đặt vấn đề ở bước 1 cho tới bước 5 thảo luận và hàm ý chính sách. Nội dung phần này, đề tài sẽ mô tả dữ liệu và các phương pháp nghiên cứu được sử dụng để giải quyết vấn đề nghiên cứu đặt ra. Ngoài ra, các 16 biến sử dụng trong mô hình được xây dựng như thế nào cũng được mô tả rõ ràng trong phần này. Chương 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận Chương 4 trình bày các kết quả xoay quay vấn đề nghiên cứu đặt ra.
Từ kết quả đó, đề tài tiến hành thảo luận và đánh giá. Chương 5: Kết luận và hàm ý chính sách Nội dung phần này sẽ tóm lại các kết quả chính của đề tài. Trên cơ sở đó, đề tài sẽ đưa ra một số hàm ý chính sách liên quan đến PTTC nhằm cải thiện chất lượng môi trường ở các nước đang phát triển. Cuối cùng, đề tài nêu lên những hạn chế trong quá trình nghiên cứu và dự định các hướng nghiên cứu tiếp theo 17 CHƯƠNG 2: LÝ THUYẾT VÀ CÁC NGHIÊN CỨU THỰC NGHIỆM 2.1 Lý thuyết thị trường hiệu quả Giả thuyết thị trường hiệu quả (hay lý thuyết thị trường hiệu quả; tiếng Anh: efficient market hypothesis) là một giả thuyết của lý thuyết tài chính khẳng định rằng các thị trường tài chính là hiệu quả, tức là giá của chứng khoán trên thị trường tài chính, đặc biệt là thị trường chứng khoán, phản ánh đầy đủ mọi thông tin đã biết.
Có ba phiên bản của lý thuyết thị trường hiệu quả: Dạng yếu (weak form): Giá chứng khoán phản ánh đầy đủ thông tin đã công bố trong quá khứ. Nhà đầu cơ không thể thắng được thị trường dựa vào thông tin trong quá khứ. Dạng bán-mạnh (semi-strong form): Giá chứng khoán đã chịu tác động đầy đủ của thông tin công bố trong quá khứ cũng như thông tin vừa công bố xong. Nhà đầu cơ không thể dựa vào thông tin trong quá khứ để có thể mua rẻ bán đắt chứng khoán.
Cơ sở đứng sau lý thuyết này là: nếu có thông tin nội bộ, những người biết thông tin nội bộ sẽ mua bán ngay chứng khoán để thu lợi nhuận, và như vậy giá chứng khoán sẽ thay đổi, đến khi nào người trong cuộc không còn kiếm lời được nữa. Căn cứ vô lý thuyết thị trường hiệu quả chúng ta thấy giá cổ phiếu (phản ứng thị trường) sẽ thay đổi xung quanh sự kiện công bố thông tin M&A, trả cổ tức và mua lại cổ phiếu quỹ.2 Lý thuyết thông tin bất cân xứng 18 Lý thuyết thông tin bất cân xứng (Asymmetric Information Theory) là một khía cạnh quan trọng trong lĩnh vực kinh tế và tài chính. Lý thuyết thông tin bất cân xứng xuất phát từ công trình của George A. Theo Akerlof (1970), thông tin bất cân xứng xảy ra khi một trong các bên giao dịch không biết đủ thông tin về bên kia để đưa ra quyết định đúng đắn trong giao dịch.
Ví dụ: Khi công ty phát hành cổ phiếu, thực hiện M&A hay quyết định mua lại cổ phiếu quỹ thì những cổ đông nội bộ/cổ đông lớn thông thường sẽ biết thông tin trước những nhà đầu tư cá nhân bên ngoài công ty. Trong một giao dịch thông thường, bên mua thường gặp bất lợi về mặt thông tin so với bên bán. Bên bán nắm rõ hơn thông tin về sản phẩm của mình, do đó họ dễ dàng điều chỉnh giá bán theo mục đích riêng bằng cách đưa ra những thông tin có lợi và che giấu những thông tin bất lợi về sản phẩm đối với người mua. Điều này tạo ra mất cân bằng và thiếu minh bạch trên thị trường chứng khoán.
Hệ quả của thông tin bất cân xứng là bên nắm nhiều thông tin hữu ích hơn sẽ nắm lợi thế trong giao dịch và thực hiện những hành vi mang lại lợi ích cho họ. Trong trường hợp này, thị trường có thể trở nên mất cân bằng, ảnh hưởng đến quyết định giao dịch của các nhà đầu tư và làm suy giảm nghiêm trọng mức độ hiệu quả của thị trường chứng khoán Chowdhury và cộng sự (2018) cho rằng thông tin bất cân xứng đóng một vai trò quan trọng trong việc gây ra giao dịch nội gián, hay còn được gọi là giao dịch thông tin không công bằng. Giao dịch nội gián xảy ra khi một bên trong tổ chức (thường là nhân viên) sử dụng thông tin không công bằng để lợi ích cá nhân hoặc của nhóm nhỏ, thường là bằng cách mua hoặc bán tài sản của tổ chức mà họ biết sẽ bị ảnh hưởng bởi thông tin đó. Mối liên hệ giữa thông tin bất cân xứng và giao dịch nội gián có thể xuất phát từ nhiều nguồn khác nhau.
Một số nguyên nhân chính gồm: Kiến thức ưu tiên: Nhân viên hoặc cá nhân nào đó có kiến thức đặc biệt, thông tin quan trọng mà không được công bố cho công chúng hoặc các bên liên quan. Việc sử 19 dụng thông tin này để tạo ra lợi nhuận cá nhân là không công bằng và có thể dẫn đến giao dịch nội gián. Thiên vị thông tin: Thông tin được chia sẻ không đều trong tổ chức, dẫn đến một số người có thông tin nhiều hơn những người khác. Khi thông tin này được sử dụng để ra quyết định giao dịch, có thể dẫn đến việc lợi dụng vị thế này để tạo ra lợi ích cá nhân.
Thiếu kiểm soát nội bộ: Khi không có quy trình hoặc kiểm soát nội bộ hiệu quả để đảm bảo rằng thông tin quan trọng được chia sẻ một cách công bằng và minh bạch, rủi ro về giao dịch nội gián tăng lên đáng kể. Tham lam hoặc tiêu cực: Một số người tham lam hoặc có định kiến tiêu cực có thể sử dụng thông tin bất công để tạo ra lợi ích cá nhân, thậm chí không quan tâm đến hậu quả của hành động đó đối với tổ chức. Áp lực tài chính hoặc cá nhân: Những áp lực tài chính hoặc cá nhân có thể thúc đẩy một cá nhân hoặc một nhóm người tìm cách tận dụng thông tin không công bằng để cải thiện tình hình tài chính cá nhân hoặc giải quyết các vấn đề cá nhân 2.3 Lý thuyết tín hiệu thị trường (signaling theory) Lý thuyết tín hiệu cổ tức (dividend signaling) là một trong những lý thuyết quan trọng trong lĩnh vực tài chính doanh nghiệp. Nó đề xuất rằng việc một công ty tăng hoặc giảm cổ tức có thể truyền tín hiệu quan trọng về sức khỏe tài chính và triển vọng tương lai của công ty đó đến nhà đầu tư.
Theo lý thuyết này, việc công ty tăng cổ tức có thể được coi là một tín hiệu tích cực, cho thấy công ty có dự định phát triển và tăng trưởng ổn định. Ngược lại, việc giảm cổ tức có thể được coi là một tín hiệu tiêu cực, cho thấy công ty gặp khó khăn tài chính hoặc không có triển vọng tương lai tích cực. 20 Các nhà đầu tư thường sử dụng thông điệp cổ tức để đánh giá và đưa ra quyết định đầu tư của họ. Nếu một công ty tăng cổ tức, nhà đầu tư có thể tin rằng công ty đó đang trong giai đoạn tăng trưởng và do đó có tiềm năng sinh lợi cao hơn.
Ngược lại, việc giảm cổ tức có thể làm mất lòng tin của nhà đầu tư về tương lai của công ty. Tuy nhiên, cũng cần lưu ý rằng việc tăng hoặc giảm cổ tức không phải lúc nào cũng phản ánh chính xác sức khỏe thực sự của công ty. Có thể có các yếu tố khác ảnh hưởng đến quyết định về cổ tức, chẳng hạn như nhu cầu đầu tư vào dự án mới, nợ vay, hoặc chiến lược tài chính của công ty Lý thuyết tín hiệu mua lại cổ phiếu quỹ (repurchase signaling theory) cũng là một khía cạnh quan trọng của tài chính doanh nghiệp, tương tự như lý thuyết dividend signaling theory. Lý thuyết này đề xuất rằng việc một công ty thực hiện mua lại cổ phiếu của mình có thể truyền tín hiệu quan trọng về sức khỏe tài chính và triển vọng tương lai của công ty đó đến nhà đầu tư.
Theo lý thuyết này, việc mua lại cổ phiếu thường được coi là một tín hiệu tích cực, cho thấy công ty có dư địa tài chính đủ để mua lại cổ phiếu với hy vọng tăng giá trị cho cổ đông. Nó cũng có thể cho thấy rằng công ty đang tin tưởng vào triển vọng tương lai của mình và không thấy cần phải giữ nhiều dự trữ tiền. Cũng giống như trong lý thuyết dividend signaling, các nhà đầu tư thường sử dụng thông điệp mua lại cổ phiếu để đánh giá và đưa ra quyết định đầu tư của họ. Nếu một công ty thông báo kế hoạch mua lại cổ phiếu, nhà đầu tư có thể tin rằng công ty đó đang có chiến lược tài chính tích cực và có khả năng tạo ra lợi nhuận cho cổ đông.
Tuy nhiên, cũng như lý thuyết dividend signaling, việc mua lại cổ phiếu không phải lúc nào cũng là một tín hiệu chính xác về sức khỏe thực sự của công ty. Có thể có các yếu tố khác ảnh hưởng đến quyết định về mua lại cổ phiếu, chẳng hạn như tình hình thị trường, cơ hội đầu tư khác, hoặc chiến lược dài hạn của công ty 21 2.4 Các lý thuyết đo lường hiệu quả hoạt động doanh nghiệp Các lý thuyết về đo hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp thường tập trung vào việc đo lường khả năng của doanh nghiệp tạo ra giá trị cho các bên liên quan, bao gồm cổ đông, khách hàng, nhân viên, và cộng đồng: Lý thuyết giá trị cổ đông (Shareholder Value Theory): Theo lý thuyết này, mục tiêu cốt lõi của một doanh nghiệp là tối đa hóa giá trị cho cổ đông. Hiệu suất của doanh nghiệp được đo bằng các chỉ số như ROE (Return on Equity) và EPS (Earnings per Share). Các quyết định chiến lược và hoạt động kinh doanh được định hình để tạo ra lợi nhuận và tăng trưởng cổ phiếu.
Lý thuyết giá trị khách hàng (Customer Value Theory): Theo lý thuyết này, hiệu suất của doanh nghiệp được đo bằng sự hài lòng của khách hàng và khả năng tạo ra giá trị cho họ. Đo lường dựa trên các chỉ số như tỷ lệ giữ chân khách hàng, tỷ lệ tái mua, và chỉ số hài lòng của khách hàng. Doanh nghiệp tập trung vào việc cung cấp sản phẩm và dịch vụ chất lượng để tạo ra giá trị cho khách hàng và tăng cường thị phần. Lý thuyết giá trị nhân viên (Employee Value Theory): Lý thuyết này đề xuất rằng hiệu suất của doanh nghiệp phụ thuộc vào sự cam kết và năng lực của nhân viên.
Đo lường có thể bao gồm tỷ lệ nghỉ việc, sự hài lòng của nhân viên, và khả năng tạo ra ý tưởng sáng tạo từ nhân viên.