Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Quá trình hội nhập kinh tế quốc tế và sự tham gia vào các hiệp định thương mại tự do (FTA) mang lại nhiều cơ hội mở rộng thị trường cho doanh nghiệp Việt Nam, đồng thời đặt ra áp lực cạnh tranh gay gắt trên phạm vi toàn cầu. Bước sang giai đoạn phục hồi sau đại dịch Covid-19, hoạt động xuất khẩu hàng hóa của Việt Nam năm 2022 đã ghi nhận mức kim ngạch đạt 371,85 tỷ USD, tiếp tục duy trì vị thế xuất siêu. Để tồn tại và nâng cao vị thế trên trường quốc tế, các doanh nghiệp sản xuất và thương mại buộc phải chủ động đẩy mạnh hoạt động tiêu thụ và mở rộng thị trường xuất khẩu.

Công ty TNHH Sản xuất TMDV Vinacen là đơn vị tiên phong tại Việt Nam ứng dụng công nghệ Thụy Sĩ vào sản xuất tấm ốp tường 3D từ nhựa PVC Acrylic. Mặc dù sản phẩm đã bước đầu hiện diện tại hơn 10 quốc gia, hoạt động marketing xuất khẩu của doanh nghiệp vẫn bộc lộ nhiều hạn chế về nghiên cứu thị trường, bao bì vận chuyển, chính sách giá và hệ thống kênh phân phối quốc tế. Xuất phát từ thực tiễn thực tập tại doanh nghiệp, tác giả Võ Thị Thu Hà đã thực hiện chuyên đề tốt nghiệp nhằm phân tích thực trạng và xây dựng các giải pháp marketing xuất khẩu giai đoạn 2023 - 2025.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của đề tài bao gồm 3 nội dung chính:

  1. Hệ thống hóa các lý luận cơ bản về thị trường và các giải pháp marketing nhằm mở rộng thị trường xuất khẩu của doanh nghiệp.
  2. Tổng hợp và phân tích môi trường kinh doanh, thực trạng hoạt động sản xuất kinh doanh và thực trạng hoạt động marketing xuất khẩu tấm ốp tường 3D của Công ty TNHH Sản xuất TMDV Vinacen giai đoạn 2020 - 2022.
  3. Đề xuất các giải pháp marketing mix và định hướng nhằm mở rộng thị trường xuất khẩu cho Công ty TNHH Sản xuất TMDV Vinacen giai đoạn 2023 - 2025.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động marketing nhằm mở rộng thị trường xuất khẩu tại Công ty TNHH Sản xuất TMDV Vinacen.
  • Phạm vi không gian: Công ty TNHH Sản xuất TMDV Vinacen (địa chỉ tại số 04 Nhơn Hòa 22, phường Hòa An, quận Cẩm Lệ, thành phố Đà Nẵng) và các thị trường xuất khẩu mục tiêu của công ty.
  • Phạm vi thời gian: Số liệu thứ cấp phục vụ phân tích thực trạng được thu thập trong giai đoạn 2020 - 2022; các giải pháp đề xuất được định hướng thực hiện cho giai đoạn 2023 - 2025.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết của đề tài được xây dựng dựa trên các quan điểm học thuật về marketing quốc tế và thị trường xuất khẩu:

  • Khái niệm marketing xuất khẩu: Tổng hợp các định nghĩa của Gerald Albaum, Evans và Cateora về bản chất của marketing quốc tế như một chuỗi hoạt động lập kế hoạch, định giá, xúc tiến và phân phối hàng hóa, dịch vụ qua biên giới quốc gia nhằm thỏa mãn nhu cầu của khách hàng nước ngoài và tối đa hóa lợi nhuận.
  • Lý thuyết thị trường và mở rộng thị trường: Tiếp cận theo khái niệm kinh tế học hiện đại của P.A. Samuelson và định nghĩa thị trường của E.J. McCarthy (tập hợp khách hàng tiềm năng có nhu cầu tương tự). Mở rộng thị trường xuất khẩu được xác định qua hai phương diện: mở rộng theo chiều rộng (gia tăng phạm vi địa lý, tiếp cận quốc gia mới) và mở rộng theo chiều sâu (tăng sản lượng tiêu thụ, mở rộng thị phần tại các thị trường truyền thống).
  • Mô hình Marketing Mix xuất khẩu (4P): Hệ thống hóa 4 biến số cốt lõi gồm Sản phẩm (Product - thích nghi hóa hoặc tiêu chuẩn hóa), Giá (Price - chiến lược giá cao hoặc giá thâm nhập), Phân phối (Place - kênh trực tiếp hoặc gián tiếp) và Xúc tiến thương mại (Promotion - truyền tin sản phẩm hoặc truyền tin nhãn hiệu).
  • Mô hình phối hợp tổ chức của Philip Kotler: Ứng dụng quan điểm đặt khách hàng ở vị trí trung tâm nhằm dung hòa vai trò của bộ phận Marketing với các phòng ban Tài chính, Nhân sự và Kinh doanh.

Phương pháp nghiên cứu được tác giả áp dụng:

  • Phương pháp thu thập thông tin: Kế thừa, tổng hợp tài liệu thứ cấp từ sách, báo chuyên ngành, văn bản chính sách, cổng thông tin điện tử, dữ liệu thống kê của Eurostat, ITPC và báo cáo nội bộ của doanh nghiệp.
  • Phương pháp phân tích và xử lý dữ liệu: Phương pháp thống kê mô tả, phương pháp so sánh (tuyệt đối và tương đối) qua các năm nhằm đánh giá biến động về nguồn lực lao động, tình hình tài chính, kết quả kinh doanh và kim ngạch xuất khẩu.

Nguồn dữ liệu sử dụng: Báo cáo tài chính, bảng cân đối kế toán, báo cáo nhân sự và hồ sơ kỹ thuật do Phòng Kinh doanh và Phòng Kế toán - Nhân sự của Công ty TNHH Sản xuất TMDV Vinacen cung cấp giai đoạn 2020 - 2022.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Một số lý luận cơ bản về Marketing nhằm mở rộng thị trường xuất khẩu

Chương 1 thiết lập nền tảng lý luận toàn diện về marketing quốc tế. Tác giả phân tích rõ vai trò của marketing xuất khẩu trong việc thiết lập hệ thống quan sát thị trường, nâng cao khả năng thích ứng với môi trường kinh doanh quốc tế và giảm thiểu rủi ro biến động tỷ giá, kế toán. Chương này cũng phân định chi tiết nội dung nghiên cứu 4 biến số marketing mix (4P) xuất khẩu:

  • Chính sách sản phẩm: Nghiên cứu chủng loại, chất lượng, màu sắc, bao bì, chu kỳ sống sản phẩm và lựa chọn giữa tiêu chuẩn hóa hay thích nghi hóa.
  • Chính sách giá: Các yếu tố cấu thành giá xuất khẩu (chi phí logistics, rào cản thuế quan, độ co giãn của cầu, biến động tỷ giá) và việc lựa chọn giữa chiến lược định giá cao hay định giá thâm nhập.
  • Chính sách phân phối: Thiết kế cấu trúc kênh trực tiếp (chi nhánh bán hàng, nhà phân phối độc lập) và kênh gián tiếp (đại lý xuất khẩu, công ty thương mại).
  • Chính sách xúc tiến: Phân loại truyền tin theo sản phẩm/nhãn hiệu và các công cụ quảng cáo, hội chợ triển lãm, khuyến mãi quốc tế.

Đồng thời, chương 1 phân loại các nhóm nhân tố ảnh hưởng đến mở rộng thị trường xuất khẩu: nhóm nhân tố bên ngoài (chính sách vĩ mô, tỷ giá hối đoái, tình hình kinh tế - chính trị toàn cầu, rào cản kỹ thuật, xu hướng tiêu dùng nội - ngoại thất hậu Covid-19) và nhóm nhân tố bên trong (tiềm lực tài chính, máy móc thiết bị, cơ sở hạ tầng kho bãi logistics, năng lực và trình độ ngoại ngữ của nhân sự).

Chương 2: Thực trạng hoạt động Marketing nhằm mở rộng thị trường xuất khẩu của công ty TNHH sản xuất TMDV Vinacen

Chương 2 tập trung phân tích thực trạng hoạt động kinh doanh và marketing của Công ty TNHH Sản xuất TMDV Vinacen (thành lập ngày 24/10/2012 theo giấy phép của Sở Kế hoạch và Đầu tư Đà Nẵng, mã số thuế 0401516271, đại diện pháp luật là ông Nguyễn Văn Lĩnh).

Về nguồn lực và cơ cấu tổ chức: Bộ máy quản lý gồm Giám đốc, Phó Giám đốc và 4 phòng ban: Kinh doanh (gồm Bộ phận KD trong nước và Bộ phận KD quốc tế), Sản xuất (gồm Xưởng, Quản lý và R&D), Kế toán và IT. Doanh nghiệp chưa có phòng Marketing chuyên trách. Về lao động, quy mô nhân sự tăng trưởng liên tục: 35 người (năm 2020), 44 người (năm 2021) và 56 người (năm 2022); trong đó lao động trực tiếp chiếm 65 - 70%, lao động nam chiếm 65%, nhân sự dưới 30 tuổi chiếm 48,12% (năm 2020). Về máy móc, công ty sở hữu 2 xưởng sản xuất trang bị máy băm nhựa SWP-1200, máy nghiền SMF-600, máy đùn trục vít đôi SJSZ80/156, khuôn đùn T-Die nhập từ Trung Quốc, Nhật Bản, Nga; thiết bị văn phòng năm 2022 gồm 32 máy vi tính, 15 máy in, 15 máy fax, 30 điện thoại, 10 điều hòa.

Về sản phẩm và kết quả sản xuất kinh doanh: Sản phẩm chủ lực là tấm ốp tường 3D PVC Acrylic (hợp tác công nghệ Thụy Sĩ, kích thước 50x50cm, độ dày 1 - 2,4mm, độ nổi 3D từ 1 - 3cm, gồm 500 mã sản phẩm và hơn 1000 mẫu mã; giá bán từ 265.000 - 380.000 đồng/m2). Thị trường nội địa đã thiết lập 236 đại lý trên 63 tỉnh thành; thị trường xuất khẩu đã hiện diện tại Mỹ, Thái Lan, Campuchia, Lào, Philippines, Ấn Độ.

Chỉ tiêu tài chính (ĐVT: 1.000 đồng) Năm 2020 Năm 2021 Năm 2022
Doanh thu bán hàng & CCDV 18.099.253 19.004.216 44.343.171
Doanh thu thuần 18.063.860 18.961.744 44.236.990
Giá vốn hàng bán 14.350.134 15.354.643 30.135.281
Lợi nhuận gộp 3.713.726 3.607.100 14.101.709
Chi phí tài chính 100.639 89.568 311.980
Chi phí bán hàng 265.106 291.616 556.722
Chi phí quản lý doanh nghiệp 232.760 214.139 446.899
Lợi nhuận sau thuế TNDN 2.370.757 2.301.357 9.877.982

Kim ngạch xuất khẩu tấm ốp tường 3D có sự cải thiện: năm 2020 đạt 4.035,69 USD (chiếm 8% tỷ trọng), đến năm 2022 tăng lên 16.073,55 USD (chiếm 17% tổng kim ngạch).

Thực trạng Marketing Mix xuất khẩu và đánh giá hạn chế:

  • Sản phẩm: Chất lượng tốt nhưng quy cách đóng gói bằng thùng carton thông thường khiến sản phẩm dễ bị móp méo, trầy xước khi xếp chồng vận chuyển xa; bao bì đơn điệu và thiếu thông tin chi tiết. Chưa có đối tác vận chuyển chuyên biệt.
  • Giá: Áp dụng định giá theo số lượng (chiết khấu cho đại lý) và khu vực địa lý. Tuy nhiên mức giá 265.000 - 380.000 đồng/m2 còn cao hơn nhiều so với các đối thủ trên thị trường (Thế giới vật liệu: 174.000 đồng/m2; Công ty Minh Hiệp: 180.000 đồng/m2).
  • Phân phối: Chưa thiết lập được mạng lưới phân phối chuyên nghiệp tại nước ngoài; hàng hóa chưa tiếp cận được người tiêu dùng cuối cùng.
  • Xúc tiến: Phụ thuộc vào các kênh mạng xã hội (Facebook, Zalo, Google) và website timdaily.vn; phạm vi tiếp cận hẹp, chủ yếu thu hút khách hàng nhỏ lẻ, thiếu các chiến dịch truyền thông quy mô quốc tế.
  • Nguyên nhân: Chưa thành lập bộ phận marketing chuyên trách (nhân viên kinh doanh phải kiêm nhiệm nhiều đầu việc), nguồn lực tài chính hạn hẹp, thiếu quy trình đào tạo kỹ năng tiếp cận thị trường ngoại và thu hồi công nợ chưa tối ưu.

Chương 3: Giải pháp Marketing nhằm mở rộng thị trường xuất khẩu của công ty TNHH sản xuất TMDV Vinacen giai đoạn 2023 - 2025

Chương 3 đề xuất định hướng phát triển tổng thể và các nhóm giải pháp marketing cụ thể:

  • Mục tiêu chung: Duy trì tăng trưởng doanh số từ 5 - 20%/năm; củng cố các thị trường hiện có (Thái Lan, Ấn Độ, Úc, Đông Nam Á, Đông Á); thâm nhập thành công thị trường Liên minh Châu Âu (EU) với mục tiêu thiết lập ít nhất 1 đại lý hoặc nhà phân phối chính thức tại EU.
  • Giải pháp tổ chức bộ máy Marketing: Thành lập bộ phận Marketing chuyên nghiệp tách biệt khỏi phòng kinh doanh; áp dụng mô hình của Philip Kotler lấy khách hàng làm trung tâm, Marketing đóng vai trò kết nối và phối hợp với các bộ phận Tài chính, Nhân sự, Sản xuất, Kinh doanh; đẩy mạnh ứng dụng công nghệ thông tin trong nghiên cứu thị trường.
  • Giải pháp lựa chọn và thâm nhập thị trường EU: Khai thác lợi thế từ Hiệp định EVFTA (tận dụng dữ liệu thị phần hàng hóa Việt Nam tại EU đạt 1,8% trong 8 tháng đầu năm 2022, cao hơn Malaysia 1,2%, Thái Lan 0,9%, Indonesia 0,7%); đáp ứng nhu cầu thị trường EU (khu vực chiếm 25% tổng tiêu thụ đồ nội thất toàn cầu); chú trọng quy tắc xuất xứ, chứng nhận an toàn hóa chất (sơn, lớp phủ), kiểm định chất lượng nhựa và các tiêu chuẩn sản xuất xanh, phát triển bền vững.
  • Giải pháp cải tiến sản phẩm và bao bì: Thiết kế lại bao bì xuất khẩu chuyên dụng để khắc phục triệt để tình trạng trầy xước, móp méo; hoàn thiện ghi nhãn hàng hóa và chứng nhận nguồn gốc xuất xứ theo tiêu chuẩn kỹ thuật của từng quốc gia nhập khẩu.
  • Giải pháp giá, phân phối và xúc tiến: Điều chỉnh biểu giá xuất khẩu linh hoạt; tìm kiếm đối tác logistics chuyên nghiệp; liên kết với các chuỗi bán lẻ quốc tế và đẩy mạnh tham gia hội chợ thương mại quốc tế.

Kết quả và đóng góp

Nghiên cứu đã phản ánh kết quả hoạt động thực tế của Công ty TNHH Sản xuất TMDV Vinacen qua các số liệu:

  • Doanh thu thuần của công ty tăng từ 18,06 tỷ đồng (năm 2020) lên 18,96 tỷ đồng (năm 2021) và đạt 44,24 tỷ đồng (năm 2022).
  • Lợi nhuận sau thuế năm 2021 giảm nhẹ 1,21% (đạt 2,30 tỷ đồng) do ảnh hưởng của dịch bệnh, sau đó tăng trưởng mạnh lên 9,88 tỷ đồng vào năm 2022 (tăng 7,58 tỷ đồng so với năm 2021).
  • Kim ngạch xuất khẩu tấm ốp tường 3D tăng từ 4.035,69 USD (năm 2020) lên 16.073,55 USD (năm 2022), tỷ trọng xuất khẩu tăng từ 8% lên 17%.

Đóng góp của chuyên đề thể hiện ở việc chỉ rõ những lỗ hổng trong tổ chức và vận hành marketing tại một doanh nghiệp sản xuất vật liệu trang trí nội thất quy mô vừa và nhỏ; từ đó xây dựng hệ thống giải pháp Marketing Mix 4P có tính đồng bộ, đặc biệt là đề xuất mô hình cơ cấu tổ chức bộ phận marketing độc lập và định hướng khai thác thị trường EU dựa trên các cam kết của Hiệp định EVFTA.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Phạm vi số liệu phân tích tập trung trong giai đoạn 2020 - 2022, thời điểm thị trường có nhiều biến động bất thường do đại dịch Covid-19 và bất ổn kinh tế toàn cầu. Đề tài chưa thực hiện được các cuộc khảo sát định lượng trực tiếp đối với đối tác và người tiêu dùng tại các thị trường quốc tế mục tiêu do giới hạn về nguồn lực và thời gian thực tập.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu hành vi tiêu dùng và các rào cản kỹ thuật phi thuế quan chi tiết tại từng quốc gia thành viên EU; phân tích chuyên sâu chi phí logistics và chuỗi cung ứng quốc tế đối với nhóm vật liệu tấm ốp 3D từ nhựa tổng hợp.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo cho:

  • Sinh viên chuyên ngành Quản trị Kinh doanh, Kinh doanh Quốc tế và Thương mại Quốc tế khi thực hiện các chuyên đề, khóa luận về mở rộng thị trường xuất khẩu của doanh nghiệp nhỏ và vừa (SMEs).
  • Giảng viên và người nghiên cứu cần số liệu thực chứng về tình hình tài chính, cơ cấu lao động và hoạt động thương mại của doanh nghiệp sản xuất vật liệu nhựa trang trí nội thất giai đoạn 2020 - 2022.
  • Các nhà quản lý doanh nghiệp vật liệu xây dựng, trang trí nội thất tham khảo mô hình tổ chức bộ máy marketing và lộ trình tận dụng hiệp định thương mại tự do (EVFTA) để tiếp cận thị trường quốc tế.

Câu hỏi thường gặp

1. Sản phẩm tấm ốp tường 3D của Vinacen có đặc điểm kỹ thuật và giá bán như thế nào?
Sản phẩm được làm từ nhựa PVC Acrylic theo công nghệ Thụy Sĩ, kích thước 50x50cm, độ dày 1 - 2,4mm, độ nổi 3D dao động từ 1 - 3cm, gồm 500 mã sản phẩm và hơn 1000 mẫu mã. Giá niêm yết gồm: tấm ốp trắng 265.000 đồng/m2, tấm ốp màu phổ thông 360.000 đồng/m2, tấm ốp màu phản quang 380.000 đồng/m2.

2. Kim ngạch xuất khẩu tấm ốp tường 3D của Vinacen biến động như thế nào trong giai đoạn 2020 - 2022?
Năm 2020, xuất khẩu tấm ốp tường 3D đạt giá trị 4.035,69 USD, chiếm 8% tổng tỷ trọng xuất khẩu của công ty. Đến năm 2022, giá trị xuất khẩu tăng lên 16.073,55 USD, nâng tỷ trọng lên mức 17% tổng kim ngạch.

3. Đâu là những hạn chế chính trong chính sách 4P xuất khẩu của Vinacen được nêu trong văn bản?
Bao bì đóng gói bằng thùng carton đơn điệu, dễ móp méo và trầy xước sản phẩm khi vận chuyển xa; giá bán cao hơn đối thủ cạnh tranh (174.000 - 180.000 đồng/m2); kênh phân phối chưa đưa hàng đến tay người tiêu dùng cuối cùng; hoạt động xúc tiến chỉ thực hiện qua mạng xã hội nhỏ lẻ và chưa có chiến dịch khuếch trương quốc tế bài bản.

4. Vì sao tác giả đề xuất Vinacen mở rộng thị trường sang khu vực Liên minh Châu Âu (EU)?
Thị trường EU chiếm gần 25% tổng tiêu thụ đồ nội thất thế giới và là đối tác nhập khẩu đồ gỗ, nội thất lớn thứ 13 của Việt Nam. Đồng thời, Hiệp định EVFTA mang lại lợi thế cạnh tranh về thuế quan (thị phần hàng hóa Việt Nam tại EU 8 tháng đầu năm 2022 đạt 1,8%, cao hơn Malaysia, Thái Lan, Indonesia và Singapore).

5. Cơ cấu tổ chức của Vinacen gặp vấn đề gì trong công tác marketing và giải pháp khắc phục là gì?
Công ty chưa có phòng Marketing riêng; các nhiệm vụ marketing xuất khẩu bị dồn cho Bộ phận Kinh doanh quốc tế kiêm nhiệm, dẫn đến quá tải và thiếu chuyên sâu. Tác giả đề xuất thành lập bộ phận Marketing chuyên trách, áp dụng mô hình tổ chức của Philip Kotler đặt khách hàng làm trung tâm, đồng thời phân định rõ vai trò phối hợp giữa Marketing với các phòng Kinh doanh, Kế toán và Sản xuất.

Kết luận

Chuyên đề tốt nghiệp của tác giả Võ Thị Thu Hà đã hệ thống hóa cơ sở lý thuyết về marketing xuất khẩu và phản ánh bức tranh thực trạng sản xuất kinh doanh của Công ty TNHH Sản xuất TMDV Vinacen giai đoạn 2020 - 2022. Dựa trên phân tích kết quả tài chính, cơ cấu tổ chức và các hạn chế của mô hình 4P hiện tại, đề tài đã xây dựng hệ thống giải pháp marketing giai đoạn 2023 - 2025 gắn liền với việc thành lập bộ phận marketing chuyên trách và khai thác thị trường mục tiêu EU thông qua Hiệp định EVFTA. Nội dung nghiên cứu mang tính thực tiễn, đóng vai trò là tài liệu tham khảo cho sinh viên ngành kinh doanh quốc tế và các doanh nghiệp SMEs trong ngành vật liệu nội thất.