Khóa luận: Các nhân tố ảnh hưởng quyết định vay vốn KHCN tại TPBank

Khóa luận tốt nghiệp nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định vay vốn của khách hàng cá nhân tại Ngân hàng Thương mại Cổ phần Tiên Phong.

Trường đại học

Học viện Ngân hàng

Chuyên ngành

Ngân hàng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2025

101
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan quyết định vay vốn của khách hàng cá nhân tại TPBank

Hoạt động cho vay khách hàng cá nhân đóng vai trò then chốt trong cấu trúc doanh thu của các ngân hàng thương mại. Thị trường tài chính bán lẻ tại Việt Nam ghi nhận sự cạnh tranh ngày càng gay gắt. Ngân hàng Thương mại Cổ phần Tiên Phong (TPBank) đẩy mạnh chuyển đổi số để gia tăng thị phần tín dụng. Khách hàng cá nhân tiếp cận các gói vay phục vụ nhu cầu mua nhà, mua xe và tiêu dùng linh hoạt. Quyết định vay vốn của khách hàng chịu sự chi phối bởi nhiều nhân tố chủ quan và khách quan. Việc nhận diện chính xác các yếu tố ảnh hưởng giúp ngân hàng nâng cao năng lực cạnh tranh. Đề tài khóa luận tốt nghiệp tập trung làm rõ cơ sở lý thuyết hành vi khách hàng. Các mô hình nghiên cứu hành vi hợp lý (TRA) và hành vi dự định (TPB) cung cấp nền tảng khoa học vững chắc. Nghiên cứu thực nghiệm tại TPBank giúp phát hiện động cơ vay vốn của người dân. Kết quả phân tích cung cấp bức tranh toàn diện về thị hiếu tiêu dùng tín dụng hiện đại. Các dữ liệu khảo sát phản ánh thực trạng tài chính cá nhân trong bối cảnh nền kinh tế số phát triển mạnh mẽ.

1.1. Khái niệm và đặc điểm vay vốn của khách hàng cá nhân

Vay vốn khách hàng cá nhân là hình thức cấp tín dụng phục vụ mục đích chi tiêu và đời sống. Các sản phẩm vay cá nhân phổ biến gồm vay thế chấp bất động sản, vay mua ô tô và vay tiêu dùng tín chấp. Khách hàng cá nhân thường có quy mô khoản vay nhỏ nhưng số lượng giao dịch rất lớn. Nhu cầu vay vốn phát sinh gắn liền với các mốc chi tiêu quan trọng trong đời sống. Khả năng trả nợ của khách hàng phụ thuộc vào thu nhập ổn định hàng tháng. Ngân hàng đánh giá mức độ rủi ro dựa trên lịch sử tín dụng CIC và tài sản bảo đảm. Hồ sơ vay vốn đòi hỏi tính minh bạch và thủ tục xử lý nhanh chóng. Mức độ linh hoạt của gói tín dụng quyết định sự gắn bó của người đi vay đối với ngân hàng.

1.2. Cơ sở lý thuyết về hành vi ra quyết định vay vốn ngân hàng

Lý thuyết hành vi hợp lý (TRA) và lý thuyết hành vi dự định (TPB) là nền tảng cốt lõi giải thích quyết định của người tiêu dùng. Thuyết TPB khẳng định ý định hành vi chịu tác động bởi ba nhân tố chính. Nhân tố thứ nhất là thái độ đối với hành vi vay vốn. Nhân tố thứ hai là chuẩn chủ quan từ gia đình, đồng nghiệp và xã hội. Nhân tố thứ ba là nhận thức kiểm soát hành vi thông qua năng lực tài chính bản thân. Khi khách hàng nhận thấy cơ hội tiếp cận nguồn vốn dễ dàng, ý định vay vốn sẽ chuyển biến thành hành động thực tế. Mô hình TPB giải thích rõ ràng cơ chế tâm lý của khách hàng cá nhân khi vay vốn.

II. Phân tích các nhân tố ảnh hưởng quyết định vay vốn tại TPBank

Phân tích thực nghiệm tại Ngân hàng TMCP Tiên Phong chỉ ra sáu nhóm nhân tố cốt lõi tác động trực tiếp đến quyết định vay vốn. Lãi suất và các chi phí vay vốn luôn là mối quan tâm hàng đầu của người tiêu dùng. Chính sách lãi suất minh bạch tạo lợi thế cạnh tranh lớn cho ngân hàng. Bên cạnh lãi suất, chất lượng dịch vụ và thái độ phục vụ của nhân viên đóng vai trò quyết định. Sự đảm bảo và tính chuyên nghiệp của cán bộ tín dụng giúp củng cố niềm tin khách hàng. Thủ tục vay vốn rườm rà từng là rào cản lớn đối với phân khúc bán lẻ. TPBank giải quyết nút thắt này bằng việc số hóa quy trình thẩm định hồ sơ. Uy tín thương hiệu ngân hàng cùng mạng lưới chi nhánh rộng khắp gia tăng mức độ an tâm cho người vay. Ngoài ra, áp lực chuẩn chủ quan từ người thân và các phương tiện truyền thông cũng thúc đẩy việc lựa chọn tổ chức tín dụng. Nhận thức kiểm soát hành vi thông qua thu nhập định hình quy mô khoản vay khả thi. Sự phối hợp đồng bộ giữa các nhân tố định hình quyết định sau cùng.

2.1. Tác động của lãi suất và chi phí vay vốn đối với khách hàng

Lãi suất là chi phí cơ bản mà người đi vay phải chi trả cho khoản tín dụng ngân hàng. Mức lãi suất cạnh tranh và biên độ thả nổi rõ ràng thúc đẩy khách hàng lựa chọn gói vay. Chi phí phát sinh như phí bảo hiểm khoản vay, phí thẩm định và phí phạt trả nợ trước hạn cũng ảnh hưởng đến tâm lý khách hàng. Khách hàng cá nhân ngày càng có xu hướng so sánh kỹ lưỡng biểu phí giữa các ngân hàng. Các chương trình ưu đãi lãi suất cố định thời gian đầu luôn tạo sức hút mạnh mẽ. Chính sách phí minh bạch giúp gia tăng mức độ hài lòng và giảm thiểu tranh chấp hợp đồng sau này.

2.2. Vai trò của sự đảm bảo và năng lực tư vấn của nhân viên

Sự đảm bảo thể hiện năng lực chuyên môn, thái độ lịch thiệp và mức độ đáng tin cậy của nhân viên ngân hàng. Trong các giao dịch tài chính phức tạp, khách hàng cần cảm giác an toàn tuyệt đối. Cán bộ tín dụng chuyên nghiệp giải thích rõ ràng các điều khoản và quyền lợi của người vay. Năng lực tư vấn chuẩn xác giúp giải tỏa tâm lý lo lắng về thủ tục pháp lý. Khách hàng đánh giá cao sự tận tâm, trung thực và tính bảo mật thông tin tài khoản. Sự đảm bảo từ phía nhân viên củng cố lòng trung thành và thúc đẩy khách hàng giới thiệu người thân sử dụng dịch vụ tại ngân hàng.

III. Giải pháp nâng cao quyết định vay vốn khách hàng cá nhân TPBank

Nhằm gia tăng khả năng thu hút khách hàng cá nhân vay vốn, TPBank cần triển khai đồng bộ nhiều nhóm giải pháp chiến lược. Ngân hàng cần tối ưu hóa chính sách lãi suất theo từng phân khúc khách hàng mục tiêu. Gói vay linh hoạt theo thu nhập giúp giảm bớt gánh nặng tài chính cho người trẻ. Chuyển đổi số toàn diện quy trình cấp tín dụng là yêu cầu cấp thiết. Ứng dụng trí tuệ nhân tạo và dữ liệu lớn giúp rút ngắn thời gian phê duyệt hồ sơ vay. Nâng cao năng lực chuyên môn và chuẩn hóa văn hóa ứng xử của đội ngũ chuyên viên tư vấn bán lẻ. Ngân hàng cần đào tạo kỹ năng tư vấn giải pháp tài chính thay vì chỉ bán sản phẩm đơn thuần. Hoạt động truyền thông và xây dựng thương hiệu cần tập trung vào sự an toàn, bảo mật và tiện ích công nghệ. Mở rộng các kênh tiếp cận số hóa giúp khách hàng dễ dàng đăng ký vay trực tuyến. Quy trình giải ngân tinh gọn tạo trải nghiệm vượt trội cho người sử dụng dịch vụ tài chính tại ngân hàng.

3.1. Đẩy mạnh chuyển đổi số và tinh gọn thủ tục thẩm định hồ sơ

Chuyển đổi số mang lại bước đột phá trong quy trình cấp tín dụng bán lẻ tại ngân hàng. TPBank cần tiếp tục nâng cấp ứng dụng ngân hàng số và hệ thống LiveBank. Khách hàng có thể nộp hồ sơ, định danh điện tử eKYC và nhận kết quả phê duyệt trong thời gian ngắn. Tự động hóa chấm điểm tín dụng dựa trên lịch sử thanh toán hóa đơn và dữ liệu viễn thông. Quy trình phê duyệt tinh gọn giúp tiết kiệm thời gian và công sức cho khách hàng. Hệ thống bảo mật thông tin đạt chuẩn quốc tế giúp người vay hoàn toàn an tâm khi giao dịch trên nền tảng trực tuyến.

3.2. Nâng cao chất lượng đội ngũ tư vấn và chính sách chăm sóc

Đội ngũ nhân sự bán lẻ là cầu nối trực tiếp giữa ngân hàng và khách hàng đi vay. Ngân hàng cần thường xuyên tổ chức các khóa đào tạo nâng cao kiến thức pháp lý và kỹ năng bán hàng tư vấn. Tác phong làm việc chuẩn mực, tận tình giúp xây dựng ấn tượng tốt đẹp ban đầu. Thiết lập hệ thống phản hồi tự động để giải quyết nhanh chóng các khiếu nại của khách hàng. Chính sách tri ân khách hàng vay vốn trung thành thông qua tích điểm đổi quà và giảm lãi suất tái vay. Chăm sóc khách hàng chu đáo là chìa khóa duy trì mối quan hệ hợp tác lâu dài.

IV. Kết luận và ứng dụng thực tiễn của khóa luận tốt nghiệp ngân hàng

Khóa luận tốt nghiệp đã hệ thống hóa cơ sở lý luận và kiểm định thực nghiệm mô hình hành vi vay vốn của khách hàng cá nhân. Kết quả nghiên cứu khẳng định tầm quan trọng của lãi suất, sự đảm bảo, quy trình số hóa và chuẩn chủ quan. Đề tài đóng góp nguồn tư liệu khoa học giá trị cho các nghiên cứu tiếp theo về hành vi tài chính người tiêu dùng. Đối với thực tiễn quản trị tại TPBank, các kiến nghị đưa ra có tính ứng dụng cao, hỗ trợ đắc lực cho việc hoàn thiện chiến lược tín dụng bán lẻ. Ngân hàng có thể vận dụng các phát hiện này để thiết kế sản phẩm may đo theo nhu cầu thực tế của từng nhóm khách hàng. Việc nâng cao trải nghiệm vay vốn số hóa sẽ tạo lợi thế bền vững trước làn sóng chuyển đổi số toàn ngành. Khóa luận là minh chứng cho sự kết hợp hiệu quả giữa lý thuyết hàn lâm và thực tiễn hoạt động ngân hàng thương mại hiện nay.

4.1. Đóng góp lý luận và giá trị tham khảo của đề tài nghiên cứu

Đề tài củng cố tính thực tiễn của mô hình hành vi dự định (TPB) trong lĩnh vực tài chính ngân hàng tại Việt Nam. Khóa luận bổ sung thêm bằng chứng thực nghiệm về tác động của yếu tố sự đảm bảo và số hóa dịch vụ. Thang đo nghiên cứu được chuẩn hóa giúp các nhà nghiên cứu sau dễ dàng kế thừa và mở rộng. Kết quả phân tích định lượng làm phong phú thêm kho tàng học liệu chuyên ngành Ngân hàng - Tài chính. Các học viên và sinh viên có thể tham khảo phương pháp luận khoa học để thực hiện các nghiên cứu tương tự trong tương lai.

4.2. Khả năng ứng dụng thực tế vào chiến lược phát triển của TPBank

Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở dữ liệu xác thực cho ban lãnh đạo TPBank trong việc hoạch định chính sách kinh doanh. Ngân hàng có thể phân bổ nguồn lực hợp lý vào việc tối ưu hạ tầng công nghệ và đào tạo nhân sự tín dụng. Việc định vị sản phẩm cho vay theo hành vi khách hàng giúp tối ưu hóa chi phí tiếp thị và gia tăng doanh số. Áp dụng đồng bộ các giải pháp đề xuất sẽ thúc đẩy tăng trưởng quy mô dư nợ bán lẻ an toàn và hiệu quả. TPBank sẽ tiếp tục khẳng định vị thế dẫn đầu trong kỷ nguyên ngân hàng số hiện nay.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

14/06/2026
Khóa luận tốt nghiệp ngân hàng các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định vay vốn của khách hàng cá nhân tại ngân hàng tmcp tiên phong

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ CÁC NHÂN TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN QUYẾT ĐỊNH VAY VỐN CỦA KHÁCH HÀNG CÁ NHÂN TẠI NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI 1. Tổng quan về hoạt động cho vay khách hàng cá nhân tại ngân hàng 1. Khái niệm về hoạt động cho vay khách hàng cá nhân Cho vay là một loại cấp tín dụng mà NH cung cấp cho khách hàng một số tiền để sử dụng trong một khoảng thời gian và mục đích nhất định theo thỏa thuận và nguyên tắc của cho vay là hoàn trả cả gốc và lãi.Hoạt động cho vay của ngân hàng thương mại là hoạt động sinh lời lớn nhất nhưng cũng rủi ro cao nhất. Hoạt động cho vay phải an toàn và hiệu quả để NH tồn tại và phát triển lâu dài được.

Do đó, nó phải được thực hiện theo những quy tắc cụ thể: Thứ nhất, KH vay vốn phải cam kết rằng tiền vay sẽ được sử dụng cho mục đích đã được thỏa thuận. Điều này giúp NH giảm rủi ro tín dụng. Thứ hai, KH phải cam kết hoàn trả nợ gốc cũng như lãi vốn vay vào thời hạn đã định trước trong hợp đồng. Thứ ba, NH chỉ cho vay đối với các dự án có thể thực hiện, có khả năng thanh toán nợ.

Nhờ đó, NH mới có thể kiếm được lợi nhuận từ cho vay. Theo như quy định tại khoản 16, Điều 4 của Luật các Tổ chức tín dụng năm 2010 thì hoạt động cho vay chính là hình thức cấp tín dụng. Cụ thể, bên cho vay sẽ giao hoặc cam kết giao cho bên vay một khoản tiền nhất định trong một khoảng thời gian nhất định để sử dụng cho một mục đích xác định. Thỏa thuận giữa hai bên sẽ dựa trên nguyên tắc có hoàn trả cả gốc lẫn lãi.

Trong khi đó quy định tại khoản 1, Điều 2 của Thông tư 39/2016/TT-NHNN năm 2016 thì hoạt động cho vay của các tổ chức tín dụng cũng như các chi nhánh ngân hàng nước ngoài cũng sẽ được định nghĩa như vậy. Đặc điểm của cho vay khách hàng cá nhân *Quy mô khoản vay nhỏ nhưng số lượng lớn Các khoản vay của khách hàng cá nhân (KHCN) có số lượng giao dịch lớn mặc dù thường có giá trị nhỏ. Mục đích vay của KHCN chủ yếu như sau: Bổ sung vốn kinh doanh: Thường dành cho các hộ kinh doanh nhỏ lẻ. Khách hàng vay chủ yếu để bổ sung phần vốn thiếu hụt, do họ đã có một phần vốn ban đầu.

Chi tiêu cá nhân và tiêu dùng: Khoản vay phục vụ các nhu cầu mua nhà, xe, du 5 học, sửa chữa nhà cửa, mua sắm. Bởi tệp khách hàng rất đa dạng (thu nhập cao, trung bình, thấp), nhu cầu vay vốn cũng rất phong phú. *Chi phí cao hơn so với khách hàng doanh nghiệp Do số lượng khách hàng lớn và phân tán, ngân hàng phải đầu tư nhiều vào hệ thống mạng lưới, quảng cáo, nhân sự, quản lý hồ sơ, thẩm định, giải ngân và thu hồi nợ. Các chi phí vận hành như điện, nước, văn phòng phẩm, công tác phí cũng cao hơn.

Vì vậy, lãi suất cho vay cá nhân thường cao hơn so với doanh nghiệp. *Rủi ro cao hơn so với khách hàng doanh nghiệp Ngoài các rủi ro liên quan đến tín dụng chung, vay cá nhân còn tiềm ẩn rủi ro từ chính khách hàng, như mất việc, bệnh tật, tai nạn hoặc những biến cố gia đình, ảnh hưởng đến khả năng trả nợ của khách hàng. *Chất lượng thông tin tài chính thấp Thông tin tài chính của KHCN thường không đầy đủ và khó xác minh hơn so với doanh nghiệp. Các doanh nghiệp thường có báo cáo tài chính, lịch sử tín dụng rõ ràng, trong khi cá nhân lại khó đánh giá về nhân thân, nguồn thu nhập và mục đích vay vốn.

Điều này dẫn đến rủi ro thông tin bất cân xứng, ảnh hưởng đến tính chính xác trong thẩm định. *KHCN chịu trách nhiệm vô hạn trên số tiền vay Khác với doanh nghiệp (chỉ chịu trách nhiệm trong phạm vi vốn điều lệ), KHCN phải chịu trách nhiệm toàn bộ với khoản vay, kể cả khi gặp rủi ro tài chính. Điều này giúp ngân hàng có cơ sở thu hồi nợ tốt hơn, nhưng cũng đặt ra thách thức nếu KHCN không có đủ tài sản để thanh toán nợ. Phân loại cho vay khách hàng cá nhân a.

Căn cứ vào thời hạn cho vay Các khoản vay của NH được chia theo các khoảng thời gian khách nhau: Cho vay ngắn hạn: là hình thức tín dụng có thời hạn tối đa 12 tháng, được sử dụng nhằm đáp ứng nhu cầu bổ sung vốn lưu động cho doanh nghiệp hoặc phục vụ các khoản chi tiêu ngắn hạn của cá nhân. Cho vay trung hạn: là các khoản vay có thời gian từ trên 12 tháng đến 60 tháng, chủ yếu được sử dụng để đầu tư vào tài sản cố định, nâng cấp hoặc thay mới thiết bị, công nghệ, mở rộng hoạt động sản xuất kinh doanh, triển khai các dự án mới có quy mô 6 nhỏ với thời gian hoàn vốn ngắn, cũng như hình thành vốn lưu động thường xuyên cho doanh nghiệp, đặc biệt là các doanh nghiệp mới đi vào hoạt động. Cho vay dài hạn: là hình thức tín dụng có thời hạn trên 60 tháng, với thời gian vay tối đa có thể kéo dài từ 20 đến 30 năm. Loại hình cho vay này được sử dụng để cấp vốn cho các dự án xây dựng cơ bản như nhà ở, sân bay, hệ thống cầu đường, phương tiện vận tải và thiết bị quy mô lớn, cũng như xây dựng các nhà máy, xí nghiệp mới… b.

Căn cứ vào mục đích sử dụng vốn vay Cho vay tiêu dùng: Cho vay tiêu dùng là hình thức cấp tín dụng để tài trợ cho việc tiêu dùng nhằm giúp người tiêu dùng có thể sử dụng hàng hóa dịch vụ trước khi họ có khả năng chi trả, tạo điều kiện cho người vay được hưởng mức sống cao hơn. Đối tượng được vay là các cá nhân và hộ gia đình vay vốn nhằm đáp ứng cho mục đích mua nhà, mua ôtô, du học, du lịch. Cho vay kinh doanh: Là hình thức tín dụng mà tổ chức tín dụng cung cấp cho các cá nhân, tổ chức để thực thi các dự án đầu tư, phương án sản xuất kinh doanh và dịch vụ, bao gồm các lĩnh vực như công nghiệp, thương mại, nông nghiệp,… c. Căn cứ vào tính chất bảo đảm của khoản vay Cho vay có tài sản đảm bảo: Là hình thức cấp tín dụng mà trong đó khoản vay được đảm bảo bằng tài sản cụ thể như cầm cố, thế chấp hoặc tài sản bảo lãnh từ bên thứ ba.

Trong nhiều trường hợp, ngân hàng yêu cầu khách hàng phải có tài sản đảm bảo để được xem xét cấp tín dụng. Cho vay không có tài sản đảm bảo: Là hình thức cho vay mà không cần tài sản cầm cố, thế chấp hay bảo lãnh tài sản từ bên thứ ba, mà chủ yếu dựa vào uy tín và năng lực tài chính của người vay. Hình thức này thường áp dụng với các khách hàng có độ tín nhiệm cao, hợp tác lâu dài với ngân hàng, tình hình tài chính ổn định và hoạt động kinh doanh hiệu quả. Tuy nhiên, do tiềm ẩn rủi ro lớn, ngân hàng cần tiến hành thẩm định kỹ lưỡng trước khi quyết định cho vay.

Căn cứ vào phương thức cho vay Cho vay từng lần: Mỗi lần cho vay, tổ chức tín dụng và khách hàng thực hiện thủ tục cho vay đối với khách hàng và giao kết thỏa thuận cho vay. Cho vay theo hạn mức: Tổ chức tín dụng xác định và thỏa thuận với khách hàng hạn mức cho vay tối đa duy trì trong một khoảng thời gian nhất định. Một năm ít nhất 7 một lần, tổ chức tín dụng xem xét xác định lại hạn mức cho vay tối đa và thời gian duy trì hạn mức này. Cho vay theo hạn mức thấu chi: Là hình thức tín dụng mà tổ chức tín dụng cho phép khách hàng chi tiêu vượt quá số dư hiện có trên tài khoản thanh toán, trong giới hạn một hạn mức thấu chi nhất định nhằm phục vụ các giao dịch thanh toán.

Hạn mức thấu chi này được duy trì trong thời gian tối đa là một (01) năm. Cho vay trả góp: Là hình thức vay tín dụngtheo đó ngân hàng cho phép khách hàng trả gốc làm nhiều lần trong hạn mức tín dụng đã thỏa thuận. Cho vay trả góp thường được áp dụng đối với các khoản vay trung và dài hạn, tài trợ cho tài sản cố định hoặc lâu bền. Các nhân tố ảnh hưởng đến hoạt động cho vay khách hàng cá nhân 1.

Các yếu tố khách quan Môi trường kinh tế - xã hội là nhân tố ảnh hưởng đáng kể đến hoạt động của mỗi NHTM. Một ngân hàng dù có cố gắng đến mấy trong hoạt động kinh doanh của mình nhưng nều môi trường kinh tế - xã hội không ổn định thì cũng khó mà thảnh công. Ta có thể xem xét ánh hướng của môi trường kinh tế - xã hội đến chất lượng hoạt động cho vay ngắn hạn của NHTM từ các yếu tố sau: Môi trường kinh tế: Môi trường kinh tế là một trong những yếu tố khách quan có ảnh hưởng sâu sắc đến hoạt động cho vay KHCN tại các ngân hàng thương mại. Khi nền kinh tế phát triển ổn định, các chủ thể tham gia vào thị trường duy trì hiệu quả sản xuất – kinh doanh, từ đó gia tăng nhu cầu vay vốn phục vụ tiêu dùng, đầu tư cũng như mở rộng hoạt động kinh doanh.

Giai đoạn 2022–2023, nền kinh tế Việt Nam ghi nhận sự phục hồi tích cực với tốc độ tăng trưởng GDP đạt 8,02% năm 2022 – mức cao nhất trong hơn một thập kỷ (Tổng cục Thống kê, 2023). Trong bối cảnh đó, các ngân hàng như TPBank đã mở rộng mạnh hoạt động cho vay cá nhân, đưa tổng dư nợ tín dụng cá nhân lên mức 261. Tuy nhiên, môi trường kinh tế cũng tiềm ẩn nhiều yếu tố bất định, có thể ảnh hưởng tiêu cực đến chất lượng tín dụng. Khi xảy ra lạm phát cao, lãi suất thực tế bị kéo giảm, dẫn tới việc các khoản vay có thể không đạt hiệu quả kỳ vọng nếu ngân hàng không linh hoạt điều chỉnh cơ cấu nguồn vốn và tài sản nhạy cảm với lãi suất.

Bên cạnh 8 đó, biến động tỷ giá hoặc rủi ro thị trường cũng tác động trực tiếp đến khách hàng vay ngoại tệ, đặc biệt là các doanh nghiệp nhập khẩu. Suy thoái kinh tế hay khủng hoảng tài chính toàn cầu còn khiến giá cả nguyên vật liệu leo thang, chi phí sản xuất tăng, hàng hóa tiêu thụ chậm, dẫn tới việc doanh nghiệp thiếu dòng tiền để trả nợ đúng hạn – điều này làm tăng tỷ lệ nợ quá hạn và suy giảm chất lượng tín dụng ngắn hạn.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ