Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh thói quen thưởng thức cà phê vào mỗi buổi sáng đã trở thành nét văn hóa phổ biến của người tiêu dùng Việt Nam nhằm đáp ứng nhu cầu tỉnh táo và năng lượng làm việc, Công ty Cổ phần Trung Nguyên đã phát triển thành một trong những thương hiệu cà phê tiêu biểu tại Việt Nam. Doanh nghiệp sở hữu hệ thống phân phối rộng khắp toàn quốc và xuất khẩu sản phẩm tới nhiều thị trường quốc tế. Tuy nhiên, thị trường cà phê ngày càng xuất hiện nhiều áp lực cạnh tranh khốc liệt từ các tập đoàn đa quốc gia và các thương hiệu đồ uống mới nổi. Nhóm sinh viên thuộc Khoa Kinh tế số và Thương mại điện tử, Trường Đại học Công nghệ Thông tin và Truyền thông Việt - Hàn đã thực hiện "Báo cáo Đề án 1" nhằm làm rõ bức tranh tổng thể về môi trường hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp này.

Đề tài giải quyết vấn đề trung tâm thông qua câu hỏi nghiên cứu: "Làm sao để có thể phân tích và hiểu được môi trường kinh doanh cạnh tranh của Công ty Cổ phần Trung Nguyên?". Từ câu hỏi cốt lõi này, tác giả xác định các mục tiêu và nhiệm vụ cụ thể:

  • Mục tiêu nghiên cứu:
    1. Mục tiêu 1: Đánh giá các điểm mạnh (Strengths) và điểm yếu (Weaknesses) trong nội tại nguồn lực của Công ty Cổ phần Trung Nguyên.
    2. Mục tiêu 2: Chỉ ra các cơ hội (Opportunities) và thách thức (Threats) tác động từ môi trường bên ngoài tới hoạt động kinh doanh của công ty.
  • Nhiệm vụ nghiên cứu:
    1. Cung cấp hệ thống thông tin cơ bản về lịch sử hình thành, cơ cấu tổ chức, danh mục sản phẩm và vị thế ngành của doanh nghiệp.
    2. Phân tích chi tiết các nguồn lực nội bộ gồm cơ sở vật chất, tài chính - kinh doanh, nguồn nhân lực và hạ tầng công nghệ thông tin.
    3. Khảo sát và đánh giá môi trường bên ngoài bao gồm môi trường vĩ mô (chính trị, kinh tế, văn hóa - xã hội, pháp luật) và môi trường vi mô (khách hàng, nhà cung cấp, đối thủ cạnh tranh, sản phẩm thay thế, rào cản gia nhập ngành).
    4. Xây dựng ma trận SWOT và đề xuất các nhóm giải pháp, kiến nghị nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động kinh doanh cho Trung Nguyên.
  • Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
    • Đối tượng nghiên cứu: Môi trường kinh doanh toàn diện của Công ty Cổ phần Trung Nguyên.
    • Phạm vi không gian: Các hoạt động sản xuất, kinh doanh và hệ thống chuỗi cửa hàng của Công ty Cổ phần Trung Nguyên tại Việt Nam và thị trường quốc tế.
    • Phạm vi thời gian: Đề án được triển khai thực hiện trong thời gian 7 tuần, từ ngày 20/03/2024 đến ngày 02/05/2024; các số liệu thứ cấp được khảo sát chủ yếu trong giai đoạn 2020 - 2023.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Đề án vận dụng khung lý thuyết quản trị chiến lược căn bản để phân tích môi trường kinh doanh, bao gồm việc phân tích nguồn lực nội bộ doanh nghiệp, phân tích môi trường vĩ mô (mô hình PEST/thể chế), phân tích môi trường vi mô ngành (dựa trên các yếu tố cấu thành cấu trúc ngành như khách hàng, nhà cung ứng, đối thủ cạnh tranh hiện tại, đối thủ tiềm ẩn, sản phẩm thay thế) và tích hợp bằng ma trận SWOT.

Về phương pháp thực hiện, nhóm tác giả kết hợp các phương pháp nghiên cứu định tính và xử lý dữ liệu thứ cấp:

  • Phương pháp liệt kê: Hệ thống hóa danh mục sản phẩm, cơ sở vật chất máy móc, công nghệ chế biến và hệ thống phân phối.
  • Phương pháp so sánh: Đối chiếu các chỉ tiêu tài chính (doanh thu, lợi nhuận sau thuế, thị phần) qua các năm 2020, 2021, 2022; so sánh năng lực cạnh tranh giữa Trung Nguyên với các đối thủ cùng ngành (Nestlé, Vinacafé, MacCoffee, Phúc Long).
  • Phương pháp phân tích và tổng hợp: Xử lý các dữ liệu vĩ mô (tăng trưởng GDP, lạm phát), hành vi tiêu dùng và đặc điểm nội lực để đúc kết thành các cơ hội, thách thức, điểm mạnh và điểm yếu cốt lõi.

Nguồn dữ liệu của đề tài được trích xuất từ các báo cáo nghiên cứu thị trường uy tín (Kantar Worldpanel giai đoạn 2013 - 2022, Vietdata Research), dữ liệu công bố từ các cơ quan báo chí kinh tế (Tạp chí Kinh tế Sài Gòn, Báo Lao Động, Báo Tiền Phong, Báo Sài Gòn Đầu Tư Tài Chính, CafeF), thông tin doanh nghiệp (Tập đoàn Trung Nguyên Legend, TNI Corporation) và tài liệu thống kê kinh tế vĩ mô năm 2023.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Giới thiệu tổng quan về Công ty Trung Nguyên

Chương 1 cung cấp hồ sơ toàn diện về doanh nghiệp. Công ty Cổ phần Cà phê Trung Nguyên được thành lập vào ngày 16/06/1996 bởi ông Đặng Lê Nguyên Vũ tại thành phố Buôn Ma Thuột, tỉnh Đắk Lắk. Trụ sở chính đặt tại số 82 - 84 Bùi Thị Xuân, phường Bến Thành, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh. Doanh nghiệp hoạt động trong bốn lĩnh vực chính: sản xuất cà phê, kinh doanh cà phê, nhượng quyền thương hiệu và bán lẻ hiện đại. Tầm nhìn của tổ chức là "Tổ chức vĩ đại bằng phụng sự cộng đồng nhân loại" và sứ mệnh "Xây dựng một cộng đồng nhân loại hợp nhất theo một hệ giá trị của lối sống tỉnh thức đem đến thành công và hạnh phúc thực sự".

Mốc thời gian Sự kiện phát triển tiêu biểu
1996 Thành lập cơ sở sản xuất cà phê nhỏ tại Buôn Ma Thuột.
1998 Khai trương quán cà phê đầu tiên tại Thành phố Hồ Chí Minh.
2001 Nhượng quyền thành công tại Nhật Bản, Singapore; công bố khẩu hiệu "Khơi nguồn sáng tạo".
2003 Ra mắt dòng sản phẩm cà phê hòa tan G7 tại Dinh Thống Nhất.
2010 Xuất khẩu sản phẩm đến hơn 60 quốc gia và vùng lãnh thổ (Mỹ, Anh, Trung Quốc...).
2012 Khẳng định vị trí thương hiệu số 1 tại Việt Nam; phát động "Hành trình Lập Chí Vĩ Đại - Khởi Nghiệp Kiến Quốc".
2016 Ra mắt mô hình chuỗi Trung Nguyên Legend Café - The Energy Coffee That Changes Life.
2017 Mở văn phòng đại diện tại Thượng Hải (Trung Quốc); ra mắt hệ thống nhượng quyền E-Coffee.
2018 Khánh thành Bảo tàng Thế giới Cà phê tại Buôn Ma Thuột; ra mắt hệ sản phẩm Trung Nguyên Legend mới.
2020 Giới thiệu show trình diễn nghệ thuật pha chế 3 nền văn minh cà phê (Ottoman - Roman - Thiền) kết hợp công nghệ 3D mapping.
2022 Mở không gian Thế giới Cà phê Trung Nguyên Legend tại Trung Quốc; được Forbes vinh danh "Thương hiệu Tỉnh thức".
2023 Khai trương văn phòng đại diện tại Hàn Quốc; kỷ niệm 20 năm thương hiệu G7.

Danh mục sản phẩm của Trung Nguyên được phân chia thành nhiều dòng:

  • Cà phê rang xay: Chế phin (1 đến 5), Sáng tạo (1 đến 5), Chinh phục chữ S, Khát vọng chữ I, House Blend, Gourmet.
  • Cà phê phin giấy: Fusion Blend, Vietnamese Blend, Americano.
  • Cà phê hòa tan: G7 Gu mạnh X2 (3in1), G7 hòa tan đen, G7 2in1 (Đen đá), G7 3in1, G7 Passiona 4in1, G7 Cappuccino, Legend Classic, Legend Special Edition, Sữa đá Legend.
  • Cà phê hạt: Espresso, Hạt Mộc Success 8, Culi Robusta, Success 1-2-3, Hạt Năng Lượng.
  • Dụng cụ pha chế: Phin nhôm hoa văn trống đồng, phin inox, phin nhôm tráng men, phin nhôm Vinalu.
  • Dòng cao cấp: Cà phê Chồn Legendee, Cà phê Chồn WEASEL, Sáng tạo 8.

Về vị thế ngành, báo cáo của Kantar Worldpanel (2013 - 2022) xác nhận Trung Nguyên là thương hiệu cà phê rang xay được chọn mua nhiều nhất 10 năm liên tiếp tại Việt Nam. Đến năm 2022, thị phần cà phê rang xay của Trung Nguyên đạt 35,1% tại khu vực thành thị và 11% tại khu vực nông thôn.

Chương 2: Phân tích nguồn lực doanh nghiệp

Chương 2 đi sâu đánh giá bốn trụ cột nguồn lực nội bộ của doanh nghiệp:

1. Cơ sở vật chất kỹ thuật:

  • Hệ thống 3 nhà máy sản xuất quy mô lớn:
    • Nhà máy Buôn Ma Thuột (Đắk Lắk): Vốn đầu tư 40 triệu USD, diện tích 27 ha, công suất 60.000 tấn sản phẩm/năm, trang bị dây chuyền hiện đại hàng đầu thế giới.
    • Nhà máy Sài Gòn (KCN Mỹ Phước 2, Bến Cát, Bình Dương): Mua lại từ Vinamilk năm 2010 với giá gần 40 triệu USD, diện tích 6 ha, lắp đặt dây chuyền chuyển giao từ Thụy Sĩ, Đức, Ý.
    • Nhà máy Bắc Giang (KCN Quang Châu, Việt Yên, Bắc Giang): Tổng vốn đầu tư 2.200 tỷ đồng, diện tích 35 ha, công suất 100 tấn nguyên liệu/ngày (tương đương 36.500 tấn thành phẩm/năm).
  • Mạng lưới cửa hàng: Sở hữu hơn 700 cửa hàng trên toàn quốc với 2 thương hiệu chính: Trung Nguyên Legend (phân khúc sang trọng, cao cấp) và Trung Nguyên E-Coffee (phân khúc bình dân, hiện đại, nhượng quyền).
  • Công nghệ và quy trình sản xuất: Vận hành quy trình khép kín qua các khâu Thu hoạch & sơ chế $\rightarrow$ Rang (sử dụng công nghệ khí nóng, hồng ngoại, lửa từ Đức và Ý) $\rightarrow$ Xay $\rightarrow$ Chiết suất $\rightarrow$ Cô đặc (công nghệ chân không ở nhiệt độ thấp) $\rightarrow$ Sấy (sấy phun, sấy đông lạnh) $\rightarrow$ Đóng gói. Dây chuyền hòa tan ứng dụng công nghệ trích ly bằng $\text{CO}_2$ siêu tới hạn và màng thẩm thấu. Hệ thống quản lý chất lượng đạt tiêu chuẩn ISO 9001, ISO 22000 và HACCP.

2. Hiệu quả hoạt động kinh doanh và tài chính (2020 - 2022):

Chỉ tiêu tài chính Năm 2020 Năm 2021 Năm 2022
Doanh thu (tỷ đồng) 4.209 4.456 (+5,87%) 6.172 (+38,5%)
Lợi nhuận sau thuế (tỷ đồng) 91 562 (+517,58%) 435 (-22,60%)
Thị phần ngành cà phê toàn quốc 15% - 20% ~16% (Top 3) ~15% (Top 3)

Phân tích diễn biến tài chính:

  • Doanh thu duy trì đà tăng trưởng liên tục, đạt đỉnh 6.172 tỷ đồng vào năm 2022 nhờ thị trường phục hồi sau đại dịch Covid-19 và nhu cầu tiêu dùng nội địa lẫn xuất khẩu gia tăng.
  • Lợi nhuận sau thuế năm 2020 sụt giảm mạnh xuống 91 tỷ đồng do ảnh hưởng phong tỏa và đứt gãy chuỗi cung ứng làm tăng chi phí vận tải. Năm 2021, lợi nhuận phục hồi tăng đột biến 518% lên 562 tỷ đồng nhờ công ty điều chỉnh giá bán và tối ưu hóa chi phí bán hàng, quản lý. Đến năm 2022, lợi nhuận giảm 23% còn 435 tỷ đồng do sụt giảm doanh thu tài chính và phát sinh các khoản nợ vay thuê tài chính ngắn hạn.

3. Nguồn nhân lực: Năm 2022, Trung Nguyên có quy mô trên 5.000 cán bộ nhân viên. Đội ngũ quản lý có trình độ chuyên môn cao, nhiều kinh nghiệm thực tiễn. Chính sách phúc lợi duy trì mức lương khá, thưởng định kỳ theo hiệu quả, chế độ bảo hiểm đầy đủ (BHXH, BHYT, bảo hiểm tai nạn lao động, bảo hiểm thất nghiệp), hỗ trợ ăn trưa miễn phí, đài thọ du lịch hàng năm và cấp học bổng cho con em nhân viên đạt thành tích tốt. Điểm hạn chế là tỷ lệ hao hụt nhân sự ở khối bán hàng và công nhân sản xuất còn cao, năng lực quản lý cấp cơ sở chưa đồng đều.

4. Ứng dụng công nghệ thông tin:

  • Hệ thống ERP: Sau 2 lần thất bại giai đoạn 2003 - 2006, công ty đã triển khai thành công phần mềm SAP HANA giúp quản trị hợp nhất dữ liệu thời gian thực giữa các mảng tài chính, nhân sự, sản xuất và chuỗi cung ứng.
  • Hệ thống CRM: Ứng dụng song song phần mềm CRMViet (TNI Corporation) để quản lý tương tác, chăm sóc khách hàng, triển khai marketing và phần mềm MISA AMIS CRM để quản lý đơn hàng, xuất hóa đơn, giao hàng và tồn kho.
  • Website chính thức: Giao diện tông màu đen - trắng - xám sang trọng, tích hợp kênh thương mại điện tử, định vị chuỗi cửa hàng và truyền tải thông điệp văn hóa cà phê.

Chương 3: Phân tích môi trường bên ngoài

Chương 3 khảo sát các lực lượng môi trường vĩ mô và cấu trúc vi mô ảnh hưởng trực tiếp đến Trung Nguyên:

1. Môi trường vĩ mô:

  • Chính trị: Nền chính trị Việt Nam ổn định tạo môi trường an toàn cho đầu tư dài hạn; hưởng lợi từ các chính sách khuyến khích chế biến nông sản và việc Việt Nam gia nhập WTO (2006) cùng các hiệp định FTA. Thách thức nằm ở sự thay đổi chính sách thuế và thủ tục hành chính.
  • Kinh tế: Năm 2023, tốc độ tăng trưởng GDP Việt Nam đạt 5,05% với quy mô 430 tỷ USD (cao gấp 1,5 lần mức tăng toàn cầu 2,9%); lạm phát bình quân được kiểm soát ở mức 3,25% (dưới chỉ tiêu 4,5% của Quốc hội). Mặc dù kinh tế tăng trưởng kích thích sức mua, nhưng áp lực giá nguyên liệu và chi phí vốn vẫn là thách thức lớn.
  • Văn hóa - Xã hội: Khách hàng mục tiêu tập trung vào độ tuổi 25 - 45 (dân văn phòng, công chức, doanh nhân); xu hướng chuyển dịch mạnh mẽ sang phân khúc cà phê sạch, cà phê cao cấp và trải nghiệm không gian thưởng thức.
  • Pháp luật: Các quy định về vệ sinh an toàn thực phẩm, bảo hộ sở hữu trí tuệ tạo hành lang pháp lý minh bạch nhưng đòi hỏi doanh nghiệp phải liên tục cập nhật để tránh rủi ro pháp lý.

2. Môi trường vi mô ngành:

  • Khách hàng: Bao gồm khách hàng cá nhân (tiếp cận qua hệ thống siêu thị Co.opmart, Big C, WinCommerce, cửa hàng tiện lợi Circle K, sàn TMĐT Shopee/Lazada/Tiki và chuỗi 76 cửa hàng Trung Nguyên Legend) và khách hàng tổ chức (doanh nghiệp, nhà cung cấp dịch vụ văn phòng với chính sách chiết khấu số lượng lớn). Điểm nhấn bán hàng là mô hình xay cà phê hạt trực tiếp tại điểm bán.
  • Nhà cung cấp:
    • Nguyên liệu cà phê: Trung Nguyên chủ động chọn lọc từ 4 vùng trọng điểm gồm Robusta Buôn Ma Thuột, Arabica Jamaica & Brazil, hạt Colombia, Ethiopia. Doanh nghiệp thiết lập mô hình đầu tư và quản lý trực tiếp các trang trại liên kết với nông dân, hạn chế thu mua qua thương lái trung gian để tự chủ nguồn cung và kiểm soát chất lượng.
    • Bao bì & Máy móc: Nhà cung cấp bao bì là Công ty TNHH Bao bì Phương Nam và Vinapackink; nhà cung cấp thiết bị chế biến chính là Neuhaus Neotec (CHLB Đức).
  • Đối thủ cạnh tranh:
    • Đối thủ trực tiếp: Nestlé (dòng Nescafé), Vinacafé Biên Hòa (thuộc Masan) và MacCoffee (Food Empire Holdings - Singapore).
    • Đối thủ tiềm ẩn: Thái Hòa, An Thái. Rào cản nhập cuộc đối với thương hiệu mới ở mức cao do lòng trung thành của người tiêu dùng với các thương hiệu lâu năm rất lớn.
  • Sản phẩm thay thế: Trà, nước ép trái cây, nước tăng lực và nước khoáng đóng chai tạo sức ép cạnh tranh trong việc đáp ứng nhu cầu giải khát và tăng cường năng lượng.
  • Áp lực từ sự gia nhập của các tập đoàn lớn: Điển hình là Tập đoàn Masan chi hơn 280 triệu USD để thâu tóm chuỗi Phúc Long (mua 20% năm 2021 với 15 triệu USD; mua 31% đầu năm 2022 với 110 triệu USD; mua thêm 34% qua The Sherpa vào tháng 8/2022 với 3.700 tỷ đồng, nâng tỷ lệ sở hữu lên 85%), bên cạnh sự bành trướng của Highlands Coffee và The Coffee House.

3. Ma trận tổng hợp SWOT:

Yếu tố Điểm mạnh (Strengths) Điểm yếu (Weaknesses)
Nội bộ • Thương hiệu lâu đời, uy tín hàng đầu Việt Nam.
• Sở hữu 3 nhà máy hiện đại, công nghệ nhập khẩu châu Âu.
• Mạng lưới phân phối rộng khắp toàn quốc (>700 cửa hàng).
• Doanh thu lớn (đạt trên 6.000 tỷ đồng/năm).
• Vận hành hệ thống quản trị SAP HANA và CRM tiên tiến.
• Thiếu hụt đội ngũ cán bộ quản lý cấp cơ sở có kinh nghiệm.
• Chi phí đầu tư cho hệ thống máy móc và CNTT rất cao.
• Văn hóa doanh nghiệp chưa đạt mức độ đồng bộ tối đa.
• Tỷ lệ hao hụt nhân sự sản xuất và bán hàng còn lớn.
Yếu tố Cơ hội (Opportunities) Thách thức (Threats)
Bên ngoài • Quy mô thị trường tiêu dùng cà phê tiếp tục tăng trưởng.
• Xu hướng ưa chuộng cà phê cao cấp tạo lợi thế cho sản phẩm mới.
• Tận dụng các hiệp định FTA để mở rộng xuất khẩu quốc tế.
• Cơ hội hợp tác chiến lược với các đối tác phân phối toàn cầu.
• Cạnh tranh gay gắt từ các tập đoàn đa quốc gia và chuỗi mới.
• Sự đe dọa của đa dạng các sản phẩm đồ uống thay thế.
• Rủi ro biến đổi khí hậu tác động đến sản lượng nông sản.
• Biến động giá nguyên liệu thế giới và áp lực lạm phát chi phí.

Chương 4: Kết luận và đề xuất kiến nghị

Chương cuối đúc kết các phát hiện nghiên cứu và đề xuất 6 nhóm giải pháp thực tiễn cho Công ty Cổ phần Trung Nguyên:

  1. Nâng cao chất lượng và đa dạng hóa sản phẩm: Tiếp tục duy trì chất lượng các dòng rang xay truyền thống, đồng thời đổi mới mẫu mã bao bì và phát triển thêm các dòng sản phẩm cao cấp, phục vụ các phân khúc khách hàng đa dạng.
  2. Hoàn thiện cơ cấu quản lý và văn hóa doanh nghiệp: Kiện toàn bộ máy lãnh đạo, điều hành hiệu quả chuỗi cung ứng và hệ thống phân phối; xây dựng văn hóa doanh nghiệp đồng nhất trên toàn hệ thống.
  3. Đào tạo nguồn nhân lực: Tăng cường tuyển chọn và bồi dưỡng chuyên sâu cho nhân viên khối cửa hàng và sản xuất về kỹ năng pha chế, kiến thức ẩm thực nhằm nâng cao chất lượng dịch vụ.
  4. Đổi mới chiến lược tiếp thị: Nghiên cứu hành vi tiêu dùng hiện đại, triển khai các chiến dịch marketing sáng tạo trên nền tảng số để gia tăng khả năng tiếp cận khách hàng trẻ.
  5. Cân đối hiệu quả tài chính và đầu tư công nghệ: Kiểm soát chi phí đầu tư mua sắm máy móc nhập khẩu, cân đối cơ cấu nợ ngắn hạn và tối ưu hóa chi phí vận hành CNTT.
  6. Lắng nghe phản hồi và thích ứng thị trường: Xây dựng cơ chế thu thập ý kiến khách hàng thường xuyên nhằm cải tiến sản phẩm và tạo lợi thế cạnh tranh trước các dòng sản phẩm thay thế.

Kết quả và đóng góp

  • Kết quả dữ liệu cụ thể: Đề tài đã thu thập và hệ thống hóa được các dữ liệu kinh doanh quan trọng của Trung Nguyên: doanh thu năm 2022 đạt 6.172 tỷ đồng; lợi nhuận sau thuế đạt 435 tỷ đồng; thị phần cà phê rang xay thành thị đạt 35,1%; quản lý hệ thống cơ sở vật chất gồm 3 nhà máy (Buôn Ma Thuột vốn 40 triệu USD - 60.000 tấn/năm; Sài Gòn 6 ha; Bắc Giang vốn 2.200 tỷ đồng - 36.500 tấn/năm) và hơn 700 điểm bán.
  • Giải pháp đề xuất: Nhóm tác giả đã đưa ra 6 nhóm kiến nghị có tính ứng dụng, gắn liền với việc khắc phục các hạn chế nội bộ về nhân sự, chi phí đầu tư CNTT và đối phó với áp lực từ đối thủ thâu tóm chuỗi (thương vụ Masan - Phúc Long 280 triệu USD).
  • Đóng góp của đề tài: Tổng hợp được bức tranh toàn diện về môi trường kinh doanh của doanh nghiệp đầu ngành cà phê Việt Nam theo cấu trúc chuẩn mực của môn Đề án 1, kết hợp số liệu từ các nguồn khảo sát thị trường chính thống (Kantar, Vietdata).

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Đề án được thực hiện trong thời gian giới hạn (7 tuần, từ 20/03/2024 đến 02/05/2024) bởi nhóm sinh viên đại học, nguồn dữ liệu chủ yếu dựa trên các báo cáo thứ cấp công khai, chưa thực hiện được khảo sát định lượng trực tiếp từ phía người tiêu dùng hoặc phỏng vấn sâu chuyên gia quản trị của doanh nghiệp.
  • Hướng nghiên cứu mở rộng: Các nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng khảo sát định lượng hành vi của khách hàng thế hệ mới đối với mô hình chuỗi E-Coffee hoặc đánh giá hiệu quả tài chính chuyên sâu của Trung Nguyên tại các thị trường quốc tế như Trung Quốc và Hàn Quốc.

Giá trị tham khảo

Đề án là tài liệu tham khảo hữu ích cho sinh viên các ngành Kinh tế số, Thương mại điện tử, Quản trị kinh doanh và Marketing khi thực hiện các học phần Đề án 1, Đề án chuyên ngành hoặc Khóa luận tốt nghiệp về phân tích môi trường kinh doanh. Đặc biệt, các nội dung phân tích ứng dụng phần mềm quản trị (SAP HANA, CRMViet, MISA AMIS CRM) và dữ liệu chi tiết về hệ thống nhà máy sản xuất cung cấp tư liệu thực tế có giá trị cho các bài tập tình huống kinh doanh ngành F&B.

Câu hỏi thường gặp

1. Tình hình doanh thu và lợi nhuận sau thuế của Trung Nguyên biến động như thế nào trong giai đoạn 2020 - 2022? Doanh thu tăng trưởng đều qua các năm: đạt 4.209 tỷ đồng (2020), 4.456 tỷ đồng (2021) và tăng mạnh lên 6.172 tỷ đồng (2022). Lợi nhuận sau thuế có sự biến động lớn: năm 2020 chỉ đạt 91 tỷ đồng do dịch Covid-19, năm 2021 tăng 518% lên 562 tỷ đồng nhờ phục hồi thị trường và điều chỉnh giá bán, sang năm 2022 giảm xuống còn 435 tỷ đồng do giảm doanh thu tài chính và phát sinh nợ vay thuê tài chính ngắn hạn.

2. Quy mô và năng lực sản xuất của 3 nhà máy cà phê Trung Nguyên được ghi nhận ra sao? Trung Nguyên sở hữu 3 nhà máy lớn: Nhà máy Buôn Ma Thuột (Đắk Lắk, vốn 40 triệu USD, diện tích 27 ha, công suất 60.000 tấn/năm); Nhà máy Sài Gòn (Bình Dương, mua lại từ Vinamilk với giá gần 40 triệu USD, diện tích 6 ha); Nhà máy Bắc Giang (KCN Quang Châu, vốn 2.200 tỷ đồng, diện tích 35 ha, công suất 100 tấn nguyên liệu/ngày tương đương 36.500 tấn thành phẩm/năm).

3. Doanh nghiệp đã ứng dụng những hệ thống công nghệ thông tin nào để quản lý vận hành? Trung Nguyên ứng dụng hệ thống ERP SAP HANA để đồng bộ hóa dữ liệu tài chính, nhân sự, sản xuất và chuỗi cung ứng sau 2 giai đoạn thử nghiệm thất bại; sử dụng phần mềm CRMViet (TNI Corporation) để quản trị tương tác khách hàng, marketing và phần mềm MISA AMIS CRM để quản lý đơn hàng, kho bãi và mạng lưới phân phối.

4. Trung Nguyên chủ động nguồn cung ứng nguyên liệu cà phê đầu vào bằng cách nào? Doanh nghiệp chọn lọc 4 vùng nguyên liệu chính (Robusta Buôn Ma Thuột, Arabica Jamaica & Brazil, hạt Colombia, Ethiopia). Để tránh rủi ro vỡ nợ hoặc biến động giá từ các thương lái trung gian, Trung Nguyên trực tiếp đầu tư và quản lý các trang trại liên kết của nông dân, biến vùng trồng thành một phần trong chuỗi cung ứng khép kín của mình.

5. Đối thủ cạnh tranh trực tiếp và áp lực gia nhập ngành mới đối với Trung Nguyên gồm những đơn vị nào? Các đối thủ cạnh tranh trực tiếp lâu năm gồm Nescafé (Nestlé), Vinacafé Biên Hòa và MacCoffee (Food Empire Holdings). Áp lực gia nhập và bành trướng chuỗi đồ uống mới nổi bật là Tập đoàn Masan sau khi chi khoảng 280 triệu USD thâu tóm 85% cổ phần Phúc Long Heritage, cùng sự cạnh tranh từ Highlands Coffee và The Coffee House.

Kết luận

Báo cáo Đề án 1 của nhóm sinh viên Trường Đại học Công nghệ Thông tin và Truyền thông Việt - Hàn đã cung cấp một bức tranh toàn diện và có hệ thống về môi trường kinh doanh của Công ty Cổ phần Trung Nguyên. Thông qua các phương pháp phân tích liệt kê, so sánh và tích hợp ma trận SWOT, đề tài làm rõ vị thế dẫn đầu của doanh nghiệp trong mảng cà phê rang xay cùng hệ thống hạ tầng sản xuất và giải pháp quản trị CNTT hiện đại. Đồng thời, nghiên cứu cũng chỉ ra các áp lực cạnh tranh gay gắt từ thị trường đồ uống hiện đại và đưa ra 6 nhóm kiến nghị thực tiễn giúp doanh nghiệp củng cố lợi thế cạnh tranh và phát triển bền vững.