từ hoạt động nhập khẩu}}{\text{Số lao động tham gia hoạt động nhập khẩu}}$$
Khung phân tích nhân tố ảnh hưởng bao gồm nhân tố bên trong (năng lực tài chính, năng lực quản trị lãnh đạo, chất lượng nguồn nhân lực) và nhân tố bên ngoài:
- Môi trường pháp lý và chính sách chuyên ngành: Luật Dược 2016; Nghị định 54/2017/NĐ-CP và Nghị định 155/2018/NĐ-CP; Thông tư 03/2016/TT-BYT; Thông tư 02/2018/TT-BYT (GPP), Thông tư 03/2018/TT-BYT (GDP), Thông tư 06/2018/TT-BYT, Thông tư 10/2018/TT-BYT, Thông tư 36/2018/TT-BYT (GSP), Thông tư 06/2020/TT-BYT, Thông tư 23/2021/TT-BYT, Thông tư 16/2023/TT-BYT của Bộ Y tế.
- Môi trường kinh tế và tài chính: Thuế nhập khẩu (thuế VAT 8%–10%, thuế nhập khẩu 0%–15%); biến động tỷ giá USD/VND (biên độ dao động từ 22.617 VND/USD lên mức đỉnh trên 24.500 VND/USD); chính sách tiền tệ của Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (FED); biến động lãi suất vay ngân hàng trong nước (được điều chỉnh giảm 1,5%–2,0%/năm từ năm 2021).
- Cơ sở hạ tầng, logistics và biến động toàn cầu: Chi phí vận tải biển, thời gian vận chuyển (14–36 ngày), lưu kho bãi, ảnh hưởng của dịch bệnh COVID-19 và căng thẳng địa chính trị khu vực Trung Đông (Israel – Hamas).
Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu
- Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp:
- Dữ liệu nội bộ: Báo cáo tài chính kiểm toán, Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh của Phòng Kinh doanh Xuất Nhập khẩu, số liệu tổ chức cán bộ từ Phòng Hành chính Nhân sự, số liệu kế toán tổng hợp của CTCP Y Dược phẩm Vimedimex giai đoạn 2021–2023.
- Dữ liệu bên ngoài: Số liệu thống kê của Tổng cục Thống kê, Bộ Công Thương, Bộ Y tế, các giáo trình chuyên ngành Ngoại thương và các công trình khóa luận, luận văn thạc sĩ liên quan.
- Phương pháp xử lý và phân tích dữ liệu: Sử dụng phương pháp thống kê mô tả, phương pháp so sánh số đối tuyệt đối và số tương đối qua các năm, tổng hợp dữ liệu và trực quan hóa bằng bảng biểu thông qua phần mềm Microsoft Excel.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan vấn đề nghiên cứu
Chương 1 thiết lập tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh thương mại quốc tế ngành y dược thời kỳ hậu đại dịch. Tác giả tiến hành lược khảo và phân tích ưu, nhược điểm của 9 công trình nghiên cứu trước đây về hiệu quả nhập khẩu:
- Nguyễn Văn Hải (2016) – Nhập khẩu thủy hải sản tại Công ty Nordic Seafood Việt Nam.
- Nguyễn Thị Phương Lan (2023) – Nhập khẩu từ thị trường Pháp tại Công ty CP Đầu tư Dược phẩm SUM.
- Vũ Lê Công (2022) – Nhập khẩu sữa trẻ em từ Mỹ tại Công ty TNHH DV & TM Hoàng Thanh Thúy.
- Nguyễn Quang Sơn (2002) – Nhập khẩu vật tư kỹ thuật công binh.
- Lê Ngọc Sơn (2023) – Nhập khẩu thiết bị y tế từ Nhật Bản tại Công ty TNHH Bách Kỳ Phương.
- Chu Thị Hồng Ánh (2022) – Nhập khẩu phô mai từ Pháp tại Chi nhánh Công ty CP Đại Tân Việt Hà Nội.
- Trần Mai Hương (2019) – Nhập khẩu thiết bị y tế từ Mỹ tại Công ty TNHH Sinh học phòng thí nghiệm và công nghệ.
- Hoàng Thu Hiền (2022) – Nhập khẩu mỹ phẩm, thiết bị thẩm mỹ từ Trung Quốc tại Công ty CP TM & DV HBS Việt Nam.
- Phạm Mỹ Linh (2022) – Nhập khẩu đèn LED và linh kiện từ Trung Quốc tại Công ty CP Đầu tư Sản xuất và Công nghệ Thắng Lợi.
Từ tổng quan tài liệu, tác giả khẳng định tính mới của đề tài: tập trung vào giai đoạn biến động 2021–2023 tại thị trường tiềm năng Australia đối với mặt hàng chuyên biệt là dược phẩm tại Vimedimex, từ đó xây dựng hệ thống giải pháp thích ứng giai đoạn 2024–2028.
Chương 2: Một số vấn đề lý luận cơ bản và nâng cao hiệu quả nhập khẩu của doanh nghiệp
Chương này chuẩn hóa hệ thống khái niệm, vai trò, đặc điểm và 6 hình thức nhập khẩu hàng hóa. Tác giả luận giải bản chất của hiệu quả kinh doanh nhập khẩu dưới hai góc độ: góc độ doanh nghiệp (tối đa hóa kết quả với chi phí tối thiểu) và góc độ xã hội (nâng cao năng suất lao động xã hội, chất lượng và hạ giá thành so với sản xuất trong nước).
Chương 2 thiết lập công thức và ý nghĩa kinh tế của 4 nhóm chỉ tiêu đánh giá (lợi nhuận, tỷ suất lợi nhuận theo doanh thu, tỷ suất lợi nhuận theo chi phí, năng suất lao động). Đồng thời, chương làm rõ các nhân tố ảnh hưởng mang tính chất đặc thù ngành y dược, bao gồm các tiêu chuẩn thực hành tốt (GMP, GSP, GDP, GPP), các rào cản thuế quan, chính sách tỷ giá hối đoái, chi phí logistics đường biển và thủ tục hải quan chuyên ngành.
Chương 3: Thực trạng hiệu quả hoạt động nhập khẩu dược phẩm từ thị trường Úc của công ty CTCP Y Dược phẩm Vimedimex
Chương 3 trình bày bức tranh toàn diện về năng lực nội tại và hoạt động nhập khẩu của Vimedimex:
- Tổng quan doanh nghiệp: Thành lập ngày 06/11/1984 trực thuộc Bộ Y tế, cổ phần hóa năm 2006 (Quyết định 335/QĐ-BYT), niêm yết trên sàn chứng khoán năm 2010 với mã VMD. Vốn điều lệ đạt 154 tỷ đồng (Bộ Y tế nắm giữ 10,23%). Cơ cấu tổ chức gồm ĐHĐCĐ, HĐQT (5 thành viên), Ban Kiểm soát (3–5 thành viên), Tổng Giám đốc và các phòng ban chức năng.
- Nguồn nhân lực và tài chính: Nhân sự tăng từ 67 người (2021) lên 70 người (2023), trong đó lao động trình độ Đại học tăng từ 41 người lên 54 người (chiếm 77,14%), Cao đẳng giảm xuống 9 người, lao động phổ thông ổn định 7 người (10%). Về tài sản, năm 2023 tài sản ngắn hạn chiếm ưu thế tuyệt đối với 93,35%, tài sản dài hạn chiếm 6,65%.
- Danh mục mặt hàng kinh doanh: Phân phối hơn 616 mặt hàng thuốc (nhóm I, II đạt GMP-WHO, GMP-EU), hơn 400 mặt hàng thuốc nhập khẩu nhóm 1, 2 từ châu Âu, 21 thiết bị y tế, 89 vật tư tiêu hao, 62 thực phẩm chức năng và 45 mặt hàng sữa, phân bổ trên 12 nhóm điều trị lâm sàng (tim mạch - huyết áp: 113 thuốc; thần kinh: 95 thuốc; kháng sinh Betalactam: 59 thuốc; giảm đau - kháng viêm: 54 thuốc; rối loạn máu: 53 thuốc; tiêu hóa: 46 thuốc...). Dược phẩm là mặt hàng kinh doanh cốt lõi, chiếm trên 51% cơ cấu doanh thu hàng năm.
- Cơ cấu thị trường nhập khẩu: Châu Âu duy trì vị trí thứ nhất (chiếm 40,7% năm 2021; 42,8% năm 2022; 43,2% năm 2023); Châu Á đứng thứ hai (giảm từ 30,30% xuống 29,20%); Châu Mỹ đứng thứ ba (giảm từ 24% xuống 22%); Châu Úc đứng thứ tư (5,7% năm 2021 đạt 571,824 tỷ VNĐ; 4,1% năm 2022 đạt 200,654 tỷ VNĐ; 4,0% năm 2023 đạt 201,360 tỷ VNĐ); Châu Phi chiếm 1,0%–1,3%.
| Chỉ tiêu phân tích thị trường Úc |
Đơn vị |
Năm 2021 |
Năm 2022 |
Năm 2023 |
| Doanh thu từ sản phẩm xuất xứ Úc |
Tỷ VNĐ |
585,520 |
214,500 |
215,400 |
| Chi phí nhập khẩu và kinh doanh |
Tỷ VNĐ |
571,824 |
200,654 |
201,360 |
| Lợi nhuận sau thuế |
Tỷ VNĐ |
10,200 |
10,800 |
11,200 |
| Tỷ suất lợi nhuận / Doanh thu |
% |
1,87% |
5,10% |
5,10% |
| Tỷ suất lợi nhuận / Chi phí |
% |
1,91% |
5,38% |
5,56% |
| Mức sinh lời bình quân / Lao động |
Triệu VNĐ/người |
152,282 |
156,579 |
160,000 |
| Hiệu suất doanh thu / Lao động |
Tỷ VNĐ/người |
8,738 |
3,100 |
3,070 |
- Đánh giá hạn chế: Chi phí dành cho marketing và truyền thông còn rất thấp (chỉ chiếm 3%–5% tổng chi phí), kênh phân phối chủ yếu theo mô hình truyền thống, chưa khai thác hiệu quả thương mại điện tử và quảng cáo số (Facebook Ads, Google Ads). Vận tải biển từ Úc kéo dài (14–36 ngày) làm tăng chi phí bảo quản và phí lưu kho bãi tại cảng do thủ tục hải quan, cấp phép chuyên ngành phức tạp. Rủi ro biến động tỷ giá USD/VND (vượt ngưỡng 24.500) và thuế VAT 10% tạo áp lực lên giá vốn nhập khẩu.
Chương 4: Định hướng và giải pháp nâng cao hiệu quả nhập khẩu dược phẩm từ thị trường Úc của CTCP Y Dược phẩm Vimedimex
Chương 4 xác định định hướng chiến lược mở rộng thị phần hàng nhập khẩu Australia giai đoạn 2024–2028, bám sát các ưu đãi thuế quan từ hiệp định CPTPP và AANZFTA. Tác giả đề xuất 5 nhóm giải pháp quản trị nội bộ và 1 nhóm kiến nghị vĩ mô:
- Giải pháp tăng trưởng doanh thu: Đẩy mạnh các kênh bán hàng hiện đại, đầu tư nền tảng thương mại điện tử, triển khai các chiến dịch tiếp thị số và gia tăng độ phủ tại các hệ thống nhà thuốc bán lẻ miền Trung và miền Nam.
- Giải pháp tối thiểu hóa chi phí nhập khẩu: Tối ưu hóa chuỗi cung ứng logistics đường biển, lập kế hoạch đặt hàng để gom lô giảm chi phí vận tải, quản lý chặt chẽ thủ tục chứng từ nhằm rút ngắn thời gian thông quan, hạn chế tối đa chi phí lưu kho bãi (demurrage/detention).
- Giải pháp tối đa hóa lợi nhuận: Cơ cấu lại danh mục thuốc nhập khẩu hướng vào các dòng sản phẩm đặc trị và thực phẩm chức năng có biên lợi nhuận cao.
- Giải pháp mở rộng thị trường và đối tác nhập khẩu: Chủ động tìm kiếm và đàm phán hợp đồng dài hạn với các nhà sản xuất dược phẩm uy tín tại Australia nhằm hưởng chiết khấu thương mại và điều kiện thanh toán ưu đãi.
- Đảm bảo và quản trị nguồn vốn hiệu quả: Ứng dụng các công cụ phái sinh tiền tệ để phòng ngừa rủi ro tỷ giá USD/VND, linh hoạt cơ cấu nguồn vốn vay ngắn hạn theo các gói tín dụng ưu đãi.
- Kiến nghị đối với Nhà nước: Đề xuất cơ quan hải quan và Bộ Y tế đơn giản hóa quy trình kiểm tra chuyên ngành, rút ngắn thời gian cấp phép lưu hành và đăng ký thuốc, đồng thời duy trì chính sách tín dụng và thuế suất ổn định hỗ trợ doanh nghiệp nhập khẩu dược phẩm.
Kết quả và đóng góp
Kết quả nghiên cứu chính
- Khóa luận phản ánh chính xác kết quả kinh doanh nhập khẩu dược phẩm từ Australia của Vimedimex giai đoạn 2021–2023: lợi nhuận sau thuế duy trì đà tăng trưởng liên tục từ 10,2 tỷ VNĐ (2021) lên 10,8 tỷ VNĐ (2022) và đạt 11,2 tỷ VNĐ (2023).
- Làm rõ sự chuyển biến tích cực về chất lượng hiệu quả: tỷ suất lợi nhuận trên doanh thu tăng mạnh từ 1,87% (2021) lên 5,10% (2022–2023); tỷ suất lợi nhuận trên chi phí tăng từ 1,91% lên 5,56%; mức sinh lời bình quân của một lao động tham gia hoạt động nhập khẩu tăng từ 152,282 triệu VNĐ lên 160,000 triệu VNĐ/người.
- Xác định rõ cơ cấu doanh thu theo mặt hàng của Vimedimex, trong đó dược phẩm luôn chiếm vị trí chủ đạo với hơn 51% doanh thu, tiếp theo là thực phẩm chức năng và sữa (mặt hàng sữa tăng trưởng tỷ trọng từ 12% năm 2021 lên 22% năm 2023).
- Chỉ ra vị trí của thị trường Australia: đứng thứ 4 trong cơ cấu kim ngạch nhập khẩu của công ty (chiếm từ 4,0% đến 5,7%), xếp sau các thị trường Châu Âu (43,2%), Châu Á (29,2%) và Châu Mỹ (22%).
Đóng góp của tác giả
- Cung cấp bức tranh phân tích thực chứng có tính cập nhật về hoạt động nhập khẩu dược phẩm giai đoạn hậu dịch bệnh COVID-19 (2021–2023), phản ánh tác động của các biến số vĩ mô (tỷ giá, lãi suất, chuỗi logistics) đến hiệu quả tài chính của doanh nghiệp ngoại thương ngành y tế.
- Đề xuất hệ thống 5 giải pháp đồng bộ gắn liền với đặc thù kinh doanh dược phẩm của Vimedimex, từ khâu quản trị chi phí logistics, quản trị rủi ro tỷ giá đến mở rộng kênh phân phối hiện đại.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Nghiên cứu giới hạn phạm vi khảo sát trong giai đoạn 3 năm (2021–2023) tại một doanh nghiệp cụ thể (CTCP Y Dược phẩm Vimedimex) và tập trung chủ yếu vào số liệu thứ cấp nội bộ từ các phòng ban chức năng; chưa tiến hành điều tra, khảo sát diện rộng về mức độ hài lòng của hệ thống đại lý bán lẻ và người tiêu dùng cuối cùng đối với các dòng dược phẩm nhập khẩu từ Australia.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng phân tích so sánh chuỗi cung ứng dược phẩm nhập khẩu giữa Australia và các thị trường trọng điểm khác (châu Âu, Mỹ); nghiên cứu sâu hơn về tác động thực thi các cam kết kỹ thuật phi thuế quan trong các FTA thế hệ mới (CPTPP, RCEP) đối với ngành dược phẩm Việt Nam.
Giá trị tham khảo
- Đối tượng sử dụng: Sinh viên, học viên chuyên ngành Kinh tế quốc tế, Kinh doanh quốc tế, Thương mại quốc tế, Quản trị Logistics và Chuỗi cung ứng, Dược thương mại.
- Nội dung có giá trị tham khảo:
- Khung phương pháp luận và hệ thống công thức đánh giá hiệu quả kinh doanh nhập khẩu theo doanh thu, chi phí và lao động.
- Danh mục hệ thống hóa các văn bản quy phạm pháp luật, nghị định, thông tư chuyên ngành điều chỉnh hoạt động xuất nhập khẩu dược phẩm tại Việt Nam.
- Phương pháp phân tích số liệu tài chính doanh nghiệp kết hợp với phân tích biến động vĩ mô (tỷ giá USD/VND, lãi suất, chi phí logistics đường biển).
Câu hỏi thường gặp
1. Vị thế và quy mô hoạt động của CTCP Y Dược phẩm Vimedimex được ghi nhận như thế nào trong khóa luận?
Vimedimex được thành lập ngày 06/11/1984 trực thuộc Bộ Y tế, cổ phần hóa năm 2006 và niêm yết chứng khoán năm 2010 (mã VMD). Doanh nghiệp có vốn điều lệ 154 tỷ đồng (Bộ Y tế sở hữu 10,23%), nắm giữ khoảng 22% thị phần dược phẩm Việt Nam và nằm trong Top 5 doanh nghiệp dược phẩm hàng đầu cả nước với mạng lưới hơn 70 đối tác quốc tế.
2. Kết quả kinh doanh nhập khẩu dược phẩm từ thị trường Australia của Vimedimex giai đoạn 2021–2023 biến động ra sao?
Giai đoạn 2021–2023, doanh thu từ hàng xuất xứ Australia đạt 585,520 tỷ VNĐ (2021), giảm xuống 214,500 tỷ VNĐ (2022) và đạt 215,400 tỷ VNĐ (2023). Chi phí tương ứng là 571,824 tỷ VNĐ (2021), 200,654 tỷ VNĐ (2022) và 201,360 tỷ VNĐ (2023). Lợi nhuận sau thuế tăng đều qua các năm, lần lượt đạt 10,2 tỷ VNĐ, 10,8 tỷ VNĐ và 11,2 tỷ VNĐ.
3. Tỷ suất sinh lời từ hoạt động nhập khẩu hàng Australia của công ty thay đổi như thế nào?
Hiệu quả sinh lời ghi nhận sự cải thiện rõ rệt: Tỷ suất lợi nhuận trên doanh thu tăng từ 1,87% (năm 2021) lên 5,10% (năm 2022 và 2023). Tỷ suất lợi nhuận trên chi phí tăng từ 1,91% (năm 2021) lên 5,38% (năm 2022) và đạt 5,56% (năm 2023).
4. Những rào cản và chi phí phát sinh chính nào ảnh hưởng đến hiệu quả nhập khẩu dược phẩm từ Australia?
Khóa luận chỉ ra các trở ngại chính gồm: thời gian vận tải đường biển dài (14–36 ngày), thủ tục thông quan và cấp phép chuyên ngành dược phức tạp gây phát sinh chi phí lưu kho bãi tại cảng; ngân sách tiếp thị thấp (3%–5% chi phí); biến động tỷ giá USD/VND vượt mức 24.500 và thuế giá trị gia tăng ở mức 8%–10%.
5. Tác giả đã dẫn dụng những văn bản pháp lý nòng cốt nào khi phân tích môi trường thể chế ngành dược?
Các văn bản pháp lý chính gồm: Luật Dược 2016; Nghị định 54/2017/NĐ-CP và Nghị định 155/2018/NĐ-CP; Thông tư 03/2016/TT-BYT; Thông tư 02/2018/TT-BYT, 03/2018/TT-BYT, 06/2018/TT-BYT, 10/2018/TT-BYT, 36/2018/TT-BYT, 06/2020/TT-BYT, 23/2021/TT-BYT và Thông tư 16/2023/TT-BYT của Bộ Y tế.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Phùng Thị Yến đã hệ thống hóa đầy đủ cơ sở lý luận và chỉ tiêu đánh giá hiệu quả nhập khẩu hàng hóa tại doanh nghiệp thương mại. Công trình cung cấp bức tranh thực chứng chi tiết về hoạt động nhập khẩu dược phẩm từ thị trường Australia của CTCP Y Dược phẩm Vimedimex giai đoạn 2021–2023, làm rõ sự tăng trưởng về lợi nhuận và các tỷ suất sinh lời trong bối cảnh tái cấu trúc chuỗi cung ứng hậu dịch bệnh. Hệ thống giải pháp đề xuất giai đoạn 2024–2028 có tính đồng bộ, bám sát các rào cản về logistics, tỷ giá và phân phối của doanh nghiệp, mang lại giá trị tham khảo thiết thực cho nghiên cứu ngoại thương ngành dược phẩm.