Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Ngành du lịch được xác định là một trong những ngành kinh tế tổng hợp mũi nhọn tại Việt Nam, đóng vai trò thúc đẩy chuyển dịch cơ cấu kinh tế, tạo nguồn thu ngân sách, thu hút vốn đầu tư và giải quyết việc làm cho người lao động. Kể từ công cuộc Đổi mới năm 1986, thị trường du lịch trong nước đã ghi nhận bước tăng trưởng rõ rệt với sự gia tăng nhanh chóng về lượng khách và số lượng doanh nghiệp lữ hành. Tuy nhiên, hoạt động kinh doanh lữ hành nội địa vẫn bộc lộ nhiều hạn chế về năng lực khai thác tiềm năng. Giai đoạn 2020–2021, sự bùng phát của đại dịch Covid-19 đã tác động trực tiếp và làm đình trệ toàn bộ chuỗi cung ứng du lịch, khiến nhu cầu thị trường biến động sâu sắc. Khi dịch bệnh được kiểm soát, áp lực cạnh tranh giữa các doanh nghiệp lữ hành nhằm phục hồi nguồn khách và tối ưu hóa lợi nhuận trở nên gay gắt. Trong bối cảnh đó, việc đánh giá và hoàn thiện hoạt động marketing dịch vụ được xem là giải pháp then chốt để thích ứng với điều kiện kinh doanh mới.

Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể gồm hai nhiệm vụ:

  1. Đánh giá và phân tích thực trạng chiến lược marketing chương trình du lịch tại Công ty TNHH Du Lịch Lữ Hành Cổng Mặt Trời.
  2. Đề xuất một số giải pháp hoàn thiện chính sách marketing chương trình du lịch cho Công ty TNHH Du Lịch Lữ Hành Cổng Mặt Trời nhằm giúp công ty thu hút khách du lịch.

Đối tượng nghiên cứu là chiến lược marketing chương trình du lịch của công ty. Phạm vi nghiên cứu về mặt không gian tập trung tại Công ty TNHH Du Lịch Lữ Hành Cổng Mặt Trời (trụ sở tại Quận 9, TP. Hồ Chí Minh); phạm vi về thời gian bao quát 5 năm, từ năm 2017 đến năm 2022, trong đó các số liệu thống kê về nhân sự, nguồn khách và tài chính được phân tích chi tiết trong giai đoạn 2019–2022.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận tiếp cận vấn đề marketing dịch vụ lữ hành thông qua hệ thống lý luận quản trị marketing doanh nghiệp, bao gồm:

  • Khung phân tích môi trường marketing: Phân tích môi trường vĩ mô (kinh tế, tự nhiên, công nghệ, chính trị - pháp luật, văn hóa - xã hội) và môi trường vi mô (đối thủ cạnh tranh, nhà cung cấp, khách hàng, sản phẩm thay thế theo mô hình áp lực cạnh tranh).
  • Tiến trình chiến lược marketing STP: Phân đoạn thị trường (Market Segmentation), xác định thị trường mục tiêu (Target Market) và định vị sản phẩm lữ hành (Product Positioning).
  • Mô hình phối thức Marketing-mix 7P trong ngành dịch vụ: Sản phẩm (Product), Giá (Price), Phân phối (Place), Xúc tiến hỗn hợp (Promotion), Con người (People), Quy trình (Processes) và Yếu tố hữu hình (Physical Evidence).

Tác giả sử dụng hai phương pháp nghiên cứu chính:

  • Phương pháp quan sát: Quan sát các biến động thực tế của ngành du lịch trong nước và quốc tế, xu hướng tiêu dùng dịch vụ và phản ứng tâm lý của du khách nhằm nhận diện các thay đổi trên thị trường.
  • Phương pháp thu thập tư liệu, phân tích và tổng hợp: Thu thập hệ thống tài liệu thứ cấp, văn bản nội bộ, báo cáo kế toán và hồ sơ nhân sự của công ty giai đoạn 2019–2022; tiến hành phân loại, so sánh, đối chiếu số liệu để rút ra kết luận về thực trạng vận hành.

Nguồn dữ liệu phục vụ nghiên cứu được cung cấp trực tiếp từ các phòng ban chức năng thuộc Công ty TNHH Du Lịch Lữ Hành Cổng Mặt Trời, bao gồm Phòng Hành chính - Nhân sự, Phòng Kế toán và Phòng Kinh doanh - Marketing.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận về chiến lược Marketing của Công ty TNHH Du Lịch Lữ Hành Cổng Mặt Trời

Trong chương này, tác giả tập trung giới thiệu tổng quan về tổ chức, nguồn lực và kết quả hoạt động kinh doanh thực tế của doanh nghiệp:

  • Công ty TNHH Du Lịch Lữ Hành Cổng Mặt Trời được thành lập năm 2017, mã số thuế 0314745483, trụ sở tại Số 9 Đường 11, Phường Phước Bình, Quận 9, TP. Hồ Chí Minh, do bà Nguyễn Thị Hải Lam làm đại diện pháp luật. Hoạt động kinh doanh cốt lõi gồm: lữ hành nội địa (mục tiêu phục vụ trên 10.000 lượt khách/năm), lữ hành quốc tế (Inbound và Outbound), dịch vụ đại lý vé máy bay (Vietnam Airlines, Vietjet Air, Bamboo Airways...), tổ chức sự kiện - du lịch MICE, cho thuê xe du lịch và đặt phòng khách sạn.
  • Mô hình tổ chức vận hành theo cơ cấu trực tuyến - chức năng, bao gồm Ban Giám đốc, Trợ lý Giám đốc và các bộ phận chuyên môn: Điều hành (gồm Phòng Du lịch Nội địa, Phòng Du lịch Quốc tế, Phòng Inbound), Kỹ thuật SEO & Marketing & Truyền thông, Hướng dẫn viên, Tài chính - Kế toán, Hành chính - Nhân sự.

Tác giả thống kê tình hình nhân sự của công ty giai đoạn 2019–2022 qua bảng số liệu sau:

Tiêu chí phân loại Năm 2019 (SL - %) Năm 2020 (SL - %) Năm 2021 (SL - %) Năm 2022 (SL - %)
Giới tính
Nam 11 người (37%) 11 người (38%) 11 người (39%) 9 người (38%)
Nữ 19 người (63%) 18 người (62%) 17 người (61%) 15 người (62%)
Độ tuổi
23 – 35 tuổi 14 người (47%) 14 người (48%) 14 người (50%) 11 người (46%)
35 – 45 tuổi 16 người (53%) 15 người (52%) 14 người (50%) 13 người (54%)
Trình độ học vấn
Đại học 26 người (87%) 27 người (93%) 25 người (89%) 22 người (92%)
Cao đẳng 4 người (13%) 2 người (7%) 3 người (11%) 2 người (8%)
Trung cấp 0 người (0%) 0 người (0%) 0 người (0%) 0 người (0%)
Tổng số lao động 30 người (100%) 29 người (100%) 28 người (100%) 24 người (100%)

Quy mô nhân sự giảm dần từ 30 người năm 2019 xuống 24 người năm 2022 do tác động của dịch bệnh. Tỷ lệ lao động có trình độ đại học duy trì ở mức cao (chiếm từ 87% đến 93%). Đến năm 2022, bộ khung 24 nhân sự gồm: 1 trợ lý giám đốc, 3 nhân viên điều hành, 6 nhân viên marketing (3 người phụ trách nội địa, 3 người phụ trách quốc tế), 5 hướng dẫn viên (3 quốc tế, 2 nội địa), 2 nhân viên tài chính - kế toán và 7 người thuộc đội xe (gồm 2 phụ xe).

Về nguồn khách, số liệu thống kê giai đoạn 2019–2022 phản ánh tác động tiêu cực của dịch Covid-19:

Phân loại nguồn khách Năm 2019 (Lượt) Năm 2020 (Lượt) Năm 2021 (Lượt) Năm 2022 (Lượt)
Khách Outbound 2.585 2.977 1.548 663
Khách Nội địa 19.253 20.268 21.941 11.028
Khách Inbound 1.658 1.588 2.654 785
Tổng lượt khách 23.496 24.833 26.143 12.476

Tổng lượng khách tăng trưởng từ 23.496 lượt (2019) lên đỉnh điểm 26.143 lượt (2021), sau đó sụt giảm mạnh xuống còn 12.476 lượt (2022), tương đương mức giảm 18,83% so với giai đoạn trước khi bùng dịch diện rộng. Nguồn khách nội địa giảm gần một nửa từ 21.941 lượt (2021) xuống 11.028 lượt (2022). Doanh thu thuần giảm 1,9 lần, lợi nhuận gộp giảm 2,04 lần, doanh thu hoạt động tài chính giảm 44,5 lần và lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh giảm 8,8 lần.

Chương 2: Thực trạng chiến lược Marketing chương trình du lịch tại Công ty TNHH Du Lịch Lữ Hành Cổng Mặt Trời

Chương 2 phân tích chi tiết môi trường marketing và các thành tố trong phối thức 7P của doanh nghiệp:

  • Môi trường vĩ mô và vi mô: Bối cảnh kinh tế năm 2022 ghi nhận mức tăng GDP 2,91% (nông nghiệp tăng 2,68%, công nghiệp - xây dựng tăng 3,98%, dịch vụ tăng 2,34%). Lợi thế tài nguyên thiên nhiên đa dạng và các di sản được UNESCO công nhận là nền tảng xây dựng sản phẩm. Công nghệ Internet và mạng xã hội làm thay đổi phương thức tiếp cận khách hàng. Áp lực cạnh tranh vi mô xuất phát từ các doanh nghiệp lớn như Vietravel, Saigontourist Travel, Fiditour, Bến Thành Tourist, Vietrantour, Goldentour. Nhà cung cấp dịch vụ (Vinpearl, Sun World, FLC Group, các hãng hàng không) có quyền thương lượng cao do phân phối đa kênh và bán voucher trực tiếp. Khách hàng ngày càng có xu hướng tự tổ chức hoặc so sánh giá dịch vụ lữ hành.
  • Thị trường mục tiêu và định vị: Khách hàng mục tiêu chủ yếu là cá nhân, nhóm cơ quan, đoàn thể và khách kết nối tour tại địa bàn TP. Hồ Chí Minh có nhu cầu du lịch nghỉ dưỡng, du lịch công vụ và du lịch tâm linh. Định vị của công ty dựa trên trải nghiệm dịch vụ trọn gói chất lượng cao, giá thành hợp lý và dịch vụ hỗ trợ thuận tiện.
  • Phối thức Marketing-mix (7P):
    • Sản phẩm (Product): Cung cấp hơn 50 chương trình tour nội địa, trong đó có 15 tour cố định hàng ngày khởi hành từ TP. Hồ Chí Minh (tour ngắn ngày 1–5 ngày) và các tour quốc tế dài ngày. Quy trình phát triển sản phẩm mới gồm 5 bước: (1) Xây dựng ý tưởng; (2) Triển khai và thử nghiệm quy mô nhỏ; (3) Phân tích chiến lược và kinh doanh; (4) Triển khai và thử nghiệm thị trường (thường trong 3 tháng); (5) Hoàn thiện và thương mại hóa sản phẩm. Các dịch vụ hỗ trợ bao gồm tư vấn miễn phí, hỗ trợ visa, đặt cọc và thanh toán tận nhà. Phân khúc du lịch MICE phục vụ các đối tác lớn như Toyota Việt Nam, Vietcombank, Techcombank, Chứng khoán Kim Long, Giầy Da Thái Bình, Đại học Nông Lâm, Đại học Thủy Lợi, Đại học Thủ Dầu Một.
    • Giá (Price): Áp dụng định giá trọn gói dựa trên giá hợp đồng với đối tác. Các chính sách giá phân biệt gồm: định giá thặng dư (cao hơn đối thủ 5–10% đối với tour quốc tế và tour cao cấp); định giá theo độ tuổi (trẻ em dưới 5 tuổi miễn phí dịch vụ tour trừ vé máy bay/xe lửa, từ 6–12 tuổi tính 50% giá vé, học sinh - sinh viên giảm 10%); định giá theo ngày khởi hành (giảm 10–20% khi khởi hành vào thứ Ba và thứ Năm, tăng 20–30% vào dịp Lễ, Tết). Mức giảm giá theo số lượng thành viên trong đoàn được quy định theo bảng:
Quy mô đoàn khách Tỷ lệ giảm giá
Dưới 10 người 0%
Từ 10 đến dưới 20 người 5%
Từ 20 đến dưới 30 người 10%
Từ 30 người trở lên 15%
  • Phân phối (Place): Áp dụng mô hình kênh trực tiếp (kênh 0 cấp). Khách hàng giao dịch trực tiếp tại trụ sở công ty tại Quận 9 hoặc thông qua điện thoại, email và website.
  • Xúc tiến hỗn hợp (Promotion): Quảng cáo trên báo/tạp chí du lịch (Vietnam Today, Tạp chí Du lịch Việt Nam, Báo Du lịch) với tần suất 1–2 bài/tháng; phát hành brochure, catalogue song ngữ Việt - Anh; đặt banner tĩnh và banner động trên báo mạng (mỗi đợt 5 ngày); duy trì trang Facebook với hơn 20.000 lượt theo dõi (đăng 5–8 bài/tháng); sản xuất video quảng bá thời lượng 2 phút 46 giây; website công ty tích hợp thông tin tour. Bán hàng cá nhân thông qua tiếp cận đại diện công đoàn, tổ chức. Hoạt động xúc tiến bán áp dụng chương trình giảm giá hè 2022 từ 15–35%:
STT Tên chương trình du lịch Đặc điểm chương trình Giá bán (VNĐ/khách)
1 TP. Hồ Chí Minh – Vũng Tàu – TP. Hồ Chí Minh Thời gian: 02 ngày; Xe ô tô; Ăn 3 bữa; HDV; Bảo hiểm 915.000
2 TP. Hồ Chí Minh – Ninh Chữ – Vĩnh Hy – TP. Hồ Chí Minh Thời gian: 03 ngày; Xe ô tô; Ăn 5 bữa chính; HDV; Bảo hiểm 2.000.000
3 TP. Hồ Chí Minh – Đà Lạt – TP. Hồ Chí Minh Thời gian: 03 ngày; Xe ô tô; Ăn 5 bữa chính; HDV; Bảo hiểm; Vé tham quan 2.000.000
4 TP. Hồ Chí Minh – Phú Quốc – TP. Hồ Chí Minh Thời gian: 04 ngày; Máy bay; Ăn 7 bữa chính; HDV; Bảo hiểm Áp dụng theo biểu giá ưu đãi hè
  • Con người (People): Lao động gián tiếp (hướng dẫn viên mùa vụ hè) chiếm 12,2%, được đào tạo 2–3 tuần trước khi nhận việc. Khối văn phòng làm việc 6 ngày/tuần (8h–12h và 13h–17h; lao động nuôi con dưới 12 tháng làm 7 giờ/ngày). Chính sách lương tối thiểu 13 tháng/năm, làm thêm giờ hưởng 150% lương. Tháng 6 hàng năm tổ chức tập huấn nghiệp vụ kết hợp nghỉ mát. Tổ chức các hoạt động nội bộ: dã ngoại Long Hải ngày 8/3, kỷ niệm 20/10, hội thao thanh niên du lịch lần thứ III năm 2022, chương trình "Về nguồn - Thăm lại chiến trường xưa".
  • Quy trình (Processes): Quy trình dịch vụ gồm 5 bước: (1) Tiếp đón, tìm hiểu nhu cầu và tư vấn; (2) Thỏa thuận và ký hợp đồng; (3) Chuẩn bị giấy tờ, hoàn tất các thủ tục và thanh toán (đoàn thanh toán trước 50–75%, khách lẻ thanh toán 100%); (4) Tổ chức phục vụ khách theo chương trình tour; (5) Các hoạt động sau bán dịch vụ (gửi lời cảm ơn, thu thập ý kiến, lưu trữ thông tin ngày sinh/email để chăm sóc).
  • Yếu tố hữu hình (Physical Evidence): Văn phòng khang trang tại mặt đường Quận 9; đội xe vận chuyển Hyundai từ 4 đến 45 chỗ nhập khẩu Hàn Quốc; hệ thống hợp đồng, hóa đơn, ấn phẩm, thẻ hướng dẫn viên và giao diện website.
  • Đánh giá chung: Chiến lược marketing có ưu điểm là danh mục sản phẩm đa dạng, chính sách giá phân biệt rõ ràng, quy trình phục vụ khép kín và chú trọng đào tạo nội bộ. Tuy nhiên, hạn chế nằm ở kênh phân phối đơn kênh (chỉ có kênh trực tiếp 0 cấp), tần suất đăng tải truyền thông chưa đều đặn, nguồn khách phụ thuộc nhiều vào mùa vụ và lượng khách sụt giảm sâu dưới tác động của dịch Covid-19.

Chương 3: Một số đề xuất liên quan đến chiến lược Marketing chương trình du lịch của Công ty TNHH Du Lịch Lữ Hành Cổng Mặt Trời

Từ kết quả phân tích thực trạng, tác giả đề xuất định hướng và các giải pháp hoàn thiện chính sách marketing:

  • Định hướng chiến lược: Từng bước mở rộng thị phần du lịch nội địa, tập trung vào các sản phẩm du lịch sinh thái, du lịch nghỉ dưỡng và tour MICE cho khách đoàn doanh nghiệp; khôi phục dần các tuyến du lịch quốc tế Inbound và Outbound.
  • Giải pháp hoàn thiện chính sách sản phẩm: Xây dựng lại bộ sản phẩm tour chuyên biệt theo từng phân khúc (tour gia đình, tour giáo dục trải nghiệm cho học sinh 7–17 tuổi, tour khám phá cho giới trẻ 18–30 tuổi); chuẩn hóa hệ thống nhận diện thương hiệu trên ấn phẩm, phương tiện vận tải và đồng phục nhân viên.
  • Giải pháp về chính sách giá: Linh hoạt hóa tỷ lệ chiết khấu theo mùa vụ; xây dựng các gói giá kích cầu sau dịch; duy trì chính sách ưu đãi cho các đối tác truyền thống và tổ chức công đoàn.
  • Giải pháp về xúc tiến hỗn hợp: Đẩy mạnh hoạt động quảng cáo số; chuẩn hóa lịch đăng bài định kỳ trên fanpage và website; tăng cường liên kết bài viết SEO với các trang du lịch uy tín; đẩy mạnh quan hệ công chúng (PR) thông qua các chương trình trách nhiệm xã hội, tài trợ hội thảo ngành du lịch.
  • Giải pháp về kênh phân phối: Mở rộng thêm mạng lưới đại lý bán tour trung gian (kênh 1 cấp), liên kết với các điểm bán vé máy bay, khách sạn và văn phòng du lịch tại các tỉnh lân cận nhằm giảm áp lực bán hàng cho trụ sở chính.
  • Giải pháp về yếu tố con người: Tăng cường tổ chức các khóa bồi dưỡng ngoại ngữ (tiếng Anh, tiếng Trung) cho nhân viên điều hành và hướng dẫn viên; hoàn thiện quy chế đánh giá năng lực theo quý để khen thưởng kịp thời; nâng cao kỹ năng xử lý tình huống phát sinh trên tour.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã tổng hợp và phản ánh bức tranh thực chứng về hoạt động kinh doanh và marketing của doanh nghiệp lữ hành qua các kết quả cụ thể:

  • Phản ánh trung thực biến động quy mô nhân sự (giảm từ 30 người năm 2019 xuống 24 người năm 2022) nhưng tỷ lệ lao động có trình độ đại học tăng lên 92%, cho thấy xu hướng tinh gọn bộ máy và chú trọng chất lượng chuyên môn.
  • Cung cấp số liệu cụ thể về sự đảo chiều của nguồn khách: tăng trưởng liên tục từ 23.496 lượt khách (2019) lên 26.143 lượt khách (2021), sau đó giảm sâu xuống 12.476 lượt khách (2022) do dịch bệnh; trong đó thị trường nội địa chiếm tỷ trọng chi phối (11.028/12.476 lượt năm 2022).
  • Hệ thống hóa đầy đủ cấu trúc thực thi Marketing-mix 7P tại một công ty lữ hành tư nhân, từ quy trình 5 bước phát triển tour mới, quy trình 5 bước phục vụ khách, đến bảng định mức giảm giá theo quy mô đoàn khách và bảng giá các tour khuyến mãi hè 2022.
  • Đóng góp của tác giả thể hiện ở việc chỉ rõ những nút thắt trong công tác phân phối (quá phụ thuộc vào kênh 0 cấp tại TP. Hồ Chí Minh) và công tác xúc tiến (truyền thông không liên tục), từ đó đưa ra hệ thống kiến nghị đồng bộ bám sát khả năng tài chính và nguồn lực thực tế của doanh nghiệp sau thời kỳ khủng hoảng do đại dịch.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận tồn tại một số giới hạn do điều kiện nghiên cứu thực tế quy định:

  • Dữ liệu nghiên cứu chỉ giới hạn trong phạm vi một doanh nghiệp cụ thể (Công ty TNHH Du Lịch Lữ Hành Cổng Mặt Trời) tại TP. Hồ Chí Minh, chưa có sự so sánh đối chứng số liệu marketing định lượng với các công ty lữ hành cùng quy mô trên địa bàn.
  • Phương pháp nghiên cứu chủ yếu dựa trên quan sát và thống kê hồ sơ nội bộ, chưa triển khai được khảo sát định lượng diện rộng trên mẫu khách hàng thực tế để đo lường mức độ hài lòng hoặc hành vi lựa chọn tour.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo cần tập trung khảo sát điều tra thị hiếu khách hàng sau dịch Covid-19 bằng phương pháp định lượng; đồng thời đi sâu nghiên cứu chiến lược marketing khôi phục mảng du lịch quốc tế (Inbound và Outbound) khi các chính sách thị thực và đường bay thương mại toàn cầu mở cửa trở lại.

Giá trị tham khảo

Báo cáo khóa luận có giá trị thực tiễn đối với:

  • Sinh viên chuyên ngành Việt Nam học (hướng du lịch), Quản trị Dịch vụ Du lịch và Lữ hành, và Marketing dịch vụ: Cung cấp tài liệu tham khảo chi tiết về phương pháp áp dụng mô hình 7P vào doanh nghiệp lữ hành thực tế.
  • Phần đáng tham khảo nhất là Chương 2, nơi lưu trữ số liệu thực về cơ cấu nhân sự, biến động nguồn khách qua các năm 2019–2022, cùng bản mô tả chi tiết về quy trình xây dựng tour mới và quy trình tiếp nhận, phục vụ khách hàng lữ hành.
  • Các nhà quản trị doanh nghiệp du lịch quy mô nhỏ và vừa có thể tham khảo bảng tỷ lệ giảm giá theo đoàn và mô hình tổ chức bộ máy tinh gọn để điều chỉnh chính sách bán hàng và tối ưu chi phí vận hành.

Câu hỏi thường gặp

1. Công ty TNHH Du Lịch Lữ Hành Cổng Mặt Trời áp dụng chính sách giảm giá cho đoàn khách đông người như thế nào?
Công ty áp dụng chính sách giảm giá phân biệt theo số lượng thành viên trong đoàn: đoàn dưới 10 người giảm 0%; đoàn từ 10 đến dưới 20 người giảm 5%; đoàn từ 20 đến dưới 30 người giảm 10%; đoàn từ 30 người trở lên được áp dụng mức giảm 15%.

2. Tình hình biến động nguồn khách của công ty diễn ra như thế nào trong giai đoạn 2019–2022?
Tổng nguồn khách tăng từ 23.496 lượt (năm 2019) lên 24.833 lượt (năm 2020) và đạt 26.143 lượt (năm 2021). Đến năm 2022, do ảnh hưởng của dịch bệnh bùng phát, tổng lượng khách giảm mạnh xuống 12.476 lượt (trong đó khách nội địa đạt 11.028 lượt, khách Inbound đạt 785 lượt và khách Outbound đạt 663 lượt).

3. Quy trình phát triển sản phẩm tour du lịch mới của công ty gồm những bước nào?
Quá trình xây dựng sản phẩm mới gồm 5 bước: Bước 1: Xây dựng ý tưởng về chương trình tour; Bước 2: Triển khai và thử nghiệm chương trình tour quy mô nhỏ với nhóm đối tác lớn; Bước 3: Phân tích chiến lược thị trường và số liệu kinh doanh; Bước 4: Triển khai sản phẩm và thử nghiệm thị trường trong 3 tháng; Bước 5: Hoàn thiện và thương mại hóa sản phẩm.

4. Kênh phân phối chương trình du lịch của công ty đang được tổ chức theo hình thức nào?
Công ty hiện tại chỉ áp dụng hình thức kênh phân phối trực tiếp (kênh 0 cấp). Khách hàng tìm hiểu thông tin và ký hợp đồng trực tiếp tại trụ sở công ty (Quận 9, TP. Hồ Chí Minh) hoặc giao dịch từ xa thông qua hệ thống website, email và điện thoại.

5. Cơ cấu nhân sự năm 2022 của công ty có đặc điểm gì về trình độ và chuyên môn?
Năm 2022, công ty có 24 nhân viên chính thức, trong đó 22 người có trình độ đại học (chiếm 92%) và 2 người có trình độ cao đẳng (chiếm 8%). Đội ngũ bao gồm 1 trợ lý giám đốc, 3 nhân viên điều hành, 6 nhân viên marketing (chia đều cho nội địa và quốc tế), 5 hướng dẫn viên, 2 nhân viên tài chính - kế toán và 7 nhân sự thuộc đội xe. Ngoài ra còn có lực lượng lao động thời vụ chiếm 12,2% hỗ trợ mùa cao điểm hè.

Kết luận

Khóa luận của sinh viên Châu Minh Hiệp đã phản ánh chân thực thực trạng hoạt động kinh doanh và chính sách marketing chương trình du lịch tại Công ty TNHH Du Lịch Lữ Hành Cổng Mặt Trời giai đoạn 2017–2022. Dưới áp lực của đại dịch Covid-19, doanh nghiệp đã bộc lộ những khó khăn rõ rệt về sụt giảm nguồn khách và doanh thu, đồng thời cho thấy những hạn chế cố hữu trong hệ thống phân phối đơn kênh và tần suất xúc tiến chưa đồng đều. Các giải pháp hoàn thiện phối thức Marketing-mix 7P được tác giả đề xuất có tính ứng dụng thực tế, bám sát nguồn lực tổ chức và đóng vai trò định hướng quan trọng giúp doanh nghiệp củng cố năng lực cạnh tranh trong giai đoạn phục hồi du lịch.