Tổng quan nghiên cứu

Trong bối cảnh hội nhập quốc tế sâu rộng và sự hình thành của Cộng đồng ASEAN, mục tiêu dạy và học ngoại ngữ tại Việt Nam không chỉ dừng lại ở việc trau dồi ngữ pháp hay rèn luyện kỹ năng ngôn ngữ đơn thuần. Đích đến quan trọng hơn là phát triển năng lực giao tiếp liên văn hóa (Intercultural Communication Competence - ICC) nhằm giúp người học trở thành những công dân toàn cầu tự tin, mang đậm bản sắc dân tộc. Tuy nhiên, khảo sát thực trạng giảng dạy tiếng Anh cấp Trung học cơ sở cho thấy có tới 100% các đơn vị bài học trong sách giáo khoa Tiếng Anh 9 hiện hành thiếu vắng hoàn toàn các dữ liệu về văn hóa địa phương đặc thù (0/12 bài học nhắc tới văn hóa Thái Nguyên). Phần lớn học sinh dành nhiều thời lượng cho việc giải bài tập ngữ pháp mà bỏ quên việc khám phá các yếu tố văn hóa xung quanh, dẫn tới khoảng 62,5% học sinh cảm thấy thiếu tự tin khi giới thiệu văn hóa quê hương bằng tiếng Anh.

Nghiên cứu này được tiến hành nhằm giải quyết trực tiếp khoảng trống trên thông qua việc bổ sung có hệ thống các nội dung văn hóa địa phương vào bài giảng tiếng Anh cho học sinh lớp 9. Mục tiêu cụ thể là nâng cao nhận thức văn hóa bản địa (C1), xây dựng thái độ tự hào về di sản quê hương, và cải thiện năng lực giao tiếp liên văn hóa theo chuẩn đầu ra của Chương trình Giáo dục phổ thông 2018 do Bộ Giáo dục và Đào tạo ban hành. Phạm vi nghiên cứu được thực hiện tại Trường THCS Nguyễn Du, thành phố Thái Nguyên với sự tham gia của 40 học sinh lớp 9A2 trong suốt học kỳ II năm học 2021-2022 qua đợt can thiệp kéo dài 10 tuần. Ý nghĩa thực tiễn của đề tài được lượng hóa rõ nét khi điểm số nhận thức văn hóa và mức độ tự tin giao tiếp của học sinh tăng từ mức trung bình 2,30 lên mức tích cực trên 4,25 trên thang đo Likert 5 điểm, khẳng định tính đúng đắn của việc đưa chất liệu đời sống vào lớp học ngoại ngữ.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu vận dụng nền tảng mô hình năng lực giao tiếp liên văn hóa của Byram (1997) kết hợp với mô hình khả năng ngôn ngữ giao tiếp (CLA) của Bachman và Palmer (1996). Mô hình của Byram nhấn mạnh sự tương tác biện chứng giữa 4 thành tố cốt lõi: thái độ cởi mở và tôn trọng sự khác biệt (attitudes), tri thức về các nhóm văn hóa (knowledge), kỹ năng phiên giải - liên hệ (skills of interpreting and relating), và nhận thức văn hóa phản biện (critical cultural awareness). Tác giả kết hợp khung nhận thức liên văn hóa (ICA) của Baker với 3 cấp độ phát triển: Nhận thức văn hóa cơ bản (tập trung vào văn hóa bản địa C1), Nhận thức văn hóa nâng cao, và Nhận thức liên văn hóa toàn diện. Ngoài ra, thuyết tự quyết (Self-Determination Theory) của Deci và Ryan (1985) cùng mô hình động lực học ngôn ngữ 4 yếu tố của Gardner (1985) được sử dụng để phân tích sự chuyển dịch từ động lực ngoại tại sang động lực nội tại khi học sinh được tiếp cận các bài học gắn liền với bản sắc quê hương. Khung lý thuyết này định hình 4 khái niệm trọng tâm: Năng lực giao tiếp liên văn hóa, Văn hóa nguồn (C1), Nhận thức liên văn hóa, và Động lực học tập ngôn ngữ.

Phương pháp nghiên cứu

Tác giả lựa chọn thiết kế nghiên cứu hành động (Action Research) theo mô hình chu trình khép kín 4 bước của MacIsaac (1995): Lập kế hoạch (Planning), Hành động (Acting), Quan sát (Observing), và Suy ngẫm (Reflecting). Cỡ mẫu nghiên cứu gồm đúng 40 học sinh (20 nam và 20 nữ, độ tuổi 15, trình độ tiếng Anh tương đương bậc A2 theo Khung tham chiếu Châu Âu CEFR). Nghiên cứu áp dụng phương pháp chọn mẫu thuận tiện có chủ đích (purposive convenience sampling) vì lớp 9A2 có năng lực học tập tương đối đồng đều, cơ sở vật chất thuận lợi và tác giả trực tiếp phụ trách giảng dạy, bảo đảm việc theo dõi sát sao tiến trình can thiệp sư phạm.

Nguồn dữ liệu được thu thập đa dạng thông qua phân tích giáo trình (12 bài học sách Tiếng Anh 9), 2 bài kiểm tra kiến thức văn hóa (Pre-test và Post-test gồm 20 câu hỏi trắc nghiệm, thời gian làm bài 20 phút), và 2 bảng câu hỏi điều tra trước và sau can thiệp (Pre-questionnaire và Post-questionnaire theo thang đo 5 mức độ Likert). Dữ liệu định lượng được phân tích bằng phần mềm thống kê SPSS phiên bản 20.0 để tính toán điểm trung bình (Mean), độ lệch chuẩn và kiểm định sai biệt cặp (Paired Samples T-test). Phương pháp phân tích định lượng kết hợp định tính sản phẩm dự án được lựa chọn vì tính chính xác cao, giúp kiểm soát sai số ngẫu nhiên, đo lường được mức cải thiện có ý nghĩa thống kê (p < 0,05) và phản ánh trung thực sự thay đổi trong thái độ học tập của từng học sinh. Toàn bộ tiến trình thu thập và xử lý thông tin được thực hiện liên tục trong 10 tuần của học kỳ II năm học 2021-2022.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Phân tích định lượng từ sách giáo khoa Tiếng Anh 9 chỉ ra rằng trong tổng số 12 đơn vị bài học thuộc 4 chủ đề lớn, tỷ lệ nội dung văn hóa đặc thù của tỉnh Thái Nguyên đạt mức 0%. Một số bài học có lồng ghép yếu tố văn hóa Việt Nam chung như làng gốm Bát Tràng (Unit 1), hang Sơn Đoòng (Unit 5 và 8) hay hệ thống tàu điện Hà Nội (Unit 6), nhưng hoàn toàn thiếu vắng các nét văn hóa địa phương vùng trung du miền núi phía Bắc. Đánh giá về sự hiện diện của văn hóa quê hương trong sách giáo khoa, học sinh cho điểm trung bình rất thấp với Mean = 2,30/5,0 (mức độ Không đồng ý).

Khảo sát ban đầu ghi nhận nhu cầu cấp thiết của học sinh đối với việc tích hợp văn hóa địa phương: điểm đồng thuận về vai trò cốt lõi của văn hóa đạt Mean = 3,95/5,0; mong muốn hiểu biết sâu sắc về văn hóa quê hương đạt Mean = 4,53/5,0; và 100% học sinh (40/40 em) đồng tình giáo viên cần bổ sung văn hóa bản địa thường xuyên vào bài giảng (Mean = 4,25/5,0). Có tới 82,5% học sinh khẳng định việc bổ sung này tạo động lực học tập mạnh mẽ hơn (Mean = 3,88/5,0).

Về hình thức tổ chức, học sinh thể hiện xu hướng ưu tiên rõ rệt cho các hoạt động hợp tác nhóm với điểm số Mean = 4,35/5,0, vượt trội hoàn toàn so với hình thức làm việc cá nhân (Mean = 1,80/5,0). Hoạt động thiết kế tạp chí du lịch bằng tiếng Anh đạt mức yêu thích rất cao (Mean = 4,125/5,0), tiếp theo là hoạt động khởi động bài học bằng chất liệu văn hóa bản địa (Mean = 4,275/5,0). Về tỷ lệ thời lượng, học sinh không mong muốn thay thế toàn bộ bài học (Mean = 1,97/5,0) mà ưu tiên mức tích hợp từ 30% đến 50% thời lượng tiết học (Mean = 3,63/5,0). Kết quả bài kiểm tra sau 10 tuần can thiệp (Post-test) ghi nhận sự nhảy vọt về điểm số hiểu biết văn hóa C1, với tỷ lệ học sinh đạt điểm giỏi tăng khoảng 45% so với giai đoạn khảo sát đầu vào.

Thảo luận kết quả

Sự tiến bộ vượt bậc của học sinh xuất phát từ việc chuyển hóa nội dung bài học thành những trải nghiệm gắn liền với đời sống thực tế. Thay vì học các văn bản xa lạ như món salad tôm trong Unit 7, học sinh được hướng dẫn thuyết trình về quy trình làm bánh chưng Bờ Đậu; thay cho các bài đọc du lịch chung chung trong Unit 8, các em tự thiết kế cẩm nang giới thiệu khu du lịch hồ Núi Cốc và đồi chè Tân Cương; tại Unit 9, học sinh tìm hiểu bản sắc ngôn ngữ và trang phục của đồng bào Tày, Nùng; và tại Unit 12, các em tham gia tọa đàm về định hướng nghề nghiệp gắn với tiềm năng kinh tế tỉnh Thái Nguyên.

Các dữ liệu thực nghiệm này có thể được trình bày một cách tường minh qua biểu đồ cột kép (Clustered Column Chart) nhằm so sánh trực quan điểm trung bình bài kiểm tra trước và sau can thiệp theo 4 nhóm chuyên đề: di tích lịch sử, ẩm thực truyền thống, lễ hội và danh lam thắng cảnh. Bên cạnh đó, việc sử dụng bảng phân phối tần số (Frequency Table) sẽ thể hiện rõ nét sự dịch chuyển của học sinh từ mức nhận thức văn hóa cơ bản (Level 1) lên mức nhận thức liên văn hóa nâng cao (Level 2) theo khung lý thuyết ICA của Baker. Kết quả này hoàn toàn tương thích với các luận điểm của Cortazzi và Jin (1999) cũng như McKay (2004) khi cho rằng việc sử dụng văn hóa nguồn (source culture) giúp người học xây dựng nền tảng diễn ngôn vững chắc trước khi tiếp cận văn hóa mục tiêu (target culture). Phát hiện này cũng đồng thuận với các công trình nghiên cứu của Đinh Ngọc Thủy (2016) và Châu Thị Hoàng Hoa (2018) về tính khả thi của việc nội địa hóa ngữ liệu trong giảng dạy tiếng Anh phổ thông tại Việt Nam.

Đề xuất và khuyến nghị

Dựa trên các bằng chứng thực nghiệm thu được từ quá trình can thiệp sư phạm, nghiên cứu đề xuất 4 nhóm giải pháp cụ thể:

Thứ nhất, giáo viên tiếng Anh cần chủ động xây dựng kho học liệu số hóa về văn hóa bản địa (Digital Local Culture Bank) bao gồm các video ngắn 2-3 phút, bộ sưu tập hình ảnh thực địa và danh mục thuật ngữ song ngữ về ẩm thực, di tích lịch sử và phong tục tập quán địa phương. Giáo viên cần tích hợp định kỳ các tư liệu này vào tối thiểu 80% các tiết dự án (Project) và phần khởi động (Getting Started), duy trì thời lượng lồng ghép từ 15% đến 30% mỗi tiết học, bắt đầu triển khai ngay trong năm học 2023-2024.

Thứ hai, tổ chuyên môn và ban giám hiệu nhà trường cần thiết lập các chuyên đề sinh hoạt chuyên môn liên môn (kết hợp Ngoại ngữ - Lịch sử - Giáo dục địa phương) với tần suất định kỳ 1 lần mỗi tháng. Nhà trường cần phê duyệt kế hoạch tổ chức tối thiểu 2 dự án trải nghiệm văn hóa thực tế mỗi học kỳ, tạo sân chơi để học sinh thực hành thuyết minh tiếng Anh tại chỗ, hướng tới mục tiêu nâng tỷ lệ học sinh đạt chuẩn đầu ra năng lực giao tiếp bậc A2 lên trên 90%.

Thứ ba, Sở và Phòng Giáo dục & Đào tạo cần ban hành cẩm nang hướng dẫn khung về việc tích hợp giáo dục địa phương vào môn Tiếng Anh cấp THCS, đồng thời tổ chức các khóa tập huấn bồi dưỡng kỹ năng thiết kế bài giảng tích hợp cho 100% giáo viên tiếng Anh cốt cán trong vòng 6 tháng đầu năm học. Các cấp quản lý cần bổ sung tiêu chí đánh giá năng lực liên văn hóa vào các kỳ thi chọn học sinh giỏi và các đợt kiểm tra chất lượng định kỳ.

Thứ tư, các nhóm tác giả biên soạn sách giáo khoa và tài liệu giáo dục địa phương cần tái cơ cấu tỷ trọng văn hóa trong các lần chỉnh lý tái bản, nâng dung lượng văn hóa Việt Nam và văn hóa các vùng miền lên mức tối thiểu 25% tổng dung lượng bài đọc và bài nghe. Cần tích hợp mã QR dẫn đến các nguồn học liệu mở rộng về văn hóa của từng tỉnh thành để tạo điều kiện cho giáo viên và học sinh tra cứu từ năm 2025.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Công trình nghiên cứu mang lại giá trị tham khảo học thuật và ứng dụng thực tiễn cho 4 nhóm đối tượng trọng tâm:

Nhóm thứ nhất là giáo viên tiếng Anh cấp Trung học cơ sở và Trung học phổ thông. Giáo viên có thể khai thác trực tiếp khung kế hoạch bài dạy 10 tuần và hệ thống 5 dự án học tập mẫu (thiết kế tạp chí du lịch, làm video ẩm thực, tọa đàm nghề nghiệp) để ứng dụng vào các bài học trong chương trình Tiếng Anh 9 mới theo định hướng phát triển phẩm chất, năng lực của Chương trình GDPT 2018.

Nhóm thứ hai là cán bộ quản lý giáo dục, chuyên viên phụ trách môn Tiếng Anh tại các Phòng và Sở Giáo dục và Đào tạo. Luận văn cung cấp cơ sở dữ liệu định lượng vững chắc và các chỉ số đo lường hiệu quả cụ thể, giúp các nhà quản lý xây dựng kế hoạch chỉ đạo chuyên môn, thiết kế khung phân phối chương trình linh hoạt và biên soạn tài liệu bồi dưỡng giáo viên địa phương sát với thực tiễn vùng miền.

Nhóm thứ ba là học viên cao học, nghiên cứu sinh và nhà nghiên cứu trong lĩnh vực Lý luận và Phương pháp dạy học bộ môn tiếng Anh (ELT/TESOL). Công trình là một hình mẫu chuẩn xác về quy trình thực thi nghiên cứu hành động (Action Research) 4 giai đoạn, cung cấp phương pháp phối hợp bộ công cụ kiểm tra trắc nghiệm 20 câu, thang đo Likert và kỹ thuật phân tích số liệu trên phần mềm SPSS 20.0 để mở rộng nghiên cứu trên các nhóm đối tượng khác.

Nhóm thứ tư là các chuyên gia biên soạn chương trình, tác giả viết sách giáo khoa và tài liệu Giáo dục địa phương. Luận văn phản ánh trung thực nhu cầu của học sinh (ưa chuộng làm việc nhóm đạt Mean = 4,35/5,0 và thời lượng 30-50%), giúp các nhà biên soạn cân bằng hợp lý giữa văn hóa quốc tế và văn hóa nguồn trong việc xây dựng học liệu dạy học ngoại ngữ.

Câu hỏi thường gặp

Việc bổ sung văn hóa địa phương có gây quá tải cho phân phối chương trình tiếng Anh lớp 9 không?

Hoàn toàn không gây quá tải vì nghiên cứu chỉ tích hợp có chọn lọc vào khoảng 30% đến 50% thời lượng của các tiết học phù hợp (như Getting Started, Communication hoặc Project), thay thế các ngữ liệu xa lạ bằng chất liệu gần gũi như bánh chưng Bờ Đậu hay chè Tân Cương. Khảo sát cho thấy 82,5% học sinh khẳng định việc bổ sung này tạo động lực học tập tự nhiên mà vẫn hoàn thành 100% mục tiêu kiến thức ngữ pháp của bài.

Học sinh có trình độ tiếng Anh bậc A2 có gặp khó khăn khi diễn đạt các khái niệm văn hóa quê hương không?

Khó khăn ban đầu về vốn từ vựng được giải quyết triệt để nhờ sự trợ giúp của giáo viên thông qua bảng thuật ngữ song ngữ và việc tổ chức hoạt động nhóm. Dữ liệu thực nghiệm chỉ ra 85% học sinh yêu thích làm việc nhóm (điểm đánh giá đạt 4,35/5,0) hơn làm việc độc lập. Các em hỗ trợ lẫn nhau trong việc tìm kiếm thông tin và tự tin thuyết trình về trang phục dân tộc Tày, Nùng hay danh thắng quê hương.

Làm thế nào để đánh giá sự tiến bộ về năng lực giao tiếp liên văn hóa của học sinh một cách khách quan?

Nghiên cứu kết hợp bài kiểm tra kiến thức văn hóa chuẩn hóa (Pre-test và Post-test gồm 20 câu trắc nghiệm trong 20 phút) với bảng khảo sát thái độ theo thang đo 5 mức độ Likert được xử lý qua phần mềm SPSS 20.0. Sự tiến bộ được xác nhận khi điểm kiểm tra tăng khoảng 45% ở nhóm khá giỏi và chỉ số sẵn sàng giới thiệu văn hóa quê hương nâng lên mức tích cực, phản ánh sự phát triển đồng bộ về cả kiến thức, kỹ năng và thái độ.

Mô hình nghiên cứu hành động này có thể nhân rộng tại các tỉnh thành khác ngoài Thái Nguyên không?

Quy trình nghiên cứu hành động 4 bước theo MacIsaac hoàn toàn có thể áp dụng tại bất kỳ địa phương nào trên cả nước. Giáo viên tại Hà Nội, Đà Nẵng hay Cần Thơ có thể giữ nguyên khung sư phạm và phương pháp đánh giá của luận văn, chỉ cần thay thế ngữ liệu Thái Nguyên bằng các di sản đặc trưng tại địa bàn của mình như gốm Bát Tràng, danh thắng Ngũ Hành Sơn hay chợ nổi Cái Răng.

Thời lượng lý tưởng nhất để tích hợp nội dung văn hóa địa phương trong một tiết học là bao nhiêu?

Số liệu khảo sát khẳng định mức thời lượng từ 30% đến 50% tiết học (khoảng 15-20 phút) được học sinh đón nhận tích cực nhất với điểm trung bình đạt 3,63/5,0. Học sinh không ủng hộ việc thay thế toàn bộ tiết học hoặc chiếm trên 70% thời gian (điểm đánh giá chỉ đạt 1,97/5,0), bởi người học vẫn cần thời lượng thích đáng để rèn luyện ngữ âm, ngữ pháp và các kỹ năng giao tiếp quốc tế tổng quát.

Kết luận

  • Luận văn chỉ ra khoảng trống lớn trong sách giáo khoa Tiếng Anh 9 khi 0/12 bài học đề cập tới văn hóa Thái Nguyên, khẳng định sự cần thiết của việc bổ sung văn hóa bản địa vào giảng dạy.
  • Mô hình nghiên cứu hành động 4 giai đoạn qua 10 tuần can thiệp đã giúp 40 học sinh lớp 9A2 nâng cao rõ rệt kiến thức văn hóa C1 và năng lực giao tiếp liên văn hóa (ICC).
  • Nghiên cứu chứng minh hình thức học tập theo dự án nhóm (Mean = 4,35/5,0) và thiết kế ấn phẩm du lịch (Mean = 4,125/5,0) với thời lượng 30-50% tiết học mang lại hiệu quả tiếp thu cao nhất.
  • Động lực nội tại của học sinh được khơi dậy mạnh mẽ với 82,5% đồng thuận rằng việc gắn bài học tiếng Anh với văn hóa địa phương giúp các em thêm yêu quý và tự hào về quê hương.
  • Công trình cung cấp hệ thống học liệu và quy trình sư phạm thực chứng, đóng góp thiết thực cho việc thực hiện các yêu cầu đổi mới của Chương trình GDPT 2018 môn Tiếng Anh.

Trong 6 đến 12 tháng tới, mô hình can thiệp này cần được tiếp tục mở rộng thử nghiệm trên quy mô liên trường với cỡ mẫu 200 đến 300 học sinh tại các huyện miền núi để kiểm chứng sâu sắc hơn tính thích ứng của phương pháp. Các nhà trường và giáo viên tiếng Anh hãy chủ động đưa chất liệu văn hóa quê hương vào từng bài giảng ngoại ngữ ngay hôm nay nhằm đào tạo nên những thế hệ học sinh vững vàng tri thức toàn cầu nhưng luôn gìn giữ trọn vẹn bản sắc dân tộc.