Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Sự phát triển mạnh mẽ của công nghệ thông tin và thiết bị thông minh tại Việt Nam đã thúc đẩy nhu cầu tiêu dùng công nghệ tăng cao, kéo theo sự mở rộng nhanh chóng của hệ thống siêu thị điện máy và các chuỗi bán lẻ thiết bị số. Trong bối cảnh áp lực cạnh tranh giữa các chuỗi bán lẻ công nghệ ngày càng gay gắt, các doanh nghiệp thương mại bắt buộc phải xây dựng chiến lược phát triển bền vững, nâng cao chất lượng quản trị, kiểm soát chi phí đầu vào và tối ưu hóa lợi nhuận để duy trì vị thế trên thị trường. Từ thực tiễn thực tập tại Trung Tâm Bán Lẻ Viettel trực thuộc Công ty TNHH MTV Thương mại và Xuất nhập khẩu Viettel (Viettelimex), tác giả thực hiện đề tài nhằm đánh giá toàn diện bức tranh tài chính và hiệu quả hoạt động của đơn vị.
Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu được xác định cụ thể:
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận chung về hiệu quả hoạt động kinh doanh và đặc điểm hoạt động bán lẻ của doanh nghiệp.
- Phân tích thực trạng hoạt động kinh doanh, biến động tài chính, cơ cấu tài sản, nguồn vốn và các chỉ tiêu hiệu quả tại Trung Tâm Bán Lẻ Viettel trong giai đoạn 2018 - 2020.
- Đánh giá những thành tựu đạt được, các hạn chế còn tồn tại thông qua phân tích ma trận SWOT, từ đó đề xuất hệ thống giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả kinh doanh của đơn vị trong giai đoạn tiếp theo.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động kinh doanh và hiệu quả kinh doanh của Trung Tâm Bán Lẻ Viettel thuộc Công ty TNHH MTV Thương mại và Xuất nhập khẩu Viettel.
- Phạm vi không gian: Hệ thống kinh doanh bán lẻ của Trung Tâm Bán Lẻ Viettel trên lãnh thổ Việt Nam.
- Phạm vi thời gian: Số liệu phân tích được thu thập và đánh giá trong giai đoạn từ năm 2018 đến năm 2020.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận tiếp cận vấn đề nghiên cứu dựa trên các cơ sở lý luận quản trị kinh doanh và tài chính doanh nghiệp:
- Khái niệm hiệu quả kinh doanh: Tác giả trích dẫn quan điểm của PGS. Trương Bá Thanh (2009) và Giáo trình Quản trị kinh doanh của Trường Đại học Kinh tế Quốc dân, khẳng định bản chất hiệu quả kinh doanh là mối tương quan so sánh giữa kết quả đầu ra (doanh thu, lợi nhuận) và các yếu tố nguồn lực đầu vào (chi phí, lao động, tài sản, nguồn vốn).
- Phân loại hiệu quả: Căn cứ theo đối tượng đánh giá (hiệu quả kinh doanh cá biệt và hiệu quả kinh tế - xã hội), căn cứ theo phạm vi xác định (hiệu quả chi phí tổng hợp, hiệu quả chi phí bộ phận), và căn cứ theo chỉ tiêu phản ánh (hiệu quả tuyệt đối, hiệu quả tương đối; hiệu quả trước mắt, hiệu quả lâu dài).
- Hệ thống chỉ tiêu đánh giá tài chính:
- Nhóm chỉ tiêu doanh thu và lợi nhuận: Doanh thu thuần, doanh thu tài chính, lợi nhuận gộp, lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh, lợi nhuận khác và lợi nhuận trước thuế và lãi vay (EBIT).
- Nhóm chỉ tiêu chi phí: Hiệu quả sử dụng chi phí (Doanh thu thuần / Tổng chi phí) và Tỷ suất sinh lợi của chi phí (Lợi nhuận / Tổng chi phí).
- Nhóm chỉ tiêu cơ cấu tài sản và nguồn vốn: Tỷ trọng tài sản ngắn hạn, tài sản dài hạn; sức sinh lời của nguồn vốn, sức sản xuất và sức sinh lời của vốn cố định, vốn lưu động.
- Nhóm chỉ tiêu khả năng thanh toán: Hệ số thanh toán tổng quát, hệ số thanh toán tức thời, hệ số thanh toán nhanh, hệ số thanh toán tiền mặt và hệ số thanh toán nợ ngắn hạn.
- Nhóm chỉ tiêu cơ cấu tài chính: Hệ số nợ, hệ số tự tài trợ, hệ số tự tài trợ tài sản dài hạn, tỷ suất đầu tư tài sản cố định, hệ số đầu tư.
- Nhóm chỉ số hoạt động: Vòng quay hàng tồn kho, vòng quay tổng tài sản, vòng quay khoản phải thu, vòng quay tổng vốn, kỳ thu tiền bình quân.
- Nhóm chỉ số sinh lời: Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE), tỷ suất sinh lời của tài sản (ROA), tỷ suất sinh lời trên doanh thu (ROS).
- Nhóm chỉ tiêu phi tài chính: Thị phần (thị phần tuyệt đối, thị phần tương đối), tốc độ tăng trưởng doanh thu và các cấp độ đo lường sự hài lòng của khách hàng (thang điểm 1 đến 5).
- Lý luận ngành bán lẻ: Hệ thống hóa khái niệm bán lẻ, vai trò đối với nền kinh tế và 6 hình thức bán lẻ phổ biến gồm bán lẻ thu tiền tập trung, bán lẻ thu tiền trực tiếp, bán lẻ tự phục vụ (tự chọn), bán lẻ trả góp, bán hàng tự động và gửi đại lý/ký gửi hàng hóa.
Phương pháp nghiên cứu được triển khai bao gồm:
- Phương pháp thu thập số liệu: Thu thập số liệu thứ cấp trực tiếp từ các báo cáo tài chính (Bảng cân đối kế toán, Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh) do Phòng Kế hoạch Tổng hợp của Trung Tâm Bán Lẻ Viettel cung cấp trong 3 năm 2018 - 2020, kết hợp tài liệu tham khảo từ sách báo và internet.
- Phương pháp phân tích - tổng hợp: Tách biệt các chỉ tiêu kinh tế theo từng nhóm để phân tích đặc tính riêng rẽ, sau đó tổng hợp liên kết để phản ánh bức tranh toàn diện về năng lực tài chính và vận hành.
- Phương pháp so sánh - đối chiếu: Thực hiện so sánh số tuyệt đối và số tương đối giữa các năm (2019/2018 và 2020/2019) để chỉ rõ xu hướng biến động của doanh thu, chi phí, lợi nhuận, cấu trúc tài sản và nguồn vốn.
Nội dung chính theo từng chương
CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN CHUNG VỀ HIỆU QUẢ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH VÀ BÁN LẺ CỦA DOANH NGHIỆP
Chương 1 tập trung xây dựng nền tảng lý thuyết cho toàn bộ đề tài:
- Phân tích bản chất, ý nghĩa và sự cần thiết của việc nâng cao hiệu quả kinh doanh đối với nền kinh tế quốc dân, doanh nghiệp và người lao động.
- Trình bày chi tiết công thức tính toán và ý nghĩa kinh tế của hệ thống chỉ tiêu đánh giá hiệu quả kinh doanh: từ chỉ tiêu kết quả (doanh thu, lợi nhuận), chỉ tiêu chi phí, các chỉ tiêu hiệu quả sử dụng vốn cố định, vốn lưu động đến hệ thống tỷ số tài chính (thanh toán, cơ cấu nợ, khả năng hoạt động, khả năng sinh lời ROE, ROA, ROS).
- Phân tích các chỉ tiêu phi tài chính như thị phần, tốc độ tăng trưởng và thang đo mức độ hài lòng khách hàng gồm 3 cấp độ: Không hài lòng (1 - 2 điểm), Hài lòng (3 - 4 điểm), Cực kỳ hài lòng (5 điểm).
- Tổng quan về lý luận ngành bán lẻ: Nêu rõ khái niệm, ý nghĩa và vai trò của bán lẻ như cầu nối giữa sản xuất và tiêu dùng, đồng thời phân loại chi tiết 6 hình thức bán lẻ hiện đại.
CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG HOẠT ĐỘNG KINH DOANH TẠI TRUNG TÂM BÁN LẺ VIETTEL
Chương 2 trình bày tổng quan về đơn vị và đi sâu phân tích số liệu thực tế giai đoạn 2018 - 2020:
- Giới thiệu đơn vị: Trung Tâm Bán Lẻ Viettel thuộc Công ty TNHH MTV Thương mại và Xuất Nhập Khẩu Viettel (Viettelimex) thành lập ngày 03/06/2006 (tiền thân là Phòng Xuất Nhập Khẩu thành lập ngày 10/04/1997). Trụ sở đặt tại Tòa nhà Hương Giang, số 1, ngõ 11 Duy Tân, Cầu Giấy, Hà Nội. Đơn vị phát triển quy mô từ 8 nhân sự ban đầu lên 4.000 thành viên, sở hữu 292 siêu thị và 23 cửa hàng trên toàn quốc tính đến tháng 06/2020. Cơ cấu tổ chức gồm Ban Giám đốc và 3 khối nghiệp vụ: Khối Kinh doanh, Khối Quản lý Hỗ trợ và Khối Điều hành.
- Phân tích biến động kết quả hoạt động kinh doanh:
- Doanh thu: Tổng doanh thu tăng từ 4.792 tỷ đồng (năm 2018) lên 7.434 tỷ đồng (năm 2020), tương ứng mức tăng 74,91%. Doanh thu thuần năm 2019 tăng 55,00% so với năm 2018; năm 2020 tăng 12,83% so với năm 2019.
- Chi phí: Tổng chi phí năm 2018 là 4.761 tỷ đồng (giá vốn hàng bán chiếm 91,59% với 3.100 tỷ đồng), năm 2020 tổng chi phí là 7.223 tỷ đồng. Chi phí tài chính giảm liên tục (-63,56% năm 2019/2018 và -26,79% năm 2020/2019). Chi phí bán hàng năm 2020 giảm 2,80% (giảm 13.471 triệu đồng) nhờ chuyển dịch mạnh sang bán hàng online trong đại dịch Covid-19.
- Lợi nhuận: Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế tăng từ 58.887 triệu đồng (năm 2018) lên 105.448 triệu đồng (năm 2019, tăng 79,06%), và tiếp tục tăng 18,00% trong năm 2020. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh năm 2020 đạt 119.052 triệu đồng, tăng 103,67% so với năm 2018 (58.451 triệu đồng).
| STT |
Chỉ tiêu |
Chênh lệch 2019/2018 (%) |
Chênh lệch 2020/2019 (%) |
| 1 |
Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ |
55,15 |
13,06 |
| 2 |
Các khoản giảm trừ doanh thu |
63,33 |
25,02 |
| 3 |
Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ |
55,00 |
12,83 |
| 4 |
Giá vốn hàng bán |
55,61 |
14,11 |
| 5 |
Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ |
49,39 |
0,50 |
| 6 |
Doanh thu hoạt động tài chính |
14,32 |
78,74 |
| 7 |
Chi phí tài chính |
-63,56 |
-26,79 |
| 8 |
Chi phí bán hàng |
53,27 |
-2,80 |
| 9 |
Chi phí quản lý doanh nghiệp |
22,08 |
10,24 |
| 10 |
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh |
78,34 |
14,20 |
| 11 |
Thu nhập khác |
24,34 |
259,46 |
| 12 |
Chi phí khác |
-54,94 |
-20,76 |
| 13 |
Lợi nhuận khác |
176,08 |
346,97 |
| 14 |
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế |
79,06 |
18,00 |
| 15 |
Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp hiện hành |
102,62 |
23,32 |
| 16 |
Lợi nhuận sau thuế của doanh nghiệp |
73,68 |
16,58 |
- Phân tích cơ cấu và biến động tài sản:
- Tổng tài sản có xu hướng giảm dần: đạt 779.540 triệu đồng (năm 2018), 752.427 triệu đồng (năm 2019, giảm 3,47%) và 702.464 triệu đồng (năm 2020, giảm 6,64%).
- Tài sản ngắn hạn chiếm tỷ trọng áp đảo (trên 90% tổng tài sản): 92,47% (năm 2018), 95,46% (năm 2019) và 96,52% (năm 2020). Giá trị tài sản ngắn hạn năm 2018 là 720.893 triệu đồng, năm 2020 giảm xuống 678.021 triệu đồng.
- Tiền và tương đương tiền năm 2020 tăng đột biến lên 12.871 triệu đồng (tăng 192,28% so với mức 4.403 triệu đồng năm 2019).
- Khoản phải thu ngắn hạn năm 2018 là 201.829 triệu đồng, giảm xuống 117.926 triệu đồng năm 2019 (-41,57%), sau đó tăng lên 169.388 triệu đồng năm 2020 (+43,57%).
- Hàng tồn kho chiếm tỷ trọng lớn nhất trong tài sản: năm 2018 đạt 468.479 triệu đồng (60,06%), năm 2019 tăng lên 544.479 triệu đồng (72,36%, tăng 16,28%), đến năm 2020 giảm về 446.063 triệu đồng (63,50%, giảm 18,08% tương đương giảm 98.416 triệu đồng).
- Tài sản dài hạn chiếm tỷ trọng nhỏ (3,48% đến 7,53%): giảm từ 58.646 triệu đồng (2018) xuống 34.158 triệu đồng (2019) và 24.443 triệu đồng (2020). Trong đó, tài sản cố định giảm từ 2.344 triệu đồng (2019) xuống còn 780 triệu đồng (2020, giảm 66,73%).
| Thành phần tài sản |
Tỷ trọng 2018 (%) |
Tỷ trọng 2019 (%) |
Tỷ trọng 2020 (%) |
| A. Tài sản ngắn hạn |
92,47 |
95,46 |
96,52 |
| I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
0,68 |
0,58 |
1,83 |
| II. Các khoản phải thu ngắn hạn |
25,89 |
15,67 |
24,10 |
| III. Hàng tồn kho |
60,06 |
72,36 |
63,50 |
| IV. Tài sản ngắn hạn khác |
5,83 |
6,83 |
7,08 |
| B. Tài sản dài hạn |
7,53 |
4,54 |
3,48 |
| I. Các khoản phải thu dài hạn |
0,32 |
0,26 |
0,31 |
| II. Tài sản cố định |
0,42 |
0,31 |
0,11 |
| III. Tài sản dài hạn khác |
6,77 |
3,96 |
3,05 |
| Tổng cộng tài sản |
100,00 |
100,00 |
100,00 |
- Phân tích cơ cấu và biến động nguồn vốn:
- Tổng nguồn vốn giảm tương ứng theo tổng tài sản (đạt 702.464 triệu đồng năm 2020).
- Vốn chủ sở hữu tăng trưởng đều đặn qua các năm (tăng 7,14% năm 2019 và tăng 6,66% năm 2020), từ 223.090 triệu đồng năm 2018 lên mức trên 254.090 triệu đồng năm 2020.
- Nợ phải trả giảm dần từ 556.450 triệu đồng (năm 2018) xuống 513.xxx triệu đồng (năm 2019) và còn 447.504 triệu đồng (năm 2020, giảm 12,84% so với năm 2019). Nợ ngắn hạn chiếm trên 98% tổng nợ phải trả. Khoản mục phải trả người bán tăng từ 152.458 triệu đồng (2018) lên 225.758 triệu đồng (2019, tăng 48,07%) và đạt 306.626 triệu đồng (2020, tăng 35,82%) do mở rộng nhập hàng hóa phục vụ các siêu thị mới.
CHƯƠNG 3: GIẢI PHÁP NÂNG CAO HIỆU QUẢ KINH DOANH CỦA TRUNG TÂM BÁN LẺ VIETTEL
Trên cơ sở định hướng phát triển của Trung Tâm Bán Lẻ Viettel, tác giả đề xuất hệ thống 9 nhóm giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả kinh doanh:
- Nâng cao hiệu quả sử dụng vốn: Tối ưu hóa vòng quay tổng vốn, cân đối cơ cấu nợ và vốn chủ sở hữu nhằm giảm thiểu chi phí tài chính.
- Sử dụng chi phí hợp lý, tối đa hóa lợi nhuận: Tăng cường kiểm soát chi phí quản lý doanh nghiệp và các khoản chi phát sinh tại hệ thống điểm bán.
- Giảm lượng hàng tồn kho: Ứng dụng quản trị chuỗi cung ứng hiện đại, đẩy nhanh tốc độ luân chuyển hàng hóa, hạn chế rủi ro lỗi thời đối với sản phẩm công nghệ.
- Cải thiện khả năng thanh toán: Nâng cao tỷ số thanh toán nhanh và thanh toán tức thời, bảo đảm an toàn thanh khoản ngắn hạn.
- Cải thiện khả năng sinh lời: Tăng cường tỷ suất lợi nhuận trên doanh thu (ROS), tỷ suất sinh lời trên tài sản (ROA) và vốn chủ sở hữu (ROE).
- Mở rộng thị trường, tìm điểm bán mới: Khảo sát vị trí đắc địa nhằm phát triển thêm siêu thị bán lẻ, gia tăng doanh số tại các khu vực giàu tiềm năng.
- Tăng cường hoạt động quảng bá, tiếp thị: Đẩy mạnh các chiến dịch truyền thông đa kênh, xúc tiến bán hàng trực tuyến nhằm thu hút khách hàng mới.
- Nâng cao hiệu quả sử dụng lao động: Thực hiện đào tạo nghiệp vụ thường xuyên, gắn cơ chế đánh giá năng suất (năm 2019 đạt 18,3 triệu đồng/người/tháng) với khen thưởng.
- Gia tăng thị phần trong ngành bán lẻ: Tăng cường hợp tác chiến lược với các nhà sản xuất hàng đầu (Samsung, Nokia, Oppo, Vivo, Lenovo, Dell, Masstel, Acer...) để duy trì lợi thế cạnh tranh.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đã ghi nhận các kết quả nghiên cứu và đóng góp thực tiễn cụ thể:
- Làm rõ bước tăng trưởng doanh thu và lợi nhuận của Trung Tâm Bán Lẻ Viettel trong giai đoạn 2018 - 2020: Tổng doanh thu tăng 74,91% (đạt 7.434 tỷ đồng năm 2020); lợi nhuận trước thuế tăng từ 58.887 triệu đồng lên trên 124.000 triệu đồng (năm 2019 tăng 79,06% và năm 2020 tăng 18,00%); lợi nhuận thuần từ kinh doanh tăng 103,67%.
- Chỉ rõ sự thích ứng linh hoạt của đơn vị trước đại dịch Covid-19: Trong 6 tháng đầu năm 2020, trong khi toàn thị trường bán lẻ điện thoại suy giảm 15% về sản lượng và 12% về doanh thu, Viettel Store vẫn tăng trưởng 12% doanh thu và đạt lợi nhuận gấp 6 lần so với cùng kỳ năm 2019 nhờ chuyển hướng kịp thời sang kênh bán hàng trực tuyến.
- Phản ánh sự chuyển dịch tích cực trong quản trị tài sản và nguồn vốn: Tỷ trọng hàng tồn kho giảm từ 72,36% (năm 2019) xuống 63,50% (năm 2020); nợ phải trả giảm 12,84% trong năm 2020; vốn chủ sở hữu tăng liên tục bảo đảm mức độ tự chủ tài chính cao; lượng tiền mặt và tương đương tiền năm 2020 tăng 192,28%.
- Đề xuất hệ thống 9 giải pháp mang tính khả thi cao, gắn kết chặt chẽ giữa quản trị tài chính, chuỗi cung ứng, xúc tiến bán hàng và phát triển nguồn nhân lực cho hệ thống gần 300 điểm bán.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận có các hạn chế được xác định từ phạm vi nghiên cứu:
- Giới hạn về thời gian khảo sát thực tế (gần 2 tháng thực tập) và chuỗi dữ liệu tập trung trong 3 năm (2018 - 2020), chưa bao quát hết tác động kéo dài của giai đoạn hậu Covid-19.
- Dữ liệu nghiên cứu chủ yếu là số liệu tài chính tổng hợp thứ cấp của Trung tâm; một số chỉ tiêu phi tài chính và dữ liệu chi tiết của từng điểm bán chưa được phân tích sâu do tính chất bảo mật thông tin doanh nghiệp.
- Chưa triển khai khảo sát định lượng sơ cấp quy mô lớn đối với khách hàng về mức độ hài lòng tại từng khu vực địa lý.
Hướng nghiên cứu tiếp theo:
- Mở rộng chuỗi số liệu tài chính giai đoạn sau năm 2020 để đánh giá toàn diện chu kỳ phục hồi và tăng trưởng của chuỗi bán lẻ.
- Nghiên cứu chuyên sâu mô hình bán lẻ đa kênh (Omnichannel) và tối ưu hóa hệ thống logistics phân phối hàng công nghệ.
- Thiết kế mô hình hồi quy định lượng đánh giá các yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến sự hài lòng và lòng trung thành của khách hàng mua sắm thiết bị điện tử.
Giá trị tham khảo
Báo cáo khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho:
- Sinh viên và giảng viên chuyên ngành Kế hoạch phát triển, Quản trị kinh doanh, Tài chính doanh nghiệp và Thương mại: Cung cấp khung lý thuyết hoàn chỉnh và phương pháp phân tích báo cáo tài chính cụ thể trong lĩnh vực thương mại bán lẻ.
- Người nghiên cứu đề tài về chuỗi bán lẻ và doanh nghiệp viễn thông: Tham khảo nguồn số liệu thực tế, phương pháp bóc tách cơ cấu tài sản ngắn hạn (đặc biệt là hàng tồn kho và khoản phải thu) của một doanh nghiệp bán lẻ thiết bị công nghệ quy mô lớn.
- Nhà quản trị doanh nghiệp bán lẻ: Tham khảo kinh nghiệm thích ứng kinh doanh, điều tiết chi phí bán hàng và khai thác kênh online trong giai đoạn thị trường biến động.
Câu hỏi thường gặp
1. Trung Tâm Bán Lẻ Viettel thuộc pháp nhân nào và có quy mô hoạt động ra sao đến năm 2020?
Trung Tâm Bán Lẻ Viettel trực thuộc Công ty TNHH MTV Thương mại và Xuất Nhập Khẩu Viettel (Viettelimex - thành viên của Tập đoàn Viễn thông Quân đội). Đến tháng 06/2020, Trung tâm quản lý mạng lưới gồm 292 siêu thị và 23 cửa hàng trên toàn quốc với quy mô nhân sự đạt 4.000 người.
2. Tổng doanh thu và lợi nhuận của Trung Tâm Bán Lẻ Viettel biến động như thế nào trong giai đoạn 2018 - 2020?
Tổng doanh thu tăng từ 4.792 tỷ đồng (năm 2018) lên 7.434 tỷ đồng (năm 2020), tương đương mức tăng 74,91%. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế tăng từ 58.887 triệu đồng (năm 2018) lên 105.448 triệu đồng (năm 2019, tăng 79,06%) và tiếp tục tăng 18,00% trong năm 2020; lợi nhuận thuần từ kinh doanh tăng 103,67%.
3. Cơ cấu tài sản của Trung Tâm Bán Lẻ Viettel có đặc điểm gì nổi bật?
Tài sản của đơn vị chủ yếu là tài sản ngắn hạn, luôn chiếm trên 90% tổng tài sản (92,47% năm 2018; 95,46% năm 2019; 96,52% năm 2020). Trong đó, hàng tồn kho chiếm tỷ trọng cao nhất (60,06% năm 2018; 72,36% năm 2019 và giảm xuống 63,50% năm 2020 tương ứng 446.063 triệu đồng). Tài sản dài hạn chỉ chiếm từ 3,48% đến 7,53%.
4. Cơ cấu nguồn vốn và nợ phải trả của Trung Tâm Bán Lẻ Viettel thay đổi ra sao trong 3 năm khảo sát?
Vốn chủ sở hữu tăng trưởng liên tục từ 223.090 triệu đồng (năm 2018) lên trên 254.090 triệu đồng (năm 2020), tăng 7,14% năm 2019 và 6,66% năm 2020. Nợ phải trả giảm từ 556.450 triệu đồng (2018) xuống 447.504 triệu đồng (2020), trong đó nợ ngắn hạn chiếm trên 98% tổng nợ. Khoản phải trả người bán tăng từ 152.458 triệu đồng (2018) lên 306.626 triệu đồng (2020) do tăng cường nhập hàng mở rộng siêu thị.
5. Kết quả kinh doanh của Viettel Store trong 6 tháng đầu năm 2020 có điểm gì khác biệt so với thị trường chung?
Trong 6 tháng đầu năm 2020, dù thị trường bán lẻ điện thoại chung suy giảm 15% sản lượng và 12% doanh thu do ảnh hưởng của dịch bệnh Covid-19, Viettel Store vẫn đạt mức tăng trưởng 12% doanh thu và lợi nhuận tăng gấp 6 lần so với cùng kỳ năm 2019 nhờ đẩy mạnh kênh bán hàng trực tuyến và chuẩn bị tốt nguồn hàng.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Mỹ Hoa đã hệ thống hóa đầy đủ khung lý thuyết về hiệu quả kinh doanh và đặc thù ngành bán lẻ, đồng thời phân tích chi tiết thực trạng tài chính của Trung Tâm Bán Lẻ Viettel giai đoạn 2018 - 2020. Công trình chỉ rõ sự tăng trưởng vượt bậc về doanh thu (tăng 74,91%), khả năng kiểm soát hàng tồn kho và sự chuyển dịch kinh doanh trực tuyến hiệu quả trong bối cảnh thị trường biến động bởi dịch Covid-19. Hệ thống 9 nhóm giải pháp được đề xuất xuất phát trực tiếp từ các hạn chế nội tại, cung cấp căn cứ thực tiễn có giá trị nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động kinh doanh cho chuỗi bán lẻ Viettel Store trong các năm tiếp theo.