Tổng quan luận án

Đề tài luận án tiến sĩ kinh tế "Giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp bán lẻ Việt Nam tại thị trường trong nước" do nghiên cứu sinh Nguyễn Trọng Tiến thực hiện tại Viện Nghiên cứu Chiến lược, Chính sách Công Thương (Bộ Công Thương) dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS.TS. Phạm Nguyên Minh và TS. Nguyễn Văn Hội, thuộc chuyên ngành Kinh doanh thương mại (mã số: 9.21).

Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu

Trong tiến trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa và hội nhập quốc tế, thị trường bán lẻ Việt Nam được đánh giá là một trong những thị trường phát triển nhanh tại khu vực Châu Á - Thái Bình Dương với quy mô dân số gần 100 triệu người (lực lượng dân số trẻ chiếm hơn 50%) và GDP bình quân đầu người năm 2020 vượt 2.700 USD. Tính đến cuối năm 2020, hệ thống hạ tầng bán lẻ cả nước đã đạt khoảng 1.163 siêu thị và 250 trung tâm thương mại. Tuy nhiên, hệ thống này phân bố không đồng đều, tập trung chủ yếu tại các đô thị lớn và nội thành, để ngỏ dư địa lớn tại khu vực nông thôn, ngoại thành.

Căn cứ theo cam kết gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) và quy định chi tiết tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP của Chính phủ, thị trường bán lẻ Việt Nam đã mở cửa hoàn toàn cho các nhà đầu tư nước ngoài (ngoại trừ việc áp dụng quy định Kiểm tra nhu cầu kinh tế - ENT đối với cơ sở bán lẻ thứ hai trở đi). Sự thâm nhập mạnh mẽ của các tập đoàn đa quốc gia (như Aeon, Lotte, Central Retail với hệ thống Go/Tops Market, B's Mart) thông qua thành lập doanh nghiệp 100% vốn ngoại, liên doanh hoặc thực hiện các thương vụ mua bán - sáp nhập (M&A) đã gia tăng sức ép cạnh tranh gay gắt lên các nhà bán lẻ nội địa.

Trong bối cảnh đó, doanh nghiệp bán lẻ Việt Nam bộc lộ nhiều điểm nghẽn: quy mô vốn nhỏ, tiềm lực tài chính hạn chế; thiếu tính chuyên nghiệp và chiến lược dài hạn; hệ thống logistics, kho bãi bảo quản lạnh, xe chuyên dụng và mặt bằng kinh doanh chưa đồng bộ; chuỗi liên kết cung ứng và thu mua còn rời rạc; trình độ quản trị nhân lực chưa cao. Từ thực trạng này, việc nghiên cứu có hệ thống nhằm nhận diện nhân tố tác động, xây dựng tiêu chí đánh giá và đề xuất hệ thống giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh cho doanh nghiệp bán lẻ nội địa là yêu cầu cấp thiết về cả lý luận và thực tiễn.

Mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu

Mục tiêu nghiên cứu tổng quát của luận án là làm rõ cơ sở lý luận và thực tiễn về năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp bán lẻ, khảo sát đánh giá thực trạng năng lực cạnh tranh của các doanh nghiệp bán lẻ Việt Nam tại thị trường trong nước giai đoạn 2010–2020, từ đó đề xuất hệ thống giải pháp và kiến nghị chính sách nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh cho các doanh nghiệp này trong giai đoạn 2021–2025, định hướng đến năm 2030.

Để đạt được mục tiêu nêu trên, luận án tập trung giải quyết 04 câu hỏi nghiên cứu cốt lõi:

  1. Những nhân tố nào tác động đến năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp bán lẻ?
  2. Có những tiêu chí nào phản ánh và đo lường năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp bán lẻ?
  3. Thực trạng năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp bán lẻ Việt Nam tại thị trường trong nước giai đoạn 2010–2020 diễn ra như thế nào?
  4. Cần thực hiện các giải pháp và kiến nghị chính sách nào để nâng cao năng lực cạnh tranh cho doanh nghiệp bán lẻ Việt Nam trong giai đoạn tới?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp bán lẻ Việt Nam (doanh nghiệp được thành lập và đăng ký theo pháp luật Việt Nam, có trụ sở chính tại Việt Nam, hoạt động kinh doanh chủ yếu trong lĩnh vực bán lẻ, được sở hữu 100% bằng vốn trong nước hoặc vốn trong nước nắm giữ cổ phần chi phối).
  • Phạm vi không gian: Hoạt động của các doanh nghiệp bán lẻ trên toàn lãnh thổ Việt Nam.
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu thứ cấp và thực trạng nghiên cứu tập trung trong giai đoạn 2010–2020; các giải pháp và định hướng đề xuất được xây dựng cho giai đoạn 2021–2025 và tầm nhìn đến năm 2030.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Tác giả đã thực hiện tổng quan hệ thống các công trình nghiên cứu khoa học trong và ngoài nước thuộc hai nhóm chủ đề chính: lý thuyết về năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp và năng lực cạnh tranh trong ngành phân phối bán lẻ.

Các hướng nghiên cứu quốc tế

  • Về lý thuyết cạnh tranh và lợi thế cạnh tranh: Michael Porter (1979, 1990, 2008) với các công trình kinh điển về Mô hình 5 áp lực cạnh tranh (Five Forces Model), Mô hình Kim cương (Diamond Model), Chuỗi giá trị (Value Chain) và hai chiến lược cạnh tranh cơ bản là chi phí tối ưu (cost leadership) và khác biệt hóa (differentiation). Các nghiên cứu phân tích môi trường vĩ mô theo mô hình PEST của Gupta (2013), Hassan và cộng sự (2014), Johnson và cộng sự (2011). Nghiên cứu của Polat và Onar (2010) khảo sát các nhân tố ảnh hưởng đến năng lực cạnh tranh của các doanh nghiệp niêm yết tại Thổ Nhĩ Kỳ.
  • Về chất lượng dịch vụ và quản trị bán lẻ: Nghiên cứu của Gogliano và Hathecote (1994), Mehta (2000), Vazquez và cộng sự (2001), Finn (2004) xác lập chất lượng bán lẻ gồm hai mặt: chất lượng hàng hóa và chất lượng dịch vụ. Dabholkar, Thorpe và Rentz (1996) xác định 5 thành phần chất lượng dịch vụ bán lẻ tại Mỹ (độ tin cậy, phương tiện hữu hình, tương tác nhân viên, chính sách cửa hàng, giải quyết khiếu nại). Marketline (2011) nghiên cứu trường hợp chuỗi siêu thị Tesco (Anh) với mô hình thẻ khách hàng thân thiết và thương hiệu riêng. Báo cáo Chỉ số phát triển bán lẻ toàn cầu (GRDI) của A.T. Kearney (2009) và nghiên cứu của Robin Lewis và Michael Dart (2011) về các quy luật biến đổi trong ngành bán lẻ hiện đại.

Các hướng nghiên cứu trong nước

  • Về năng lực cạnh tranh doanh nghiệp và ngành: Luận án tiến sĩ của Nguyễn Duy Hùng (2016) về năng lực cạnh tranh của các công ty chứng khoán Việt Nam; Luận án tiến sĩ của Nguyễn Mạnh Hùng (2013) về năng lực cạnh tranh ngành viễn thông Việt Nam; Luận án tiến sĩ của Nguyễn Trung Hiếu (2014) về doanh nghiệp phân phối bán lẻ trên địa bàn thành phố Hải Phòng.
  • Về hạ tầng và chính sách bán lẻ: Đề tài cấp Bộ do Viện Nghiên cứu Thương mại chủ trì gồm nghiên cứu của Lê Trịnh Minh Châu (2002) về hệ thống phân phối hàng hóa; Nguyễn Thị Nhiễu (2005) về phát triển hệ thống siêu thị; Đinh Văn Thành (2006) về kênh phân phối nông sản, vật tư; Trần Thị Diễm Hương (2005) về marketing bán lẻ; Phạm Hữu Thìn (2008) về loại hình bán lẻ hiện đại; Nguyễn Thanh Bình (2012) về chính sách phát triển phân phối bán lẻ thời kỳ hội nhập; Phạm Hồng Tú (2013) về thị trường bán lẻ nông thôn.
  • Về hành vi khách hàng và khung thể chế: Nghiên cứu của Nguyễn Huy Phong và Phạm Ngọc Thúy (2007) về các yếu tố ảnh hưởng đến sự hài lòng của khách hàng tại siêu thị Việt Nam; Báo cáo của Dự án EU-MUTRAP (2010) rà soát khung pháp lý phân phối; Nghiên cứu của Trung tâm WTO - VCCI (2016) về rủi ro của ngành bán lẻ trong bối cảnh thực thi các hiệp định FTA thế hệ mới và CPTPP.
Nhóm nghiên cứu Tác giả tiêu biểu Trọng tâm phân tích Khoảng trống so với luận án
Lý thuyết cạnh tranh quốc tế M. Porter (1979, 1990), Gupta (2013), Polat & Onar (2010) Mô hình 5 áp lực, Kim cương, Chuỗi giá trị, PEST Chưa phản ánh đặc thù cấu trúc thị trường bán lẻ nội địa Việt Nam.
Chất lượng dịch vụ bán lẻ Dabholkar et al. (1996), Mehta (2000), Marketline (2011) Thang đo chất lượng dịch vụ, thẻ thành viên, nhãn hàng riêng Tập trung vào mức độ thỏa mãn của khách hàng thay vì năng lực tổng thể của doanh nghiệp.
Năng lực cạnh tranh theo địa bàn/kênh Nguyễn Trung Hiếu (2014), Phạm Hữu Thìn (2008), Phạm Hồng Tú (2013) Thị trường cụ thể (Hải Phòng, nông thôn) hoặc phân khúc siêu thị Chưa bao quát toàn diện các doanh nghiệp bán lẻ nội địa trên phạm vi cả nước trong giai đoạn 2010–2020.
Chính sách và hội nhập EU-MUTRAP (2010), VCCI (2016), Nguyễn Thanh Bình (2012) Rà soát cam kết WTO, hiệp định FTA, khung chính sách Tiếp cận từ góc độ quản lý vĩ mô, thiếu khảo sát định lượng trực tiếp từ các nhà quản trị doanh nghiệp bán lẻ.

Khoảng trống nghiên cứu luận án lựa chọn giải quyết

Tổng quan tài liệu cho thấy, phần lớn các công trình nghiên cứu trước đây chỉ tiếp cận thị trường bán lẻ ở phạm vi một địa phương hẹp, khảo sát một loại hình kênh riêng lẻ hoặc tiếp cận thuần túy từ góc độ cơ chế chính sách vĩ mô. Chưa có công trình nào xây dựng một khung đánh giá toàn diện gồm 5 nhóm tiêu chí nội tại (mạng lưới, tài chính, nhân lực, quản lý, dịch vụ) dành riêng cho các doanh nghiệp bán lẻ nội địa trên quy mô toàn quốc, đồng thời kết hợp điều tra khảo sát thực nghiệm từ các nhà quản lý doanh nghiệp trong giai đoạn kinh tế chịu tác động sâu sắc của hội nhập và chuyển đổi số.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết và khái niệm vận dụng

Luận án tiếp cận năng lực cạnh tranh theo 4 cấp độ: năng lực cạnh tranh quốc gia, năng lực cạnh tranh ngành, năng lực cạnh tranh doanh nghiệp và năng lực cạnh tranh của sản phẩm/dịch vụ.

Trong đó, luận án xác định khái niệm cốt lõi: Năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp bán lẻ là khả năng sử dụng hiệu quả các nguồn lực của doanh nghiệp để đáp ứng các yêu cầu của người mua hàng, đồng thời đáp ứng yêu cầu của thị trường để đạt được các mục tiêu của doanh nghiệp như lợi nhuận, khả năng phát triển và thị phần.

Khung phân tích của luận án tích hợp các mô hình kinh điển:

  1. Mô hình 5 áp lực cạnh tranh (Michael Porter): Phân tích áp lực từ nhà cung cấp, khách hàng, đối thủ tiềm ẩn, sản phẩm thay thế và mức độ cạnh tranh nội bộ ngành bán lẻ.
  2. Mô hình Kim cương và Kim cương mở rộng (Michael Porter): Đánh giá tương tác giữa điều kiện yếu tố sản xuất, điều kiện về cầu, các ngành hỗ trợ/liên quan, chiến lược/cấu trúc/mức độ cạnh tranh ngành, cùng vai trò của Chính phủ và cơ hội thị trường.
  3. Mô hình Chuỗi giá trị (Michael Porter): Nhận diện các hoạt động chính (hậu cần nhập hàng, vận hành cửa hàng, hậu cần xuất hàng, marketing - bán hàng, dịch vụ khách hàng) và hoạt động hỗ trợ (cơ sở hạ tầng, quản trị nhân sự, phát triển công nghệ, mua sắm).
  4. Mô hình PEST: Phân tích các yếu tố môi trường vĩ mô tác động đến doanh nghiệp bán lẻ gồm Chính trị - Pháp luật (P), Kinh tế (E), Văn hóa - Xã hội (S), và Công nghệ (T).

Hệ thống tiêu chí đánh giá năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp bán lẻ được luận án tổng hợp thành 05 nhóm tiêu chí cơ bản:

  • Năng lực phát triển mạng lưới phân phối;
  • Năng lực tài chính;
  • Năng lực nguồn nhân lực;
  • Năng lực quản trị, điều hành;
  • Năng lực cung cấp dịch vụ và chăm sóc khách hàng.

Phương pháp nghiên cứu

Luận án kết hợp phương pháp nghiên cứu định tính và định lượng mô tả:

  • Phương pháp định tính và nghiên cứu tại bàn: Kế thừa các văn bản pháp luật, báo cáo ngành của Bộ Công Thương, Tổng cục Thống kê, hiệp hội ngành hàng; sử dụng các phương pháp duy vật biện chứng, duy vật lịch sử, phân tích - tổng hợp, quy nạp - diễn dịch và so sánh lịch sử.
  • Phương pháp chuyên gia: Thực hiện phỏng vấn sâu với các chuyên gia đầu ngành trong lĩnh vực thương mại và phân phối bán lẻ (Phụ lục 04) nhằm hiệu chỉnh, chuẩn hóa hệ thống tiêu chí và bảng câu hỏi khảo sát.
  • Phương pháp khảo sát định lượng:
    • Xác định quy mô mẫu: Dựa theo nguyên tắc của Comrey và Lee (1992): $n = 5 \times m$ (với $n$ là cỡ mẫu tối thiểu, $m$ là số lượng câu hỏi trong phiếu khảo sát).
    • Thu thập dữ liệu: Phiếu khảo sát được gửi trực tiếp, qua email và mạng xã hội đến đối tượng là các nhà quản lý doanh nghiệp bán lẻ. Tổng số phiếu phát ra là 200 phiếu, thu về 193 phiếu; sau khi kiểm tra làm sạch dữ liệu, số phiếu hợp lệ được đưa vào xử lý phân tích thống kê mô tả là 180 phiếu.
    • Công cụ xử lý: Tính toán giá trị trung bình (Mean), phân tích cơ cấu tỷ lệ và so sánh điểm đánh giá giữa các nhóm chỉ tiêu.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Một số vấn đề lý luận về năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp bán lẻ

Chương 1 hệ thống hóa toàn diện các khái niệm nền tảng về cạnh tranh, các hình thái cạnh tranh (hoàn hảo, không hoàn hảo) và 4 cấp độ năng lực cạnh tranh. Tác giả phân định rõ hoạt động bán buôn và bán lẻ theo quy định pháp luật thương mại hiện hành (Nghị định số 09/2018/NĐ-CP), xác định vai trò của bán lẻ là khâu cuối cùng đưa hàng hóa từ sản xuất tới người tiêu dùng cuối cùng phục vụ mục đích cá nhân, gia đình.

Chương này đi sâu phân tích cơ chế tác động của hai nhóm nhân tố:

  • Nhóm nhân tố bên ngoài:
    • Môi trường vĩ mô: Tăng trưởng kinh tế, biến động thu nhập bình quân đầu người, các cam kết cắt giảm thuế quan và mở cửa thị trường theo hiệp định thương mại tự do (FTA, CPTPP), sự ổn định của khung pháp lý kinh tế, tốc độ phát triển công nghệ số và thói quen tiêu dùng văn hóa - xã hội vùng miền.
    • Môi trường vi mô: Quyền lực đàm phán của nhà cung cấp nguồn hàng, hành vi và đòi hỏi của khách hàng, áp lực từ hàng hóa/dịch vụ thay thế, mức độ cạnh tranh từ các chuỗi bán lẻ ngoại hiện hữu và nguy cơ từ các đối thủ tiềm ẩn.
  • Nhóm nhân tố bên trong: Quy mô vốn đầu tư, trình độ công nghệ bán hàng, chất lượng đội ngũ lao động, địa điểm mạng lưới và kỹ năng quản trị chuỗi cung ứng.

Bên cạnh việc phân tích các mô hình lý thuyết (5 áp lực, Kim cương, Chuỗi giá trị), chương 1 tổng kết kinh nghiệm thực tiễn từ các tập đoàn bán lẻ quốc tế (như chiến lược khách hàng thân thiết và nhãn hàng riêng của Tesco) và các bài học cho doanh nghiệp bán lẻ Việt Nam về xây dựng vùng nguyên liệu ổn định, phát triển logistics chuyên dụng và nâng cao năng lực ứng dụng công nghệ.

Chương 2: Thực trạng năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp bán lẻ Việt Nam

Chương 2 phản ánh bức tranh toàn cảnh về thị trường bán lẻ Việt Nam trong giai đoạn 2010–2020 dựa trên việc tích hợp dữ liệu thống kê thứ cấp và kết quả khảo sát sơ cấp 180 doanh nghiệp bán lẻ trong nước.

  1. Khái quát thị trường bán lẻ: Tổng mức bán lẻ hàng hóa và doanh thu dịch vụ tiêu dùng duy trì tốc độ tăng trưởng cao trong giai đoạn 2010–2020. Hệ thống bán lẻ chuyển dịch mạnh mẽ từ các kênh truyền thống (chợ, cửa hàng tạp hóa) sang các mô hình hiện đại (siêu thị, trung tâm thương mại, cửa hàng tiện lợi). Tuy nhiên, mật độ phân bố cơ sở bán lẻ hiện đại tập trung dày đặc ở các đô thị lớn như Hà Nội, TP. Hồ Chí Minh, trong khi thị trường nông thôn vẫn do kênh truyền thống chiếm lĩnh.
  2. Đánh giá thực trạng theo 5 nhóm tiêu chí năng lực:
    • Năng lực phát triển mạng lưới: Doanh nghiệp trong nước có ưu thế am hiểu văn hóa địa phương nhưng gặp khó khăn nghiêm trọng trong việc tiếp cận các mặt bằng kinh doanh có vị trí đắc địa do hạn chế về tài chính so với doanh nghiệp FDI.
    • Năng lực tài chính: Phần lớn doanh nghiệp bán lẻ nội địa thuộc nhóm vừa và nhỏ, quy mô vốn mỏng, khả năng quay vòng vốn chậm và khó tiếp cận các nguồn tín dụng thương mại trung - dài hạn để đầu tư hạ tầng kho vận.
    • Năng lực nguồn nhân lực: Lực lượng lao động bán lẻ đông đảo nhưng tỷ lệ qua đào tạo bài bản về kỹ năng bán hàng, quản lý tồn kho và chăm sóc khách hàng còn thấp; mức thu nhập bình quân chưa đủ sức giữ chân nhân lực chất lượng cao.
    • Năng lực quản lý: Trình độ quản trị chiến lược, quản trị chuỗi cung ứng và liên kết thu mua còn rời rạc, tính chủ động liên minh liên kết giữa các nhà bán lẻ nội địa còn yếu.
    • Năng lực cung cấp dịch vụ: Đã có cải thiện về dịch vụ hậu mãi, phương thức thanh toán và giao hàng nhưng sự trải nghiệm tiện ích đa kênh (Omnichannel) chưa đồng bộ và chưa tối ưu hóa so với các đối thủ ngoại.
  3. Đánh giá điểm mạnh, hạn chế và nguyên nhân:
    • Điểm mạnh: Nhanh nhạy, am hiểu tâm lý người tiêu dùng bản địa, cơ cấu hàng hóa linh hoạt theo thị hiếu địa phương.
    • Hạn chế: Thiếu vốn, hạ tầng logistics (kho lạnh, xe lạnh, kho trung chuyển) yếu kém; tính chuyên nghiệp chưa cao; chưa thiết lập được chuỗi giá trị khép kín từ sản xuất tới bán lẻ.

Chương 3: Giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh cho các doanh nghiệp bán lẻ

Dựa trên phân tích bối cảnh hội nhập quốc tế và định hướng phát triển thương mại trong nước, chương 3 đề xuất hệ thống giải pháp đồng bộ chia thành hai nhóm chính:

Nhóm giải pháp đối với các doanh nghiệp bán lẻ Việt Nam

  • Tối ưu hóa quản trị tài chính và đa dạng hóa nguồn vốn: Tái cấu trúc dòng tiền, nâng cao hiệu quả sử dụng vốn lưu động, chủ động tìm kiếm các đối tác chiến lược để liên doanh, liên kết tăng quy mô vốn.
  • Phát triển và mở rộng mạng lưới bán lẻ hợp lý: Đẩy mạnh phát triển mạng lưới về các đô thị vệ tinh và thị trường nông thôn giàu tiềm năng; kết hợp hài hòa giữa cơ sở bán lẻ trực tiếp (offline) và các nền tảng bán hàng trực tuyến (online/Omnichannel).
  • Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực: Tổ chức đào tạo chuẩn hóa kỹ năng nghề bán lẻ cho nhân viên tiếp xúc trực tiếp, nâng cao trình độ quản trị cho đội ngũ quản lý cấp trung và cấp cao.
  • Hoàn thiện công tác quản lý và chuỗi cung ứng: Xây dựng hệ thống thông tin quản lý hiện đại (quản lý kho, ERP, CRM); chủ động liên kết với các cơ sở sản xuất nông nghiệp, công nghiệp trong nước để xây dựng vùng cung ứng hàng hóa ổn định, đạt chuẩn chất lượng.
  • Nâng cao chất lượng dịch vụ và phát triển thương hiệu: Đa dạng hóa dịch vụ gia tăng, hoàn thiện chính sách chăm sóc khách hàng thân thiết, nâng cao độ tin cậy và uy tín thương hiệu trên thị trường nội địa.

Nhóm giải pháp và kiến nghị đối với Nhà nước

  • Hoàn thiện môi trường pháp lý và chính sách cạnh tranh: Thực hiện nghiêm túc, minh bạch quy định Kiểm tra nhu cầu kinh tế (ENT) theo cam kết quốc tế và Nghị định 09/2018/NĐ-CP; hoàn thiện các quy định chống độc quyền, cạnh tranh không lành mạnh và gian lận thương mại.
  • Quy hoạch và hỗ trợ mặt bằng kinh doanh: Đưa quy hoạch mạng lưới hạ tầng thương mại (chợ, siêu thị, trung tâm logistics) vào quy hoạch tổng thể kinh tế - xã hội của địa phương; tạo điều kiện bình đẳng cho doanh nghiệp trong nước tiếp cận mặt bằng bán lẻ thuận lợi.
  • Hỗ trợ tiếp cận vốn và đào tạo nhân lực: Xây dựng các gói tín dụng ưu đãi phát triển hạ tầng thương mại nông thôn; hỗ trợ các chương trình đào tạo nghiệp vụ thương mại và kết nối cung cầu cấp quốc gia.

Kết quả và những đóng góp mới

Đóng góp về mặt lý luận

  • Hệ thống hóa và làm sâu sắc thêm lý luận về cạnh tranh và năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp bán lẻ trong điều kiện kinh tế thị trường chuyển đổi và hội nhập quốc tế.
  • Xây dựng và chuẩn hóa khung phân tích gồm 05 nhóm tiêu chí cấu thành năng lực cạnh tranh (mạng lưới, tài chính, nhân sự, quản trị, dịch vụ) phù hợp với đặc điểm loại hình doanh nghiệp bán lẻ nội địa tại các quốc gia đang phát triển.

Đóng góp về mặt thực tiễn

  • Cung cấp cơ sở dữ liệu thực nghiệm đáng tin cậy từ cuộc khảo sát 180 doanh nghiệp bán lẻ Việt Nam, chỉ rõ các điểm nghẽn lớn nhất của doanh nghiệp nội địa (đặc biệt là điểm nghẽn về tiềm lực tài chính và hạ tầng logistics).
  • Phân tích bức tranh thực trạng phát triển mạng lưới bán lẻ giai đoạn 2010–2020 với các số liệu cụ thể về cơ cấu loại hình (1.163 siêu thị, 250 trung tâm thương mại vào năm 2020).
  • Đề xuất hệ thống giải pháp khả thi, phân định rõ trách nhiệm thực thi ở cấp độ doanh nghiệp và cấp độ quản lý nhà nước giai đoạn 2021–2025, định hướng 2030.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Phạm vi khảo sát thực nghiệm tập trung vào 180 doanh nghiệp bán lẻ nội địa với mẫu khảo sát chủ yếu là các nhà quản lý doanh nghiệp; dữ liệu thống kê chuỗi thời gian phân tích thực trạng dừng lại ở mốc cuối năm 2020. Nghiên cứu chưa đi sâu bóc tách chi tiết từng phân khúc ngành hàng bán lẻ đặc thù (như điện máy, dược phẩm, thời trang) mà tiếp cận theo tính chất tổng thể của doanh nghiệp bán lẻ hàng hóa tổng hợp.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo: Mở rộng quy mô mẫu khảo sát đối chứng giữa nhận định của nhà quản trị bán lẻ và mức độ hài lòng thực tế của người tiêu dùng; nghiên cứu chuyên sâu về tác động của các mô hình thương mại điện tử xuyên biên giới, bán lẻ đa kênh thông minh (AI/Big Data) và các điều chỉnh kỹ thuật của quy định ENT trong các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới giai đoạn sau năm 2022.

Giá trị tham khảo

Luận án là tài liệu tham khảo hữu ích cho nhiều đối tượng:

  • Nghiên cứu sinh, học viên cao học và giảng viên: Tham khảo phương pháp xây dựng khung lý thuyết, cách tích hợp mô hình kinh điển (5 lực lượng, Kim cương, Chuỗi giá trị) vào phân tích ngành bán lẻ, và quy trình thiết kế khảo sát thực nghiệm theo công thức Comrey & Lee (1992).
  • Các nhà quản trị doanh nghiệp bán lẻ: Vận dụng bộ tiêu chí 5 thành phần để tự chẩn đoán, đánh giá điểm mạnh - điểm yếu nội tại của doanh nghiệp, từ đó xây dựng chiến lược phát triển mạng lưới, quản trị tồn kho và tối ưu hóa chi phí vận hành.
  • Cơ quan quản lý nhà nước (Bộ Công Thương, Sở Công Thương các tỉnh/thành): Sử dụng các kiến nghị thực tế để rà soát quy hoạch hạ tầng thương mại, hoàn thiện cơ chế kiểm tra nhu cầu kinh tế (ENT), và ban hành các chính sách hỗ trợ phát triển hệ thống phân phối nội địa.

Câu hỏi thường gặp

1. Luận án xác định đối tượng "doanh nghiệp bán lẻ Việt Nam" theo tiêu chí nào?

Doanh nghiệp bán lẻ Việt Nam trong luận án được xác định là doanh nghiệp được thành lập hoặc đăng ký thành lập theo pháp luật Việt Nam, có trụ sở chính tại Việt Nam, hoạt động kinh doanh chủ yếu trong lĩnh vực bán lẻ và được sở hữu 100% bằng nguồn vốn trong nước hoặc có vốn trong nước nắm giữ cổ phần chi phối.

2. Bộ tiêu chí đánh giá năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp bán lẻ gồm những nhóm nào?

Hệ thống tiêu chí gồm 05 nhóm năng lực cốt lõi:

  1. Năng lực phát triển mạng lưới: Số lượng, quy mô, độ phủ và vị trí mặt bằng của các điểm bán lẻ.
  2. Năng lực tài chính: Quy mô vốn, khả năng tự tài trợ, hiệu quả sử dụng vốn lưu động và vòng quay tồn kho.
  3. Năng lực nguồn nhân lực: Số lượng, cơ cấu, trình độ chuyên môn, kỹ năng bán hàng và năng suất lao động.
  4. Năng lực quản lý: Trình độ quản trị chuỗi cung ứng, điều hành chiến lược, kiểm soát chi phí và ứng dụng công nghệ quản trị.
  5. Năng lực cung cấp dịch vụ: Chất lượng phục vụ, chính sách giá, tiện ích gia tăng, thanh toán và chăm sóc khách hàng.

3. Quy mô mẫu khảo sát định lượng được tính toán và thực hiện như thế nào?

Cỡ mẫu tối thiểu được xác định theo nguyên tắc của Comrey và Lee (1992) với công thức $n = 5 \times m$ ($m$ là số biến quan sát/câu hỏi trong phiếu). Tác giả đã phát ra 200 phiếu khảo sát tới 200 doanh nghiệp bán lẻ, thu về 193 phiếu, và sau khi sàng lọc làm sạch đã giữ lại 180 phiếu hợp lệ phục vụ phân tích thống kê.

4. Quy định ENT (Economic Need Test) có vai trò gì trong quản lý cạnh tranh ngành bán lẻ?

ENT (Kiểm tra nhu cầu kinh tế) là công cụ pháp lý được cụ thể hóa tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP theo cam kết gia nhập WTO của Việt Nam. Công cụ này cho phép cơ quan quản lý nhà nước đánh giá sự cần thiết về mặt kinh tế, mật độ cơ sở bán lẻ hiện có và tác động xã hội tại địa bàn trước khi cấp phép cho doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài (FDI) lập cơ sở bán lẻ thứ hai trở đi, nhằm tạo khoảng đệm cho các nhà bán lẻ trong nước củng cố năng lực cạnh tranh.

5. Những rào cản lớn nhất của doanh nghiệp bán lẻ nội địa được chỉ ra trong luận án là gì?

Luận án chỉ ra 4 rào cản lớn nhất: (1) Tiềm lực tài chính mỏng làm hạn chế khả năng đầu tư vào các vị trí mặt bằng đắc địa; (2) Hệ thống hạ tầng logistics chuyên dụng (kho mát, kho lạnh, phương tiện vận tải) thiếu đồng bộ và chi phí vận hành cao; (3) Tính liên kết thu mua giữa nhà sản xuất trong nước và nhà bán lẻ còn rời rạc; (4) Trình độ ứng dụng công nghệ và năng lực quản trị nguồn nhân lực chưa theo kịp tốc độ mở rộng của các chuỗi bán lẻ đa quốc gia.


Kết luận

Luận án tiến sĩ của tác giả Nguyễn Trọng Tiến là công trình nghiên cứu toàn diện và có hệ thống về năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp bán lẻ nội địa tại thị trường Việt Nam trong giai đoạn chuyển đổi 2010–2020. Bằng việc kết hợp chặt chẽ giữa khung lý thuyết kinh điển của Michael Porter với kết quả khảo sát thực nghiệm 180 doanh nghiệp, công trình đã làm rõ các điểm nghẽn về tài chính, logistics, mạng lưới và quản trị của các nhà bán lẻ trong nước. Hệ thống giải pháp kép được đề xuất—kết hợp nỗ lực tự thân của doanh nghiệp và sự hoàn thiện chính sách của Nhà nước—cung cấp luận cứ khoa học có giá trị phục vụ định hướng phát triển ngành phân phối bán lẻ Việt Nam bền vững đến năm 2030.