Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Thị trường du lịch Việt Nam sau đại dịch Covid-19 chứng kiến sự chuyển biến sâu sắc ở cả hai phía cung và cầu. Sau khoảng 8 tháng chính thức mở cửa trở lại, lượng khách du lịch ghi nhận sự tăng trưởng tích cực, đặc biệt trong giai đoạn cao điểm hè. Cùng với sự gia tăng về số lượng, hành vi tiêu dùng của du khách có sự dịch chuyển rõ nét: nếu du khách nội địa ưu tiên hình thức du lịch tự túc hoặc sử dụng các gói dịch vụ riêng lẻ/combo, thì đối với các hành trình ra nước ngoài (outbound), chương trình du lịch trọn gói (package tour) vẫn là sự lựa chọn ưu tiên nhằm đảm bảo tính an toàn và tiện lợi.

Công ty Cổ phần Thương mại Dịch vụ Du lịch Viettourist văn phòng Hà Nội (tên pháp lý là Công ty Cổ phần Dịch vụ Thương mại Tonkintour) được thành lập từ năm 2018 với vai trò là văn phòng đại diện mở rộng thị trường phía Bắc của Viettourist TP. Hồ Chí Minh. Dù kế thừa uy tín thương hiệu và mối quan hệ đối tác từ công ty mẹ, đơn vị phải đối mặt với áp lực cạnh tranh gay gắt từ các doanh nghiệp lữ hành lâu năm tại Hà Nội. Hoạt động nghiên cứu và phát triển sản phẩm tour outbound của văn phòng vẫn còn bộc lộ nhiều hạn chế, thiếu chiến lược dài hạn.

Từ bối cảnh thực tiễn trên, đề tài "Giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh cho sản phẩm của hoạt động kinh doanh lữ hành quốc tế outbound tại Công ty Thương mại Dịch vụ Du lịch Viettourist văn phòng Hà Nội" được thực hiện nhằm giải quyết các nhiệm vụ:

  1. Làm rõ thực trạng hoạt động kinh doanh và năng lực cạnh tranh của các sản phẩm tour du lịch outbound tại Viettourist văn phòng Hà Nội.
  2. Đánh giá các yếu tố môi trường bên ngoài (vĩ mô, vi mô) và môi trường nội bộ ảnh hưởng đến năng lực cạnh tranh sản phẩm của công ty.
  3. Đề xuất hệ thống giải pháp có tính khả thi nhằm nâng cao khả năng cạnh tranh của sản phẩm tour outbound, đáp ứng mục tiêu phục hồi và phát triển bền vững của doanh nghiệp.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Sản phẩm tour du lịch quốc tế ghép trọn gói (outbound package tour) của Viettourist Hà Nội và các đối thủ cạnh tranh trên thị trường.
  • Phạm vi không gian: Hoạt động kinh doanh tại Công ty Cổ phần Thương mại Dịch vụ Du lịch Viettourist văn phòng Hà Nội (58 Nguyễn Trường Tộ, Ba Đình, Hà Nội) và các thị trường điểm đến (Đông Nam Á, Nhật Bản, Hàn Quốc).
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu hoạt động kinh doanh giai đoạn 2018 – 2021 và số liệu phục hồi thực tế tính đến tháng 8 - 10 năm 2022.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng hệ thống lý luận dựa trên các khái niệm chuyên ngành lữ hành và lý thuyết quản trị chiến lược:

  • Khái niệm chương trình du lịch: Tiếp cận định nghĩa của Gagnon và Ociepka (Phát triển nghề lữ hành), Từ điển quản lý du lịch, khách sạn và nhà hàng, cùng quy định tại Mục 13 Điều 4 Luật Du lịch Việt Nam năm 2017: "Chương trình du lịch là lịch trình, các dịch vụ và giá bán chương trình được định trước cho chuyến đi của khách du lịch từ nơi xuất phát đến điểm kết thúc chuyến đi".
  • Chương trình du lịch outbound: Khái niệm chuyến du lịch dành cho người cư trú tại quốc gia sở tại đi tham quan các quốc gia khác, tập trung vào hình thức tour ghép trọn gói do doanh nghiệp lữ hành ấn định trước thời gian, giá bán và dịch vụ.
  • Lý thuyết về cạnh tranh và năng lực cạnh tranh: Vận dụng quan điểm của Các Mác, Diễn đàn cao cấp về cạnh tranh công nghiệp của OECD, và lý thuyết lợi thế cạnh tranh của Michael Porter (1990) về khả năng tạo dựng, duy trì và sử dụng nguồn lực để tạo ra giá trị vượt trội so với đối thủ.
  • Hệ thống tiêu chí đánh giá năng lực cạnh tranh sản phẩm lữ hành outbound: Bao gồm 5 tiêu chí cốt lõi: Mức tăng trưởng lợi nhuận; Chất lượng sản phẩm; Giá cả sản phẩm; Uy tín thương hiệu của doanh nghiệp; Năng lực của đội ngũ nhân viên.
  • Khung phân tích môi trường kinh doanh:
    • Mô hình STEEP: Phân tích môi trường vĩ mô qua 5 yếu tố: Xã hội (Social), Công nghệ (Technology), Kinh tế (Economic), Môi trường (Environmental), Chính trị/Pháp lý (Political).
    • Mô hình 5 lực lượng cạnh tranh của Michael Porter: Đánh giá môi trường ngành thông qua áp lực từ khách hàng, nhà cung cấp, sản phẩm thay thế, đối thủ tiềm năng gia nhập ngành và các đối thủ cạnh tranh hiện tại.
    • Ma trận SWOT: Tổng hợp điểm mạnh (S), điểm yếu (W), cơ hội (O) và thách thức (T).

Phương pháp nghiên cứu: Tác giả sử dụng phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp từ báo cáo thường niên, cơ sở dữ liệu nhân sự, báo cáo tài chính nội bộ của Viettourist Hà Nội giai đoạn 2018 - 2022; các dữ liệu thống kê từ Tổng cục Thống kê, Bộ Công Thương, báo cáo nghiên cứu của Booking.com, Agoda; các văn bản quy phạm pháp luật (Luật Du lịch 2017, Nghị định 168/2017/NĐ-CP). Dữ liệu sau thu thập được xử lý qua phương pháp thống kê mô tả, phân tích tổng hợp, so sánh đối chuẩn (benchmarking) với các đối thủ cạnh tranh trực tiếp (Tràng An Travel, Group Tour, Cattour Việt Nam).


Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Giới thiệu chung về Công ty Cổ phần Thương mại Dịch vụ Du lịch Viettourist - Văn phòng Hà Nội

Chương 1 khái quát quá trình hình thành, cơ cấu tổ chức và các điều kiện kinh doanh nền tảng của đơn vị. Viettourist tiền thân là Trung tâm Du lịch thuộc Công ty Cổ phần Dịch vụ Hàng hải và Du lịch Sài Gòn (PSC, thành lập năm 1987), chính thức chuyển đổi thành Công ty Cổ phần Dịch vụ - Thương mại - Du lịch Viettourist vào tháng 6/2012 tại TP. Hồ Chí Minh. Năm 2018, văn phòng đại diện tại Hà Nội được thành lập với tư cách pháp nhân là Công ty Cổ phần Dịch vụ Thương mại Tonkintour tại địa chỉ 58 Nguyễn Trường Tộ, Ba Đình, Hà Nội.

Văn phòng Hà Nội áp dụng mô hình cơ cấu tổ chức theo chức năng với 3 bộ phận trực thuộc Tổng Giám đốc: Phòng Điều hành, Phòng Kinh doanh và Phòng Tài chính - Kế toán. Cơ sở vật chất gồm văn phòng diện tích 150 m² được trang bị đầy đủ hạ tầng kỹ thuật. Về nhân lực, tính đến tháng 7/2022, công ty có 25 cán bộ nhân viên với cơ cấu:

  • Giới tính: Nữ chiếm 65,7%, nam chiếm 34,3%.
  • Trình độ học vấn: Đại học và sau đại học chiếm 65%, cao đẳng và trung cấp chiếm 30%.
Chỉ tiêu tài chính Năm 2018 Năm 2019 Năm 2020 Năm 2021
Vốn điều lệ (đồng) 1.000 1.000 1.000 1.000
Giá vốn hàng bán (tỷ đồng) 10,3 22,6 7,5 6,5
Vòng quay tổng tài sản (vòng) 1,09 1,12 - -
Tỷ suất sinh lời trên doanh thu (ROS) 9,6% 12,9% - Lỗ 0,6 tỷ

Giai đoạn 2020 – 2021, do ảnh hưởng của dịch bệnh, công ty ghi nhận khoản lỗ 0,6 tỷ đồng vào năm 2021; khoảng 80% nhân viên đã nghỉ việc trong đợt giãn cách nửa cuối năm 2021 và được kiện toàn lại sau khi thị trường mở cửa.

Chương 2: Thực trạng về năng lực cạnh tranh của các sản phẩm của hoạt động kinh doanh lữ hành quốc tế outbound tại Công ty Cổ phần Thương mại Dịch vụ Du lịch Viettourist - Văn phòng Hà Nội

Tác giả đi sâu phân tích môi trường kinh doanh và thực trạng các chỉ số cạnh tranh của sản phẩm tour outbound:

Phân tích môi trường vĩ mô (STEEP) và vi mô (5 lực lượng):

  • Kinh tế & Xã hội: GDP quý 3/2022 tăng trưởng 13,7% tạo đòn bẩy cho nhu cầu du lịch; tuy nhiên áp lực lạm phát và tỷ giá USD tăng cao làm đội chi phí đầu vào. Xu hướng già hóa dân số mở ra thị trường du lịch nghỉ dưỡng, trong khi giới trẻ ưa chuộng du lịch khám phá.
  • Chính sách & Pháp lý: Nhiều chính sách thuận lợi như Hàn Quốc bỏ xét nghiệm PCR và áp dụng miễn thị thực qua sân bay Yangyang (tỉnh Gangwon), Nhật Bản dỡ bỏ trần nhập cảnh từ 11/10/2022, Thái Lan bãi bỏ yêu cầu chứng nhận tiêm vắc xin từ 01/10/2022.
  • Áp lực cạnh tranh ngành: Quyền thương lượng của khách hàng ở mức cao do chi phí chuyển đổi giữa các hãng lữ hành bằng 0. Rào cản gia nhập ngành ở mức trung bình với mức ký quỹ kinh doanh lữ hành quốc tế là 500 triệu đồng (theo Điều 14 Nghị định 168/2017/NĐ-CP). Cạnh tranh trực tiếp từ các đối thủ lớn (Vietravel, Hanoitourist, Saigontourist) và các đơn vị chạy tour liên minh (Tràng An Travel, Group Tour, Cattour) ở mức rất cao.

Thực trạng năng lực cạnh tranh sản phẩm:

  • Hiệu quả kinh doanh: Tỷ lệ khởi hành tour outbound thực tế đạt mức tuyệt đối trong mùa hè năm 2022 (Tháng 3: 80%, Tháng 4: 90%, Tháng 5 - 8: 100%). Lợi nhuận sau thuế ghi nhận mức tăng trưởng mạnh qua các tháng cao điểm 6, 7, 8 năm 2022.
  • Chất lượng và tính đa dạng: Chất lượng dịch vụ hàng không và Land tour được đánh giá cao nhờ kế thừa đối tác từ công ty mẹ. Tuy nhiên, đội ngũ hướng dẫn viên chưa thuộc biên chế chính thức, danh sách cộng tác viên còn mỏng và nhận nhiều phản hồi tiêu cực về kỹ năng. Danh mục sản phẩm còn đơn điệu, chủ yếu là 1-2 tuyến cố định ở mỗi thị trường.
  • Giá bán và định vị: Thị trường Nhật Bản (tuyến 4N3Đ giá 16 triệu đồng, 5N4Đ giá 23 triệu đồng, 7N6Đ giá 32 triệu đồng), Singapore và Bali có lợi thế giá nhờ đối tác Land tour thân thiết. Tuy nhiên, ở các thị trường phổ thông như Thái Lan (tuyến 5N4Đ giá 6 triệu đồng) hay Malaysia, giá bán chưa tối ưu do công ty chưa ôm được series vé máy bay số lượng lớn.
  • Thương hiệu và nhân lực: Trang Facebook đạt 126.200 lượt theo dõi và hơn 38.000 lượt thích; 70% khách hàng khảo sát định vị công ty theo tiêu chí "du lịch cao cấp giá rẻ". Tuy nhiên, tỷ lệ khách hàng cũ quay lại mới chỉ đạt 20%. Đội ngũ trực tiếp làm mảng outbound gồm 15 nhân sự (5 nhân viên điều hành, 10 nhân viên sales bao gồm thực tập sinh), còn thiếu các cá nhân xuất sắc có trải nghiệm thực tế tại thị trường nước ngoài.
Nội dung so sánh Viettourist Hà Nội Tràng An Travel Group Tour Cattour
Tour Nhật Bản (6N5Đ) (đồng) 33.000.000 Tương đương Tương đương Tương đương
Tour Thái Lan (5N4Đ) (đồng) 6.000.000 Cạnh tranh Cạnh tranh Cạnh tranh
Lượt theo dõi Facebook (lượt) 126.200 Thấp hơn Thấp hơn Thấp hơn

Tổng hợp ma trận SWOT:

  • Điểm mạnh (S): Nhân sự trẻ, năng động kết hợp nhân sự giàu kinh nghiệm; sở hữu đối tác Land tour chiến lược; thừa hưởng uy tín thương hiệu Viettourist; có một số tuyến điểm độc lạ.
  • Điểm yếu (W): Nhân sự chưa chuyên môn hóa cao; tần suất khởi hành thấp dẫn đến giá vé máy bay đầu vào chưa tối ưu; chất lượng hướng dẫn viên chưa ổn định; danh mục tour chưa đa dạng.
  • Cơ hội (O): Nhu cầu du lịch quốc tế bùng nổ sau dịch; chính sách visa các nước nới lỏng; văn hóa điểm đến Đông Nam Á và Đông Á tương đồng với Việt Nam.
  • Thách thức (T): Biến động chính trị và rủi ro chính sách visa tại một số điểm đến; lạm phát và tỷ giá USD tăng; cạnh tranh gay gắt từ các đối thủ lớn và mô hình du lịch tự túc.

Chương 3: Giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh cho sản phẩm của hoạt động kinh doanh lữ hành quốc tế outbound tại Công ty Thương mại Dịch vụ Du lịch Viettourist văn phòng Hà Nội

Dựa trên mục tiêu chiến lược giai đoạn tới (phấn đấu đưa doanh thu outbound năm 2023 tăng trưởng 4% - 6%, nâng cao độ nhận diện và gia tăng tỷ lệ giữ chân khách hàng), tác giả đề xuất 3 nhóm giải pháp trọng tâm:

  1. Nhóm giải pháp về sản phẩm:

    • Đẩy mạnh nghiên cứu thị trường: Sử dụng các công cụ khảo sát trực tiếp, phỏng vấn khách hàng để nắm bắt xu hướng chi tiêu và hành vi tiêu dùng sau dịch; phân tích sản phẩm của đối thủ để thiết kế tuyến điểm mới.
    • Đa dạng hóa sản phẩm theo phân khúc: Phân loại dòng tour theo tiêu chuẩn chất lượng (Tour 3 sao sử dụng khách sạn 3-4 sao kết hợp hàng không giá rẻ cho phân khúc tiết kiệm; Tour 5 sao sử dụng khách sạn 4-5 sao và hàng không truyền thống cho khách hàng cao cấp).
    • Phát triển tuyến điểm chuyên biệt: Đối với thị trường Thái Lan, thiết kế riêng tuyến giải trí - mua sắm cho giới trẻ và tuyến tâm linh - đền chùa cho khách lớn tuổi. Đối với thị trường Bali, phát triển tuyến văn hóa bản địa (đền cổ) và tuyến khám phá thiên nhiên biển đảo - núi lửa. Giữ nguyên tính ổn định của các tuyến Singapore - Malaysia, Hàn Quốc và Nhật Bản.
    • Chuẩn hóa quy trình quản lý chất lượng: Định kỳ khảo sát thực tế nhà cung ứng dịch vụ; thiết lập quan hệ đối tác bền vững thông qua việc thực hiện nghiêm túc cam kết hợp đồng và thanh toán.
  2. Nhóm giải pháp về giá:

    • Xây dựng chính sách giá linh hoạt có sự kiểm soát của công ty thay vì để nhân viên sales tự ý chiết khấu.
    • Ban hành khung quy chuẩn về các chương trình khuyến mại kích cầu, phân phối voucher và chính sách ưu đãi tích điểm cho tệp khách hàng thân thiết.
    • Tối ưu hóa mức giá đầu vào thông qua việc liên kết gom đoàn để đạt số lượng lớn, từ đó đàm phán lấy series vé máy bay giá tốt từ các hãng hàng không.
  3. Nhóm giải pháp về tổ chức hoạt động kinh doanh và nguồn lực:

    • Đào tạo nhân sự: Tăng cường đào tạo chuyên môn và ngoại ngữ cho 5 nhân viên điều hành; tổ chức các chuyến famtrip/khảo sát thực tế ở nước ngoài cho 10 nhân viên sales để nâng cao năng lực tư vấn.
    • Chuẩn hóa đội ngũ hướng dẫn viên: Xây dựng quy chế tuyển chọn, đào tạo kỹ năng mềm và quản lý chất lượng đội ngũ hướng dẫn viên tự do; xây dựng cơ chế khen thưởng - xử phạt rõ ràng dựa trên phản hồi của khách hàng.
    • Cải tiến cơ sở vật chất kỹ thuật: Ứng dụng hệ thống mạng extranet kết nối dữ liệu phòng trống, nhà hàng với các đối tác nước ngoài; duy trì bảo dưỡng hệ thống trang thiết bị làm việc tại văn phòng.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã hệ thống hóa và phân tích cụ thể các số liệu thực tế về hoạt động kinh doanh lữ hành outbound của Viettourist Hà Nội trong giai đoạn tái thiết sau đại dịch:

  • Ghi nhận tỷ lệ khởi hành thực tế của các tour quốc tế trong các tháng cao điểm hè năm 2022 đạt 100%, phản ánh sự thích ứng nhanh của doanh nghiệp với nhu cầu thị trường.
  • Làm rõ cấu trúc chi phí và giá thành, chỉ ra nguyên nhân khiến giá tour Thái Lan (khoảng 6 triệu đồng) và tour Malaysia chưa tạo được khoảng cách cạnh tranh do hạn chế về tần suất khởi hành để lấy series vé máy bay giá thấp.
  • Khảo sát thực tế ghi nhận mức độ nhận diện thương hiệu với 126.200 lượt theo dõi trang truyền thông, 70% khách hàng ghi nhận định vị "du lịch cao cấp giá rẻ", nhưng đồng thời cũng chỉ ra hạn chế khi lượng khách cũ quay lại chỉ đạt 20%.
  • Đóng góp hệ thống giải pháp phân khúc hóa sản phẩm (tách dòng tour 3 sao và 5 sao; tách tuyến chuyên đề giải trí và tâm linh) gắn liền với nguồn lực cụ thể của một văn phòng chi nhánh quy mô nhỏ (25 nhân sự).

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Dữ liệu kinh doanh và tài chính phục vụ đánh giá năng lực cạnh tranh giai đoạn hậu Covid-19 mới chỉ bao quát chủ yếu quý 2 và quý 3 năm 2022 (thời điểm thị trường quốc tế vừa mở cửa). Khóa luận chưa thực hiện được các cuộc điều tra xã hội học quy mô lớn với mẫu khảo sát định lượng sâu về mức độ hài lòng của du khách sau chuyến đi.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu sang các thị trường outbound xa như Châu Âu, Úc, Mỹ khi các thị trường này phục hồi hoàn toàn; xây dựng mô hình hồi quy đánh giá tác động của từng yếu tố chất lượng dịch vụ đến quyết định mua lại tour outbound của khách hàng.

Giá trị tham khảo

Tài liệu là tài liệu tham khảo thực tiễn hữu ích cho:

  • Sinh viên chuyên ngành Quản trị Dịch vụ Du lịch và Lữ hành, Quản trị Kinh doanh thực hiện các khóa luận tốt nghiệp về phát triển sản phẩm du lịch, quản trị kênh phân phối hoặc nâng cao năng lực cạnh tranh doanh nghiệp lữ hành.
  • Các nhà quản lý tại các doanh nghiệp lữ hành vừa và nhỏ, văn phòng đại diện du lịch tham khảo mô hình phân tích môi trường STEEP, 5 lực lượng cạnh tranh của Michael Porter và phương thức cấu trúc sản phẩm Land tour quốc tế.
  • Phần đáng tham khảo nhất là quy trình đánh giá thực trạng cấu thành sản phẩm tour outbound (kết hợp Land tour bản địa, vận chuyển hàng không và vai trò của hướng dẫn viên Việt Nam) tại Chương 2.

Câu hỏi thường gặp

1. Định vị cốt lõi của Viettourist trong kinh doanh tour outbound là gì?
Viettourist định vị thương hiệu theo triết lý "du lịch cao cấp giá rẻ", tập trung cung cấp các chương trình tour trọn gói đảm bảo tiêu chuẩn dịch vụ (khách sạn 4 sao, nhà hàng chọn lọc, đoàn từ 15 - 25 khách) nhưng được tối ưu hóa chi phí nhờ kinh nghiệm tổ chức và quan hệ đối tác Land tour lâu năm.

2. Thực trạng cơ cấu nhân sự của Viettourist văn phòng Hà Nội có đặc điểm gì?
Tính đến tháng 7/2022, công ty có 25 nhân sự chính thức, trong đó nữ giới chiếm ưu thế với 65,7%. Về trình độ học vấn, 65% nhân sự có trình độ đại học và sau đại học, 30% có trình độ cao đẳng/trung cấp. Riêng bộ phận phục vụ trực tiếp mảng tour outbound có 15 người (5 nhân viên điều hành và 10 nhân viên sales bao gồm thực tập sinh).

3. Tại sao tỷ lệ khởi hành tour outbound của Viettourist Hà Nội đạt 100% trong cao điểm hè 2022 nhưng năng lực cạnh tranh về giá ở một số thị trường vẫn thấp?
Mặc dù các tour chào bán đều đủ khách để khởi hành 100%, tổng số lượng lịch khởi hành của văn phòng Hà Nội còn ít (trung bình 10 tour/tháng cho tất cả các thị trường). Quy mô này chưa đủ lớn để công ty đàm phán lấy các series vé máy bay giá ưu đãi từ các hãng hàng không, khiến giá thành đầu vào ở các tour phổ thông (như Thái Lan, Malaysia) cao hơn so với các đối thủ lớn.

4. Điểm yếu lớn nhất trong chất lượng dịch vụ tour outbound của Viettourist Hà Nội được tác giả chỉ ra là gì?
Điểm yếu lớn nhất nằm ở đội ngũ hướng dẫn viên đi cùng đoàn từ Việt Nam. Công ty chưa có hướng dẫn viên outbound thuộc biên chế chính thức mà phụ thuộc vào danh sách cộng tác viên tự do. Đội ngũ này còn mỏng, thiếu kinh nghiệm xử lý tình huống và còn nhận nhiều phàn nàn từ khách hàng về kỹ năng và thái độ phục vụ.

5. Tác giả đề xuất đa dạng hóa sản phẩm tour outbound tại thị trường Thái Lan và Bali như thế nào?
Đối với Thái Lan, tác giả đề xuất phân tách thành 2 tuyến riêng biệt: tuyến giải trí kết hợp ẩm thực và mua sắm (cho giới trẻ) và tuyến tham quan đền chùa, cung điện (cho khách có nhu cầu du lịch tâm linh). Đối với Bali, đề xuất chia thành tuyến khám phá văn hóa bản địa (đền cổ) và tuyến khám phá thiên nhiên (biển đảo, núi lửa).


Kết luận

Khóa luận của tác giả Lê Trần Mai Hương đã phản ánh bức tranh thực tế về hoạt động kinh doanh tour quốc tế outbound tại Viettourist văn phòng Hà Nội trong giai đoạn mở cửa sau dịch bệnh. Bằng việc kết hợp các khung phân tích STEEP, 5 lực lượng cạnh tranh và ma trận SWOT, nghiên cứu chỉ rõ những điểm nghẽn về giá vé máy bay, tính đơn điệu của danh mục tour và chất lượng hướng dẫn viên. Các giải pháp đề xuất về phân khúc sản phẩm, tối ưu chính sách giá và chuẩn hóa nhân lực mang tính thực tiễn cao, hỗ trợ tích cực cho định hướng tăng trưởng doanh thu 4% - 6% của doanh nghiệp trong giai đoạn tiếp theo.