Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp chuyên ngành Ngân hàng với đề tài "Thực trạng và giải pháp tái cơ cấu hệ thống Ngân hàng Thương mại Việt Nam" do sinh viên Nguyễn Văn Trường thực hiện dưới sự hướng dẫn của TS. Hà Thị Sáu tại Học viện Ngân hàng (năm 2015). Nghiên cứu được đặt trong bối cảnh nền kinh tế Việt Nam sau hơn 20 năm đổi mới và hội nhập sâu rộng vào thị trường tài chính quốc tế, đặc biệt là sau khi gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO). Hoạt động của hệ thống ngân hàng thương mại (NHTM) trong giai đoạn này phải đối mặt với áp lực cạnh tranh gia tăng từ các định chế tài chính nước ngoài và chịu ảnh hưởng trực tiếp từ cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu năm 2008.

Những hệ lụy từ biến động kinh tế vĩ mô đã bộc lộ nhiều điểm nghẽn nghiêm trọng trong hệ thống NHTM Việt Nam: áp lực thanh khoản gia tăng, nợ xấu có xu hướng leo thang, mô hình kinh doanh phụ thuộc nặng nề vào tín dụng truyền thống, vấn đề sở hữu chéo phức tạp, cùng tình trạng phát triển mạng lưới quá nhanh và hiện tượng chạy đua lãi suất. Trước thực trạng đó, Hội nghị Trung ương 3 khóa XI (tháng 10/2011) đã xác định tái cơ cấu hệ thống NHTM và các tổ chức tài chính là một trong ba trọng tâm tái cơ cấu nền kinh tế. Đến năm 2015, tiến trình này bước sang giai đoạn 2 với yêu cầu xử lý quyết liệt và triệt để hơn đối với các tổ chức tín dụng yếu kém.

Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể theo 3 nhiệm vụ chính:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về tái cơ cấu hệ thống ngân hàng thương mại, vai trò của ngân hàng trung ương và bài học kinh nghiệm quốc tế.
  2. Phân tích thực trạng hoạt động và tiến trình tái cơ cấu hệ thống NHTM Việt Nam giai đoạn 2011 đến đầu năm 2015; nhận diện các thành tựu, hạn chế và nguyên nhân tồn tại trong cấu trúc hệ thống.
  3. Đề xuất hệ thống các giải pháp vĩ mô, vi mô cùng các kiến nghị cụ thể nhằm thúc đẩy tiến trình tái cơ cấu hệ thống NHTM Việt Nam đạt hiệu quả bền vững.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của đề tài:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động tái cơ cấu hệ thống NHTM Việt Nam.
  • Phạm vi nội dung: Tập trung vào 4 trụ cột cốt lõi gồm tái cơ cấu tài chính, tái cơ cấu hoạt động kinh doanh, tái cơ cấu hệ thống quản trị và tái cơ cấu sở hữu.
  • Phạm vi không gian: Tình hình thực hiện tái cơ cấu tại các nhóm NHTM phân theo hình thức sở hữu, bao gồm NHTM Nhà nước (ngân hàng do Nhà nước sở hữu 100% vốn điều lệ và ngân hàng thương mại cổ phần do Nhà nước nắm giữ trên 50% vốn điều lệ) và NHTM cổ phần.
  • Phạm vi thời gian: Tập trung phân tích dữ liệu thực tế giai đoạn 2011 – đầu năm 2015, định hướng giải pháp đến năm 2020.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng nền tảng lý luận dựa trên các khái niệm chuẩn mực về ngân hàng thương mại của Ngân hàng Thế giới (World Bank, 1998), định nghĩa của Peter S. Rose và quy định tại Điều 4 Luật các Tổ chức tín dụng của Quốc hội khóa XII. Về mặt lý thuyết tái cơ cấu ngân hàng, tác giả tiếp cận theo khung nghiên cứu của Ngân hàng Thế giới và quan điểm của Claudia Dziobek và Ceyla Pazarbasioglu, chia cấu trúc tái cơ cấu thành ba hợp phần: tái cơ cấu tài chính (xử lý nợ xấu, củng cố vốn tự có, khôi phục thanh khoản), tái cơ cấu hoạt động (chuyển đổi mô hình kinh doanh, tinh gọn tổ chức, hiện đại hóa công nghệ, nâng cao chất lượng nhân sự) và thiết lập cơ chế giám sát an toàn.

Về quản trị công ty trong ngân hàng, đề tài tham chiếu 14 nguyên tắc quản trị cơ bản do Ủy ban Basel ban hành năm 1999 (sửa đổi năm 2006) và định hướng áp dụng chuẩn mực an toàn vốn Basel III (nâng tỷ lệ an toàn vốn tối thiểu hướng tới mức 13%, tích hợp đo lường rủi ro tín dụng, rủi ro thị trường và rủi ro hoạt động).

Khung pháp lý được tác giả sử dụng làm căn cứ phân tích thực tiễn bao gồm:

  • Quyết định số 254/QĐ-TTg ngày 01/03/2012 của Thủ tướng Chính phủ phê duyệt Đề án "Cơ cấu lại hệ thống các tổ chức tín dụng giai đoạn 2011 - 2015".
  • Quyết định số 734/QĐ-NHNN ban hành Kế hoạch hành động của ngành ngân hàng triển khai Đề án 254.
  • Quyết định số 843/QĐ-TTg ngày 31/05/2013 phê duyệt Đề án thành lập Công ty Quản lý tài sản của các tổ chức tín dụng Việt Nam (VAMC).
  • Quyết định số 363/QĐ-TTg ngày 11/03/2014 thành lập Ban Chỉ đạo liên ngành triển khai Đề án 254 và Đề án Xử lý nợ xấu.
  • Nghị định số 59/2009/NĐ-CP ngày 16/07/2009 về tổ chức và hoạt động của NHTM; các văn bản điều hành về phân loại nợ và trích lập dự phòng rủi ro như Thông tư 02/2013/TT-NHNN và Thông tư 09/2014/TT-NHNN.

Phương pháp nghiên cứu chủ đạo là phương pháp phân tích và tổng hợp kết hợp thống kê mô tả. Nguồn số liệu thứ cấp được thu thập và tổng hợp từ báo cáo tài chính, báo cáo thường niên của các NHTM Việt Nam, số liệu công bố từ Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (NHNN), Tổng cục Thống kê, Trung tâm Thông tin Tín dụng (CIC), cùng các báo cáo chuyên đề và tạp chí chuyên ngành kinh tế - tài chính.


Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Những vấn đề cơ bản về tái cơ cấu hệ thống Ngân hàng Thương mại

Chương 1 khái quát các vấn đề lý luận về hoạt động kinh doanh của NHTM trong nền kinh tế thị trường, bao gồm 3 chức năng cốt lõi (trung gian tín dụng, trung gian thanh toán, cung ứng dịch vụ tài chính) và các mảng nghiệp vụ chủ yếu (huy động vốn, sử dụng vốn, các hoạt động ngân quỹ và dịch vụ phi tín dụng). Tác giả làm rõ tính tất yếu của việc tái cơ cấu hệ thống NHTM xuất phát từ hai mục tiêu: phục hồi các tổ chức tín dụng yếu kém để ngăn chặn nguy cơ khủng hoảng mang tính hệ thống (hiệu ứng Domino) và duy trì sự phát triển an toàn, bền vững của chức năng trung gian tài chính.

Nội dung tái cơ cấu được luận giải chi tiết qua 4 trụ cột:

  1. Tái cơ cấu tài chính: Trọng tâm là đo lường chính xác, xử lý nợ tồn đọng và nâng cao quy mô, chất lượng vốn tự có nhằm tạo "tấm đệm" chống đỡ rủi ro.
  2. Tái cơ cấu hoạt động kinh doanh: Đa dạng hóa danh mục sản phẩm dịch vụ theo hướng tăng tỷ trọng thu ngoài lãi, nâng cao chất lượng nguồn nhân lực, ứng dụng công nghệ thông tin và tinh gọn mô hình tổ chức.
  3. Tái cơ cấu hệ thống quản trị: Thực thi 14 nguyên tắc quản trị của Basel, phân định rõ trách nhiệm giám sát của Hội đồng quản trị và điều hành của Ban điều hành, xây dựng hệ thống kiểm soát nội bộ và kiểm toán nội bộ độc lập.
  4. Tái cơ cấu sở hữu: Chuyển đổi mô hình sở hữu qua cổ phần hóa, mua bán sáp nhập (M&A), thu hút vốn đầu tư nước ngoài và giảm tỷ lệ nắm giữ của Nhà nước.

Chương này cũng phân tích vai trò điều phối của Ngân hàng Trung ương với tư cách là "nhạc trưởng" trong việc rà soát phân loại ngân hàng, lập phương án tái cơ cấu, hỗ trợ thanh khoản và xử lý rủi ro hệ thống. Đồng thời, tác giả cảnh báo các nguy cơ thực tế như rủi ro đạo đức, mâu thuẫn lợi ích giữa các nhóm cổ đông, chi phí tái cơ cấu có thể chiếm từ 20% đến 50% GDP (như bài học tại Hàn Quốc, Thái Lan, Indonesia) và hiện tượng ngân hàng trở nên "quá lớn để không thể sụp đổ" (Too Big To Fail).

Khóa luận phân tích kinh nghiệm tái cơ cấu tại ba quốc gia tiêu biểu:

  • Hoa Kỳ: Ứng phó khủng hoảng năm 2008 thông qua Chương trình Cứu trợ Tài sản có vấn đề (TARP) quy mô 700 tỷ USD; nâng cao thẩm quyền của Cơ quan Bảo hiểm Tiền gửi (FDIC) theo Đạo luật Dodd-Frank, cho phép FDIC vay tối đa 500 tỷ USD từ Bộ Tài chính để xử lý thành công 373 ngân hàng đổ vỡ giai đoạn 2008 – 30/06/2011 mà không gây hoảng loạn thị trường.
  • Hàn Quốc: Sau khủng hoảng 1997, Chính phủ phân loại ngân hàng thành 3 nhóm; thành lập Công ty Quản lý Nợ xấu Hàn Quốc (KAMCO) chi 20 nghìn tỷ won mua 44 nghìn tỷ won nợ xấu; Công ty Bảo hiểm Tiền gửi Hàn Quốc (KDIC) hỗ trợ tài chính cho 517 tổ chức với số tiền 110,9 nghìn tỷ won; buộc đóng cửa 5 ngân hàng có CAR dưới 8%, thúc đẩy các thương vụ sáp nhập lớn (Kookmin Bank và Housing & Commercial Bank), giảm số lượng ngân hàng từ 33 (năm 1997) xuống 19 (năm 2005).
  • Trung Quốc: Thành lập 4 công ty quản lý tài sản (AMC) năm 1999 để mua nợ xấu từ 4 NHTM Nhà nước theo mệnh giá bằng phát hành trái phiếu do Kho bạc bảo đảm. Khóa luận chỉ ra hạn chế của mô hình Trung Quốc là chuyển gánh nặng tài sản xấu sang rủi ro tài khóa, thiếu động lực tự thân để ngân hàng cải thiện quản trị tín dụng và phát sinh các sai phạm, thất thoát lên tới 71,5 tỷ NDT theo kết luận kiểm toán năm 2005.

Từ kinh nghiệm quốc tế, tác giả rút ra 2 bài học then chốt cho Việt Nam: cần nhận thức rõ tính cấp thiết để tiến hành tái cơ cấu quyết liệt, dứt điểm trong thời gian ngắn; và phải thiết lập cơ chế phối hợp đồng bộ giữa Ngân hàng Trung ương, Bộ Tài chính và Bảo hiểm Tiền gửi thông qua một Ủy ban tái cơ cấu tập trung.

Chương 2: Thực trạng tái cơ cấu hệ thống Ngân hàng Thương mại Việt Nam

Chương 2 tập trung phân tích bức tranh kinh tế vĩ mô và hoạt động của hệ thống NHTM Việt Nam giai đoạn 2011 – 2014. Tác giả chỉ ra rằng sau giai đoạn tăng trưởng tín dụng nóng đi kèm mặt bằng lãi suất cho vay ở mức cao (18% - 25% trong các năm 2010 - 2011), các doanh nghiệp gặp nhiều khó khăn, hàng tồn kho tăng cao dẫn đến hàng chục nghìn doanh nghiệp giải thể mỗi năm, khiến nợ xấu ngân hàng gia tăng mạnh. Tăng trưởng tín dụng toàn hệ thống có sự sụt giảm sâu vào năm 2012 trước khi phục hồi dần.

Chỉ tiêu vĩ mô và hoạt động ngân hàng Năm 2011 Năm 2012 Năm 2013 Năm 2014
Tốc độ tăng trưởng tín dụng toàn hệ thống (%) 12,00 8,91 12,51 12,62
Tỷ lệ nợ xấu toàn hệ thống theo báo cáo NHNN (%) - - - 3,80
Tỷ lệ nợ xấu toàn hệ thống theo phân loại CIC (%) - - - 5,30
Tỷ lệ nợ xấu bình quân nhóm ngân hàng tái cơ cấu (%) 2,34 4,67 3,48 3,32
Hệ số CAR bình quân nhóm NHTMCP tái cơ cấu (%) 17,90 19,50 14,00 14,21

Tác giả đánh giá chi tiết việc triển khai Đề án 254/QĐ-TTg, Quyết định 734/QĐ-NHNN và Quyết định 363/QĐ-TTg thành lập Ban Chỉ đạo liên ngành do Phó Thủ tướng Vũ Văn Ninh làm Trưởng ban và Thống đốc NHNN Nguyễn Văn Bình làm Phó Trưởng ban Thường trực. Trong đợt 1, NHNN đã xác định 9 NHTMCP yếu kém và tiến hành tái cơ cấu thông qua nhiều hình thức:

  • Hợp nhất: Ngân hàng Sài Gòn (SCB), Ngân hàng Việt Nam Tín Nghĩa (TinNghiaBank) và Ngân hàng Đệ Nhất (FicomBank) hợp nhất thành SCB mới; Ngân hàng Phương Tây (WesternBank) hợp nhất với PVFC.
  • Sáp nhập: Ngân hàng Nhà Hà Nội (Habubank) sáp nhập vào Ngân hàng Sài Gòn - Hà Nội (SHB); Đại Á Bank sáp nhập vào HDBank.
  • Tự tái cơ cấu và tăng vốn: Ngân hàng Nam Việt (NaviBank) đổi tên thành NCB; TienPhongBank và TrustBank tự cơ cấu thông qua nguồn vốn cổ đông mới.
  • Bán cổ phần: GPBank chuẩn bị phương án chuyển nhượng 100% cổ phần cho đối tác nước ngoài.

Sang năm 2015, tiến trình bước vào giai đoạn 2 với sự tham gia của các ngân hàng lớn (Vietcombank, BIDV, Vietinbank) nhằm tiếp nhận, sáp nhập các tổ chức nhỏ hơn; xử lý tiếp các đơn vị như Ngân hàng Xây dựng (VNCB), OceanBank và thương vụ sáp nhập Ngân hàng Phương Nam (SouthernBank) vào Sacombank.

Về mức độ an toàn vốn, hệ số CAR tại các NHTM điển hình có sự phân hóa:

Ngân hàng CAR năm 2011 (%) CAR năm 2012 (%) CAR năm 2013 (%) CAR năm 2014 (%)
BIDV 11,07 9,04 10,23 9,07
Vietcombank (VCB) 11,14 14,83 13,37 12,03
Vietinbank 10,57 10,33 13,20 11,61
Eximbank 12,94 16,38 16,38 13,70
Sacombank 11,66 9,53 10,22 10,93
MB 9,60 11,15 11,60 10,07
ACB 9,25 13,00 13,54 14,10
Maritime Bank 10,58 11,31 10,56 10,97
Saigonbank 22,83 23,94 24,03 15,60
Techcombank 11,48 12,60 14,03 15,65
Bao Viet Bank 22,00 42,00 37,30 36,50
OceanBank 11,74 10,36 9,23 -

Trong công tác xử lý nợ xấu, sau khi Quyết định 843/QĐ-TTg được ban hành, tính đến hết năm 2014, VAMC đã mua được hơn 90.000 tỷ đồng nợ xấu từ 35 TCTD; kết hợp với việc các NHTM tự xử lý thêm 20.000 tỷ đồng dự phòng, nâng tổng lượng nợ xấu được giải tỏa trong hệ thống lên trên 120.000 tỷ đồng. Vốn điều lệ toàn hệ thống đến cuối năm 2013 đạt 423,98 nghìn tỷ đồng, tăng 8,12% so với năm 2012.

Về hoạt động và hạ tầng, các ngân hàng đã mở rộng các sản phẩm ngân hàng hiện đại (Internet banking, Phone banking, Autobank, thẻ chip EMV). Ứng dụng CNTT đạt bước phát triển với 98% chi nhánh kết nối mạng WAN, 96% có hệ thống an ninh mạng, 92% có chính sách quản lý rủi ro trên nền tảng CNTT, phổ biến hệ thống Core-Banking T24 Temenos và điện toán đám mây. Chất lượng nhân sự có sự chuyển dịch rõ nét khi tỷ lệ lao động có trình độ đại học trở lên tăng đều qua các năm (Techcombank đạt 93,33%, Sacombank đạt 92,10%, ACB đạt 93,00%, BIDV đạt 87,20% vào năm 2014).

Bên cạnh kết quả, chương 2 chỉ ra những điểm còn hạn chế: mô hình tổ chức tại nhiều chi nhánh vẫn phân chia theo địa giới hành chính thay vì theo phân khúc khách hàng; xuất hiện tình trạng lách luật và lập lờ chức năng giữa mô hình "Quỹ tiết kiệm" và "Phòng giao dịch" để cho vay sai quy định.

Chương 3: Giải pháp tái cơ cấu hệ thống Ngân hàng Thương mại Việt Nam

Dựa trên kết quả phân tích thực trạng, Chương 3 định hình mục tiêu, định hướng và lộ trình tái cơ cấu cho giai đoạn 2015 – 2020. Tác giả phân chia hệ thống giải pháp thành 2 nhóm chính:

  1. Nhóm giải pháp vĩ mô:

    • Hoàn thiện khuôn khổ pháp lý về hoạt động ngân hàng, thị trường tiền tệ và xử lý nợ xấu.
    • Nâng cao năng lực thanh tra, giám sát an toàn vi mô và vĩ mô của NHNN.
    • Hoàn thiện cơ chế hoạt động, nâng cao nguồn lực tài chính và hành lang pháp lý cho VAMC để mua bán nợ theo cơ chế thị trường.
    • Minh bạch hóa thông tin, kiểm soát và chấm dứt tình trạng sở hữu chéo, đầu tư chéo giữa các tổ chức tín dụng và tập đoàn kinh tế.
  2. Nhóm giải pháp vi mô (đối với từng NHTM):

    • Tăng cường quy mô vốn tự có và cải thiện hệ số an toàn vốn theo lộ trình chuẩn mực Basel II và Basel III.
    • Đẩy mạnh tái cấu trúc hoạt động kinh doanh, chuyển dịch cơ cấu thu nhập theo hướng tăng tỷ trọng dịch vụ phi tín dụng.
    • Nâng cấp hệ thống quản trị rủi ro toàn diện, kiện toàn quy trình kiểm soát 3 khâu (đề xuất - phê duyệt - tác nghiệp).
    • Tiếp tục hiện đại hóa hạ tầng công nghệ lõi và tối ưu hóa quy trình tự động hóa.
    • Chuẩn hóa công tác tuyển dụng, đào tạo và đãi ngộ nguồn nhân lực gắn với hiệu quả công việc.

Khóa luận đưa ra các kiến nghị cụ thể đối với Chính phủ (hỗ trợ môi trường kinh tế vĩ mô, phối hợp các bộ ngành trong xử lý tài sản bảo đảm và tháo gỡ khó khăn cho doanh nghiệp) và đối với Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (chỉ đạo sát sao việc phân loại nợ, kiểm soát chặt chỉ tiêu tăng trưởng tín dụng và điều hành linh hoạt thị trường tiền tệ).


Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã tổng hợp và cung cấp hệ thống số liệu cụ thể phản ánh kết quả bước đầu của giai đoạn 1 Đề án 254 (2011 – 2014):

  • Tỷ lệ nợ xấu bình quân của nhóm NHTMCP tái cơ cấu giảm từ đỉnh 4,67% (năm 2012) xuống còn 3,32% (năm 2014). Tỷ lệ nợ xấu toàn hệ thống đến cuối 2014 được kiểm soát ở mức 3,8% theo báo cáo của NHNN (và 5,3% theo phân loại của CIC).
  • VAMC đã phát huy vai trò công cụ xử lý nợ đặc thù khi mua lại hơn 90.000 tỷ đồng nợ xấu từ 35 TCTD tính đến cuối năm 2014; tổng khối lượng nợ xấu được toàn hệ thống xử lý đạt trên 120.000 tỷ đồng.
  • Vốn điều lệ toàn hệ thống tăng trưởng đều, đạt 423,98 nghìn tỷ đồng vào cuối năm 2013 (tăng 8,12% so với 2012). Hệ số CAR bình quân của nhóm tái cơ cấu duy trì trên ngưỡng an toàn, đạt 14,21% vào năm 2014.
  • Tăng trưởng tín dụng từ mức thấp 8,91% (năm 2012) đã phục hồi lên mức 12,62% (năm 2014) và đạt 2,78% ngay trong những tháng đầu năm 2015.

Về mặt đóng góp học thuật và thực tiễn, đề tài đã hệ thống hóa bức tranh toàn cảnh về tiến trình cơ cấu lại 9 ngân hàng yếu kém đợt 1, phân tích rõ cơ chế M&A, tự tái cơ cấu và chuyển đổi mô hình tổ chức. Đồng thời, tác giả đã đúc kết các bài học kinh nghiệm từ các mô hình xử lý khủng hoảng ngân hàng của Mỹ, Hàn Quốc và Trung Quốc, từ đó đề xuất hệ thống giải pháp đồng bộ kết hợp giữa cấp độ quản lý nhà nước (vĩ mô) và cấp độ quản trị ngân hàng (vi mô).


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận tồn tại một số giới hạn dựa trên dữ liệu và phạm vi nghiên cứu:

  • Dữ liệu đo lường hệ số an toàn vốn (CAR) của các NHTM trong giai đoạn nghiên cứu chủ yếu mới phản ánh rủi ro tín dụng theo chuẩn mực cũ, chưa tích hợp đầy đủ rủi ro thị trường và rủi ro hoạt động theo chuẩn mực Basel III.
  • Khung thời gian dữ liệu thực nghiệm dừng lại ở đầu năm 2015, do đó công trình chưa thể đánh giá toàn diện kết quả tổng kết cuối kỳ của Đề án 254 khi kết thúc năm 2015 cũng như các diễn biến phức tạp của giai đoạn tái cơ cấu đợt 2.

Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng:

  • Đánh giá toàn diện kết quả thực hiện Đề án 254 sau khi kết thúc giai đoạn 2011 – 2015 và tiến trình thực hiện giai đoạn 2016 – 2020.
  • Nghiên cứu định lượng sâu về tác động của việc áp dụng toàn diện chuẩn mực Basel II và Basel III đến hiệu quả kinh doanh và khả năng quản trị rủi ro của các NHTM Việt Nam.

Giá trị tham khảo

Tài liệu này hữu ích cho:

  • Giảng viên, sinh viên và học viên cao học chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng, Quản trị Kinh doanh và Kinh tế vĩ mô tham khảo làm tài liệu nghiên cứu về tái cấu trúc hệ thống tài chính, xử lý nợ xấu và sáp nhập ngân hàng.
  • Các chuyên viên phân tích ngành ngân hàng và nhà nghiên cứu chính sách cần hệ thống dữ liệu chi tiết về hệ số CAR, nợ xấu, cơ cấu vốn và quá trình hợp nhất 9 ngân hàng yếu kém giai đoạn 2011 – 2014.

Nội dung đáng tham khảo nhất của công trình là phần phân tích so sánh kinh nghiệm xử lý nợ xấu qua các mô hình công ty quản lý tài sản (KAMCO của Hàn Quốc, AMC của Trung Quốc, VAMC của Việt Nam) tại Chương 1 và Chương 2, cùng hệ thống bảng biểu thống kê chi tiết về chỉ số an toàn vốn của các NHTM Việt Nam.


Câu hỏi thường gặp

1. Trong đợt 1 thực hiện Đề án 254/QĐ-TTg, danh sách 9 ngân hàng thương mại yếu kém gồm những đơn vị nào?
Danh sách 9 NHTM cổ phần được xác định trong đợt tái cơ cấu đầu tiên gồm: Habubank, SCB, TinNghiaBank, FicomBank, TPBank, TrustBank, NaviBank, WesternBank và GPBank.

2. Công ty Quản lý tài sản Việt Nam (VAMC) và hệ thống NHTM đã xử lý được bao nhiêu nợ xấu tính đến hết năm 2014?
Tính đến cuối năm 2014, VAMC đã mua được hơn 90.000 tỷ đồng nợ xấu từ 35 TCTD. Cùng với việc các NHTM tự xử lý thêm 20.000 tỷ đồng dự phòng rủi ro, tổng số nợ xấu được giải quyết trong toàn hệ thống đạt trên 120.000 tỷ đồng.

3. Hệ số an toàn vốn (CAR) bình quân của nhóm các NHTMCP được tái cơ cấu biến động như thế nào trong giai đoạn 2011 – 2014?
Hệ số CAR bình quân của nhóm này lần lượt đạt: 17,90% (năm 2011), tăng lên 19,50% (năm 2012), sau đó giảm xuống 14,00% (năm 2013 do hoàn tất các thương vụ sáp nhập làm tăng tài sản điều chỉnh rủi ro) và đạt 14,21% (năm 2014).

4. Mô hình xử lý nợ xấu của Trung Quốc thông qua các công ty AMC có hạn chế gì được khóa luận chỉ ra?
Khóa luận chỉ ra rằng các AMC tại Trung Quốc mua nợ xấu theo đúng mệnh giá và bù đắp bằng trái phiếu do Kho bạc bảo đảm, làm chuyển rủi ro sang gánh nặng tài khóa của Chính phủ; đồng thời cơ chế điều tiết chồng chéo dẫn đến sai phạm kiểm toán lên tới 71,5 tỷ NDT và không tạo được động lực để bản thân các NHTM tự cải tổ chất lượng tín dụng.

5. Khóa luận chỉ ra những điểm chưa hoàn thiện nào trong mô hình tổ chức của các NHTM Việt Nam?
Các hạn chế gồm: phòng ban nghiệp vụ giữa trụ sở chính và chi nhánh còn phân nhiệm theo địa giới hành chính thay vì theo phân khúc khách hàng/loại hình dịch vụ theo thông lệ quốc tế; và hiện tượng lập lờ, lách luật giữa mô hình "Quỹ tiết kiệm" và "Phòng giao dịch" để triển khai nghiệp vụ cho vay không đúng thẩm quyền.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Văn Trường đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận và phân tích sâu sắc thực trạng tái cơ cấu hệ thống ngân hàng thương mại Việt Nam giai đoạn 2011 – đầu năm 2015 theo Đề án 254/QĐ-TTg. Bằng việc tổng hợp các số liệu thực tế về nợ xấu, an toàn vốn, nguồn nhân lực và hạ tầng công nghệ, công trình đã làm rõ những chuyển biến tích cực trong việc ổn định thanh khoản, giải tỏa nợ xấu và sắp xếp lại các ngân hàng yếu kém. Các bài học kinh nghiệm quốc tế cùng hệ thống giải pháp vĩ mô, vi mô được đề xuất mang giá trị tham khảo thiết thực cho công tác hoàn thiện thể chế và nâng cao năng lực cạnh tranh của hệ thống NHTM Việt Nam trong giai đoạn phát triển tiếp theo.