Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Chuyên đề tốt nghiệp này được thực hiện trong bối cảnh Việt Nam đang chuyển đổi sang nền kinh tế thị trường theo định hướng xã hội chủ nghĩa, với yêu cầu các doanh nghiệp nhà nước phải nâng cao hiệu quả sử dụng vốn để cạnh tranh bình đẳng với các thành phần kinh tế khác. Tác giả nhận định rằng tình trạng doanh nghiệp nhà nước sử dụng vốn kém hiệu quả so với các doanh nghiệp thuộc thành phần kinh tế khác biểu hiện rất rõ nét trong môi trường cạnh tranh khốc liệt đương thời.
Lĩnh vực hàng hải được xác định là địa bàn chịu áp lực cạnh tranh đặc biệt gay gắt, khi thị trường vận tải hàng hóa và dịch vụ hàng hải ngày càng có sự tham gia của nhiều công ty trong nước lẫn quốc tế. Tổng công ty Hàng hải Việt Nam (Vinalines) — đơn vị nghiên cứu trực tiếp — là tổng công ty nhà nước thực hiện nhiệm vụ xây dựng và phát triển ngành hàng hải, với các lĩnh vực đầu tư chủ yếu gồm: vận tải biển, khai thác cảng lớn với quy mô hàng trăm tỷ đồng, sửa chữa tàu biển, đại lý môi giới và các dịch vụ hàng hải khác.
Mục tiêu nghiên cứu được tác giả xác định là: phân tích thực trạng huy động và sử dụng vốn đầu tư tại Vinalines, từ đó đề xuất các giải pháp nhằm huy động và nâng cao hiệu quả sử dụng vốn đầu tư, giúp Tổng công ty đứng vững trong môi trường cạnh tranh quốc tế.
Hướng nghiên cứu là kết hợp giữa lý luận và thực tiễn: khảo sát tình hình thực tế của Vinalines qua các năm, kết hợp với lý luận kinh tế về quản lý, vốn và cạnh tranh.
Đối tượng nghiên cứu: vốn đầu tư và hiệu quả sử dụng vốn đầu tư.
Phạm vi nghiên cứu: Tổng công ty Hàng hải Việt Nam (Vinalines), từ khi thành lập năm 1996 đến thời điểm thực hiện chuyên đề (khoảng năm 2006).
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết
Tác giả xây dựng khung lý thuyết dựa trên các khái niệm kinh tế học đầu tư phát triển, bao gồm:
- Khái niệm đầu tư theo hai góc độ: góc độ tài chính (chuỗi hoạt động chi tiêu để nhận về dòng thu nhằm hoàn vốn sinh lời) và góc độ tiêu dùng (hạn chế tiêu dùng hiện tại để thu mức tiêu dùng nhiều hơn trong tương lai).
- Đầu tư phát triển: hoạt động sử dụng các nguồn lực tài chính, vật chất, lao động và trí tuệ để xây dựng, sửa chữa hạ tầng, mua sắm trang thiết bị, đào tạo nhân lực, nhằm duy trì tiềm lực hoạt động và tạo tiềm lực mới cho nền kinh tế - xã hội.
- Phân loại nguồn vốn đầu tư: vốn trong nước (tiết kiệm dân cư, ngân sách nhà nước, tích lũy của doanh nghiệp) và vốn nước ngoài (ODA, FDI).
- Vai trò của vốn đối với doanh nghiệp: vốn là tiền đề cho sự ra đời và tồn tại của doanh nghiệp, là yếu tố đầu vào quyết định quy mô và khả năng hoàn thành dự án.
Lý luận về cạnh tranh và chiến lược công nghiệp hóa cũng được vận dụng để phân tích nhân tố khách quan ảnh hưởng đến hiệu quả sử dụng vốn. Cụ thể, tác giả dẫn chiếu đến bốn mô hình chiến lược công nghiệp hóa mà các nhà kinh tế đã tổng kết, cùng phân tích tác động của các chính sách kinh tế vĩ mô (chính sách thuế, tiền tệ, tỷ giá hối đoái, khấu hao) đến hiệu quả đầu tư.
Phương pháp nghiên cứu
- Phân tích - tổng hợp: hệ thống hóa lý luận về vốn, đầu tư phát triển, các hình thức huy động vốn.
- Khảo sát thực tế: thu thập số liệu hoạt động của Vinalines qua các giai đoạn 1996–2000 và 2001–2005.
- Phân tích số liệu thứ cấp: sử dụng dữ liệu tài chính của Vinalines và số liệu vĩ mô về huy động vốn ngân hàng giai đoạn 2000–2006.
- So sánh: đối chiếu kết quả hoạt động theo từng giai đoạn phát triển của Tổng công ty.
Nguồn dữ liệu
Số liệu được khai thác từ báo cáo hoạt động kinh doanh nội bộ của Vinalines, dữ liệu từ hệ thống ngân hàng thương mại Việt Nam (tốc độ tăng huy động vốn giai đoạn 2000–2006), và thông tin về thu hút vốn ODA, FDI của Việt Nam đến thời điểm tháng 6/2006.
Nội dung chính theo từng chương
Chương I: Lý luận chung về huy động và sử dụng vốn đầu tư của doanh nghiệp
Chương này thiết lập nền tảng lý luận toàn bộ chuyên đề. Tác giả làm rõ các khái niệm cơ bản về đầu tư, đầu tư phát triển, nguồn vốn đầu tư và phân biệt các loại tài sản đầu tư (tài sản hữu hình, tài sản vô hình, tài sản lâu bền).
Về các hình thức huy động vốn, chương trình bày hệ thống bốn kênh chính:
| Kênh huy động | Đặc điểm nổi bật |
|---|---|
| Qua hệ thống ngân hàng thương mại (NHTM) | Kênh chủ lực; NHTM nhà nước chiếm trên 70% thị phần huy động; tốc độ tăng vốn huy động toàn hệ thống đạt 20–25%/năm trong 5 năm trước năm 2006 |
| Qua tổ chức tài chính phi ngân hàng | Hoạt động còn khiêm tốn; có hình thức tín dụng thuê mua đáng chú ý |
| Qua thị trường chứng khoán | Nguồn vốn dài hạn, hiệu quả huy động cao nhất |
| Tín dụng phi chính thức | Thủ tục đơn giản, chi phí giao dịch thấp, nhưng không được kiểm soát |
Ngoài ra, chương đề cập huy động vốn theo dự án (phát hành trái phiếu công trình), liên doanh liên kết trong nước và thu hút vốn nước ngoài (ODA và FDI). Theo số liệu tác giả dẫn, đến tháng 6/2006, Việt Nam nhận được gần 35 tỉ USD vốn ODA (giải ngân khoảng 15 tỉ USD) và tổng vốn FDI đăng ký khoảng 55 tỉ USD (thực hiện khoảng 40 tỉ USD).
Về nội dung đầu tư trong doanh nghiệp, chương phân tích ba loại đầu tư: đầu tư xây dựng cơ bản, đầu tư nhân lực (bao gồm giáo dục, đào tạo kỹ năng và phát triển dài hạn), đầu tư vào Marketing và tài sản vô hình (thương hiệu, R&D, công nghệ). Tác giả phân biệt hai phương thức mua công nghệ: mua đứt (sở hữu độc quyền, rủi ro cao) và mua quyền sử dụng (ít rủi ro hơn, chấp nhận đối thủ cùng sở hữu).
Về các chỉ tiêu đánh giá hiệu quả đầu tư, chương hệ thống hóa hai nhóm:
Nhóm chỉ tiêu hiệu quả tài chính:
- Sản lượng tăng thêm / Tổng vốn huy động phát huy tác dụng trong kỳ
- Doanh thu tăng thêm / Vốn đầu tư phát huy tác dụng trong kỳ
- Lợi nhuận tăng thêm trong kỳ / Tổng vốn đầu tư phát huy tác dụng trong kỳ
- Hệ số huy động tài sản cố định = Giá trị TSCĐ mới tăng / Tổng vốn đầu tư XDCB thực hiện
Nhóm chỉ tiêu hiệu quả kinh tế - xã hội:
- Mức đóng góp cho ngân sách tăng thêm / Tổng vốn đầu tư phát huy tác dụng
- Mức tiết kiệm ngoại tệ tăng thêm / Tổng vốn đầu tư phát huy tác dụng
- Mức thu nhập tăng thêm / Tổng vốn đầu tư phát huy tác dụng
- Số chỗ làm tăng thêm / Tổng vốn đầu tư phát huy tác dụng
Chương II: Thực trạng huy động và sử dụng vốn đầu tư tại Tổng công ty Hàng hải Việt Nam
Chương này khảo sát toàn diện quá trình hình thành và phát triển của Vinalines. Tổng công ty được thành lập ngày 1/1/1996 theo Quyết định 250/QĐ-TTg ngày 29/4/1995 của Thủ tướng Chính phủ, lúc đầu gồm 22 công ty nhà nước, 2 công ty cổ phần và 9 công ty liên doanh, sở hữu 50 tàu với tổng trọng tải 396 nghìn DWT. Tên giao dịch quốc tế: VIET NAM NATIONAL SHIPPING LINES (VINALINES).
Cơ cấu tổ chức của Vinalines tại thời điểm nghiên cứu bao gồm bốn khối:
| Khối | Số đơn vị | Thành viên tiêu biểu |
|---|---|---|
| Vận tải biển | 7 doanh nghiệp | VOSCO, VITRANSCHART, VINASHIP, VISERITRANS, FALCON, MAPETRANSO, NORWAT |
| Cảng | 5 doanh nghiệp | Cảng Quảng Ninh, Cảng Cần Thơ |
| Dịch vụ | 15 doanh nghiệp | VOSA, VICONSHIP Hải Phòng, VICONSHIP Sài Gòn, VIMADECO, MITECO, INLACO... |
| Liên doanh | 8 doanh nghiệp | GEMATRANS, VINABRIDGE, Maritime Bank, GEMADEPT, VIJACO... |
Kết quả hoạt động giai đoạn 1996–2000: Thực hiện kế hoạch 5 năm, đội tàu tăng lên 79 tàu (844.521 DWT), trong đó có 9 tàu container với tổng sức chở 6.102 TEU; năng lực đội tàu đạt 14 tấn/DWT/năm. Doanh thu tăng 8–21%/năm; năm 2000 doanh thu đạt 4.270 tỷ đồng (tăng 2,16 lần so với năm 1995), tổng lợi nhuận đạt khoảng 326 tỷ đồng.
Kết quả hoạt động giai đoạn 2001–2005: Đội tàu tăng lên 103 tàu (tương đương 1,2 triệu DWT), trong đó có 43 tàu mua lại và 10 tàu đóng mới theo Quyết định 1419/QĐ-TTg ngày 1/11/2001 (VinaShin cam kết đóng mới 32 tàu với tổng trọng tải 403.260 DWT cho Vinalines). Tổng chiều dài bến cải tạo và xây dựng mới đạt 3.290m; tổng chiều dài bến Vinalines lên đến 8.603m; năng suất bến cuối năm 2005 đạt 3.125 tấn/m bến.
Chương cũng phân tích những tồn tại trong huy động vốn: thiếu chuyên gia lập dự án đầu tư, quy trình chuẩn bị đầu tư chưa đồng bộ, đội tàu cũ (nhiều chiếc tuổi tàu vượt 27 năm), chi phí sửa chữa tàu bình quân từ 1 tỷ đến 1,5 tỷ VNĐ/tàu/năm, và sức ép cạnh tranh từ gần 30 hãng tàu nước ngoài hoạt động thường xuyên trên các tuyến vận tải đến Việt Nam (khoảng 17 hãng được cấp phép tuyến liner).
Chương III: Một số giải pháp nhằm huy động và nâng cao hiệu quả sử dụng vốn đầu tư tại Tổng công ty Hàng hải Việt Nam
Từ phân tích thực trạng, tác giả đề xuất hệ thống giải pháp chia thành các nhóm:
3.1 Giải pháp về đào tạo và phát triển nhân lực: Xây dựng chương trình đào tạo có tổ chức và kế hoạch; lưu hồ sơ đào tạo, sáng kiến cải tiến kỹ thuật như tài sản kỹ thuật của công ty; cập nhật hồ sơ từng khóa đào tạo tại phòng tổ chức.
3.2 Giải pháp về chế độ tiền lương và thưởng: Xây dựng chính sách thưởng định kỳ và đột xuất căn cứ vào thành tích tiết kiệm, sáng kiến cải tiến, tìm kiếm khách hàng mới, hoàn thành xuất sắc nhiệm vụ.
3.3 Giải pháp quản lý quá trình sử dụng vốn: Chia làm ba giai đoạn:
- Giai đoạn chuẩn bị đầu tư: Quan tâm đầu tư cho nghiên cứu thị trường; thuê tư vấn hoặc đào tạo cán bộ tự lập dự án; xây dựng quy trình cụ thể cho việc lập báo cáo tiền khả thi và khả thi; chuẩn hóa tiêu chí thẩm định dự án.
- Giai đoạn thực hiện đầu tư: Phân định rõ nhiệm vụ và quyền hạn từng phòng ban; tuyển dụng và đào tạo chuyên sâu cán bộ chuyên môn; tận dụng tối đa nguồn lực hiện có (cho thuê máy móc thiết bị khi không sử dụng để thu hồi vốn nhanh); tăng cường kiểm tra, giám sát tiến trình thi công; thành lập ban kiểm soát chuyên trách theo dõi sử dụng vốn đầu tư.
- Giai đoạn thanh quyết toán: Đối chiếu thực tế với thẩm định, đánh giá thường xuyên so với biến động thị trường.
3.4 Phát huy cơ chế điều hòa vốn trong Tổng công ty: Tác giả lập luận rằng các doanh nghiệp thành viên chỉ được giữ lại một phần quỹ phát triển sản xuất, phần còn lại phải tập trung về Tổng công ty để điều hòa vốn giữa các đơn vị; Vinalines phải thực sự đóng vai trò trung tâm điều hòa, không chỉ là hình thức trung gian.
3.5 Giải pháp Marketing mở rộng thị trường: Củng cố thị trường truyền thống với các đơn vị nhà nước; xây dựng hệ thống thu thập và xử lý thông tin thị trường chuyên nghiệp; đẩy mạnh xúc tiến bán hàng; xây dựng thương hiệu.
3.6 Thanh lý, bán bớt tàu cũ: Tác giả phân tích ba lý do: (1) tàu cũ chi phí hoạt động cao, năng suất kém, chi phí sửa chữa 1–1,5 tỷ VNĐ/tàu/năm; (2) tàu không phù hợp với yêu cầu khách hàng khó xác định nguồn hàng ổn định; (3) thanh lý giúp tập trung vốn hiện đại hóa đội tàu còn lại. Đối với lao động dôi dư, Tổng công ty giải quyết theo hướng: người tuổi tác bố trí nghỉ hưu hoặc chuyển công việc khác; người còn trong độ tuổi thích hợp thì đào tạo lại, cho đơn vị khác thuê hoặc xuất khẩu lao động.
3.7 Kiến nghị với Nhà nước: Chính sách hỗ trợ lãi suất vay vốn đầu tư xây dựng hạ tầng với thời hạn 10 năm; thể chế hóa chế độ bảo hộ tàu biển quốc gia qua chế độ thuế mới; có quy định vừa bắt buộc vừa khuyến khích các công ty xuất nhập khẩu dành 30–35% tổng lượng hàng hóa cho đội tàu vận tải biển của Vinalines. Tác giả dẫn dự kiến của Cục Hàng hải Việt Nam: đến năm 2000 cần đầu tư khoảng 2 tỉ USD, đến năm 2010 cần thêm ít nhất 5 tỉ USD cho đội tàu quốc gia; riêng "Đề án phát triển đội tàu biển đến năm 2000" của Vinalines đã xấp xỉ 500 triệu USD.
Kết quả và đóng góp
Kết quả chính
Chuyên đề ghi nhận các kết quả hoạt động thực tế của Vinalines có thể đo lường được:
- Giai đoạn 1996–2000: Doanh thu đạt 4.270 tỷ đồng năm 2000 (tăng 2,16 lần so với 1995); lợi nhuận khoảng 326 tỷ đồng; đội tàu tăng từ 50 lên 79 tàu (396 nghìn → 844.521 DWT).
- Giai đoạn 2001–2005: Đội tàu đạt 103 tàu (1,2 triệu DWT); tổng chiều dài bến 8.603m; năng suất bến 3.125 tấn/m bến cuối năm 2005.
- Tốc độ tăng vốn huy động của hệ thống NHTM giai đoạn nghiên cứu: năm 2000 tăng 26,5%; năm 2001 tăng 25,53%; năm 2002 tăng 17,7%; năm 2003 tăng 24,94%; năm 2004 tăng 30,39%; năm 2005 tăng 18%; 6 tháng đầu năm 2006 tăng hơn 12%.
Giải pháp và kiến nghị đề xuất
Tác giả đề xuất một hệ thống giải pháp tích hợp từ vi mô đến vĩ mô: hoàn thiện quy trình lập và thẩm định dự án đầu tư; cơ chế điều hòa vốn nội bộ trong Tổng công ty; đổi mới đội tàu thông qua thanh lý tàu cũ kết hợp thuê mua và đóng mới; đầu tư Marketing mở rộng thị trường; cùng các kiến nghị về chính sách thuế, bảo hộ thị trường vận tải biển và hỗ trợ tín dụng ưu đãi từ phía Nhà nước.
Đóng góp
Tác giả tự đánh giá đóng góp ở chỗ gắn kết lý luận kinh tế về vốn, quản lý và cạnh tranh với phân tích thực tiễn hoạt động của một tổng công ty nhà nước cụ thể trong lĩnh vực hàng hải — một lĩnh vực có đặc thù riêng về quy mô vốn đầu tư lớn, cạnh tranh quốc tế trực tiếp, và phụ thuộc nhiều vào chính sách bảo hộ của Nhà nước.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Tác giả thừa nhận trong phần mở đầu rằng sự thay đổi về chất trong hoạt động của các tổng công ty Việt Nam — cùng việc áp dụng đầy đủ chế độ kế toán mới — đã làm thay đổi sâu sắc phương pháp luận và chỉ tiêu đánh giá hiệu quả sử dụng vốn. Điều này tạo khó khăn lớn trong quá trình nghiên cứu và có thể dẫn đến một số sai sót không tránh khỏi trong so sánh số liệu qua các năm.
Phạm vi nghiên cứu giới hạn ở Vinalines nên các giải pháp đề xuất mang tính đặc thù cho tổng công ty nhà nước trong lĩnh vực hàng hải, chưa khái quát hóa được cho các loại hình doanh nghiệp khác. Ngoài ra, chuyên đề không trình bày mô hình định lượng để kiểm định mức độ tác động của từng yếu tố đến hiệu quả sử dụng vốn.
Hướng nghiên cứu tiếp theo tự nhiên sẽ là đánh giá hiệu quả sau khi áp dụng các giải pháp đề xuất, hoặc mở rộng phân tích so sánh với các hãng tàu trong khu vực ASEAN để xác định khoảng cách năng lực cạnh tranh cụ thể.
Giá trị tham khảo
Chuyên đề này có giá trị tham khảo trực tiếp cho các nhóm đối tượng sau:
- Sinh viên ngành Kinh tế Đầu tư, Quản trị kinh doanh, Kinh tế vận tải biển: phần Chương I cung cấp hệ thống lý luận về vốn đầu tư, các hình thức huy động vốn và bộ chỉ tiêu đánh giá hiệu quả tài chính - kinh tế xã hội — có thể áp dụng làm khung phân tích cho đề tài nghiên cứu tương tự ở doanh nghiệp nhà nước.
- Sinh viên thực hiện đề tài về Vinalines hoặc ngành hàng hải: Chương II cung cấp số liệu hoạt động giai đoạn 1996–2005 (quy mô đội tàu, doanh thu, lợi nhuận, năng lực cảng) là nguồn tham chiếu lịch sử.
- Người nghiên cứu về cơ chế điều hòa vốn trong tổng công ty nhà nước: Phần phân tích về quan hệ giữa Tổng công ty và đơn vị thành viên trong quản lý vốn (Chương III, mục 3.3.1) phản ánh thực tiễn quản lý tổng công ty thời kỳ trước cổ phần hóa.
- Người nghiên cứu chính sách bảo hộ vận tải biển: Các kiến nghị với Nhà nước trong Chương III phản ánh quan điểm của doanh nghiệp trong ngành về nhu cầu bảo hộ thị trường giai đoạn Việt Nam hội nhập kinh tế quốc tế đầu những năm 2000.
Câu hỏi thường gặp
1. Vinalines được thành lập như thế nào và cơ cấu ban đầu gồm những gì?
Vinalines được thành lập theo Quyết định 250/QĐ-TTg ngày 29/4/1995 của Thủ tướng Chính phủ, hoạt động từ ngày 1/1/1996. Lúc đầu gồm 22 công ty nhà nước, 2 công ty cổ phần và 9 công ty liên doanh, sở hữu 50 tàu với tổng trọng tải 396 nghìn DWT.
2. Tốc độ tăng vốn huy động của hệ thống ngân hàng thương mại Việt Nam trong giai đoạn nghiên cứu là bao nhiêu?
Tổng nguồn vốn huy động của các NHTM và tổ chức tín dụng toàn quốc trong 5 năm trước 2006 đạt tốc độ tăng khoảng 20–25%/năm, gấp hơn 3 lần tốc độ tăng trưởng kinh tế. Cụ thể: năm 2000 tăng 26,5%; 2001 tăng 25,53%; 2002 tăng 17,7%; 2003 tăng 24,94%; 2004 tăng 30,39%; 2005 tăng 18%; 6 tháng đầu năm 2006 tăng hơn 12%. NHTM nhà nước chiếm trên 70% thị phần huy động vốn.
3. Chi phí sửa chữa tàu cũ của Vinalines ở mức nào và tại sao tác giả đề xuất thanh lý bớt?
Chi phí sửa chữa bình quân một tàu cũ của Vinalines hàng năm từ 1 tỷ đến 1,5 tỷ VNĐ, trong khi một số chiếc tuổi tàu đã vượt 27 năm. Tác giả đề xuất thanh lý vì: chi phí hoạt động cao trong khi năng suất kém; khó xác định nguồn hàng ổn định cho tàu không còn phù hợp yêu cầu khách hàng; và việc thanh lý sẽ giải phóng vốn để tập trung đầu tư hiện đại hóa đội tàu còn lại, thuê mua và đóng mới tàu chuyên dụng.
4. Vinalines phải cạnh tranh với bao nhiêu hãng tàu nước ngoài và tình trạng đội tàu như thế nào?
Có gần 30 hãng tàu nước ngoài thường xuyên hoạt động trên các tuyến vận tải đến Việt Nam, trong đó khoảng 17 hãng được cấp giấy phép hoạt động trên tuyến liner — cạnh tranh quyết liệt kể cả trên các tuyến nội địa vốn là vị trí độc tôn của hãng tàu trong nước. Đội tàu Vinalines bị đánh giá là thiếu năng lực cạnh tranh cần thiết do chưa xây dựng được quy hoạch phát triển đội tàu hợp lý ở phạm vi quốc gia và đầu tư manh mún trên diện rộng.
5. Chuyên đề đề xuất mức hỗ trợ nguồn hàng cụ thể nào từ phía Nhà nước và dự kiến vốn đầu tư ra sao?
Tác giả kiến nghị Nhà nước có quy định vừa bắt buộc vừa khuyến khích các công ty có hàng hóa xuất nhập khẩu dành từ 30–35% tổng lượng hàng hóa xuất nhập khẩu cho đội tàu vận tải biển của Vinalines. Về vốn, theo dự kiến của Cục Hàng hải Việt Nam, đến năm 2000 cần đầu tư khoảng 2 tỉ USD và đến năm 2010 cần thêm ít nhất 5 tỉ USD để có đội tàu quốc gia mạnh; riêng "Đề án phát triển đội tàu biển đến năm 2000" của Vinalines đã xấp xỉ 500 triệu USD.
Kết luận
Chuyên đề tốt nghiệp của Nguyễn Thị Thu Hằng (lớp Kinh tế Đầu tư 48B-QN) trình bày theo cấu trúc ba chương chuẩn mực: lý luận — thực trạng — giải pháp, lấy Tổng công ty Hàng hải Việt Nam (Vinalines) làm địa bàn nghiên cứu trong giai đoạn 1996–2006. Chuyên đề có đóng góp rõ nét ở việc hệ thống hóa các chỉ tiêu đánh giá hiệu quả đầu tư và áp dụng vào bối cảnh thực tiễn của một tổng công ty nhà nước quy mô lớn trong lĩnh vực hàng hải. Các giải pháp đề xuất — từ cơ chế điều hòa vốn nội bộ, thanh lý đội tàu cũ, đến kiến nghị chính sách bảo hộ và hỗ trợ tín dụng — phản ánh tư duy thực tiễn phù hợp với giai đoạn Việt Nam đang hội nhập kinh tế quốc tế. Giá trị của chuyên đề nằm ở phần số liệu lịch sử về Vinalines và khung lý luận về các hình thức huy động vốn trong điều kiện thị trường vốn Việt Nam đầu những năm 2000.