Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong xu thế hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng, Việt Nam đã gia nhập nhiều tổ chức kinh tế khu vực và toàn cầu như Diễn đàn Hợp tác Kinh tế châu Á - Thái Bình Dương (APEC), Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO), đồng thời ký kết và đàm phán nhiều hiệp định thương mại tự do quan trọng như Hiệp định Thương mại Tự do ASEAN - Trung Quốc (ACFTA), Hiệp định Thương mại Tự do ASEAN - Hàn Quốc (AKFTA), Hiệp định Đối tác Xuyên Thái Bình Dương (TPP). Quá trình này tạo môi trường thuận lợi để thu hút vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) và mở rộng cơ hội phát triển cho các doanh nghiệp trong nước. Tuy nhiên, sự cạnh tranh gay gắt từ các doanh nghiệp nước ngoài cũng tạo áp lực lớn đối với các doanh nghiệp Việt Nam, vốn có hạn chế nhất định về quy mô vốn, kinh nghiệm quản lý và trình độ công nghệ. Do đó, việc nâng cao hiệu quả sản xuất kinh doanh trở thành điều kiện tiên quyết để doanh nghiệp tồn tại, tích lũy nội lực, mở rộng quy mô hoạt động và gia tăng uy tín đối với các tổ chức tài chính nhằm huy động vốn.
Công ty Cổ phần Xây dựng và Thương mại Quốc tế An Phát là đơn vị hoạt động trong lĩnh vực cung cấp dịch vụ xây dựng, thương mại hàng hóa và vật liệu xây dựng. Trước bối cảnh áp lực cạnh tranh gia tăng trong ngành xây lắp và thương mại kỹ thuật, tác giả Đặng Thùy Phương đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp ngành Tài chính - Ngân hàng tại Trường Đại học Hòa Bình với đề tài: "Giải pháp nâng cao hiệu quả hoạt động kinh doanh tại Công ty cổ phần xây dựng và thương mại quốc tế An Phát" (người hướng dẫn: Th.S Cù Thị Lan Anh).
Mục tiêu nghiên cứu của đề tài được xác định theo ba nhiệm vụ cụ thể:
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận về hiệu quả sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp trong nền kinh tế thị trường.
- Phân tích, đánh giá thực trạng hiệu quả sản xuất kinh doanh tại Công ty Cổ phần Xây dựng và Thương mại Quốc tế An Phát giai đoạn 2015–2017 (kèm dữ liệu bổ sung đến năm 2018), từ đó chỉ rõ những kết quả đạt được và các hạn chế tồn tại.
- Đề xuất hệ thống các giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động sản xuất kinh doanh của Công ty trong giai đoạn tiếp theo.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Hiệu quả sản xuất kinh doanh và các chỉ tiêu tài chính phản ánh hiệu quả hoạt động của Công ty Cổ phần Xây dựng và Thương mại Quốc tế An Phát.
- Phạm vi không gian (địa bàn): Công ty Cổ phần Xây dựng và Thương mại Quốc tế An Phát, địa chỉ tại Thôn Vực, xã Thanh Liệt, huyện Thanh Trì, thành phố Hà Nội.
- Phạm vi thời gian: Thu thập và phân tích dữ liệu thực tế giai đoạn 2015–2017 và chuỗi số liệu tài chính giai đoạn 2016–2018.
- Phạm vi nội dung: Tập trung nghiên cứu thực trạng tài chính, hiệu quả sử dụng chi phí, doanh thu, nguồn nhân lực, quản trị vốn cố định, vốn lưu động và khả năng thanh toán của doanh nghiệp.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận thiết lập khung lý thuyết dựa trên các quan điểm kinh tế học cổ điển và hiện đại về hiệu quả sản xuất kinh doanh (SXKD):
- Quan điểm lý luận: Trích dẫn nhận định của Adam Smith (1776) về hiệu quả gắn liền với doanh thu tiêu thụ; quan điểm của Paul A. Samuelson (1948) về việc tối ưu hóa nguồn lực nhằm thỏa mãn nhu cầu xã hội; công trình của tác giả Phan Quang Niệm (2008) xem hiệu quả đồng nghĩa với phạm trù lợi nhuận và mức độ tổ chức quản lý; định nghĩa của tác giả Nguyễn Văn Phúc (2016) coi hiệu quả là tương quan giữa kết quả thu được với chi phí và nguồn lực bỏ ra thông qua các chỉ tiêu sinh lời.
- Bản chất và công thức tính: Khóa luận phân định rõ giữa "kết quả kinh doanh" (quy mô đầu ra như doanh thu, sản lượng, thị phần) và "hiệu quả kinh doanh" (tỷ lệ so sánh giữa đầu ra và đầu vào). Hiệu quả được lượng hóa qua hai hình thức:
- Hiệu quả tuyệt đối: $\text{Hiệu quả SXKD} = \text{Kết quả thu được} - \text{Nguồn lực đầu vào}$
- Hiệu quả tương đối: $\text{Hiệu quả kinh tế} = \frac{\text{Nguồn lực bỏ ra}}{\text{Kết quả đạt được}}$
- Phân loại hiệu quả: Phân chia theo chỉ tiêu (hiệu quả tuyệt đối và hiệu quả tương đối); theo phạm vi (hiệu quả chi phí bộ phận và hiệu quả chi phí tổng hợp); theo cấp độ kinh tế (hiệu quả kinh tế cá biệt của doanh nghiệp và hiệu quả kinh tế quốc dân).
- Đặc điểm SXKD theo ngành: Phân tích nét đặc thù trong 4 nhóm ngành: Nông nghiệp, Công nghiệp, Dịch vụ khách sạn - du lịch, và Lĩnh vực tài chính - tiền tệ.
| Nhóm chỉ tiêu |
Tên chỉ tiêu cụ thể |
Công thức xác định theo văn bản |
Ý nghĩa kinh tế |
| Chi phí |
Hiệu quả sử dụng chi phí |
$\frac{\text{Doanh thu thuần}}{\text{Tổng chi phí}}$ |
Đo lường số đồng doanh thu tạo ra từ một đồng chi phí bỏ ra |
|
Tỷ suất lợi nhuận chi phí |
$\frac{\text{Lợi nhuận sau thuế}}{\text{Tổng chi phí}}$ |
Đo lường mức lợi nhuận thu được trên một đồng chi phí |
| Lao động |
Hiệu quả sử dụng lao động |
$\frac{\text{Lợi nhuận sau thuế}}{\text{Số lao động bình quân}}$ |
Mức lợi nhuận bình quân do một lao động tạo ra trong kỳ |
|
Năng suất lao động bình quân |
$\frac{\text{Doanh thu thuần}}{\text{Số lao động bình quân}}$ |
Mức doanh thu bình quân một lao động đóng góp |
| Vốn kinh doanh (VKD) |
Sức sản xuất của VKD |
$\frac{\text{Doanh thu thuần}}{\text{Vốn kinh doanh bình quân}}$ |
Doanh thu tạo ra trên một đồng vốn kinh doanh |
|
Sức sinh lời của VKD |
$\frac{\text{Lợi nhuận sau thuế}}{\text{Vốn kinh doanh bình quân}}$ |
Lợi nhuận sau thuế tạo ra trên một đồng vốn kinh doanh |
| Vốn cố định (VCĐ) |
Hiệu suất sử dụng VCĐ |
$\frac{\text{Doanh thu thuần}}{\text{Vốn cố định bình quân}}$ |
Doanh thu tạo ra trên một đồng vốn cố định |
|
Tỷ suất lợi nhuận trên VCĐ |
$\frac{\text{Lợi nhuận sau thuế}}{\text{Vốn cố định bình quân}}$ |
Lợi nhuận sau thuế trên một đồng vốn cố định |
| Vốn lưu động (VLĐ) |
Sức sản xuất của VLĐ |
$\frac{\text{Doanh thu thuần}}{\text{Vốn lưu động bình quân}}$ |
Doanh thu tạo ra từ một đồng vốn lưu động |
|
Sức sinh lời của VLĐ |
$\frac{\text{Lợi nhuận sau thuế}}{\text{Vốn lưu động bình quân}}$ |
Lợi nhuận tạo ra từ một đồng vốn lưu động |
|
Số vòng luân chuyển VLĐ |
$\frac{\text{Doanh thu thuần}}{\text{Vốn lưu động bình quân}}$ |
Tốc độ quay vòng của vốn lưu động trong năm |
|
Số ngày một vòng luân chuyển |
$\frac{360}{\text{Số vòng luân chuyển VLĐ}}$ |
Thời gian cần thiết để vốn lưu động hoàn thành một vòng quay |
|
Hệ số đảm nhiệm VLĐ |
$\frac{\text{Vốn lưu động bình quân}}{\text{Doanh thu thuần}}$ |
Lượng vốn lưu động cần thiết để tạo ra một đồng doanh thu |
| Khả năng thanh toán |
Hệ số thanh toán tổng quát |
$\frac{\text{Tổng tài sản}}{\text{Tổng nợ phải trả}}$ |
Năng lực bảo đảm nghĩa vụ nợ bằng tổng tài sản |
|
Hệ số thanh toán tạm thời |
$\frac{\text{Tài sản ngắn hạn}}{\text{Nợ ngắn hạn}}$ |
Khả năng thanh toán các khoản nợ ngắn hạn |
|
Hệ số thanh toán nhanh |
$\frac{\text{Tiền} + \text{Tương đương tiền}}{\text{Nợ ngắn hạn}}$ |
Năng lực đáp ứng nghĩa vụ nợ ngắn hạn tức thì |
| Cơ cấu vốn & tài sản |
Hệ số nợ & Hệ số tự tài trợ |
$\frac{\text{Nợ phải trả}}{\text{Tổng nguồn vốn}}$ ; $\frac{\text{Vốn chủ sở hữu}}{\text{Tổng nguồn vốn}}$ |
Đánh giá mức độ độc lập tài chính và sử dụng đòn bẩy |
|
Tỷ suất đầu tư TS ngắn/dài hạn |
$\frac{\text{Tài sản ngắn/dài hạn}}{\text{Tổng tài sản}}$ |
Phản ánh chiến lược phân bổ nguồn lực vào cấu trúc tài sản |
| Chỉ số hoạt động |
Vòng quay & Ngày quay HTK |
$\frac{\text{Giá vốn hàng bán}}{\text{Hàng tồn kho BQ}}$ ; $\frac{360}{\text{Vòng quay HTK}}$ |
Tốc độ giải phóng hàng hóa và thu hồi vốn |
|
Vòng quay & Ngày quay khoản phải thu |
$\frac{\text{Doanh thu thuần}}{\text{Phải thu bình quân}}$ ; $\frac{360}{\text{Vòng quay phải thu}}$ |
Hiệu quả quản lý công nợ và mức độ bị chiếm dụng vốn |
| Khả năng sinh lời |
ROS, ROA, ROE |
$\frac{\text{LNST}}{\text{DTT}}$ ; $\frac{\text{LNST}}{\text{VKD BQ}}$ ; $\frac{\text{LNST}}{\text{VCSH BQ}}$ |
Tỷ suất lợi nhuận sau thuế trên doanh thu, tài sản, vốn chủ |
Phương pháp nghiên cứu được tác giả áp dụng bao gồm:
- Phương pháp nghiên cứu định lượng: Lượng hóa các biến số tài chính, quy đổi các hiện tượng kinh tế thành các chỉ số toán học cụ thể.
- Phương pháp thu thập dữ liệu: Thu thập dữ liệu thứ cấp từ tài liệu, sách báo chuyên ngành, luận án khoa học, website và hệ thống báo cáo kế toán, báo cáo tài chính nội bộ của Công ty Cổ phần Xây dựng và Thương mại Quốc tế An Phát.
- Phương pháp phân tích và xử lý số liệu: Phương pháp thống kê mô tả, phương pháp so sánh (so sánh số tuyệt đối và số tương đối qua các năm 2016, 2017, 2018), phương pháp phân tích môi trường bên trong/bên ngoài và phương pháp suy luận logic để định hình giải pháp quản trị.
Nội dung chính theo từng chương
Chương I: Cơ sở lý luận về hiệu quả sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp
Chương này tập trung trình bày hệ thống lý luận căn bản về hoạt động sản xuất kinh doanh và hiệu quả sản xuất kinh doanh. Tác giả khẳng định mục tiêu lâu dài và bao trùm của mọi doanh nghiệp trong nền kinh tế thị trường là tối đa hóa lợi nhuận. Chương I đã phân tích chi tiết vai trò của việc nâng cao hiệu quả SXKD trên ba phương diện: đối với doanh nghiệp (tăng năng lực cạnh tranh, tái đầu tư mở rộng sản xuất, nâng cấp công nghệ), đối với người lao động (cải thiện tiền lương, điều kiện làm việc, nâng cao năng suất), và đối với nền kinh tế (tạo nguồn thu ngân sách, giải quyết việc làm).
Bên cạnh việc chuẩn hóa các công thức tính toán chỉ tiêu kinh tế - tài chính, chương này phân loại chi tiết các nhân tố ảnh hưởng đến hiệu quả SXKD:
- Nhân tố bên trong: Quản trị doanh nghiệp (hoạch định chiến lược, tổ chức thực hiện, kiểm tra giám sát); nhân tố lao động (trình độ chuyên môn, ý thức kỷ luật, phân công lao động); cơ sở vật chất kỹ thuật và hệ thống trao đổi thông tin; nhân tố năng lực tài chính và quy mô vốn.
- Nhân tố bên ngoài: Nguồn cung cấp và giá cả nguyên vật liệu đầu vào; quan hệ cung - cầu và giá cả thị trường; môi trường pháp lý (luật, văn bản dưới luật, quy chuẩn kỹ thuật); môi trường kinh tế vĩ mô (lạm phát, lãi suất, tỷ giá, chính sách tăng trưởng); và sự phát triển của các ngành phụ trợ có liên quan (giao thông vận tải, bưu chính viễn thông, tài chính ngân hàng).
Chương II: Tìm hiểu chung về Công ty CP XD & TM Quốc tế An Phát
Chương II giới thiệu chi tiết về quá trình hình thành, cơ cấu bộ máy và thực trạng hoạt động sản xuất kinh doanh của đơn vị nghiên cứu:
- Thông tin pháp lý và quy mô: Công ty Cổ phần Xây dựng và Thương mại Quốc tế An Phát (tên quốc tế: AN PHAT INTERNATIONAL TRADING AND CONSTRUCTION JOINT STOCK CO; MST: 0106383553) được thành lập theo Giấy phép đăng ký kinh doanh cấp lần 1 ngày 05/12/2013 do Sở Kế hoạch và Đầu tư TP. Hà Nội cấp. Vốn điều lệ của công ty là 8.800.000.000 đồng (Tám tỷ tám trăm triệu đồng), chia thành 880.000 cổ phần với mệnh giá 10.000 đồng/cổ phần. Đại diện pháp luật là bà Nguyễn Thị Hậu (chức danh Giám đốc).
- Lĩnh vực hoạt động: Đăng ký kinh doanh đa ngành, trong đó nòng cốt là xây dựng nhà các loại, xây dựng công trình đường sắt - đường bộ, phá dỡ giải phóng mặt bằng, lắp đặt hệ thống cơ điện, cấp thoát nước, lò sưởi; thương mại thiết bị vi tính, linh kiện viễn thông, máy móc nông nghiệp; bên cạnh định hướng mở rộng sang truyền thông chứng khoán và đầu tư tài chính.
- Cơ cấu tổ chức bộ máy: Vận hành theo mô hình trực tuyến - chức năng gồm Hội đồng quản trị, Ban Giám đốc, các phòng ban chuyên môn (Phòng Tổ chức nhân sự, Phòng Tài chính Kế toán, Phòng Kỹ thuật - Thiết bị, Phòng Kinh doanh gồm bộ phận Marketing, Bán hàng và Chăm sóc khách hàng) cùng các Đội thi công công trình trực tiếp.
- Đặc điểm nguồn nhân lực: Đội ngũ lao động được phân chia theo 5 cấp trình độ. Lao động phổ thông chiếm tỷ trọng áp đảo trên 73% tổng số nhân sự (chủ yếu làm công tác bốc dỡ, vận chuyển và thi công trực tiếp); lao động có trình độ Đại học chiếm 18,24%; phần còn lại là trình độ Thạc sĩ, Cao đẳng và Trung cấp giữ vai trò quản trị, điều hành kỹ thuật và nghiệp vụ tài chính.
- Thực trạng vốn lưu động giai đoạn 2016–2018 (Bảng 2.1): Tổng vốn lưu động của doanh nghiệp có xu hướng giảm qua các năm. Tiền và các khoản tương đương tiền năm 2016 đạt 1.607 triệu đồng, sang năm 2017 giảm mạnh 93,9% xuống còn 185,1 triệu đồng, và năm 2018 tiếp tục giảm nhẹ 3 triệu đồng (-0,07%). Tỷ trọng tiền mặt duy trì ở mức thấp (từ 6,3% đến 45,5% tùy thời điểm), phản ánh tình trạng thiếu hụt tiền mặt dự trữ cho thanh toán nhanh. Khoản phải thu ngắn hạn chiếm tỷ trọng bình quân khoảng 30% nhưng doanh nghiệp chưa trích lập dự phòng phải thu khó đòi. Mục hàng tồn kho trong bảng thống kê ghi nhận giá trị bằng 0. Tài sản ngắn hạn khác chiếm tỷ trọng lớn nhất, biến động từ 546,5 triệu đồng (2016) giảm 57,54% xuống 232 triệu đồng (2017), sau đó tăng 48,7% lên 345 triệu đồng (2018).
Chương III: Giải pháp nâng cao hiệu quả hoạt động kinh doanh tại Công ty CP XD & TM Quốc tế An Phát
Dựa trên kết quả phân tích thực trạng và các mặt hạn chế về dòng tiền, quản trị chi phí, hiệu suất lao động và cơ cấu vốn, Chương III đề xuất 9 nhóm giải pháp đồng bộ:
- Tăng cường hoạt động quảng bá, tiếp thị để thu hút khách hàng mới nhằm tăng doanh thu: Đẩy mạnh tiếp thị dự án xây dựng và thương mại thiết bị, nghiên cứu mở rộng thị trường mục tiêu.
- Nhóm giải pháp nhằm tiết giảm chi phí để tối đa hóa lợi nhuận: Tối ưu hóa các khoản mục chi phí quản lý kinh doanh, chi phí tài chính và chi phí thi công.
- Quản lý và sử dụng nguyên vật liệu một cách hiệu quả: Thiết lập định mức tiêu hao nguyên vật liệu chặt chẽ tại các đội thi công, lựa chọn nhà cung ứng có giá và phương thức thanh toán tối ưu.
- Nâng cao hiệu quả sử dụng lao động: Tái cơ cấu tổ chức lao động, xây dựng quy chế tiền lương, tiền thưởng gắn liền với năng suất, đào tạo nâng cao tay nghề cho đội ngũ kỹ sư và công nhân.
- Nâng cao hiệu quả quản lý và sử dụng nguồn vốn cố định: Rà soát hiệu suất khai thác máy móc thi công (máy lu, máy xúc, máy ủi, xe vận chuyển), thực hiện bảo dưỡng định kỳ để giảm hao mòn vô hình và hữu hình.
- Nâng cao hiệu quả sử dụng nguồn vốn lưu động: Tăng tốc độ luân chuyển vốn lưu động, thu hồi nhanh các khoản phải thu ngắn hạn, cơ cấu lại lượng tiền mặt dự trữ để đảm bảo an toàn thanh khoản.
- Tăng cường liên kết kinh tế: Hợp tác với các đối tác trong ngành xây dựng, các hiệp hội tài chính - chứng khoán để mở rộng cơ hội đấu thầu và hợp tác đầu tư.
- Xây dựng chính sách giá cả hợp lý: Định giá linh hoạt theo từng phân khúc thị trường và đối tượng khách hàng nhằm gia tăng năng lực cạnh tranh khi tham gia đấu thầu.
- Xây dựng hệ thống quản lý chất lượng sản phẩm: Hoàn thiện quy chuẩn kỹ thuật thi công, quy trình nghiệm thu công trình nhằm nâng cao uy tín thương hiệu.
Kết quả và đóng góp
Văn bản khóa luận đã tổng hợp các dữ liệu tài chính và quản trị thực tế của doanh nghiệp:
| Chỉ tiêu / Yếu tố |
Số liệu thực tế ghi nhận trong văn bản |
| Vốn điều lệ |
8.800.000.000 đồng (880.000 cổ phần, mệnh giá 10.000 đồng/cổ phần) |
| Cơ cấu trình độ lao động |
Lao động phổ thông: > 73%; Đại học: 18,24%; còn lại: Thạc sĩ, CĐ, TC |
| Tiền & tương đương tiền (2016) |
1.607 triệu đồng |
| Tiền & tương đương tiền (2017) |
185,1 triệu đồng (giảm 93,9% so với 2016) |
| Tỷ trọng các khoản phải thu ngắn hạn |
Duy trì ở mức bình quân xấp xỉ 30% tổng VLĐ |
| Tài sản ngắn hạn khác (2016 – 2017 – 2018) |
546,5 triệu đồng (2016) $\rightarrow$ 232 triệu đồng (2017) $\rightarrow$ 345 triệu đồng (2018) |
| Hàng tồn kho ghi nhận (Bảng 2.1) |
0 đồng qua các năm |
Đóng góp của khóa luận:
- Về mặt học thuật: Hệ thống hóa tương đối đầy đủ bộ công cụ chỉ tiêu tài chính phục vụ đánh giá hiệu quả SXKD, phân định rõ ràng giữa các khái niệm kết quả và hiệu quả kinh tế.
- Về mặt thực tiễn: Cung cấp bức tranh thực trạng tài chính và cơ cấu vốn lưu động của Công ty An Phát trong giai đoạn chuyển giao 2016–2018; nhận diện các điểm nghẽn về thanh khoản (tiền mặt sụt giảm mạnh, công nợ bị chiếm dụng) và đề xuất hệ thống 9 giải pháp mang tính ứng dụng trực tiếp cho ban lãnh đạo công ty.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận có một số giới hạn dựa trên phạm vi và dữ liệu tiếp cận:
- Hạn chế về phạm vi không gian và quy mô mẫu: Nghiên cứu điển cứu (case study) được thực hiện duy nhất tại Công ty Cổ phần Xây dựng và Thương mại Quốc tế An Phát, do đó tính khái quát hóa cho toàn ngành xây dựng và thương mại còn hạn chế.
- Hạn chế về dữ liệu thời gian: Giai đoạn phân tích chi tiết tập trung chủ yếu vào các năm 2015–2017 và chuỗi số liệu 2016–2018, chưa cập nhật được các biến động thị trường trong những giai đoạn tiếp theo.
- Hướng nghiên cứu tiếp theo: Mở rộng phạm vi nghiên cứu so sánh đối sánh (benchmarking) với các doanh nghiệp cùng ngành xây lắp và thương mại kỹ thuật; ứng dụng các mô hình kinh tế lượng để đo lường mức độ tác động của từng yếu tố cấu thành chi phí và vốn lưu động đến khả năng sinh lời (ROE, ROA) của doanh nghiệp.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là nguồn tài liệu tham khảo cho:
- Sinh viên ngành Tài chính - Ngân hàng, Kế toán, Quản trị kinh doanh: Tham khảo phương pháp xây dựng khung phân tích tài chính doanh nghiệp, cách thức thiết lập hệ thống công thức đánh giá hiệu quả sử dụng vốn, lao động, chi phí và khả năng sinh lời.
- Người làm đề tài khóa luận về hiệu quả sản xuất kinh doanh: Tham khảo cấu trúc chương mục chuẩn mực của một khóa luận tốt nghiệp thuộc khối ngành kinh tế, đặc biệt là cách phân loại các chỉ tiêu tài chính trong Chương I.
- Cán bộ quản trị và kế toán tại các doanh nghiệp vừa và nhỏ: Tham khảo phương pháp đánh giá cơ cấu vốn lưu động và quản trị rủi ro thanh khoản thực tế tại Chương II và Chương III.
Câu hỏi thường gặp
1. Doanh nghiệp được khảo sát trong khóa luận có quy mô vốn điều lệ và cơ cấu sở hữu như thế nào?
Công ty Cổ phần Xây dựng và Thương mại Quốc tế An Phát được thành lập ngày 05/12/2013 với vốn điều lệ 8.800.000.000 đồng (tám tỷ tám trăm triệu đồng), tương ứng 880.000 cổ phần (mệnh giá 10.000 đồng/cổ phần). Công ty hoạt động theo hình thức công ty cổ phần với 100% vốn góp từ các cổ đông sáng lập.
2. Đặc điểm cơ cấu lao động theo trình độ chuyên môn của Công ty An Phát có điểm gì nổi bật?
Nguồn nhân lực của công ty phân thành 5 cấp trình độ, trong đó lao động phổ thông chiếm tỷ trọng cao nhất (trên 73%), đảm nhận công việc thi công trực tiếp, vận chuyển và bốc dỡ vật tư. Lao động có trình độ Đại học chiếm 18,24%, cùng với một lượng nhỏ nhân sự có trình độ Thạc sĩ, Cao đẳng và Trung cấp giữ vai trò điều hành, quản trị kỹ thuật và tài chính kế toán.
3. Cơ cấu vốn lưu động của Công ty An Phát giai đoạn 2016–2018 bộc lộ rủi ro tài chính nào?
Khoản tiền và tương đương tiền sụt giảm mạnh từ 1.607 triệu đồng năm 2016 xuống còn 185,1 triệu đồng năm 2017 (giảm 93,9%) và tiếp tục duy trì ở mức thấp năm 2018 (182,1 triệu đồng). Trong khi đó, các khoản phải thu ngắn hạn chiếm tỷ trọng khoảng 30% và tài sản ngắn hạn khác chiếm tỷ trọng lớn (từ 47% đến 7%), cho thấy doanh nghiệp gặp tình trạng thiếu hụt tiền mặt dự trữ, tiềm ẩn rủi ro thanh toán nhanh khi có các nghĩa vụ nợ đến hạn.
4. Khóa luận phân chia hệ thống chỉ tiêu đánh giá hiệu quả sản xuất kinh doanh thành những nhóm chính nào?
Hệ thống chỉ tiêu trong Chương I được chia thành các nhóm: (1) Nhóm chỉ tiêu doanh thu và chi phí; (2) Nhóm chỉ tiêu hiệu quả sử dụng lao động; (3) Nhóm chỉ tiêu hiệu quả vốn kinh doanh, vốn cố định và vốn lưu động; (4) Nhóm chỉ tiêu tài chính căn bản (khả năng thanh toán, cơ cấu vốn - tài sản, chỉ số hoạt động hàng tồn kho và công nợ, khả năng sinh lời ROS, ROA, ROE).
5. Tác giả đề xuất bao nhiêu giải pháp cụ thể trong Chương III để nâng cao hiệu quả hoạt động kinh doanh?
Tác giả đề xuất hệ thống gồm 9 giải pháp: tăng cường quảng bá tiếp thị; tiết giảm chi phí; quản lý và sử dụng nguyên vật liệu hiệu quả; nâng cao hiệu quả sử dụng lao động; nâng cao hiệu quả quản lý vốn cố định; tối ưu hóa sử dụng vốn lưu động; tăng cường liên kết kinh tế; xây dựng chính sách giá cả hợp lý; và hoàn thiện hệ thống quản lý chất lượng sản phẩm.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Đặng Thùy Phương đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về hiệu quả sản xuất kinh doanh và phương pháp phân tích tài chính doanh nghiệp. Thông qua chuỗi số liệu thực tế giai đoạn 2015–2018 tại Công ty Cổ phần Xây dựng và Thương mại Quốc tế An Phát, đề tài đã chỉ ra những chuyển biến trong hoạt động cũng như các điểm nghẽn về cơ cấu vốn lưu động và dự trữ tiền mặt. Hệ thống 9 giải pháp được đề xuất trong công trình thể hiện định hướng ứng dụng thực tế nhằm giúp doanh nghiệp củng cố năng lực tài chính và nâng cao hiệu quả sản xuất kinh doanh.