Khóa luận thực trạng chuyển đổi số tại ngân hàng BIDV - Phạm Ngọc Thúy

Khóa luận tốt nghiệp phân tích thực trạng chuyển đổi số tại ngân hàng BIDV, đánh giá kết quả đạt được và đề xuất giải pháp phát triển hiệu quả.

Trường đại học

Học viện Ngân hàng

Chuyên ngành

Ngân hàng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2025

93
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan chuyển đổi số tại ngân hàng BIDV trong kỷ nguyên số

Chuyển đổi số trong lĩnh vực ngân hàng là quá trình tái cấu trúc toàn diện mô hình vận hành và kinh doanh. Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam (BIDV) xác định công nghệ số là trụ cột phát triển chiến lược. Ngân hàng đã chủ động tích hợp trí tuệ nhân tạo, điện toán đám mây và dữ liệu lớn vào quy trình nghiệp vụ. Sự dịch chuyển này giúp tối ưu hóa chi phí quản lý và nâng cao hiệu suất làm việc. Ngân hàng chuyển dần từ mô hình quầy giao dịch truyền thống sang môi trường tương tác đa kênh. Các quy trình xử lý thủ công được tự động hóa bằng hệ thống kỹ thuật số hiện đại. Khách hàng tiếp cận dịch vụ tài chính nhanh chóng và thuận tiện hơn. Chuyển đổi số còn hỗ trợ quản trị rủi ro thông qua phân tích dữ liệu chuyên sâu. Quyết định tín dụng được đưa ra chính xác dựa trên điểm số tin cậy. BIDV không ngừng xây dựng hệ sinh thái tài chính mở để kết nối đa ngành. Việc số hóa toàn diện tạo nền tảng vững chắc cho sự tăng trưởng bền vững của ngân hàng.

1.1. Khái niệm và bản chất chuyển đổi số ngân hàng

Chuyển đổi số trong ngành ngân hàng là sự thay đổi căn bản về công nghệ và tư duy kinh doanh. Đây không chỉ là việc tin học hóa các nghiệp vụ đơn lẻ. Quá trình này bao gồm việc tích hợp công nghệ kỹ thuật số vào mọi lĩnh vực hoạt động. Dữ liệu trở thành tài sản chiến lược để thúc đẩy quyết định kinh doanh. Khách hàng trở thành trung tâm của mọi dịch vụ tài chính số. Ngân hàng áp dụng nền tảng số để cá nhân hóa từng giao dịch. Mô hình quản trị được chuyển đổi linh hoạt và thích ứng nhanh với thị trường. Công nghệ giúp kết nối liền mạch giữa ngân hàng và đối tác thứ ba. Điều này mở ra nhiều cơ hội kinh doanh mới.

1.2. Mục tiêu nghiên cứu khóa luận tốt nghiệp về BIDV

Khóa luận tốt nghiệp tập trung làm rõ thực trạng số hóa tại ngân hàng BIDV. Nghiên cứu hệ thống hóa cơ sở lý luận về ngân hàng số trong bối cảnh cách mạng công nghiệp 4.0. Tác giả tiến hành đánh giá chi tiết kết quả ứng dụng công nghệ tại các chi nhánh BIDV. Các chỉ tiêu về quy mô khách hàng, tỷ lệ giao dịch số và tỷ lệ CASA được lượng hóa cụ thể. Đề tài nhận diện những thành tựu nổi bật và các rào cản công nghệ còn tồn tại. Từ những phân tích thực nghiệm, khóa luận đề xuất hệ thống giải pháp thiết thực. Các khuyến nghị hướng tới việc hoàn thiện nền tảng số và nâng cao năng lực cạnh tranh cho BIDV.

II. Phân tích thực trạng chuyển đổi số tại ngân hàng BIDV hiện nay

Thực trạng chuyển đổi số tại BIDV ghi nhận những bước tiến nhảy vọt trong giai đoạn 2020-2024. Nền tảng BIDV SmartBanking trở thành kênh giao dịch chủ lực của khách hàng cá nhân. Đến đầu năm 2022, số lượng người dùng ứng dụng đạt hơn 7 triệu khách hàng. Tỷ trọng giao dịch qua kênh số chiếm tới 67% tổng lượng giao dịch toàn hệ thống vào cuối năm 2021. Đến tháng 8/2024, số lượng khách hàng cá nhân số tăng thêm 50% so với năm 2022. Số lượng thẻ tín dụng quốc tế phát hành mới tăng trưởng 75% và thiết lập kỷ lục mới. Ngân hàng đã triển khai thành công tính năng chia sẻ biến động số dư qua tin nhắn OTT. Giải pháp này giúp các hộ kinh doanh quản lý dòng tiền an toàn và minh bạch. Tuy nhiên, ngân hàng vẫn đối mặt với những thách thức về an toàn thông tin và bảo mật mạng. Chi phí đầu tư hạ tầng công nghệ và đào tạo nhân sự số còn rất lớn. Sự cạnh tranh gay gắt từ các công ty Fintech đòi hỏi BIDV phải liên tục nâng cấp hệ thống.

2.1. Kết quả nổi bật trên nền tảng BIDV SmartBanking

BIDV SmartBanking đã chuyển mình thành một hệ sinh thái tài chính số đa tiện ích. Ứng dụng tích hợp hàng trăm dịch vụ từ chuyển tiền, gửi tiết kiệm đến thanh toán hóa đơn. Tính năng chia sẻ biến động số dư ra mắt năm 2024 mang lại giá trị thiết thực cho hộ kinh doanh. Khách hàng dễ dàng đăng ký gói Trải nghiệm miễn phí hoặc gói Nâng cao mở rộng. Việc cập nhật biến động số dư qua tin nhắn OTT đảm bảo tính an toàn và bảo mật cao. Nền tảng cho phép chia sẻ thông tin giao dịch đồng thời tới nhiều nhân viên. Nhờ đó, quy trình kiểm soát dòng tiền bán hàng diễn ra nhanh chóng và chính xác. Trải nghiệm người dùng được cải thiện rõ rệt qua từng bản cập nhật giao diện.

2.2. Hạn chế và rào cản chuyển đổi số tại ngân hàng

Bên cạnh các thành tựu, quá trình số hóa tại BIDV còn gặp một số rào cản nhất định. Hạ tầng công nghệ tại một số chi nhánh cũ chưa đồng bộ với hệ thống máy chủ trung tâm. Nguy cơ tấn công an ninh mạng và gian lận thanh toán trực tuyến ngày càng tinh vi. Chi phí nâng cấp phần mềm và trang thiết bị phần cứng tạo áp lực lên ngân sách. Thói quen sử dụng tiền mặt của một bộ phận người dân lớn tuổi vẫn còn phổ biến. Trình độ làm chủ công nghệ của một số cán bộ nhân viên chưa thực sự đồng đều. Tỷ lệ tiền gửi không kỳ hạn (CASA) cần tiếp tục cải thiện để tối ưu chi phí vốn. Ngân hàng cần khắc phục các điểm nghẽn này để bứt phá.

III. Giải pháp đẩy mạnh chuyển đổi số tại ngân hàng BIDV toàn diện

Để nâng cao hiệu quả chuyển đổi số, ngân hàng BIDV cần thực hiện đồng bộ nhiều giải pháp chiến lược. Trước hết, ngân hàng cần ưu tiên chiến lược phát triển trên nền tảng di động (Mobile-First). Hệ thống công nghệ lõi (Core Banking) cần được nâng cấp để tăng cường khả năng tích hợp mở Open API. Việc mở rộng liên kết với các công ty Fintech và sàn thương mại điện tử sẽ tạo ra hệ sinh thái số phong phú. Ngân hàng cần ứng dụng sâu rộng trí tuệ nhân tạo (AI) và máy học trong phân tích hành vi người dùng. Công nghệ này giúp chấm điểm tín dụng tự động và phát hiện gian lận kịp thời. Bên cạnh công nghệ, yếu tố con người giữ vai trò quyết định sự thành bại của chuyển đổi số. BIDV cần tổ chức các chương trình đào tạo kỹ năng số chuyên sâu cho đội ngũ cán bộ nhân viên. Văn hóa đổi mới sáng tạo phải được lan tỏa trong toàn bộ mạng lưới chi nhánh. Cuối cùng, việc tăng cường bảo mật dữ liệu và tuân thủ tiêu chuẩn an ninh quốc tế là điều kiện tiên quyết.

3.1. Nâng cấp hạ tầng công nghệ và bảo mật thông tin

Ngân hàng cần tiếp tục đầu tư mạnh mẽ vào kiến trúc công nghệ điện toán đám mây lai. Việc nâng cấp hạ tầng mạng giúp tăng cường năng lực xử lý giao dịch vào các khung giờ cao điểm. BIDV cần áp dụng mô hình bảo mật nhiều lớp chuẩn Zero Trust để ngăn ngừa rò rỉ dữ liệu. Các thuật toán mã hóa đầu cuối và sinh trắc học khuôn mặt cần được tăng cường trên ứng dụng di động. Ngân hàng nên thường xuyên đánh giá lỗ hổng bảo mật và diễn tập ứng phó sự cố an ninh mạng. Bên cạnh đó, hệ thống dự phòng thảm họa phải luôn hoạt động liên tục 24/7. Điều này đảm bảo tính ổn định tuyệt đối cho toàn bộ giao dịch ngân hàng số.

3.2. Phát triển nhân lực số và tối ưu trải nghiệm khách hàng

Nhân sự là nhân tố nòng cốt đảm bảo sự thành công của chuyển đổi số. BIDV cần đẩy mạnh đào tạo chuyên sâu về phân tích dữ liệu và tư duy sản phẩm số cho nhân viên. Ngân hàng nên thiết lập cơ chế đãi ngộ hấp dẫn để thu hút các chuyên gia công nghệ tài năng. Song song với đó, quy trình chăm sóc khách hàng cần được tự động hóa bằng trợ lý ảo thông minh. Ứng dụng BIDV SmartBanking cần liên tục cá nhân hóa giao diện theo nhu cầu từng phân khúc. Ngân hàng có thể phát triển thêm các sản phẩm tài chính nhúng trên nền tảng đối tác. Việc kết hợp phản hồi người dùng giúp cải tiến tính năng sản phẩm kịp thời.

IV. Kết luận và định hướng chuyển đổi số tại ngân hàng BIDV tới 2030

Chuyển đổi số là con đường tất yếu giúp ngân hàng BIDV duy trì vị thế dẫn đầu trong hệ thống tài chính Việt Nam. Các kết quả nghiên cứu trong khóa luận tốt nghiệp khẳng định chiến lược số hóa của BIDV đang đi đúng hướng. Việc đầu tư bài bản vào công nghệ đã mang lại mức tăng trưởng ấn tượng về khách hàng số và doanh thu phí dịch vụ. Tỷ trọng giao dịch số tăng vọt chứng minh sự tin tưởng của người tiêu dùng đối với các giải pháp thanh toán hiện đại. Trong giai đoạn tới năm 2030, BIDV hướng tới mục tiêu trở thành ngân hàng số hàng đầu khu vực. Ngân hàng sẽ tiếp tục đẩy mạnh ứng dụng trí tuệ nhân tạo, tự động hóa quy trình nghiệp vụ và mở rộng hệ sinh thái số liên ngành. Nền tảng dữ liệu lớn sẽ trở thành đòn bẩy cho mọi quyết định kinh doanh và quản trị rủi ro. Khóa luận cung cấp tài liệu tham khảo giá trị cho các nhà quản trị ngân hàng và sinh viên nghiên cứu.

4.1. Đóng góp học thuật của khóa luận tốt nghiệp

Khóa luận tốt nghiệp đóng góp hệ thống luận cứ khoa học về quá trình chuyển đổi số ngành ngân hàng. Đề tài làm rõ mối quan hệ giữa ứng dụng công nghệ và hiệu quả kinh doanh tài chính. Mô hình nghiên cứu cung cấp khung phân tích chuẩn xác cho các nghiên cứu tiếp theo. Nguồn số liệu thực tế tại BIDV phản ánh chân thực xu hướng phát triển của ngân hàng số tại Việt Nam. Các chỉ số về tăng trưởng người dùng và giao dịch số minh chứng cho hiệu quả chuyển đổi mô hình. Công trình là tài liệu tham khảo hữu ích cho sinh viên chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng. Kết quả nghiên cứu làm phong phú thêm kho tàng tri thức về ngân hàng thương mại hiện đại.

4.2. Khả năng ứng dụng thực tiễn trong ngành ngân hàng

Các giải pháp trong khóa luận có tính ứng dụng cao cho thực tiễn vận hành ngân hàng. Ban lãnh đạo BIDV có thể tham khảo đề xuất để xây dựng lộ trình số hóa giai đoạn mới. Các ngân hàng thương mại khác cũng có thể áp dụng bài học kinh nghiệm từ BIDV. Mô hình chia sẻ biến động số dư là giải pháp gợi ý tốt cho các dịch vụ tài chính bán lẻ. Việc chú trọng trải nghiệm người dùng giúp các tổ chức tín dụng gia tăng tỷ lệ giữ chân khách hàng. Khóa luận mang lại giá trị thực tiễn cho công tác hoạch định chiến lược kinh doanh số. Việc triển khai các khuyến nghị sẽ thúc đẩy tiến trình tài chính toàn diện tại Việt Nam.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

14/06/2026
Khóa luận tốt nghiệp ngân hàng thực trạng chuyển đổi số tại ngân hàng bidv

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1. CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ CHUYỂN ĐỔI SỐ TẠI NGÂN HÀNG 1. Tổng quan lý thuyết về chuyển đổi số 1. Khái niệm về chuyển đổi số - Chuyển đổi số trong doanh nghiệp được định nghĩa là việc tích hợp, áp dụng công nghệ số để nâng cao hiệu quả kinh doanh, hiệu quả quản lý, nâng cao năng lực, sức cạnh tranh của doanh nghiệp và tạo ra các giá trị mới.

Theo Bộ Kế hoạch và Đầu tư năm 2020: “Các hoạt động chuyển đổi số có thể bao gồm từ việc số hóa dữ liệu quản lý, kinh doanh của doanh nghiệp, áp dụng công nghệ số để tự động hóa, tối ưu hóa các quy trình nghiệp vụ, quy trình quản lý, sản xuất kinh doanh, quy trình báo cáo, phối hợp công việc trong doanh nghiệp cho đến việc chuyển đổi toàn bộ mô hình kinh doanh, tạo thêm giá trị mới cho doanh nghiệp.” - Khái niệm chuyển đổi số có nội hàm rất rộng và có nhiều cách giải thích khác nhau, tùy theo cách nhìn và mục tiêu đưa ra định nghĩa Chuyển đổi số có thể được hiểu chung là quá trình áp dụng công nghệ thông tin và công nghệ số để từng bước thay đổi tổng thể và toàn diện cách sống, cách làm việc và phương thức hoạt động của tổ chức và cá nhân một cách an toàn trong môi trường số được kích hoạt online. Theo VnEconomy năm 2021: “Bản chất của chuyển đổi số là sáng tạo. Các mô hình và quá trình chuyển đổi số, nếu được áp dụng thành công, sẽ giúp tái cấu trúc nền kinh tế, thay đổi mô hình tăng trưởng, với hàm lượng tri thức giữ vai trò chi phối năng suất lao động và chất lượng sản phẩm.” - Theo Microsoft năm 2023: “Chuyển đổi số là việc tư duy lại cách thức các tổ chức tập hợp mọi người, dữ liệu và quy trình để tạo những giá trị mới. Như vậy, có thể hiểu chuyển đổi là sự tích hợp các công nghệ kỹ thuật số vào tất cả các lĩnh vực của một doanh nghiệp tận dụng các công nghệ để thay đổi căn bản cách thức vận hành, mô hình kinh doanh và cung cấp các giá trị mới cho khách hàng của doanh nghiệp đó cũng như tăng tốc các hoạt động kinh doanh.

Chuyển đổi số cũng là một sự thay đổi về văn hóa của các doanh nghiệp, đòi hỏi các doanh nghiệp phải liên tục thay đối, thử nghiệm cái mới và thoải mái chấp nhận các thất bại.” 16 - Tại Việt Nam, theo Tạp chí HTPT năm 2021: “Khái niệm "Chuyển đổi số" thường được hiểu theo nghĩa là quá trình thay đổi từ mô hình doanh nghiệp truyền thống sang doanh nghiệp số bằng cách áp dụng công nghệ mới như dữ liệu lớn (Big Data), Internet cho vạn vật (loT), điện toán đám mây (Cloud). nhằm thay đổi phương thức điều hành, lãnh đạo, quy trình làm việc, văn hóa công ty. Những đặc điểm nổi bật của chuyển đổi số Khác với các lĩnh vực khác, chuyển đổi số tại ngân hàng có ba đặc điểm nổi bật. Đây là công cụ hữu ích giúp đánh giá và hiểu sâu hơn về bản chất của khái niệm, đồng thời đóng vai trò định hướng trong việc phân biệt với các ngành nghề khác trong nền kinh tế.

- Tinh bền vững cao Đặc tính bền vững và chuyển đổi số có mối quan hệ tương hỗ, bổ sung cho nhau. Chuyển đổi số có tính bền vững bởi nó cung cấp cho ngành ngân hàng những công cụ để xây dựng và đạt được mục tiêu. Ví dụ điển hình có thể thấy, để tối ưu hóa quy trình, luồng vận hành hay xây dựng cơ sở dữ liệu một cách bài bản, ngân hàng sẽ áp dụng một số công cụ như ML, Al, API hay cloud. Trong đó, lợi ích của API là vô cùng to lớn, không chỉ áp dụng đối với riêng lĩnh vực ngân hàng mà còn ứng dụng vào các ngành nghề khác.

Hay thông qua việc sử dụng sức mạnh của chuỗi khối (blockchain) đã giúp hầu hết các đơn vị thực hiện và hợp lý hóa những hoạt động quen thuộc như chuyển khoản liên ngân hàng, thanh toán xuyên biên giới, quy trình xác minh danh tính của khách hàng thông qua công nghệ điện từ (eKYC), cho vay online, giảm gian lận trong thủ tục hồ sơ. Từ góc độ khách quan, việc ứng dụng công nghệ blockchain đã giúp nhiều ngân hàng cải thiện đáng kể quy trình thanh toán, chuyển tiền và theo dõi nguồn gốc thanh khoản. Nhờ vào sự hiện đại hóa các ứng dụng công nghệ, các tổ chức tài chính có thể mở rộng danh mục sản phẩm và dịch vụ, đồng thời tối ưu hóa khả năng giao dịch đa kênh, đa luồng. Điều này giúp đa dạng hóa trải nghiệm người dùng cũng như làm sâu sắc thêm lòng tin và sự trung thành từ phía khách hàng.

Đồng thời, giúp các ngân hàng xây dựng được mô hình hoạt động vừa mang tính dự đoán lại vừa có tính linh hoạt cao, góp phần đẩy mạnh sự phát triển ngày càng bền vững và minh bạch. 17 - Vận động với tần suất liên tục Lợi ích của chuyển đổi số có tác động vô cùng to lớn đến các ngành nghề trong nền kinh tế, nó làm thay đổi phương thức làm việc trong cuộc sống, phương thức sản xuất với công nghệ số, là sự tích hợp đầy đủ khoa học công nghệ vào tất cả lĩnh vực của một đơn vị, ứng dụng công nghệ để thay đổi phương thức vận hành, mô hình kinh doanh để tối ưu hóa hiệu quả hoạt động. Chuyển đổi số cũng thay đổi tư duy và văn hóa của các ngân hàng, đòi hỏi ngân hàng cần liên tục cập nhật, liên tục học hỏi cái mới. - Tính ảnh hưởng lớn Hoạt động chuyển đổi số không phải một hoạt động riêng biệt mà ảnh hưởng đến mọi hoạt động, quy trình, cách thức vận hành, văn hóa của ngân hàng.

Từ đó tối ưu hóa khả năng hoạt động của bộ máy, tăng cường quan hệ hợp tác giữa bên trong nội bộ và bên ngoài. Đối với Việt Nam, chuyển đổi số là quá trình thay đổi mô hình cũ, mô hình truyền thống sang dạng doanh nghiệp số, dựa trên những ứng dụng công nghệ mới, như: Big data, IoT, cloud. nhằm thay đổi phương thức điều hành, quy trình làm việc và văn hóa lao động trong doanh nghiệp. Đối với con người bình thường, chuyển đổi số làm thay đổi phong cách sống của chúng ta về mọi mặt.

Chuyển đổi số phải bắt nguồn từ những hành động nhỏ nhất và phải có tính chiến lược dài hạn, đây không phải câu chuyện ngày một ngày hai mà là câu chuyện mang chiến lược dài hạn và bàn bản. Chuyển đổi kỹ thuật số bao gồm một số lượng lớn các quy trình, tương tác, giao dịch, phát triển công nghệ, thay đổi, các yếu tố bên trong và bên ngoài, các ngành công nghiệp. Vì vậy, khi đọc lời khuyên về chuyển đổi kỹ thuật số hoặc đọc các báo cáo và dự đoán, nó rất cần thiết để ghi nhớ điều này. Mặc dù có những thách thức, mục tiêu và đặc điểm chung trong các tổ chức trên toàn cầu, nhưng cũng có những khác biệt rất lớn đối với mỗi ngành, khu vực và tổ chức.

Điều gì có thể có ý nghĩa ở một khu vực này, nhưng một khu vực khác thì chưa chắc, ngay cả khi chúng ta chỉ nhìn vào môi trường pháp lý. Vì vậy, kết luận được rằng chuyển đổi số có thể bắt đầu từ những việc nhỏ, nhưng tư duy định hướng phải là tư duy đổi mới tổng thể và toàn diện. Mỗi cá thể ngân hàng, mỗi bộ phận của một cá thể sẽ có cách tiếp cận khác nhau nhưng nhìn chung sức ảnh hưởng có thể bao trùm lên toàn bộ hoạt động của chủ thể ngân hàng mẹ. Vai trò của chuyển đổi số Chuyển đổi số đóng vai trò vô cùng quan trọng trong nền kinh tế nói chung và các định chế tài chính nói riêng: - Đối với ngành ngân hàng nói chung Quá trình chuyển đổi số trong ngành ngân hàng đang diễn ra mạnh mẽ hơn bao giờ hết, ảnh hưởng đến mọi hoạt động trong hệ thống.

Đây là một yếu tố quan trọng trong chiến lược chuyển đổi số của các quốc gia. Việc hiện đại hóa ngân hàng theo hướng nhanh chóng, an toàn và bền vững đóng vai trò then chốt trong việc xây dựng một nền kinh tế số. Hoạt động này cũng mang lại cơ hội to lớn cho toàn ngành trong quá trình phát triển khi cho phép từng đơn vị xây dựng những hệ thống quản lý với sự đổi mới bền vững, nhận thức thông minh và quản trị chuyên sâu. Nâng cao năng lực cạnh tranh và tạo ra môi trường kinh doanh lành mạnh luôn là giá trị cốt lõi mà ngành ngân hàng cũng như NHNN hướng đến xây dựng.

Về cơ bản, chuyển đổi số tạo ra bước phát triển mang tính chiến lược trong công tác quản trị vận hành, khai thác nhu cầu và cung cấp giải pháp cho khách hàng. Đặc biệt việc chuyển đổi số giúp tiết giảm thời gian thực hiện các công việc thủ công của con người, từ đó giúp tăng năng suất lao động, tiết giảm giờ làm và quản trị tốt rủi ro trong công tác tác nghiệp vận hành. Đồng thời số hóa dữ liệu và hồ sơ chứng từ cũng giúp cho việc truy vấn cũng như tìm kiếm được dễ dàng hơn. Dựa trên báo cáo của NHNN vào năm 2020, khoảng 94% ngân hàng đã bước đầu thực hiện hoặc đang trong quá trình tìm hiểu, xây dựng chiến lược chuyển đổi số.

Trong đó, 59% ngân hàng đã bắt đầu đi vào thực tiễn triển khai thực hiện. Còn lại, chỉ khoảng 6% ngân hàng chưa cân nhắc và có bất kỳ nghiên cứu nào xoay quanh chiến lược chuyển đổi số tổng thể để bắt tay vào xây dựng. Tại ngân hàng cũng nâng cấp nhiều ứng dụng số hóa khi hầu hết tất cả các đơn vị trên thị trường hiện nay đều cho phép khách hàng thực hiện các giao dịch thanh toán, chuyển khoản và liên kết ví điện tử, mở thẻ vật lý và phí vật lý trực tuyến, gửi tiết kiệm online, giải ngân online mà không cần phải đến trụ sở chính ký giấy tờ thủ tục. Các cơ quan lập pháp và thể chế pháp lý tại nước ta đang nỗ lực tạo điều kiện thuận lợi để thúc đẩy quá trình chuyển đổi số trong ngành ngân hàng.

Việc hoàn thiện khung pháp lý và cơ chế quản lý đã góp phần hỗ trợ các mô hình kinh doanh, quản trị 19 ngân hàng phát triển theo hướng đột phá, đồng thời tăng cường an ninh mạng, bảo vệ quyền lợi của người tiêu dùng và giảm thiểu rủi ro cho cả ngân hàng lẫn khách hàng. - Đối với ngân hàng Chiến lược chuyển đổi số đang là ưu tiên hàng đầu đối với các ngân hàng hiện nay.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ