Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh toàn cầu hóa và hội nhập kinh tế quốc tế, các doanh nghiệp Việt Nam đối mặt với sự cạnh tranh ngày càng gay gắt và biến động của thị trường. Để duy trì sự tồn tại và phát triển bền vững, việc khai thác và tối ưu hóa các nguồn lực nội tại trở thành yêu cầu cấp thiết. Trong số các nguồn lực của doanh nghiệp như tài chính, cơ sở vật chất, trang thiết bị và thông tin, nguồn nhân lực đóng vai trò cốt lõi vì đây là tài nguyên sống duy nhất có khả năng trực tiếp vận hành, kiểm soát và kích hoạt giá trị của các nguồn lực vật chất khác.

Công ty Cổ phần Tư vấn Đào tạo và Cung ứng Nhân lực Việt Nam (VHR) là doanh nghiệp hoạt động chuyên sâu trong lĩnh vực tuyển dụng, đào tạo và cung ứng lao động cho thị trường. Nhận thức rõ vai trò chiến lược của nguồn nhân lực cũng như yêu cầu nâng cao năng lực cạnh tranh trong giai đoạn mới, tác giả Phan Thị Kim Dung đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp chuyên ngành Quản trị kinh doanh với đề tài: "Thực trạng và giải pháp nâng cao hiệu quả hoạt động kinh doanh Công ty Cổ phần Tư vấn Đào tạo và Cung ứng Nhân lực Việt Nam giai đoạn 2021 - 2025".

Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được phân định cụ thể như sau:

  • Mục tiêu tổng quát: Phân tích các yếu tố môi trường tác động đến hoạt động kinh doanh của Công ty Cổ phần Tư vấn Đào tạo và Cung ứng Nhân lực Việt Nam, xác định các điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội và thách thức; từ đó đề xuất hệ thống giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động kinh doanh của công ty trong giai đoạn 2021 - 2025.
  • Mục tiêu cụ thể:
    1. Phân tích các yếu tố thuộc môi trường nội bộ ảnh hưởng đến hoạt động kinh doanh của công ty, chỉ rõ điểm mạnh và điểm yếu để xây dựng ma trận đánh giá các yếu tố bên trong (IFE).
    2. Phân tích các yếu tố thuộc môi trường bên ngoài tác động đến hoạt động của doanh nghiệp, nhận diện các cơ hội và thách thức để thiết lập ma trận đánh giá các yếu tố bên ngoài (EFE).
    3. Xây dựng ma trận hình ảnh cạnh tranh (CPM) và ma trận SWOT để đề xuất các phương án, định hướng chiến lược và giải pháp cụ thể nhằm nâng cao hiệu quả kinh doanh của công ty đến năm 2025.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Sự tác động của môi trường quản trị và các yếu tố kinh doanh đối với hoạt động sản xuất kinh doanh của Công ty Cổ phần Tư vấn Đào tạo và Cung ứng Nhân lực Việt Nam; thực trạng hoạt động và các định hướng chiến lược kinh doanh của doanh nghiệp.
  • Phạm vi không gian: Các phòng ban chức năng và bộ phận liên quan trực thuộc Công ty Cổ phần Tư vấn Đào tạo và Cung ứng Nhân lực Việt Nam (bao gồm trụ sở chính tại Hà Nội và chi nhánh tại Thành phố Hồ Chí Minh).
  • Phạm vi thời gian: Thu thập và phân tích dữ liệu thực tế về hoạt động sản xuất kinh doanh giai đoạn 2018 - 2020 (trọng tâm là số liệu tài chính năm 2019 - 2020); xây dựng giải pháp và định hướng chiến lược cho giai đoạn 2021 - 2025.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận thiết lập hệ thống cơ sở lý luận dựa trên các học thuyết quản trị chiến lược và quản trị kinh doanh kinh điển, đồng thời kết hợp phương pháp luận hoạch định chiến lược theo quá trình.

Khung lý thuyết và mô hình sử dụng

Tác giả tổng hợp các quan điểm học thuật về chiến lược và quản trị chiến lược từ các học giả tiêu biểu:

  • Khái niệm chiến lược: Tiếp cận theo định nghĩa của Alfred Chandler (xác định mục tiêu dài hạn và phân bổ nguồn lực), William F. Glueck (kế hoạch thống nhất, toàn diện), Fred R. David (các phương tiện đạt tới mục tiêu dài hạn) và Michael Porter (nghệ thuật xây dựng lợi thế cạnh tranh bền vững).
  • Hoạch định chiến lược theo quá trình (Process-based Strategic Planning): Vận dụng mô hình của Rudolf Grünig và Richard Kühn (2003), bao gồm 6 bước logic:
    1. Phân tích chiến lược.
    2. Xây dựng chiến lược cấp công ty.
    3. Xây dựng các chiến lược kinh doanh.
    4. Xác định các biện pháp triển khai chiến lược.
    5. Đánh giá các chiến lược và biện pháp thực hiện.
    6. Thiết lập và phê chuẩn các tài liệu chiến lược.
  • Mô hình đánh giá tiềm lực thành công: Vận dụng quy trình đánh giá 4 giai đoạn của Rudolf Grünig & Richard Kühn kết hợp quan điểm nguồn lực của Jay Barney (1991) và Kenichi Ohmae (1982), tập trung vào: vị thế thị trường, phối thức thị trường, nguồn lực và đánh giá tổng thể.
  • Mô hình ma trận mở rộng: Ma trận Ansoff (1979) về phân loại sản phẩm - thị trường; mô hình chiến lược cạnh tranh chung của Michael Porter (Dẫn đầu chi phí, Khác biệt hóa, Tập trung) mở rộng thành 4 phương án chiến lược định hướng giá và khác biệt hóa theo phạm vi thị trường.
  • Bộ công cụ ma trận lượng hóa:
    • Ma trận đánh giá các yếu tố bên ngoài (EFE Matrix).
    • Ma trận đánh giá các yếu tố bên trong (IFE Matrix).
    • Ma trận hình ảnh cạnh tranh (CPM Matrix).
    • Ma trận điểm mạnh - điểm yếu - cơ hội - thách thức (SWOT Matrix) và ma trận đánh giá các phương án chiến lược.
Nhóm công cụ ma trận Số lượng yếu tố quy định Thang điểm đánh giá Giá trị trung bình chuẩn Mục đích ứng dụng trong đề tài
Ma trận EFE 10 – 20 yếu tố 1,0 – 4,0 2,5 Đánh giá mức độ phản ứng của doanh nghiệp trước các cơ hội và đe dọa từ môi trường vĩ mô, ngành.
Ma trận IFE 10 – 20 yếu tố 1,0 – 4,0 2,5 Đo lường năng lực nội bộ thông qua việc xác định các điểm mạnh cốt lõi và điểm yếu cần khắc phục.
Ma trận CPM ~ 10 yếu tố then chốt 1,0 – 4,0 So sánh tương quan Xác định vị thế cạnh tranh của VHR so với các đối thủ trực tiếp trong ngành cung ứng lao động.
Ma trận SWOT Kết hợp 4 nhóm S-W-O-T Định tính / Định lượng Kết hợp SO, ST, WO, WT Định hình 4 nhóm chiến lược căn bản làm cơ sở lựa chọn phương án phát triển giai đoạn 2021 - 2025.

Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu

  • Phương pháp thu thập dữ liệu sơ cấp: Thiết kế bảng câu hỏi và tiến hành phỏng vấn sâu trực tiếp các chuyên gia, cán bộ quản lý phụ trách các phòng ban chức năng tại VHR (những người có kinh nghiệm thực tiễn và chuyên môn sâu về thị trường cung ứng lao động).
  • Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp: Kế thừa số liệu từ báo cáo tài chính, báo cáo hoạt động kinh doanh giai đoạn 2019 - 2020 của VHR; tài liệu lưu hành nội bộ từ Phòng Kinh doanh, Phòng Cung ứng; số liệu thống kê từ Tổng cục Thống kê, các tạp chí khoa học chuyên ngành, văn bản pháp luật liên quan và thông tin thị trường tuyển dụng trực tuyến.
  • Phương pháp xử lý và phân tích dữ liệu: Sử dụng phương pháp thống kê mô tả, phân tích - tổng hợp logic, phương pháp so sánh đối chiếu và lượng hóa trọng số thông qua các ma trận IFE, EFE, CPM và SWOT.

Nội dung chính theo từng chương

CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH

Chương 1 hệ thống hóa toàn diện các lý thuyết nền tảng về hoạt động kinh doanh và quản trị chiến lược doanh nghiệp:

  • Bản chất của quản trị chiến lược: Phân tích sự chuyển dịch từ hoạch định chiến lược đơn thuần sang quản lý chiến lược tích hợp 3 phân hệ: Hoạch định chiến lược, Triển khai chiến lược và Kiểm soát chiến lược. Tác giả nhấn mạnh kiểm soát chiến lược bao gồm 3 cấu phần: giám sát chiến lược (hệ thống cảnh báo sớm), rà soát chiến lược và kiểm tra thực thi.
  • Quy trình hoạch định chiến lược 6 bước: Trình bày chi tiết tiến trình khoa học theo phương pháp của Rudolf Grünig và Richard Kühn từ khâu phân tích tiền đề, xây dựng chiến lược cấp công ty, chiến lược kinh doanh đến việc phân chia chương trình hành động, phê chuẩn và truyền thông tài liệu chiến lược.
  • Khung ma trận phân tích: Làm rõ phương pháp luận xây dựng các ma trận EFE, IFE, CPM và SWOT theo chuẩn 5 bước của Fred R. David, xác định thang đo trọng số (0,0 đến 1,0) và mức độ phản ứng (1 đến 4), tạo tiền đề lý thuyết cho việc đánh giá thực trạng ở Chương 3.

CHƯƠNG 2: TÌM HIỂU TỔNG QUAN VỀ CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN ĐÀO TẠO VÀ CUNG ỨNG NGUỒN NHÂN LỰC VIỆT NAM

Chương 2 phác thảo bức tranh tổng thể về quá trình hình thành, cơ cấu tổ chức và lĩnh vực kinh doanh của doanh nghiệp nghiên cứu:

  • Thông tin pháp lý và lịch sử phát triển: Công ty Cổ phần Tư vấn Đào tạo và Cung ứng Nhân lực Việt Nam (tên viết tắt: VHR; tên giao dịch tiếng Anh: Corporate Training & Consultancy) thành lập ngày 01/01/2017 theo mô hình công ty cổ phần. Đại diện pháp luật là Tổng Giám đốc Đặng Đức Việt; vốn điều lệ đạt 3.000.000.000 VNĐ (Ba tỷ đồng). Trụ sở chính đặt tại Quận Thanh Xuân, Hà Nội; chi nhánh Thành phố Hồ Chí Minh được thành lập ngày 01/09/2018 tại Khu đô thị Vạn Phúc, Phường Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức.
  • Chức năng và dịch vụ cung ứng: VHR hoạt động chính trong mảng tư vấn đào tạo, quản lý và cung ứng lao động, cung cấp 4 nhóm dịch vụ cốt lõi:
    • Dịch vụ cung ứng nhân viên kinh doanh (Direct sales, Telesales, Chăm sóc khách hàng).
    • Dịch vụ tuyển dụng nhân sự cấp cao (Headhunter).
    • Dịch vụ tuyển dụng nhân sự văn phòng (Hành chính, Kế toán, Lễ tân, Nhân sự).
    • Dịch vụ tuyển dụng thực tập sinh.
  • Kênh thu hút ứng viên và cơ cấu tổ chức: Doanh nghiệp vận hành hệ thống tuyển dụng kết hợp hai kênh: online (website chính thức www.nhanlucvietnam.net và mạng xã hội) và offline. Đồng thời, chương này mô tả cơ cấu bộ máy quản trị, mối quan hệ giữa trụ sở chính và chi nhánh, cùng tình hình sử dụng lao động theo các phòng ban trong hai năm 2019 và 2020.
                   CƠ CẤU TỔ CHỨC VÀ DỊCH VỤ CỦA VHR

CHƯƠNG 3: THỰC TRẠNG HOẠT ĐỘNG KINH DOANH CỦA CÔNG TY TƯ VẤN CỔ PHẦN ĐÀO TẠO VÀ CUNG ỨNG NHÂN LỰC VIỆT NAM

Chương 3 tập trung phân tích sâu thực trạng môi trường kinh doanh và kết quả tài chính của VHR:

  • Phân tích môi trường vĩ mô và vi mô: Xem xét các yếu tố kinh tế, chính trị - pháp luật, văn hóa - xã hội, công nghệ và phân tích các đối thủ cạnh tranh trong top website/công ty tuyển dụng tại Việt Nam năm 2021.
  • Lượng hóa vị thế qua các ma trận:
    • Thiết lập ma trận EFE (đánh giá cơ hội gia tăng nhu cầu lao động và thách thức cạnh tranh gay gắt).
    • Thiết lập ma trận IFE (phân tích năng lực tuyển dụng, trình độ đội ngũ tư vấn, hạn chế về nguồn vốn và hạ tầng công nghệ).
    • Xây dựng ma trận hình ảnh cạnh tranh (CPM) so sánh VHR với các đối thủ chính trên thị trường.
    • Xây dựng ma trận SWOT phản ánh các điểm mạnh - yếu nội tại và cơ hội - thách thức bên ngoài.
  • Thực trạng tài sản, tài chính và kết quả kinh doanh: Đánh giá số liệu tài chính qua Bảng 3.6 (Năng lực tài chính), Bảng 3.7 (Cơ sở vật chất) và Bảng 3.8 cùng các Biểu đồ 3.1, 3.2 về doanh thu và lợi nhuận của công ty trong 2 năm 2019 và 2020, làm rõ hiệu quả kinh doanh của các mảng dịch vụ cung ứng.

CHƯƠNG 4: ĐỀ XUẤT MỘT SỐ GIẢI PHÁP NHẰM NÂNG CAO HOẠT ĐỘNG KINH DOANH CHO CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÀO TẠO VÀ CUNG ỨNG NGUỒN NHÂN LỰC VIỆT NAM

Chương 4 đưa ra hệ thống chiến lược và giải pháp thực thi cho giai đoạn 2021 - 2025:

  • Định hướng chiến lược tổng quát: Xác định mục tiêu và phương hướng chiến lược dựa trên kết quả phân tích ma trận SWOT; đánh giá lại chiến lược hiện tại và xây dựng các phương án phối hợp chiến lược (SO, ST, WO, WT).
  • Các giải pháp cấp chức năng:
    • Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực: Cải thiện chất lượng đội ngũ chuyên viên tuyển dụng và tư vấn viên.
    • Tăng cường ứng dụng công nghệ: Hiện đại hóa hệ thống phần mềm quản trị dữ liệu ứng viên (CV), tối ưu hóa website www.nhanlucvietnam.net và khai thác nền tảng số.
    • Hoàn thiện quy trình tuyển dụng và đào tạo: Chuẩn hóa công tác lọc hồ sơ, phỏng vấn, kiểm tra năng lực và đào tạo hội nhập cho người lao động.
    • Chính sách tạo động lực và duy trì nhân sự: Cải tiến cơ chế đãi ngộ, lương thưởng theo hiệu suất (KPIs), tạo môi trường làm việc giữ chân nhân tài.
    • Tái cấu trúc tổ chức và nâng cao năng lực tài chính: Sắp xếp lại cơ cấu phòng ban giữa trụ sở Hà Nội và chi nhánh TP. Hồ Chí Minh nhằm giảm chồng chéo nhiệm vụ, quản lý chặt chẽ dòng tiền và tăng cường năng lực huy động vốn.
  • Kiến nghị thực tiễn: Nêu rõ các đề xuất gửi đến cơ quan quản lý Nhà nước (về khung pháp lý, quản lý thị trường lao động) và các đề xuất nội bộ đối với Ban Giám đốc VHR.

Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính

  1. Khóa luận đã hệ thống hóa và vận dụng thành công mô hình hoạch định chiến lược theo quá trình của Rudolf Grünig và Richard Kühn vào một doanh nghiệp dịch vụ cung ứng nhân lực cụ thể tại Việt Nam.
  2. Đánh giá chi tiết năng lực cạnh tranh và thực trạng vận hành của VHR qua dữ liệu khảo sát nội bộ và báo cáo tài chính 2019 - 2020, chỉ rõ những điểm hạn chế về công nghệ quản lý hồ sơ ứng viên, sự phân bổ nguồn lực giữa 2 miền và quy mô vốn điều lệ (3 tỷ đồng).
  3. Lập thành công hệ thống ma trận quản trị chiến lược (EFE, IFE, CPM, SWOT) làm cơ sở khoa học để lựa chọn chiến lược kinh doanh cho giai đoạn 2021 - 2025 thay vì dựa trên cảm tính quản lý.

Giải pháp và kiến nghị đề xuất

  • Giải pháp quản trị chức năng: Đề xuất 7 nhóm giải pháp đồng bộ: (1) Nâng cao chất lượng nhân sự nội bộ, (2) Đẩy mạnh công nghệ hỗ trợ tuyển dụng, (3) Cải thiện công tác tuyển dụng, (4) Hoàn thiện chương trình đào tạo, (5) Tăng cường động viên - duy trì nhân sự, (6) Sắp xếp, tinh gọn cơ cấu phòng ban, (7) Nâng cao năng lực tài chính và quản trị vốn.
  • Kiến nghị đối với Nhà nước: Hoàn thiện hành lang pháp lý về hoạt động cho thuê lại lao động và cung ứng nhân lực; tạo điều kiện thông thoáng cho doanh nghiệp tiếp cận thông tin thị trường lao động.
  • Kiến nghị đối với Công ty VHR: Ban Giám đốc cần phê chuẩn lộ trình thực hiện chiến lược tổng thể đến năm 2025, phân bổ ngân sách chi tiết cho từng chương trình hành động và thiết lập hệ thống kiểm soát định kỳ.

Đóng góp của đề tài

  • Về mặt lý luận: Góp phần cụ thể hóa phương pháp luận hoạch định chiến lược theo quá trình vào phân ngành dịch vụ tuyển dụng và cung ứng lao động tại Việt Nam.
  • Về mặt thực tiễn: Cung cấp tài liệu tham khảo trực tiếp cho Ban Giám đốc VHR trong việc nhận diện đầy đủ điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội và thách thức; hỗ trợ nhà quản lý đưa ra các quyết định chiến lược có cơ sở định lượng trong giai đoạn 2021 - 2025.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của đề tài:
    • Phạm vi dữ liệu thứ cấp về tài chính chỉ tập trung phân tích sâu trong 2 năm (2019 - 2020), chưa bao quát chuỗi thời gian dài hơn để phân tích chu kỳ kinh tế.
    • Việc chấm điểm và xác định trọng số trong các ma trận IFE, EFE, CPM và SWOT phụ thuộc vào kết quả phỏng vấn chuyên gia và cán bộ quản lý nội bộ, do đó khó tránh khỏi yếu tố chủ quan của người đánh giá.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    • Mở rộng phạm vi khảo sát ý kiến đánh giá từ phía các khách hàng doanh nghiệp sử dụng dịch vụ và người lao động được VHR cung ứng.
    • Ứng dụng thêm ma trận hoạch định chiến lược có thể định lượng (QSPM) để lựa chọn tối ưu giữa các chiến lược cạnh tranh thay thế.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tài liệu hữu ích cho:

  • Sinh viên chuyên ngành Quản trị kinh doanh, Quản trị nguồn nhân lực: Tham khảo về cấu trúc bài khóa luận phân tích thực trạng và giải pháp chiến lược; cách thức vận dụng đồng bộ các mô hình ma trận quản trị chiến lược (IFE, EFE, CPM, SWOT).
  • Nhà quản lý, chuyên viên tại các công ty cung ứng nhân lực, Headhunter: Tham khảo phương pháp đánh giá môi trường ngành tuyển dụng và các nhóm giải pháp cải thiện quy trình thu hút, đào tạo, quản lý lao động.

Câu hỏi thường gặp

1. Doanh nghiệp được lựa chọn làm đối tượng nghiên cứu trong khóa luận là đơn vị nào?

Đối tượng nghiên cứu là Công ty Cổ phần Tư vấn Đào tạo và Cung ứng Nhân lực Việt Nam (VHR), tên tiếng Anh là Corporate Training & Consultancy. Doanh nghiệp thành lập ngày 01/01/2017, vốn điều lệ 3 tỷ đồng, người đại diện theo pháp luật là Tổng Giám đốc Đặng Đức Việt. Trụ sở chính tại Quận Thanh Xuân, Hà Nội và chi nhánh TP.HCM thành lập ngày 01/09/2018 tại Khu đô thị Vạn Phúc, TP. Thủ Đức.

2. Khung lý thuyết hoạch định chiến lược chính được tác giả áp dụng là gì?

Tác giả áp dụng mô hình "Hoạch định chiến lược theo quá trình" của hai đồng tác giả Rudolf Grünig và Richard Kühn (2003) gồm 6 bước có mối quan hệ qua lại, kết hợp hệ thống 3 phân hệ quản lý chiến lược (hoạch định, triển khai, kiểm soát) và quy trình 4 giai đoạn đánh giá các tiềm lực thành công.

3. Khóa luận sử dụng các công cụ ma trận nào để phân tích thực trạng doanh nghiệp?

Khóa luận xây dựng 4 công cụ ma trận chính:

  • Ma trận đánh giá các yếu tố bên ngoài (EFE).
  • Ma trận đánh giá các yếu tố bên trong (IFE).
  • Ma trận hình ảnh cạnh tranh (CPM).
  • Ma trận điểm mạnh - điểm yếu - cơ hội - thách thức (SWOT).

4. Dữ liệu sơ cấp trong nghiên cứu được thu thập bằng cách nào?

Dữ liệu sơ cấp được thu thập thông qua phương pháp lập bảng câu hỏi và phỏng vấn trực tiếp các chuyên gia, là những cán bộ quản lý phụ trách các bộ phận chức năng tại Công ty VHR – những người có trình độ chuyên môn và kinh nghiệm thực tế lâu năm trong ngành nhân sự.

5. VHR cung cấp những dịch vụ tuyển dụng nhân sự cụ thể nào theo mô tả trong đề tài?

VHR cung cấp 4 nhóm dịch vụ chính:

  • Dịch vụ cung ứng nhân viên kinh doanh (Direct sales, Telesales, Chăm sóc khách hàng).
  • Dịch vụ tuyển dụng nhân sự cấp cao (Headhunter).
  • Dịch vụ tuyển dụng nhân sự văn phòng (Hành chính, Kế toán, Lễ tân, Nhân sự).
  • Dịch vụ tuyển dụng thực tập sinh.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Phan Thị Kim Dung đã giải quyết toàn diện mục tiêu nghiên cứu về thực trạng và giải pháp nâng cao hiệu quả hoạt động kinh doanh tại Công ty Cổ phần Tư vấn Đào tạo và Cung ứng Nhân lực Việt Nam. Thông qua việc kết hợp chặt chẽ giữa khung lý thuyết hoạch định chiến lược theo quá trình của Rudolf Grünig & Richard Kühn và hệ thống ma trận lượng hóa (EFE, IFE, CPM, SWOT), tác giả đã phản ánh khách quan bức tranh hoạt động của VHR giai đoạn 2019 - 2020. Hệ thống 7 nhóm giải pháp cấp chức năng và phương án chiến lược được đề xuất có tính ứng dụng thực tiễn cao, đóng vai trò là cơ sở tham khảo cho ban lãnh đạo VHR trong việc định hướng phát triển giai đoạn 2021 - 2025. Công trình đáp ứng các chuẩn mực học thuật của một khóa luận tốt nghiệp chuyên ngành Quản trị kinh doanh.