Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Sự tăng trưởng kinh tế cùng tiến trình hội nhập quốc tế đã thúc đẩy sự chuyển biến rõ rệt về mức sống và hành vi tiêu dùng tại Việt Nam. Thị trường bán lẻ hiện đại chứng kiến bước chuyển dịch từ các hình thức mua sắm truyền thống sang mô hình chuỗi cửa hàng tiện lợi phục vụ 24/7, đáp ứng nhu cầu nhanh chóng của các thế hệ người tiêu dùng trẻ. Theo thống kê của ISAAC, số lượng chuỗi cửa hàng bán lẻ và siêu thị mini tại Việt Nam đã đạt khoảng 5.200 điểm bán; đồng thời năm 2017, thị trường bán lẻ Việt Nam vươn lên vị trí thứ 6 trong nhóm các thị trường hấp dẫn đầu tư nhất toàn cầu.

Trong bối cảnh cạnh tranh gay gắt từ các thương hiệu trong và ngoài nước như FamilyMart, Vinmart+, Ministop, 7-Eleven, chuỗi cửa hàng tiện lợi Circle K do Công ty TNHH Vòng Tròn Đỏ nhượng quyền và vận hành giữ vai trò là một trong những đơn vị tiên phong. Mặc dù duy trì được tốc độ mở rộng mạng lưới, doanh nghiệp vẫn phải đối mặt với các áp lực về chi phí mặt bằng, hiệu quả tài chính và yêu cầu cải tiến chất lượng dịch vụ. Do đó, đề tài "Phân tích hoạt động Marketing - Mix của chuỗi cửa hàng tiện lợi Circle K thuộc Công ty TNHH Vòng Tròn Đỏ tại thị trường Việt Nam" được thực hiện nhằm phân tích thực trạng vận hành và đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả kinh doanh.

Mục tiêu nghiên cứu của đề tài bao gồm:

  1. Hệ thống hóa các cơ sở lý luận nền tảng về Marketing và mô hình Marketing-Mix (7Ps) ứng dụng trong ngành dịch vụ bán lẻ.
  2. Phân tích thực trạng môi trường kinh doanh và hoạt động triển khai Marketing-Mix của chuỗi Circle K tại thị trường Việt Nam giai đoạn 2015–2020.
  3. Đánh giá ưu điểm, hạn chế và đề xuất hệ thống giải pháp hoàn thiện chiến lược Marketing-Mix cho chuỗi cửa hàng Circle K giai đoạn đến năm 2025, tầm nhìn 2030.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Các thành tố trong chiến lược Marketing-Mix (7Ps) áp dụng tại chuỗi cửa hàng tiện lợi Circle K Việt Nam.
  • Phạm vi không gian: Chuỗi cửa hàng tiện lợi Circle K tại thị trường Việt Nam, trong đó dữ liệu điều tra, phỏng vấn và khảo sát thực tế tập trung chủ yếu tại khu vực Thành phố Hồ Chí Minh.
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu hoạt động kinh doanh và thị trường được thu thập trong giai đoạn 2015–2020; các giải pháp và kiến nghị được xây dựng định hướng đến năm 2025 và tầm nhìn 2030.
  • Phạm vi nội dung: 7 yếu tố Marketing-Mix dịch vụ gồm Sản phẩm (Product), Giá (Price), Phân phối (Place), Chiêu thị (Promotion), Con người (People), Quy trình (Process) và Yếu tố vật chất (Physical Evidence).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Tác giả tiếp cận đề tài dựa trên hệ thống lý luận marketing hiện đại kết hợp mô hình marketing dịch vụ mở rộng:

  • Khái niệm và tiến trình Marketing: Trích dẫn các định nghĩa từ Hiệp hội Marketing Hoa Kỳ (AMA), Philip Kotler, Peter Drucker và Viện Quản trị Marketing Công chứng Anh (CIM). Mô hình tiến trình Marketing tổng quát gồm 5 bước: $$\text{R (Research)} \longrightarrow \text{STP (Segmenting - Targeting - Positioning)} \longrightarrow \text{MM (Marketing Mix)} \longrightarrow \text{I (Implementation)} \longrightarrow \text{C (Control)}$$
  • Khung lý thuyết Marketing-Mix 7Ps: Mở rộng từ mô hình 4Ps của Jerome McCarthy (Product, Price, Place, Promotion) sang 7Ps cho ngành dịch vụ bằng việc bổ sung People (Con người), Process (Quy trình) và Physical Evidence (Yếu tố vật chất).
  • Mô hình cấu trúc sản phẩm dịch vụ: Phân tách thành hai cấp độ gồm Dịch vụ cốt lõi (giải quyết nhu cầu cơ bản của khách hàng) và Dịch vụ bao quanh / Dịch vụ bổ sung (dịch vụ tạo điều kiện thuận lợi và dịch vụ hỗ trợ như thông tin, tư vấn, thanh toán, bảo vệ, lưu trú).
  • Lý thuyết vòng đời sản phẩm (PLC): Gồm 4 giai đoạn: Giới thiệu, Tăng trưởng, Trưởng thành và Thoái trào.
  • Phương pháp định giá và phân phối: Khái quát các phương pháp định giá (chi phí cộng thêm, thu hồi vốn, trọn gói, dựa vào cạnh tranh, kiểm soát nhu cầu); mô hình kênh phân phối trực tiếp và gián tiếp trong ngành dịch vụ.
  • Công cụ chiêu thị: Phân tích 5 công cụ xúc tiến gồm Quảng cáo (Advertising), Khuyến mại (Sales Promotion), Quan hệ công chúng (PR), Bán hàng cá nhân (Personal Selling) và Marketing trực tiếp (Direct Marketing).
  • Thiết kế quy trình và môi trường vật chất: Áp dụng phương pháp mô hình hóa dịch vụ (Ý tưởng $\to$ Kịch bản dịch vụ $\to$ Mô hình hóa $\to$ Hoàn thiện) và phương pháp mô tả nhận dạng tuần tự; phân tích tác động của môi trường vật chất đến tâm lý và hành vi tiêu dùng.
  • Khung phân tích ma trận SWOT: Kết hợp điểm mạnh, điểm yếu nội tại với cơ hội và thách thức từ môi trường vĩ mô để đề xuất giải pháp.

Phương pháp nghiên cứu được triển khai:

  • Nghiên cứu tài liệu thứ cấp (Desk Research): Thu thập dữ liệu từ các báo cáo chính thức của Circle K, ấn phẩm từ các tổ chức nghiên cứu thị trường (Deloitte, Vietnam Report, ISAAC, Vietdata, BRANDSVIETNAM) và tạp chí chuyên ngành.
  • Phương pháp phân tích, thống kê và so sánh: Tổng hợp các chỉ số tài chính, doanh thu, tốc độ tăng trưởng điểm bán và thị phần giữa Circle K với các đối thủ cạnh tranh trên thị trường bán lẻ.
  • Phương pháp điều tra, phỏng vấn: Thực hiện thu thập thông tin thực tế từ các điểm bán Circle K trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan đề tài

Chương 1 thiết lập khung nghiên cứu tổng thể, nêu rõ lý do chọn đề tài xuất phát từ sự bùng nổ của ngành bán lẻ hiện đại tại Việt Nam và vị thế tiên phong của Circle K dưới sự điều hành của Công ty TNHH Vòng Tròn Đỏ. Tác giả xác định rõ ràng mục tiêu, nhiệm vụ nghiên cứu, đối tượng nghiên cứu là 7Ps dịch vụ, phạm vi dữ liệu giai đoạn 2015–2020 (định hướng giải pháp đến năm 2025, tầm nhìn 2030) và cấu trúc 5 chương của báo cáo thực hành.

Chương 2: Cơ sở lý luận - Tổng quan về Marketing và chiến lược Marketing - Mix

Chương này hệ thống hóa các khái niệm học thuật về Marketing và cấu trúc Marketing-Mix dịch vụ:

  • Làm rõ bản chất lấy khách hàng làm trọng tâm thông qua tiến trình R $\to$ STP $\to$ MM $\to$ I $\to$ C.
  • Phân tích chi tiết 7 yếu tố Marketing-Mix:
    • Chiến lược sản phẩm: Cấu trúc sản phẩm dịch vụ (cốt lõi và bổ sung), 4 giai đoạn của chu kỳ sống sản phẩm.
    • Chiến lược giá: Các nhân tố ảnh hưởng bên trong/bên ngoài, quy trình 6 bước xác định mức giá bán và các phương pháp định giá dịch vụ.
    • Chiến lược phân phối: Phân loại phân phối chuyên sâu, độc quyền, chọn lọc, nhượng quyền; sơ đồ kênh phân phối trực tiếp và gián tiếp.
    • Chiến lược chiêu thị: Phối thức truyền thông gồm quảng cáo, khuyến mại, PR, bán hàng trực tiếp và marketing trực tiếp.
    • Chiến lược con người: Tầm quan trọng của nhân sự tiếp xúc trực tiếp và công tác đào tạo văn hóa doanh nghiệp.
    • Chiến lược quy trình: Thiết kế quy trình cung ứng dịch vụ qua phương pháp mô hình hóa và mô tả nhận dạng tuần tự.
    • Chiến lược bằng chứng vật chất: Không gian vật lý, bài trí nội thất, nhận diện thương hiệu nhằm hữu hình hóa trải nghiệm dịch vụ.

Chương 3: Thực trạng về hoạt động Marketing của chuỗi cửa hàng tiện lợi Circle K thuộc Công ty TNHH Vòng Tròn Đỏ

Chương 3 tập trung vào các số liệu thực tế về thị trường và tình hình hoạt động của Circle K:

  • Thị trường bán lẻ Việt Nam: Theo báo cáo của Deloitte (tháng 7/2020), doanh thu bán lẻ hàng hóa và dịch vụ năm 2019 tăng 12,4% so với cùng kỳ. Dưới tác động của đại dịch Covid-19 trong nửa đầu năm 2020, doanh thu dịch vụ lưu trú và ăn uống đạt 234,7 nghìn tỷ đồng (giảm 18,1%), du lịch lữ hành đạt 10,3 nghìn tỷ đồng (giảm 53,2%), dịch vụ khác đạt 240,2 nghìn tỷ đồng (giảm 7,4%). Xu hướng thị trường chuyển mạnh sang bán hàng đa kênh (omnichannel), thanh toán không dùng tiền mặt (với hơn 60% người tiêu dùng giảm sử dụng tiền mặt theo Vietnam Report) và phát triển mô hình siêu thị mini, cửa hàng tiện lợi.
  • Lịch sử và quy mô Circle K: Thành lập năm 1951 tại bang Texas (Hoa Kỳ) với tên gọi ban đầu là KAY’s (1.000 cửa hàng), sau đó đổi tên thành Circle K và mở rộng quy mô toàn cầu với hơn 16.000 cửa hàng (hơn 14.800 cửa hàng tự vận hành tại Mỹ, Canada, Bắc Âu; hơn 2.380 cửa hàng nhượng quyền tại nhiều quốc gia).
  • Quá trình phát triển tại Việt Nam:
    • Ngày 19/06/2008: Thành lập pháp nhân nhượng quyền - Công ty TNHH Vòng Tròn Đỏ.
    • Ngày 20/12/2008: Khai trương cửa hàng đầu tiên tại Quận 1, TP. Hồ Chí Minh.
    • Năm 2011: Đạt 20 cửa hàng tại các quận trung tâm TP.HCM.
    • Ngày 11/11/2016: Khai trương cửa hàng thứ 200 tại Bùi Bằng Đoàn, Quận 7, TP.HCM.
    • Đến thời điểm báo cáo: Hệ thống đạt gần 400 cửa hàng trên toàn quốc (TP.HCM, Hà Nội, Vũng Tàu, Cần Thơ...).
  • Định hướng và mô hình quản trị: Vận hành theo tiêu chí 4Fs gồm Fresh (Sản phẩm tươi ngon), Friendly (Thân thiện), Fast (Nhanh chóng) và Full (Đa dạng hàng hóa). Cơ cấu tổ chức gồm 7 khối chức năng: Tổng giám đốc, Bộ phận Bán hàng, Bộ phận Phát triển mặt bằng, Bộ phận Tiếp thị & Quản lý ngành hàng, Bộ phận Nhân sự, Bộ phận Kế toán & Kiểm toán, Phòng Đào tạo.
  • Kết quả hoạt động kinh doanh (theo Vietdata, 2021):
    • Giai đoạn 2013–2018: Số lượng điểm bán tăng gấp 6 lần.
    • Năm 2019: Doanh thu đạt 2.827 tỷ đồng (tăng 22,05% so với năm 2018).
    • Biên lợi nhuận gộp năm 2019 đạt 35% (thuộc nhóm cao trong phân khúc bán lẻ).
    • Vòng quay hàng tồn kho ở mức 12.
    • Kết quả lợi nhuận: Chịu mức lỗ thuần 152 tỷ đồng trong năm 2019, nâng tổng mức lỗ lũy kế lên 800 tỷ đồng do chi phí mở rộng điểm bán và đầu tư cơ sở hạ tầng.
  • Phân tích chiến lược 7Ps tại Circle K:
    • Product: Danh mục sản phẩm đa dạng từ thực phẩm chế biến sẵn, nước giải khát, hóa mỹ phẩm, đồ dùng cá nhân đến các combo cố định và combo theo mùa (Bảng 3.1, 3.2, 3.3).
    • Price: Định giá cao hơn mặt bằng siêu thị thông thường, áp dụng các chính sách chiết khấu theo combo và khuyến mãi định kỳ (Bảng 3.4).
    • Place: Mạng lưới gần 400 điểm bán tại các vị trí mặt tiền, góc phố đông dân cư, trường học, tích hợp khu vực ăn uống tại chỗ.
    • Promotion: Chương trình Black Friday, khuyến mãi tháng định kỳ, tích điểm thành viên, truyền thông trên mạng xã hội.
    • People: Quy trình tuyển dụng theo độ phù hợp văn hóa, chú trọng đào tạo kỹ năng phục vụ thân thiện, nhanh nhẹn theo chuẩn 4Fs.
    • Process: Chuẩn hóa quy trình mua hàng từ nhà cung cấp và quy trình thanh toán/bán hàng trực tiếp tại quầy (Hình 3.7, 3.8).
    • Physical Evidence: Bộ nhận diện thương hiệu với tông màu đỏ - trắng, biển hiệu nổi bật, không gian máy lạnh, hệ thống bàn ghế ngồi lại sạch sẽ.

Chương 4: Đánh giá và đề xuất các giải pháp

Chương này đánh giá toàn diện hoạt động marketing của chuỗi cửa hàng tiện lợi Circle K dựa trên ma trận SWOT:

  • Cơ sở đánh giá: Đối chiếu giữa mục tiêu phát triển của Công ty TNHH Vòng Tròn Đỏ với các điểm mạnh (thương hiệu quốc tế, độ phủ điểm bán, tiêu chuẩn 4Fs, biên lợi nhuận gộp 35%) và điểm yếu (lỗ lũy kế lớn, giá bán cao hơn chợ/siêu thị, vòng quay tồn kho ở mức 12).
  • Hệ thống giải pháp đề xuất:
    • Kết hợp chiến lược SO, ST, WO, WT từ ma trận SWOT.
    • Tối ưu hóa danh mục sản phẩm (Product): Phát triển các nhóm hàng thức ăn nhanh tươi mới, phù hợp khẩu vị người Việt.
    • Chiến lược giá (Price): Tăng cường các combo giá tiết kiệm và chương trình ưu đãi dành riêng cho học sinh, sinh viên.
    • Chiến lược phân phối (Place): Mở rộng kết hợp bán hàng trực tuyến và giao hàng nhanh để đón đầu xu hướng bán hàng đa kênh sau đại dịch.
    • Chiến lược xúc tiến (Promotion): Tối ưu hóa các kênh truyền thông số, nâng cao trải nghiệm ứng dụng khách hàng thân thiết.
    • Nâng cao năng lực con người (People), chuẩn hóa quy trình phục vụ (Process) và cải tạo không gian vật chất (Physical Evidence) tại điểm bán.

Chương 5: Kết luận và kiến nghị

Tổng kết toàn bộ nội dung nghiên cứu thực hành và đưa ra các đề xuất cụ thể:

  • Kiến nghị với Cơ quan Nhà nước: Tạo điều kiện thuận lợi về môi trường pháp lý cho ngành bán lẻ hiện đại, hoàn thiện quy hoạch mặt bằng thương mại, ổn định chính sách quản lý thị trường và hỗ trợ kiểm soát chất lượng an toàn vệ sinh thực phẩm.
  • Kiến nghị với chuỗi cửa hàng tiện lợi Circle K: Tối ưu hóa chi phí vận hành điểm bán nhằm giảm áp lực lỗ lũy kế, nâng cao hiệu quả quản trị chuỗi cung ứng để cải thiện vòng quay tồn kho, tăng cường đào tạo nhân viên và đẩy mạnh chuyển đổi số trong phương thức thanh toán không dùng tiền mặt.

Kết quả và đóng góp

Báo cáo thực hành nghề nghiệp đã tổng hợp các chỉ số tài chính và vận hành quan trọng của chuỗi cửa hàng tiện lợi Circle K tại Việt Nam:

Chỉ tiêu vận hành / Tài chính Dữ liệu ghi nhận Nguồn trích xuất trong văn bản
Năm bắt đầu hoạt động tại Việt Nam 2008 (Cửa hàng đầu tiên ngày 20/12/2008 tại Q1, TP.HCM) Báo cáo đề tài, Chương 3
Tốc độ mở rộng cửa hàng (2013–2018) Tăng gấp 6 lần Báo cáo đề tài / Vietdata (2021)
Cột mốc cửa hàng thứ 200 Ngày 11/11/2016 (Bùi Bằng Đoàn, Quận 7, TP.HCM) Báo cáo đề tài, Chương 3
Quy mô hệ thống điểm bán Gần 400 cửa hàng trên cả nước Báo cáo đề tài, Chương 3
Doanh thu thuần năm 2019 2.827 tỷ đồng (tăng 22,05% so với năm 2018) Vietdata (2021)
Biên lợi nhuận gộp (2019) 35% Vietdata (2021)
Vòng quay hàng tồn kho 12 Vietdata (2021)
Lợi nhuận sau thuế năm 2019 Lỗ 152 tỷ đồng Vietdata (2021)
Lỗ lũy kế tính đến năm 2019 800 tỷ đồng Vietdata (2021)
Tiêu chuẩn dịch vụ cốt lõi 4Fs (Fresh - Friendly - Fast - Full) Báo cáo đề tài, Chương 3

Đóng góp chính của đề tài:

  • Hệ thống hóa việc áp dụng mô hình Marketing-Mix 7Ps cho mô hình kinh doanh chuỗi cửa hàng tiện lợi 24/7 tại thị trường đô thị Việt Nam.
  • Cung cấp bức tranh thực tế về sự đánh đổi giữa tăng trưởng quy mô mạng lưới điểm bán và hiệu quả tài chính ngắn hạn (áp lực lỗ thuần và lỗ lũy kế).
  • Đề xuất hệ thống giải pháp Marketing-Mix gắn liền với ma trận SWOT nhằm giúp doanh nghiệp thích ứng với các biến động thị trường và xu hướng tiêu dùng hậu đại dịch.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của đề tài:
    • Do là báo cáo thực hành nghề nghiệp cá nhân, phạm vi khảo sát và điều tra thực tế chỉ giới hạn trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh, chưa mở rộng đồng bộ sang các thị trường lớn khác như Hà Nội, Vũng Tàu hay Cần Thơ.
    • Các số liệu tài chính chuyên sâu chủ yếu dựa trên nguồn dữ liệu thứ cấp công khai đến năm 2019–2020, chưa phản ánh đầy đủ biến động tài chính trong các giai đoạn giãn cách xã hội kéo dài sau năm 2020.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    • Mở rộng phạm vi khảo sát định lượng mẫu lớn về mức độ hài lòng của khách hàng đối với từng yếu tố trong mô hình 7Ps tại nhiều tỉnh thành.
    • Nghiên cứu sâu hơn về hiệu quả của các mô hình kinh doanh tích hợp trực tuyến (O2O - Online to Offline) và giải pháp cắt giảm chi phí logistics trong chuỗi cung ứng bán lẻ tiện lợi.

Giá trị tham khảo

Tài liệu là nguồn tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên chuyên ngành Marketing, Truyền thông Marketing, Quản trị Kinh doanh: Tham khảo cấu trúc trình bày một báo cáo thực hành nghề nghiệp/khóa luận hoàn chỉnh về chiến lược Marketing-Mix dịch vụ (7Ps) và phân tích SWOT.
  • Người nghiên cứu thị trường bán lẻ: Cung cấp dữ liệu thứ cấp và các mốc phát triển lịch sử, chỉ số tài chính giai đoạn 2013–2019 của chuỗi Circle K Việt Nam.
  • Các nhà quản lý cửa hàng tiện lợi: Tham khảo các quy trình bán hàng, tiêu chuẩn vận hành 4Fs và định hướng phối thức marketing hỗn hợp tại điểm bán.

Câu hỏi thường gặp

1. Chuỗi cửa hàng Circle K chính thức thâm nhập thị trường Việt Nam vào thời gian nào và do đơn vị nào quản lý?

Circle K gia nhập thị trường Việt Nam vào ngày 19/06/2008 và khai trương cửa hàng đầu tiên vào ngày 20/12/2008 tại Quận 1, TP. Hồ Chí Minh. Doanh nghiệp nắm quyền nhượng quyền và vận hành chuỗi là Công ty TNHH Vòng Tròn Đỏ.

2. Tình hình kinh doanh và kết quả tài chính của Circle K Việt Nam năm 2019 được ghi nhận ra sao?

Theo số liệu từ Vietdata (2021) được trích dẫn trong báo cáo, năm 2019 Circle K đạt doanh thu 2.827 tỷ đồng (tăng 22,05% so với năm 2018), biên lợi nhuận gộp đạt 35%, và vòng quay hàng tồn kho ở mức 12. Tuy nhiên, chuỗi ghi nhận mức lỗ thuần 152 tỷ đồng trong năm 2019 và lỗ lũy kế chạm mức 800 tỷ đồng.

3. Tiêu chí 4Fs trong định hướng phát triển của Circle K bao gồm những yếu tố nào?

Tiêu chí 4Fs của Circle K gồm:

  • Fresh: Sản phẩm phải tươi ngon.
  • Friendly: Nhân viên phải thân thiện với khách hàng.
  • Fast: Phục vụ nhanh chóng.
  • Full: Hàng hóa đa dạng, đầy đủ.

4. Báo cáo thực hành sử dụng khung lý thuyết nào để phân tích hoạt động marketing của Circle K?

Báo cáo sử dụng khung lý thuyết Marketing-Mix dịch vụ mở rộng 7Ps (gồm Product, Price, Place, Promotion, People, Process, Physical Evidence) kết hợp tiến trình Marketing tổng quát ($R \to STP \to MM \to I \to C$) và ma trận SWOT để đánh giá và đề xuất giải pháp.

5. Phạm vi thời gian nghiên cứu và định hướng đề xuất giải pháp của đề tài được xác định như thế nào?

Dữ liệu thực trạng được thu thập và phân tích trong giai đoạn 2015–2020; các giải pháp và định hướng chiến lược Marketing-Mix được đề xuất cho giai đoạn đến năm 2025, với tầm nhìn hướng đến năm 2030.


Kết luận

Báo cáo thực hành nghề nghiệp của tác giả Nguyễn Trọng Khang đã phản ánh toàn diện bức tranh hoạt động Marketing-Mix 7Ps của chuỗi cửa hàng tiện lợi Circle K tại thị trường Việt Nam trong giai đoạn 2015–2020. Nghiên cứu đã làm rõ sự kết hợp giữa mô hình quản trị 4Fs, mạng lưới điểm bán gần 400 cửa hàng và kết quả doanh thu tăng trưởng song hành cùng áp lực chi phí mở rộng. Các giải pháp đề xuất trên cơ sở ma trận SWOT mang tính thực tiễn, đóng góp định hướng phát triển cho chuỗi Circle K đến năm 2025 và tầm nhìn 2030 trong bối cảnh chuyển đổi số ngành bán lẻ.