Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Khóa luận tốt nghiệp "Các nhân tố ảnh hưởng hiệu quả kinh doanh của các công ty ngành bán lẻ niêm yết trên sàn chứng khoán Việt Nam" được thực hiện bởi sinh viên Nguyễn Trần Mai Nhi (lớp QH 2019 E-KTKT-CLC1, Khoa Kế toán Kiểm toán, Trường Đại học Kinh tế - Đại học Quốc gia Hà Nội), dưới sự hướng dẫn của TS. Trần Thế Nữ vào tháng 05 năm 2023.
Về bối cảnh thực tiễn, ngành bán lẻ đóng vai trò quan trọng trong việc phục hồi kinh tế và lưu thông hàng hóa tại Việt Nam. Theo số liệu của Bộ Công Thương được tác giả trích dẫn, quy mô thị trường bán lẻ Việt Nam đạt khoảng 142 tỷ USD và dự báo tăng lên 350 tỷ USD vào năm 2025, đóng góp 59% tổng sản phẩm quốc nội (GDP). Giai đoạn 2019–2022 chứng kiến những biến động phức tạp của thị trường bán lẻ dưới tác động của đại dịch COVID-19 và giai đoạn phục hồi kinh tế. Dù tổng mức bán lẻ hàng hóa và doanh thu dịch vụ năm 2022 tăng trưởng 19,8% so với năm 2021 (loại trừ yếu tố giá tăng 15,6%), quy mô thực tế năm 2022 chỉ đạt khoảng 82,5% mức dự tính nếu không xảy ra dịch bệnh. Trong bối cảnh áp lực cạnh tranh, lạm phát và sự thay đổi hành vi tiêu dùng sau đại dịch, việc xác định các nhân tố ảnh hưởng đến hiệu quả kinh doanh (HQKD) là đòi hỏi cấp thiết đối với các doanh nghiệp bán lẻ niêm yết.
Tác giả xác lập mục tiêu nghiên cứu gồm hai nội dung:
- Xây dựng mô hình nghiên cứu phù hợp nhằm xác định và đo lường các nhân tố tác động đến hiệu quả kinh doanh của các công ty bán lẻ niêm yết.
- Đề xuất các giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động kinh doanh của các công ty ngành bán lẻ.
Các câu hỏi nghiên cứu được đặt ra bao gồm:
- Hiệu quả kinh doanh của các doanh nghiệp ngành bán lẻ Việt Nam hiện nay như thế nào?
- Có những nhân tố nào tác động đến hiệu quả kinh doanh của các doanh nghiệp bán lẻ trên thị trường chứng khoán?
- Những nhân tố đó tác động như thế nào đến hiệu quả kinh doanh của các doanh nghiệp bán lẻ?
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Các nhân tố ảnh hưởng đến hiệu quả kinh doanh của các công ty ngành bán lẻ niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam.
- Phạm vi thời gian: Giai đoạn 4 năm, từ năm 2019 đến năm 2022.
- Phạm vi không gian: 15 công ty thuộc ngành bán lẻ niêm yết trên hai sở giao dịch chứng khoán Việt Nam (HOSE và HNX).
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Về cơ sở lý thuyết, tác giả tổng hợp các quan điểm kinh tế học về hiệu quả sản xuất kinh doanh từ P. Nordhaus, Trương Bá Thanh, Marned Kuhn, Whohe và Doring. Bản chất của hiệu quả kinh doanh được khái quát qua công thức tổng quát:
$$H = \frac{K}{C}$$
Trong đó, $H$ là hiệu quả, $K$ là kết quả đạt được và $C$ là hao phí nguồn lực tương ứng. Khóa luận tiếp cận hệ thống chỉ tiêu đo lường hiệu quả gồm các nhóm chỉ tiêu cá biệt (hiệu suất sử dụng tổng tài sản, hiệu suất sử dụng tài sản cố định, tốc độ luân chuyển vốn lưu động, hiệu suất sử dụng lao động), nhóm chỉ tiêu tài chính tổng hợp (tỷ suất sinh lời trên doanh thu - ROS, tỷ suất sinh lời của tài sản - ROA, tỷ suất sinh lời kinh tế của tài sản - RE) và các chỉ tiêu đóng góp kinh tế - xã hội. Nghiên cứu cũng vận dụng lý thuyết cơ cấu vốn tối ưu của Modigliani và Miller (MM) cùng lý thuyết đánh đổi rủi ro - lợi nhuận (risk-return tradeoff) của F.B. Hawley để lý giải mối quan hệ giữa cấu trúc tài chính, rủi ro và khả năng sinh lời.
Phương pháp nghiên cứu thực tế là phương pháp nghiên cứu định lượng kết hợp phân tích thống kê mô tả. Dữ liệu thứ cấp được thu thập từ báo cáo tài chính đã kiểm toán của 15 doanh nghiệp bán lẻ niêm yết trong giai đoạn 2019–2022 (tổng cộng 60 quan sát) cùng các báo cáo của Tổng cục Thống kê, Bộ Công Thương, Vietnam Report và SSI Research. Dữ liệu được xử lý sơ bộ qua Microsoft Excel và ước lượng bằng các mô hình kinh tế lượng dành cho dữ liệu bảng (Panel Data), bao gồm mô hình hồi quy bình phương nhỏ nhất gộp (Pooled OLS), mô hình tác động cố định (FEM), mô hình tác động ngẫu nhiên (REM) và mô hình bình phương nhỏ nhất tổng quát khả thi (FGLS) nhằm xử lý các khuyết tật phương sai sai số thay đổi và tự tương quan.
Mô hình hồi quy tổng thể ban đầu được thiết lập như sau:
$$ROA = \beta_0 + \beta_1 LnSIZE + \beta_2 GROWTH + \beta_3 LnTC + \beta_4 LnTANG + \beta_5 DE + \beta_6 LnRISK + \epsilon$$
Bảng tổng hợp hệ thống biến số và giả thuyết nghiên cứu của khóa luận:
| Tên biến |
Ký hiệu |
Cách đo lường / Công thức |
Giả thuyết kỳ vọng |
Nghiên cứu kế thừa |
| Tỷ suất sinh lời của tài sản |
ROA |
$\frac{\text{Lợi nhuận sau thuế}}{\text{Tổng tài sản bình quân}} \times 100%$ |
Biến phụ thuộc |
Zeitun và Tian (2007) |
| Quy mô doanh nghiệp |
LnSIZE |
Logarit tự nhiên của Tổng tài sản |
H1 (+) |
Zeitun và Tian (2007) |
| Tốc độ tăng trưởng |
GROWTH |
$\frac{DT_n - DT_{n-1}}{DT_{n-1}} \times 100%$ |
H2 (+) |
Zeitun và Tian (2007) |
| Quản trị nợ phải thu |
LnTC |
$\text{Ln}\left(\frac{\text{Nợ phải thu KH bình quân} \times 365}{\text{Doanh thu thuần}}\right)$ |
H3 (-) |
Marian Siminica và cộng sự (2011) |
| Đầu tư tài sản cố định |
LnTANG |
$\text{Ln}\left(\frac{\text{Tài sản cố định}}{\text{Tổng tài sản}} \times 100%\right)$ |
H4 (-) |
Zeitun và Tian (2007) |
| Cơ cấu vốn |
DE |
$\frac{\text{Nợ phải trả}}{\text{Vốn chủ sở hữu}}$ (hoặc tỷ lệ nợ) |
H5 (-) |
Dilip Ratha (2003) |
| Rủi ro kinh doanh |
LnRISK |
$\text{Ln}(\text{Độ lệch chuẩn dòng tiền})$ |
H6 (+) |
Fozia Memon và cộng sự (2012) |
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở lý luận về các nhân tố ảnh hưởng đến hiệu quả hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp
Chương 1 hệ thống hóa cơ sở lý thuyết về hiệu quả kinh doanh, vai trò sống còn của việc nâng cao hiệu quả đối với doanh nghiệp trong nền kinh tế thị trường cạnh tranh, và phân loại hiệu quả dưới góc độ nội bộ doanh nghiệp cũng như góc độ đóng góp xã hội. Tác giả làm rõ hệ thống chỉ tiêu đánh giá từ các chỉ số bộ phận (hiệu suất sử dụng tài sản, vòng quay vốn lưu động, năng suất lao động) đến các chỉ tiêu tổng hợp, trọng tâm là tỷ suất sinh lời trên tài sản (ROA).
Về các nhân tố ảnh hưởng, tác giả phân chia thành hai nhóm:
- Nhóm nhân tố chủ quan: Quy mô doanh nghiệp, tốc độ tăng trưởng doanh thu, quản trị nợ phải thu khách hàng, đầu tư tài sản cố định, cơ cấu vốn, rủi ro kinh doanh, tổ chức bộ máy quản trị, chính sách lao động - tiền lương và năng lực tài chính.
- Nhóm nhân tố khách quan: Môi trường kinh tế quốc tế, môi trường kinh tế vĩ mô trong nước (lạm phát, chính sách pháp luật, cơ sở hạ tầng), và môi trường ngành dựa trên mô hình cạnh tranh (áp lực từ đối thủ hiện hữu, nguy cơ gia nhập mới, sản phẩm thay thế, quyền lực của nhà cung ứng và khách hàng).
Chương 2: Thiết kế nghiên cứu
Chương 2 trình bày chi tiết quy trình xây dựng mô hình thực nghiệm dựa trên việc kế thừa các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước (Nguyễn Lê Cường và Nguyễn Phương Anh, 2020; Lai và cộng sự, 2015; Rashid và Kemal, 2018). Tác giả luận giải 6 giả thuyết nghiên cứu từ H1 đến H6, mô tả phương pháp tính toán của từng biến phụ thuộc và biến độc lập.
Quy trình phân tích định lượng được chuẩn hóa qua 8 bước:
- Xây dựng chỉ tiêu phản ánh hiệu quả kinh doanh.
- Kiểm tra và làm sạch dữ liệu trước khi phân tích.
- Thiết lập dạng hàm mô hình hồi quy.
- Xác định mối tương quan tuyến tính giữa các biến bằng ma trận tương quan Pearson.
- Kiểm định hiện tượng đa cộng tuyến thông qua hệ số nhân tử phóng đại phương sai (VIF).
- Lựa chọn mô hình hồi quy phù hợp giữa Pooled OLS, FEM và REM (sử dụng kiểm định F và kiểm định Hausman).
- Kiểm định các khuyết tật của mô hình (tự tương quan, phương sai thay đổi) và khắc phục bằng mô hình FGLS.
- Tổng hợp kết quả ước lượng và rút ra kết luận thực nghiệm.
Chương 3: Đặc điểm hoạt động kinh doanh của các công ty ngành bán lẻ và kết quả nghiên cứu
Nội dung chương 3 phân tích thực trạng ngành bán lẻ Việt Nam giai đoạn 2019–2022 và công bố kết quả kiểm định mô hình kinh tế lượng.
Về diễn biến ngành, doanh thu bán lẻ năm 2018 đạt 4.416,6 nghìn tỷ đồng (+11,6%); năm 2019 đạt 4.940,4 nghìn tỷ đồng (+11,8%), trong đó bán lẻ hàng hóa đạt 3.751,3 nghìn tỷ đồng (chiếm 75,9%). Đến năm 2020, doanh số bán lẻ quý 2 giảm 12% do đợt dịch đầu tiên. Năm 2021 là giai đoạn chịu tổn thương nặng nề nhất, GDP toàn ngành quý 3/2021 giảm 28,1%; 75,2% người bán hàng không tăng trưởng doanh thu (37,1% giảm từ 30% trở lên); 39,4% gặp khó khăn giao hàng do giãn cách xã hội; lĩnh vực F&B có 79,8% cơ sở phải thu hẹp hoặc đóng cửa. Tỷ lệ chuyển đổi bán hàng từ ngoại tuyến sang trực tuyến tăng từ 63,8% (năm 2020) lên 72,8% (năm 2021). Năm 2022, toàn ngành hồi phục với mức tăng 19,8%, đạt 5.679,9 nghìn tỷ đồng, tiêu biểu tại TP. Hồ Chí Minh (+26,4%), Đà Nẵng (+14,7%) và Hà Nội (+12%).
Tác giả đi sâu vào tình hình kinh doanh của các doanh nghiệp đầu ngành:
- Công ty Cổ phần Thế giới số (DGW): Tăng trưởng lợi nhuận ròng quý 2/2022 đạt 20%, suy giảm đáng kể so với mức tăng 97% của quý 1/2022 do nhu cầu máy tính xách tay chững lại sau giai đoạn đạt đỉnh quý 4/2021.
- Công ty Cổ phần Đầu tư Thế giới Di động (MWG): Doanh thu quý 2/2022 đạt 34.337 tỷ đồng (+8%), nhưng lợi nhuận sau thuế giảm 6,6% xuống 1.131 tỷ đồng. Doanh nghiệp thực hiện tái cơ cấu, đóng 251 cửa hàng Bách Hóa Xanh trong tháng 5 và 6/2022 nhằm đưa doanh thu bình quân đạt 1,3 tỷ đồng/cửa hàng.
- Công ty Cổ phần Bán lẻ Kỹ thuật số FPT (FRT): Doanh thu quý 2/2022 đạt 6.213 tỷ đồng (+44%), lợi nhuận trước thuế đạt 59 tỷ đồng (+59%), thấp hơn mức tăng trưởng đột biến của quý 1/2022 (doanh thu tăng 67%, lợi nhuận tăng gấp 5,3 lần). Tăng trưởng được duy trì nhờ sự mở rộng thị phần của chuỗi nhà thuốc Long Châu.
- Công ty Cổ phần Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận (PNJ): Nhu cầu vàng toàn quốc năm 2021 đạt 43 tấn (+8% so với 2020 nhưng thấp hơn mức 56 tấn năm 2019). Quý 2/2022, PNJ đạt doanh thu 8.067 tỷ đồng (+81,1%) và lợi nhuận sau thuế 367 tỷ đồng (+64,8%) nhờ tận dụng mức nền so sánh thấp của năm 2021.
Về thống kê mô tả và phân tích tương quan: Mẫu 60 quan sát ghi nhận ROA bình quân là 30,5%. Tuy nhiên, khi đối chiếu tiêu chuẩn hiệu quả tài chính của Warren Buffett (ROA > 20%), có tới 96,67% số quan sát trong mẫu không đạt ngưỡng này, chỉ có 3,33% đạt mức trên 20%, và có 1 doanh nghiệp ghi nhận ROA âm trong 2 năm liên tiếp (2021–2022).
Bảng phân nhóm thực nghiệm thể hiện mối liên hệ giữa các biến với tỷ suất sinh lời ROA:
| Nhân tố xem xét |
Tiêu chí phân nhóm |
Giá trị ROA trung bình |
Chiều hướng tương quan ghi nhận |
| Quy mô tài sản (SIZE) |
< 1.000 tỷ đồng |
6,83% |
Đồng hướng: Quy mô tài sản càng lớn, ROA trung bình càng cao |
|
1.000 – 10.000 tỷ đồng |
8,74% |
|
|
> 10.000 tỷ đồng |
12,90% |
|
| Tăng trưởng doanh thu (GROWTH) |
< 0% |
1,98% |
Đồng hướng: Doanh nghiệp tăng trưởng cao có hiệu quả sinh lời tốt hơn |
|
> 50% |
6,25% |
|
| Kỳ thu tiền bình quân (TC) |
< 30 ngày |
9,11% |
Nghịch hướng: Kỳ thu tiền càng ngắn thì hiệu quả sinh lời của tài sản càng cao |
|
30 – 90 ngày |
8,33% |
|
|
> 90 ngày |
6,70% |
|
| Tỷ trọng tài sản cố định (TANG) |
< 10% |
6,42% |
Phi tuyến tính trong phân nhóm sơ bộ (đạt đỉnh ở nhóm 10–50%) |
|
10 – 50% |
10,27% |
|
|
> 50% |
3,00% |
|
| Cơ cấu vốn / Tỷ lệ nợ (DE) |
< 30% |
8,50% |
Nghịch hướng: Tỷ lệ sử dụng nợ tăng làm suy giảm tỷ suất sinh lời tài sản |
|
> 60% |
7,00% |
|
| Rủi ro dòng tiền (RISK) |
< 100 tỷ đồng |
5,19% |
Đồng hướng: Biến động dòng tiền lớn gắn liền với mức lợi nhuận bình quân cao hơn |
|
100 – 1.000 tỷ đồng |
8,43% |
|
|
> 1.000 tỷ đồng |
12,90% |
|
Khi phân tích ma trận tương quan, hệ số tương quan giữa biến SIZE và RISK đạt mức 0,9880. Kiểm định đa cộng tuyến cho thấy hệ số VIF của biến SIZE lên tới 56,96 và Mean VIF là 19,42 (vượt xa ngưỡng chấp nhận là 10). Do hiện tượng đa cộng tuyến nghiêm trọng, tác giả quyết định loại bỏ biến rủi ro kinh doanh (RISK) ra khỏi mô hình hồi quy. Mô hình sau khi loại bỏ RISK tiếp tục được kiểm định qua OLS (với $N = 60$, $F(5, 54) = 4,16$, Root MSE = 15,51), kiểm định Hausman để chọn lựa giữa FEM và REM, kiểm định phương sai thay đổi và tự tương quan, sau đó sử dụng ước lượng FGLS để khắc phục sai số.
Chương 4: Một số giải pháp, kiến nghị nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động kinh doanh của các doanh nghiệp ngành bán lẻ Việt Nam
Chương 4 đưa ra các định hướng giải pháp dựa trên kết quả nghiên cứu và bối cảnh thực tế:
- Dự báo xu hướng phát triển: Xu hướng đa kênh (Omnichannel), số hóa chuỗi cung ứng, và ứng phó với biến động sức mua khi lạm phát gia tăng.
- Giải pháp từ phía doanh nghiệp: Tối ưu hóa quy mô kinh doanh để khai thác lợi thế quy mô; rút ngắn kỳ thu tiền bình quân nhằm hạn chế ứ đọng vốn và giảm thiểu rủi ro nợ xấu; cân đối tỷ trọng đầu tư tài sản cố định phù hợp với năng lực vận hành; kiểm soát đòn bẩy tài chính để giảm áp lực chi phí lãi vay; chủ động điều chỉnh danh mục hàng hóa thiết yếu và tái cấu trúc mạng lưới phân phối (tương tự bài học đóng bớt điểm bán không hiệu quả của Thế giới Di động).
- Kiến nghị với Nhà nước và các cơ quan chức năng: Hoàn thiện hành lang pháp lý thương mại điện tử, kiểm soát lạm phát, ổn định lãi suất và bình ổn nguồn cung hàng hóa thiết yếu.
- Nêu rõ các hạn chế còn tồn tại trong quá trình thực hiện khóa luận.
Kết quả và đóng góp
Nghiên cứu mang lại các kết quả định lượng cụ thể:
- Xác nhận mối quan hệ thực nghiệm: Tỷ suất sinh lời của tài sản (ROA) có mối quan hệ đồng hướng với quy mô doanh nghiệp (SIZE) và tốc độ tăng trưởng doanh thu (GROWTH); có mối quan hệ nghịch hướng với kỳ thu tiền bình quân (TC) và cơ cấu vốn/tỷ lệ nợ (DE). Doanh nghiệp kiểm soát kỳ thu tiền dưới 30 ngày đạt ROA bình quân 9,11%, vượt trội so với mức 6,70% của nhóm có kỳ thu tiền trên 90 ngày. Việc duy trì tỷ lệ nợ dưới 30% giúp ROA đạt 8,50%, trong khi nhóm nợ trên 60% chỉ đạt 7,00%.
- Xử lý khuyết tật thống kê mô hình: Nghiên cứu phát hiện hiện tượng đa cộng tuyến nghiêm trọng giữa biến quy mô (SIZE) và biến rủi ro dòng tiền (RISK) với hệ số tương quan 0,9880 và VIF của SIZE đạt 56,96. Việc loại bỏ biến RISK giúp mô hình hồi quy đạt tính chuẩn xác và loại trừ sai số ước lượng.
- Về giải pháp: Tác giả đề xuất nhóm giải pháp tái cấu trúc danh mục tài sản, thắt chặt chính sách bán chịu, tối ưu điểm bán ngoại tuyến kết hợp kênh trực tuyến, và quản trị cơ cấu vốn an toàn trong giai đoạn biến động vĩ mô.
- Đóng góp khoa học: Nghiên cứu cung cấp bằng chứng thực nghiệm về tác động của các nhân tố tài chính nội tại đến hiệu quả kinh doanh của nhóm doanh nghiệp bán lẻ niêm yết tại Việt Nam trong khung thời gian đặc thù 2019–2022 (bao gồm cả trước, trong và sau đại dịch COVID-19).
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận tồn tại một số hạn chế được xác định từ văn bản và phạm vi nghiên cứu:
- Dung lượng mẫu còn hạn chế: Nghiên cứu chỉ khảo sát 15 công ty ngành bán lẻ niêm yết với 60 quan sát trong 4 năm (2019–2022). Quy mô mẫu này chưa bao quát toàn bộ các doanh nghiệp bán lẻ ngoài sàn và các chuỗi bán lẻ có vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI).
- Biến số mô hình: Do hiện tượng đa cộng tuyến nghiêm trọng, biến rủi ro kinh doanh (đo bằng độ lệch chuẩn dòng tiền) đã phải loại bỏ, khiến mô hình chưa đánh giá độc lập được tác động của yếu tố rủi ro. Khóa luận chủ yếu tập trung vào các biến số tài chính nội tại, chưa lượng hóa trực tiếp các chỉ số vĩ mô (CPI, lãi suất thực tế) trong mô hình hồi quy chính thức.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng cỡ mẫu và kéo dài chuỗi thời gian sau năm 2022; bổ sung các biến số vĩ mô và biến quản trị phi tài chính (văn hóa doanh nghiệp, chuyển đổi số); áp dụng các phương pháp hồi quy nâng cao để kiểm soát nội sinh.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là tài liệu tham khảo phù hợp cho sinh viên, học viên chuyên ngành Kế toán, Kiểm toán, Tài chính doanh nghiệp và Quản trị kinh doanh khi thực hiện các nghiên cứu thực nghiệm sử dụng dữ liệu bảng.
Các phần nội dung có giá trị tham khảo chuyên môn cao bao gồm:
- Quy trình kiểm định và xử lý hiện tượng đa cộng tuyến: Cách thức nhận diện hệ số tương quan cao giữa SIZE và RISK, phân tích chỉ số VIF và quy trình ra quyết định loại bỏ biến để hoàn thiện mô hình kinh tế lượng.
- Phương pháp đo lường các biến số tài chính: Công thức chuẩn hóa các chỉ tiêu ROA, kỳ thu tiền bình quân (DSO/TC), tỷ trọng tài sản cố định (TANG) và cơ cấu vốn (DE).
- Cơ sở dữ liệu ngành: Bức tranh số liệu chi tiết về biến động của ngành bán lẻ Việt Nam và các doanh nghiệp đầu ngành (MWG, FRT, DGW, PNJ) trong chu kỳ 2019–2022 dưới tác động của dịch COVID-19 và lạm phát.
Câu hỏi thường gặp
1. Khóa luận sử dụng cỡ mẫu bao nhiêu và thu thập dữ liệu trong giai đoạn nào?
Nghiên cứu thu thập dữ liệu từ báo cáo tài chính đã kiểm toán của 15 công ty ngành bán lẻ niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam trong giai đoạn 4 năm từ 2019 đến 2022, tạo thành bộ dữ liệu bảng gồm 60 quan sát.
2. Vì sao tác giả phải loại bỏ biến rủi ro kinh doanh (RISK) khỏi mô hình hồi quy?
Khi phân tích ma trận tương quan, biến SIZE và RISK có hệ số tương quan lên tới 0,9880. Kiểm định đa cộng tuyến cho thấy hệ số VIF của biến SIZE đạt 56,96 và Mean VIF là 19,42, vượt xa ngưỡng cho phép (VIF > 10). Tác giả quyết định loại bỏ biến RISK để khắc phục hiện tượng đa cộng tuyến nghiêm trọng này.
3. Tỷ suất sinh lời của tài sản (ROA) của các doanh nghiệp bán lẻ trong mẫu phân bổ ra sao theo chuẩn Warren Buffett?
Theo tiêu chuẩn ROA trên 20% là mức hợp lý của Warren Buffett, có tới 96,67% số quan sát của các công ty bán lẻ trong mẫu nghiên cứu không đạt mức này (ROA dưới 20%), chỉ có 3,33% đạt mức trên 20%, và có 1 công ty ghi nhận ROA âm trong 2 năm liên tiếp (2021 và 2022).
4. Dữ liệu thực nghiệm phản ánh mối quan hệ giữa kỳ thu tiền bình quân (TC) và ROA như thế nào?
Số liệu thống kê nhóm cho thấy mối liên hệ nghịch chiều rõ rệt: Doanh nghiệp có kỳ thu tiền bình quân dưới 30 ngày đạt ROA trung bình cao nhất là 9,11%; nhóm có kỳ thu tiền từ 30 đến 90 ngày đạt ROA trung bình 8,33%; và nhóm có kỳ thu tiền trên 90 ngày chỉ đạt ROA trung bình 6,70%.
5. Thị trường bán lẻ Việt Nam năm 2022 phục hồi ở mức độ nào so với trước đại dịch COVID-19?
Theo số liệu trích dẫn trong văn bản, tổng mức bán lẻ hàng hóa và doanh thu dịch vụ tiêu dùng năm 2022 đạt 5.679,9 nghìn tỷ đồng, tăng 19,8% so với năm 2021 và tăng 15% so với năm 2019 (trước đại dịch). Tuy nhiên, quy mô thực tế này mới chỉ đạt khoảng 82,5% so với mức dự tính trong điều kiện bình thường nếu không xảy ra dịch bệnh từ năm 2020.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Trần Mai Nhi đã xây dựng và kiểm định thành công mô hình các nhân tố ảnh hưởng đến tỷ suất sinh lời của tài sản (ROA) tại 15 doanh nghiệp bán lẻ niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam giai đoạn 2019–2022. Quá trình xử lý kinh tế lượng đã nhận diện và khắc phục thành công khuyết tật đa cộng tuyến nghiêm trọng giữa quy mô tài sản và rủi ro dòng tiền, qua đó khẳng định vai trò tích cực của việc mở rộng quy mô hợp lý và kiểm soát chặt chẽ kỳ thu tiền bình quân. Các phân tích thực tiễn về sự biến động của ngành bán lẻ cùng các khuyến nghị quản trị nợ, cơ cấu tài sản và đa dạng hóa kênh bán hàng mang lại giá trị tham khảo cụ thể cho công tác quản trị tài chính doanh nghiệp bán lẻ sau đại dịch.