Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong xu thế hội nhập và toàn cầu hóa, tiếng Anh đóng vai trò là ngôn ngữ giao tiếp quốc tế phổ biến và trở thành điều kiện thiết yếu phục vụ học tập, công việc. Tại Việt Nam, tiếng Anh là môn học bắt buộc trong chương trình giáo dục phổ thông nhằm nâng cao năng lực sử dụng ngôn ngữ cho học sinh. Để nắm bắt và sử dụng một ngôn ngữ, người học cần tiếp thu hệ thống từ vựng để diễn đạt ý tưởng, cảm xúc, thông tin qua cả dạng nói lẫn dạng viết.
Từ vựng đóng vai trò như công cụ truyền tải ý nghĩa then chốt trong tương tác ngôn ngữ và là thành phần trọng tâm của quá trình dạy - học ngoại ngữ. Dù vậy, việc dạy và học từ vựng luôn là một thách thức thường trực đối với cả giáo viên lẫn học sinh bậc trung học cơ sở. Nhằm tìm hiểu thực trạng, nhận diện khó khăn và đề xuất giải pháp sư phạm, tác giả Đỗ Thị Thùy Linh đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp với đề tài nghiên cứu về phương pháp giảng dạy từ vựng tiếng Anh hiệu quả cho học sinh lớp 7 tại Trường Trung học cơ sở Đền Lừ.
Mục tiêu nghiên cứu của đề tài được xác định cụ thể gồm sáu nhiệm vụ:
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận về từ vựng tiếng Anh và phương pháp giảng dạy từ vựng.
- Khảo sát thực trạng giảng dạy và học tập từ vựng tiếng Anh tại cơ sở nghiên cứu.
- Xác định các khó khăn cụ thể của giáo viên và học sinh lớp 7 trong quá trình dạy và học từ vựng.
- Phân tích các trở ngại nhằm xác định nguyên nhân cốt lõi.
- Đề xuất các chiến lược và tiến trình giảng dạy hiệu quả nhằm khắc phục các vấn đề tồn tại.
- Đưa ra các phương pháp, kỹ thuật bổ trợ hỗ trợ giáo viên tổ chức giờ dạy từ vựng sinh động.
Câu hỏi nghiên cứu của khóa luận:
- Những khó khăn trong việc dạy và học từ vựng tiếng Anh của học sinh lớp 7 là gì?
- Nguyên nhân dẫn đến những khó khăn và trở ngại này là gì?
- Làm thế nào để giảng dạy từ vựng tiếng Anh cho học sinh lớp 7 một cách hiệu quả?
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động dạy và học từ vựng tiếng Anh, bao gồm nhận thức, phương pháp tiếp cận, khó khăn và các kỹ thuật giảng dạy từ vựng.
- Phạm vi không gian: Khảo sát thực địa được tiến hành tại Trường THCS Đền Lừ đối với học sinh khối 7 và giáo viên bộ môn tiếng Anh.
- Phạm vi thời gian: Quá trình dự giờ quan sát và khảo sát bảng hỏi diễn ra trong tháng 3 năm 2016 (kéo dài trong 3 tuần).
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết và các khái niệm nền tảng
Tác giả tổng hợp hệ thống lý luận ngôn ngữ học và phương pháp giảng dạy ngoại ngữ từ các học giả quốc tế:
- Khái niệm từ vựng: Richards và Renandya (2002) xác định từ vựng là thành phần cốt lõi của năng lực ngôn ngữ, tạo nền tảng cho bốn kỹ năng nghe, nói, đọc, viết. Hatch và Brown (1995) định nghĩa từ vựng là danh mục hoặc tập hợp các từ trong một ngôn ngữ cụ thể mà người nói sử dụng. Ur (1994, 1996) xem từ vựng là các từ ngữ được giảng dạy trong ngoại ngữ. Brown (2001), McCarthy (1990), Schmitt (1997, 2000), Hebert và Kamil (2005), Snow, Griffin và Burns (2005) đều nhấn mạnh từ vựng không chỉ là danh sách từ đơn thuần mà bao gồm tri thức khái niệm, vị trí ngữ pháp, kết hợp từ và khả năng vận dụng ngữ cảnh.
- Các khía cạnh của tri thức từ vựng: Dựa trên nghiên cứu của Gairns và Redman (1986) cùng Ur (1996), tri thức từ vựng bao gồm: ranh giới ý nghĩa khái niệm (conceptual meaning), từ đa nghĩa (polysemy), từ đồng âm khác nghĩa (homonymy), từ đồng âm khác chữ (homophony), từ đồng nghĩa (synonymy), nghĩa biểu cảm và sắc thái văn hóa (affective meaning), văn phong/ngữ vực/phương ngữ (style, register, dialect), dịch nghĩa (translation), ngữ pháp của từ (grammar of vocabulary), và hình thức (phát âm - chính tả).
- Mô hình tri thức tiếp nhận và sản sinh: Nation (2000) phân định rõ tri thức từ vựng theo dạng tiếp nhận (Receptive - R) và sản sinh (Productive - P) trên các phương diện: hình thức phát âm, hình thức chữ viết, cấu trúc ngữ pháp, kết hợp từ (collocation), tần suất xuất hiện (frequency), tính phù hợp ngữ cảnh (appropriateness), khái niệm ý nghĩa (concept) và liên tưởng từ (association).
- Phân loại từ:
- Theo ý nghĩa: Từ biểu niệm/từ thực (Notional words/lexical words - mang ý nghĩa từ vựng rõ ràng như danh từ, động từ, tính từ) và Từ chức năng/từ hư (Functional words/grammatical words - mạo từ, giới từ, liên từ, trợ động từ).
- Theo hình thái học (morphemes): Từ đơn (Simple words - gồm một hình vị), Từ phái sinh (Derived words - gồm gốc từ kết hợp phụ tố), và Từ ghép (Compound words - kết hợp từ hai gốc từ trở lên).
- Theo kỹ năng tiếp nhận và thể hiện: Từ vựng đọc (Reading vocabulary), Từ vựng nghe (Listening vocabulary), Từ vựng nói (Speaking vocabulary), và Từ vựng viết (Writing vocabulary).
- Nguyên tắc và kỹ thuật dạy từ vựng: Nguyên tắc của Wallace (1988) nhấn mạnh mục tiêu (aim), nhu cầu (need), sự tiếp xúc và lặp lại thường xuyên (frequent exposure and repetition), trình bày có ý nghĩa (meaningful presentation). Các kỹ thuật dạy học gồm: Kỹ thuật trực quan (Visual techniques: vật thật - realia, tranh ảnh, cử chỉ/điệu bộ theo Gairns & Redman, Klippel); Kỹ thuật dùng lời (Verbal techniques: định nghĩa, câu minh họa, từ đồng nghĩa/trái nghĩa, thang đo, giải thích theo Marla et al., Brown 1994); và Kỹ thuật sử dụng từ điển (Allen 1993, Readence 1995).
Phương pháp nghiên cứu thực tế
Nghiên cứu kết hợp hai phương pháp thu thập dữ liệu định tính và định lượng:
- Phương pháp quan sát lớp học (Observation): Tác giả trực tiếp dự giờ các tiết học từ vựng thuộc bài Unit 8 "Film" tại hai lớp 7A (38 học sinh) và 7B (sĩ số quan sát 41 học sinh) trong thời gian 3 tuần tại Trường THCS Đền Lừ. Nội dung quan sát tập trung vào: phân bổ thời gian cho phần từ vựng, cách thức tổ chức và quản lý lớp học, phương pháp giới thiệu từ mới của giáo viên, cũng như thái độ, mức độ tập trung và phản ứng của học sinh.
- Phương pháp điều tra bằng bảng hỏi (Survey Questionnaire): Thiết kế hai bộ phiếu hỏi với tổng cộng 11 câu hỏi khảo sát:
- Phiếu khảo sát dành cho học sinh: Gồm 6 câu hỏi đo lường nhận thức về tầm quan trọng, mức độ hứng thú, khó khăn gặp phải, nguồn học từ vựng, các khía cạnh chú trọng và chiến lược học từ vựng.
- Phiếu khảo sát dành cho giáo viên: Gồm 5 câu hỏi thu thập thông tin về cách thức giới thiệu từ mới, tần suất sử dụng thiết bị hiện đại, các trở ngại trong giảng dạy, phương pháp tạo động lực và đánh giá về thách thức lớn nhất của học sinh.
Nguồn dữ liệu
- Khách thể nghiên cứu: 79 học sinh khối 7 (thuộc hai lớp 7A và 7B) và 03 giáo viên giảng dạy môn tiếng Anh có thâm niên công tác trên 5 năm tại Trường THCS Đền Lừ.
- Dữ liệu thứ cấp: Các tài liệu lý luận dạy học ngoại ngữ, giáo trình sư phạm của Longman, Prentice Hall, Oxford University Press và sách giáo khoa tiếng Anh lớp 7.
Nội dung chính theo từng chương
Chapter I: Literature Review
Chương I tập trung hệ thống hóa cơ sở lý luận về bản chất của từ vựng và phương pháp sư phạm:
- Phân tích đa chiều các định nghĩa học thuật về từ vựng của Richards & Renandya, Hatch & Brown, Nation, Ur, Harmer.
- Trình bày chi tiết các khía cạnh ngôn ngữ cần xem xét khi dạy từ: quan hệ hình thức - ngữ nghĩa, quy tắc ngữ pháp đi kèm (dạng bất quy tắc, động từ đi kèm to-V/V-ing), kết hợp từ cố định (collocation), nghĩa đen (denotation), nghĩa biểu cảm (connotation) và các mối quan hệ ngữ nghĩa (từ đồng nghĩa, từ trái nghĩa, từ hạ vị - hyponyms, từ thượng vị - superordinates).
- Phân loại từ ngữ theo ba tiêu chí khoa học: chức năng ngữ nghĩa (từ thực và từ hư), cấu trúc hình vị (từ đơn, từ phái sinh, từ ghép), và bốn kỹ năng ngôn ngữ tiếp nhận - sản sinh.
- Tổng hợp các nguyên lý tiếp thu từ vựng và phân loại các kỹ thuật giảng dạy truyền thống lẫn hiện đại (trực quan, ngôn từ, tra cứu từ điển).
Chapter II: The Study
Chương II trình bày quy trình triển khai nghiên cứu thực nghiệm tại Trường THCS Đền Lừ, phân tích kết quả dự giờ và số liệu thu được từ bảng hỏi:
| Bảng số liệu |
Nội dung khảo sát |
Dữ liệu định lượng trích xuất (%) |
| Table 1 |
Nhận thức về tầm quan trọng của từ vựng (Học sinh) |
Quan trọng: 40% Không quan trọng bằng ngữ pháp: 58% Không quan trọng: 2% |
| Table 2 |
Mức độ hứng thú khi học từ vựng (Học sinh) |
Hứng thú: 44% Không hứng thú: 43% Không chắc chắn: 13% |
| Table 3 |
Khó khăn khi học từ vựng (Học sinh) |
Nghĩa của từ: 68% Phát âm: 30% Chính tả: 25% Chữ viết tay/cách viết: 16% |
| Table 4 |
Nguồn học từ vựng (Học sinh) |
Sách giáo khoa: 100% Âm nhạc / Phim ảnh / Trò chơi: 35% Sách từ vựng chuyên đề: 13% Nguồn khác: 11% |
| Table 5 |
Khía cạnh chú trọng khi học từ vựng (Học sinh) |
Nghĩa của từ: 100% Chữ viết: 72% Cách sử dụng: 35% Phát âm: 27% |
| Table 6 |
Chiến lược học từ vựng của học sinh |
Viết lại nhiều lần: 73% Đọc to từ mới: 61% Đặt câu với từ mới: 35% Nhìn chăm chú vào từ: 13% |
| Table 7 |
Cách giáo viên thường dùng để giới thiệu từ mới |
Dịch trực tiếp sang tiếng Việt: 68% Dùng đồ dùng trực quan: 19% Dùng trò chơi / bài hát: 8% Dùng cử chỉ, nét mặt: 5% |
| Table 8 |
Tần suất sử dụng thiết bị hiện đại của giáo viên |
Đôi khi: 50% Luôn luôn: 25% Hiếm khi: 16% Không bao giờ: 9% |
| Table 9 |
Trở ngại của giáo viên khi dạy từ vựng |
Phân bổ thời gian / Kế hoạch bài giảng: 58% Sự tập trung của học sinh: 40% Kỹ thuật giảng dạy: 37% Kỹ năng máy tính / công nghệ: 32% |
| Table 10 |
Phương pháp khuyến khích học sinh học từ vựng |
Trò chơi / Bài hát: 46% Bài tập thực hành: 32% Hoạt động nhóm: 14% Kiểm tra đánh giá: 8% |
| Table 11 |
Thách thức lớn nhất đối với học sinh (Ý kiến GV) |
Khả năng ghi nhớ: 45% Cách sử dụng từ: 25% Phát âm: 17% Nghĩa của từ: 13% |
Qua quan sát thực tế và phân tích khảo sát, chương này chỉ ra các phát hiện cốt lõi:
- Phía học sinh: Đa phần học sinh xem nhẹ từ vựng so với ngữ pháp (58%), học tập thụ động hoàn toàn phụ thuộc vào sách giáo khoa (100%), thói quen ghi nhớ cơ học bằng cách chép từ nhiều lần (73%) hoặc chỉ học nghĩa đơn thuần (100%) mà bỏ qua ngữ âm (chỉ 27% chú trọng phát âm) và ngữ cảnh sử dụng.
- Phía giáo viên: Phương pháp truyền thống vẫn chiếm ưu thế áp đảo với 68% giáo viên lựa chọn dịch nghĩa ngay sang tiếng Việt; việc ứng dụng công nghệ còn hạn chế do điều kiện cơ sở vật chất và kỹ năng tin học (32% gặp khó khăn); khó kiểm soát thời lượng tiết học (58%) và duy trì sự chú ý của học sinh (40%).
Chapter III: Recommendation to Teach English Vocabulary Effectively for 7th Grade Student at Den Lu Secondary School
Chương III xây dựng hệ thống khuyến nghị sư phạm thực tế chia thành ba nhóm giải pháp:
1. Quy trình giảng dạy từ vựng 4 bước chuẩn hóa (tham chiếu Ulafa, 2008)
- Chiến lược tạo động lực (Motivating Strategies): Bắt đầu bằng hoạt động chào hỏi tạo không khí gần gũi, triển khai phần khởi động (Warming up) nhằm khơi gợi kiến thức nền. Ví dụ: khi dạy chủ đề "Parts of the Body", giáo viên vẽ tranh phác thảo lên bảng và đặt câu hỏi tương tác ("What do you use to seeing? - eyes", "What do you use to eating?"), sau đó dẫn nhập vào chủ đề bài học.
- Chiến lược trình bày từ mới (Presentation Strategies): Áp dụng phương pháp trực tiếp (Direct Method) - không dịch nghĩa sang tiếng mẹ đẻ. Giáo viên sử dụng tranh ảnh hoặc vật thật (realia), chỉ định một học sinh lên làm mẫu để giới thiệu trực quan từng bộ phận cơ thể ("this is ear", "this is mouth"), hướng dẫn phát âm mẫu, cho học sinh nhắc lại đồng thanh/cá nhân và giải thích ngữ pháp liên quan (danh từ số nhiều thêm "s" như eyes, ears, danh từ số ít không có "s" như nose, mouth).
- Thực hành kỹ năng (Skill Practice): Tổ chức các hoạt động luyện tập đa dạng:
- Trò chơi Nối từ với tranh (Match the word and pictures): Kết hợp chuyền bóng quanh lớp theo giai điệu bài hát "Parts of the Body"; khi có khẩu lệnh dừng, học sinh giữ bóng phải lên bảng nối từ tương ứng với hình ảnh để nhận điểm cộng.
- Trò chơi Tìm từ mới (Find new word): Rèn luyện khả năng nhận diện quy luật chính tả tiếng Anh qua phiếu tìm từ.
- Trò chơi Diễn kịch câm nhóm nhỏ (Small Group Mime Game): Ôn tập các động từ hành động (touch, rub, stamp, lift, raise, put, bend), hát bài "If you're Happy" kèm động tác và thực hiện nhanh mệnh lệnh ("Touch your nose!", "Raise your right hand!").
- Trò chơi Hộp từ (Word Set): Chia lớp thành các nhóm 4 học sinh, vẽ bảng ký tự chữ cái đầu tiên và yêu cầu các nhóm thi đua tìm nhanh các từ chỉ bộ phận cơ thể bắt đầu bằng chữ cái đó.
- Đánh giá (Assessment): Kiểm tra tiến độ tiếp thu của học sinh, củng cố nội dung cốt lõi và giao bài tập về nhà định hướng cho buổi học kế tiếp.
2. Kỹ thuật thu hút sự chú ý trong giờ học từ vựng
Tận dụng các công cụ sư phạm:
- Sử dụng bài hát và vần điệu (Songs and rhymes - theo Brewster, Ellis, Girard và Suyanto) để luyện ngữ điệu, nhịp điệu và ghi nhớ tự nhiên.
- Dùng tranh ảnh và thẻ từ (Flashcards) phân loại theo chủ đề màu sắc nhằm kích thích thị giác.
- Ứng dụng vật thể thật (Objects/Realia) có sẵn tại gia đình hoặc lớp học giúp học sinh liên hệ thực tế.
- Tích hợp trò chơi học tập có luật chơi, mục tiêu rõ ràng và tạo không khí học tập tích cực (Hadfield, Brumfit).
3. Lời khuyên sư phạm cho giáo viên
- Tự nâng cao kỹ năng công nghệ thông tin để ứng dụng bài giảng điện tử (PowerPoint, phần mềm Violet).
- Linh hoạt điều chỉnh tiến trình bài dạy theo phản ứng thực tế của lớp học, không phụ thuộc cứng nhắc vào giáo án.
- Giữ thái độ chân thành và cởi mở; chấp nhận việc có những câu hỏi chưa trả lời được ngay và hẹn giải đáp sau.
- Tôn trọng phong cách học tập và sự khác biệt cá nhân của từng học sinh để thiết kế nhiệm vụ phù hợp.
- Thay vì ép buộc, hãy truyền cảm hứng học tập; đưa sự hài hước vào lớp học và sửa lỗi một cách khéo léo để tránh làm tổn thương sự tự tin của học sinh.
- Đảm bảo cân bằng giữa giảng dạy ngữ pháp và phát triển vốn từ, rèn luyện kỹ năng giao tiếp.
- Chuẩn bị "hộp tài nguyên khẩn cấp" (emergency resources box) chứa giấy màu, phiếu bài tập bổ trợ, tạp chí, trò chơi dự phòng để mở rộng hoạt động khi cần thiết.
- Tôn trọng quyền tự chủ của học sinh đối với bài tập về nhà và đảm bảo chấm chữa bài tập kịp thời.
Kết quả và đóng góp
Kết quả nghiên cứu chính
- Khóa luận đã lượng hóa cụ thể thực trạng dạy và học từ vựng tiếng Anh tại Trường THCS Đền Lừ. Dữ liệu chứng minh rằng 58% học sinh nhận thức lệch lệch khi coi từ vựng thứ yếu hơn ngữ pháp; 68% học sinh gặp trở ngại lớn nhất về nghĩa của từ; và 68% giáo viên vẫn phụ thuộc vào phương pháp dịch từ sang tiếng Việt.
- Khảo sát làm rõ nguyên nhân của sự thiếu tập trung trong giờ học: 43% học sinh không có hứng thú bắt nguồn từ phương pháp dạy học đơn điệu, lặp đi lặp lại và thiếu các hoạt động tương tác trực quan.
- Xác định nguyên nhân khách quan và chủ quan từ phía giáo viên: 58% gặp khó khăn về quản lý quỹ thời gian khi tổ chức trò chơi, 32% hạn chế về kỹ năng tin học, và trường học thiếu thốn thiết bị hỗ trợ ngoài sách giáo khoa.
Đóng góp thực tiễn
- Xây dựng một tiến trình giảng dạy từ vựng 4 giai đoạn cụ thể (Khởi động - Trình bày trực tiếp - Luyện tập qua trò chơi - Đánh giá) có thể áp dụng trực tiếp cho chương trình tiếng Anh lớp 7.
- Đề xuất hệ thống bài tập, trò chơi vận động và ngôn ngữ gắn liền với bài học thực tế (như Unit 8 "Film" hay chủ đề "Parts of the body"), cung cấp giải pháp cụ thể giúp giáo viên THCS cải thiện sự hào hứng và khả năng ghi nhớ từ vựng của học sinh.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Nghiên cứu được thực hiện trong khung thời gian ngắn (3 tuần trong tháng 3/2016), quy mô khảo sát giới hạn tại một trường THCS (Trường THCS Đền Lừ) với mẫu nghiên cứu gồm 79 học sinh thuộc 2 lớp 7 và 03 giáo viên. Do giới hạn về thời gian và kiến thức, đề tài chưa thể bao quát toàn bộ các khối lớp khác cũng như các dạng bài học từ vựng phức tạp hơn.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Tác giả định hướng mở rộng nghiên cứu sang việc thiết kế các hoạt động sư phạm chuyên sâu nhằm nâng cao toàn diện chất lượng dạy và học tiếng Anh tại Trường THCS Đền Lừ trong các giai đoạn tiếp theo.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là tài liệu tham khảo thực tế cho:
- Sinh viên ngành Sư phạm Tiếng Anh và Ngôn ngữ Anh: Tham khảo cấu trúc khóa luận tốt nghiệp thực nghiệm, phương pháp thiết kế bảng hỏi khảo sát thái độ/khó khăn của người học, và cách lập luận tổng quan lý thuyết về từ vựng học.
- Giáo viên tiếng Anh bậc Trung học cơ sở: Ứng dụng quy trình 4 bước và các mẫu trò chơi khởi động, luyện tập từ vựng trực quan (như Match the word and pictures, Mime game, Word Set) vào giáo án giảng dạy hàng ngày để tăng tính tương tác và giảm sự phụ thuộc vào phương pháp dịch ngữ.
Câu hỏi thường gặp
1. Khó khăn lớn nhất của học sinh lớp 7 tại Trường THCS Đền Lừ khi học từ vựng là gì?
Theo số liệu khảo sát tại Bảng 3 (Table 3), khó khăn lớn nhất của học sinh là việc nắm bắt và ghi nhớ ý nghĩa của từ (chiếm 68% ý kiến lựa chọn), tiếp theo là phát âm (30%), chính tả (25%) và cách viết tay (16%). Bên cạnh đó, theo đánh giá của giáo viên tại Bảng 11, khả năng ghi nhớ từ vựng (memorial ability) là thách thức lớn nhất của học sinh với 45% giáo viên đồng tình.
2. Phương pháp giáo viên tại trường thường áp dụng nhất khi giới thiệu từ mới là gì?
Theo Bảng 7 (Table 7), phương pháp truyền thống là dịch trực tiếp sang tiếng Việt (translating into Vietnamese) được 68% giáo viên sử dụng thường xuyên nhất khi giới thiệu từ mới. Các phương pháp khác chiếm tỷ lệ thấp hơn: sử dụng đồ dùng trực quan (19%), sử dụng trò chơi/bài hát (8%) và cử chỉ/nét mặt (5%).
3. Học sinh lớp 7 thường sử dụng những chiến lược nào để học từ vựng?
Theo Bảng 6 (Table 6), chiến lược phổ biến nhất được học sinh áp dụng là chép từ nhiều lần (write it many times) với 73% lựa chọn, và đọc to từ mới (read loudly) với 61%. Chiến lược đặt câu với từ mới (make sentence with new word) chỉ có 35% học sinh áp dụng, và 13% học sinh học bằng cách nhìn chăm chú vào từ (stare at new word).
4. Quy trình giảng dạy từ vựng hiệu quả được đề xuất trong khóa luận gồm những bước nào?
Khóa luận đề xuất quy trình 4 giai đoạn dựa theo nghiên cứu của Ulafa (2008):
- Chiến lược tạo động lực (Motivating Strategies): Chào hỏi và khởi động (warming up) qua tranh vẽ, câu hỏi gợi mở chủ đề.
- Chiến lược trình bày (Presentation Strategies): Sử dụng phương pháp trực tiếp với vật thật/mô hình tranh ảnh, dạy phát âm chuẩn và lưu ý ngữ pháp mà không dịch sang tiếng Việt.
- Thực hành kỹ năng (Skill Practice): Tổ chức trò chơi tương tác (nối từ, tìm từ, diễn kịch câm, hộp từ) kết hợp âm nhạc.
- Đánh giá (Assessment): Kiểm tra mức độ ghi nhớ, tổng kết bài học và giao bài tập về nhà.
5. Tần suất ứng dụng thiết bị công nghệ hiện đại của giáo viên tiếng Anh tại trường đạt mức độ nào?
Theo Bảng 8 (Table 8), có 25% giáo viên luôn luôn (always) sử dụng thiết bị hiện đại (laptop, máy chiếu, tivi), 50% giáo viên thỉnh thoảng/đôi khi sử dụng (sometimes), 16% hiếm khi sử dụng (rarely) và 9% không bao giờ sử dụng (never). Nguyên nhân chủ yếu do trường thiếu thốn thiết bị hỗ trợ và kỹ năng sử dụng máy tính của một bộ phận giáo viên còn hạn chế (32% gặp trở ngại theo Bảng 9).
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Đỗ Thị Thùy Linh đã làm rõ bức tranh thực trạng cùng những rào cản đặc thù trong việc dạy và học từ vựng tiếng Anh của học sinh lớp 7 tại Trường THCS Đền Lừ năm 2016. Thông qua việc phân tích dữ liệu quan sát và khảo sát từ 79 học sinh cùng 03 giáo viên, công trình đã chỉ ra sự phụ thuộc vào phương pháp dịch nghĩa truyền thống và thói quen học vẹt cơ học. Trên cơ sở đó, tác giả đã đề xuất quy trình giảng dạy 4 bước chuẩn hóa kết hợp các kỹ thuật trực quan, trò chơi ngôn ngữ và bài hát nhằm nâng cao tính chủ động và hiệu quả tiếp thu từ vựng cho học sinh THCS.