Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh toàn cầu hóa và hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng, việc Việt Nam gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) cùng sự gia tăng mạnh mẽ của dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) đã tạo ra nhu cầu cấp thiết về nguồn nhân lực thành thạo ngoại ngữ, đặc biệt là tiếng Anh. Nhận thức được tầm quan trọng này, các bậc phụ huynh ngày càng quan tâm và định hướng học ngoại ngữ cho con em từ độ tuổi mầm non. Theo số liệu khảo sát trực tuyến của Ban Quản lý Đề án Ngoại ngữ Quốc gia được công bố năm 2019, tính đến tháng 4 năm 2018, cả nước có hơn 75% trường mầm non công lập và hơn 20% trường mầm non ngoài công lập tổ chức cho trẻ làm quen với tiếng Anh, tăng 20,3% so với năm 2017, tăng 26,4% so với năm 2016 và tăng 30,5% so với giai đoạn trước năm 2015.

Sự bùng nổ nhu cầu xã hội dẫn tới sự xuất hiện của hàng loạt cơ sở đào tạo ngoại ngữ, tạo nên môi trường cạnh tranh gay gắt. Trung tâm Anh ngữ Apple English – Chi nhánh Huế (tọa lạc tại số 04 Ngự Bình, phường An Cựu, thành phố Huế) là đơn vị có hơn 20 năm hoạt động trong lĩnh vực đào tạo tiếng Anh cho học sinh mầm non, tiểu học và trung học cơ sở, với quy mô xấp xỉ 1.000 học viên. Tuy nhiên, đơn vị đang đối mặt với thực trạng một bộ phận phụ huynh dừng cho con theo học mà không rõ nguyên nhân, gây suy giảm doanh thu và ảnh hưởng thị phần. Để giải quyết bài toán cạnh tranh và ngăn ngừa tình trạng khách hàng rời bỏ dịch vụ, đề tài tập trung nhận diện và đo lường các yếu tố chi phối hành vi ra quyết định của phụ huynh nhằm đưa ra giải pháp thu hút người học hiệu quả.

Về mục tiêu nghiên cứu, tác giả xác định mục tiêu chung và 3 mục tiêu cụ thể được đánh số như sau:

  1. Hệ thống hoá cơ sở lý luận và thực tiễn về hành vi khách hàng đối với việc lựa chọn dịch vụ giáo dục.
  2. Xác định và đo lường mức độ ảnh hưởng của các yếu tố đến quyết định lựa chọn khóa học của phụ huynh tại Trung tâm Anh ngữ Apple English – Chi nhánh Huế.
  3. Đề xuất một số giải pháp nhằm tăng cường khả năng thu hút phụ huynh đăng ký khóa học tại trung tâm trong thời gian tới.

Về đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định lựa chọn khóa học của phụ huynh tại Trung tâm Anh ngữ Apple English – Chi nhánh Huế.
  • Đối tượng khảo sát: Phụ huynh có con đang theo học các lớp mầm non, tiểu học và trung học cơ sở tại trung tâm. Lý do lựa chọn đối tượng khảo sát là phụ huynh vì học sinh ở lứa tuổi này chưa có thu nhập độc lập và chưa thể tự ra quyết định; phụ huynh là người toàn quyền tìm hiểu, đăng ký, đóng học phí, theo dõi tiến độ học tập và trực tiếp tương tác với đội ngũ giáo viên, nhân viên.
  • Phạm vi không gian: Trung tâm Anh ngữ Apple English – Chi nhánh Huế tại địa chỉ số 04 Ngự Bình, phường An Cựu, thành phố Huế.
  • Phạm vi thời gian: Đề tài thực hiện từ tháng 9/2023 đến tháng 12/2023. Dữ liệu thứ cấp được thu thập trong giai đoạn 2020 – 2022; dữ liệu sơ cấp được khảo sát thực địa từ tháng 10/2023 đến tháng 11/2023.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận thiết lập nền tảng lý luận dựa trên các khái niệm và đặc tính căn bản của dịch vụ giáo dục, kết hợp các lý thuyết kinh điển về hành vi người tiêu dùng:

  • Đặc tính dịch vụ: Tính vô hình (Intangibility), tính sản xuất và tiêu thụ đồng thời (Inseparability), tính mau hỏng không thể lưu trữ (Perishability), và tính không đồng nhất (Heterogeneity). Khái niệm dịch vụ giáo dục được tổng hợp từ định nghĩa của WTO, Hệ thống phân loại ngành Bắc Mỹ (NAICS), Cục Thống kê Lao động Mỹ và các tác giả trong nước.
  • Lý thuyết hành vi người tiêu dùng: Mô hình hành vi chi tiết của người tiêu dùng và quy trình 5 bước ra quyết định mua của Philip Kotler (Nhận biết nhu cầu, Tìm kiếm thông tin, Đánh giá các phương án, Quyết định mua, Hành vi sau khi mua); cùng hệ thống 4 nhóm yếu tố ảnh hưởng gồm văn hóa, xã hội, cá nhân và tâm lý.
  • Khung lý thuyết nền tảng: Thuyết hành động hợp lý (Theory of Reasoned Action - TRA) của Fishbein & Ajzen (1975) và Thuyết hành vi dự định (Theory of Planned Behavior - TPB) của Ajzen (1991).
  • Các mô hình thực nghiệm tham chiếu: Mô hình lựa chọn trường của Chapman (1981), Burns (2006), Ming (2010), cùng các nghiên cứu tại Việt Nam của La Vĩnh Tín (2015), Đoàn Thị Huế (2016), Phan Thị Thanh Thủy & Nguyễn Thị Minh Hòa (2017), Lê Bá Tường (2019), Trương Thị Ngọc Anh (2021).

Dựa trên việc kế thừa mô hình của Chapman (1981) và các nghiên cứu liên quan, tác giả đề xuất mô hình nghiên cứu gồm 8 nhân tố độc lập, 1 biến phụ thuộc và các biến kiểm soát nhân khẩu học:

Tên nhân tố độc lập Kỳ vọng tác động Nguồn tham khảo chính
Nhóm tham khảo Dương (+) Chapman (1981), Burns (2006), La Vĩnh Tín (2015), Đoàn Thị Huế (2016), Thủy & Hòa (2017), Trương Thị Ngọc Anh (2021)
Danh tiếng trung tâm Dương (+) Chapman (1981), Ming (2010), La Vĩnh Tín (2015), Thủy & Hòa (2017)
Lợi ích học tập Dương (+) Phan Thị Thanh Thủy & Nguyễn Thị Minh Hòa (2017)
Cơ sở vật chất Dương (+) Chapman (1981), Ming (2010), La Vĩnh Tín (2015), Đoàn Thị Huế (2016), Lê Bá Tường (2019)
Công tác truyền thông Dương (+) Chapman (1981), Burns (2006), Ming (2010), La Vĩnh Tín (2015), Đoàn Thị Huế (2016), Thủy & Hòa (2017), Trương Thị Ngọc Anh (2021)
Đội ngũ nhân viên Dương (+) Chapman (1981), La Vĩnh Tín (2015), Đoàn Thị Huế (2016), Lê Bá Tường (2019)
Chương trình đào tạo Dương (+) Chapman (1981), Burns (2006), Ming (2010), Đoàn Thị Huế (2016)
Học phí Dương (+) Chapman (1981), Burns (2006), Ming (2010), La Vĩnh Tín (2015), Đoàn Thị Huế (2016), Thủy & Hòa (2017)

Phương pháp nghiên cứu thực tế gồm hai giai đoạn:

  1. Nghiên cứu sơ bộ (định tính): Phỏng vấn chuyên gia với cỡ mẫu 10 người (1 Giám đốc, 2 Quản lý, 2 Nhân viên chăm sóc khách hàng thâm niên, 5 phụ huynh có con học từ 3 năm trở lên) nhằm hiệu chỉnh thang đo nháp và hoàn thiện bảng hỏi chính thức gồm 33 biến quan sát, đo lường bằng thang đo Likert 5 mức độ (từ 1: Hoàn toàn không đồng ý đến 5: Hoàn toàn đồng ý).
  2. Nghiên cứu chính thức (định lượng):
    • Xác định cỡ mẫu tối thiểu: Theo Hair et al. (1998) cho phân tích EFA, cỡ mẫu tối thiểu gấp 5 lần số biến quan sát ($n = 5 \times 33 = 165$). Theo Tabachnick & Fidell (1996) cho hồi quy đa biến, cỡ mẫu tối thiểu là $n = 50 + 8 \times 8 = 114$. Tác giả phát ra 180 phiếu khảo sát theo phương pháp chọn mẫu phi xác suất (thuận tiện) trực tiếp tới phụ huynh trước giờ vào học hoặc lúc chờ đón con, thu về 170 phiếu hợp lệ phục vụ phân tích.
    • Nguồn dữ liệu: Dữ liệu thứ cấp trích từ báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, số lượng nhân viên, số lượng học viên, doanh thu học phí giai đoạn 2020 – 2022 của Apple English; dữ liệu sơ cấp từ 170 phiếu khảo sát tháng 10 – 11/2023.
    • Kỹ thuật phân tích dữ liệu trên phần mềm SPSS: Thống kê mô tả mẫu; Đánh giá độ tin cậy thang đo qua hệ số Cronbach's Alpha (loại biến có tương quan biến - tổng < 0,3; thang đo đạt khi hệ số > 0,6); Phân tích nhân tố khám phá EFA (tiêu chuẩn KMO $\ge 0,5$, kiểm định Bartlett có sig < 0,05, Eigenvalue $\ge 1$, Factor loading $\ge 0,4$, tổng phương sai trích Cumulative % $\ge 50%$, trích Principal Component với phép quay Varimax); Phân tích hệ số tương quan Pearson; Phân tích hồi quy tuyến tính bội; Kiểm định Independent Samples T-test và One-way ANOVA kết hợp kiểm định Levene theo đặc điểm nhân khẩu học; Kiểm định One Sample T-test với khoảng cách giá trị khoảng chia là 0,8.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận và thực tiễn về hành vi khách hàng đối với lựa chọn dịch vụ giáo dục

Chương 1 tập trung xây dựng cơ sở lý thuyết có tính hệ thống cho đề tài:

  • Phân tích khái niệm lựa chọn, bản chất dịch vụ và 4 đặc tính cơ bản của dịch vụ (vô hình, đồng thời, mau hỏng, không đồng nhất), áp dụng trực tiếp vào trường hợp dịch vụ đào tạo tiếng Anh.
  • Làm rõ các khái niệm hành vi người tiêu dùng, cấu trúc mô hình "hộp đen ý thức", tiến trình 5 bước mua của Philip Kotler và 4 nhóm nhân tố ảnh hưởng (văn hóa, xã hội, cá nhân, tâm lý). Phân tích chi tiết hai mô hình lý thuyết nền tảng TRA và TPB của Ajzen.
  • Tổng quan có hệ thống các công trình nghiên cứu nước ngoài (Chapman, 1981; Burns, 2006) và các nghiên cứu trong nước (La Vĩnh Tín, 2015; Đoàn Thị Huế, 2016; Phan Thị Thanh Thủy & Nguyễn Thị Minh Hòa, 2017; Lê Bá Tường, 2019; Trương Thị Ngọc Anh, 2021).
  • Xây dựng mô hình nghiên cứu đề xuất gồm 8 biến độc lập tác động đến quyết định lựa chọn khóa học, thiết lập 8 giả thuyết thống kê (từ H1 đến H8) và thiết kế hệ thống thang đo chính thức gồm 33 biến quan sát.

Chương 2: Phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định lựa chọn khóa học của phụ huynh tại Trung tâm Anh ngữ Apple English – Chi nhánh Huế

Nội dung chương 2 triển khai toàn bộ phân tích thực trạng và xử lý số liệu khảo sát:

  • Tổng quan tổ chức và hoạt động: Giới thiệu lịch sử hình thành, cơ cấu tổ chức, danh mục dịch vụ (khóa học tiếng Anh cơ bản, tiếng Anh giao tiếp nâng cao cho lứa tuổi mầm non, tiểu học, trung học cơ sở), đội ngũ nhân viên, số lượng học viên và diễn biến doanh thu học phí giai đoạn 2020 – 2022. Đánh giá môi trường cạnh tranh và nhận diện đối thủ cạnh tranh của chi nhánh tại Huế.
  • Thống kê mô tả mẫu nghiên cứu: Phân tích cơ cấu 170 phụ huynh theo các đặc điểm nhân khẩu học (giới tính, độ tuổi, nghề nghiệp, thu nhập), số lần đăng ký và tên khóa học đã đăng ký.
  • Kiểm định độ tin cậy Cronbach’s Alpha và phân tích nhân tố khám phá EFA: Thực hiện kiểm định hệ số tin cậy cho từng thang đo thành phần (Nhóm tham khảo, Danh tiếng trung tâm, Lợi ích học tập, Cơ sở vật chất, Công tác truyền thông, Đội ngũ nhân viên, Chương trình đào tạo, Học phí, Quyết định lựa chọn). Phân tích EFA cho các biến độc lập và biến phụ thuộc, xác nhận tính phù hợp qua chỉ số KMO, kiểm định Bartlett, hệ số tải nhân tố và tổng phương sai trích.
  • Phân tích tương quan Pearson và mô hình hồi quy đa biến: Kiểm tra ma trận tương quan giữa các biến độc lập với biến phụ thuộc; ước lượng các hệ số hồi quy để đo lường mức độ tác động của 8 nhân tố; kiểm tra các giả định vi phạm mô hình hồi quy tuyến tính.
  • Kiểm định khác biệt nhân khẩu học: Áp dụng Independent Samples T-test kiểm định sự khác biệt theo giới tính; kiểm định tính đồng nhất phương sai bằng Levene Test và phân tích ANOVA kiểm định sự khác biệt về quyết định lựa chọn theo độ tuổi, nghề nghiệp và thu nhập của phụ huynh.
  • Đánh giá của phụ huynh bằng One Sample T-test: Đo lường mức độ đánh giá trung bình của phụ huynh đối với 8 nhân tố tác động và biến quyết định lựa chọn theo quy tắc giá trị khoảng cách 0,8 trên thang Likert 5 điểm.

Chương 3: Giải pháp nhằm nâng cao khả năng thu hút phụ huynh lựa chọn khóa học tại Trung tâm Anh ngữ Apple English – Chi nhánh Huế

Dựa trên kết quả đo lường thực nghiệm, tác giả đề xuất hệ thống giải pháp gắn liền với định hướng phát triển của trung tâm:

  • Định hướng phát triển của Apple English – Chi nhánh Huế trong giai đoạn tiếp theo.
  • Hệ thống giải pháp can thiệp cụ thể tập trung vào 6 nhóm nhân tố tác động then chốt:
    1. Nhóm giải pháp về Chương trình đào tạo (yếu tố có mức tác động mạnh nhất).
    2. Nhóm giải pháp về Cơ sở vật chất và môi trường học tập.
    3. Nhóm giải pháp về Danh tiếng và uy tín của trung tâm.
    4. Nhóm giải pháp về Đội ngũ nhân viên và cán bộ tư vấn, chăm sóc khách hàng.
    5. Nhóm giải pháp về Công tác truyền thông và quảng bá dịch vụ.
    6. Nhóm giải pháp về Lợi ích học tập và giá trị mang lại cho học viên.

Kết quả và đóng góp

Nghiên cứu đạt được các kết quả cụ thể và đóng góp thực tiễn sau:

  1. Kết quả lượng hóa mô hình hồi quy: Nghiên cứu khẳng định có 8 nhân tố tác động cùng chiều đến quyết định lựa chọn khóa học của phụ huynh tại Apple English – Chi nhánh Huế. Thứ tự mức độ ảnh hưởng giảm dần được tác giả xác định cụ thể như sau:
Thứ tự ảnh hưởng Tên nhân tố ảnh hưởng Tính chất tác động
1 Chương trình đào tạo Tác động cùng chiều mạnh nhất
2 Nhóm tham khảo Tác động cùng chiều thứ hai
3 Cơ sở vật chất Tác động cùng chiều thứ ba
4 Danh tiếng trung tâm Tác động cùng chiều thứ tư
5 Đội ngũ nhân viên Tác động cùng chiều thứ năm
6 Công tác truyền thông Tác động cùng chiều thứ sáu
7 Học phí Tác động cùng chiều thứ bảy
8 Lợi ích học tập Tác động cùng chiều thứ tám
  1. Đóng góp về mặt lý luận và thực tiễn:
  • Đề tài hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về hành vi lựa chọn dịch vụ giáo dục ngoại ngữ, đặc biệt làm rõ cơ chế ra quyết định trong trường hợp người thụ hưởng dịch vụ (trẻ em) khác với người chi trả và ra quyết định mua (phụ huynh).
  • Cung cấp bức tranh thực nghiệm định lượng chi tiết về thị trường đào tạo tiếng Anh trẻ em tại thành phố Huế, chứng minh vai trò then chốt của chương trình giảng dạy và hiệu ứng truyền miệng/nhóm tham khảo so với các yếu tố chi phí hay truyền thông đơn thuần.
  • Đề xuất hệ thống 6 nhóm giải pháp thực tế giúp ban giám đốc Trung tâm Anh ngữ Apple English – Chi nhánh Huế khắc phục nguyên nhân học viên nghỉ học, tối ưu hóa nguồn lực đầu tư cơ sở vật chất, nâng cao chuyên môn đội ngũ và hoàn thiện chương trình giảng dạy để gia tăng lượng học viên mới.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận chỉ ra một số hạn chế gắn liền với phạm vi nghiên cứu thực nghiệm:

  • Phương pháp chọn mẫu: Đề tài áp dụng phương pháp chọn mẫu phi xác suất (lấy mẫu thuận tiện) với quy mô mẫu 170 phụ huynh tại một cơ sở duy nhất (04 Ngự Bình, thành phố Huế). Do đó, mức độ đại diện cho toàn thể phụ huynh trên địa bàn và khả năng tổng quát hóa kết quả cho toàn bộ các trung tâm ngoại ngữ khác còn có giới hạn nhất định.
  • Giới hạn thời gian khảo sát: Dữ liệu sơ cấp được thu thập trong khung thời gian hẹp (tháng 10 – 11/2023), chưa đo lường được sự biến động hành vi theo mùa vụ (như dịp hè hoặc đầu năm học mới). Dữ liệu thứ cấp dừng ở mốc thời gian 2020 – 2022.
  • Giới hạn biến số mô hình: Mô hình nghiên cứu kiểm định 8 nhân tố nội tại và xã hội trực tiếp, chưa bao quát đầy đủ các yếu tố ngoại cảnh biến động như áp lực suy thoái kinh tế hay xu hướng học trực tuyến (E-learning).

Hướng nghiên cứu tiếp theo:

  • Mở rộng phạm vi khảo sát với cỡ mẫu lớn hơn và áp dụng các phương pháp lấy mẫu xác suất.
  • Triển khai nghiên cứu so sánh trên nhiều trung tâm ngoại ngữ thuộc các phân khúc khác nhau trên địa bàn tỉnh Thừa Thiên Huế hoặc khu vực miền Trung.
  • Đưa thêm các biến số mới liên quan đến công nghệ số hóa trong giảng dạy và xu hướng học tập tích hợp vào mô hình kiểm định.

Giá trị tham khảo

Bản khóa luận có giá trị ứng dụng rõ rệt cho nhiều nhóm đối tượng học thuật và thực tiễn:

  • Đối với sinh viên và học viên ngành Quản trị kinh doanh, Marketing, Quản trị dịch vụ: Tài liệu cung cấp quy trình nghiên cứu định lượng mẫu mực, từ khâu phỏng vấn chuyên gia định tính để điều chỉnh thang đo, công thức tính cỡ mẫu theo Hair và Tabachnick, cho đến các bước kiểm định dữ liệu hoàn chỉnh trên SPSS (Cronbach’s Alpha, EFA, hồi quy tuyến tính, kiểm định Levene, ANOVA, Independent Samples T-test và One Sample T-test theo giá trị khoảng cách).
  • Đối với các nhà nghiên cứu về giáo dục và hành vi khách hàng: Bộ thang đo 33 biến quan sát được kiểm định thực tế là nguồn dữ liệu chuẩn hóa có thể kế thừa và áp dụng cho các đề tài nghiên cứu về quyết định lựa chọn dịch vụ trường mầm non, trường tư thục, hay trung tâm kỹ năng mềm.
  • Đối với các nhà quản lý trung tâm ngoại ngữ: Cung cấp bằng chứng thực nghiệm về thứ tự ưu tiên của khách hàng (phụ huynh), giúp các nhà quản trị nhận định đúng rằng chương trình đào tạo và uy tín từ nhóm tham khảo có sức nặng lớn hơn việc cạnh tranh đơn thuần bằng học phí hay chi phí quảng cáo bề nổi.

Câu hỏi thường gặp

Tại sao đối tượng khảo sát của đề tài là phụ huynh mà không phải là các học sinh trực tiếp theo học?
Trung tâm Anh ngữ Apple English đào tạo chủ yếu cho đối tượng trẻ mầm non, tiểu học và trung học cơ sở. Các em chưa có thu nhập độc lập và chưa đủ nhận thức pháp lý để tự ra quyết định tiêu dùng. Phụ huynh là người toàn quyền quyết định việc tìm kiếm thông tin, lựa chọn khóa học, chi trả học phí, đồng thời trực tiếp phối hợp với giáo viên để giám sát quá trình học của con. Do đó, việc khảo sát trực tiếp phụ huynh phản ánh chính xác nhất hành vi khách hàng thực tế.

Kích thước mẫu 170 phụ huynh được tính toán và xác lập dựa trên cơ sở khoa học nào?
Tác giả áp dụng hai công thức xác định cỡ mẫu tối thiểu: theo Hair et al. (1998) cho phân tích EFA, cỡ mẫu cần tối thiểu gấp 5 lần số biến quan sát ($n = 5 \times 33 = 165$ mẫu); theo Tabachnick & Fidell (1996) cho hồi quy bội với 8 biến độc lập, cỡ mẫu tối thiểu là $n = 50 + 8 \times 8 = 114$ mẫu. Tác giả chọn cỡ mẫu tối thiểu là 165 và phát ra 180 phiếu khảo sát để dự phòng sai sót. Kết quả thu về 170 phiếu hợp lệ, đáp ứng đầy đủ yêu cầu kiểm định thống kê.

Kết quả kiểm định hồi quy chỉ ra nhân tố nào có ảnh hưởng mạnh nhất và yếu nhất đến quyết định của phụ huynh?
Kết quả phân tích hồi quy xác định nhân tố có tác động cùng chiều mạnh nhất đến quyết định lựa chọn của phụ huynh là Chương trình đào tạo. Ngược lại, nhân tố có mức độ tác động cùng chiều thấp nhất trong số 8 nhân tố là Lợi ích học tập. Nhân tố Học phí chỉ đứng thứ 7, cho thấy chất lượng chương trình và sự giới thiệu từ nhóm tham khảo được phụ huynh quan tâm vượt trội so với vấn đề học phí.

Quy trình nghiên cứu đã sử dụng những kỹ thuật xử lý dữ liệu nào trên phần mềm SPSS?
Nghiên cứu thực hiện chuỗi kỹ thuật phân tích thống kê toàn diện gồm: Thống kê mô tả đặc điểm mẫu; Đánh giá độ tin cậy thang đo bằng Cronbach’s Alpha; Phân tích nhân tố khám phá EFA (với phép quay Varimax và trích Principal Component); Phân tích hệ số tương quan Pearson; Phân tích hồi quy tuyến tính bội; Kiểm định Independent Samples T-test (theo giới tính); Kiểm định tính đồng nhất phương sai Levene và phân tích phương sai một chiều One-way ANOVA (theo độ tuổi, nghề nghiệp, thu nhập); và Kiểm định One Sample T-test để đánh giá giá trị trung bình theo khoảng cách 0,8 của thang đo Likert.

Nghiên cứu đề xuất những nhóm giải pháp trọng tâm nào cho Trung tâm Anh ngữ Apple English – Chi nhánh Huế?
Tác giả đề xuất 6 nhóm giải pháp bám sát các nhân tố ảnh hưởng trọng yếu gồm: đổi mới và chuẩn hóa Chương trình đào tạo theo chuẩn quốc tế; nâng cấp Cơ sở vật chất và trang thiết bị học tập; củng cố Danh tiếng và uy tín trung tâm; nâng cao chuyên môn và thái độ phục vụ của Đội ngũ nhân viên; tối ưu hóa Công tác truyền thông tập trung; và tăng cường Lợi ích học tập thực tế mang lại cho học viên.


Kết luận

Khóa luận của tác giả Phạm Thị Bích Ngọc đã hệ thống hóa lý luận hành vi khách hàng trong giáo dục ngoại ngữ và lượng hóa thành công mô hình 8 nhân tố ảnh hưởng đến quyết định chọn khóa học của phụ huynh tại Apple English Huế. Kết quả thực nghiệm khẳng định Chương trình đào tạo, Nhóm tham khảo và Cơ sở vật chất là các yếu tố giữ vai trò tác động hàng đầu đến quyết định đăng ký. Các phát hiện thống kê cùng hệ thống giải pháp đề xuất cung cấp căn cứ thực tiễn giá trị giúp ban quản trị trung tâm gia tăng năng lực cạnh tranh, ngăn ngừa tình trạng học viên thôi học và nâng cao khả năng thu hút khách hàng mới.