Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong bối cảnh công nghệ thông tin và mạng Internet phát triển mạnh mẽ, các doanh nghiệp kinh doanh dịch vụ du lịch – lữ hành tại Việt Nam đang đứng trước yêu cầu chuyển dịch phương thức tiếp thị từ truyền thống sang trực tuyến. Truyền thông marketing trực tuyến mang lại lợi thế về khả năng nhắm chọn chính xác đối tượng mục tiêu, tốc độ triển khai nhanh, tối ưu hóa chi phí và dễ dàng đo lường hiệu quả thông qua các chỉ số định lượng.
Công ty TNHH Du lịch Kết nối Huế (Connect Travel Hue) là doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực lữ hành tại tỉnh Thừa Thiên Huế. Mặc dù công ty đã chủ động triển khai nhiều kênh truyền thông số như Facebook Ads, Google Ads, website và email marketing, song hiệu quả thực tế chưa đạt như kỳ vọng. Mức độ tương tác của khách hàng trên các nền tảng số còn thấp, tỷ lệ chuyển đổi đơn hàng qua Internet chưa cao, và hình ảnh thương hiệu chưa tạo được sự nhận diện sâu rộng trên thị trường du lịch lữ hành miền Trung. Từ thực tiễn đó, tác giả Trương Thiện đã thực hiện đề tài khóa luận: "Phân tích hoạt động truyền thông marketing trực tuyến của công ty Connect Travel Hue" dưới sự hướng dẫn của ThS. Lê Quang Trực tại Khoa Quản trị Kinh doanh, Trường Đại học Kinh tế – Đại học Huế.
Mục tiêu chung của nghiên cứu là phân tích thực trạng hoạt động truyền thông marketing trực tuyến của công ty Connect Travel Hue, từ đó đề xuất hệ thống giải pháp nâng cao hiệu quả hoạt động này. Các nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể được xác định gồm:
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực tiễn về truyền thông marketing và truyền thông marketing trực tuyến trong ngành kinh doanh lữ hành.
- Phân tích thực trạng hoạt động truyền thông marketing trực tuyến tại Công ty TNHH Du lịch Kết nối Huế giai đoạn 2017–2019 và đầu năm 2020.
- Đề xuất các định hướng và giải pháp cụ thể nhằm hoàn thiện và nâng cao hiệu quả các kênh truyền thông trực tuyến của công ty trong thời gian tới.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu được xác định rõ ràng:
- Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động truyền thông marketing trực tuyến của Công ty Connect Travel Hue, tập trung vào ba công cụ chính là Website (
connecttravel.vn), Trang mạng xã hội Facebook (Fanpage Connect Travel) và Email marketing. Đối tượng khảo sát/phỏng vấn gồm nhân viên công ty và khách hàng đã, đang sử dụng dịch vụ du lịch của đơn vị.
- Phạm vi không gian: Văn phòng Công ty Connect Travel Hue (số 17 Chu Văn An, TP. Huế) và các điểm tham quan du lịch trên địa bàn tỉnh Thừa Thiên Huế, kết hợp khảo sát khách tham gia các tour lân cận như DMZ (Quảng Trị) và tour Đà Nẵng – Hội An.
- Phạm vi thời gian: Số liệu thứ cấp về tổ chức và kinh doanh được tổng hợp từ năm 2017 đến năm 2019 (cập nhật nhân sự đến năm 2020); số liệu sơ cấp được thu thập từ ngày 07/01/2020 đến 30/03/2020, trong đó đợt điều tra thực địa tập trung diễn ra từ 23/02/2020 đến 06/03/2020.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng trên nền tảng lý thuyết tiếp thị hiện đại và hệ thống văn bản pháp luật hiện hành về ngành du lịch:
- Khung lý thuyết tiếp thị: Khái niệm truyền thông marketing theo Philip Kotler (2002), vai trò xúc tiến hỗn hợp theo Lưu Đan Thọ (2016), bản chất và các công cụ truyền thông trực tuyến (Website, Mạng xã hội, Email marketing, SEM/SEO/PPC, Quảng cáo trực tuyến) theo Đặng Thanh Minh (2014).
- Hệ thống đo lường hiệu suất: Bộ chỉ số đánh giá hiệu quả công việc KPIs (Key Performance Indicator) dành cho tiếp thị trực tuyến theo chuẩn CRMVIET, bao gồm các chỉ số thứ hạng từ khóa SEO, tỷ lệ chuyển đổi (Conversion Rate - CR), tỷ suất hoàn vốn (ROI), tỷ lệ tương tác (Engagement), phạm vi tiếp cận (Reach), tỷ lệ thoát (Bounce Rate) và các chỉ số đo lường chiến dịch email (Open Rate, Click-through Rate, Bounces).
- Cơ sở pháp lý ngành lữ hành: Các quy định pháp lý, điều kiện kinh doanh dịch vụ lữ hành nội địa và lữ hành quốc tế theo Luật Du lịch Việt Nam năm 2017.
- Tổng quan thực tiễn ngành: Báo cáo dự báo thị trường du lịch trực tuyến của Google và Temasek Holdings (quy mô Đông Nam Á đạt 89,6 tỷ USD vào năm 2025, Việt Nam chiếm 9 tỷ USD); số liệu hành vi tiêu dùng du lịch từ Tổng cục Du lịch Việt Nam và dữ liệu người dùng mạng xã hội từ DataReportal (10/2019). Tác giả cũng kế thừa kết quả từ các nghiên cứu đi trước của Võ Hoài Nam (2017), Nguyễn Văn Châu (2018), Đinh Tiên Minh và Lê Hồng Trân (2017).
Phương pháp thu thập và xử lý dữ liệu được tiến hành bài bản qua hai nguồn:
- Dữ liệu thứ cấp: Thu thập số liệu nội bộ (báo cáo tài chính, doanh thu, lợi nhuận, chi phí, cơ cấu lao động, lượng khách) từ Phòng Kinh doanh, Phòng Tài chính và Bộ phận Marketing của công ty giai đoạn 2017–2019; trích xuất dữ liệu phân tích số từ Google Analytics của website
connecttravel.vn và hệ thống Facebook Insights của fanpage doanh nghiệp.
- Dữ liệu sơ cấp: Thu thập qua phỏng vấn sâu nhân viên/lãnh đạo bộ phận kinh doanh và khảo sát định lượng khách hàng bằng bảng câu hỏi cấu trúc đóng sử dụng thang đo Likert 5 mức độ (1: Rất không đồng ý đến 5: Rất đồng ý). Quy trình điều tra gồm bước phỏng vấn thử (pilot test) trên 10 khách hàng để hoàn thiện câu chữ trước khi phát phiếu chính thức.
- Phương pháp chọn mẫu: Áp dụng công thức tính cỡ mẫu Cochran (1977) cho chọn mẫu không lặp với độ tin cậy 95% ($\alpha = 0,05; Z_{1-\alpha/2} = 1,96$), tỷ lệ ước lượng $p = 0,5$, sai số cho phép $\varepsilon = 0,1$, cho ra kích thước mẫu tối thiểu $n = 97$. Để đảm bảo an toàn thống kê, tác giả nhân hệ số dự phòng 150%, xác định quy mô khảo sát là 146 phiếu và đưa vào tập dữ liệu làm sạch 100 quan sát hợp lệ bằng kỹ thuật chọn mẫu phi xác suất (chọn mẫu thuận tiện).
- Kỹ thuật xử lý số liệu: Dữ liệu sơ cấp được mã hóa và phân tích trên phần mềm SPSS 20.0, sử dụng phương pháp thống kê mô tả (tần số, tỷ lệ %, điểm trung bình Mean, độ lệch chuẩn) và kiểm định độ tin cậy thang đo Cronbach's Alpha (tiêu chuẩn loại biến có hệ số tương quan biến - tổng < 0,3 và chấp nhận thang đo có Cronbach's Alpha > 0,6).
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở lí thuyết về truyền thông marketing trực tuyến trong nghành kinh doanh lữ hành
Chương 1 hệ thống hóa toàn diện các khái niệm cơ bản về truyền thông marketing và truyền thông marketing trực tuyến. Tác giả làm rõ vị trí của truyền thông (Promotion) trong mô hình Marketing Mix, phân tích vai trò hỗ trợ đắc lực của truyền thông trong việc truyền tải giá trị sản phẩm, xây dựng hình ảnh thương hiệu và kích thích nhu cầu tiêu dùng.
Nội dung chương đi sâu vào 5 công cụ tiếp thị số chủ đạo:
- Quảng cáo trực tuyến: Phân tích ưu thế về khả năng nhắm chọn đối tượng theo nhân khẩu học/hành vi, tính năng theo dõi tiến độ thời gian thực, tính tương tác đa chiều và kiểm soát ngân sách linh hoạt.
- Email marketing: Đánh giá cao hiệu quả chi phí (dẫn chứng nghiên cứu của Winterberry Group chỉ ra 1 USD đầu tư mang lại 15,5 USD doanh thu), tốc độ gửi thông điệp và khả năng theo dõi hành vi mở thư/nhấp liên kết để nuôi dưỡng khách hàng tiềm năng.
- Marketing công cụ tìm kiếm (SEM): Phân định rõ cấu phần tối ưu hóa công cụ tìm kiếm tự nhiên (SEO) và quảng cáo trả tiền theo lượt nhấp (PPC/Google AdWords).
- Mạng xã hội (Social Media): Khảo sát các nền tảng Facebook, YouTube, Instagram với thế mạnh về tính lan truyền rộng, chi phí vận hành thấp và mức độ tương tác đối thoại cao.
- Website: Khẳng định website là cổng thông tin trung tâm và kênh truyền thông chủ lực của doanh nghiệp để lưu trữ thông tin sản phẩm và chuyển đổi khách hàng.
Bên cạnh đó, chương 1 tổng hợp các quy định pháp luật theo Luật Du lịch Việt Nam 2017 về điều kiện thành lập, ký quỹ ngân hàng và trình độ chuyên môn của người phụ trách đối với doanh nghiệp kinh doanh lữ hành nội địa và quốc tế. Tác giả cũng phân tích quy trình 4 bước tổ chức sản xuất chương trình du lịch trọn gói (Nghiên cứu thị trường $\rightarrow$ Lập lịch trình/tuyến điểm $\rightarrow$ Định giá tour $\rightarrow$ Viết thuyết minh tour) và tổng kết các nghiên cứu thực nghiệm tiền nhiệm trong lĩnh vực tiếp thị số ngành lữ hành.
Chương 2: Phân tích hoạt động truyền thông marketing trực tuyến tại công ty Connect Travel Hue
Chương 2 trình bày bức tranh tổng thể về nguồn lực, năng lực vận hành và thực trạng triển khai các công cụ tiếp thị trực tuyến tại Công ty TNHH Du lịch Kết nối Huế.
1. Khái quát về doanh nghiệp và kết quả kinh doanh:
Công ty thành lập ngày 15/04/2013, được cấp giấy phép lữ hành quốc tế ngày 17/04/2013 do ông Nguyễn Ngọc An sáng lập. Bộ máy gồm 4 bộ phận chức năng: Marketing (Sales & Marketing), Điều hành tour, Hướng dẫn viên và Kế toán. Cơ cấu nhân sự và hoạt động kinh doanh giai đoạn 2017–2019 (nhân sự cập nhật 2018–2020) được tổng hợp cụ thể qua các bảng số liệu sau:
| Chỉ tiêu lao động |
Năm 2018 (Người / %) |
Năm 2019 (Người / %) |
Năm 2020 (Người / %) |
| Tổng số lao động |
7 (100%) |
9 (100%) |
8 (100%) |
| - Nam |
1 (14,29%) |
3 (33,33%) |
2 (25,00%) |
| - Nữ |
6 (85,71%) |
6 (66,67%) |
6 (75,00%) |
| - Trình độ Cao đẳng |
5 (71,43%) |
4 (44,44%) |
3 (37,50%) |
| - Trình độ Đại học |
2 (28,57%) |
5 (55,56%) |
5 (62,50%) |
| Chỉ tiêu tài chính & Khách hàng |
Năm 2017 |
Năm 2018 |
Năm 2019 |
So sánh 2018/2017 |
So sánh 2019/2018 |
| Tổng doanh thu (Triệu đồng) |
2.326 |
2.721 |
2.754 |
+16,98% |
+1,21% |
| Tổng chi phí (Triệu đồng) |
1.678 |
2.009 |
2.024 |
+19,72% |
+0,75% |
| Tổng lợi nhuận (Triệu đồng) |
648 |
712 |
730 |
+9,88% |
+2,53% |
| Tổng lượt khách (Lượt) |
2.448 |
2.996 |
3.021 |
+22,38% |
+0,83% |
| - Khách du lịch nội địa |
1.713 |
1.645 |
1.782 |
-3,97% |
+8,33% |
| - Khách du lịch quốc tế |
735 |
1.351 |
1.239 |
+83,81% |
-8,29% |
2. Thực trạng triển khai 3 kênh truyền thông trực tuyến:
- Mạng xã hội Facebook: Doanh nghiệp sở hữu Fanpage chính "Connect Travel" (4.728 lượt thích, 4.730 lượt theo dõi) và trang vệ tinh lập năm 2019 "Đà Lạt câu chuyện của những người trẻ" (161 lượt thích, 160 lượt theo dõi). Trong tháng 02/2020, độ tiếp cận bài viết biến động thất thường, đỉnh điểm đạt trên 1.000 người vào ngày 07/02 nhưng có những đợt tụt sâu xuống dưới 100 người (giai đoạn 16–20/02 và 23–25/02). Tương tác trực tiếp rất yếu, số lượng tương tác cao nhất ghi nhận chỉ đạt 38 lượt/bài. Cơ cấu người theo dõi gồm 66% nữ và 34% nam, trong đó nhóm tuổi 18–34 chiếm 83%; người dùng nữ tạo ra 57% tổng tương tác. Hai khung giờ người dùng online tập trung là 16:00 – 22:00 và 03:00 – 06:00.
- Email marketing: Công ty xây dựng danh sách 400–500 đối tác trong và ngoài nước (nhà hàng, khách sạn 3–5 sao tại Thừa Thiên Huế, đơn vị vận tải, trường học, doanh nghiệp). Khi có sản phẩm mới, công ty thực hiện gửi email hàng loạt kèm mức chiết khấu hoa hồng. Tuy nhiên, tỷ lệ phản hồi đạt rất thấp, chỉ dao động từ 10% đến 15%, và trong suốt giai đoạn đánh giá chỉ mang lại duy nhất 01 tour du lịch từ đối tác quốc tế.
- Website doanh nghiệp (
connecttravel.vn): Trích xuất dữ liệu Google Analytics trong 7 ngày cuối tháng 02/2020 phản ánh nhiều hạn chế kỹ thuật:
| Chỉ số Google Analytics (7 ngày cuối tháng 02/2020) |
Giá trị ghi nhận |
Ý nghĩa thực tế |
| Tổng số người dùng (Users) |
1.086 người |
Trung bình 155 người dùng truy cập mỗi ngày |
| Tỷ lệ người dùng mới (New Visitors) |
95,90% |
Khả năng thu hút lưu lượng truy cập mới ban đầu tốt |
| Tỷ lệ người dùng cũ quay lại (Returning Visitors) |
4,10% |
Khả năng duy trì và giữ chân khách hàng rất kém |
| Tổng số phiên truy cập (Sessions) |
1.142 phiên |
Tần suất tương tác đạt 1,05 phiên/người dùng |
| Số trang xem trên mỗi phiên (Pages/Session) |
1,37 trang |
Mức độ tìm hiểu thông tin sản phẩm phụ rất thấp |
| Thời lượng phiên trung bình (Avg. Session Duration) |
00:01:17 |
Thời gian dừng lại xem nội dung ngắn |
| Tỷ lệ thoát trang (Bounce Rate) |
93,87% |
Người dùng rời website ngay sau khi xem trang đầu |
3. Khảo sát mẫu khách hàng ($N = 100$):
Phân tích thống kê mô tả từ 100 phiếu điều tra hợp lệ làm rõ đặc điểm khách hàng của Connect Travel Hue:
| Tiêu chí phân loại |
Nhóm phân loại |
Số lượng (Người) |
Tỷ lệ (%) |
| Giới tính |
Nam |
42 |
42,0% |
|
Nữ |
58 |
58,0% |
| Độ tuổi |
Dưới 18 tuổi |
18 |
18,0% |
|
Từ 18 đến 30 tuổi |
34 |
34,0% |
|
Từ 31 đến 45 tuổi |
29 |
29,0% |
|
Trên 45 tuổi |
19 |
19,0% |
| Nghề nghiệp |
Kinh doanh |
35 |
35,0% |
|
Cán bộ văn phòng |
24 |
24,0% |
|
Lao động phổ thông |
23 |
23,0% |
|
Học sinh, sinh viên |
18 |
18,0% |
| Thu nhập hàng tháng |
Dưới 5 triệu đồng |
17 |
17,0% |
|
Từ 5 đến 10 triệu đồng |
27 |
27,0% |
|
Hơn 10 đến 15 triệu đồng |
35 |
35,0% |
|
Trên 15 triệu đồng |
21 |
21,0% |
Về hành vi tiếp cận thông tin, kênh website connecttravel.vn chiếm tỷ trọng cao nhất trong các nguồn thông tin giúp khách hàng biết đến công ty với 34%.
Chương 3: Định hướng và giải pháp nâng cao hiệu quả hoạt động truyền thông marketing trực tuyến tại công ty Connect Travel Hue
Trên cơ sở nhận diện các điểm nghẽn, chương 3 đề xuất định hướng phát triển và hệ thống giải pháp nâng cao hiệu quả truyền thông trực tuyến:
- Kế hoạch truyền thông ngắn hạn: Xây dựng kế hoạch truyền thông trực tuyến chi tiết cho giai đoạn phục hồi du lịch hè tháng 6 và tháng 7 năm 2020.
- Giải pháp hoàn thiện Website (
connecttravel.vn): Tái cấu trúc giao diện trang web theo hướng thân thiện và trực quan hơn; khắc phục tình trạng tỷ lệ thoát cao (93,87%) bằng cách tối ưu tốc độ tải trang, bổ sung các nút điều hướng và liên kết nội bộ (internal links) giữa các tour; cải thiện nội dung thuyết minh tour để gia tăng thời lượng xem trang và tỷ lệ khách hàng quay lại.
- Giải pháp cho Fanpage Facebook: Tối ưu hóa nội dung đa phương tiện (hình ảnh chất lượng cao, video trải nghiệm thực tế); tập trung đăng bài vào hai khung giờ có mật độ truy cập cao nhất (16:00 – 22:00 và 03:00 – 06:00); xây dựng các nội dung kích thích tương tác hướng đến đối tượng cốt lõi từ 18–34 tuổi và khách hàng nữ.
- Giải pháp cho Email marketing: Tiến hành phân loại lại cơ sở dữ liệu đối tác theo từng phân khúc cụ thể (khách sạn, cơ quan, trường học); cá nhân hóa tiêu đề và nội dung email nhằm thoát bộ lọc thư rác (spam) và nâng cao tỷ lệ mở; tối ưu hóa nội dung chiết khấu và liên kết kêu gọi hành động (CTA) để cải thiện tỷ lệ phản hồi vượt mức 10–15%.
- Giải pháp quản trị và nguồn lực: Ban Giám đốc cần phân bổ ngân sách định kỳ cho hoạt động tiếp thị số, nâng cao năng lực chuyên môn cho nhân sự phụ trách marketing qua các khóa đào tạo chuyên sâu về SEO/SEM và Social Media Ads, đồng thời áp dụng chặt chẽ hệ thống KPIs để kiểm soát hiệu quả chi phí.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đã phản ánh trung thực thực trạng vận hành tiếp thị số của một doanh nghiệp du lịch lữ hành tại địa phương với hệ thống dữ liệu định lượng cụ thể:
- Số liệu hoạt động thực tế: Làm rõ được tốc độ tăng trưởng doanh thu (đạt 2.754 triệu đồng năm 2019), quy mô phục vụ khách (3.021 lượt khách năm 2019, trong đó khách quốc tế sụt giảm 8,29%) và cơ cấu đội ngũ nhân sự với 62,5% đạt trình độ đại học vào năm 2020.
- Chỉ ra các điểm nghẽn kỹ thuật tiếp thị số: Xác định định lượng sự kém hiệu quả của kênh website qua tỷ lệ thoát trang ở mức báo động (93,87%), tỷ lệ người dùng cũ quay lại rất thấp (4,1%), tương tác Facebook còn mang tính thời điểm (tối đa 38 tương tác/bài) và tỷ lệ phản hồi email đối tác dừng lại ở mức 10–15%.
- Đóng góp về mặt giải pháp: Đề xuất được kế hoạch thực thi cụ thể cho từng kênh tiếp thị trực tuyến bám sát năng lực tài chính và nhân sự của công ty trong giai đoạn tháng 6–7/2020.
- Đóng góp khoa học: Khắc phục khoảng trống nghiên cứu của tác giả Võ Hoài Nam (2017) vốn chỉ phân tích định tính khung Marketing 7P mà thiếu số liệu đo lường tiếp thị số; đồng thời bổ sung dữ liệu kiểm chứng thực nghiệm tại địa bàn Thừa Thiên Huế tiếp nối hướng nghiên cứu của Nguyễn Văn Châu (2018) và Đinh Tiên Minh – Lê Hồng Trân (2017).
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận còn tồn tại một số hạn chế do điều kiện nghiên cứu thực tế quy định:
- Phạm vi công cụ: Nghiên cứu chỉ tập trung sâu vào 3 kênh chính (Website, Facebook Fanpage, Email marketing) mà chưa mở rộng phân tích chuyên sâu các nền tảng mạng xã hội video (YouTube, TikTok), tiếp thị qua người có sức ảnh hưởng (KOLs/KOCs) hay các sàn đại lý du lịch trực tuyến (OTA).
- Quy mô và phương pháp lấy mẫu: Kích thước mẫu định lượng dừng lại ở 100 khách hàng và sử dụng kỹ thuật chọn mẫu thuận tiện (phi xác suất), do đó tính đại diện tổng thể cho toàn bộ khách hàng du lịch của doanh nghiệp còn hạn chế.
- Thời gian thu thập số liệu: Dữ liệu khảo sát sơ cấp và số liệu Google Analytics thu thập trong giai đoạn đầu năm 2020 (chịu ảnh hưởng bởi tính mùa vụ và thời điểm bắt đầu bùng phát dịch bệnh), có thể chưa phản ánh toàn diện hành vi người dùng trong cả chu kỳ năm.
Hướng nghiên cứu tiếp theo: Mở rộng nghiên cứu sang hành vi đặt tour trên ứng dụng di động (Mobile App), tích hợp bán hàng đa kênh qua nền tảng OTA, và gia tăng cỡ mẫu khảo sát với phương pháp lấy mẫu ngẫu nhiên xác suất nhằm nâng cao giá trị tổng quát hóa.
Giá trị tham khảo
Báo cáo khóa luận mang lại giá trị tham khảo thực tiễn trong học thuật và quản trị:
- Đối với sinh viên và học viên ngành Marketing, Quản trị Dịch vụ Du lịch và Lữ hành, Quản trị Kinh doanh: Khóa luận là tài liệu tham khảo điển hình về phương pháp kết hợp số liệu quản trị doanh nghiệp, dữ liệu Google Analytics/Facebook Insights và dữ liệu khảo sát khách hàng qua SPSS trong một đề tài phân tích thực trạng tiếp thị số.
- Đối với các nhà quản trị doanh nghiệp lữ hành vừa và nhỏ (SMEs): Cung cấp bức tranh thực tế về các sai lầm phổ biến khi triển khai website và email marketing, làm cơ sở để tái cơ cấu chi phí tiếp thị và thiết lập bộ chỉ số KPIs giám sát hiệu quả chiến dịch.
- Phần đáng tham khảo nhất: Phần trích xuất và phân tích chỉ số hành vi người dùng trên Google Analytics (Chương 2, Mục 2.2.5) cùng bảng hệ thống hóa chỉ số KPIs tiếp thị trực tuyến (Chương 1, Mục 1.3.1).
Câu hỏi thường gặp
1. Chỉ số tỷ lệ thoát (Bounce Rate) và tỷ lệ khách hàng quay lại trên website connecttravel.vn của công ty đạt bao nhiêu?
Theo số liệu trích xuất từ Google Analytics trong 7 ngày cuối tháng 02/2020 được tác giả trình bày, website connecttravel.vn có tỷ lệ thoát trang rất cao, lên tới 93,87%. Tỷ lệ người dùng mới chiếm đến 95,9%, trong khi tỷ lệ khách hàng cũ quay trở lại website chỉ đạt 4,1%.
2. Hiệu quả triển khai kênh Email marketing tại Công ty Connect Travel Hue được ghi nhận như thế nào?
Doanh nghiệp gửi email chào tour và chiết khấu cho danh sách khoảng 400–500 đối tác trong và ngoài nước (nhà hàng, khách sạn 3–5 sao, trường học, doanh nghiệp). Tuy nhiên, tỷ lệ phản hồi đạt rất thấp (chỉ từ 10% đến 15%) và chỉ mang lại 01 tour du lịch từ đối tác quốc tế thông qua kênh này.
3. Khung giờ nào ghi nhận lượng người dùng trực tuyến cao nhất trên Fanpage Connect Travel?
Dữ liệu thống kê trên Fanpage Facebook Connect Travel cho thấy người theo dõi trực tuyến nhiều nhất trong hai khung thời gian: từ 16:00 đến 22:00 và từ 03:00 đến 06:00 hàng ngày.
4. Kết quả kinh doanh và lượng khách của Connect Travel Hue trong năm 2019 có biến động ra sao so với năm 2018?
Năm 2019, tổng doanh thu công ty đạt 2.754 triệu đồng (tăng 1,21%), lợi nhuận đạt 730 triệu đồng (tăng 2,53%) và chi phí là 2.024 triệu đồng (tăng 0,75%). Tổng lượng khách đạt 3.021 lượt (tăng 0,83%), trong đó khách nội địa tăng 8,33% (đạt 1.782 lượt) nhưng khách quốc tế lại giảm 8,29% (xuống còn 1.239 lượt).
5. Nhóm đối tượng khách hàng nào chiếm tỷ trọng cao nhất trong mẫu khảo sát 100 người của công ty?
Khảo sát 100 khách hàng cho thấy: nữ giới chiếm ưu thế với 58%; nhóm tuổi 18–30 tuổi chiếm tỷ lệ cao nhất với 34%; xét theo nghề nghiệp thì người làm kinh doanh chiếm tỷ trọng lớn nhất (35%); và nhóm có mức thu nhập từ hơn 10 đến 15 triệu đồng/tháng chiếm số lượng đông nhất (35%).
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Trương Thiện đã hoàn thành việc đánh giá thực trạng và nhận diện các hạn chế kỹ thuật trong hoạt động truyền thông marketing trực tuyến tại Công ty TNHH Du lịch Kết nối Huế. Bằng việc kết hợp dữ liệu vận hành nội bộ giai đoạn 2017–2019, báo cáo số liệu từ Google Analytics, Facebook Insights và khảo sát thực địa 100 khách hàng, nghiên cứu đã chỉ rõ nguyên nhân dẫn đến hiệu quả chuyển đổi thấp trên các kênh số. Các nhóm giải pháp hoàn thiện website, fanpage, email marketing và phân bổ ngân sách được xây dựng bám sát thực tiễn hoạt động của doanh nghiệp lữ hành địa phương.