Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Ngành du lịch giữ vai trò là một ngành kinh tế mũi nhọn, đóng góp quan trọng vào tăng trưởng kinh tế - xã hội tại nhiều quốc gia và Việt Nam. Tuy nhiên, giai đoạn 2016–2017 chứng kiến những biến động phức tạp từ bối cảnh kinh tế toàn cầu, thị trường tài chính - tiền tệ cũng như thiên tai, bão lụt trên diện rộng tại khu vực miền Trung và Tây Nguyên, gây ảnh hưởng trực tiếp đến hoạt động lữ hành. Ước tính tổng lượng khách quốc tế đến Việt Nam trong giai đoạn này chỉ đạt 3,78 triệu lượt (giảm 10,9% so với năm 2016). Dù vậy, thông qua các biện pháp kích cầu du lịch như chương trình "Ấn tượng Việt Nam", thị trường nội địa vẫn ghi nhận 25 triệu lượt khách (tăng 17%) với tổng doanh thu toàn ngành ước đạt 68 đến 70 nghìn tỉ đồng (tăng 9%). Tại thị trường trọng điểm Hà Nội, lượng khách du lịch phục hồi đạt 4 triệu lượt, kéo theo sự cạnh tranh gay gắt giữa các doanh nghiệp lữ hành trên địa bàn.

Công ty Cổ phần Du lịch và Thương mại Nam Dương là doanh nghiệp kinh doanh dịch vụ lữ hành tại Hà Nội. Trong năm 2016, công ty đối mặt với tình trạng lượng khách du lịch tuy có tăng trưởng nhưng tốc độ còn chậm, ảnh hưởng trực tiếp đến quy mô doanh thu và mục tiêu dài hạn. Xuất phát từ thực tiễn đó, tác giả thực hiện đề tài nhằm tìm kiếm các giải pháp marketing cụ thể để tháo gỡ điểm nghẽn và gia tăng khả năng thu hút du khách.

Mục đích nghiên cứu của khóa luận là đề xuất hệ thống giải pháp marketing nhằm hoàn thiện hoạt động thu hút khách du lịch tại Công ty Cổ phần Du lịch và Thương mại Nam Dương. Để đạt được mục đích trên, đề tài thực hiện 3 nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về hoạt động marketing thu hút khách du lịch trong các doanh nghiệp kinh doanh lữ hành.
  2. Phân tích, đánh giá thực trạng hoạt động marketing thu hút khách du lịch của Công ty Cổ phần Du lịch và Thương mại Nam Dương giai đoạn 2015–2016; chỉ rõ các kết quả đạt được, những hạn chế và nguyên nhân cốt lõi.
  3. Đề xuất phương hướng và hệ thống giải pháp marketing hoàn thiện hoạt động thu hút khách du lịch của công ty đến năm 2020, kèm theo các kiến nghị đối với cơ quan quản lý nhà nước.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu được xác định rõ:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động marketing thu hút khách của doanh nghiệp lữ hành.
  • Phạm vi không gian: Hoạt động kinh doanh và thị trường khách du lịch của Công ty Cổ phần Du lịch và Thương mại Nam Dương (trụ sở tại quận Thanh Xuân, Hà Nội).
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu thực trạng được thu thập và phân tích trong 2 năm 2015 và 2016; các định hướng, mục tiêu và giải pháp marketing được xây dựng cho năm 2017 và tầm nhìn đến năm 2020.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng trên nền tảng lý luận chuyên ngành Quản trị Kinh doanh Du lịch và Khách sạn, kết hợp các văn bản quy phạm pháp luật và mô hình hành vi người tiêu dùng:

  • Khung khái niệm và cơ sở pháp lý:
    • Khái niệm về du lịch theo Liên hiệp Quốc tế các tổ chức lữ hành chính thức (IUOTO) và định nghĩa khách du lịch của Liên Hợp Quốc.
    • Các khái niệm du lịch, khách du lịch nội địa, khách du lịch quốc tế, lữ hành và doanh nghiệp lữ hành được trích dẫn theo Điều 4, Chương I, Luật Du lịch Việt Nam năm 2005 (ban hành ngày 14/06/2005).
    • Khái niệm kinh doanh lữ hành căn cứ theo Thông tư hướng dẫn thực hiện Nghị định 27/2001/NĐ-CP của Chính phủ.
  • Mô hình hành vi khách du lịch:
    • Quá trình 5 bước quyết định mua của du khách: Nhận biết nhu cầu $\rightarrow$ Tìm kiếm thông tin (thương mại, phi thương mại, xã hội, nội bộ) $\rightarrow$ Đánh giá các phương án lựa chọn $\rightarrow$ Thực hiện hành vi mua $\rightarrow$ Đánh giá sau khi mua.
    • Các lý thuyết tâm lý học hành vi: Tháp nhu cầu 5 bậc của Abraham Maslow (nhu cầu sinh lý, an toàn, xã hội, tôn trọng, tự thể hiện); 3 nhóm động cơ của H. Joannis (hưởng thụ, dâng hiến, tự thể hiện); lý thuyết hai nhân tố của Frederick Herzberg; 3 quá trình nhận thức cá nhân (sự quan tâm có chọn lọc, nhận thức thiên vị, ghi nhớ chọn lọc).
    • Hệ thống các nhân tố ảnh hưởng vĩ mô (văn hóa, nhánh văn hóa, giai tầng xã hội, nhóm tham khảo, người định hướng dư luận, gia đình, vai trò - địa vị) và vi mô (tuổi tác, chu kỳ sống gia đình, nghề nghiệp, hoàn cảnh kinh tế, lối sống).
  • Phối thức Marketing-mix dịch vụ lữ hành:
    • Khung phối thức marketing dịch vụ mở rộng: Chính sách sản phẩm (Product), Chính sách giá (Price), Chính sách phân phối (Place), Chính sách xúc tiến hỗn hợp (Promotion), Chính sách con người (People), Chính sách tạo sản phẩm trọn gói và lập chương trình (Packaging & Programming), Chính sách tạo mối quan hệ đối tác (Partnership).
    • Lý thuyết phân đoạn thị trường (phân đoạn 1 lần, 2 lần, nhiều lần theo địa lý, nhân khẩu học, tâm lý, mục đích chuyến đi) và 5 phương án lựa chọn thị trường mục tiêu (tập trung một đoạn, chuyên môn hóa có chọn lọc, chuyên môn hóa sản phẩm, chuyên môn hóa thị trường, phục vụ toàn bộ thị trường).
    • Quy trình định giá 5 bước: Xác định mục tiêu $\rightarrow$ Xác định lượng cầu $\rightarrow$ Xác định cấu trúc chi phí $\rightarrow$ Phân tích giá đối thủ $\rightarrow$ Lựa chọn phương pháp định giá.

Phương pháp nghiên cứu được tác giả áp dụng bao gồm:

  • Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp: Kế thừa tài liệu từ giáo trình chuyên ngành du lịch - marketing, các công trình khoa học, số liệu thống kê ngành và các báo cáo tài chính, báo cáo hoạt động kinh doanh định kỳ do Phòng Kế toán và Phòng Điều hành của Công ty Nam Dương cung cấp.
  • Phương pháp xử lý và phân tích dữ liệu: Sử dụng kỹ thuật thống kê mô tả, lập bảng biểu so sánh chỉ số tuyệt đối và tương đối qua các năm 2015–2016 để đánh giá biến động doanh thu, chi phí, cơ cấu khách và mức chi tiêu bình quân.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Một số cơ sở lý luận về hoạt động marketing thu hút khách du lịch của các doanh nghiệp du lịch

Chương 1 hệ thống hóa toàn diện các lý thuyết nền tảng về lữ hành và marketing du lịch. Tác giả làm rõ bản chất của sản phẩm du lịch là mang tính vô hình, không thể lưu kho, quá trình sản xuất và tiêu dùng diễn ra đồng thời. Do đó, hoạt động marketing lữ hành đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa 7 biến số chính sách.

Tác giả phân tích chi tiết quy trình 5 bước ra quyết định của du khách, nhấn mạnh vai trò của thông tin truyền miệng và nhận thức rủi ro. Nội dung chương cũng chỉ ra 5 phương án lựa chọn thị trường mục tiêu và quy trình định giá dịch vụ dựa trên chi phí kết hợp giá trị cảm nhận. Về xúc tiến hỗn hợp, chương 1 phân tích vai trò của quảng cáo, bán hàng trực tiếp, quan hệ công chúng (PR nội bộ và đối ngoại), tuyên truyền và khuyến mại trong việc kích thích nhu cầu du lịch vốn có tính thời vụ cao.

Chương 2: Thực trạng hoạt động marketing thu hút khách du lịch của Công ty Cổ phần du lịch và thương mại Nam Dương

Chương 2 tập trung phân tích thực trạng tại đơn vị nghiên cứu. Công ty Cổ phần Du lịch và Thương mại Nam Dương được thành lập ngày 10/04/2010 (cấp phép ngày 09/04/2010), vốn điều lệ ban đầu 12.658 triệu đồng, trụ sở tại số 56 Hoàng Văn Thái, quận Thanh Xuân, Hà Nội. Bộ máy tổ chức vận hành theo mô hình trực tuyến gồm Ban Giám đốc, Phòng Kế toán (2 nhân sự), Phòng Kinh doanh (7 nhân sự chia thành mảng marketing và mảng điều hành, giao dịch) và Bộ phận Hướng dẫn viên, với tổng quy mô nhân sự là 23 người.

Bảng 1: Kết quả hoạt động kinh doanh của Công ty Nam Dương (2015–2016)

Chỉ tiêu Đơn vị Năm 2015 Năm 2016 Chênh lệch (+/-) Tỷ lệ (%)
Tổng doanh thu Tr.đồng 29.589 33.238 +3.649 +12,32
- Doanh thu bán tour Tr.đồng 18.950 22.898 +3.948 +20,83
- Doanh thu vé máy bay Tr.đồng 10.639 10.340 -299 -2,81
Tổng chi phí Tr.đồng 15.394 17.690 +2.296 +14,91
- Tiền lương nhân viên Tr.đồng 1.457 1.614 +157 +10,77
- Chi phí thiết kế tour Tr.đồng 8.369 10.310 +1.941 +23,19
- Chi phí vận chuyển Tr.đồng 3.011 4.100 +1.089 +36,16
- Chi phí khác Tr.đồng 2.557 1.666 -891 -34,83
Lợi nhuận trước thuế Tr.đồng 14.195 15.548 +1.353 +9,52
Thuế TNDN Tr.đồng 3.548,75 3.887,00 +338,25 +9,52
Lợi nhuận sau thuế Tr.đồng 10.646,25 11.661,00 +1.014,75 +9,52

Bảng 2: Cơ cấu thị trường khách du lịch của Công ty Nam Dương (2015–2016)

Nhóm khách hàng Lượng khách 2015 Lượng khách 2016 Chênh lệch (+/-) Tỷ lệ (%)
CBNV khối Hành chính nhà nước (HCNN) 937 952 +15 +1,60
CBNV khối Hành chính sự nghiệp (HCSN) 743 759 +16 +2,15
Công nhân 451 379 -72 -18,99
Học sinh, sinh viên (HSSV) 324 347 +23 +7,09
Thương nhân 511 569 +58 +11,35
Các nhóm khác 113 297 +184 +162,83
Tổng cộng 3.079 3.303 +224 +7,27

Bảng 3: Chỉ tiêu lưu trú và chi tiêu bình quân của khách (2015–2016)

Chỉ tiêu Đơn vị Năm 2015 Năm 2016 Chênh lệch (+/-) Tỷ lệ (%)
Ngày lưu trú bình quân Ngày 3,15 3,10 -0,05 -1,60
Chi tiêu bình quân/ngày khách 1.000 đ 570,0 572,0 +2,0 +0,30
- Ăn uống 1.000 đ 130,0 145,0 +15,0 +10,30
- Lưu trú 1.000 đ 100,0 105,0 +5,0 +4,70
- Vận chuyển 1.000 đ 92,0 93,7 +1,7 +1,80
- Các dịch vụ khác 1.000 đ 248,0 224,7 -23,3 -10,40

Về thực trạng triển khai marketing:

  • Phân đoạn và lựa chọn thị trường mục tiêu: Công ty sử dụng tiêu thức địa lý (các quận nội thành và huyện ngoại thành Hà Nội) kết hợp nhân khẩu học. Thị trường mục tiêu được xác định là cán bộ nhân viên khối HCNN – nhóm khách đòi hỏi chất lượng dịch vụ cao, tour dài ngày.
  • Chính sách sản phẩm: Tập trung khai thác tour đường bay nội địa kết hợp công vụ (Hà Nội - TP.HCM - Phú Quốc, Hà Nội - Huế - Hội An), tour Tây Nguyên (Kon Tum, Pleiku, Đắk Nông), tour ô tô sinh thái phía Bắc (Hà Nội - Lào Cai - Sa Pa - Hà Khẩu). Ở mảng outbound, công ty ký hợp đồng thuê bao chuyến bay (charter flight) giảm giá từ 30–50% để thu hút khách đoàn.
  • Chính sách giá, phân phối, xúc tiến và con người: Áp dụng định giá theo chi phí kết hợp chiết khấu đoàn; chỉ sử dụng duy nhất một kênh phân phối trực tiếp; hoạt động xúc tiến chủ yếu qua tập gấp, tờ rơi, website và bán hàng trực tiếp; nhân sự gồm 23 người nhưng chưa có quy trình đào tạo nghiệp vụ định kỳ.

Tác giả chỉ rõ hạn chế: Thị trường mục tiêu (CBNV HCNN) có tốc độ tăng trưởng rất thấp (chỉ đạt 1,60%); phân đoạn chưa ứng dụng tiêu thức tâm lý học; phụ thuộc hoàn toàn vào kênh phân phối trực tiếp; công tác PR, quảng cáo và phát triển sản phẩm mới chưa được đầu tư thỏa đáng; một số nhân sự marketing và hướng dẫn viên thiếu kinh nghiệm thực tế.

Chương 3: Giải pháp và kiến nghị hoàn thiện hoạt động marketing thu hút khách du lịch của Công ty Cổ phần du lịch và thương mại Nam Dương

Chương 3 xây dựng hệ thống giải pháp xuất phát từ mục tiêu kinh doanh năm 2017 (ổn định tổ chức, đẩy mạnh marketing tới khối HCSN và công nhân khu công nghiệp, đảm bảo mức thu nhập nhân viên 3,0 – 3,5 triệu đồng/tháng) và định hướng đến năm 2020:

  1. Hoàn thiện công tác nghiên cứu và phân đoạn thị trường:
    • Đẩy mạnh nghiên cứu thị trường trước và sau mùa vụ du lịch thông qua phiếu thăm dò, khảo sát trực tiếp và website.
    • Bổ sung tiêu thức phân đoạn theo đồ thị tâm lý (lối sống, sở thích) và mục đích chuyến đi (nghỉ dưỡng cuối năm, lễ hội đầu năm) bên cạnh tiêu thức địa lý và nhân khẩu học.
  2. Hoàn thiện chính sách sản phẩm:
    • Đối với sản phẩm truyền thống: Nâng cao chất lượng toàn diện (năng lực hướng dẫn viên, chất lượng phương tiện và cơ sở lưu trú) nhằm phục vụ thị trường mục tiêu khối HCNN; mở rộng danh mục sản phẩm xuống phân khúc dưới để phục vụ khối HCSN.
    • Phát triển sản phẩm mới: Áp dụng quy trình 3 bước chuẩn hóa: (1) Hình thành ý tưởng $\rightarrow$ (2) Lựa chọn ý tưởng tối ưu $\rightarrow$ (3) Soạn thảo và thẩm định dự án (cho nhân sự chuyên môn trải nghiệm thử trước khi chào bán).
    • Mối quan hệ nhà cung cấp: Thiết lập quan hệ đối tác chiến lược bền vững, đa dạng hóa đối tác vận chuyển, khách sạn và luôn duy trì nhà cung cấp dự phòng.
  3. Hoàn thiện các chính sách phối thức khác: Đề xuất hoàn thiện chính sách giá linh hoạt theo thời vụ, mở rộng kênh phân phối, nâng cao hiệu quả xúc tiến hỗn hợp và hoàn thiện chính sách đào tạo, đãi ngộ nhân sự.
  4. Kiến nghị: Đề xuất các giải pháp phối hợp với cơ quan quản lý nhà nước, Bộ Văn hóa - Thể thao và Du lịch (về chính sách phát triển hạ tầng, xúc tiến quốc gia) và UBND thành phố Hà Nội (về môi trường kinh doanh du lịch).

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã phản ánh trung thực bức tranh hoạt động kinh doanh và hiệu quả marketing của doanh nghiệp thông qua hệ thống số liệu cụ thể:

  • Kết quả hoạt động kinh doanh: Năm 2016, tổng doanh thu của công ty đạt 33.238 triệu đồng (tăng 12,32% so với năm 2015), lợi nhuận trước thuế đạt 15.548 triệu đồng (tăng 9,52%) và lợi nhuận sau thuế đạt 11.661 triệu đồng (tăng 9,52%). Doanh thu từ mảng bán tour chiếm tỷ trọng chi phối và tăng trưởng 20,83%.
  • Biến động thị trường khách: Tổng lượng khách phục vụ năm 2016 đạt 3.303 lượt (tăng 7,27%). Trong đó, nhóm khách thương nhân tăng 11,35% (đạt 569 khách), nhóm khách khác tăng 162,83% (đạt 297 khách). Ngược lại, nhóm khách mục tiêu khối HCNN chỉ tăng 1,60% (đạt 952 khách) và phân khúc công nhân giảm 18,99% (còn 379 khách).
  • Hành vi tiêu dùng: Ngày lưu trú bình quân năm 2016 giảm nhẹ từ 3,15 ngày xuống 3,10 ngày; mức chi tiêu bình quân đạt 572.000 đồng/ngày khách (tăng 0,3%), trong đó chi tiêu ăn uống tăng mạnh nhất (+10,3%), phản ánh ảnh hưởng của biến động giá cả thị trường.
  • Đóng góp ứng dụng: Khóa luận đóng góp khung giải pháp marketing chuyên biệt cho doanh nghiệp lữ hành nội địa quy mô nhỏ tại Hà Nội, đặc biệt là quy trình 3 bước phát triển tour du lịch mới và phương pháp phân đoạn thị trường đa tiêu thức.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế:
    • Phạm vi dữ liệu thứ cấp của khóa luận tập trung chủ yếu vào chuỗi số liệu hai năm 2015–2016 tại Công ty Cổ phần Du lịch và Thương mại Nam Dương.
    • Nghiên cứu chưa triển khai điều tra xã hội học diện rộng bằng bảng hỏi định lượng đối với du khách để đo lường các thang đo hài lòng hay lòng trung thành thương hiệu.
    • Nội dung phân tích thực trạng marketing tập trung phần lớn vào thị trường du lịch nội địa và một phần outbound, chưa đi sâu vào mảng inbound do giới hạn hoạt động thực tế của doanh nghiệp.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    • Mở rộng phạm vi nghiên cứu sang việc ứng dụng digital marketing, tiếp thị đa kênh (omnichannel) và thương mại điện tử trong phân phối sản phẩm lữ hành.
    • Thực hiện các nghiên cứu định lượng chuyên sâu về các nhân tố tác động đến quyết định lựa chọn tour du lịch trọn gói của từng phân khúc khách hàng chuyên biệt.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo chuyên ngành hữu ích đối với:

  • Sinh viên ngành Du lịch, Quản trị Dịch vụ Du lịch và Lữ hành, Marketing: Tham khảo phương pháp tiếp cận đánh giá thực trạng marketing-mix tại một doanh nghiệp lữ hành thực tế, cách xử lý và phân tích số liệu tài chính - thị trường du lịch.
  • Nhà quản trị doanh nghiệp lữ hành vừa và nhỏ: Ứng dụng quy trình phát triển sản phẩm tour mới, phương án quản lý chuỗi cung ứng dịch vụ du lịch và các giải pháp phân đoạn thị trường khách công vụ, cán bộ công nhân viên.
  • Các phần đáng tham khảo nhất: Hệ thống bảng biểu phân tích cơ cấu chi tiêu của du khách (Bảng 2.3), phân tích ưu nhược điểm của mô hình cơ cấu tổ chức trực tuyến trong công ty du lịch (Sơ đồ 2.1) và giải pháp hoàn thiện quy trình thiết kế sản phẩm mới tại Chương 3.

Câu hỏi thường gặp

1. Khách hàng mục tiêu của Công ty CP Du lịch và Thương mại Nam Dương trong giai đoạn nghiên cứu là nhóm đối tượng nào?
Thị trường khách hàng mục tiêu được công ty xác định là cán bộ công nhân viên thuộc khối hành chính nhà nước trên địa bàn Hà Nội. Đây là nhóm khách có thu nhập khá, yêu cầu chất lượng dịch vụ cao, độ an toàn tuyệt đối và thường có nhu cầu đi các tour xa, dài ngày kết hợp công vụ.

2. Kết quả kinh doanh của công ty biến động như thế nào giữa hai năm 2015 và 2016?
Tổng doanh thu năm 2016 đạt 33.238 triệu đồng (tăng 12,32% so với năm 2015, tương ứng tăng 3.649 triệu đồng). Trong đó, doanh thu bán tour tăng 20,83% (đạt 22.898 triệu đồng), doanh thu vé máy bay giảm 2,81% (còn 10.340 triệu đồng). Lợi nhuận sau thuế năm 2016 đạt 11.661 triệu đồng, tăng 9,52% (tương ứng tăng 1.014,75 triệu đồng) so với năm 2015.

3. Sự thay đổi cơ cấu khách du lịch của công ty năm 2016 thể hiện những đặc điểm gì?
Tổng lượng khách năm 2016 đạt 3.303 khách (tăng 7,27% so với năm 2015). Nhóm tăng trưởng mạnh nhất là nhóm khách khác (tăng 162,83%, từ 113 lên 297 khách) và thương nhân (tăng 11,35%, từ 511 lên 569 khách). Khách mục tiêu khối HCNN tăng chậm (chỉ tăng 1,60%, từ 937 lên 952 khách), trong khi lượng khách công nhân giảm mạnh 18,99% (từ 451 xuống 379 khách).

4. Tác giả đề xuất quy trình phát triển sản phẩm du lịch mới cho công ty gồm những bước nào?
Quy trình phát triển chương trình du lịch mới gồm 3 bước cơ bản:

  • Bước 1 - Hình thành ý tưởng: Thu thập thông tin từ phản hồi của khách qua phiếu thăm dò, bộ phận R&D, hướng dẫn viên và xu hướng thị trường.
  • Bước 2 - Lựa chọn ý tưởng: Sàng lọc và chọn phương án khả thi, phù hợp nhất với năng lực doanh nghiệp.
  • Bước 3 - Soạn thảo và thẩm định dự án: Xây dựng lịch trình chi tiết, tổ chức cho hướng dẫn viên trải nghiệm thực tế và lấy ý kiến chuyên môn trước khi chào bán chính thức.

5. Công ty Nam Dương áp dụng kênh phân phối nào và gặp hạn chế gì trong thực tế?
Công ty áp dụng duy nhất kênh phân phối trực tiếp (Doanh nghiệp lữ hành $\rightarrow$ Khách du lịch). Ưu điểm là tiết kiệm chi phí trung gian và kiểm soát thông tin trực tiếp, nhưng hạn chế là phạm vi tiếp cận thị trường bị thu hẹp, khả năng mở rộng thị phần chậm và doanh nghiệp phải tự chịu toàn bộ rủi ro tiêu thụ.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về marketing dịch vụ lữ hành và phản ánh chi tiết thực trạng hoạt động kinh doanh của Công ty Cổ phần Du lịch và Thương mại Nam Dương giai đoạn 2015–2016. Thông qua việc phân tích các bảng số liệu tài chính, cơ cấu khách và phân đoạn thị trường, tác giả đã chỉ rõ những điểm nghẽn trong việc mở rộng thị phần khách mục tiêu và phân phối dịch vụ. Hệ thống giải pháp marketing-mix và quy trình phát triển sản phẩm tour mới được đề xuất tại Chương 3 mang tính thực tiễn cao, đóng góp cơ sở khoa học để công ty nâng cao năng lực cạnh tranh và thu hút khách du lịch đến năm 2020.