Tổng quan nghiên cứu

Công ty Cổ phần Lọc hóa dầu Bình Sơn (BSR) là đơn vị quản lý, vận hành Nhà máy Lọc dầu Dung Quất với tổng vốn đầu tư hơn 3 tỷ USD và công suất chế biến đạt 6,5 triệu tấn dầu thô mỗi năm. Doanh nghiệp đóng vai trò then chốt khi cung cấp khoảng 30% nhu cầu tiêu thụ năng lượng của toàn bộ thị trường Việt Nam. Tuy nhiên, giai đoạn 2020-2021 chứng kiến nhiều thách thức gay gắt do đại dịch Covid-19 bùng phát, kéo theo sự sụt giảm sâu và biến động thất thường của giá dầu thô trên thị trường quốc tế. Bối cảnh này đặt ra yêu cầu cấp bách: BSR không thể chỉ dựa vào nguồn lực hữu hình mà phải kích hoạt, nuôi dưỡng các nguồn lực vô hình nhằm tái định hình lợi thế cạnh tranh.

Mục tiêu nghiên cứu tập trung nhận diện, đo lường các thành phần cấu thành năng lực động tại BSR, đánh giá thực trạng vận hành và đề xuất hệ thống giải pháp toàn diện cho giai đoạn 2021-2025. Phạm vi nghiên cứu được triển khai trực tiếp tại Nhà máy Lọc dầu Dung Quất và các khối phòng ban chuyên môn của BSR từ ngày 01/07/2021 đến ngày 31/10/2021.

Ý nghĩa của đề tài được thể hiện qua việc lượng hóa năng lực thích ứng của một doanh nghiệp năng lượng quy mô lớn thông qua bộ dữ liệu thực nghiệm 190 mẫu khảo sát hợp lệ. Kết quả nghiên cứu không chỉ giúp doanh nghiệp bảo vệ 30% thị phần xăng dầu nội địa mà còn nâng cao hiệu suất hoạt động, tối ưu hóa chi phí sản xuất và tạo nền tảng vững chắc để công ty mở rộng công suất lên mức 8,5 triệu tấn dầu thô/năm trong tương lai.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Đề tài được xây dựng trên nền tảng tích hợp giữa Lý thuyết nguồn lực (Resource-Based View - RBV) của Barney (1991) và Lý thuyết năng lực động (Dynamic Capabilities) được khởi xướng bởi Teece cùng các cộng sự (1997). Theo Barney (1991), lợi thế cạnh tranh bền vững của tổ chức được quyết định bởi các nguồn lực thỏa mãn khung tiêu chí VRIN: Có giá trị (Valuable), Quý hiếm (Rare), Khó bị sao chép (Inimitable) và Không thể thay thế (Non-substitutable). Teece cùng các cộng sự (1997) và Eisenhardt & Martin (2000) tiếp tục mở rộng quan điểm này trong môi trường biến động nhanh, định nghĩa năng lực động là khả năng của doanh nghiệp trong việc tích hợp, tái cấu trúc và định hình lại các nguồn lực nội bộ lẫn bên ngoài để thích ứng với sự thay đổi của thị trường.

Mô hình nghiên cứu kế thừa thêm Lý thuyết định hướng học hỏi của Sinkula cùng các cộng sự (1997), Lý thuyết định hướng kinh doanh của Lumpkin & Dess (1996) và Lý thuyết marketing quan hệ của Gronroos (1994). Khung phân tích ban đầu bao hàm 5 khái niệm cốt lõi: Năng lực marketing, Năng lực thích nghi, Năng lực sáng tạo, Định hướng học hỏi và Thương hiệu doanh nghiệp, từ đó tác động trực tiếp đến Lợi thế cạnh tranh của BSR.

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu kết hợp chặt chẽ giữa phương pháp định tính và định lượng. Giai đoạn định tính sử dụng kỹ thuật phỏng vấn chuyên sâu nhóm chuyên gia gồm 8 cán bộ quản lý cấp cao (Phó Giám đốc phụ trách sản xuất, các Trưởng ban Kinh doanh, Thương mại dịch vụ, Kinh tế kế hoạch, Quản trị nguồn nhân lực, Giám đốc phân xưởng, Phó ban Tài chính kế toán) và 3 chuyên viên nghiệp vụ, kết hợp khảo sát thử nghiệm 30 nhân sự để hoàn thiện bảng hỏi 37 biến quan sát.

Giai đoạn định lượng chính thức tiến hành thu thập dữ liệu từ ngày 01/08/2021 đến ngày 31/08/2021. Do ảnh hưởng của các quy định giãn cách xã hội trong đợt dịch Covid-19, phương pháp chọn mẫu thuận tiện kết hợp chọn mẫu theo mục đích được thực hiện qua hình thức phát phiếu trực tuyến. Tổng số 200 phiếu gửi đi đã thu về 190 mẫu hợp lệ (đạt tỷ lệ 95%), bao gồm 170 cán bộ nhân viên công ty (tỷ lệ 89,5%) và 20 đối tác, khách hàng tiêu biểu (tỷ lệ 10,5%). Quy mô 190 mẫu đảm bảo tỷ lệ 5,14:1 so với 37 biến quan sát, hoàn toàn thỏa mãn tiêu chuẩn chọn mẫu tối thiểu lớn hơn 5 lần số biến của Hatcher (1994). Dữ liệu được làm sạch và xử lý bằng phần mềm SPSS phiên bản 20 thông qua kiểm định độ tin cậy Cronbach’s Alpha và phân tích nhân tố khám phá EFA nhằm khám phá chính xác cấu trúc năng lực động trong điều kiện thực tế.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Phân tích cơ cấu nhân khẩu học của 190 người tham gia khảo sát cho thấy lực lượng lao động mang tính đặc thù cao của ngành công nghiệp hóa dầu: tỷ lệ nam giới chiếm 67,4% (128 người), nữ giới chiếm 32,6% (62 người). Độ tuổi từ 31 đến 50 chiếm áp đảo với 92,6% (176 người có thâm niên công tác từ 8 đến 27 năm). Về vị trí công tác, nhân viên trực tiếp và gián tiếp chiếm 52,6% (100 người), cấp trưởng bộ phận chiếm 25,3% (48 người), cấp quản lý phòng ban và phân xưởng chiếm 20% (38 người), cấp lãnh đạo công ty chiếm 2,1% (4 người). Khối làm việc gián tiếp (Kinh doanh, Kế toán, Kế hoạch, Nhân sự) chiếm 61,6% (117 người), cung cấp nguồn thông tin có độ am hiểu sâu sắc về hoạt động quản trị chiến lược.

Kiểm định thang đo bằng Cronbach’s Alpha đã loại bỏ 6 biến quan sát có hệ số tương quan biến - tổng nhỏ hơn 0,3. Toàn bộ 7 thang đo còn lại với 31 biến đều đạt độ tin cậy rất cao, dao động từ 0,772 (Thương hiệu doanh nghiệp) đến 0,874 (Lợi thế cạnh tranh).

Sau 3 lần phân tích nhân tố khám phá EFA và loại 2 biến không đạt yêu cầu, mô hình đã hội tụ thành công 29 biến quan sát vào 6 nhóm thành phần với hệ số KMO đạt 0,868, kiểm định Bartlett có mức ý nghĩa thống kê p = 0,000 và tổng phương sai trích đạt 64,74% (vượt xa chuẩn 50%). Sáu nhóm thành phần năng lực động được định danh gồm: Lợi thế cạnh tranh và phản ứng đối thủ (8 biến), Năng lực học hỏi và sáng tạo (7 biến), Năng lực thích nghi với môi trường kinh doanh (4 biến), Năng lực thích ứng với môi trường vĩ mô (3 biến), Năng lực định hướng kinh doanh (4 biến) và Thương hiệu doanh nghiệp (3 biến).

Thảo luận kết quả

Kết quả phân tích EFA cho thấy sự kết hợp chặt chẽ giữa thang đo lợi thế cạnh tranh với phản ứng đối thủ. Điều này phản ánh thực tiễn tại BSR: lợi thế cạnh tranh về chất lượng sản phẩm (xăng RON 92 đạt 1.800 nghìn tấn/năm, dầu Diesel đạt 2.200 nghìn tấn/năm) và tối ưu hóa chi phí sản xuất luôn gắn liền mật thiết với tốc độ thu thập thông tin, phản ứng nhanh trước các động thái của đối thủ trong ngành xăng dầu.

Đồng thời, việc nhóm năng lực học hỏi sáp nhập cùng năng lực sáng tạo (Cronbach's Alpha đạt 0,871 và 0,855) chứng minh rằng tri thức nội bộ chỉ thực sự chuyển hóa thành năng lực động khi được hiện thực hóa qua các sáng kiến cải tiến kỹ thuật trong vận hành nhà máy.

Dữ liệu nghiên cứu có thể được trực quan hóa thông qua biểu đồ mạng nhện (Radar Chart) mô tả giá trị trung bình của 6 nhóm năng lực động, kết hợp biểu đồ cột kép so sánh mức độ đánh giá giữa nhóm cán bộ quản lý (chiếm 22,1%) và nhóm nhân viên (chiếm 52,6%). Ngoài ra, một bảng tổng hợp ma trận xoay nhân tố EFA sẽ làm nổi bật hệ số tải của từng biến quan sát, giúp các nhà quản trị dễ dàng nhận diện những khâu xung yếu cần ưu tiên cải thiện.

Đề xuất và khuyến nghị

Dựa trên kết quả thực nghiệm, 4 nhóm giải pháp chiến lược được đề xuất nhằm nâng cao toàn diện năng lực động tại BSR trong giai đoạn 2022-2025:

Thứ nhất, tối ưu hóa quy trình kiểm soát chi phí sản xuất và nâng cao độ nhạy bén trước đối thủ cạnh tranh. Ban Kinh tế Kế hoạch phối hợp với Ban Thương mại Dịch vụ thiết lập hệ thống cảnh báo sớm về giá nguyên liệu và động thái thị trường. Mục tiêu cần đạt là cắt giảm 3% đến 5% chi phí vận hành thường niên, duy trì vận hành ổn định 100% công suất thiết kế 6,5 triệu tấn dầu thô/năm, hoàn thành triển khai trong giai đoạn 2022-2023.

Thứ hai, đẩy mạnh cơ chế đầu tư cho hoạt động học hỏi và phong trào sáng kiến kỹ thuật. Ban Quản trị Nguồn nhân lực phối hợp với các Phân xưởng vận hành xây dựng quỹ tài trợ sáng tạo nội bộ, xem chi phí đào tạo là khoản đầu tư sinh lợi thay vì chi phí thuần túy. Chỉ tiêu đặt ra là tối thiểu đạt từ 30 đến 50 sáng kiến cải tiến kỹ thuật mỗi năm, tạo ra giá trị làm lợi kinh tế gia tăng từ 10% đến 15% trong suốt giai đoạn 2022-2025.

Thứ ba, tăng cường năng lực thích ứng với các biến động của môi trường vĩ mô và rủi ro thị trường. Ban Kinh doanh và Ban Tài chính Kế toán cần chủ động xây dựng các kịch bản điều hành linh hoạt ứng phó với rủi ro tỷ giá ngoại tệ, chính sách thuế nhập khẩu dầu thô và biến động giá dầu thế giới. Đảm bảo 100% kế hoạch kinh doanh được cập nhật định kỳ hàng tháng theo dữ liệu kinh tế vĩ mô thời gian thực từ năm 2022 trở đi.

Thứ tư, củng cố uy tín thương hiệu doanh nghiệp gắn liền với trách nhiệm xã hội. Ban Lãnh đạo công ty và bộ phận truyền thông tiếp tục khẳng định vị thế của BSR là biểu tượng an ninh năng lượng quốc gia. Duy trì đều đặn ngân sách an sinh xã hội từ 30 đến 40 tỷ đồng mỗi năm cho các lĩnh vực giáo dục, y tế và cứu trợ thiên tai, qua đó củng cố sự gắn kết với cộng đồng và giữ vững thị phần hơn 30% trên cả nước đến năm 2025.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Nội dung và kết quả của luận văn mang lại giá trị tham khảo thiết thực cho 4 nhóm đối tượng chính:

Nhà quản trị cấp cao và các nhà hoạch định chiến lược tại các doanh nghiệp năng lượng, lọc hóa dầu: Cung cấp khung đánh giá thực chứng 6 thành phần năng lực động để tái cấu trúc tổ chức, chuyển hóa nguồn lực vô hình thành lợi thế cạnh tranh thực tiễn khi thị trường gặp khủng hoảng.

Chuyên viên quản trị nhân sự và nghiên cứu phát triển (R&D) tại các tập đoàn công nghiệp: Vận dụng bộ tiêu chí về năng lực học hỏi và sáng tạo để xây dựng cơ chế khuyến khích nhân viên đóng góp sáng kiến, biến tri thức tổ chức thành công cụ tối ưu hóa vận hành nhà máy.

Học viên cao học, nghiên cứu sinh chuyên ngành Quản trị kinh doanh: Sử dụng tài liệu như một nghiên cứu tình huống điển hình (case study) về phương pháp nghiên cứu kết hợp, quy trình kiểm định Cronbach’s Alpha và phân tích nhân tố khám phá EFA với tỷ lệ thu hồi mẫu đạt 95%.

Cơ quan quản lý nhà nước và các hiệp hội ngành nghề dầu khí: Tham khảo căn cứ thực tiễn để ban hành các chính sách hỗ trợ doanh nghiệp năng lượng trọng điểm nâng cao sức đề kháng, bảo đảm mục tiêu an ninh năng lượng quốc gia trong giai đoạn 2021-2025.

Câu hỏi thường gặp

Mục tiêu chính của việc nâng cao năng lực động tại BSR trong bối cảnh hiện nay là gì? Mục tiêu cốt lõi là giúp BSR chủ động thích ứng với sự biến động khó lường của giá dầu thô thế giới và các rủi ro kinh tế vĩ mô, từ đó bảo vệ vững chắc 30% thị phần năng lượng nội địa, nâng cao hiệu quả vận hành nhà máy 6,5 triệu tấn/năm và tối đa hóa lợi nhuận cho cổ đông.

Tại sao các biến đo lường đáp ứng khách hàng và chất lượng quan hệ lại bị loại khỏi mô hình ban đầu? Qua phân tích định lượng, 6 biến quan sát thuộc nhóm này có hệ số tương quan biến - tổng nhỏ hơn 0,3 nên không đạt độ tin cậy thống kê. Do BSR là đơn vị sản xuất phân phối sỉ quy mô lớn cho các đầu mối trung gian, mối quan hệ bán lẻ chưa phản ánh rõ nét năng lực động nội tại của doanh nghiệp.

Cỡ mẫu 190 người có đủ độ tin cậy để đại diện cho toàn thể cán bộ nhân viên và đối tác của BSR không? Quy mô 190 mẫu hợp lệ đạt tỷ lệ 5,14 mẫu trên mỗi biến quan sát (so với 37 biến ban đầu), đáp ứng tốt quy tắc cỡ mẫu tối thiểu lớn hơn 5 lần số biến của Hatcher (1994). Đồng thời, 92,6% số người khảo sát có thâm niên từ 8 đến 27 năm và 47,4% giữ các vị trí quản trị chủ chốt, đảm bảo tính đại diện và hàm lượng thông tin cao.

Việc hợp nhất năng lực học hỏi và năng lực sáng tạo trong phân tích EFA mang ý nghĩa gì? Sự hội tụ này cho thấy tại môi trường công nghiệp kỹ thuật cao như NMLD Dung Quất, quá trình tích lũy tri thức luôn đồng hành cùng hoạt động đổi mới kỹ thuật. Đầu tư cho đào tạo chỉ phát huy giá trị khi nhân viên đưa ra các giải pháp cải tiến máy móc, mang lại hiệu quả kinh tế trực tiếp.

Doanh nghiệp ngoài ngành dầu khí có thể áp dụng mô hình 6 thành phần năng lực động này không? Hoàn toàn có thể áp dụng. Mô hình 6 thành phần cung cấp khung tham chiếu chuẩn mực cho các doanh nghiệp sản xuất quy mô lớn nhằm đánh giá khả năng thích ứng với môi trường vĩ mô, tận dụng định hướng kinh doanh và phát triển thương hiệu gắn với lợi thế cạnh tranh.

Kết luận

Luận văn đã thực hiện một khảo cứu toàn diện về thực trạng năng lực động tại Công ty Cổ phần Lọc hóa dầu Bình Sơn, đúc kết các phát hiện cốt lõi:

  • Xác lập thành công mô hình cấu trúc 6 thành phần năng lực động với 29 biến quan sát chuẩn hóa, giải thích 64,74% biến thiên dữ liệu thực tế tại BSR.
  • Chứng minh vai trò then chốt của nguồn lực vô hình, đặc biệt là năng lực học hỏi sáng tạo và khả năng thích ứng linh hoạt với môi trường vĩ mô nhiều biến động.
  • Đánh giá khách quan thực trạng nhận thức của đội ngũ 190 nhân sự và đối tác, chỉ ra các điểm nghẽn trong hoạt động phản ứng thị trường và tối ưu hóa chi phí.
  • Đề xuất 4 nhóm giải pháp đồng bộ gắn với lộ trình hành động và chỉ tiêu định lượng cụ thể, hướng tới mục tiêu duy trì ổn định công suất 6,5 triệu tấn/năm và tiết giảm 3% đến 5% chi phí.
  • Cung cấp cơ sở khoa học thực tiễn giúp BSR vững vàng bước vào giai đoạn phát triển chiến lược 2022-2025, bảo đảm an ninh năng lượng quốc gia và mở rộng quy mô sản xuất trong tương lai.

Đóng góp lớn nhất của công trình là chuyển hóa các lý thuyết quản trị hiện đại thành bộ công cụ đo lường và hành động cụ thể cho ngành lọc hóa dầu Việt Nam. Các nhà quản trị doanh nghiệp và bạn đọc quan tâm có thể khai thác toàn diện các hàm ý quản trị từ luận văn này để xây dựng chiến lược phát triển bền vững cho tổ chức của mình ngay hôm nay.