Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong tiến trình hội nhập kinh tế quốc tế và sự kiện Việt Nam gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO), các doanh nghiệp trong nước đứng trước áp lực cạnh tranh ngày càng khốc liệt. Đối với ngành xây dựng – lĩnh vực giữ vai trò kiến tạo cơ sở hạ tầng phục vụ quá trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước – sự biến động của nền kinh tế giai đoạn 2011–2013, đặc biệt là tình trạng đóng băng kéo dài của thị trường bất động sản cùng chính sách thắt chặt tiền tệ và kiểm soát tăng trưởng tín dụng, đã tác động trực tiếp đến toàn bộ hoạt động xây lắp. Nhiều doanh nghiệp xây dựng rơi vào tình trạng sụt giảm sản lượng, doanh thu suy giảm, áp lực công nợ gia tăng và thiếu hụt việc làm.
Công ty Cổ phần Xây dựng số 1 (VINACONEX 1) là doanh nghiệp thành viên do Tổng Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu và Xây dựng Việt Nam (VINACONEX JSC) nắm giữ 51% vốn điều lệ. Đứng trước sự cạnh tranh từ các tập đoàn tư nhân lớn trong nước, các tổng công ty nhà nước và các nhà thầu nước ngoài có tiềm lực tài chính và công nghệ vượt trội, việc phân tích thực trạng và xây dựng chiến lược nâng cao năng lực cạnh tranh trở thành nhiệm vụ cấp thiết đối với ban lãnh đạo doanh nghiệp.
Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của đề tài được xác định cụ thể như sau:
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận về cạnh tranh, lợi thế cạnh tranh và các nhân tố cấu thành năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp trong nền kinh tế thị trường.
- Phân tích tác động của môi trường vĩ mô, môi trường ngành và môi trường nội bộ đến vị thế cạnh tranh của Công ty Cổ phần Xây dựng số 1 – VINACONEX 1 trong giai đoạn 2009–2013.
- Đánh giá những kết quả đạt được, hạn chế còn tồn tại và nguyên nhân ảnh hưởng đến sức cạnh tranh của công ty thông qua công cụ phân tích ma trận SWOT.
- Đề xuất hệ thống giải pháp và phương hướng cụ thể nhằm củng cố, nâng cao năng lực cạnh tranh cho VINACONEX 1 hướng đến mục tiêu phát triển bền vững giai đoạn đến năm 2015.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Năng lực cạnh tranh của Công ty Cổ phần Xây dựng số 1 – VINACONEX 1 thông qua phân tích môi trường kinh doanh và thực trạng hoạt động sản xuất kinh doanh.
- Phạm vi không gian: Công ty Cổ phần Xây dựng số 1 – VINACONEX 1 cùng bối cảnh thị trường ngành xây dựng tại Việt Nam.
- Phạm vi thời gian: Quá trình nghiên cứu thực địa diễn ra trong 3 tháng (từ ngày 03/09/2013 đến ngày 15/12/2013), sử dụng chuỗi số liệu thứ cấp đánh giá hoạt động sản xuất kinh doanh của công ty trong giai đoạn từ năm 2009 đến năm 2013.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết của chuyên đề được xây dựng dựa trên các quan điểm học thuật chuẩn tắc về quản trị chiến lược và năng lực cạnh tranh:
- Khái niệm và vai trò của cạnh tranh: Tiếp cận theo định nghĩa của Báo cáo Cạnh tranh Toàn cầu, Ủy ban Cạnh tranh Công nghiệp của Tổng thống Mỹ và Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD), xác định cạnh tranh là động lực thúc đẩy tăng năng suất lao động, tối ưu hóa chi phí và đem lại giá trị vượt trội cho khách hàng.
- Lợi thế cạnh tranh và năng lực cạnh tranh: Khái niệm lợi thế cạnh tranh theo Michael Porter được định nghĩa là giá trị doanh nghiệp mang đến cho khách hàng vượt quá chi phí tạo ra nó, thể hiện qua hai yếu tố căn bản: sự khác biệt hóa sản phẩm và khả năng kiểm soát chi phí thấp. Năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp là khả năng duy trì vị thế thị trường lâu dài dựa trên các nguồn lực nội tại (tài chính, công nghệ, nhân lực, trình độ quản trị).
- Mô hình môi trường vĩ mô (PEST): Đánh giá 4 nhóm nhân tố tác động gồm Chính trị - Pháp luật (Political), Kinh tế (Economic), Văn hóa - Xã hội (Sociocultural), và Kỹ thuật - Công nghệ (Technological).
- Mô hình 5 lực lượng cạnh tranh của Michael Porter: Phân tích cấu trúc ngành thông qua áp lực từ các đối thủ cạnh tranh hiện tại, nguy cơ từ đối thủ cạnh tranh tiềm ẩn, áp lực từ nhà cung ứng, quyền thương lượng của khách hàng và đe dọa từ sản phẩm/dịch vụ thay thế.
- Mô hình ma trận SWOT: Tổng hợp điểm mạnh (Strengths), điểm yếu (Weaknesses), cơ hội (Opportunities) và nguy cơ (Threats) nhằm xây dựng 4 nhóm định hướng chiến lược (SO, WO, ST, WT).
Phương pháp nghiên cứu được triển khai bao gồm:
- Phương pháp phân tích - tổng hợp: Hệ thống hóa các lý thuyết quản trị và xử lý dữ liệu báo cáo tài chính, báo cáo sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp.
- Thu thập dữ liệu thứ cấp: Dữ liệu được trích xuất từ các báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán, thống kê nhân sự từ các phòng ban chức năng (Phòng Kinh tế Thị trường, Phòng Kế toán - Tài chính, Phòng Tổ chức Hành chính, Ban Quản lý Dự án) giai đoạn 2009–2013 cùng các ấn phẩm thông tin ngành xây dựng.
- Thu thập dữ liệu sơ cấp: Thu thập thông qua các buổi làm việc, trao đổi và thảo luận trực tiếp với cán bộ quản lý, nhân viên kỹ thuật tại trụ sở và các ban chỉ huy công trình của VINACONEX 1 trong thời gian thực tập.
Nội dung chính theo từng chương
CHƯƠNG I: TỔNG QUAN LÝ THUYẾT VỀ NĂNG LỰC CẠNH TRANH CỦA DOANH NGHIỆP
Chương này trình bày hệ thống lý luận căn bản về cạnh tranh trong nền kinh tế thị trường. Tác giả phân tích tính tất yếu của việc nâng cao năng lực cạnh tranh trong bối cảnh toàn cầu hóa, nơi các lợi thế truyền thống dựa vào khai thác tài nguyên thô hay quy mô đơn thuần dần bị thay thế bởi nguồn nhân lực chiến lược và khả năng thích ứng linh hoạt.
Chương I đi sâu làm rõ các tiêu chí đánh giá sức hấp dẫn của thị trường, bao gồm quy mô, tốc độ tăng trưởng và mức độ cạnh tranh nội ngành. Các mô hình công cụ kinh điển được chuẩn hóa làm khung phân tích cho chương sau, bao gồm mô hình PEST (khảo sát các biến số kinh tế vĩ mô như lạm phát, lãi suất, tỷ giá, chính sách nhà nước), mô hình 5 lực lượng cạnh tranh của Michael Porter (đo lường sức ép từ nhà cung ứng, khách hàng, đối thủ hiện hữu, đối thủ gia nhập mới và sản phẩm thay thế), cùng cấu trúc thiết lập ma trận chiến lược SWOT.
CHƯƠNG II: THỰC TRẠNG VỀ NĂNG LỰC CẠNH TRANH CỦA CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG SỐ 1 — VINACONEX 1
Chương II tập trung giới thiệu lịch sử 40 năm phát triển của công ty (tiền thân là Công ty Xây dựng Mộc Châu thành lập năm 1973, chuyển đổi thành công ty cổ phần năm 2003 theo Quyết định số 1173/QĐ-BXD của Bộ Xây dựng). Cơ cấu sản phẩm của VINACONEX 1 năm 2012 tập trung chính vào 3 mảng: xây lắp (chiếm khoảng 80% tổng giá trị sản lượng), đầu tư kinh doanh bất động sản (chiếm khoảng 20%), sản xuất công nghiệp và vật liệu xây dựng như bê tông thương phẩm và gạch Terrazzo (chiếm gần 1%).
Tác giả phân tích thị phần của VINACONEX 1 trong mối tương quan với các đối thủ cạnh tranh chính cùng ngành trong giai đoạn 2010–2012:
| STT |
Tên công ty |
Thị phần năm 2010 (%) |
Thị phần năm 2011 (%) |
Thị phần năm 2012 (%) |
| 1 |
VINACONEX |
25,6 |
22,2 |
20,0 |
| 2 |
Tổng công ty Xây dựng Lũng Lô |
28,3 |
24,6 |
22,5 |
| 3 |
Tổng công ty Xây dựng Sông Đà |
23,5 |
19,8 |
17,8 |
| 4 |
Hoàng Anh Gia Lai |
20,4 |
16,3 |
15,6 |
Số liệu cho thấy thị phần của toàn bộ các doanh nghiệp xây dựng lớn đều sụt giảm do tác động suy thoái kinh tế và sự gia nhập của các nhà thầu nước ngoài (đặc biệt là các tập đoàn xây dựng Nhật Bản với ưu thế công nghệ và quản lý).
Về hoạt động sản xuất, năm 2013 công ty triển khai danh mục 12 công trình lớn với tổng giá trị sản lượng đạt 122,973 tỷ đồng. Một số dự án tiêu biểu gồm:
| Hạng mục công trình |
Giá trị sản lượng (Triệu đồng) |
Đơn vị thực hiện |
| Dự án Bắc An Khánh |
26.196 |
Đội xây dựng số 2, 9, 13 |
| Cấp nước Gia Nghĩa, Đắk Nông |
25.000 |
Đội xây dựng số 1 |
| Bệnh viện Nhi Hải Dương |
22.000 |
Đội xây dựng số 4 |
| Nhà ở Xã hội Đà Nẵng |
16.000 |
Đội xây dựng số 14 |
| TTQC & DVTH Đài Truyền hình Việt Nam |
6.000 |
Đội xây dựng số 5 |
| Tòa nhà 155–161 Mai Hắc Đế |
5.000 |
Đội xây dựng số 7 |
| Ngân hàng Vietcombank Bắc Ninh |
4.777 |
Đội xây dựng số 10 |
| TTTM DABACO Bắc Ninh |
4.200 |
Đội xây dựng số 6 |
| Đường 208 Cao Bằng |
3.000 |
Đội xây dựng số 12 |
| Trường ĐH Kinh doanh & Công nghệ Hà Nội |
2.000 |
Đội xây dựng số 16 |
| Nhà ở kết hợp DVTM Tây Hà Nội |
500 |
Đội xây dựng số 11 |
| Nhà liền kề KL7 Nam Võ Cường |
300 |
Đội xây dựng số 3 |
Về năng lực nội tại, phân tích nguồn nhân lực năm 2013 của công ty cho thấy cơ cấu 928 lao động có hợp đồng dài hạn:
| STT |
Trình độ chuyên môn |
Số lượng (người) |
Tỷ lệ (%) |
| 1 |
Thạc sỹ |
10 |
1,1 |
| 2 |
Kỹ sư |
247 |
26,6 |
| 3 |
Cử nhân |
70 |
7,5 |
| 4 |
Cao đẳng, trung cấp |
129 |
13,9 |
| 5 |
Công nhân kỹ thuật |
421 |
45,4 |
| 6 |
Lao động phổ thông |
51 |
5,5 |
|
Tổng cộng |
928 |
100,0 |
Phân tích môi trường ngành chỉ ra các áp lực lớn: khách hàng thường xuyên ép hạ giá thầu và chiếm dụng vốn kinh doanh (chậm thanh toán khiến nhà thầu chịu chi phí lãi vay ngân hàng cao); nhà cung cấp máy móc thiết bị nhập khẩu từ Đức, Nhật Bản, Hàn Quốc, Nga nắm vị thế chi phối; áp lực cạnh tranh gay gắt từ các tập đoàn nước ngoài. Kết quả phân tích SWOT chỉ ra công ty có bề dày truyền thống, máy móc thi công nhà cao tầng hiện đại nhưng còn hạn chế về công tác marketing, trình độ ngoại thương và khả năng kiểm soát công nợ.
CHƯƠNG III: MỘT SỐ GIẢI PHÁP NÂNG CAO NĂNG LỰC CẠNH TRANH CỦA CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG SỐ 1 - VINACONEX 1
Chương III xác định các định hướng phát triển của ngành xây dựng Việt Nam và mục tiêu của VINACONEX 1 đến năm 2015. Trên cơ sở kết quả phân tích ở Chương II, tác giả đề xuất 8 nhóm giải pháp đồng bộ:
- Tăng cường công tác quản lý tài chính và thu hồi công nợ: Thiết lập quy chế kiểm soát dòng tiền, đẩy nhanh tiến độ nghiệm thu, kiên quyết thu hồi công nợ tồn đọng từ các chủ đầu tư nhằm giảm bớt chi phí lãi vay ngân hàng.
- Cải tiến kỹ thuật, đầu tư nâng cao năng lực máy móc thiết bị thi công: Hiện đại hóa thiết bị thi công nhà cao tầng, hệ thống trạm trộn bê tông, cần trục tháp và cốp pha định hình.
- Nâng cao chất lượng sản phẩm xây lắp công trình: Duy trì và áp dụng nghiêm ngặt hệ thống quản lý chất lượng theo tiêu chuẩn ISO 9001:2008 trong toàn bộ quy trình thi công.
- Hạ tối đa giá thành xây lắp công trình: Tiết giảm chi phí gián tiếp, quản lý định mức nguyên vật liệu chặt chẽ và tối ưu hóa biện pháp tổ chức thi công.
- Nâng cao công tác điều hành, quản lý doanh nghiệp: Rà soát và hoàn thiện cơ cấu tổ chức, phân cấp quyền hạn rõ ràng giữa các phòng ban chức năng và các đội xây dựng trực thuộc.
- Tăng cường giáo dục đào tạo, bồi dưỡng nâng cao chất lượng cán bộ nhân viên: Tập trung đào tạo nâng cao trình độ thạc sỹ, bồi dưỡng nghiệp vụ quản lý dự án và năng lực ngoại thương cho đội ngũ kỹ sư.
- Chú trọng công tác thị trường và marketing: Chủ động tìm kiếm thị trường mới tại các tỉnh nông thôn, miền núi; đẩy mạnh hoạt động đấu thầu và xây dựng hình ảnh thương hiệu.
- Phát triển văn hóa doanh nghiệp: Xây dựng môi trường làm việc đoàn kết, kỷ luật, gia tăng sự gắn kết của người lao động đối với sự phát triển lâu dài của công ty.
Kết quả và đóng góp
Nghiên cứu mang lại các kết quả cụ thể gắn liền với số liệu thực tế tại doanh nghiệp:
- Hệ thống hóa đầy đủ cơ cấu tổ chức, quy trình sản xuất kinh doanh và diễn biến thị phần của VINACONEX 1 trong giai đoạn 2010–2012 (duy trì thị phần ở mức 20% năm 2012, xếp sau Lũng Lô 22,5%).
- Đánh giá chi tiết cơ cấu lực lượng lao động năm 2013 với tỷ trọng công nhân kỹ thuật chiếm 45,4% và kỹ sư chiếm 26,6%, chỉ ra điểm nghẽn về tỷ lệ nhân sự trình độ cao (thạc sỹ chỉ đạt 1,1%).
- Tổng hợp danh mục 12 công trình trọng điểm thi công năm 2013 với tổng giá trị 122,973 tỷ đồng, nhận diện các thị trường xây lắp chủ lực tại Hà Nội, Đắk Nông, Đà Nẵng, Bắc Ninh, Hải Dương, Cao Bằng.
- Chỉ rõ hai rủi ro lớn nhất đe dọa năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp: áp lực chiếm dụng vốn từ chủ đầu tư gây phát sinh chi phí vốn vay và sự phụ thuộc vào nhà cung ứng máy móc độc quyền từ nước ngoài do năng lực ngoại thương hạn chế.
- Xây dựng hệ thống 8 giải pháp mang tính khả thi, tập trung giải quyết trực tiếp bài toán tài chính, hạ giá thành xây lắp và nâng cao năng lực máy móc thiết bị cho VINACONEX 1.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Đề tài được thực hiện trong khung thời gian 3 tháng thực tập tốt nghiệp, do đó việc tiếp cận dữ liệu tài chính chi tiết của các đối thủ cạnh tranh trên thị trường còn giới hạn; việc đánh giá các nhân tố định lượng chủ yếu dừng lại ở cấp độ thống kê mô tả và so sánh số liệu thứ cấp.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu bằng phương pháp định lượng hồi quy để xác định mức độ tác động của từng nhân tố nội bộ (vốn, công nghệ, nhân lực) đến tỷ suất sinh lời của doanh nghiệp xây dựng; nghiên cứu sâu hơn về mô hình quản trị rủi ro hợp đồng và quản lý chuỗi cung ứng vật tư xây lắp trong điều kiện thị trường bất động sản biến động.
Giá trị tham khảo
Bản chuyên đề thực tập có giá trị tham khảo hữu ích cho:
- Sinh viên chuyên ngành Quản trị Kinh doanh, Quản trị Doanh nghiệp, Kinh tế Xây dựng khi thực hiện đồ án, khóa luận tốt nghiệp về đề tài phân tích năng lực cạnh tranh và quản trị chiến lược.
- Các nhà quản lý tại các doanh nghiệp xây lắp vừa và lớn tham khảo mô hình đánh giá 5 lực lượng cạnh tranh và cấu trúc triển khai giải pháp quản lý công nợ, quản lý máy móc thiết bị thi công trong điều kiện kinh tế phục hồi sau khủng hoảng.
Câu hỏi thường gặp
1. Cơ cấu sản phẩm của VINACONEX 1 trong năm 2012 được phân bổ như thế nào?
Năm 2012, hoạt động xây lắp là mảng kinh doanh cốt lõi, chiếm khoảng 80% tổng giá trị sản lượng; mảng đầu tư kinh doanh bất động sản chiếm khoảng 20%; mảng sản xuất công nghiệp và vật liệu xây dựng (gồm bê tông thương phẩm và gạch Terrazzo) chiếm gần 1%.
2. Tỷ lệ sở hữu nhà nước tại VINACONEX 1 là bao nhiêu và do đơn vị nào đại diện?
Công ty Cổ phần Xây dựng số 1 có 51% vốn góp do Nhà nước nắm giữ chi phối, do Tổng Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu và Xây dựng Việt Nam (VINACONEX JSC) làm đại diện phần vốn.
3. Thị phần của VINACONEX giai đoạn 2010–2012 thay đổi ra sao so với các đối thủ cùng ngành?
Thị phần của VINACONEX giảm liên tục từ 25,6% (năm 2010) xuống 22,2% (năm 2011) và còn 20,0% (năm 2012). Cùng giai đoạn này, thị phần của Lũng Lô giảm từ 28,3% xuống 22,5%, Sông Đà giảm từ 23,5% xuống 17,8%, và Hoàng Anh Gia Lai giảm từ 20,4% xuống 15,6%.
4. Cơ cấu trình độ của 928 cán bộ công nhân viên dài hạn của VINACONEX 1 năm 2013 như thế nào?
Năm 2013, công nhân kỹ thuật chiếm số lượng lớn nhất với 421 người (45,4%), kỹ sư có 247 người (26,6%), cao đẳng và trung cấp có 129 người (13,9%), cử nhân có 70 người (7,5%), lao động phổ thông có 51 người (5,5%) và thạc sỹ có 10 người (1,1%).
5. Những sức ép cạnh tranh lớn nhất từ phía khách hàng mà VINACONEX 1 phải đối mặt là gì?
Doanh nghiệp chịu hai sức ép chính từ khách hàng (chủ đầu tư): xu hướng hạ thấp giá giao thầu trong bối cảnh cung lớn hơn cầu, và xu hướng chiếm dụng vốn kinh doanh (chậm thanh toán sau khi bàn giao công trình khiến công ty phải gánh chịu chi phí lãi vay ngân hàng lớn).
Kết luận
Chuyên đề thực tập của sinh viên Lê Thanh Thư đã hệ thống hóa lý thuyết về năng lực cạnh tranh và phản ánh thực trạng sản xuất kinh doanh của Công ty Cổ phần Xây dựng số 1 (VINACONEX 1) trong giai đoạn khó khăn 2009–2013. Bằng việc vận dụng các mô hình phân tích chiến lược PEST, 5 lực lượng cạnh tranh và ma trận SWOT, nghiên cứu đã nhận diện rõ nét các điểm nghẽn về tài chính, công nợ và trình độ nhân sự quản lý của doanh nghiệp. Hệ thống giải pháp đề xuất tập trung vào quản lý tài chính, cải tiến kỹ thuật thi công và nâng cao chất lượng công trình có ý nghĩa thực tiễn đối với sự ổn định và phát triển của công ty trong giai đoạn tiếp theo.