Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp đại học chuyên ngành Quản trị kinh doanh (Du lịch, Khách sạn) của tác giả Lê Thu Trang (Khoa Du lịch, Trường Đại học Mở Hà Nội, thực hiện tháng 01/2021 dưới sự hướng dẫn của TS. Vũ Hương Giang) tập trung giải quyết bài toán thu hút thị trường khách quốc tế tiềm năng đến với trung tâm du lịch biển trọng điểm của tỉnh Thanh Hóa.

Trong bối cảnh ngành du lịch Việt Nam đang từng bước khẳng định vị thế là ngành kinh tế mũi nhọn, việc nâng cao chất lượng và năng lực cạnh tranh của các điểm đến du lịch biển trở thành yêu cầu cấp thiết. Thành phố Sầm Sơn là khu du lịch biển lâu đời, sở hữu nhiều tiềm năng tự nhiên và nhân văn, đang có những chuyển biến rõ nét về diện mạo đô thị và hạ tầng dịch vụ cao cấp. Tuy nhiên, thực tiễn phát triển du lịch tại Sầm Sơn vẫn bộc lộ nhiều hạn chế: sản phẩm du lịch chủ yếu mang tính mùa vụ, giá trị gia tăng thấp, chất lượng dịch vụ chưa đồng đều, nguồn nhân lực du lịch thiếu tính chuyên nghiệp và hoạt động quảng bá hình ảnh chưa có chiến lược dài hạn mang tính chiều sâu.

Đặc biệt, cơ cấu khách đến Sầm Sơn chủ yếu là khách nội địa (chiếm trên 90%), trong khi khách quốc tế—nhất là khách du lịch Tây Âu với đặc trưng lưu trú dài ngày và khả năng chi trả cao—chỉ chiếm tỷ trọng rất khiêm tốn. Xuất phát từ thực tế đó, đề tài "Một số giải pháp Marketing nhằm thu hút khách du lịch Tây Âu tới thành phố Sầm Sơn - tỉnh Thanh Hóa" được thực hiện nhằm xác định các giải pháp marketing cụ thể, có căn cứ khoa học và thực tiễn để khai thác hiệu quả phân khúc thị trường này.

Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể qua 3 nhiệm vụ chính:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về du lịch và marketing điểm đến du lịch.
  2. Phân tích, đánh giá thực trạng hoạt động du lịch và thực trạng triển khai các chiến lược marketing điểm đến tại thành phố Sầm Sơn giai đoạn 2015–2019/2020.
  3. Đề xuất hệ thống các giải pháp và kiến nghị marketing nhằm thu hút khách du lịch Tây Âu đến thành phố Sầm Sơn trong giai đoạn tiếp theo.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của đề tài được giới hạn rõ ràng:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động marketing điểm đến du lịch tại thành phố Sầm Sơn, tỉnh Thanh Hóa.
  • Phạm vi không gian: Địa bàn hành chính thành phố Sầm Sơn, tỉnh Thanh Hóa (bao gồm hệ thống bãi biển, các danh thắng, di tích lịch sử và cơ sở hạ tầng du lịch liên quan).
  • Phạm vi thời gian: Thu thập và phân tích dữ liệu thực trạng giai đoạn 2015–2020; các định hướng và giải pháp marketing được đề xuất cho giai đoạn tiếp theo.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng nền tảng nghiên cứu dựa trên các khái niệm chuẩn mực của Luật Du lịch Việt Nam (năm 2005 và năm 2017) và Tổ chức Du lịch Thế giới (UNWTO). Tác giả hệ thống hóa 4 nhóm chức năng cơ bản của du lịch gồm: chức năng xã hội, chức năng kinh tế, chức năng sinh thái và chức năng chính trị; đồng thời phân loại các loại hình du lịch dựa trên mục đích chuyến đi, phạm vi lãnh thổ, đặc điểm địa lý, phương tiện vận chuyển, độ dài chuyến đi và hình thức tổ chức.

Về lý thuyết điểm đến và marketing điểm đến, đề tài tiếp cận mô hình cấu thành điểm đến 6As của Buhalis (2000) bao gồm:

  • Điểm hấp dẫn (Attractions)
  • Khả năng tiếp cận (Accessibility)
  • Tiện nghi (Amenities)
  • Gói dịch vụ có sẵn (Available packages)
  • Hoạt động du lịch (Activities)
  • Dịch vụ bổ trợ (Ancillary services)

Bên cạnh đó, khóa luận sử dụng định nghĩa và quan điểm marketing điểm đến của TS. Nguyễn Văn Đảng, TS. Nguyễn Văn Mạnh, Karl Albrecht (Hiệp hội Marketing Điểm đến Quốc tế - DMAI), cũng như các công trình nghiên cứu quản trị tiếp thị du lịch của Philip Kotler & John T. Makens (2010), Murphy (2000), Hu và Ritchie (1993). Đề tài vận dụng công thức quản trị marketing tổng quát:

$$\text{Marketing} = R + STP + MM + I + E + C$$

Trong đó: $R$ (Research - Nghiên cứu thị trường), $S$ (Segmentation - Phân đoạn thị trường), $T$ (Target market - Thị trường mục tiêu), $P$ (Positioning - Định vị), $MM$ (Marketing-mix - Hỗn hợp tiếp thị), $I$ (Implementation - Thực hiện), $E$ (Evaluation - Đánh giá), $C$ (Control - Điều chỉnh). Quy trình lập kế hoạch marketing điểm đến được cụ thể hóa qua 5 bước: Xác định tầm nhìn $\rightarrow$ Phân tích thực trạng $\rightarrow$ Xác định nhiệm vụ, mục tiêu $\rightarrow$ Xây dựng chiến lược marketing $\rightarrow$ Đánh giá và điều chỉnh.

Phương pháp nghiên cứu thực tế được tác giả áp dụng bao gồm:

  • Phương pháp thu thập số liệu: Thu thập thông tin thứ cấp từ sách chuyên khảo, tạp chí, cổng thông tin điện tử tỉnh Thanh Hóa, tài liệu báo cáo của Sở Văn hóa, Thể thao và Du lịch tỉnh Thanh Hóa và UBND thành phố Sầm Sơn.
  • Phương pháp phân tích: Xử lý, so sánh và phân tích các chỉ tiêu về quy mô khách, cơ cấu thị trường, doanh thu du lịch và hiện trạng cơ sở vật chất kỹ thuật.
  • Phương pháp tổng hợp: Hệ thống hóa các dữ liệu thu thập được để khái quát bức tranh toàn diện về năng lực tiếp thị và cung ứng dịch vụ của điểm đến.
  • Phương pháp đánh giá và dự báo: Đánh giá điểm mạnh, điểm yếu và dự báo xu hướng nhu cầu của khách Tây Âu nhằm đề xuất các định hướng chiến lược khả thi.

Nội dung chính theo từng chương

CHƯƠNG 1: Tổng quan nghiên cứu và cơ sở lý thuyết về du lịch và marketing điểm đến du lịch

Chương 1 tổng thuật các công trình nghiên cứu tiêu biểu trên thế giới và tại Việt Nam liên quan đến tiếp thị điểm đến (như nghiên cứu của Buhalis, Kotler, Đỗ Thị Thanh Hoa, Bùi Thị Thanh...). Tác giả chỉ ra khoảng trống nghiên cứu: phần lớn các đề tài trước đây mới tiếp cận ở góc độ phân vùng không gian hoặc nghiên cứu thị trường khách nội địa/khách Nga, chưa có công trình nào nghiên cứu toàn diện về giải pháp marketing thu hút riêng thị trường khách du lịch Tây Âu đến Sầm Sơn.

Chương này cũng làm rõ vai trò của marketing điểm đến đối với 3 chủ thể: chính quyền/tổ chức quản lý điểm đến (định vị bản sắc, nâng cao năng lực cạnh tranh), khách du lịch (giảm chi phí tìm kiếm thông tin, định hình phong cách trải nghiệm) và doanh nghiệp kinh doanh du lịch (định hướng liên kết, tối ưu hóa chi phí quảng bá).

CHƯƠNG 2: Thực trạng hoạt động marketing điểm đến du lịch tại thành phố Sầm Sơn - tỉnh Thanh Hóa

Chương 2 phân tích chi tiết điều kiện tự nhiên, tài nguyên du lịch, cơ sở hạ tầng và kết quả hoạt động du lịch của Sầm Sơn giai đoạn 2015–2019. Sầm Sơn có diện tích tự nhiên $44,94\text{ km}^2$ (thành phố có diện tích nhỏ nhất cả nước), dân số năm 2019 là 108.000 người, bờ biển dài khoảng $9\text{ km}$ với các bãi tắm nội thị (A, B, C, D) và khu vực Quảng Cư, Vụng Tiên. Tài nguyên nhân văn gồm 16 di tích lịch sử - văn hóa được xếp hạng (trong đó có 6 di tích cấp quốc gia: Đền Độc Cước, Đền Cô Tiên, Đền Tô Hiến Thành, Hòn Trống Mái, Đền Đề Lĩnh, Đền Cá Lập) cùng các lễ hội truyền thống như Lễ hội Cầu phúc Đền Độc Cước, Lễ hội Bánh chưng - Bánh giầy, Lễ hội Cầu ngư.

Hạ tầng và cơ sở vật chất kỹ thuật phục vụ du lịch có bước tăng trưởng nhanh, đặc biệt là sau khi quần thể nghỉ dưỡng 5 sao FLC Sầm Sơn đi vào vận hành từ tháng 7/2015:

Tiêu chí Năm 2015 Năm 2020 Mức tăng
Số cơ sở lưu trú (cơ sở) 375 690 Tăng 1,8 lần (thêm 225 cơ sở)
Số buồng/phòng (phòng) 9.400 19.000 Tăng 2,0 lần (thêm 9.600 phòng)
Cơ sở dịch vụ ăn uống (năm 2018 so với 2010) 544 (năm 2010) 752 (năm 2018) Tăng 208 cơ sở

Về quy mô và cơ cấu khách du lịch, số liệu thống kê giai đoạn 2015–2019 phản ánh sự tăng trưởng liên tục nhưng mất cân đối về nguồn khách:

Chỉ tiêu Năm 2015 Năm 2016 Năm 2017 Năm 2018 Năm 2019
Tổng lượt khách (triệu lượt) 3,65 Gần 3,8 Gần 4,2 > 4,5 > 4,9
Khách quốc tế (lượt) 219.000 — — — > 419.000
Khách nội địa (triệu lượt) 3,43 — — — > 4,50
Tỷ trọng khách nội địa > 90% > 90% > 90% > 90% > 90%
Tỷ trọng khách Tây Âu trong nhóm quốc tế 20–25% 20–25% 20–25% 20–25% 20–25%
Chỉ tiêu tài chính Năm 2015 Năm 2016 Năm 2017 Năm 2018 Năm 2019
Doanh thu du lịch (tỷ đồng) 2.100 — — — 4.600
Tốc độ tăng doanh thu — — — — Gấp 2,2 lần so với 2015

Cơ cấu doanh thu cho thấy dịch vụ lưu trú, ăn uống và vận chuyển chiếm từ 60–65%, trong khi doanh thu từ bán hàng hóa, quà lưu niệm và đặc sản địa phương chỉ chiếm từ 13–15%.

Đánh giá thực trạng các chiến lược marketing điểm đến, tác giả chỉ ra các tồn tại:

  • Chiến lược định vị và thương hiệu: Sầm Sơn chưa có slogan chính thức và chưa có biểu tượng (logo) nhận diện du lịch riêng.
  • Chiến lược sản phẩm: Chủ yếu khai thác du lịch tắm biển mùa hè và du lịch tâm linh ngắn ngày; thiếu các sản phẩm du lịch sinh thái cao cấp, dịch vụ giải trí về đêm và cửa hàng mua sắm miễn thuế.
  • Chiến lược xúc tiến, phân phối và nhân lực: Hoạt động quảng bá quốc tế còn yếu, thiếu sự liên kết chặt chẽ với các công ty lữ hành đón khách quốc tế tại Hà Nội; đội ngũ lao động thiếu kỹ năng ngoại ngữ và hiểu biết văn hóa phương Tây.

CHƯƠNG 3: Một số giải pháp marketing nhằm thu hút khách du lịch Tây Âu đến thành phố Sầm Sơn - tỉnh Thanh Hóa

Chương 3 trình bày các quan điểm và mục tiêu phát triển du lịch của Sầm Sơn (hướng tới đô thị du lịch quốc gia, dự báo đón 8 triệu lượt khách và đạt doanh thu 11.000 tỷ đồng vào năm 2025). Đồng thời, tác giả phân tích các cơ hội (khách Tây Âu có thời gian nghỉ dài, chi tiêu cao, thích du lịch biển kết hợp văn hóa) và thách thức (tính mùa vụ do khí hậu mùa đông miền Bắc, sự cạnh tranh từ các điểm đến miền Trung - miền Nam).

Trên cơ sở đó, tác giả đề xuất 6 nhóm giải pháp marketing hỗn hợp cụ thể:

  1. Giải pháp định vị và xây dựng thương hiệu: Xây dựng khẩu hiệu và biểu tượng nhận diện du lịch mang thông điệp rõ nét về du lịch biển văn minh, thân thiện và giàu bản sắc văn hóa; định vị Sầm Sơn là điểm nghỉ dưỡng biển 4 mùa chất lượng cao gắn với di sản xứ Thanh.
  2. Giải pháp phát triển sản phẩm: Đa dạng hóa chuỗi sản phẩm phù hợp với thị hiếu khách Tây Âu: phát triển tour trải nghiệm văn hóa làng nghề (dệt săm súc Triều Dương, làm nước mắm Làng Hới), tour sinh thái sông Mã - sông Đơ, nghỉ dưỡng cao cấp kết hợp thể thao biển (golf, chèo thuyền, bóng chuyền bãi biển) và các dịch vụ chăm sóc sức khỏe, bùn khoáng, phục hồi chức năng trong mùa đông.
  3. Giải pháp xúc tiến (Promotion): Ứng dụng marketing số, xây dựng cổng thông tin du lịch đa ngôn ngữ (tiếng Anh, tiếng Pháp); tham gia thường niên các hội chợ du lịch quốc tế (như Hội chợ Du lịch Quốc tế Việt Nam - VITM, WTM London, ITB Berlin); xuất bản cẩm nang du lịch và đẩy mạnh quảng bá trên các nền tảng mạng xã hội và truyền thông quốc tế.
  4. Giải pháp phân phối (Place): Chủ động liên kết với các doanh nghiệp lữ hành quốc tế lớn tại Hà Nội và TP. Hồ Chí Minh để đưa Sầm Sơn vào lịch trình tour liên tuyến miền Bắc; phát triển các kênh bán phòng và tour trực tuyến (OTAs).
  5. Giải pháp con người (People): Chuẩn hóa chương trình đào tạo nghiệp vụ lưu trú, ẩm thực, hướng dẫn viên; mở các lớp bồi dưỡng ngoại ngữ và kiến thức văn hóa, thói quen tiêu dùng của khách du lịch Tây Âu cho đội ngũ lao động trực tiếp.
  6. Giải pháp phát triển quan hệ đối tác (Partnership): Thúc đẩy liên kết công - tư (PPP) giữa cơ quan quản lý nhà nước, các tập đoàn đầu tư lớn (như FLC) và các doanh nghiệp dịch vụ nhỏ lẻ tại địa phương để tạo chuỗi cung ứng đồng bộ.

Chương này kết thúc bằng hệ thống các kiến nghị cụ thể đối với 3 nhóm chủ thể: Cơ quan quản lý nhà nước về du lịch (hoàn thiện quy hoạch, quản lý giá cả, an ninh môi trường), Doanh nghiệp kinh doanh du lịch (đổi mới chất lượng dịch vụ, liên kết tour) và Cộng đồng dân cư địa phương (xây dựng văn hóa ứng xử văn minh, bảo vệ môi trường biển).


Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã tổng hợp và cung cấp hệ thống số liệu thực chứng đáng tin cậy về thực trạng du lịch Sầm Sơn giai đoạn 2015–2019/2020:

  • Ghi nhận tốc độ tăng trưởng lượng khách bình quân $9%/\text{năm}$, từ $3,65\text{ triệu}$ lượt (2015) lên trên $4,9\text{ triệu}$ lượt (2019).
  • Doanh thu du lịch tăng gấp $2,2\text{ lần}$, từ $2.100\text{ tỷ đồng}$ (2015) lên $4.600\text{ tỷ đồng}$ (2019).
  • Hệ thống cơ sở lưu trú mở rộng từ $375\text{ cơ sở}$ ($9.400\text{ phòng}$) lên $690\text{ cơ sở}$ ($19.000\text{ phòng}$).
  • Chỉ rõ điểm nghẽn về cơ cấu thị trường khi khách nội địa chiếm trên $90%$, khách quốc tế chỉ chiếm dưới $10%$ và phân khúc khách Tây Âu mới chiếm $20–25%$ lượng khách quốc tế đến địa bàn.

Về mặt đóng góp khoa học và thực tiễn, công trình đã:

  • Hệ thống hóa khung lý thuyết marketing điểm đến và vận dụng phù hợp vào một đô thị du lịch biển đặc thù của miền Bắc.
  • Bổ sung khoảng trống nghiên cứu khi đi sâu phân tích tiềm năng và rào cản trong việc khai thác phân khúc khách Tây Âu tại Sầm Sơn—một thị trường chưa từng được nghiên cứu chuyên biệt tại địa phương này trước đó.
  • Đề xuất hệ thống 6 nhóm giải pháp marketing đồng bộ từ định vị, sản phẩm, xúc tiến đến con người và đối tác, có giá trị ứng dụng trực tiếp cho các nhà quản lý và doanh nghiệp lữ hành trên địa bàn tỉnh Thanh Hóa.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Do điều kiện về thời gian và nguồn lực nghiên cứu của một khóa luận đại học, đề tài chủ yếu khai thác nguồn số liệu thứ cấp từ các cơ quan quản lý nhà nước và doanh nghiệp, chưa triển khai được các cuộc điều tra khảo sát định lượng diện rộng trực tiếp trên tập khách du lịch Tây Âu đang lưu trú tại Sầm Sơn.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu hành vi tiêu dùng, mức độ hài lòng và các yếu tố thúc đẩy ý định quay trở lại của từng phân khúc khách cụ thể trong khu vực Tây Âu (như khách Pháp, Đức, Anh, Hà Lan); đồng thời đánh giá tác động và giải pháp phục hồi marketing điểm đến trong bối cảnh du lịch quốc tế thích ứng sau các biến động toàn cầu.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho các nhóm đối tượng:

  • Sinh viên, học viên ngành Du lịch, Quản trị Dịch vụ Du lịch & Lữ hành, Quản trị Kinh doanh: Tham khảo cấu trúc nghiên cứu thực trạng marketing điểm đến, phương pháp thu thập số liệu thứ cấp và cách vận dụng mô hình 6As của Buhalis và hỗn hợp tiếp thị dịch vụ.
  • Cơ quan quản lý nhà nước về du lịch tại Thanh Hóa và TP. Sầm Sơn: Tham khảo các luận cứ thực tiễn để xây dựng đề án nhận diện thương hiệu du lịch (logo, slogan) và chiến lược xúc tiến thị trường khách quốc tế.
  • Các doanh nghiệp lữ hành và cơ sở lưu trú tại địa phương: Tham khảo các định hướng phát triển sản phẩm du lịch mùa đông, sản phẩm bổ trợ và các chương trình bồi dưỡng nhân lực phục vụ khách quốc tế.

Câu hỏi thường gặp

1. Cơ cấu khách du lịch đến thành phố Sầm Sơn giai đoạn 2015–2019 có đặc điểm gì nổi bật?
Khách du lịch nội địa luôn chiếm tỷ trọng áp đảo trên $90%$ tổng lượng khách. Khách quốc tế chiếm tỷ lệ khiêm tốn (khoảng $6–10%$), trong đó nguồn khách Tây Âu ước tính chỉ chiếm khoảng $20–25%$ tổng lượt khách quốc tế đến Sầm Sơn.

2. Hạ tầng cơ sở lưu trú tại Sầm Sơn đã thay đổi như thế nào trong giai đoạn 2015–2020?
Số lượng cơ sở lưu trú tăng từ $375\text{ cơ sở}$ ($9.400\text{ phòng}$) năm 2015 lên $690\text{ cơ sở}$ ($19.000\text{ phòng}$) năm 2020, tức tăng $1,8\text{ lần}$ về số cơ sở và tăng $2\text{ lần}$ về số buồng phòng, tiêu biểu với sự xuất hiện của quần thể nghỉ dưỡng 5 sao FLC Sầm Sơn.

3. Khóa luận chỉ ra những điểm nghẽn lớn nhất trong hoạt động marketing điểm đến của Sầm Sơn là gì?
Điểm đến Sầm Sơn chưa có slogan định vị sản phẩm và chưa có biểu tượng (logo) du lịch chính thức; sản phẩm du lịch còn nặng tính mùa vụ, thiếu các sản phẩm du lịch cao cấp và dịch vụ bổ trợ về đêm; hoạt động xúc tiến quốc tế còn hạn chế và nguồn nhân lực thiếu kỹ năng ngoại ngữ chuyên sâu.

4. Tác giả đề xuất những sản phẩm du lịch cụ thể nào để thu hút khách Tây Âu ngoài tắm biển truyền thống?
Tác giả đề xuất phát triển các tour du lịch sinh thái dọc sông Mã, sông Đơ; tour văn hóa trải nghiệm các làng nghề truyền thống (dệt săm súc Triều Dương, chế biến nước mắm Làng Hới); các sản phẩm thể thao biển cao cấp (golf, chèo thuyền) và dịch vụ nghỉ dưỡng chăm sóc sức khỏe, phục hồi chức năng bốn mùa.

5. Cơ cấu doanh thu du lịch Sầm Sơn năm 2019 phản ánh điều gì về hành vi chi tiêu của du khách?
Doanh thu du lịch Sầm Sơn năm 2019 đạt $4.600\text{ tỷ đồng}$, trong đó $60–65%$ đến từ các dịch vụ cơ bản (lưu trú, ăn uống, vận chuyển), trong khi chi tiêu cho mua sắm hàng hóa, quà lưu niệm và dịch vụ giải trí bổ trợ chỉ chiếm $13–15%$, cho thấy dư địa kích cầu chi tiêu của điểm đến còn chưa được khai thác hiệu quả.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lê Thu Trang đã phản ánh toàn diện thực trạng phát triển du lịch và hoạt động marketing điểm đến tại thành phố Sầm Sơn giai đoạn 2015–2020 thông qua hệ thống số liệu cụ thể. Công trình chỉ rõ những hạn chế mang tính cấu trúc về thị trường khách và định vị thương hiệu, từ đó đề xuất 6 nhóm giải pháp marketing hỗn hợp có cơ sở khoa học nhằm thu hút phân khúc khách du lịch Tây Âu. Đây là tài liệu tham khảo có giá trị ứng dụng thực tiễn cho công tác quy hoạch, xúc tiến du lịch và phát triển sản phẩm du lịch biển bền vững tại địa phương.