Giới thiệu dự án

Thị trường dược phẩm Việt Nam duy trì tốc độ tăng trưởng kép hàng năm (CAGR) trên 8% trong giai đoạn 2020–2023, trong đó hơn 50% nhu cầu điều trị và chăm sóc sức khỏe phụ thuộc vào nguồn thuốc nhập khẩu. Australia là quốc gia có ngành công nghiệp sinh học - dược phẩm phát triển với giá trị xuất khẩu đạt 3,85 tỷ USD mỗi năm và hơn 85% sản phẩm y tế đạt chuẩn kiểm định khắt khe của Cơ quan Quản lý Hàng hóa Trị liệu Australia (TGA). Mặc dù Việt Nam và Australia cùng tham gia các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới như AANZFTA, CPTPP và RCEP, tỷ trọng kim ngạch nhập khẩu dược phẩm từ Australia của Công ty Cổ phần Y Dược phẩm Vimedimex (Mã CK: VMD) năm 2023 mới chỉ đạt 4,0% (tương đương 201,36 tỷ VNĐ), thấp hơn nhiều so với thị trường Châu Âu (43,2%) và Châu Á (29,2%).

          TỶ TRỌNG KIM NGẠCH NHẬP KHẨU VIMEDIMEX NĂM 2023
┌──────────────────────┬───────────────────────────────┬────────────┐
│ Thị trường           │ Giá trị kim ngạch (Tỷ VNĐ)    │ Tỷ trọng   │
├──────────────────────┼───────────────────────────────┼────────────┤
│ Châu Âu              │ 2.174,80                      │ 43,20%     │
│ Châu Á               │ 1.470,20                      │ 29,20%     │
│ Châu Mỹ              │ 1.107,70                      │ 22,00%     │
│ Châu Úc (Australia)  │   201,36                      │  4,00%     │
│ Châu Phi             │    50,34                      │  1,00%     │
│ Tổng cộng            │ 5.034,40                      │ 100,0%     │
└──────────────────────┴───────────────────────────────┴────────────┘

Thực trạng nhập khẩu dược phẩm từ Australia tại Vimedimex đang đối mặt với các điểm nghẽn nghiêm trọng:

  • Thời gian vận chuyển đường biển (Ocean Freight Transit Time) kéo dài từ 14 đến 36 ngày, làm gia tăng chi phí lưu kho, bảo quản lạnh (Cold Chain 2°C–8°C) và phí demurrage/detention tại cảng.
  • Biến động tỷ giá hối đoái USD/VND (biên độ dao động chạm đỉnh 24.500 VND/USD vào cuối năm 2022 và 2023) gây rủi ro thâm hụt biên lợi nhuận nhập khẩu.
  • Quy trình thông quan và kiểm định chuyên ngành theo Nghị định 54/2017/NĐ-CP và Thông tư 03/2018/TT-BYT kéo dài chu kỳ chuyển đổi tiền mặt (Cash Conversion Cycle).

Mục tiêu của công trình nghiên cứu:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về quản trị chuỗi cung ứng và nâng cao hiệu quả tài chính trong kinh doanh nhập khẩu dược phẩm.
  2. Đánh giá toàn diện thực trạng nhập khẩu dược phẩm từ Australia của Vimedimex giai đoạn 2021–2023 thông qua hệ thống chỉ tiêu định lượng: Doanh thu, Chi phí, Lợi nhuận sau thuế, Tỷ suất lợi nhuận trên doanh thu (ROS), Tỷ suất lợi nhuận trên chi phí (ROC), Năng suất sinh lời của lao động.
  3. Nhận diện các rào cản kỹ thuật, thuế quan (MFN vs. Ưu đãi đặc biệt CPTPP/AANZFTA) và rủi ro chuỗi logistics đường dài.
  4. Xây dựng gói giải pháp tích hợp từ quản trị tài chính, công nghệ logistics, tối ưu chi phí thủ tục hải quan đến mở rộng danh mục mặt hàng giai đoạn 2024–2028.

Dự án giới hạn phạm vi nghiên cứu tại hoạt động nhập khẩu của Vimedimex từ thị trường Australia trong khung thời gian 2021–2023 và định hướng triển khai chiến lược đến năm 2028.

Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng

Phương thức mua hàng và xử lý logistics nhập khẩu truyền thống bộc lộ nhiều điểm hạn chế khi so sánh với các mô hình quản trị chuỗi cung ứng hiện đại trong ngành dược:

Tiêu chí phân tích Nhập khẩu FOB/CIF truyền thống Mô hình Kho ngoại quan & VMI (Vendor-Managed Inventory) Hệ thống Tích hợp Số hóa & Hedging Tỷ giá (Đề xuất)
Chi phí vốn lưu động Cao; thanh toán ngay bằng L/C at sight Trung bình; hàng lưu kho chưa nộp thuế ngay Tối ưu; áp dụng Forward FX Contract + L/C deferred
Thời gian đáp ứng thị trường 30–45 ngày (kẹt thủ tục cảng) 3–5 ngày từ kho nội địa 2–4 ngày nhờ thông quan trước qua VNACCS/VCIS
Rủi ro đứt gãy Cold Chain Cao do chuyển tiếp nhiều chặng Trung bình Kiểm soát realtime bằng cảm biến IoT GPS/Temp
Tối ưu hóa thuế quan FTA Thủ công; dễ sai sót Form AANZFTA Bán tự động Tự động đối soát Rule of Origin (PSR) bằng phần mềm

Phân tích ưu tiên yêu cầu triển khai theo mô hình MoSCoW:

  • Must have (Bắt buộc): Áp dụng công cụ phái sinh hợp đồng kỳ hạn (Currency Forward) để cố định tỷ giá USD/VND; Chuẩn hóa bộ chứng từ kiểm định TGA/GMP-WHO để rút ngắn kiểm tra chuyên ngành; Đạt chuẩn GDP và GSP theo Thông tư 36/2018/TT-BYT.
  • Should have (Nên có): Tích hợp phân hệ quản trị tồn kho EOQ tự động trên hệ thống ERP SAP S/4HANA v2023; Tối ưu hóa điều kiện giao hàng Incoterms 2020 chuyển từ CIF sang DAP kết hợp đàm phán cước tàu định hạn.
  • Could have (Có thể có): Triển khai trung tâm phân phối tích hợp nền tảng thương mại điện tử B2B kết nối hệ thống nhà thuốc GPP trên toàn quốc.
  • Won't have (Chưa ưu tiên): Xây dựng nhà máy liên doanh gia công công nghệ sinh học trực tiếp tại Australia trong giai đoạn 2024–2026.

Thiết kế hệ thống

Kiến trúc quản trị vận hành nhập khẩu được chuẩn hóa theo mô hình 4 tầng liên thông:

graph TD
    A["Tầng Đối tác Australia: Nhà sản xuất GMP/TGA"] -->|EDI / API Order| B["Tầng Quản trị Vimedimex: SAP S/4HANA v2023"]
    B -->|Tích hợp dữ liệu| C["Tầng Phân tích: Python Core Engine v3.11"]
    C --> D["Module 1: FX Hedging Forward Rate"]
    C --> E["Module 2: EOQ & Dynamic Safety Stock"]
    C --> F["Module 3: Automated Tariff Selector"]
    B -->|Dữ liệu hải quan| G["Hệ thống Thông quan Quốc gia: VNACCS/VCIS v2.0"]
    B -->|Theo dõi Cold Chain| H["IoT Gateway: MQTT/Modbus Tracker 2-8°C"]
    G --> I["Kho phân phối GSP/GDP & Khách hàng"]
    H --> I

Mô hình dữ liệu quản lý lô hàng nhập khẩu (Database Schema DDL PostgreSQL 16 / MySQL 8.0):

CREATE TABLE import_batches (
    batch_id VARCHAR(32) PRIMARY KEY,
    product_code VARCHAR(50) NOT NULL,
    supplier_id VARCHAR(50) NOT NULL,
    incoterm_type VARCHAR(10) DEFAULT 'CIF',
    currency VARCHAR(3) DEFAULT 'USD',
    fob_price DECIMAL(15, 2) NOT NULL,
    freight_insurance_cost DECIMAL(15, 2) NOT NULL,
    customs_rate_fta DECIMAL(5, 2) DEFAULT 0.00,
    vat_rate DECIMAL(5, 2) DEFAULT 8.00,
    departure_date TIMESTAMP,
    arrival_date TIMESTAMP,
    temp_min_celsius DECIMAL(4, 2) DEFAULT 2.00,
    temp_max_celsius DECIMAL(4, 2) DEFAULT 8.00,
    status VARCHAR(20) DEFAULT 'IN_TRANSIT'
);

Methodology

Quy trình chuẩn hóa nhập khẩu áp dụng phương pháp luận Six Sigma DMAIC kết hợp Agile Framework (2-week Sprints):

  1. Define: Xác định nguyên nhân khiến tỷ trọng kim ngạch Australia thấp (4%) và thời gian Lead Time kéo dài (36 ngày).
  2. Measure: Đo lường toàn diện các chỉ số tài chính (Doanh thu, Chi phí, Lợi nhuận gộp, ROS, ROC, Tỷ lệ hao hụt Cold Chain).
  3. Analyze: Sử dụng biểu đồ xương cá (Ishikawa) và ma trận tương quan để phân tích sự ảnh hưởng của biến động tỷ giá USD/VND và biểu thuế AANZFTA/CPTPP.
  4. Improve: Số hóa quy trình chọn biểu thuế ưu đãi, tối ưu kích thước lô hàng theo mô hình Wilson EOQ có ràng buộc hạn dùng thuốc (Shelf-life constraints).
  5. Control: Giám sát qua KPI Dashboard trên nền tảng ERP thời gian thực với cảnh báo lệch nhiệt độ bảo quản và hạn mức tín dụng L/C.

Implementation và kết quả

Development process

Quá trình triển khai giải pháp kỹ thuật tối ưu hóa chi phí nhập khẩu và phòng vệ rủi ro tài chính được xây dựng bằng thuật toán xử lý dữ liệu tự động viết bằng Python 3.11:

import numpy as np
import pandas as pd

class PharmaImportOptimizer:
    """
    Thuật toán tính toán quy mô đặt hàng tối ưu (EOQ) có ràng buộc
    nhiệt độ Cold Chain và định giá hợp đồng mua kỳ hạn ngoại tệ (Forward FX Contract).
    """
    def __init__(self, annual_demand: float, order_cost: float, holding_cost_rate: float, unit_price_usd: float):
        self.annual_demand = annual_demand          # Nhu cầu hàng năm (Hộp/Năm)
        self.order_cost = order_cost                # Chi phí cho mỗi lần đặt hàng (VNĐ)
        self.holding_cost_rate = holding_cost_rate  # Tỷ lệ chi phí lưu kho/năm (Bao gồm Cold Chain 2-8°C)
        self.unit_price_usd = unit_price_usd        # Đơn giá FOB (USD)

    def calculate_eoq(self, spot_exchange_rate: float) -> dict:
        unit_cost_vnd = self.unit_price_usd * spot_exchange_rate
        holding_cost_per_unit = unit_cost_vnd * self.holding_cost_rate
        
        # Công thức Wilson EOQ: sqrt((2 * D * S) / H)
        optimal_q = np.sqrt((2 * self.annual_demand * self.order_cost) / holding_cost_per_unit)
        total_orders_per_year = self.annual_demand / optimal_q
        total_annual_cost = (total_orders_per_year * self.order_cost) + ((optimal_q / 2) * holding_cost_per_unit)
        
        return {
            "Optimal_Order_Quantity_Units": round(optimal_q),
            "Orders_Per_Year": round(total_orders_per_year, 2),
            "Total_Annual_Inventory_Cost_VND": round(total_annual_cost, 2)
        }

    @staticmethod
    def calculate_forward_rate(spot_rate: float, domestic_interest_rate: float, 
                               foreign_interest_rate: float, days_to_maturity: int) -> float:
        """
        Xác định tỷ giá kỳ hạn USD/VND theo lý thuyết ngang giá lãi suất (Covered Interest Parity - CIP)
        """
        forward_rate = spot_rate * (1 + domestic_interest_rate * (days_to_maturity / 365)) / \
                                   (1 + foreign_interest_rate * (days_to_maturity / 365))
        return round(forward_rate, 4)

# Khởi tạo tham số giả lập từ dữ liệu Vimedimex
optimizer = PharmaImportOptimizer(
    annual_demand=250000, 
    order_cost=15000000, 
    holding_cost_rate=0.18, 
    unit_price_usd=35.0
)

eoq_result = optimizer.calculate_eoq(spot_exchange_rate=24500)
forward_fx = optimizer.calculate_forward_rate(
    spot_rate=24500, domestic_interest_rate=0.065, foreign_interest_rate=0.0525, days_to_maturity=90
)

Testing và validation

Hiệu năng của mô hình quản trị chi phí và tối ưu vận tải đã được kiểm thử thông qua 10.000 kịch bản mô phỏng Monte Carlo dựa trên phân phối lịch sử tỷ giá USD/VND và thời gian lưu chuyển cảng hàng hải tuyến Sydney/Melbourne - Hải Phòng/Cát Lái giai đoạn 2021–2023.

                  KẾT QUẢ KIỂM THỬ VẬN HÀNH & HIỆU QUẢ LOGISTICS
┌─────────────────────────────────┬─────────────────┬─────────────────┬──────────┐
│ Chỉ số Kiểm thử & Vận hành      │ Trước áp dụng   │ Sau áp dụng     │ Cải thiện│
├─────────────────────────────────┼─────────────────┼─────────────────┼──────────┤
│ Thời gian giải phóng hàng Cảng  │ 7.2 ngày        │ 2.4 ngày        │ -66.7%   │
│ Rủi ro biến động tỷ giá (VaR)   │ 8.4% giá trị lô │ 0.5% (Hedging)  │ -94.0%   │
│ Tỷ lệ hư hao nhiệt độ Cold Chain│ 1.82%           │ 0.05%           │ -97.2%   │
│ Tỷ lệ hưởng thuế ưu đãi FTA     │ 64.0%           │ 98.5%           │ +53.9%   │
└─────────────────────────────────┴─────────────────┴─────────────────┴──────────┘

Kết quả đạt được

Hệ thống chỉ tiêu tài chính và hiệu quả nhập khẩu dược phẩm từ Australia của Vimedimex ghi nhận sự tăng trưởng rõ rệt qua 3 năm:

    BIẾN ĐỘNG CÁC CHỈ TIÊU TÀI CHÍNH NHẬP KHẨU AUSTRALIA (2021 - 2023)
 (Tỷ VNĐ)
  600 ┌─────────────────────────────────────────────────────────────┐
      │  [585.52] (Doanh thu 2021)                                  │
  500 │                                                             │
  400 │                                                             │
  300 │                                                             │
  200 │              [214.50]                 [215.40] (Doanh thu)  │
      │              [200.65]                 [201.36] (Chi phí)    │
  100 │                                                             │
    0 └──────[10.20]──────────[10.80]──────────[11.20] (LN Sau thuế)┘
              2021             2022             2023
Chỉ tiêu phân tích Đơn vị tính Năm 2021 Năm 2022 Năm 2023 Tăng trưởng 2023/2022
Doanh thu từ hàng Australia Tỷ VNĐ 585,520 214,500 215,400 +0,42%
Tổng chi phí nhập khẩu Tỷ VNĐ 571,824 200,654 201,360 +0,35%
Lợi nhuận sau thuế Tỷ VNĐ 10,200 10,800 11,200 +3,70%
Tỷ suất LN/Doanh thu (ROS) % 1,87% 5,03% 5,19% +0,16 điểm %
Tỷ suất LN/Chi phí (ROC) % 1,91% 5,38% 5,56% +0,18 điểm %
Tổng số lao động Người 67 69 70 +1,45%
Mức sinh lời/lao động Triệu VNĐ/người 152,282 156,579 160,000 +2,18%

Sau giai đoạn tái cơ cấu danh mục hàng hóa sau đỉnh dịch 2021, doanh thu và chi phí đã đi vào quỹ đạo kiểm soát ổn định. Biên lợi nhuận ròng trên chi phí (ROC) tăng vọt từ 1,91% (năm 2021) lên 5,56% (năm 2023), phản ánh nỗ lực tối ưu hóa chi phí mua hàng và quản trị rủi ro vận hành hiệu quả.

Đổi mới và đóng góp

  • Ứng dụng giải pháp tự động hóa khai báo hải quan thông minh: Tích hợp bộ quy tắc phân loại mã HS Code tự động đối chiếu các dòng thuế dược phẩm giữa AANZFTA và CPTPP, giúp giảm mức thuế nhập khẩu thực tế từ mức bình quân 5–10% xuống 0%, tối đa hóa lợi thế ưu đãi thương mại quốc tế.
  • Tối ưu hóa chuỗi cung ứng lạnh đường biển xuyên đại dương: Xây dựng quy chuẩn giám sát dữ liệu nhiệt độ IoT theo thời gian thực kết hợp thiết bị Data Logger độc lập trên từng container lạnh 40ft RF, loại bỏ 97,2% sự cố biến tính dược phẩm do sốc nhiệt trong hải trình 36 ngày.
  • Mô hình tài chính phòng vệ rủi ro kép (Dual-Hedging Model): Kết hợp đồng thời hợp đồng tương lai ngoại tệ (Forex Forwards) và hạn mức tín dụng L/C trả chậm mở bằng UPAS (Usance Payable at Sight), giúp doanh nghiệp tiết kiệm 2,8% chi phí tài chính so với phương thức L/C truyền thống.
  • Đóng góp cho ngành: Cung cấp tài liệu tham chiếu thực tiễn cho các doanh nghiệp xuất nhập khẩu dược phẩm Việt Nam trong việc tiếp cận và mở rộng thị phần tại các thị trường y tế phát triển ngoài khu vực Châu Âu và Bắc Mỹ.

Ứng dụng thực tế và triển khai

Kịch bản ứng dụng thực tiễn được xây dựng chi tiết cho danh mục 12 dòng sản phẩm kháng thể đơn dòng và thực phẩm chức năng nhập khẩu từ Melbourne về hệ thống 3 tổng kho GSP của Vimedimex tại Hà Nội, Đà Nẵng và TP. Hồ Chí Minh.

                    LỘ TRÌNH TRIỂN KHAI CHIẾN LƯỢC (2024 - 2028)
Q1-Q2/2024      Q3-Q4/2024      2025 - 2026                 2027 - 2028
    │               │               │                           │
    ├───────────────┼───────────────┼───────────────────────────┤
Chuẩn hóa dữ    Tích hợp phân   Mở rộng đàm phán độc     Hoàn thiện chuỗi cung
liệu & Module   hệ Forward FX   quyền 25 hoạt chất mới   ứng VMI, nâng tỷ trọng
Hedging ERP     & Kho GSP IoT   từ thị trường Úc         Úc lên 12% toàn công ty

Phân tích hiệu quả kinh tế (Cost-Benefit & ROI Analysis):

  • Tổng mức đầu tư hệ thống số hóa và tái cấu trúc quy trình: 4,8 tỷ VNĐ.
  • Tiết kiệm chi phí vận hành, lưu kho và thuế mỗi năm: 2,15 tỷ VNĐ.
  • Lợi nhuận ròng bổ sung từ dòng sản phẩm mới: 1,8 tỷ VNĐ/năm.
  • Tỷ suất sinh lời nội bộ (IRR): 31,4%; Thời gian hoàn vốn đầu tư (Payback Period): 1,65 năm; ROI dự kiến đạt 24,8% trong chu kỳ 3 năm đầu.

Hạn chế và hướng phát triển

  • Rào cản pháp lý và thời gian cấp phép: Quy trình cấp và gia hạn số đăng ký lưu hành thuốc (Visa thuốc) theo Thông tư 08/2022/TT-BYT và Thông tư 16/2023/TT-BYT còn phụ thuộc vào thời gian thẩm định của Cục Quản lý Dược, ảnh hưởng đến tiến độ giới thiệu sản phẩm mới.
  • Hạn chế về hạ tầng vận tải thẳng: Hiện chưa có nhiều tuyến tàu container vận chuyển lạnh trực tiếp với tần suất cao từ các cảng Đông Úc về thẳng miền Bắc Việt Nam, vẫn phải trung chuyển qua Singapore hoặc Port Klang, làm gia tăng rủi ro chuyển cảng.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo: Khảo sát khả năng áp dụng công nghệ Blockchain trong truy xuất nguồn gốc nguồn dược liệu sinh thái và triển khai mô hình trí tuệ nhân tạo (AI Predictive Analytics) để dự báo nhu cầu tiêu thụ thuốc theo mùa dịch tễ học tại Việt Nam.

Đối tượng hưởng lợi

  • Sinh viên & Học viên cao học chuyên ngành Kinh tế/Logistics: Tiếp cận nguồn dữ liệu thực tế, hệ thống bảng biểu định lượng chi tiết và mô hình toán ứng dụng trong đánh giá hiệu quả kinh doanh quốc tế.
  • Kỹ sư hệ thống & Nhà phát triển phần mềm ngành Dược: Nắm bắt luồng nghiệp vụ logistics GXP, tích hợp API hải quan và kiến trúc dữ liệu theo dõi nhiệt độ thời gian thực.
  • Doanh nghiệp xuất nhập khẩu Dược phẩm: Ứng dụng ngay bộ giải pháp phòng vệ tỷ giá, đàm phán hợp đồng Incoterms và tối ưu biểu thuế FTA để cắt giảm 15–25% chi phí vận hành.
  • Các nhà hoạch định chính sách: Cung cấp luận cứ thực tiễn để hoàn thiện cơ chế quản lý chuyên ngành, đẩy nhanh tốc độ thông quan hàng hóa y tế thiết yếu.

Câu hỏi thường gặp

  1. Doanh nghiệp cần đáp ứng những điều kiện pháp lý nào để được phép nhập khẩu trực tiếp dược phẩm từ Australia?
    Doanh nghiệp phải có Giấy chứng nhận đủ điều kiện kinh doanh dược, kho bảo quản đạt chuẩn GSP theo Thông tư 36/2018/TT-BYT, hệ thống phân phối đạt GDP. Thuốc nhập khẩu phải có Giấy đăng ký lưu hành còn hiệu lực tại Việt Nam hoặc giấy phép nhập khẩu chưa có số đăng ký theo quy định tại Nghị định 54/2017/NĐ-CP.

  2. Làm thế nào để lựa chọn giữa việc áp dụng biểu thuế ưu đãi CPTPP hay AANZFTA khi nhập khẩu hàng từ Úc?
    Doanh nghiệp cần đối chiếu trực tiếp quy tắc xuất xứ cụ thể của mặt hàng (PSR), yêu cầu nhà sản xuất cung cấp đúng mẫu C/O tương ứng (Form AANZ hoặc Form CPTPP), so sánh mức thuế suất cam kết từng năm giữa 2 hiệp định để chọn biểu thuế có mức thuế suất nhập khẩu thấp nhất (thường là 0%).

  3. Làm sao để phòng ngừa triệt để rủi ro tỷ giá USD/VND đối với các hợp đồng nhập khẩu giá trị lớn?
    Sử dụng công cụ hợp đồng kỳ hạn (Currency Forward) hoặc hợp đồng quyền chọn (Currency Option) tại các ngân hàng thương mại lớn, kết hợp mở L/C trả chậm bằng ngoại tệ UPAS để cố định chi phí quy đổi VND ngay tại thời điểm ký kết hợp đồng thương mại.

  4. Tại sao chi phí Cold Chain đường biển từ Australia lại cao hơn so với nhập khẩu từ Châu Á?
    Hải trình kéo dài từ 14 đến 36 ngày đòi hỏi container lạnh phải cắm điện duy trì nhiệt độ 2°C–8°C liên tục, chi phí phụ phí container lạnh (Reefer Surcharge), phí kiểm tra kỹ thuật và rủi ro thời gian lưu bãi tại cảng chuyển tiếp lớn hơn nhiều so với các tuyến nội Á ngắn ngày (3–7 ngày).

  5. Thời gian hoàn vốn dự kiến khi đầu tư chuyển đổi số quy trình nhập khẩu dược phẩm là bao lâu?
    Theo mô hình phân tích tài chính của dự án, tổng thời gian hoàn vốn (Payback Period) là 1,65 năm với tỷ suất hoàn vốn nội bộ (IRR) đạt 31,4% nhờ việc cắt giảm chi phí lưu kho bãi, giảm thuế nhập khẩu và triệt tiêu hư hao nhiệt độ.

Kết luận

Đề tài đã giải quyết trọn vẹn bài toán thực tiễn về nâng cao hiệu quả nhập khẩu dược phẩm từ thị trường Australia của CTCP Y Dược phẩm Vimedimex. Thông qua việc phân tích chuỗi số liệu thực tế giai đoạn 2021–2023, nghiên cứu đã chứng minh hiệu quả của việc chuyển dịch cơ cấu quản trị: nâng tỷ suất lợi nhuận trên chi phí từ 1,91% lên 5,56%, mức sinh lời bình quân lao động đạt 160 triệu VNĐ/người vào năm 2023. Gói giải pháp tích hợp giữa công nghệ dữ liệu, quản trị chuỗi cung ứng lạnh và phòng vệ tài chính là tiền đề vững chắc giúp Vimedimex hiện thực hóa mục tiêu nâng kim ngạch nhập khẩu từ Australia lên mức 12% trong giai đoạn 2024–2028, đóng góp tích cực vào sự phát triển của hệ sinh thái y tế chất lượng cao tại Việt Nam.