Tổng quan luận án
Luận án tiến sĩ "Đa dạng hóa xuất khẩu, truyền dẫn giá và tăng trưởng xuất khẩu tôm của Việt Nam" do nghiên cứu sinh Trương Ngọc Hảo thực hiện dưới sự hướng dẫn khoa học của TS. Lê Công Trứ và TS. Phạm Thị Ánh Ngọc, bảo vệ tại Trường Đại học Nông Lâm Thành phố Hồ Chí Minh năm 2023 thuộc chuyên ngành Kinh tế nông nghiệp (mã số: 9.15).
Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu
Ngành tôm nước lợ đóng vai trò trụ cột trong cơ cấu kinh tế nông nghiệp Việt Nam, thể hiện qua quy mô diện tích nuôi năm 2020 đạt 745.000 ha (chiếm 63,5% tổng diện tích nuôi trồng thủy sản) và kim ngạch xuất khẩu trung bình chiếm gần 50% tổng kim ngạch xuất khẩu thủy sản cả nước. Việt Nam đứng thứ ba thế giới về xuất khẩu tôm và đặt mục tiêu đạt kim ngạch 8,4 tỷ USD vào năm 2025 và 12 tỷ USD vào năm 2030. Mặc dù Việt Nam đã ký kết và thực thi nhiều hiệp định thương mại tự do (FTA), xuất khẩu tôm trong giai đoạn 2015–2020 có xu hướng chững lại và biến động thất thường: từ mức 3,95 tỷ USD năm 2014 giảm xuống gần 3 tỷ USD năm 2015, phục hồi lên gần 3,9 tỷ USD năm 2017 nhưng tiếp tục suy giảm trong hai năm 2018–2019 và đạt 3,7 tỷ USD vào năm 2020.
Về mặt lý luận, phần lớn các nghiên cứu thực nghiệm về vai trò của đa dạng hóa xuất khẩu tập trung ở cấp độ tổng thể quốc gia, ngành gộp hoặc doanh nghiệp; bằng chứng thực nghiệm ở cấp độ một mặt hàng nông nghiệp đơn lẻ còn thiếu vắng. Đồng thời, trong lĩnh vực thủy sản, các phân tích truyền dẫn giá dọc chuỗi cung ứng xuất khẩu chủ yếu được thực hiện trên các đối tượng cá (cá tuyết, cá hồi, cá tra), chưa có nghiên cứu chuyên sâu về sản phẩm tôm nước lợ. Về mặt thực tiễn, hơn 80% diện tích nuôi tôm thuộc các nông hộ sản xuất nhỏ lẻ, gặp hạn chế về vốn và kỹ thuật khi đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế (GlobalGAP, ASC). Việc nghiên cứu mức độ, tốc độ và tính đối xứng trong truyền dẫn giá từ giá xuất khẩu về giá tại ao là cần thiết để xác định tín hiệu khuyến khích người nuôi tôm đầu tư sản xuất bền vững.
Mục tiêu nghiên cứu
Mục tiêu tổng quát của luận án là nghiên cứu đề xuất giải pháp thúc đẩy tăng trưởng xuất khẩu tôm của Việt Nam trên cơ sở phân tích vai trò của đa dạng hóa xuất khẩu tôm đối với tăng trưởng xuất khẩu tôm của Việt Nam, và sự truyền dẫn giá từ thị trường xuất khẩu đến thị trường nguyên liệu trong chuỗi cung ứng xuất khẩu tôm của Việt Nam.
Luận án xác lập 3 mục tiêu cụ thể:
- Đánh giá tác động của đa dạng hóa thị trường xuất khẩu tôm và đa dạng hóa sản phẩm tôm xuất khẩu đến tăng trưởng xuất khẩu tôm của Việt Nam.
- Đo lường sự truyền dẫn giá, kiểm tra sự dẫn dắt về giá và tính bất đối xứng trong truyền dẫn giá từ giá tôm xuất khẩu đến giá tôm tại ao của mặt hàng tôm sú và tôm thẻ chân trắng tại Việt Nam.
- Đề xuất các chính sách và giải pháp thúc đẩy tăng trưởng xuất khẩu tôm của Việt Nam.
Câu hỏi nghiên cứu
Luận án giải quyết 5 câu hỏi nghiên cứu cụ thể:
- Câu hỏi 1: Đa dạng hóa xuất khẩu có tác động như thế nào đến tăng trưởng xuất khẩu tôm của Việt Nam?
- Câu hỏi 2: Công ty chế biến xuất khẩu tôm là tác nhân dẫn dắt về giá so với nông dân nuôi tôm trong chuỗi cung ứng tôm xuất khẩu?
- Câu hỏi 3: Sự thay đổi của giá tôm xuất khẩu có ảnh hưởng như thế nào đến giá bán tôm tại ao của nông dân?
- Câu hỏi 4: Sự truyền dẫn giá từ giá tôm xuất khẩu đến giá tôm tại ao có bất đối xứng hay không?
- Câu hỏi 5: Những giải pháp, chính sách nào để hỗ trợ, thúc đẩy tăng trưởng xuất khẩu tôm của Việt Nam?
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu: Sự tăng trưởng xuất khẩu tôm của Việt Nam trong tiến trình hội nhập thương mại quốc tế, tập trung vào tác động của đa dạng hóa xuất khẩu và cơ chế truyền dẫn giá dọc chuỗi cung ứng. Đối tượng hàng hóa là tôm nước lợ (tôm sú và tôm thẻ chân trắng).
- Phạm vi không gian: Toàn bộ hoạt động xuất khẩu tôm của Việt Nam ra thị trường thế giới và chuỗi cung ứng tôm tại các vùng nuôi trọng điểm (Đồng bằng sông Cửu Long).
- Phạm vi thời gian:
- Nghiên cứu tác động của đa dạng hóa xuất khẩu: Dữ liệu chuỗi thời gian theo quý từ Quý 1/2005 đến Quý 3/2020.
- Nghiên cứu truyền dẫn giá: Dữ liệu chuỗi thời gian theo tháng từ tháng 1/2015 đến tháng 10/2020 đối với sản phẩm tôm sú và tôm thẻ chân trắng đông lạnh.
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Các hướng nghiên cứu trước
-
Nghiên cứu về đa dạng hóa xuất khẩu và tăng trưởng xuất khẩu:
- Hướng lý thuyết biên độ mở rộng (extensive margin) và biên độ tập trung (intensive margin) được nghiên cứu bởi Cadot và ctv (2011), Reis và Farole (2012), Newfarmer (2009). Các nghiên cứu khẳng định tăng trưởng xuất khẩu đạt được thông qua mở rộng thị trường/sản phẩm mới hoặc gia tăng thị phần các sản phẩm hiện có.
- Hướng tác động của đa dạng hóa xuất khẩu: Haddad và ctv (2012, 2013) làm rõ "hiệu ứng danh mục đầu tư" (portfolio effect), xem đa dạng hóa là tấm đệm giảm xóc trước các biến động kinh tế vĩ mô. Samen (2010a, 2010b), McIntyre và ctv (2018), Agosin (2007), Feenstra và Kee (2008), Xuefeng và Yaşar (2016) chỉ ra tác động tích cực của đa dạng hóa đến năng suất, chuyển giao kỹ thuật và tăng trưởng kinh tế.
- Ngược lại, lý thuyết cổ điển và nghiên cứu của Felbermayr và Kohler (2006) chỉ ra rằng nhiều quốc gia duy trì tăng trưởng xuất khẩu dựa trên sự tập trung chuyên môn hóa vào các mặt hàng có lợi thế so sánh.
-
Nghiên cứu về truyền dẫn giá trong chuỗi giá trị nông - thủy sản:
- Khung lý thuyết và phương pháp phân tích truyền dẫn giá: Meyer và von Cramon-Taubadel (2004), Vavra và Goodwin (2005), Lloyd (2016), Nielsen và ctv (2018), Serra (2011), Bunte (2006). Các tác giả phân chia truyền dẫn giá thành hoàn toàn, không hoàn toàn và bất đối xứng (APT - Asymmetric Price Transmission).
- Nghiên cứu thực nghiệm chuỗi thủy sản: Asche và ctv (2002) nghiên cứu truyền dẫn giá cá tuyết tại Na Uy; Tveteras và Asche (2008) phân tích chuỗi cung ứng cá hồi xuất khẩu từ Na Uy sang Pháp; Pham và ctv (2018) nghiên cứu truyền dẫn giá dọc chuỗi cá tra Việt Nam.
Khoảng trống nghiên cứu luận án lựa chọn giải quyết
- Khoảng trống cấp độ nghiên cứu mặt hàng: Hầu hết các công trình kinh tế lượng về đa dạng hóa xuất khẩu tiếp cận ở cấp độ dữ liệu vĩ mô quốc gia hoặc cấp doanh nghiệp đa ngành. Luận án giải quyết khoảng trống thực nghiệm bằng cách kiểm chứng tác động của đa dạng hóa thị trường và đa dạng hóa sản phẩm đối với một mặt hàng nông nghiệp xuất khẩu cụ thể là tôm nước lợ.
- Khoảng trống đối tượng nghiên cứu truyền dẫn giá: Trong lĩnh vực thủy sản, các phân tích truyền dẫn giá chưa bao quát ngành hàng tôm nước lợ. Luận án bổ sung bằng chứng thực nghiệm về mối quan hệ giá dọc chuỗi giữa giá xuất khẩu đông lạnh và giá thu mua tại ao cho hai loài tôm thương phẩm chủ lực (tôm sú và tôm thẻ chân trắng) trong bối cảnh thị trường có sự phân hóa về công nghệ nuôi và cơ cấu sản phẩm.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Cơ sở lý thuyết và khung phân tích
- Lý thuyết thương mại quốc tế: Lý thuyết Lợi thế tuyệt đối (Adam Smith), Lý thuyết Lợi thế so sánh (David Ricardo), Lý thuyết Tỷ lệ các yếu tố sản xuất Heckscher-Ohlin, Mô hình Kim cương về Lợi thế cạnh tranh quốc gia (Michael Porter).
- Hàm cầu xuất khẩu: Luận án mở rộng mô hình hàm cầu xuất khẩu không hoàn hảo của Goldstein và Khan (1978), đưa các chỉ số đo lường đa dạng hóa thị trường và đa dạng hóa sản phẩm vào hàm lượng hóa kim ngạch xuất khẩu thực tế cùng với các biến kiểm soát kinh tế vĩ mô.
- Lý thuyết truyền dẫn giá dọc chuỗi: Mô hình tích hợp thị trường và truyền dẫn giá của Houck (1977), Ward (1982), Von Cramon-Taubadel (1998) và Meyer và von Cramon-Taubadel (2004) nhằm xác định mức độ điều chỉnh giá, tốc độ truyền dẫn và tính bất đối xứng giữa các khâu hạ nguồn (xuất khẩu) và thượng nguồn (cổng trại).
Phương pháp nghiên cứu định lượng
| Nội dung phân tích |
Biến số / Dữ liệu |
Phương pháp & Kỹ thuật phân tích |
| 1. Đa dạng hóa và tăng trưởng xuất khẩu |
Dữ liệu quý (Q1/2005 – Q3/2020): - Kim ngạch xuất khẩu tôm thực tế - Chỉ số đa dạng hóa thị trường - Chỉ số đa dạng hóa sản phẩm - Tỷ giá thực tế đa phương (REER), GDP thế giới, giá xuất khẩu |
- Kiểm định nghiệm đơn vị: ADF, Phillips-Perron (PP) - Kiểm định đồng liên kết: Kiểm định đường biên (Bound test) - Mô hình Phân phối trễ tự hồi quy ARDL(4,0,4,4,1,4) - Mô hình Hiệu chỉnh sai số (ECM) - Kiểm định độ ổn định mô hình: CUSUM và CUSUM squared |
| 2. Truyền dẫn giá xuất khẩu - giá tại ao |
Dữ liệu tháng (01/2015 – 10/2020): - Chuỗi giá xuất khẩu tôm sú, tôm thẻ (lnPe) - Chuỗi giá tại ao tôm sú, tôm thẻ (lnPf) |
- Kiểm định nghiệm đơn vị: ADF - Kiểm định đồng liên kết: Phương pháp Johansen - Kiểm định quan hệ nhân quả: Toda & Yamamoto (TY) - Ước lượng dài hạn: Quy trình hai giai đoạn Engle-Granger - Phân tích ngắn hạn và bất đối xứng: Mô hình ECM mở rộng theo phương pháp Houck (1977) và Ward (1982) |
Nguồn dữ liệu
- Dữ liệu thứ cấp về xuất khẩu tôm, phân bố thị trường và sản phẩm được tổng hợp từ Trung tâm Thương mại Quốc tế (ITC), Tổng cục Hải quan, Hiệp hội Chế biến và Xuất khẩu Thủy sản Việt Nam (VASEP), Tổng cục Thống kê (GSO).
- Dữ liệu giá xuất khẩu và giá tại ao thu thập từ VASEP, Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn các tỉnh Đồng bằng sông Cửu Long (Cà Mau, Sóc Trăng, Bến Tre, Kiên Giang) và các công ty chế biến xuất khẩu (Minh Phú, Sao Ta).
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở lý thuyết và thực tiễn
Chương 1 hệ thống hóa các nền tảng lý thuyết về thương mại quốc tế, xuất khẩu và những rủi ro khi mở rộng xuất khẩu ở các nước đang phát triển. Tác giả phân tích cấu trúc tăng trưởng xuất khẩu thông qua việc phân rã thành biên độ tập trung và biên độ mở rộng (Hình 1.1 trong luận án), chỉ ra cơ chế "hiệu ứng danh mục đầu tư" giúp nền kinh tế phân tán rủi ro thị trường. Tiếp đó, chương phân tích lý thuyết truyền dẫn giá nông sản dọc chuỗi cung ứng, làm rõ cơ chế hình thành truyền dẫn giá không hoàn toàn và truyền dẫn giá bất đối xứng (Hình 1.3 trong luận án) do rào cản thông tin, chi phí giao dịch và sự tập trung quyền lực thị trường tại khâu chế biến xuất khẩu. Chương kết thúc bằng việc tổng hợp các nghiên cứu trong và ngoài nước, xác định các khoảng trống tri thức cần giải quyết.
Chương 2: Phương pháp nghiên cứu
Chương 2 trình bày toàn bộ quy trình thiết kế nghiên cứu thực nghiệm. Tác giả xây dựng khung phân tích gồm hai nhánh độc lập nhưng liên kết chặt chẽ về mặt chính sách:
- Nhánh 1: Ứng dụng mô hình ARDL trên hàm cầu xuất khẩu nhằm đánh giá tác động của các chỉ số đa dạng hóa thị trường và sản phẩm đến kim ngạch xuất khẩu tôm thực tế giai đoạn 2005–2020. Tác giả trình bày các kiểm định nghiệm đơn vị (ADF, PP), phương pháp xác định độ trễ tối ưu và kiểm định đường biên (Bound test) của Pesaran và ctv (2001).
- Nhánh 2: Thiết lập mô hình lượng hóa quan hệ giá giữa giá xuất khẩu ($P_e$) và giá tại ao ($P_f$) giai đoạn 2015–2020 cho hai đối tượng tôm sú và tôm thẻ chân trắng. Quy trình phân tích gồm: kiểm định nghiệm đơn vị, kiểm định đồng liên kết Johansen, kiểm định nhân quả Toda–Yamamoto để kiểm tra vai trò dẫn dắt giá, và mô hình hiệu chỉnh sai số không ràng buộc theo hướng tiếp cận Houck–Ward để kiểm định tính bất đối xứng của giá trong ngắn hạn và dài hạn.
Chương 3: Kết quả nghiên cứu và thảo luận
Chương 3 là chương nội dung thực nghiệm chính, được cấu trúc thành bốn phần lớn:
-
Thực trạng sản xuất và xuất khẩu tôm Việt Nam: Phân tích dữ liệu ngành tôm qua các năm: diện tích, sản lượng, cơ cấu thị trường xuất khẩu chính (Mỹ, Nhật Bản, EU, Trung Quốc) và cơ cấu sản phẩm (sự dịch chuyển tỷ trọng giữa tôm sú và tôm thẻ chân trắng đông lạnh/chế biến).
-
Tác động của đa dạng hóa xuất khẩu đến tăng trưởng xuất khẩu tôm:
- Kết quả kiểm định đường biên khẳng định tồn tại mối quan hệ đồng liên kết dài hạn giữa kim ngạch xuất khẩu tôm thực tế với các biến đa dạng hóa và biến kinh tế vĩ mô.
- Kết quả ước lượng mô hình ARDL dài hạn cho thấy đa dạng hóa thị trường xuất khẩu có tác động dương và có ý nghĩa thống kê đến tăng trưởng xuất khẩu tôm. Đa dạng hóa sản phẩm không có ý nghĩa thống kê trong dài hạn.
- Kết quả ước lượng mô hình ECM ngắn hạn chỉ ra rằng cả đa dạng hóa thị trường và đa dạng hóa sản phẩm đều có tác động tích cực và có ý nghĩa thống kê đến tăng trưởng kim ngạch xuất khẩu tôm.
-
Truyền dẫn giá từ xuất khẩu đến giá tại ao:
- Kiểm định nhân quả Toda–Yamamoto xác nhận mối quan hệ nhân quả một chiều: giá tôm xuất khẩu là yếu tố dẫn dắt giá tôm tại ao đối với cả tôm sú và tôm thẻ chân trắng.
- Ước lượng phương trình dài hạn cho thấy hệ số truyền dẫn giá dài hạn của cả hai mặt hàng đều nhỏ hơn 1 (truyền dẫn không hoàn toàn), trong đó hệ số truyền dẫn của tôm thẻ chân trắng lớn hơn đáng kể so với tôm sú.
- Ước lượng phương trình ngắn hạn: Đối với tôm sú, hệ số truyền dẫn ngắn hạn không có ý nghĩa thống kê; đối với tôm thẻ chân trắng, hệ số truyền dẫn ngắn hạn có ý nghĩa thống kê nhưng tốc độ điều chỉnh chậm.
- Kiểm định tính bất đối xứng (APT): Các kiểm định F-test đều không bác bỏ giả thuyết $H_0$, xác nhận sự truyền dẫn giá từ xuất khẩu về cổng trại là đối xứng trong cả ngắn hạn và dài hạn cho cả hai loài tôm.
-
Chính sách, giải pháp: Đề xuất hệ thống giải pháp xuất phát từ các bằng chứng thực nghiệm nhằm điều chỉnh cơ cấu thị trường và hoàn thiện chuỗi cung ứng.
Kết luận và kiến nghị
Tóm tắt các kết luận nghiên cứu cốt lõi; nêu rõ các khuyến nghị chính sách đối với Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn, chính quyền địa phương vùng Đồng bằng sông Cửu Long, Hiệp hội VASEP và các doanh nghiệp chế biến xuất khẩu; chỉ ra hạn chế nghiên cứu về phạm vi thu thập dữ liệu và gợi mở hướng nghiên cứu tiếp theo.
Kết quả và những đóng góp mới
Kết quả nghiên cứu chính
-
Về vai trò của đa dạng hóa xuất khẩu:
- Đa dạng hóa thị trường xuất khẩu đóng vai trò thúc đẩy tăng trưởng kim ngạch xuất khẩu tôm của Việt Nam trong cả ngắn hạn lẫn dài hạn.
- Đa dạng hóa sản phẩm xuất khẩu chỉ tạo ra tác động tích cực trong ngắn hạn, không thể hiện tác động có ý nghĩa thống kê trong dài hạn đối với sự tăng trưởng kim ngạch xuất khẩu.
-
Về cơ chế truyền dẫn giá dọc chuỗi cung ứng:
- Giá tôm xuất khẩu đóng vai trò dẫn dắt giá (price leader) đối với giá tôm tại ao của nông dân.
- Trong dài hạn, truyền dẫn giá từ giá xuất khẩu đến giá tại ao là truyền dẫn không hoàn toàn đối với cả tôm sú và tôm thẻ chân trắng. Tuy nhiên, mức độ truyền dẫn của tôm thẻ chân trắng cao hơn đáng kể so với tôm sú.
- Trong ngắn hạn, không tìm thấy bằng chứng thống kê về sự truyền dẫn giá ở mặt hàng tôm sú; tồn tại sự truyền dẫn giá ở mặt hàng tôm thẻ chân trắng nhưng với tốc độ tương đối chậm.
- Quá trình truyền dẫn giá giữa thị trường xuất khẩu và thị trường nguyên liệu tại ao diễn ra đối xứng trong cả ngắn hạn và dài hạn cho cả hai loại tôm (tôm sú và tôm thẻ chân trắng).
Đóng góp mới về mặt lý luận và thực tiễn
- Về mặt lý thuyết: Bổ sung bằng chứng thực nghiệm về tác động của đa dạng hóa xuất khẩu ở cấp độ một mặt hàng nông nghiệp cụ thể (tôm nước lợ) vào hệ thống lý thuyết thương mại quốc tế. Đồng thời, đóng góp dữ liệu thực nghiệm về cơ chế truyền dẫn giá thủy sản nhiệt đới, chỉ ra sự khác biệt về độ co giãn truyền dẫn giá giữa hai loài tôm nuôi có phương thức canh tác và chuỗi giá trị khác nhau.
- Về mặt thực tiễn và chính sách:
- Khẳng định tính đối xứng trong truyền dẫn giá là tín hiệu thị trường tích cực: việc tăng giá xuất khẩu (khi tôm đạt các tiêu chuẩn chất lượng cao) thực tế được phản ánh về giá thu mua tại ao theo cùng quy luật với các đợt giảm giá. Điều này cung cấp căn cứ để khuyến khích nông hộ yên tâm đầu tư vào các quy trình nuôi đạt chứng nhận quốc tế (GlobalGAP, ASC).
- Đề xuất định hướng chiến lược cho các nhà hoạch định chính sách và doanh nghiệp: ưu tiên nguồn lực cho việc mở rộng và phân tán thị trường xuất khẩu, tận dụng triệt để các ưu đãi thuế quan từ các FTA; nâng cao tính liên kết dọc giữa doanh nghiệp chế biến và nông hộ để rút ngắn độ trễ truyền dẫn giá ở mặt hàng tôm thẻ và cải thiện khả năng truyền dẫn giá ở mặt hàng tôm sú.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Dựa trên nội dung trình bày tại phần Kết luận và kiến nghị của luận án, các hạn chế và định hướng phát triển nghiên cứu gồm:
Hạn chế của nghiên cứu
- Phạm vi dữ liệu chuỗi thời gian cho phân tích đa dạng hóa xuất khẩu dừng lại ở Quý 3/2020 và chuỗi giá dừng ở tháng 10/2020, chưa bao quát toàn diện các biến động gián đoạn chuỗi cung ứng toàn cầu phức tạp trong giai đoạn hậu đại dịch COVID-19 và biến động kinh tế thế giới giai đoạn tiếp sau.
- Phân tích truyền dẫn giá mới tập trung vào mối liên kết giữa giá tôm đông lạnh xuất khẩu và giá thu mua tại ao, chưa phân rã chi tiết theo từng cỡ tôm (size) và từng hình thức chế biến sâu có giá trị gia tăng cao.
Hướng nghiên cứu tiếp theo
- Mở rộng khung phân tích truyền dẫn giá sang các mắt xích trung gian khác trong chuỗi cung ứng, bao gồm thương lái thu mua, đại lý thức ăn thủy sản và giá tôm giống.
- Cập nhật chuỗi dữ liệu sau năm 2020 để đánh giá tác động dài hạn của các FTA thế hệ mới (như EVFTA, CPTPP) đối với tính linh hoạt của thị trường và mức độ truyền dẫn giá nông sản xuất khẩu của Việt Nam.
Giá trị tham khảo
Luận án mang lại giá trị tham khảo cụ thể cho các nhóm đối tượng:
- Nghiên cứu sinh, học viên cao học và giảng viên ngành Kinh tế nông nghiệp, Thương mại quốc tế: Cung cấp khung phương pháp luận kết hợp giữa mô hình ARDL Bound test và mô hình ECM phi đối xứng Houck–Ward trong nghiên cứu chuỗi ngành hàng nông sản xuất khẩu; làm tài liệu tham khảo cho các phân tích định lượng chuỗi thời gian.
- Các nhà hoạch định chính sách nông nghiệp và thương mại (Bộ Nông nghiệp & PTNT, Bộ Công Thương, Sở Nông nghiệp các tỉnh ĐBSCL): Cung cấp cơ sở khoa học để xây dựng chiến lược phát triển thị trường tôm xuất khẩu, quy hoạch vùng nuôi tập trung đạt chuẩn quốc tế và thiết kế chính sách hỗ trợ tín dụng chuỗi liên kết.
- Hiệp hội ngành hàng (VASEP) và các doanh nghiệp chế biến xuất khẩu tôm: Cung cấp dữ liệu thực chứng về vai trò của việc đa dạng hóa thị trường đối với việc ổn định doanh thu xuất khẩu; minh chứng cho sự cần thiết phải chia sẻ lợi ích giá minh bạch với người nuôi tôm nhằm bảo đảm nguồn cung nguyên liệu đạt chuẩn.
Câu hỏi thường gặp
1. Luận án sử dụng mô hình kinh tế lượng nào để đánh giá tác động của đa dạng hóa xuất khẩu đến tăng trưởng xuất khẩu tôm?
Luận án mở rộng mô hình hàm cầu xuất khẩu của Goldstein và Khan (1978) và áp dụng mô hình phân phối trễ tự hồi quy (ARDL) kết hợp với phương pháp kiểm định đường biên (Bound test) của Pesaran và ctv (2001) trên dữ liệu chuỗi thời gian theo quý từ Quý 1/2005 đến Quý 3/2020.
2. Kết quả kiểm định tác động của đa dạng hóa thị trường và đa dạng hóa sản phẩm đến tăng trưởng xuất khẩu tôm khác nhau như thế nào?
Đa dạng hóa thị trường xuất khẩu có tác động tích cực và có ý nghĩa thống kê đến tăng trưởng kim ngạch xuất khẩu tôm trong cả ngắn hạn lẫn dài hạn. Trong khi đó, đa dạng hóa sản phẩm xuất khẩu chỉ có tác động tích cực trong ngắn hạn và không có ý nghĩa thống kê trong dài hạn.
3. Tác nhân nào giữ vai trò dẫn dắt về giá trong chuỗi cung ứng tôm xuất khẩu của Việt Nam?
Thông qua kiểm định quan hệ nhân quả Granger theo phương pháp Toda và Yamamoto (1995), kết quả nghiên cứu xác nhận giá tôm xuất khẩu là biến dẫn dắt giá (price leader) đối với giá tôm tại ao của cả hai mặt hàng tôm sú và tôm thẻ chân trắng.
4. Mức độ và tốc độ truyền dẫn giá giữa tôm sú và tôm thẻ chân trắng có điểm gì khác biệt?
Trong dài hạn, truyền dẫn giá của cả hai loại tôm đều là truyền dẫn không hoàn toàn, nhưng mức độ truyền dẫn của tôm thẻ chân trắng lớn hơn đáng kể so với tôm sú. Trong ngắn hạn, truyền dẫn giá không có ý nghĩa thống kê ở tôm sú, trong khi ở tôm thẻ chân trắng có tồn tại truyền dẫn giá nhưng tốc độ truyền dẫn diễn ra tương đối chậm.
5. Sự truyền dẫn giá từ giá tôm xuất khẩu đến giá tôm tại ao có mang tính bất đối xứng hay không?
Kết quả kiểm định từ mô hình hiệu chỉnh sai số theo cách tiếp cận của Houck (1977) và Ward (1982) khẳng định sự truyền dẫn giá từ giá xuất khẩu đến giá tại ao là đối xứng trong cả ngắn hạn và dài hạn cho cả tôm sú lẫn tôm thẻ chân trắng; không tìm thấy hiện tượng bất đối xứng giá trong chuỗi cung ứng tôm nghiên cứu.
Kết luận
Luận án tiến sĩ của tác giả Trương Ngọc Hảo đã làm rõ vai trò của đa dạng hóa xuất khẩu đối với tăng trưởng xuất khẩu tôm Việt Nam giai đoạn 2005–2020, đồng thời đo lường cơ chế truyền dẫn giá từ khâu xuất khẩu về ao nuôi giai đoạn 2015–2020. Nghiên cứu chỉ ra rằng đa dạng hóa thị trường mang lại động lực tăng trưởng bền vững trong dài hạn, trong khi truyền dẫn giá xuất khẩu về ao nuôi mang tính đối xứng nhưng chưa hoàn toàn, đặc biệt mức độ truyền dẫn ở tôm thẻ chân trắng cao hơn tôm sú. Các kết quả thực nghiệm cung cấp luận cứ khoa học quan trọng cho việc định hình chính sách phát triển thị trường xuất khẩu và củng cố chuỗi liên kết nuôi trồng tôm bền vững tại Việt Nam.