Tổng quan về luận án

Luận án tiến sĩ với tiêu đề “Giải pháp hợp lý hóa cơ cấu đội tàu của Tổng công ty Hàng hải Việt Nam” do nghiên cứu sinh Nguyễn Cảnh Hải thực hiện dưới sự hướng dẫn khoa học của TS. Nguyễn Hữu Hùng và PGS. Đặng Công Xưởng tại Viện Đào tạo Sau đại học, Trường Đại học Hàng hải Việt Nam (2018), thuộc chuyên ngành Tổ chức và Quản lý Vận tải (Mã số: 62.84.01.03), đặt nền móng tiên phong trong việc chuẩn hóa lý luận và phương pháp tối ưu hóa đội tàu vận tải biển quy mô tập đoàn nhà nước.

                           KHUNG PHÂN TÍCH TỔNG QUAN LUẬN ÁN

Trong bối cảnh nền kinh tế Việt Nam sở hữu đường bờ biển dài hơn 3.260 km, giữ vị trí then chốt trên các tuyến hàng hải quốc tế nhưng thị phần đội tàu nội địa liên tục suy giảm, nghiên cứu giải quyết trực diện khoảng trống học thuật: sự thiếu hụt một hệ thống lý luận hoàn chỉnh về hợp lý hóa cơ cấu đội tàu (CCĐT) gắn với các tiêu chí định lượng kinh tế - kỹ thuật đặc thù của doanh nghiệp vận tải biển đầu ngành.

  • Research Gap cụ thể: Các nghiên cứu trong nước trước đây (Nguyễn Phú Lễ, 1999; Đinh Ngọc Viện, 2001; Hồng Minh, 2002; Vũ Trụ Phi, 2005; Vũ Thị Minh Loan, 2008) chủ yếu tiếp cận vấn đề theo hướng vĩ mô về huy động vốn hoặc năng lực cạnh tranh tổng quát, hoàn toàn khuyết thiếu mô hình định lượng vi mô để xác định cơ cấu phân bổ tối ưu theo 3 chiều: chủng loại tàu (Dry bulk, Container, Tanker), phân cấp cỡ trọng tải (Deadweight Tonnage - DWT/TEU) và dải tuổi tàu (Vessel age structure).
  • Câu hỏi nghiên cứu (Research Questions):
    1. RQ1: Bản chất lý luận của hợp lý hóa CCĐT là gì và những tiêu chí định lượng nào phản ánh chuẩn xác mức độ hợp lý hóa?
    2. RQ2: Đội tàu của Tổng công ty Hàng hải Việt Nam (Vinalines) giai đoạn 2006–2016 tồn tại những sai lệch và bất hợp lý căn bản nào khi đối chiếu với biến động đội tàu thế giới?
    3. RQ3: Mô hình toán kinh tế nào cho phép xác lập cấu trúc quy mô, phân bổ tuyến và chủng loại tàu tối ưu cho Vinalines giai đoạn 2017–2020 và tầm nhìn 2020–2030?
  • Giả thuyết nghiên cứu (Hypotheses):
    • H1: Hiệu quả tài chính và năng lực cạnh tranh của đội tàu vận tải biển tỷ lệ nghịch với độ lệch giữa cơ cấu đội tàu nội tại và xu hướng chuẩn hóa tải trọng/suất đầu tư quốc tế.
    • H2: Tái cấu trúc đội tàu dựa trên việc cực tiểu hóa hàm chi phí tính đổi đơn vị (Unit Discounted Cost) kết hợp giải bài toán phân bổ tuyến bằng quy hoạch tuyến tính sẽ nâng cao trực tiếp tỷ suất lợi nhuận trên vốn ($R_v$) và chi phí ($R_c$).
  • Khung lý thuyết nền tảng: Tích hợp Lý thuyết Kinh tế Quy mô Vận tải biển (Economies of Scale in Maritime Transport - Stopford, 2009), Lý thuyết Cấu trúc Thị trường Vận tải Hàng hải (Tramp & Liner Shipping Market Structures - UNCTAD) và Lý thuyết Tối ưu hóa Vận hành Đội tàu (Fleet Deployment and Fleet Sizing Theory).
  • Đột phá và quy mô: Đánh giá toàn diện 86 tàu biển với tổng trọng tải 1,935 triệu DWT (chiếm 25,63% tổng trọng tải đội tàu quốc gia năm 2016), xử lý dữ liệu chuỗi thời gian 11 năm (2006–2016), lượng hóa chính xác các tổn thất do đòn bẩy nợ tài chính (85% vốn vay thương mại giai đoạn 2005–2010) và sự lạc hậu kỹ thuật (17 tàu trên 15 tuổi, tuổi bình quân nhiều đội tàu vượt 26 năm).

Literature Review và Positioning

Luồng nghiên cứu Tác giả & Năm Trọng tâm & Đóng góp chính Khoảng trống / Hạn chế phương pháp
Huy động vốn & Mở rộng quy mô Nguyễn Phú Lễ (1999); Vũ Trụ Phi (2005) Tập trung vào bài toán cơ chế vốn, kiến nghị đầu tư tập trung để tăng nhanh tổng trọng tải DWT quốc gia. Tiếp cận định tính một chiều; bỏ qua bài toán tối ưu hóa cơ cấu chủng loại, tuổi tàu và suất vốn đầu tư ($V/DWT$).
Năng lực cạnh tranh vận tải biển Đinh Ngọc Viện (2001); Hồng Minh (2002) Phân tích năng lực cạnh tranh quốc gia trong hội nhập; nhấn mạnh các chỉ tiêu kỹ thuật công nghệ chung. Xem đội tàu như một chỉ tiêu tĩnh, không thiết lập khung toán học để đánh giá tính hợp lý của cấu trúc nội tại đội tàu.
Quản lý nhà nước & Thị phần Vũ Thị Minh Loan (2008) Đánh giá chính sách bảo hộ, quản lý nhà nước nhằm gia tăng thị phần vận tải hàng hải giai đoạn 1996–2006. Khảo sát tổng thể cảng biển - dịch vụ mà không đi sâu mô hình hóa vận hành vi mô của từng công ty vận tải biển.
Nghiên cứu quốc tế về Tối ưu Đội tàu Stopford (2009); UNCTAD Review (2016) Xác lập các chuẩn mực quốc tế về chu kỳ vận tải biển, phân tầng cỡ tàu Capesize, Panamax, Feeder và quản trị rủi ro tuổi tàu. Chưa tính đến đặc thù thể chế doanh nghiệp nhà nước (SOE) đang cổ phần hóa và rào cản luồng lạch cảng biển tại các nước đang phát triển.

Trong bức tranh tổng quan học thuật, tồn tại cuộc tranh biện lớn giữa hai trường phái:

  1. Trường phái Mở rộng Tuyệt đối: Đại diện bởi tư duy đầu tư tăng nhanh dung tích vận tải nhằm chiếm lĩnh thị phần ngắn hạn (áp dụng tại giai đoạn 2006–2009 của Vinalines).
  2. Trường phái Tối ưu hóa Cơ cấu: Nhấn mạnh tính đồng bộ giữa phân khúc tàu, tuổi tàu, tuyến khai thác và suất vốn đầu tư.

Luận án của NCS. Nguyễn Cảnh Hải định vị vững chắc tại trường phái thứ hai, thiết lập bước tiến đột phá khi chỉ ra rằng việc mở rộng tải trọng thuần túy nếu thiếu mô hình tối ưu hóa cơ cấu sẽ dẫn tới "bẫy chi phí vận hành": suất đầu tư quá cao, chi phí khấu hao và lãi vay ăn mòn toàn bộ lợi nhuận, tàu già bị bắt giữ tại nước ngoài vì không đạt chuẩn an toàn hàng hải quốc tế (như các vụ bắt giữ tàu Hoa Sen, Vinalines Star, Cái Lân 4, Vinalines Glory năm 2011).


Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

                   KHUNG KHÁI NIỆM HỢP LÝ HÓA CƠ CẤU ĐỘI TÀU

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án bổ sung và hoàn thiện hệ thống lý luận kinh tế vận tải biển thông qua việc làm sáng tỏ bản chất khái niệm:

"Hợp lý hóa cơ cấu đội tàu là việc duy trì và phát triển một đội tàu có cơ cấu phù hợp, theo xu thế phát triển chung của ngành hàng hải thế giới và chiến lược phát triển đội tàu biển quốc gia, đảm bảo hiệu quả kinh doanh khai thác cao nhất trong điều kiện tiết kiệm các yếu tố liên quan (nhân lực, thời gian, chi phí)."

Nghiên cứu mở rộng lý thuyết quản trị đội tàu hiện đại bằng cách lượng hóa 6 tiêu chí cốt lõi:

  1. Trọng tải bình quân ($\bar{DWT}$): $$\bar{DWT} = \frac{\sum_{i=1}^{n} DWT_i}{n} \quad (\text{DWT})$$
  2. Tỷ trọng quy mô đơn vị thành viên ($k_i$) và toàn ngành ($l_j$): $$k_i = \frac{K_i}{\sum_{i=1}^{n} K_i}, \quad l_j = \frac{L_j}{\sum_{j=1}^{m} L_j}$$
  3. Tỷ trọng cỡ tàu ($p_i$): $$p_i = \frac{P_i}{\sum_{i=1}^{n} P_i}$$
  4. Tuổi tàu bình quân ($\bar{N}$) và tỷ trọng nhóm tuổi ($q_j$): $$\bar{N} = \frac{\sum_{i=1}^{n} N_i}{n}, \quad q_j = \frac{Q_j}{\sum_{j=1}^{m} Q_j}$$
  5. Suất vốn đầu tư tàu ($v$): $$v = \frac{V}{DWT} \quad (\text{USD/DWT})$$
  6. Hiệu quả kinh doanh khai thác: Lợi nhuận gộp $\Delta F = F - (C + T)$, tỷ suất lợi nhuận theo chi phí $R_c = \frac{\Delta F}{C}$ và tỷ suất lợi nhuận trên vốn $R_v = \frac{\Delta F}{V_{bq}}$.

Khung phân tích độc đáo

Khung phân tích của luận án tích hợp đa chiều các điều kiện biên (boundary conditions):

  • Ràng buộc hạ tầng kỹ thuật: Mớn nước, độ sâu luồng cảng biển nội địa và năng suất xếp dỡ tại các khu vực cảng Hải Phòng, Cái Mép - Thị Vải, TP. Hồ Chí Minh.
  • Ràng buộc tài chính doanh nghiệp: Mức độ giới hạn hệ số đòn bẩy tài chính, chi phí khấu hao tài sản cố định và chi phí sửa chữa định kỳ (dry-docking) theo chu kỳ phân cấp đăng kiểm.
  • Ràng buộc thị trường hàng hải: Biến động chỉ số cước vận tải biển (Baltic Dry Index - BDI), các công ước quốc tế của IMO về kiểm soát phát thải và an toàn sinh mạng trên biển (SOLAS, MARPOL).

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

Nghiên cứu theo đuổi trường phái nhận thức luận Thực chứng kết hợp Hiện thực có phê phán (Critical Realism). Thiết kế nghiên cứu đa tầng kết hợp chặt chẽ giữa thống kê mô tả kinh tế chuỗi thời gian, phân tích so sánh đối sánh (Benchmarking Analysis) với cơ cấu đội tàu thế giới từ cơ sở dữ liệu của UNCTAD, và phương pháp mô hình hóa tối ưu hóa vận tải (Operations Research).

                            QUY TRÌNH NGHIÊN CỨU & XỬ LÝ DỮ LIỆU

Quy trình nghiên cứu rigorous

  • Chiến lược chọn mẫu: Toàn bộ quần thể 86 tàu thuộc sở hữu và quyền quản lý của Vinalines và các công ty con chủ lực (VLC, Vosco, Vinaship, Vitaco, Vipco, Vinalines Shipping, VCSC) được đưa vào phân tích chuyên sâu.
  • Quy trình thu thập dữ liệu: Trích xuất hồ sơ kỹ thuật, dữ liệu tiêu hao nhiên liệu định mức, chi phí bảo dưỡng, doanh thu khai thác thực tế và báo cáo tài chính kiểm toán giai đoạn 2006–2016.
  • Kiểm định độ tin cậy: Đối chiếu chéo (Triangulation) giữa số liệu báo cáo nội bộ Vinalines với dữ liệu đăng kiểm quốc tế của Cục Đăng kiểm Việt Nam và các tổ chức phân cấp quốc tế (NK, DNV GL, Lloyd's Register).

Data và phân tích

  • Kỹ thuật tối ưu hóa chuyên sâu: Xây dựng mô hình toán tối ưu hóa tuyến vận tải và lựa chọn cỡ tàu mục tiêu bằng phần mềm chuyên dụng LINGO 13.0 for WindowsMicrosoft Excel Solver.
  • Hàm mục tiêu chi phí tính đổi đơn vị: $$\min Z = \sum_{i} \sum_{j} \left( C_{ij}^{\text{chuyến}} + C_i^{\text{cố định}} + C_i^{\text{vốn}} \right) x_{ij}$$ Ràng buộc:
    • Cân bằng năng lực vận chuyển: $\sum_i Q_{ij} \ge D_j$ (Nhu cầu hàng hóa tuyến $j$).
    • Giới hạn ngày vận doanh trong năm: $\sum_j T_{ij} \le T_i^{\text{max}}$.
    • Điều kiện kỹ thuật luồng hàng hải: $Draft_i \le Draft_j^{\text{hạn chế}}$.

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

      PHÁT HIỆN LỆCH TẦNG CƠ CẤU VINALINES SO VỚI THẾ GIỚI (TÍNH ĐẾN NĂM 2016)
  1. Sự mất cân đối nghiêm trọng về cơ cấu chủng loại: Tàu hàng khô/hàng bách hóa chiếm tỷ trọng áp đảo nhưng đa phần là tàu trọng tải nhỏ và trung bình, trong khi phân khúc tàu container chuyên dụng (vốn là xu thế chủ đạo toàn cầu) chỉ chiếm tỷ lệ rất khiêm tốn với cỡ tàu dưới 1.800 TEU.
  2. Khủng hoảng tuổi tàu và rủi ro an toàn hàng hải: Tồn tại 17 tàu trên 15 tuổi không đủ tiêu chuẩn đăng ký cờ Việt Nam, cá biệt có tàu Lively Falcon 30 tuổi buộc phải đăng ký cờ nước ngoài (Panama/Mongolia). Đội tàu của Công ty Cổ phần Vận tải Dầu khí Việt Nam (Falcon) có tuổi bình quân lên tới 26 năm (7/10 tàu mang cờ ngoại). Tuổi già khiến chi phí sửa chữa tăng vọt và làm hơn 40 lượt tàu Vinalines bị bắt giữ tại nước ngoài chỉ riêng trong năm 2011.
  3. Áp lực cơ cấu tài chính và suất vốn đầu tư bất hợp lý: Giai đoạn phát triển nóng 2005–2010 mua 73 tàu (2,961 triệu DWT) với 85% vốn vay thương mại (một số dự án như tàu Sky, Ocean, Global sử dụng 100% vốn vay). Suất đầu tư tàu mua lại cao hơn nhiều so với giá trị thị trường thực tế khi thị trường vận tải biển suy thoái sau khủng hoảng 2008.
  4. Mô hình tổ chức khai thác manh mún, phân tán: Quy mô đội tàu biến động lớn (từ đỉnh cao 149 tàu giảm xuống 86 tàu năm 2016), bị phân tán ở nhiều đơn vị thành viên độc lập, dẫn đến triệt tiêu lợi thế kinh tế quy mô. Nhiều đơn vị lạm dụng hình thức cho thuê tàu định hạn (Time Charter) thay vì trực tiếp tổ chức khai thác tuyến hàng hóa phục vụ xuất nhập khẩu quốc gia.

Implications đa chiều

                   CÁC HỆ QUẢ & HÀNH ĐỘNG ĐA CHIỀU TỪ LUẬN ÁN
  • Về mặt Lý thuyết: Luận án xây dựng hoàn chỉnh quy trình 5 bước hợp lý hóa cơ cấu đội tàu cho doanh nghiệp hàng hải: (1) Đánh giá hiện trạng nội bộ và thị trường; (2) Dự báo luồng hàng mục tiêu; (3) Xác định các ràng buộc kỹ thuật - kinh tế; (4) Chạy mô hình tối ưu hóa quy mô và cỡ tàu; (5) Lập kế hoạch thanh lý và đầu tư bổ sung.
  • Về mặt Thực tiễn Doanh nghiệp:
    • Giai đoạn 2017–2020: Quyết liệt thanh lý, giảm bán toàn bộ các tàu già trên 20 tuổi, tàu khai thác lỗ triền miên; chuẩn hóa đội tàu hàng khô tập trung vào phân khúc Handy/Handymax (20.000 - 50.000 DWT) và đội tàu container nội địa (500 - 1.000 TEU).
    • Giai đoạn 2020–2030: Tập trung đầu tư mới các tàu container cỡ 1.000 - 2.500 TEU nhằm mở rộng tuyến feeder kết nối nội Á và nâng dần tỷ trọng tàu chuyên dụng hiện đại.
  • Về mặt Chính sách Vĩ mô: Cung cấp luận cứ thực nghiệm để Bộ Giao thông Vận tải và Cục Hàng hải Việt Nam siết chặt quy định về tuổi tàu nhập khẩu, kiểm soát chặt chẽ suất đầu tư và tỷ lệ vốn vay trong các dự án phát triển đội tàu của các doanh nghiệp nhà nước.

Limitations và Future Research

  1. Giới hạn phạm vi dữ liệu: Dữ liệu vận hành tập trung chủ yếu vào Tổng công ty Hàng hải Việt Nam giai đoạn 2006–2016, chưa bao quát đầy đủ khối doanh nghiệp vận tải biển tư nhân nội địa.
  2. Biến động bất định của thị trường cước: Mô hình quy hoạch tuyến tại thời điểm nghiên cứu chưa tích hợp đầy đủ các kịch bản sốc ngoại sinh cực đoan (Black Swan events) như biến động địa chính trị toàn cầu hay các cam kết cắt giảm khí thải phát thải ròng bằng 0 (Net Zero 2050) của IMO.
  3. Hướng nghiên cứu tương lai:
    • Ứng dụng thuật toán tối ưu hóa đa mục tiêu kết hợp Trí tuệ nhân tạo (AI & Machine Learning) trong việc dự báo cước và điều độ tàu thời gian thực.
    • Nghiên cứu mô hình chuyển dịch cơ cấu đội tàu xanh (Green Shipping Fleet) thích ứng với các loại nhiên liệu mới (LNG, Methanol, Ammonia, Hydrogen).
    • Tối ưu hóa chuỗi cung ứng logistics tích hợp giữa cảng nước sâu (Hub Ports) và đội tàu gom hàng ven biển (Feeder Coastal Network).

Tác động và ảnh hưởng

                       CÁC TRỤ CỘT TÁC ĐỘNG CỦA LUẬN ÁN
  • Giá trị học thuật: Trở thành tài liệu tham khảo nền tảng tại các cơ sở đào tạo chuyên ngành Kinh tế Vận tải biển và Logistics Hàng hải tại Việt Nam; tạo khuôn mẫu cho các đề tài nghiên cứu tối ưu hóa tài sản công nghiệp nặng.
  • Tác động công nghiệp và chuyển đổi doanh nghiệp: Các giải pháp của luận án đã đóng góp trực tiếp vào Đề án Tái cơ cấu Vinalines (sau này chuyển đổi mô hình thành Tổng công ty Hàng hải Việt Nam - CTCP / VIMC), giúp doanh nghiệp xử lý dứt điểm các khối tài sản tàu già kém hiệu quả, lành mạnh hóa bảng cân đối kế toán và phục hồi tăng trưởng kinh doanh vận tải biển.

Đối tượng hưởng lợi

  • Nghiên cứu sinh & Giới học thuật: Tiếp cận một khung lý thuyết hoàn chỉnh về cơ cấu đội tàu và phương pháp ứng dụng quy hoạch toán học (LINGO/Excel) vào giải quyết bài toán kinh tế vi mô phức tạp.
  • Lãnh đạo & Nhà quản trị Doanh nghiệp Vận tải biển: Nắm bắt bộ công cụ định lượng gồm 6 tiêu chuẩn để đo lường độ lệch cơ cấu, từ đó đưa ra quyết định mua bán tàu, phân bổ tuyến và cơ cấu nguồn vốn chuẩn xác.
  • Cơ quan Hoạch định Chính sách Hàng hải: Sở hữu cơ sở khoa học xác đáng để xây dựng quy hoạch phát triển vận tải biển quốc gia, điều chỉnh khung pháp lý về quản lý cờ tàu, đăng kiểm và tiêu chuẩn kỹ thuật đội tàu nhập khẩu.

Câu hỏi chuyên sâu

1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì?

Luận án đã mở rộng Lý thuyết Kinh tế Quy mô Hàng hải bằng cách thiết lập Hệ tiêu chí 6 chiều đánh giá mức độ hợp lý hóa cơ cấu đội tàu ($\bar{DWT}, k_i, p_i, \bar{N}, v, \Delta F$), chuyển đổi phương thức đánh giá năng lực đội tàu từ tiếp cận dung tích tĩnh sang tối ưu hóa hiệu quả kinh tế - kỹ thuật động.

2. Tính đổi mới trong phương pháp nghiên cứu so với các công trình trước?

Khác biệt với các công trình định tính đơn thuần của Nguyễn Phú Lễ (1999) hay Đinh Ngọc Viện (2001), luận án kết hợp dữ liệu thống kê chuỗi thời gian 11 năm của Vinalines với mô hình toán kinh tế giải bằng LINGO 13.0, xác định chính xác kích cỡ tàu tối ưu (DWT/TEU) dựa trên hàm cực tiểu hóa chi phí tính đổi đơn vị cho từng tuyến cố định.

3. Phát hiện thực nghiệm gây bất ngờ nhất được hỗ trợ bởi dữ liệu?

Phát hiện về nghịch lý tăng trưởng nóng: Giai đoạn 2005–2010 Vinalines mua tới 73 tàu với 85% vốn vay thương mại nhưng phần lớn là tàu cũ lạc hậu (17 tàu >15 tuổi, cá biệt tàu 30 tuổi), dẫn đến hệ quả năm 2011 có tới hơn 40 lượt tàu bị bắt giữ tại các cảng quốc tế, chứng minh rằng mở rộng quy mô bằng nợ vay sai cơ cấu sẽ phá hủy năng lực cạnh tranh thay vì gia tăng thị phần.

4. Luận án có cung cấp quy trình tái lập (Replication Protocol) không?

Có. Luận án cung cấp chi tiết Quy trình 5 bước hợp lý hóa cơ cấu đội tàu cùng toàn bộ công thức toán học, bảng thông số định mức tiêu hao nhiên liệu, chi phí chuyến đi và cấu trúc mã nguồn mô hình quy hoạch LINGO, cho phép các doanh nghiệp vận tải biển khác tái lập và áp dụng trực tiếp.

5. Tầm nhìn chiến lược 10 năm được phác thảo ra sao?

Luận án vạch rõ lộ trình phân kỳ 2 giai đoạn: Giai đoạn 2017–2020 tập trung tái thiết, cắt bỏ tàu già, ổn định mạng lưới nội địa; Giai đoạn 2020–2030 tập trung hiện đại hóa, đầu tư mạnh mẽ đội tàu container chuyên dụng 1.000–2.500 TEU và tàu hàng rời cỡ lớn để làm chủ các tuyến vận tải quốc tế.


Kết luận

  1. Xây dựng hoàn chỉnh cơ sở lý luận về cơ cấu đội tàu và nội hàm khoa học của khái niệm hợp lý hóa cơ cấu đội tàu trong kinh tế hàng hải hiện đại.
  2. Thiết lập hệ thống 6 tiêu chí định lượng chuẩn mực đánh giá toàn diện năng lực, quy mô, dải tuổi, suất đầu tư và hiệu quả sinh lời của đội tàu vận tải biển.
  3. Phân tích thực chứng toàn diện 11 năm (2006–2016), chỉ rõ nguyên nhân cốt lõi khiến Vinalines thua lỗ là do sai lệch cơ cấu chủng loại, tuổi tàu quá già và lạm dụng đòn bẩy tài chính vốn vay thương mại ngắn - trung hạn.
  4. Ứng dụng thành công mô hình tối ưu hóa LINGO 13.0 để giải quyết bài toán lựa chọn kích cỡ tàu và phân bổ năng lực vận tải tối ưu trên các tuyến hàng hải trọng điểm.
  5. Đề xuất hệ thống giải pháp phân kỳ khoa học (2017–2020 và 2020–2030), cung cấp kim chỉ nam thực tiễn cho công cuộc tái cơ cấu Tổng công ty Hàng hải Việt Nam và nâng cao năng lực cạnh tranh của đội tàu biển quốc gia trên trường quốc tế.