Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Sau hơn 20 năm thực hiện công cuộc Đổi mới, nền kinh tế Việt Nam đã có những chuyển biến sâu rộng trên các lĩnh vực kinh tế - xã hội, tạo nền tảng hội nhập kinh tế quốc tế. Mốc thời gian ngày 07/11/2006, khi Việt Nam chính thức trở thành thành viên thứ 150 của Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO), đã mở ra nhiều cơ hội tiếp cận thị trường toàn cầu nhưng cũng đặt ra thách thức cạnh tranh trực tiếp đối với hàng hóa xuất khẩu.
Trong cơ cấu các ngành hàng xuất khẩu, thủy sản là ngành luôn giữ vị trí dẫn đầu về giá trị kim ngạch, đóng góp quan trọng vào tăng trưởng kinh tế quốc gia. Trong đó, tôm là mặt hàng xuất khẩu chủ lực, đạt tỷ trọng và giá trị cao nhất. Mặc dù chất lượng tôm của Việt Nam được đánh giá tương đương hoặc vượt trội so với một số quốc gia xuất khẩu trong khu vực, giá bán trên thị trường thế giới thường thấp hơn. Thực trạng này xuất phát từ việc phần lớn tôm xuất khẩu của Việt Nam chưa có thương hiệu đủ mạnh, ít được người tiêu dùng quốc tế nhận diện trực tiếp do chủ yếu xuất khẩu dưới dạng nguyên liệu sơ chế (đông lạnh nguyên con, đông lạnh bỏ đầu), chịu sự chi phối từ các nhà phân phối trung gian nước ngoài và sự thiếu hụt đầu tư dài hạn cho chiến lược phát triển thương hiệu. Do đó, việc xây dựng và phát triển thương hiệu cho tôm xuất khẩu trở thành yêu cầu cấp thiết và mang tính thực tiễn cao.
Mục đích nghiên cứu của đề tài được xác định cụ thể qua các nhiệm vụ sau:
- Nghiên cứu làm rõ vai trò, vị trí, trách nhiệm, mục tiêu, chức năng hoạt động và các công cụ quản lý có thể sử dụng ở các cấp độ: Quốc gia (Nhà nước), Hiệp hội ngành hàng và Doanh nghiệp xuất khẩu tôm trong quá trình phát triển thương hiệu.
- Nghiên cứu hệ thống các công cụ và giải pháp mà doanh nghiệp xuất khẩu tôm sử dụng nhằm xây dựng, phát triển và bảo vệ thương hiệu cho sản phẩm tôm xuất khẩu, từ đó nâng cao năng lực cạnh tranh và thúc đẩy xuất khẩu tôm Việt Nam ra thị trường thế giới.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Thương hiệu và các yếu tố tác động đến khả năng phát triển thương hiệu cho tôm xuất khẩu của Việt Nam.
- Phạm vi nghiên cứu: Đề tài tập trung nghiên cứu ở cấp độ doanh nghiệp xuất khẩu tôm, cụ thể là hoạt động phát triển thương hiệu đối với các loại sản phẩm tôm xuất khẩu của doanh nghiệp. Về mặt không gian, đề tài không dàn trải trên toàn bộ các doanh nghiệp và sản phẩm mà tiếp cận theo phương pháp nghiên cứu một số trường hợp cụ thể để điển hình hóa và suy rộng.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Đề tài sử dụng khung lý luận về marketing và quản trị thương hiệu để làm rõ các khái niệm và bản chất của thương hiệu xuất khẩu:
- Khái niệm thương hiệu: Tiếp cận thuật ngữ "Thương hiệu" tương đương với "Brand" theo quan điểm của Brandchannel.com và nghiên cứu của Nguyễn Quốc Thịnh & Nguyễn Thành Trung (2003), xác định thương hiệu là tập hợp các yếu tố hữu hình và vô hình giúp khách hàng phân biệt sản phẩm, dịch vụ và doanh nghiệp trên thị trường.
- Cơ sở pháp lý: Tham chiếu định nghĩa nhãn hiệu hàng hóa theo quy định tại Điều 6, Chương 2 của Hiệp định Thương mại Việt Nam – Hoa Kỳ; các công ước và hệ thống đăng ký bảo hộ quốc tế như Thỏa ước Madrid và hệ thống đăng ký nhãn hiệu Liên minh Châu Âu (EU).
- Phân loại thương hiệu: Phân định hệ thống 4 cấp độ thương hiệu bao gồm thương hiệu cá biệt, thương hiệu gia đình, thương hiệu tập thể và thương hiệu quốc gia; xác định 4 chức năng chính (phân đoạn thị trường, tạo sự khác biệt, lời cam kết, chức năng kinh tế) và các đặc tính nhận diện thương hiệu (như một sản phẩm, một tổ chức, một con người, một biểu tượng).
- Tiêu chuẩn kỹ thuật và kiểm soát chất lượng: Khung lý thuyết gắn liền với các tiêu chuẩn quốc tế như HACCP, GMP, GAP, CoC, ISO, BAP, SA8000 cùng các quy định của Hiệp định SPS (Biện pháp vệ sinh và kiểm dịch động thực vật) và Hiệp định TBT (Hàng rào kỹ thuật trong thương mại) của WTO.
Phương pháp nghiên cứu được triển khai bao gồm:
- Phương pháp thống kê, phân tích - tổng hợp: Xử lý các chuỗi dữ liệu thứ cấp về diện tích nuôi trồng, sản lượng khai thác, cơ cấu chế biến và số liệu cảnh báo chất lượng thủy sản giai đoạn 2000–2006.
- Phương pháp điều tra, khảo sát: Sử dụng phiếu điều tra ngẫu nhiên gửi tới các doanh nghiệp xuất khẩu tôm tại các tỉnh, thành phố trong cả nước và tiến hành khảo sát thực tế tại một số doanh nghiệp trên địa bàn thành phố Hà Nội.
- Phương pháp chuyên gia và ngoại suy: Tham vấn ý kiến chuyên gia trong ngành kinh doanh thương mại thủy sản nhằm đánh giá các trường hợp điển hình và đưa ra nhận định mang tính khái quát.
Nguồn dữ liệu sử dụng: Số liệu thống kê từ Tổng cục Thống kê (năm 2007), Cục Quản lý Chất lượng, An toàn vệ sinh và Thú y thủy sản (Cục Quản lý CL, ATVS & TYTS), Tạp chí Thương mại thủy sản (tháng 02/2006, tháng 02/2007) và các báo cáo chuyên ngành.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan lý luận về phát triển thương hiệu cho tôm xuất khẩu
Chương 1 hệ thống hóa các vấn đề lý luận căn bản về thương hiệu, cấu trúc quản trị thương hiệu và các cấp độ triển khai đối với mặt hàng tôm xuất khẩu:
- Định nghĩa và cấu thành: Làm rõ ranh giới giữa yếu tố hữu hình (tên thương mại, nhãn hiệu, logo, slogan, kiểu dáng công nghiệp, chỉ dẫn địa lý) và yếu tố vô hình (hình tượng, liên tưởng, chất lượng cảm nhận, uy tín).
- Mô hình xây dựng thương hiệu tại doanh nghiệp: Phân tích ưu nhược điểm của 3 mô hình chính: mô hình thương hiệu cá biệt (giảm thiểu rủi ro lan truyền nhưng chi phí cao), mô hình thương hiệu nhóm (tập trung nhận thức nhưng đòi hỏi tính đồng nhất) và mô hình đa thương hiệu (kết hợp thương hiệu gia đình và cá biệt).
- Thiết kế hệ thống nhận diện thương hiệu: Xác định 5 tiêu chí lựa chọn yếu tố thương hiệu (dễ nhớ, có ý nghĩa, dễ thích nghi, dễ chuyển đổi, có khả năng bảo vệ) và phân tích các cấu phần nhận diện gồm tên gọi (ví dụ: Utxi), logo/biểu tượng (Mercedes-Benz, Nike, MTV), câu khẩu hiệu (ví dụ: "PANGASIUS – AGIFISH cầu nối văn hoá ẩm thực đông tây"), nhạc hiệu và bao bì đóng gói.
- Công cụ khuếch trương và bảo vệ thương hiệu: Phân tích hoạt động quảng cáo quốc tế, quan hệ công chúng (PR), marketing sự kiện - tài trợ và các biện pháp bảo hộ pháp lý theo Thỏa ước Madrid hoặc đăng ký tại thị trường EU. Doanh nghiệp cần chủ động thiết lập các rào cản kỹ thuật (dấu hiệu nhận biết, đổi mới bao bì), rào cản kinh tế và tâm lý nhằm ngăn ngừa xâm phạm thương hiệu.
- Phân định vai trò các cấp: Xác lập chức năng của Nhà nước (hoàn thiện thể chế, quy hoạch vùng nuôi, hỗ trợ xúc tiến, đầu tư hạ tầng cảng biển, hỗ trợ kiểm nghiệm), Hiệp hội ngành hàng (cầu nối chính sách, cung cấp thông tin thị trường, hỗ trợ pháp lý trong các vụ kiện chống bán phá giá) và Doanh nghiệp (chủ thể trực tiếp sản xuất, bảo đảm chất lượng, định vị thương hiệu).
- Các nhân tố tác động: Nhóm nhân tố bên trong (chính sách nhà nước, năng lực doanh nghiệp, mắt xích cung ứng từ ngư dân, chủ trang trại, nậu vựa) và nhóm nhân tố bên ngoài (rào cản phi thuế quan, tiêu chuẩn an toàn thực phẩm, thị hiếu tiêu dùng, tranh chấp thương mại quốc tế).
Chương 2: Thực trạng phát triển thương hiệu cho tôm xuất khẩu của Việt Nam
Chương 2 cung cấp bức tranh thực trạng về năng lực sản xuất, cơ cấu chế biến, kiểm soát chất lượng và tình hình cung ứng nguyên liệu tôm xuất khẩu giai đoạn 2000–2006:
Về nguồn lợi và cơ cấu sản phẩm tôm:
Tôm Việt Nam gồm hai nhóm chính:
- Tôm biển: Chủ lực là tôm he, tôm sú, tôm bạc (tôm he chân trắng), tôm sắt, tôm thẻ, tôm chì. Trong đó tôm sú là mặt hàng phổ biến nhất với hàm lượng dinh dưỡng cao (trong 100g thực phẩm ăn được: Năng lượng 95 Kcal, Calories from Fat 56, Protein 19,2g, Sodium 185mg, Cholesterol 90mg, Total Fat 0,6g, không chứa Saturated Fat và Omega-3).
- Tôm nước ngọt: Gồm tôm càng xanh, tôm Chà, tôm Riu. Tôm càng xanh nuôi thương phẩm tập trung tại vùng Đồng bằng sông Cửu Long (trong 100g sản phẩm ăn được: 56 Kcal, Moisture 85,5g, Protein 11,4g, Lipid 0,6g, Glucid 1,2g, Ash 1,3g cùng các khoáng chất Ca, P, Fe và Vitamin A, B1, B2, PP, C).
Về sản lượng khai thác và nuôi trồng:
Ngành tôm đóng góp tỷ trọng ngày càng lớn trong tổng sản lượng thủy sản quốc gia, tăng từ 340,6 nghìn tấn (chiếm 11,9% năm 2003) lên 459,3 nghìn tấn (chiếm 12,4% năm 2006).
| Chỉ tiêu sản lượng (nghìn tấn) |
Năm 2003 |
Năm 2004 |
Năm 2005 |
Năm 2006 |
| Tổng sản lượng tôm cả nước |
340,6 |
384,7 |
437,9 |
459,3 |
| - Tôm khai thác tự nhiên |
102,9 |
102,9 |
107,8 |
104,7 |
| - Tôm nuôi trồng |
237,4 |
281,8 |
330,1 |
354,6 |
Sản lượng nuôi trồng tăng trưởng liên tục qua các năm (năm 2004 tăng 18,18% so với 2003; năm 2005 tăng 16,83% so với 2004; năm 2006 tăng 8,6% so với 2005). Địa bàn nuôi trồng tập trung chủ yếu tại Đồng bằng sông Cửu Long (năm 2005 đạt 270.652 tấn, chiếm 82% sản lượng cả nước; năm 2004 đạt 222.643 tấn, chiếm 79%), theo sau là Đông Nam Bộ (17.764 tấn năm 2005) và Duyên hải Nam Trung Bộ (16.250 tấn năm 2005). Sản lượng khai thác tự nhiên có xu hướng chững lại và sụt giảm vào năm 2006 (104,7 nghìn tấn) do khai thác quá mức.
Về năng lực chế biến và rào cản chất lượng:
Tính đến tháng 02/2007, toàn ngành có 326 doanh nghiệp đạt tiêu chuẩn ngành về vệ sinh an toàn thực phẩm, 498 cơ sở chế biến quy mô công nghiệp và 3.233 cơ sở chế biến thủ công. Số lượng doanh nghiệp đáp ứng tiêu chuẩn xuất khẩu vào các thị trường lớn tính đến cuối năm 2006 gồm: EU, Thụy Sĩ, Na Uy (209 doanh nghiệp); Hàn Quốc (320 doanh nghiệp); Trung Quốc (326 doanh nghiệp); Mỹ (319 doanh nghiệp đạt chuẩn HACCP); Canada (304 doanh nghiệp).
Cơ cấu sản phẩm có sự dịch chuyển: sản lượng tôm đông lạnh chế biến xuất khẩu tăng từ 124,5 nghìn tấn (2003) lên các mức cao hơn (năm 2005 tăng 12,7% so với 2004; năm 2006 tăng 6,5% so với 2005), trong khi tôm khô giảm 17,8% vào năm 2006.
Tình hình cảnh báo chất lượng tại các thị trường xuất khẩu:
Năm 2006, có 196 lô hàng thủy sản xuất khẩu bị các thị trường cảnh báo về dư lượng kháng sinh, hóa chất và vi sinh vật trên tổng số 45.280 lô (tỷ lệ 0,43%).
| Thị trường nhập khẩu |
Kháng sinh, Hóa chất (2006) |
Vi sinh vật (2006) |
Chỉ tiêu phát hiện chủ yếu |
| Nhật Bản |
70 lô |
4 lô |
Chloramphenicol, Nitrofurans, E.coli |
| Hoa Kỳ (Mỹ) |
1 lô |
71 lô |
Salmonella, Chloramphenicol |
| Liên minh Châu Âu (EU) |
19 lô |
5 lô |
Chloramphenicol, Nitrofurans, Endosulfan |
| Canada |
7 lô |
6 lô |
Malachite green, Chloramphenicol, E.coli |
| Hàn Quốc |
0 lô |
10 lô |
E.coli, Staphylococcus |
Thực trạng cung ứng nguyên liệu:
Ngành chế biến đối mặt với tình trạng mất cân đối nghiêm trọng giữa công suất nhà máy và nguồn cung nguyên liệu. Đến thời điểm ngày 25/02/2007, các nhà máy tại Đồng bằng sông Cửu Long phải hoạt động cầm chừng. Giá tôm nguyên liệu tăng bình quân 25.000 đ/kg so với cùng kỳ năm 2006: tôm sú loại 20 con/kg ở mức 170.000 đ/kg; loại 30 con/kg đạt 125.000 đ/kg; loại 40 con/kg đạt 106.000 đ/kg. Giá thành nguyên liệu cao cùng công suất dư thừa làm suy giảm sức cạnh tranh thương mại.
Chương 3: Một số giải pháp chủ yếu nhằm phát triển thương hiệu cho tôm xuất khẩu của Việt Nam
Dựa trên kết cấu luận văn và định hướng phân tích, Chương 3 tập trung đề xuất hệ thống giải pháp đồng bộ ở các cấp độ:
- Giải pháp từ phía Nhà nước: Hoàn thiện cơ chế chính sách, quy hoạch vùng nuôi an toàn sinh học theo chuẩn GAP/CoC; hỗ trợ kinh phí kiểm nghiệm, kiểm soát dư lượng kháng sinh (Chloramphenicol, Nitrofurans); nâng cấp cơ sở hạ tầng dịch vụ logistics, cảng biển; đẩy mạnh hoạt động xúc tiến thương mại quốc gia và đào tạo nghiệp vụ sở hữu trí tuệ cho doanh nghiệp.
- Giải pháp từ Hiệp hội ngành hàng: Nâng cao vai trò điều phối thông tin thị trường, hỗ trợ doanh nghiệp vượt qua các rào cản kỹ thuật và phòng chống rủi ro kiện bán phá giá; làm cầu nối phản ánh vướng mắc chính sách lên các cơ quan quản lý.
- Giải pháp tại doanh nghiệp xuất khẩu: Lựa chọn mô hình thương hiệu phù hợp; chuẩn hóa hệ thống nhận diện (tên gọi, logo, bao bì, nhãn mác); chủ động thực hiện thủ tục đăng ký bảo hộ nhãn hiệu quốc tế (qua Thỏa ước Madrid hoặc cơ quan sở hữu trí tuệ tại thị trường đích); áp dụng quy trình quản lý chất lượng xuyên suốt từ ao nuôi đến bàn ăn; thiết lập các rào cản kỹ thuật và tâm lý để bảo vệ uy tín thương hiệu trên thị trường toàn cầu.
Kết quả và đóng góp
- Tổng hợp cơ sở lý luận về quản trị thương hiệu áp dụng riêng cho ngành hàng thủy sản xuất khẩu, phân định cụ thể trách nhiệm và công cụ của ba chủ thể: Nhà nước, Hiệp hội và Doanh nghiệp.
- Cung cấp số liệu cụ thể về sản lượng, diện tích, cơ cấu chủng loại tôm và phân bố vùng nuôi trồng tại Việt Nam giai đoạn 2000–2006, làm rõ vai trò trọng yếu của vùng Đồng bằng sông Cửu Long (chiếm 82% sản lượng tôm nuôi cả nước năm 2005).
- Thống kê chi tiết thực trạng cảnh báo vệ sinh an toàn thực phẩm năm 2006 (196 lô vi phạm trên 45.280 lô xuất khẩu), chỉ rõ các nguy cơ kỹ thuật đối với thị trường Nhật Bản (74 lô bị cảnh báo) và Hoa Kỳ (71 lô nhiễm vi sinh).
- Đưa ra hệ thống giải pháp toàn diện từ định vị, thiết kế nhận diện, bảo hộ pháp lý quốc tế đến kiểm soát chuỗi cung ứng nguyên liệu nhằm nâng cao giá trị gia tăng và vị thế thương hiệu tôm Việt Nam trên thị trường quốc tế.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Do điều kiện nghiên cứu, đề tài tập trung chủ yếu vào cấp độ sản phẩm tại doanh nghiệp xuất khẩu và tiếp cận theo phương pháp điển hình hóa một số trường hợp cụ thể, chưa bao quát toàn diện tất cả các chủng loại sản phẩm tôm cũng như toàn bộ doanh nghiệp xuất khẩu trên phạm vi cả nước.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng khảo sát định lượng trên diện rộng đối với toàn bộ các doanh nghiệp chế biến thủy sản tại miền Trung và miền Nam; nghiên cứu sâu hơn về hành vi tiêu dùng của khách hàng tại từng thị trường xuất khẩu trọng điểm (EU, Mỹ, Nhật Bản) đối với các sản phẩm tôm có thương hiệu của Việt Nam.
Giá trị tham khảo
Tài liệu có giá trị tham khảo hữu ích đối với:
- Sinh viên, học viên các ngành Kinh tế quốc tế, Thương mại quốc tế, Marketing và Quản trị kinh doanh trong việc nghiên cứu phương pháp xây dựng thương hiệu cho nông thủy sản xuất khẩu.
- Các nhà quản lý doanh nghiệp chế biến và xuất khẩu thủy sản cần tài liệu định hướng về thủ tục đăng ký bảo hộ nhãn hiệu quốc tế, xây dựng hệ thống nhận diện và kiểm soát chuỗi chất lượng theo tiêu chuẩn quốc tế.
- Các cơ quan quản lý nhà nước và hiệp hội ngành hàng trong việc hoạch định chính sách hỗ trợ xúc tiến thương mại và quản lý tiêu chuẩn an toàn thực phẩm.
Câu hỏi thường gặp
1. Tỷ trọng của ngành tôm trong tổng sản lượng thủy sản Việt Nam giai đoạn 2003–2006 thay đổi như thế nào?
Sản lượng tôm chiếm tỷ trọng ngày càng tăng trong tổng sản lượng thủy sản cả nước, tăng từ 340,6 nghìn tấn (chiếm 11,9% tổng sản lượng năm 2003) lên 459,3 nghìn tấn (chiếm 12,4% tổng sản lượng năm 2006).
2. Vùng nào tại Việt Nam có sản lượng tôm nuôi trồng lớn nhất và chiếm bao nhiêu phần trăm?
Vùng Đồng bằng sông Cửu Long là địa bàn nuôi tôm lớn nhất cả nước; năm 2004 đạt sản lượng 222.643 tấn (chiếm 79%) và năm 2005 đạt 270.652 tấn (chiếm 82% sản lượng tôm nuôi của cả nước).
3. Tình hình các lô hàng thủy sản Việt Nam bị cảnh báo chất lượng tại các thị trường năm 2006 ra sao?
Trong năm 2006, có 196 lô hàng thủy sản bị cảnh báo vi phạm kháng sinh, hóa chất và vi sinh vật trên tổng số 45.280 lô xuất khẩu (tỷ lệ 0,43%). Trong đó, thị trường Nhật Bản có số lượng cảnh báo lớn nhất với 74 lô (70 lô nhiễm kháng sinh/hóa chất như Chloramphenicol, Nitrofurans và 4 lô nhiễm vi sinh), thị trường Hoa Kỳ bị cảnh báo 71 lô do nhiễm vi sinh (Salmonella).
4. Khóa luận nêu các hình thức đăng ký bảo hộ nhãn hiệu quốc tế nào cho sản phẩm tôm?
Doanh nghiệp có thể đăng ký bảo hộ nhãn hiệu thông qua Thỏa ước Madrid (nộp một đơn duy nhất bằng một ngôn ngữ qua cơ quan sở hữu trí tuệ quốc gia để chỉ định các nước thành viên) hoặc nộp đơn đăng ký nhãn hiệu Liên minh Châu Âu (EU) để có hiệu lực tại tất cả các nước thành viên EU.
5. Thực trạng giá tôm nguyên liệu tại thời điểm tháng 02/2007 được ghi nhận như thế nào?
Giá tôm nguyên liệu tăng bình quân gần 25.000 đ/kg so với cùng kỳ năm 2006 do thiếu hụt nguồn cung. Tôm sú loại 20 con/kg có giá 170.000 đ/kg; loại 30 con/kg có giá 125.000 đ/kg; loại 40 con/kg có giá 106.000 đ/kg.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp đã làm rõ cơ sở lý luận và tính cấp thiết của việc phát triển thương hiệu tôm xuất khẩu Việt Nam trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế hậu gia nhập WTO. Thông qua việc phân tích thực trạng năng lực sản xuất, chế biến và những rủi ro kỹ thuật về chất lượng giai đoạn 2000–2006, tác giả đã chỉ ra những nút thắt căn bản về nguyên liệu và uy tín thương hiệu trên thị trường toàn cầu. Công trình đã đề xuất một hệ thống giải pháp đồng bộ gắn kết chặt chẽ vai trò của Nhà nước, Hiệp hội và Doanh nghiệp nhằm nâng cao giá trị và phát triển bền vững thương hiệu tôm Việt Nam.