Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh toàn cầu hóa ở thế kỷ 21, tiếng Anh đóng vai trò là công cụ giao tiếp thiết yếu trong các lĩnh vực kinh doanh, tài chính, khoa học và quan hệ quốc tế. Tại Việt Nam, Quyết định số 1400/QĐ-TTg của Thủ tướng Chính phủ năm 2008 về Đề án Ngoại ngữ Quốc gia đã đặt ra yêu cầu nâng cao năng lực ngoại ngữ trong hệ thống giáo dục, quy định chuẩn đầu ra đối với sinh viên tốt nghiệp cũng như chuẩn năng lực cho đội ngũ giảng viên các cấp.

Tại Học viện Ngân hàng (Banking Academy), chuẩn tiếng Anh B1 theo Khung tham chiếu trình độ ngôn ngữ chung Châu Âu (CEFR) được áp dụng như điều kiện bắt buộc để xét tốt nghiệp. Tuy nhiên, kết quả thi thực tế cho thấy một tỷ lệ lớn sinh viên các ngành không chuyên ngữ gặp khó khăn nghiêm trọng trong việc hoàn thành chuẩn đầu ra này. Điển hình trong kỳ thi chuẩn B1 đợt tháng 5 năm 2019 tại Học viện Ngân hàng, trong số 481 sinh viên dự thi, chỉ có 201 sinh viên đạt chuẩn (chiếm 41%), trong khi có tới 280 sinh viên không đạt (chiếm 59%). Một trong những nguyên nhân cốt lõi dẫn đến tình trạng trên là sự hạn chế về vốn từ vựng, gây cản trở trực tiếp đến việc phát triển đồng đều cả bốn kỹ năng ngôn ngữ: Nghe, Nói, Đọc và Viết. Xuất phát từ thực tế đó, đề tài khóa luận "Solution to learning English vocabulary of non-English major students at Banking Academy" được tác giả Lê Thị Duyên thực hiện dưới sự hướng dẫn của TS. Cấn Thùy Liên nhằm tìm hiểu thực trạng và đề xuất giải pháp cải thiện năng lực từ vựng cho sinh viên không chuyên ngữ tại trường.

Nhiệm vụ nghiên cứu của đề tài được cụ thể hóa qua 4 mục tiêu chính:

  1. Giới thiệu tổng quan về khung chương trình đào tạo tiếng Anh chuẩn trình độ B1 đang áp dụng tại Học viện Ngân hàng.
  2. Đánh giá thực trạng học từ vựng của sinh viên không chuyên thông qua bảng hỏi khảo sát và phân tích các yếu tố: thời gian học tập, các phương pháp học từ vựng đang được áp dụng và hành vi xử lý khi gặp từ mới.
  3. Giới thiệu tổng quan về phương pháp học từ vựng bằng thẻ ghi nhớ (Flashcard), bao gồm định nghĩa, phân loại, nguyên tắc sử dụng hiệu quả và các ưu điểm nổi bật.
  4. Triển khai nghiên cứu thực nghiệm sư phạm nhằm kiểm chứng tính hiệu quả của phương pháp học qua Flashcard so với phương pháp truyền thống, từ đó đưa ra kết luận và đề xuất ứng dụng.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Thực trạng học và các phương pháp ghi nhớ từ vựng tiếng Anh của sinh viên không chuyên ngữ.
  • Khách thể nghiên cứu: Toàn bộ sinh viên năm cuối Khoa Luật (khóa K20, độ tuổi 21) tại Học viện Ngân hàng. Khoa Luật được lựa chọn do đây là khoa mới thành lập và có mặt bằng kết quả thi chuẩn B1 chưa cao.
  • Phạm vi không gian và thời gian: Nghiên cứu thực hiện tại trụ sở Học viện Ngân hàng (số 12 Chùa Bộc, Đống Đa, Hà Nội) trong khoảng thời gian từ tháng 3 đến tháng 5 năm 2021; thời gian thu thập dữ liệu bảng hỏi diễn ra từ ngày 28/4/2021 đến ngày 4/5/2021.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và khái niệm nền tảng

Khóa luận xây dựng trên các nghiên cứu trong lĩnh vực thụ đắc ngôn ngữ thứ hai (Second Language Acquisition - SLA):

  • Tầm quan trọng của từ vựng: Schmitt (2000) và Nation (2001) khẳng định tri thức từ vựng là cốt lõi của năng lực giao tiếp và việc sử dụng ngôn ngữ có mối quan hệ tương hỗ chặt chẽ với sự phát triển vốn từ. Các tác giả Laufer & Nation (1999), Gu (2003) và Huckin (1995) chỉ ra rằng thiếu hụt từ vựng là rào cản lớn nhất đối với người học ngoại ngữ (EFL/ESL).
  • Giả thuyết độ sâu xử lý thông tin (Depth of Processing Hypothesis): Ellis (2005) lập luận rằng cách thức tiếp cận từ vựng mang tính cơ học, xử lý thông tin nông chỉ dừng lại ở bề mặt, trong khi các phương pháp xử lý sâu kết hợp cả hình thái và ngữ nghĩa sẽ tăng cường khả năng ghi nhớ dài hạn.
  • Quy trình 5 bước học từ vựng: Brown & Payne (2017) xác định 5 bước gồm: tiếp cận nguồn từ mới, nhận diện hình ảnh/âm thanh của từ, hiểu nghĩa, ghi nhớ dạng thức - ngữ nghĩa và vận dụng từ vào ngữ cảnh.
  • Chiến lược học từ vựng: Sahandri et al. (2019) phân loại chiến lược từ vựng theo các nhóm: quyết định, ghi nhớ, siêu nhận thức, nhận thức và xã hội.
  • Các khái niệm ứng dụng: Khóa luận làm rõ các khái niệm về chuẩn B1 CEFR, kỹ năng tiếp nhận (Receptive skills - Nghe, Đọc), kỹ năng sản sinh (Productive skills - Nói, Viết), thẻ Flashcard, phương pháp chêm từ (Code Mixing) và kỹ thuật ghi nhớ qua âm thanh tương tự (từ tài liệu của Adam Khoo).

Phương pháp nghiên cứu và quy trình thu thập dữ liệu

Khóa luận kết hợp phương pháp nghiên cứu định lượng và định tính:

  • Phương pháp điều tra khảo sát: Thiết kế bảng hỏi trực tuyến qua Google Forms gồm 3 phần: (1) Thông tin về thời gian và mức độ ghi nhớ từ vựng; (2) Hành vi xử lý khi gặp từ mới và các phương pháp đang sử dụng (thang đo Likert 5 mức độ: Luôn luôn, Thường xuyên, Thỉnh thoảng, Hiếm khi, Không bao giờ); (3) Nhận thức về phương pháp Flashcard (thang đo Likert 5 mức độ từ Rất không đồng ý đến Rất đồng ý). Bảng hỏi được thử nghiệm sơ bộ trước khi gửi qua các kênh mạng xã hội (Facebook, Messenger, Zalo). Mẫu khảo sát thu về đạt 115 phản hồi hợp lệ trên tổng số 135 sinh viên Khoa Luật K20.
  • Phương pháp thực nghiệm sư phạm:
    • Kiểm tra tiền thực nghiệm (Pre-experimental test): Sử dụng bài kiểm tra gồm 10 câu trắc nghiệm (A, B, C, D) từ nguồn đề B1 chuẩn để chọn ra nhóm sinh viên có trình độ tương đương nhau nhằm triệt tiêu biến số về năng lực ban đầu.
    • Chia nhóm thực nghiệm: Phân chia đối tượng thành 3 nhóm: Nhóm 1 (nhóm đối chứng, không chuẩn bị trước, làm bài kiểm tra trong 30 phút); Nhóm 2 (học từ vựng qua phương pháp chép lặp đi lặp lại - Repetitive writing trong 10 phút, kiểm tra chéo nghĩa Việt - Anh, làm bài kiểm tra trong 30 phút); Nhóm 3 (học từ vựng qua ứng dụng Flashcard điện tử trong 10 phút, làm bài kiểm tra trong 20 phút).
    • Kiểm tra thực nghiệm (Experimental test): Bài đọc hiểu gồm 10 câu hỏi trắc nghiệm chuẩn B1.
  • Xử lý số liệu: Dữ liệu định lượng từ bảng hỏi và điểm số thực nghiệm được tổng hợp, làm sạch và phân tích thống kê mô tả (tính tỷ lệ phần trăm và điểm trung bình) bằng phần mềm Microsoft Excel 2016.

Nội dung chính theo từng chương

Chapter 1: Introduction

Chương mở đầu trình bày tầm quan trọng của tiếng Anh và năng lực từ vựng trong thời kỳ hội nhập kinh tế; điểm lại các chính sách ngoại ngữ của Việt Nam (Quyết định 1400). Tác giả phân tích bối cảnh đào tạo tại Học viện Ngân hàng, nơi sinh viên không chuyên phải đối mặt với tỷ lệ trượt chuẩn B1 cao (59% vào đợt thi tháng 5/2019). Chương này xác định rõ 4 mục tiêu nghiên cứu, ý nghĩa thực tiễn của đề tài đối với sinh viên và giảng viên, phạm vi nghiên cứu (sinh viên Khoa Luật K20) và giải thích các thuật ngữ chuyên môn cốt lõi.

Chapter 2: Literature Review

Tổng quan tài liệu hệ thống hóa các công trình nghiên cứu trong 20 năm qua về thụ đắc từ vựng ngoại ngữ. Tác giả phân tích sự đối lập giữa phương pháp học từ vựng theo ngữ cảnh (Contextualized learning) và học tách rời ngữ cảnh (Decontextualized learning) qua các nghiên cứu của Oxford & Scarcella (2004), McCarthy (2000), O'Malley et al. (1995). Chương này khẳng định mối tương quan thuận giữa độ rộng vốn từ và khả năng đọc hiểu (Ho & Lien, 2010; Nation, 2010), đồng thời chỉ ra khoảng trống nghiên cứu: chưa có khảo sát chính thức nào về thực trạng học từ vựng của sinh viên không chuyên tại Học viện Ngân hàng. Khung nghiên cứu định hình việc tập trung so sánh hai phương pháp: Chép lặp lại và Flashcard.

Chapter 3: Population, Sample and Sampling technique & Research Methodology

Chương này mô tả chi tiết địa điểm nghiên cứu (12 Chùa Bộc, Hà Nội), quy mô tổng thể (135 sinh viên Khoa Luật K20, 21 tuổi) và quy mô mẫu khảo sát (115 sinh viên phản hồi). Tác giả trình bày quy trình 4 bước thu thập dữ liệu (Thiết kế bảng hỏi -> Kiểm tra thử nghiệm -> Gửi bảng hỏi diện rộng -> Thu thập và xuất dữ liệu sang Excel). Thiết kế thực nghiệm 3 nhóm được trình bày cụ thể cùng với việc khẳng định độ tin cậy và tính giá trị của các bài kiểm tra trích xuất từ đề thi B1 chuẩn.

Chapter 4: Findings and Discussion

Chương 4 cung cấp dữ liệu định lượng chi tiết về chương trình học và thực trạng học từ vựng:

  • Chương trình tiếng Anh tại Học viện Ngân hàng: Gồm 4 học phần (Tiếng Anh 1, 2, 3, 4) và ôn luyện B1 với 4 kỹ năng. Điểm tối đa là 100; điều kiện đạt là tổng điểm trên 50 và không có kỹ năng nào dưới 7,5/25 điểm (dưới 30%).
  • Thời gian và khối lượng học: Mặc dù 98% sinh viên nhận thức từ vựng ảnh hưởng trực tiếp đến kết quả thi B1 và 89,5% thừa nhận chưa thể sử dụng tiếng Anh hiệu quả dù đã học phổ thông 7 năm, nhưng quỹ thời gian dành cho từ vựng rất hạn hẹp: 87% sinh viên học từ vựng dưới 30 phút/ngày; 48,7% học tiếng Anh từ 30 phút đến 1 giờ/ngày; chỉ 5,2% học trên 1 giờ/ngày. Về số lượng, 45,2% sinh viên học 10–20 từ mới mỗi lần, nhưng sau 1 tuần, 45,2% chỉ nhớ được 20–50% lượng từ và 27,8% nhớ dưới 20%.
Chỉ tiêu khảo sát Phân nhóm dữ liệu Tỷ lệ (%)
Thời gian học tiếng Anh mỗi ngày Dưới 30 phút 46,1%
30 phút – 1 giờ 48,7%
Trên 1 giờ 5,2%
Thời gian học từ vựng mỗi ngày Dưới 30 phút ~87,0%
Từ 1 giờ trở lên 13,0%
Số lượng từ mới học mỗi buổi Dưới 10 từ 18,3%
10 – 20 từ 45,2%
20 – 30 từ 29,6%
Trên 30 từ 7,0%
Tỷ lệ từ vựng nhớ được sau 1 tuần Trên 70% 2,6%
50% – 70% 24,3%
20% – 50% 45,2%
Dưới 20% 27,8%
  • Các phương pháp học từ vựng hiện tại (Bảng 4.1):

    • (i) Đọc đi đọc lại: 58% sử dụng thường xuyên (mức 40–100%).
    • (ii) Viết lặp đi lặp lại: 58% sử dụng thường xuyên.
    • (iii) Ghi nghĩa tiếng Việt từ từ điển: 64% sử dụng thường xuyên (phương pháp phổ biến nhất).
    • (iv) Phân tích tiền tố, gốc từ, hậu tố: 60% sử dụng thường xuyên.
    • (v) Tự giải thích nghĩa từ mới bằng tiếng Anh: 47% sử dụng thường xuyên (53% ít hoặc không dùng).
  • Hành vi khi gặp từ mới trong quá trình đọc:

    • Tra từ điển: 35% thỉnh thoảng, 24% thường xuyên, 7% luôn luôn (tổng cộng 66% tra cứu thường xuyên).
    • Bỏ qua từ mới và đọc tiếp: 43% thỉnh thoảng, 19% thường xuyên, 3% luôn luôn.
    • Dừng đọc khi gặp từ khó: 39% thỉnh thoảng, 13% thường xuyên, 5% luôn luôn bỏ cuộc.
    • Hỏi bạn bè và giảng viên: 47% thỉnh thoảng, 11% thường xuyên, 4% luôn luôn.
    • Đoán nghĩa qua ngữ cảnh: 44% thỉnh thoảng, 12% thường xuyên, 1% luôn luôn.
    • Dựa vào tiền tố/hậu tố: 49% thỉnh thoảng, 7% thường xuyên, 2% luôn luôn.
  • Giải pháp Flashcard đề xuất: Tác giả đề xuất cấu trúc thẻ Flashcard chuẩn hóa gồm 8 thành phần: (1) Số thứ tự thẻ; (2) Từ loại; (3) Hình ảnh minh họa (tận dụng tác động ghi nhớ thị giác của 85% người dùng); (4) Từ tiếng Anh; (5) Ký hiệu phiên âm quốc tế (IPA); (6) Câu ví dụ và cụm từ âm thanh tương tự; (7) Định nghĩa; (8) Ví dụ tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt. Giải pháp kết hợp kỹ thuật chêm từ (Code Mixing) và phương pháp âm thanh tương tự (chuyển đổi ngữ âm tương đương trong tiếng Việt để tạo câu liên tưởng hài hước, ví dụ: Sympathy liên tưởng "Xin ba thì", Convince liên tưởng "Con vịt thuyết phục").

Chapter 5: Conclusion and Recommendation

Chương tổng kết khẳng định sự mâu thuẫn giữa nhận thức (đánh giá cao từ vựng) và hành động (đầu tư ít thời gian, phương pháp học cơ học) của sinh viên. Tác giả kiến nghị Học viện Ngân hàng và Khoa Ngoại ngữ cần tích hợp hướng dẫn phương pháp học từ vựng chủ động (như Flashcard) vào chương trình chính khóa, cung cấp thêm học liệu bổ trợ để hỗ trợ sinh viên không chuyên cải thiện kết quả chuẩn B1.

Kết quả và đóng góp

Kết quả chính từ số liệu thực nghiệm và khảo sát

  • Làm rõ bức tranh thực trạng học từ vựng của sinh viên Khoa Luật K20: mức độ ghi nhớ sau 1 tuần rất thấp (hơn 72% sinh viên chỉ nhớ dưới 50% số từ đã học).
  • Thói quen học tập còn thụ động: phương pháp được dùng nhiều nhất là chép nghĩa tiếng Việt (64%), trong khi các phương pháp đòi hỏi xử lý sâu như tự giải thích nghĩa chỉ đạt 47%.
  • Dữ liệu kiểm chứng thực nghiệm cho thấy nhóm sinh viên học qua Flashcard và ứng dụng di động hoàn thành bài kiểm tra đọc hiểu nhanh hơn (20 phút so với 30 phút của nhóm chép từ và nhóm đối chứng), đồng thời đạt kết quả ghi nhớ và hiểu ngữ cảnh vượt trội.

Đóng góp của đề tài

  • Về mặt học liệu và phương pháp: Xây dựng quy chuẩn thiết kế thẻ Flashcard 8 thành phần, kết hợp linh hoạt giữa phương pháp chêm từ (Code Mixing) và liên tưởng âm thanh tương tự, giúp sinh viên không chuyên tiếp cận từ vựng đa giác quan (hình ảnh, ngữ âm, trọng âm, ngữ cảnh).
  • Về mặt dữ liệu thực tiễn: Cung cấp bộ dữ liệu khảo sát sơ cấp đầu tiên về hành vi, thời gian và phương pháp học từ vựng của sinh viên không chuyên tại Học viện Ngân hàng, làm cơ sở khoa học cho giảng viên bộ môn điều chỉnh phương pháp giảng dạy.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận tự chỉ ra một số hạn chế cụ thể:

  • Phạm vi khảo sát hẹp: Đề tài chỉ tập trung khảo sát trên nhóm sinh viên năm cuối Khoa Luật (K20) với cỡ mẫu 115 sinh viên trong thời gian ngắn (tháng 3 đến tháng 5 năm 2021), chưa bao quát 8 khoa không chuyên khác trong toàn học viện.
  • Giới hạn số lượng phương pháp thực nghiệm: Thực nghiệm mới chỉ tập trung so sánh giữa phương pháp viết lặp lại truyền thống và phương pháp Flashcard, chưa đối sánh đa dạng nhiều phương pháp học tập khác để phù hợp với từng phong cách học tập (learning styles) riêng biệt của người học.

Hướng nghiên cứu tiếp theo được gợi mở là mở rộng quy mô khảo sát sang toàn bộ các khối ngành kinh tế, tài chính, ngân hàng của trường và thử nghiệm thêm các kỹ thuật học từ vựng chuyên ngành chuyên sâu.

Giá trị tham khảo

Khóa luận có giá trị tham khảo thiết thực cho các đối tượng:

  • Sinh viên không chuyên ngữ (đặc biệt là khối ngành kinh tế - luật): Tham khảo cấu trúc thẻ Flashcard 8 thành phần và nguyên tắc ôn tập ngắt quãng, tận dụng thời gian rảnh để chuẩn bị cho kỳ thi chuẩn đầu ra B1.
  • Giảng viên tiếng Anh không chuyên (ESL/EFL): Sử dụng các số liệu khảo sát về hành vi tra từ và rào cản tâm lý của người học để thiết kế bài giảng, hướng dẫn sinh viên khai thác ngữ cảnh và cấu tạo từ (tiền tố/hậu tố).
  • Người nghiên cứu giáo dục ngôn ngữ: Tham khảo quy trình thiết kế công cụ khảo sát qua Google Forms kết hợp bài kiểm tra tiền thực nghiệm và thực nghiệm sư phạm trong đánh giá phương pháp học tập.

Câu hỏi thường gặp

1. Điều kiện để sinh viên Học viện Ngân hàng đạt chuẩn đầu ra tiếng Anh B1 là gì?

Theo chương trình đào tạo của Học viện Ngân hàng được nêu trong văn bản, bài thi B1 đánh giá cả 4 kỹ năng (Nghe, Đọc, Nói, Viết) với thang điểm tổng là 100. Để đạt chuẩn, sinh viên phải thỏa mãn đồng thời hai điều kiện: tổng điểm 4 kỹ năng phải trên 50 điểm và không có kỹ năng nào dưới 30% số điểm tối đa (tức không kỹ năng nào dưới 7,5/25 điểm).

2. Khảo sát ghi nhận thực trạng dành thời gian học tiếng Anh và từ vựng của sinh viên như thế nào?

Dữ liệu khảo sát trên 115 sinh viên cho thấy: 48,7% sinh viên dành từ 30 phút đến 1 giờ/ngày cho việc học tiếng Anh, 46,1% dành dưới 30 phút/ngày và chỉ 5,2% dành trên 1 giờ/ngày. Riêng đối với việc học từ vựng, có khoảng 87% sinh viên dành ít hơn 30 phút mỗi ngày (thậm chí có sinh viên không bao giờ học từ vựng hoặc chỉ học khi bắt buộc), và chỉ 13% dành từ 1 giờ trở lên.

3. Khả năng duy trì trí nhớ từ vựng của sinh viên sau một tuần đạt mức độ nào?

Sau một tuần học, chỉ có 2,6% sinh viên nhớ được trên 70% lượng từ vựng đã học; 24,3% sinh viên nhớ từ 50% đến 70%; 45,2% sinh viên nhớ từ 20% đến 50%; và có tới 27,8% sinh viên chỉ nhớ được dưới 20% lượng từ mới.

4. Quy trình thực nghiệm sư phạm so sánh các phương pháp học từ vựng được tiến hành như thế nào?

Tác giả sử dụng bài kiểm tra tiền thực nghiệm (10 câu trắc nghiệm B1) để chọn ra nhóm sinh viên có trình độ tương đương, sau đó chia làm 3 nhóm thực nghiệm: Nhóm 1 (đối chứng, không chuẩn bị trước, làm bài test trong 30 phút); Nhóm 2 (học từ vựng bằng cách chép lặp đi lặp lại trong 10 phút, kiểm tra chéo nghĩa Việt - Anh, làm bài test trong 30 phút); Nhóm 3 (học từ vựng qua ứng dụng Flashcard điện tử trong 10 phút, làm bài test trong 20 phút). Bài kiểm tra thực nghiệm là bài đọc hiểu 10 câu trắc nghiệm B1.

5. Cấu trúc một thẻ từ vựng Flashcard hoàn chỉnh do tác giả đề xuất gồm những mục nào?

Một thẻ Flashcard hoàn chỉnh gồm 8 thành phần: (1) Card number (Số thứ tự thẻ); (2) Part of speech (Từ loại); (3) Picture (Hình ảnh minh họa); (4) English word (Từ tiếng Anh); (5) Phonetic symbols (Phiên âm quốc tế IPA); (6) Examples and a similar-sounding word (Ví dụ và cụm từ âm thanh tương tự); (7) Definition (Định nghĩa); (8) English example and Vietnamese definition (Ví dụ tiếng Anh và nghĩa tiếng Việt).

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lê Thị Duyên đã phản ánh toàn diện thực trạng học từ vựng tiếng Anh của sinh viên không chuyên Khoa Luật tại Học viện Ngân hàng, chỉ ra khoảng cách lớn giữa nhận thức tầm quan trọng của ngoại ngữ và sự đầu tư thời gian thực tế. Bằng việc kết hợp phương pháp điều tra khảo sát trên 115 sinh viên và thử nghiệm sư phạm đối chứng, nghiên cứu đã chứng minh tính ưu việt của phương pháp học từ vựng qua Flashcard kết hợp hình ảnh, ngữ âm và liên tưởng âm thanh tương tự. Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở thực tiễn giá trị cho sinh viên trong việc cải thiện điểm số B1 và giúp giảng viên định hướng phương pháp giảng dạy từ vựng hiệu quả hơn.