Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Khóa luận tốt nghiệp được xây dựng trong bối cảnh nền kinh tế Việt Nam năm 2016 ghi nhận nhiều tín hiệu phục hồi tích cực cùng tiến trình hội nhập quốc tế mở rộng. Cùng với sự gia tăng về dân trí và mức sống, nhu cầu của người dân đối với các dịch vụ giáo dục và giải trí lành mạnh cho trẻ em có xu hướng tăng cao. Bên cạnh nhu cầu phát triển thể chất của trẻ, các bậc phụ huynh cũng gia tăng nhu cầu thư giãn cùng gia đình qua các hoạt động ngoài trời. Dù thị trường sản phẩm và dịch vụ bổ trợ giáo dục tại Việt Nam có tiềm năng lớn, các doanh nghiệp trong ngành vẫn chưa tận dụng tốt các cơ hội hiện hữu. Trong điều kiện đó, hoạt động quản trị Marketing đóng vai trò kết nối giữa năng lực cung ứng của doanh nghiệp với nhu cầu thị trường.
Mục tiêu nghiên cứu của đề tài gồm các nội dung cụ thể:
- Phân tích và đánh giá thực trạng hoạt động quản trị Marketing tại Công ty TNHH For Kids giai đoạn 2013 – 2015.
- Đề xuất các nhóm giải pháp cụ thể và kiến nghị nhằm nâng cao hiệu quả công tác quản trị Marketing cho công ty trong giai đoạn tiếp theo.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu được xác định rõ:
- Đối tượng nghiên cứu: Các hoạt động quản trị Marketing trong thị trường sản phẩm và dịch vụ bổ trợ giáo dục (bao gồm đồ chơi, sách, dụng cụ học tập, dịch vụ giải trí gia đình và hoạt động ngoài trời).
- Phạm vi không gian: Thực trạng hoạt động tại Công ty TNHH For Kids; khảo sát thị trường thực nghiệm được triển khai tại địa bàn các quận nội thành Thành phố Hồ Chí Minh (gồm Quận 1, Quận 2, Quận 3, Quận 9, Quận Bình Thạnh, Quận Tân Bình và Quận Phú Nhuận).
- Phạm vi thời gian: Thu thập và phân tích dữ liệu hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp từ năm 2013 đến năm 2015; thời gian thực tập và quan sát trực tiếp diễn ra từ ngày 22/03/2016 đến ngày 25/04/2016.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận thiết lập hệ thống cơ sở lý luận từ các trường phái quản trị Marketing tiêu biểu, đồng thời kết hợp phương pháp nghiên cứu định tính và kỹ thuật khảo sát mô tả thực tế tại doanh nghiệp:
Khung lý thuyết và mô hình sử dụng
- Các khái niệm nền tảng: Phân biệt trạng thái nhu cầu tự nhiên (needs), ước muốn (wants), nhu cầu có khả năng thanh toán (demands) và bản chất của quá trình trao đổi (exchanges). Thuyết thứ bậc nhu cầu 5 cấp bậc của Abraham Maslow được sử dụng để giải thích động cơ tiêu dùng.
- Quan điểm Marketing: Khảo cứu tiến trình định nghĩa Marketing từ Hiệp hội Marketing Hoa Kỳ (AMA năm 1960 nhấn mạnh khâu lưu thông phân phối; AMA năm 1985 chuyển sang quan điểm chức năng 4P kết hợp thỏa mãn cá nhân, tổ chức và xã hội); định nghĩa của Viện Marketing Anh Quốc (CIM) tiếp cận dưới góc độ chiến lược sản xuất kinh doanh toàn diện; định nghĩa của Philip Kotler nhấn mạnh việc sáng tạo và trao đổi giá trị.
- Mục tiêu và chức năng Marketing: Hệ thống hóa 3 mục tiêu cốt lõi (lợi nhuận, thế lực kinh doanh, an toàn) và 4 chức năng chính (thích ứng, phân phối, tiêu thụ, yểm trợ).
- Quy trình nghiên cứu Marketing: Áp dụng quy trình của PGS. Nguyễn Đình Thọ và TS. Nguyễn Thị Mai Trang bao gồm các bước: xác định mục tiêu nghiên cứu, thiết kế nghiên cứu (thu thập dữ liệu, phương pháp, công cụ, chọn mẫu, phân tích, chi phí) và thực hiện nghiên cứu (thu thập, kiểm tra, làm sạch, phân tích, báo cáo).
- Công cụ phân tích chiến lược: Kỹ thuật ma trận SWOT (phân tích điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội, nguy cơ nhằm đề xuất các chiến lược SO, ST, WO, WT); mô hình phối thức Marketing 4P (Sản phẩm, Giá, Phân phối, Chiêu thị); lý thuyết cấu trúc kênh phân phối truyền thống thị trường B2C (kênh 0 cấp, 1 cấp, 2 cấp, 3 cấp) và thị trường B2B.
Phương pháp nghiên cứu và lấy mẫu
Tác giả kết hợp phương pháp luận mô tả với quy trình triển khai thực tế qua hai giai đoạn:
- Giai đoạn 1 (Nghiên cứu định tính sơ bộ): Áp dụng mô hình thảo luận nhóm tập trung (Focus Group) với 10 khách hàng tiêu biểu nhằm làm rõ các yếu tố cấu thành hành vi tiêu dùng (tiêu chí sản phẩm, mức chi tiêu, tần suất mua sắm) để hoàn thiện bảng hỏi.
- Giai đoạn 2 (Khảo sát diện rộng): Áp dụng mô hình nghiên cứu cắt ngang (Cross-Sectional) tại 7 quận nội thành TP.HCM.
- Phương pháp lấy mẫu: Sử dụng kỹ thuật lấy mẫu phi xác suất kết hợp giữa chọn mẫu phán đoán và chọn mẫu theo tỷ lệ. Mẫu được chọn lọc dựa trên dấu hiệu nhận diện bên ngoài (nhà cửa, trang phục, tác phong) để tiếp cận các hộ gia đình thuộc nhóm thu nhập B và C (thu nhập từ 4.000.000 đồng/tháng trở lên theo chuẩn AC Nielsen) có con nhỏ từ 18 tháng đến 13 tuổi. Định mức thực hiện là 10 hộ gia đình trên mỗi quận khảo sát.
Nguồn dữ liệu
- Dữ liệu thứ cấp: Báo cáo tài chính nội bộ của Công ty TNHH For Kids giai đoạn 2013 – 2015; các báo cáo thị trường của AC Nielsen, TNS Vietnam; số liệu thống kê mức sống hộ gia đình năm 2006 của Tổng cục Thống kê; ấn phẩm của Ngân hàng Thế giới (WB), Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO); bài viết phân tích từ báo Tuổi Trẻ, Thanh Niên, Người Lao Động, Sài Gòn Tiếp Thị.
- Dữ liệu sơ cấp: Kết quả điều tra bảng hỏi về mức độ hiểu biết và nhận thức rủi ro độc hại của đồ chơi; biên bản phỏng vấn trực tiếp người tiêu dùng và tiểu thương tại các điểm bán lẻ lẻ, nhà sách; dữ liệu quan sát trực tiếp tại các trường mầm non và tiểu học.
Nội dung chính theo từng chương
CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ MARKETING
Chương này tập trung hệ thống hóa toàn diện các lý thuyết quản trị Marketing căn bản. Tác giả làm rõ bản chất Marketing bắt nguồn từ việc thỏa mãn nhu cầu con người, đi sâu phân tích 5 cấp bậc trong tháp nhu cầu Maslow và cơ chế hình thành hành vi mua hàng. Các mốc phát triển định nghĩa Marketing của AMA (1960, 1985), CIM và Philip Kotler được so sánh nhằm khẳng định Marketing hiện đại đã trở thành triết lý hành động và chức năng quản trị trung tâm kết nối các bộ phận sản xuất, tài chính và nhân sự.
Tác giả chi tiết hóa 4 chức năng cốt lõi của Marketing (chức năng thích ứng trả lời các câu hỏi sản xuất cái gì, số lượng bao nhiêu, quy cách ra sao; chức năng phân phối tổ chức dòng vận động hàng hóa; chức năng tiêu thụ kiểm soát giá bán và nghiệp vụ thương mại; chức năng yểm trợ thông qua truyền thông tích hợp). Về phương pháp luận triển khai, chương 1 trình bày quy trình nghiên cứu Marketing theo sơ đồ khoa học, kỹ thuật phân tích ma trận SWOT định hướng chiến lược, mô hình Marketing-mix 4P và cấu trúc chi tiết của các hệ thống kênh phân phối truyền thống từ cấp 0 (bán hàng trực tiếp, bán qua mạng, thư tín, điện thoại, bán hàng đa cấp) đến các kênh 1 cấp, 2 cấp, 3 cấp cho thị trường B2C và B2B.
CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG CÔNG TÁC QUẢN TRỊ MARKETING TẠI CÔNG TY TNHH FOR KIDS
Chương 2 phản ánh toàn diện tình hình hoạt động của Công ty TNHH For Kids sau gần 3 năm vận hành. Doanh nghiệp hoạt động với phương châm "Tất Cả Cho Con" và nguyên lý "HỌC MÀ CHƠI – CHƠI MÀ HỌC", tập trung vào các lĩnh vực: sản xuất đồ chơi Việt Nam, phân phối boardgame có bản quyền, tổ chức sự kiện sân chơi/hội thảo gia đình, dịch vụ sinh trắc học dấu vân tay và vệ sinh trường học. Bộ máy quản trị gồm 4 phòng ban: Hành chánh, Kinh doanh, Sản xuất và Marketing.
Dữ liệu tài chính giai đoạn 2013 – 2015 phản ánh sự tăng trưởng về doanh thu nhưng áp lực thu hồi vốn còn nặng nề do chi phí đầu tư ban đầu lớn:
| Chỉ tiêu (Đơn vị tính: Nghìn VNĐ) |
Năm 2013 |
Năm 2014 |
Năm 2015 |
Chênh lệch 2014/2013 (±) |
Tỷ lệ 2014/2013 (%) |
Chênh lệch 2015/2014 (±) |
Tỷ lệ 2015/2014 (%) |
| Doanh thu |
1.230.000 |
2.224.000 |
3.600.540 |
+994.000 |
+99,40% |
+1.376.540 |
+137,65% |
| Chi phí |
4.580.000 |
2.158.500 |
2.105.000 |
-2.421.500 |
-52,87% |
-53.500 |
-2,48% |
| Lợi nhuận |
-3.350.000 |
65.500 |
1.495.540 |
+3.415.500 |
- |
+1.430.040 |
+2.183,27% |
(Ghi chú: Số liệu trong bảng được trích xuất theo Bảng 2.1 trong văn bản khóa luận; số liệu chi phí năm 2013 phản ánh đợt đầu tư ban đầu của công ty).
Về thực trạng quản trị Marketing, công ty tập trung vào hai kênh chính nhưng bộc lộ nhiều điểm nghẽn:
- Trade Marketing: Thực hiện bán hàng trực tiếp tại cổng trường học vào giờ tan tầm và dựng gian hàng chơi thử sản phẩm tại các hệ thống nhà sách lớn (FAHASA, Nguyễn Văn Cừ). Hoạt động tại trường học gặp khó khăn khi phụ huynh đón con không chuẩn bị tiền mặt, dẫn đến doanh số trực tiếp không bù đắp được chi phí tổ chức. Ngược lại, kênh nhà sách tận dụng được thỏa thuận mặt bằng miễn phí nhưng doanh số chịu biến động lớn theo mùa vụ và thời tiết.
- Digital Marketing: Là điểm yếu nghiêm trọng nhất. Fanpage công ty chỉ đăng 1 bài/tuần, nội dung thiếu từ khóa, các chiến dịch chạy quảng cáo phân tán và lãng phí ngân sách. Hệ thống website hoàn toàn không được tối ưu công cụ tìm kiếm (thiếu vắng SEO, SEM, GDN), khiến thương hiệu không xuất hiện trên trang kết quả tìm kiếm Google đối với các từ khóa ngành hàng ("đồ chơi", "boardgame", "sự kiện giải trí - giáo dục").
- Nghiên cứu thị trường và đối thủ: Doanh nghiệp chủ yếu dựa vào kinh nghiệm thực tiễn hơn 10 năm của Giám đốc (nguyên thành viên HĐQT Edugames) và mạng lưới thông tin với ngành giáo dục, kết hợp thu thập cơ sở dữ liệu đồ chơi ngoại nhập hàng tháng. Khóa luận nhận diện 3 đối thủ cạnh tranh chính trên thị trường nội địa: Gỗ Đức Thành (thương hiệu mạnh, giá thành cao, tập trung nội thành), Công ty CP Veesano (chuyên đồ chơi thông minh 0-8 tuổi, độc quyền phân phối Benho từ năm 1973) và Công ty CP FAGI (thành lập năm 1996, xuất khẩu chiếm 95% doanh số, sản xuất đồ chơi thủ công bởi người khuyết tật).
CHƯƠNG 3: GIẢI PHÁP VÀ KIẾN NGHỊ NHẰM NÂNG CAO HIỆU QUẢ CÔNG TÁC QUẢN TRỊ MARKETING TẠI CÔNG TY FOR KIDS
Chương này đưa ra hệ thống giải pháp xuất phát từ các hạn chế nội tại được phân tích ở chương 2. Về định hướng phát triển, For Kids đề ra lộ trình mở rộng phân khúc độ tuổi khách hàng mục tiêu theo các bước: từ 3–5 tuổi mở rộng dần sang 3–10 tuổi, 3–14 tuổi, 3–17 tuổi, 3–22 tuổi và hướng đến phục vụ mọi thành viên trong gia đình.
Các nhóm giải pháp chuyên môn bao gồm:
- Giải pháp nghiên cứu và phát triển Marketing mục tiêu: Chuẩn hóa quy trình điều tra thị trường định kỳ, kết hợp phương pháp chọn mẫu khoa học thay vì dựa đơn thuần vào trực giác ban lãnh đạo; tập trung sâu vào phân khúc hộ gia đình nhóm B, C tại đô thị có nhu cầu đồ chơi an toàn, trí tuệ.
- Giải pháp phối thức Marketing-mix: Phát triển danh mục sản phẩm mới gắn liền với giá trị giáo dục như dòng "Cờ giáo dục" và "Đồ chơi xếp hình"; tối ưu hóa giá thành nhằm cạnh tranh với sản phẩm Trung Quốc; điều chỉnh hình thức Trade Marketing tại trường học sang hướng trải nghiệm có cam kết phối hợp với ban giám hiệu; tái cấu trúc kênh phân phối nhà sách.
- Giải pháp Digital Marketing: Tuyển dụng và trẻ hóa nhân sự chuyên trách marketing trực tuyến; xây dựng lịch đăng nội dung fanpage bài bản; triển khai kỹ thuật SEO/SEM để đưa các từ khóa sản phẩm lên bảng xếp hạng tìm kiếm Google.
- Kiến nghị với cơ quan quản lý nhà nước: Đề xuất kiểm soát chặt chẽ hàng lậu, đồ chơi bạo lực và đồ chơi độc hại không rõ nguồn gốc nhập khẩu từ Trung Quốc; tạo điều kiện mặt bằng và chính sách hỗ trợ phát triển các sản phẩm văn hóa, giáo dục nội địa.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đã tổng hợp và lượng hóa được bức tranh vận hành thực tế của một doanh nghiệp vừa và nhỏ trong ngành sản xuất đồ chơi và dịch vụ bổ trợ giáo dục tại Việt Nam:
- Lượng hóa kết quả tài chính: Phản ánh sự hồi phục của For Kids khi doanh thu tăng trưởng liên tục từ 1,23 tỷ đồng (2013) lên 2,22 tỷ đồng (2014) và đạt 3,60 tỷ đồng (2015). Mặc dù lợi nhuận thuần năm 2015 đạt xấp xỉ 1,49 tỷ đồng, công ty vẫn chưa bù đắp hết tổng lỗ lũy kế của giai đoạn đầu tư ban đầu năm 2013 (-3,35 tỷ đồng).
- Chỉ ra các mâu thuẫn thực tiễn: Làm rõ mâu thuẫn giữa chi phí duy trì nhân sự cho các hoạt động Trade Marketing ngoài trời với tỷ lệ chuyển đổi đơn hàng thực tế; phát hiện sự thiếu hụt kiến thức vận hành kỹ thuật số dẫn đến sự "mất tích" hoàn toàn của website doanh nghiệp trên các công cụ tìm kiếm trực tuyến dù vẫn tiêu tốn chi phí chạy quảng cáo bài viết.
- Xác định chân dung khách hàng: Chỉ ra rằng các bậc cha mẹ đô thị thuộc nhóm thu nhập B và C (thu nhập từ 4 triệu đồng/tháng trở lên) sẵn sàng chi trả mức giá trên trung bình để mua đồ chơi an toàn, mang tính giáo dục nhằm bảo vệ con em khỏi các nguy cơ độc hại từ đồ chơi giá rẻ nhập lậu.
- Đóng góp ứng dụng: Đề xuất kế hoạch đa dạng hóa sản phẩm (cờ giáo dục, đồ chơi xếp hình) và xây dựng lộ trình mở rộng độ tuổi khách hàng chi tiết gắn với đặc thù sản phẩm dịch vụ gia đình.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận phản ánh một số điểm hạn chế do điều kiện nghiên cứu tại doanh nghiệp quy định:
- Hạn chế về quy mô mẫu khảo sát: Nghiên cứu thực nghiệm sử dụng phương pháp lấy mẫu phi xác suất (chọn mẫu phán đoán và tỷ lệ) với dung lượng mẫu dừng lại ở mức 10 hộ gia đình trên mỗi quận nội thành. Cách tiếp cận này giúp tiết kiệm thời gian và ngân sách nhưng khả năng đại diện suy rộng cho toàn bộ thị trường TP.HCM còn hạn chế.
- Phương pháp phân tích: Dữ liệu khảo sát dừng lại ở mức thống kê mô tả, chưa áp dụng các mô hình hồi quy định lượng đa biến nhằm kiểm định mức độ tác động của từng yếu tố marketing-mix đến quyết định mua hàng của phụ huynh.
- Thời gian nghiên cứu: Đợt thực tập trực tiếp diễn ra trong khoảng thời gian ngắn (từ 22/03 đến 25/04/2016), do đó các giải pháp đề xuất ở chương 3 chưa được đưa vào kiểm chứng thực nghiệm tại doanh nghiệp để đo lường mức độ chuyển biến doanh số.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu định lượng với kích thước mẫu xác suất lớn hơn trên toàn địa bàn TP.HCM và các tỉnh lân cận; thiết kế các mô hình đánh giá hiệu quả chi phí đầu tư (ROI) riêng cho các chiến dịch Digital Marketing khi công ty triển khai công cụ SEO/SEM.
Giá trị tham khảo
Tài liệu là nguồn tham khảo hữu ích cho các nhóm đối tượng nghiên cứu và thực hành quản trị:
- Sinh viên ngành Quản trị kinh doanh và Marketing: Cung cấp mẫu cấu trúc chuẩn mực cho một khóa luận tốt nghiệp định hướng nghiên cứu ứng dụng tại doanh nghiệp, từ khâu thiết lập khung lý thuyết đến khảo sát thực tế.
- Nhà nghiên cứu về thị trường đồ chơi và thiết bị giáo dục: Cung cấp thông tin tham khảo giá trị về phân khúc khách hàng phụ huynh, bức tranh cạnh tranh giữa đồ chơi nội địa và đồ chơi nhập lậu, cùng các tiêu chí lựa chọn sản phẩm của người tiêu dùng tại TP.HCM.
- Nhà quản trị doanh nghiệp nhỏ và vừa (SMEs): Cung cấp bài học thực tế về việc phân bổ nguồn lực giữa Trade Marketing truyền thống và Digital Marketing, đặc biệt là cách khắc phục tình trạng lãng phí ngân sách quảng cáo mạng xã hội khi thiếu nền tảng tối ưu hóa công cụ tìm kiếm.
Câu hỏi thường gặp
1. Kết quả kinh doanh của Công ty TNHH For Kids trong giai đoạn 2013 – 2015 biến động như thế nào?
Doanh thu của công ty tăng trưởng mạnh qua từng năm: từ 1.230.000 nghìn đồng (2013) tăng 99,4% lên 2.224.000 nghìn đồng (2014), và tiếp tục tăng lên 3.600.540 nghìn đồng (2015). Lợi nhuận chuyển biến từ mức âm 3.350.000 nghìn đồng năm 2013 (do chi phí đầu tư ban đầu cao tới 4.580.000 nghìn đồng) sang có lãi nhẹ 65.500 nghìn đồng năm 2014 và đạt 1.495.540 nghìn đồng năm 2015.
2. Điểm yếu lớn nhất trong hoạt động Marketing của For Kids được tác giả chỉ ra là gì?
Điểm yếu lớn nhất là hoạt động Digital Marketing. Fanpage của công ty có tần suất đăng bài nghèo nàn (1 bài/tuần), nội dung không chứa từ khóa thu hút người xem dù có bỏ chi phí chạy quảng cáo. Công ty hoàn toàn không áp dụng các công cụ SEO, SEM, GDN, dẫn đến việc website công ty không xuất hiện trên bảng tìm kiếm của Google khi người dùng tra cứu các từ khóa như "đồ chơi", "boardgame", hay "sự kiện giải trí – giáo dục".
3. Khảo sát thị trường của khóa luận lựa chọn đối tượng và địa bàn nào?
Khảo sát tập trung vào các hộ gia đình thuộc nhóm thu nhập B và C (thu nhập từ 4.000.000 đồng/tháng trở lên), có con nhỏ từ 18 tháng đến 13 tuổi, trực tiếp mua đồ chơi cho con em sử dụng (loại trừ nhóm mua biếu tặng). Địa bàn thực hiện gồm 7 quận nội thành TP.HCM: Quận 1, 2, 3, 9, Bình Thạnh, Tân Bình và Phú Nhuận.
4. Khóa luận nhận diện những đối thủ cạnh tranh tiêu biểu nào của For Kids trên thị trường?
Ba đối thủ nội địa chính được phân tích gồm: Gỗ Đức Thành (thương hiệu đồ chơi gỗ mạnh nhưng giá thành cao, tập trung khu vực nội thành đô thị), Công ty CP Veesano (sản xuất đồ chơi thông minh và độc quyền phân phối nhãn hiệu Benho danh tiếng từ 1973) và Công ty CP FAGI (doanh nghiệp sản xuất đồ chơi thủ công với 95% doanh thu đến từ xuất khẩu sang Âu, Mỹ, Nhật, Úc).
5. Lộ trình phát triển thị trường mục tiêu theo độ tuổi của For Kids được định hướng ra sao?
Chiến lược của công ty chia thành các giai đoạn mở rộng độ tuổi cuốn chiếu: khởi đầu tập trung vào nhóm trẻ 3–5 tuổi, sau đó từng bước mở rộng sang 3–10 tuổi, 3–14 tuổi, 3–17 tuổi, 3–22 tuổi và mục tiêu dài hạn là hướng đến mọi lứa tuổi thành viên trong gia đình gắn với các dịch vụ giáo dục, sân chơi vận động và sinh trắc học dấu vân tay.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Phan Quang Tường đã phân tích chi tiết thực trạng quản trị Marketing tại Công ty TNHH For Kids trong giai đoạn chuyển mình 2013 – 2015. Đề tài làm nổi bật năng lực triển khai thực tế của doanh nghiệp trong mảng Trade Marketing tại hệ thống nhà sách và trường học, đồng thời chỉ ra điểm nghẽn nghiêm trọng trong công tác truyền thông số và nghiên cứu thị trường. Hệ thống giải pháp đề xuất tập trung vào phát triển sản phẩm mới, chuyên nghiệp hóa bộ máy digital và hoạch định chiến lược đa dạng hóa độ tuổi khách hàng, cung cấp tài liệu tham khảo có giá trị ứng dụng cho các doanh nghiệp bổ trợ giáo dục tại Việt Nam.