Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp đại học "Research on how to enrich English vocabulary among the English majors at Faculty of Foreign Languages of Industrial University of Ho Chi Minh City" (Nghiên cứu phương pháp mở rộng vốn từ vựng tiếng Anh cho sinh viên chuyên ngành tiếng Anh tại Khoa Ngoại ngữ, Trường Đại học Công nghiệp Thành phố Hồ Chí Minh) do sinh viên Nguyễn Ngọc Trúc (Mã số sinh viên: 17018381, Lớp: DHAV13A, Khóa học: 2017–2021) thực hiện dưới sự hướng dẫn của ThS. Hoàng Thị Phong Linh, hoàn thành vào tháng 6 năm 2021. Công trình có độ dài 8.147 từ, thuộc nhóm ngành Ngôn ngữ Anh và Phương pháp giảng dạy tiếng Anh (ELT/Applied Linguistics).

1. Lý do chọn đề tài và bối cảnh thực tiễn

Trong quá trình thụ đắc ngôn ngữ thứ hai, từ vựng đóng vai trò là yếu tố nền tảng cốt lõi nhất để xây dựng câu và truyền đạt tư tưởng, cảm xúc. Đối với sinh viên chuyên ngành tiếng Anh, việc sở hữu vốn từ phong phú là điều kiện tiên quyết để phát triển toàn diện các kỹ năng giao tiếp học thuật và chuyên môn. Tuy nhiên, bối cảnh thực tế cho thấy đa phần người học thường tập trung nhiều vào các bài tập ngữ pháp mà xem nhẹ việc mở rộng vốn từ. Trong quá trình học từ, người học gặp phải nhiều rào cản như khó khăn về phát âm, cấu trúc từ phức tạp, không nhận biết được hiện tượng từ đa nghĩa, và thiếu động lực duy trì.

Mặt khác, dù các nguồn tài liệu và phương pháp tiếp cận từ vựng hiện nay rất đa dạng, sinh viên lại dễ rơi vào tình trạng quá tải thông tin, lúng túng trong việc lựa chọn và ứng dụng các phương pháp học tập phù hợp. Đa số các nghiên cứu trước đây thường tiếp cận đối tượng người học ngôn ngữ nói chung mà chưa đi sâu khảo sát bối cảnh đặc thù của sinh viên chuyên ngữ tại Việt Nam, cụ thể là tại Trường Đại học Công nghiệp TP.HCM (IUH). Đề tài được thực hiện nhằm giải quyết khoảng trống thực tiễn này.

2. Mục tiêu nghiên cứu

Đề tài xác định ba mục tiêu nghiên cứu cụ thể:

  1. Xác định vai trò của việc mở rộng vốn từ vựng đối với việc nâng cao các kỹ năng tiếng Anh (nghe, nói, đọc, viết, biên dịch, phiên dịch) của sinh viên chuyên ngành tiếng Anh tại Khoa Ngoại ngữ, Trường Đại học Công nghiệp TP.HCM.
  2. Khảo sát các khó khăn và rào cản mà sinh viên Khoa Ngoại ngữ đang đối mặt trong quá trình học và tích lũy từ vựng tiếng Anh (bao gồm khó khăn xuất phát từ chính đặc tính từ vựng và khó khăn từ phía bản thân người học).
  3. Đề xuất các phương pháp và định hướng thực tế giúp sinh viên chuyên ngành tiếng Anh Khoa Ngoại ngữ - IUH mở rộng vốn từ hiệu quả nhằm nâng cao năng lực ngôn ngữ.

3. Câu hỏi nghiên cứu

Khóa luận giải quyết ba câu hỏi nghiên cứu:

  • Câu hỏi a: Việc mở rộng vốn từ vựng tiếng Anh đóng vai trò gì trong việc nâng cao các kỹ năng tiếng Anh của sinh viên chuyên ngành tiếng Anh tại Khoa Ngoại ngữ - IUH?
  • Câu hỏi b: Sinh viên chuyên ngành tiếng Anh Khoa Ngoại ngữ - IUH gặp phải những khó khăn gì khi học từ vựng tiếng Anh?
  • Câu hỏi c: Sinh viên chuyên ngành tiếng Anh Khoa Ngoại ngữ - IUH nên áp dụng những phương pháp nào để mở rộng vốn từ vựng tiếng Anh hiệu quả?

4. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng khảo sát: Sinh viên chuyên ngành tiếng Anh thuộc các khóa từ năm nhất đến năm tư (freshmen to seniors) tại Khoa Ngoại ngữ, Trường Đại học Công nghiệp TP.HCM.
  • Quy mô mẫu: 300 sinh viên tham gia khảo sát tự nguyện và ẩn danh.
  • Không gian nghiên cứu: Khoa Ngoại ngữ, Trường Đại học Công nghiệp TP.HCM (đơn vị đào tạo quy mô khoảng 5.000 sinh viên, đã đạt chuẩn kiểm định chất lượng AUN-QA vào năm 2019).
  • Thời gian thu thập dữ liệu: Thực hiện trong 3 ngày, từ ngày 19/04/2021 đến ngày 22/04/2021.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

1. Khung lý thuyết và khái niệm then chốt

Tác giả xây dựng cơ sở lý thuyết dựa trên hệ thống tài liệu học thuật về ngôn ngữ học ứng dụng và phương pháp giảng dạy từ vựng:

  • Khái niệm từ vựng (Vocabulary): Tổng hợp từ định nghĩa của Cambridge Learner’s Dictionary, Hornby (1995), Hatch & Brown (1995), và Neuman & Dwyer (2009) về từ vựng tiếp nhận (receptive vocabulary) và từ vựng diễn đạt (expressive vocabulary).
  • Phân loại từ vựng (Types of vocabulary): Dựa trên nghiên cứu của Kaufmann (2017) và Montgomery (2007) để phân chia thành hai nhóm chính:
    • Từ vựng thụ động (Passive vocabulary): Là những từ người học nhận biết và hiểu nghĩa nhưng chưa thể tự vận dụng linh hoạt; gồm từ vựng nghe hiểu (listening vocabulary) và từ vựng đọc hiểu (reading vocabulary). Trích dẫn nghiên cứu của Stahl (1999) và Tompkins (2005) chỉ ra rằng vốn từ nhận biết của một người trưởng thành có thể đạt gần 50.000 từ.
    • Từ vựng chủ động (Active vocabulary): Là những từ người học hiểu sâu và sử dụng thành thạo trong giao tiếp nói và viết; gồm từ vựng nói (speaking vocabulary - theo Montgomery, người lớn thường chỉ sử dụng từ 5.000 đến 10.000 từ trong giao tiếp thực tế) và từ vựng viết (writing vocabulary).
  • Vai trò của vốn từ đối với các kỹ năng ngôn ngữ: Trích dẫn luận điểm kinh điển của Wilkins (1972: "Without grammar very little can be conveyed, without vocabulary nothing can be conveyed"), Schmitt (2000), Widdowson (1989), McKeown (2002); Hubbard (1983) và Cardenas (2001) về kỹ năng nói; Allen, Snow & McNamara (2014) về chất lượng bài viết học thuật; Nation (2001) về ngưỡng hiểu 97% từ vựng trong văn bản đọc; Weiser (2013); Alderson (2005) và Goh (2005) về năng lực nghe hiểu; Arono & Nadrah (2019 - chỉ ra 87,5% sinh viên gặp khó khăn dịch thuật do thiếu vốn từ); Armstrong (2015); Gregory & Carroll (1978) về năng lực phiên dịch tức thời.
  • Rào cản học từ vựng: Khó khăn từ bản chất từ vựng (phát âm phức tạp, độ dài từ theo Thornbury, 2002; từ đa nghĩa theo Zimmerman, 2009) và từ người học (động lực theo Harmer, 2001, Horwitz, 1990; học vẹt danh sách từ rời rạc theo Lizzy, 2019; dung lượng từ điển khổng lồ theo Pearce, 2020, Clayton, 2017; khác biệt văn hóa và thành ngữ theo Goshkheteliani & Megrelidze, 2013).
  • Phương pháp học từ: Học thụ động qua đọc đa nguồn (Hansen, 2008), nghe nhạc (Perez, 2019), xem phim có phụ đề (Baggio, 2017; Rees, 1993), từ điển song ngữ (Vallestero, 2015); học chủ động qua từ điển đơn ngữ (Underhill, 1984), giao tiếp hội thoại (Hansen, 2008), viết nhật ký (Buckley, 2019), ứng dụng di động (Deng & Trainin, 2015).

2. Phương pháp nghiên cứu

  • Thiết kế nghiên cứu: Nghiên cứu định lượng (Quantitative research) nhằm thu thập số liệu thống kê mô tả một cách khách quan, chính xác về nhận thức, khó khăn và thói quen học tập của sinh viên.
  • Công cụ thu thập dữ liệu: Bảng câu hỏi khảo sát (Questionnaire) gồm 12 câu hỏi (7 câu hỏi đóng dạng trắc nghiệm và thang đo Likert 5 mức độ từ Strongly Disagree đến Strongly Agree, kết hợp 5 câu hỏi mở để người học bổ sung lý do và ý kiến riêng). Thời gian hoàn thành bảng hỏi từ 5 đến 10 phút/sinh viên.
  • Quy trình triển khai: Khảo sát kết hợp hình thức trực tuyến (chia sẻ liên kết Google Forms trên nhóm Facebook lớp Đại học Anh Văn 13A) và trực tiếp (phát phiếu giấy tại 8 lớp học thuộc Khoa Ngoại ngữ trong giờ giải lao).
  • Xử lý dữ liệu: Toàn bộ dữ liệu từ phiếu giấy và biểu mẫu trực tuyến được tổng hợp, mã hóa và xử lý trên nền tảng Google Forms để xuất số liệu phần trăm và biểu đồ trực quan.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Introduction (Mở đầu)

Chương này giới thiệu tổng quan về lý do chọn đề tài (Rationale of the research), bối cảnh đào tạo ngoại ngữ, xác lập tính cấp thiết của việc mở rộng vốn từ so với việc chỉ học ngữ pháp. Tác giả nêu rõ mục tiêu nghiên cứu (Research objectives), 3 câu hỏi nghiên cứu (Research questions), và phạm vi nghiên cứu (Scope of the research) giới hạn trong phạm vi 300 sinh viên chuyên ngữ FFL - IUH nhằm đánh giá nhu cầu, nhận thức, trở ngại và các phương pháp tích lũy từ vựng thực tế.

Chương 2: Literature Review (Tổng quan tài liệu)

Chương 2 phân tích chuyên sâu các lý thuyết nền tảng:

  • Định nghĩa và phân loại: Làm rõ bản chất của từ vựng tiếp nhận, từ vựng diễn đạt, sự khác biệt giữa vốn từ thụ động (nghe, đọc - dung lượng khoảng 50.000 từ) và vốn từ chủ động (nói, viết - dung lượng thực tế khoảng 5.000–10.000 từ).
  • Tổng thuật vai trò: Chứng minh tác động của vốn từ đến diễn đạt bằng lời nói, kỹ năng viết học thuật, khả năng đọc hiểu (yêu cầu độ phủ từ vựng 97%), nghe hiểu, và hai kỹ năng chuyên ngành là biên dịch và phiên dịch.
  • Hệ thống hóa khó khăn: Phân loại rõ hai nguồn gốc rào cản:
    • Từ bản thân từ vựng: Phát âm khó, từ nhiều âm tiết, tính đa nghĩa trong các ngữ cảnh khác nhau.
    • Từ người học: Thiếu động lực, áp dụng phương pháp học truyền thống kém hiệu quả (học danh sách từ tách rời ngữ cảnh), khó ghi nhớ lâu dài, thiếu hiểu biết về văn hóa bản địa (dẫn đến dịch thô thành ngữ).
  • Hệ thống hóa phương pháp học: Phân tích cơ chế tiếp thu từ vựng thụ động (đọc sách báo, nghe nhạc tiếng Anh, xem phim có phụ đề, dùng từ điển song ngữ) và các kỹ thuật phát triển từ vựng chủ động (từ điển Anh-Anh, tham gia đối thoại, viết nhật ký, sử dụng app học tập).

Chương 3: Research Design (Thiết kế nghiên cứu)

Chương 3 trình bày chi tiết về địa bàn nghiên cứu (Research site) tại Trường Đại học Công nghiệp TP.HCM; đối tượng khảo sát (Participants) gồm 300 sinh viên chuyên ngữ từ năm 1 đến năm 4; phương pháp luận định lượng (Research methodology); cấu trúc bảng hỏi 12 câu (Research methods); quy trình thu thập dữ liệu kết hợp online và offline trong 3 ngày (Procedure); và kỹ thuật phân tích số liệu qua công cụ Google Forms (Data analysis).

Chương 4: Findings and Discussion (Kết quả nghiên cứu và Thảo luận)

Chương 4 phân tích chi tiết dữ liệu thực nghiệm qua 11 biểu đồ và 1 bảng thống kê Likert:

  • Thực trạng học tiếng Anh của sinh viên (Q1–Q3): 73,3% sinh viên đã học tiếng Anh trên 7 năm; 26,7% học từ 5–7 năm; không có sinh viên nào học dưới 1 năm. Tuy nhiên, 37% sinh viên chỉ dành dưới 30 phút/ngày để học từ vựng; 32,7% dành dưới 1 giờ/ngày; chỉ có 4,3% dành hơn 2 giờ/ngày. Có đến 77,3% sinh viên tự đánh giá trình độ tiếng Anh của bản thân chỉ ở mức "bình thường" (normal), nguyên nhân chính là do mất nhiều thời gian chọn từ khi nói/viết hoặc không nắm vững từ đa nghĩa.
  • Nhận thức về vai trò của từ vựng (Q4–Q6): 46,7% sinh viên đánh giá việc làm giàu vốn từ là quan trọng và 53,3% đánh giá là hoàn toàn quan trọng. Về kỹ năng cần trau dồi từ vựng nhất: Kỹ năng Nghe đứng đầu với 160 lựa chọn (53,3%), theo sau là Đọc hiểu (158 lựa chọn), Nói (154 lựa chọn), Biên dịch (137 lựa chọn), Viết (khoảng 130 lựa chọn) và Phiên dịch (112 lựa chọn, 37,3%). Thống kê chi tiết vai trò của việc mở rộng từ vựng được trình bày trong bảng Likert:
Vai trò của việc mở rộng từ vựng đối với kỹ năng Hoàn toàn không đồng ý (%) Không đồng ý (%) Trung lập (%) Đồng ý (%) Hoàn toàn đồng ý (%)
Nâng cao khả năng đọc hiểu (Reading comprehension) 1,0% 2,3% 9,7% 63,0% 24,0%
Tăng cường khả năng nghe hiểu (Listening comprehension) 1,0% 2,3% 24,0% 56,0% 16,7%
Diễn đạt ý tưởng qua giao tiếp nói (Verbal communication) 1,0% 1,6% 14,4% 58,0% 25,0%
Diễn đạt ý tưởng qua văn bản viết (Written communication) 0,6% 3,1% 18,0% 55,3% 23,0%
Nâng cao kỹ năng biên dịch (Translation skills) 0,3% 2,4% 29,0% 50,3% 18,0%
Nâng cao kỹ năng phiên dịch (Interpretation skills) 0,7% 2,0% 21,3% 53,0% 23,0%
  • Khó khăn trong việc tích lũy từ vựng (Q7–Q8):
    • Từ bản thân từ vựng: Khó khăn lớn nhất là không nhận biết được nhiều tầng nghĩa của từ (trên 150 sinh viên đồng tình); rào cản phát âm phức tạp và từ vựng dài/phức tạp nhận được khoảng 150 phản hồi.
    • Từ phía người học: Thói quen áp dụng phương pháp học cũ không hiệu quả là trở ngại phổ biến nhất (khoảng 200 sinh viên); thiếu kiên nhẫn/dễ chán nản khi học từ (160 sinh viên); sự khác biệt văn hóa và việc không thể ghi nhớ từ nhận được khoảng 150 phản hồi.
  • Phương pháp học từ vựng thực tế (Q9–Q12):
    • Loại từ vựng tập trung học: 48,7% sinh viên chủ yếu tích lũy từ vựng thụ động; chỉ 9,3% tập trung vào từ vựng chủ động; khoảng 1/3 sinh viên học song song cả hai loại.
    • Phương pháp học từ thụ động: Xem phim tiếng Anh chiếm tỷ lệ cao nhất (52,7%), nghe nhạc tiếng Anh (51,2%), đọc đa nguồn tài liệu (43,2%), và tra từ điển song ngữ chiếm tỷ lệ thấp nhất (20,4%).
    • Phương pháp học từ chủ động: Sử dụng ứng dụng di động (mobile apps) là kênh phổ biến nhất (55,6%), tham gia giao tiếp thực tế (45,2%), sử dụng từ điển đơn ngữ (33,3%), và viết nhật ký tiếng Anh chỉ chiếm 13,8%.
    • Đánh giá hiệu quả: 46,7% nhận định các phương pháp đang dùng mang lại kết quả tốt, 35% đánh giá mức độ hiệu quả bình thường, và một tỷ lệ nhỏ cho rằng không hiệu quả.

Chương 5: Conclusion (Kết luận và Khuyến nghị)

Chương cuối tóm lược các phát hiện cốt lõi: đa số sinh viên nhận thức được tầm quan trọng của từ vựng đối với 4 kỹ năng chính và kỹ năng dịch thuật; xác định các khó khăn chủ đạo (từ đa nghĩa, thiếu động lực, thói quen học cũ); và chỉ ra sự mất cân đối khi sinh viên học từ thụ động nhiều hơn từ chủ động. Từ đó, tác giả đưa ra 5 khuyến nghị sư phạm, nêu rõ hạn chế nghiên cứu và đề xuất hướng mở cho các công trình tiếp theo.


Kết quả và đóng góp nghiên cứu

1. Kết quả chính kèm số liệu thực nghiệm

  • Về nhận thức: Khoảng 80% sinh viên khẳng định việc mở rộng vốn từ có tác động tích cực rõ rệt đến sự phát triển các kỹ năng tiếng Anh; tuy nhiên vẫn còn 20% sinh viên chưa thực sự nhận thức đầy đủ về tầm quan trọng của việc làm giàu từ vựng.
  • Về rào cản học tập: Khoảng 75% sinh viên gặp khó khăn do không xác định được các tầng nghĩa khác nhau của một từ trong ngữ cảnh; khoảng 70% sinh viên thừa nhận thiếu động lực là rào cản tâm lý lớn nhất; thói quen ghi nhớ danh sách từ rời rạc là lỗi phương pháp phổ biến nhất (~200/300 người học).
  • Về hành vi học tập: Khoảng 60% sinh viên có xu hướng tích lũy từ vựng thụ động nhiều hơn từ vựng chủ động. Hai kênh học từ thụ động chủ lực là xem phim (52,7%) và nghe nhạc (51,2%). Kênh rèn luyện từ chủ động được ưa chuộng nhất là ứng dụng di động (55,6%) và giao tiếp trực tiếp (45,2%), trong khi thói quen viết nhật ký chưa được chú trọng (chỉ 13,8%).

2. Các khuyến nghị/giải pháp tác giả đề xuất

Dựa trên kết quả khảo sát, tác giả đưa ra 5 khuyến nghị cụ thể:

  1. Nâng cao nhận thức và lập kế hoạch: Sinh viên chuyên ngữ cần ý thức rõ tầm quan trọng của từ vựng, xây dựng kế hoạch học từ mới cụ thể và thiết lập lịch ôn tập định kỳ để tránh quên lãng.
  2. Học từ vựng gắn liền với ngữ cảnh: Người học cần đặt từ mới vào các ngữ cảnh văn bản và tình huống giao tiếp cụ thể để nắm bắt chính xác hiện tượng từ đa nghĩa, tránh học nghĩa từ một cách cứng nhắc.
  3. Đa dạng hóa công cụ học tập: Cần kết hợp viết nhật ký tiếng Anh đều đặn để biến từ vựng thành vốn từ chủ động; đồng thời khai thác từ điển song ngữ hợp lý để tra cứu nhanh nghĩa từ trong giai đoạn tiếp nhận thụ động.
  4. Phát triển cân bằng hai loại vốn từ: Cần học đồng thời cả từ vựng thụ động và từ vựng chủ động nhằm phát huy tối đa lợi thế của từng nhóm từ trong tiếp nhận và diễn đạt.
  5. Chủ động kích hoạt từ vựng thụ động thành chủ động: Thường xuyên lập danh sách từ đã học, chủ động đặt câu hoàn chỉnh và ứng dụng ngay các từ mới vào các cuộc hội thoại giao tiếp thực tế hàng ngày.

3. Đóng góp của đề tài

Tác giả đã cung cấp một bức tranh định lượng chi tiết, phản ánh chân thực thực trạng học từ vựng, nhận thức và những khó khăn thực tế của sinh viên chuyên ngành tiếng Anh tại Khoa Ngoại ngữ - IUH. Nghiên cứu chỉ ra sự chênh lệch rõ nét giữa tỷ lệ tích lũy từ vựng thụ động và chủ động, đồng thời làm rõ mức độ ưa chuộng của sinh viên đối với các công nghệ học tập hiện đại (ứng dụng di động, phim ảnh) so với các phương pháp truyền thống (viết nhật ký, từ điển giấy).


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp theo

1. Hạn chế của đề tài

Khóa luận tự chỉ ra một số giới hạn nghiên cứu:

  • Quy mô mẫu và tính đại diện: Nghiên cứu chỉ thực hiện tại một trường đại học duy nhất (Khoa Ngoại ngữ, IUH) với quy mô mẫu dừng lại ở 300 sinh viên, do đó kết quả chưa mang tính đại diện tuyệt đối cho toàn bộ sinh viên chuyên ngữ trên cả nước.
  • Phạm vi nội dung: Do hạn chế về thời gian và năng lực của tác giả, nghiên cứu mới chỉ tập trung phân tích một số khía cạnh khó khăn và phương pháp học từ vựng phổ biến, chưa bao quát được toàn bộ các yếu tố tâm lý học và môi trường học tập phức tạp khác.

2. Hướng nghiên cứu tiếp theo

  • Mở rộng khảo sát đa chiều hơn về các rào cản học từ vựng, bao gồm cả các yếu tố chủ quan (tâm lý, chiến lược cá nhân) và khách quan (giáo trình, phương pháp giảng dạy của giảng viên).
  • Nghiên cứu thực nghiệm và đánh giá sâu hơn về tính hiệu quả của các phương pháp học từ vựng hiện đại, các giải pháp công nghệ mới nhằm giúp sinh viên chuyển hóa hiệu quả từ vựng thụ động sang chủ động.

Giá trị tham khảo

Tài liệu là nguồn tham khảo hữu ích cho các nhóm đối tượng:

  • Sinh viên chuyên ngành tiếng Anh (các khóa từ năm 1 đến năm 4): Tham khảo các phát hiện thực nghiệm để nhận diện những sai lầm phổ biến trong phương pháp học từ (như học vẹt danh sách từ rời rạc, lạm dụng từ thụ động), từ đó áp dụng 5 khuyến nghị nhằm kích hoạt vốn từ chủ động phục vụ các kỹ năng nói, viết và dịch thuật.
  • Giảng viên giảng dạy kỹ năng tiếng Anh và Dịch thuật: Có thêm cứ liệu thực tiễn về những điểm nghẽn của sinh viên (đặc biệt là vấn đề từ đa nghĩa và phát âm) để điều chỉnh phương pháp sư phạm, thiết kế bài tập từ vựng gắn với ngữ cảnh giao tiếp thực tế.
  • Người nghiên cứu phương pháp luận giảng dạy ngoại ngữ (ELT): Tham khảo khung thiết kế bảng hỏi khảo sát định lượng 12 câu, thang đo Likert, và quy trình xử lý dữ liệu khảo sát sinh viên trong các đề tài nghiên cứu tương tự về thụ đắc từ vựng.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận sử dụng phương pháp nghiên cứu nào và quy mô mẫu khảo sát là bao nhiêu?

Khóa luận sử dụng phương pháp nghiên cứu định lượng (Quantitative research), thu thập dữ liệu thông qua bảng câu hỏi khảo sát gồm 12 câu (7 câu đóng dạng trắc nghiệm và thang đo Likert 5 mức độ, 5 câu hỏi mở). Mẫu nghiên cứu gồm 300 sinh viên chuyên ngành tiếng Anh từ năm nhất đến năm tư tại Khoa Ngoại ngữ, Trường Đại học Công nghiệp TP.HCM (IUH).

2. Thực trạng phân bổ thời gian học từ vựng mỗi ngày của sinh viên trong khảo sát như thế nào?

Dữ liệu khảo sát (Câu hỏi 2, Hình 4.2) cho thấy sinh viên dành rất ít thời gian cho việc học từ vựng: 37% sinh viên chỉ dành dưới 30 phút/ngày; 32,7% dành dưới 1 giờ/ngày; và chỉ có 4,3% sinh viên dành nhiều hơn 2 giờ/ngày để trau dồi từ mới.

3. Những khó khăn lớn nhất mà sinh viên gặp phải khi học từ vựng tiếng Anh là gì?

Về phía bản thân từ vựng, khó khăn lớn nhất là việc không nhận biết và xác định được các tầng nghĩa khác nhau của từ đa nghĩa trong câu (khoảng 75% sinh viên gặp phải). Về phía bản thân người học, trở ngại lớn nhất là việc áp dụng phương pháp học cũ kém hiệu quả (khoảng 200/300 sinh viên) và tình trạng thiếu động lực/dễ nản lòng khi học từ (khoảng 70% sinh viên).

4. Phương pháp nào được sinh viên sử dụng nhiều nhất để học từ vựng thụ động và chủ động?

  • Đối với từ vựng thụ động (passive vocabulary): Hai phương pháp phổ biến nhất là xem phim tiếng Anh (52,7%) và nghe nhạc tiếng Anh (51,2%).
  • Đối với từ vựng chủ động (active vocabulary): Phương pháp được sử dụng nhiều nhất là học qua ứng dụng di động (55,6%) và tham gia giao tiếp hội thoại thực tế (45,2%), trong khi phương pháp viết nhật ký chỉ có 13,8% sinh viên áp dụng.

5. Tác giả đề xuất những giải pháp gì để chuyển hóa từ vựng thụ động thành chủ động?

Tác giả khuyến nghị sinh viên cần chủ động kích hoạt từ vựng thụ động thành chủ động bằng cách: thường xuyên lập danh sách các từ mới tiếp nhận, chủ động đặt câu hoàn chỉnh có chứa từ vựng đó, viết nhật ký tiếng Anh định kỳ và vận dụng ngay lập tức các từ ngữ này vào các cuộc hội thoại giao tiếp thực tế.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Nguyễn Ngọc Trúc đã hệ thống hóa cơ sở lý thuyết về bản chất, phân loại và tầm quan trọng của từ vựng đối với các kỹ năng tiếng Anh và năng lực biên - phiên dịch. Thông qua khảo sát định lượng trên 300 sinh viên Khoa Ngoại ngữ - IUH, công trình đã làm rõ thực trạng học tập, nhận diện các khó khăn chủ đạo về mặt ngữ nghĩa và động lực, cũng như sự mất cân đối giữa việc tích lũy từ vựng thụ động và chủ động. Các khuyến nghị thực tiễn được đề xuất trong khóa luận cung cấp định hướng hữu ích giúp sinh viên chuyên ngữ đổi mới phương pháp học tập và nâng cao năng lực sử dụng tiếng Anh học thuật lẫn giao tiếp.