Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong hệ thống tiếng Hán hiện đại, các đơn vị cố định (thục ngữ) đóng vai trò đặc biệt quan trọng trong việc biểu đạt tư tưởng, phản ánh văn hóa và tập quán sinh hoạt của người bản ngữ. Bên cạnh thành ngữ, ngạn ngữ và yết hậu ngữ, quán dụng ngữ (惯用语) là một bộ phận ngôn ngữ có tần suất xuất hiện cao trong giao tiếp khẩu ngữ hằng ngày. Việc sử dụng thành thạo quán dụng ngữ giúp ngôn ngữ diễn đạt trở nên phong phú, sinh động và mang đậm bản sắc văn hóa dân tộc. Tuy nhiên, trong thực tế học tập, phần lớn người học tiếng Hán là người nước ngoài thường gặp khó khăn trong việc nhận diện và phân biệt quán dụng ngữ với các cấu trúc khác, đặc biệt là dạng quán dụng ngữ bốn chữ (四字格惯用语). Số lượng công trình đi sâu khảo cứu chuyên biệt về tiểu loại quán dụng ngữ cụm bốn chữ còn tương đối khiêm tốn so với các nghiên cứu về thành ngữ hay quán dụng ngữ ba chữ. Xuất phát từ thực trạng người học thường xuyên mắc lỗi do chưa hiểu rõ bản chất cấu trúc và ngữ nghĩa của loại hình ngôn ngữ này, tác giả Nguyễn Thị Linh Thảo đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp cử nhân chuyên ngành Ngôn ngữ Trung Quốc tại Trường Đại học Thăng Long với đề tài: "Nghiên cứu về quán dụng ngữ cụm bốn chữ trong tiếng Hán hiện đại" (现代汉语四字格惯用语研究), dưới sự hướng dẫn của ThS. Lý Hoàng Anh (năm 2024).

Mục tiêu nghiên cứu chính của khóa luận là làm rõ các đặc trưng về ngữ pháp, ngữ nghĩa và ngữ dụng của quán dụng ngữ bốn chữ trong tiếng Hán hiện đại; đồng thời, thông qua việc thu thập và phân tích dữ liệu khảo sát lỗi thực tế, khóa luận hướng tới việc giúp người học tiếng Hán tại Trường Đại học Thăng Long nắm vững bản chất, hạn chế tối đa các lỗi sai và nâng cao khả năng vận dụng linh hoạt cấu trúc này trong giao tiếp.

Để đạt được mục tiêu nêu trên, tác giả xác định ba nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:

  1. Tổng quan và hệ thống hóa cơ sở lý luận liên quan đến quán dụng ngữ và quán dụng ngữ cụm bốn chữ trong tiếng Hán hiện đại.
  2. Phân tích, làm sáng tỏ các đặc điểm ngữ pháp, ngữ nghĩa, tu từ và ngữ dụng của quán dụng ngữ cụm bốn chữ thông qua các ngữ liệu dẫn chứng cụ thể.
  3. Tiến hành khảo sát thực trạng tiếp nhận và sử dụng quán dụng ngữ cụm bốn chữ của sinh viên chuyên ngành tiếng Trung Quốc tại Trường Đại học Thăng Long, phân tích các dạng lỗi thiên lệch (thiên ngộ), tìm ra nguyên nhân và đề xuất các giải pháp khắc phục.

Đối tượng nghiên cứu của khóa luận là các quán dụng ngữ cụm bốn chữ trong tiếng Hán hiện đại, tập trung vào đặc điểm cấu trúc cú pháp, ngữ nghĩa, cơ chế tu từ và cách thức sử dụng trong khẩu ngữ. Phạm vi nghiên cứu về mặt không gian được thực hiện tại Trường Đại học Thăng Long (Hà Nội), với đối tượng khảo sát thực nghiệm là sinh viên đang theo học chuyên ngành tiếng Trung Quốc từ năm thứ nhất đến năm thứ tư trong năm học 2023–2024.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận được xây dựng dựa trên hệ thống cơ sở lý thuyết ngôn ngữ học tiếng Hán và lý thuyết thụ đắc ngôn ngữ thứ hai, bao gồm:

  • Khung lý thuyết về quán dụng ngữ và thục ngữ tiếng Hán: Tác giả kế thừa các định nghĩa và hệ thống phân loại của các nhà ngôn ngữ học tiêu biểu như Hoàng Bá Vinh và Liêu Húc Đông (Tiếng Hán hiện đại), Ôn Đoan Chính (Từ điển Quán dụng ngữ tiếng Hán Trung Quốc, Giáo trình Từ vựng tiếng Hán), Thi Bảo Nghĩa, Khương Lâm Sâm, Phan Ngọc Giang (Từ điển Quán dụng ngữ tiếng Hán), Vạn Nghệ Linh (Giáo trình Từ vựng tiếng Hán), Tôn Duy Trương (Hán ngữ thục ngữ học), và Lưu Lan Dân (Giáo trình Quán dụng ngữ tiếng Hán hiện đại). Tác giả đồng thuận với quan điểm coi quán dụng ngữ là cụm từ cố định ngắn gọn trong khẩu ngữ, có tính ổn định cao, ngữ nghĩa mang tính ẩn dụ hai tầng và phản ánh sâu sắc nội hàm văn hóa dân tộc.
  • Lý thuyết phân tích lỗi thiên lệch (偏误分析 - Error Analysis) và Trung gian ngữ (Interlanguage): Sử dụng các quan điểm lý luận của Lưu Tuần (Dẫn luận Giáo dục Hán ngữ đối ngoại) và Chu Tiểu Tân (Nghiên cứu lỗi thiên lệch ngữ pháp của người nước ngoài học tiếng Hán) để phân biệt giữa "thất ngộ" (失误 - lỗi sai ngẫu nhiên do chú ý, căng thẳng, người bản ngữ cũng có thể mắc và tự sửa được) và "thiên ngộ" (偏误 - lỗi sai có tính hệ thống, mang tính quy luật, phản ánh năng lực ngôn ngữ của người học ngôn ngữ thứ hai).

Về phương pháp nghiên cứu thực tế, tác giả kết hợp đồng bộ các phương pháp định tính và định lượng:

  • Phương pháp miêu tả và phân tích ngữ pháp - ngữ nghĩa: Phân tích cấu trúc cú pháp nội tại, các tầng bậc ngữ nghĩa và các phương thức tu từ được vận dụng trong từng đơn vị quán dụng ngữ bốn chữ.
  • Phương pháp so sánh, đối chiếu: So sánh quán dụng ngữ cụm bốn chữ với các đơn vị ngôn ngữ lân cận như cụm từ tự do, thành ngữ, tục ngữ, ngạn ngữ và yết hậu ngữ để xác định ranh giới phân định rõ ràng.
  • Phương pháp điều tra bằng bảng hỏi (khảo sát thực nghiệm): Thiết kế phiếu khảo sát trực tuyến gồm ba bài tập chuyên biệt (nhận diện cấu trúc ngữ pháp, giải thích ngữ nghĩa và điền từ vào ngữ cảnh vận dụng) đối với mẫu nghiên cứu gồm $N = 105$ sinh viên chuyên ngành tiếng Trung Quốc tại Trường Đại học Thăng Long.
  • Phương pháp thống kê mô tả và phân loại lỗi: Thu thập, tổng hợp số liệu khảo sát, tính tỷ lệ phần trăm đúng/sai cho từng câu hỏi, từ đó phân loại và phân tích nguyên nhân gây ra các dạng lỗi thiên lệch.

Nguồn dữ liệu của đề tài được trích xuất từ các bộ từ điển chuẩn mực như Từ điển quy phạm quán dụng ngữ tiếng Hán hiện đại (do Lý Hành Kiện chủ biên), Từ điển quán dụng ngữ tiếng Hán hiện đại (do Ôn Đoan Chính chủ biên), Quán dụng ngữ lệ thích (Từ Tông Tài, Ứng Tuấn Linh), kết hợp cùng các trích dẫn văn học hiện đại (tác phẩm của Trương Ái Linh, Hùng Triệu Chính, Ngô Nghiễn Nhân) và 105 phiếu khảo sát thực tế thu về từ sinh viên.


Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Lý luận liên quan về quán dụng ngữ cụm bốn chữ trong tiếng Hán hiện đại (现代汉语四字格惯用语研究的相关理论)

Chương 1 tập trung tổng quan hệ thống lý thuyết nền tảng về quán dụng ngữ nói chung và quán dụng ngữ cụm bốn chữ nói riêng:

  • Định nghĩa và đặc trưng quán dụng ngữ: Tác giả phân tích các khái niệm của Ôn Đoan Chính, Thi Bảo Nghĩa, Vạn Nghệ Linh và tiếp thu định nghĩa của Hoàng Bá Vinh & Liêu Húc Đông: Quán dụng ngữ là cụm từ ngắn gọn, định hình và quen dùng trong khẩu ngữ, chủ yếu có cấu trúc động tân (thuật tân) hoặc các định dạng khác. Tác giả tổng kết sáu đặc trưng cơ bản: (1) là cụm từ cố định nhưng cấu trúc có độ linh hoạt nhất định, có thể chêm xen thành phần; (2) quen thuộc, đại chúng; (3) mang đậm tính khẩu ngữ, dễ hiểu; (4) có tính miêu tả mạnh và tính hai tầng nghĩa; (5) sống động, giàu hình tượng ví von; (6) bắt nguồn từ đời sống lao động của nhân dân.
  • Phân loại quán dụng ngữ: Dựa trên cấu trúc theo Ôn Đoan Chính, quán dụng ngữ gồm loại đơn ngữ tiết (đơn ngữ tiết cụm từ như "白吃饱", "半瓶醋", "抱佛脚" và đơn ngữ tiết dạng câu như "空口说白话", "生米煮成熟饭") và loại song ngữ tiết (đẳng lập như "神不知,鬼不觉", "雷声大,雨点小" và phi đẳng lập như "过了这个村,没这个店", "刀子嘴,豆腐心"). Theo Tôn Duy Trương, quán dụng ngữ chia theo công năng ngữ nghĩa thành quán dụng ngữ miêu tả (描绘性 - chiếm số lượng chủ yếu) và quán dụng ngữ chêm xen (插说性 - số lượng ít, biểu thị ngữ khí như "总而言之").
  • Xác định ranh giới quán dụng ngữ cụm bốn chữ với các đơn vị thục ngữ khác:
    • Với cụm từ tự do: Cụm từ tự do có cấu trúc lâm thời, nghĩa là phép cộng số học của các từ tố (ví dụ "培养人才" không có tầng nghĩa ẩn dụ); trong khi quán dụng ngữ bốn chữ có tính định hình và mang nghĩa trừu tượng tầng sâu (ví dụ "暗箱操作" không chỉ hành động thao tác trong hộp tối mà ẩn dụ việc mưu tính ngầm, thiếu minh bạch).
    • Với thành ngữ: Cả hai đều có bốn âm tiết và nghĩa hai tầng, nhưng thành ngữ dùng từ tố đơn âm ("千锤百炼"), kết cấu cố định tuyệt đối, phong cách viết trang trọng; còn quán dụng ngữ bốn chữ cấu tạo từ ngữ tố song âm ("白日见鬼"), có thể chêm xen từ ngữ ("脑袋搬家" có thể nói "脑袋差一点搬家"), phong cách khẩu ngữ rõ rệt.
    • Với yết hậu ngữ: Yết hậu ngữ bắt buộc cấu tạo từ hai vế ngầm ẩn ("矮子过河,越陷越深"), trong khi quán dụng ngữ bốn chữ là một khối cấu trúc duy nhất ("攀登高峰").
    • Với tục ngữ (ngạn ngữ): Tục ngữ là câu hoàn chỉnh đúc kết kinh nghiệm sống ("百战百胜,不如不战"), không cho phép chêm xen; còn quán dụng ngữ bốn chữ đóng vai trò một cụm từ làm thành phần câu.
  • Tổng quan lịch sử nghiên cứu: Điểm lại các công trình tại Trung Quốc (Lữ Ký Bình, Tôn Duy Trương, Chu Tiến) và tại Việt Nam (nghiên cứu dịch thuật của Đàm Hồng Ngọc, Phạm Thị Thu Trang; nghiên cứu thụ đắc của Hoàng Thục Nghi).

Chương 2: Đặc điểm của quán dụng ngữ cụm bốn chữ trong tiếng Hán hiện đại (现代汉语四字格惯用语的特点)

Chương 2 đi sâu phân tích toàn diện các bình diện ngữ pháp, tu từ, ngữ nghĩa và phong cách ngữ dụng của quán dụng ngữ bốn chữ:

  • Đặc điểm ngữ pháp và cú pháp:
    • Cấu trúc ngữ pháp nội tại: Gồm 6 dạng kết cấu chính: Chủ vị ("眼皮子浅"), Chính phụ / Định trung ("后台老板"), Động tân / Thuật tân ("说风凉话"), Đẳng lập / Liên hợp ("鸡毛蒜皮"), Động bổ ("放在眼里") và Liên động ("给颜色看").
    • Chức năng cú pháp trong câu: Đóng vai trò tương đương một từ hoặc ngữ, có thể làm Chủ ngữ (ví dụ "打翻身仗就有希望"), Tân ngữ (ví dụ "喜欢搞小动作"), Vị ngữ (ví dụ "不能再摆花架子 rồi"), hoặc Định ngữ (ví dụ "改变吃大锅饭的现状").
  • Đặc điểm tu từ: Tác giả chỉ ra 5 biện pháp tu từ tiêu biểu nhất được sử dụng để tạo nghĩa:
    1. Ẩn dụ / Tỷ dụ (chủ yếu là tá dụ): Lược bỏ bản thể, chỉ dùng dụ thể (ví dụ "白日见鬼", "摆八卦阵").
    2. Khoa trương: Phóng đại hiện thực nhằm tạo hiệu quả biểu cảm (ví dụ "老八辈子" chỉ thời gian quá xa xưa).
    3. Hoán dụ / Mượn: Dùng tên gọi đặc trưng thay thế cho đối tượng (ví dụ "金字招牌" chỉ uy tín, danh tiếng lâu năm).
    4. Uyển khúc (Nói giảm nói tránh): Dùng cách nói vòng để giảm nhẹ sự bi thương, xui xẻo (ví dụ "见马克思" thay thế cho "chết", "hy sinh").
    5. Tỷ nghi (Nhân hóa và Vật hóa): Gán thuộc tính người cho vật hoặc ngược lại (ví dụ "公文旅行" nhân hóa việc công văn luân chuyển chậm chạp; "狐狸尾巴" vật hóa hành vi phạm tội của con người).
  • Đặc điểm ngữ nghĩa:
    • Tính chỉnh thể (整体性): Nghĩa của quán dụng ngữ là sự dung hợp hữu cơ, không thể chia tách (ví dụ "火烧眉毛" biểu đạt tình thế khẩn cấp, nguy ngập).
    • Tính hai tầng nghĩa (双层性): Chia thành hai nhóm quan hệ: (1) Cả nghĩa đen và nghĩa bóng đều được dùng trong thực tế ("打死老虎", "过独木桥"); (2) Nghĩa đen đã mai một hoặc không còn dùng trong đời sống hiện đại, nghĩa bóng trở thành nghĩa cơ bản duy nhất ("打退堂鼓", "喝西北风").
    • Tính hình tượng (形象性): Khắc họa hình ảnh trực quan sinh động qua các động từ, danh từ khẩu ngữ ("狗血喷头").
  • Đặc điểm ngữ dụng và sắc thái biểu cảm: Quán dụng ngữ bốn chữ mang đậm màu sắc khẩu ngữ dân gian ("猴年马月", "慌手慌脚"). Dựa trên ngữ liệu khảo sát 323 mục quán dụng ngữ bốn chữ trong Từ điển quy phạm quán dụng ngữ tiếng Hán hiện đại của Lý Hành Kiện, tác giả lập bảng phân loại sắc thái tình cảm:
Sắc thái biểu cảm Số lượng (mục) Tỷ lệ phần trăm (%) Ví dụ minh họa tiêu biểu
Chê / Tiêu cực (贬义) 175 54,1% 阿猫阿狗, 拔不出腿, 过河拆桥, 后娘养的
Khen / Tích cực (褒义) 72 22,3% 白衣天使, 雷打不动, 捧金娃娃, 菩萨心肠
Trung tính (中性) 50 15,4% 排长蛇阵, 摆龙门阵, 白日见鬼, 尚方宝剑
Hài hước / Bông đùa (谐谑意) 16 4,9% 兵头将尾, 碰软钉子, 钦差大臣, 绣花枕头
Châm biếm / Mỉa mai (讥讽意) 10 3,3% 蜻蜓点水, 耍秤杆子, 光杆司令, 造粪机器
Tổng cộng 323 100,0%

Kết quả định lượng cho thấy nhóm mang sắc thái tiêu cực/chê chiếm đa số tuyệt đối ($54,1%$), bắt nguồn từ đặc trưng tâm lý và thói quen phê phán, răn đe trong đời sống khẩu ngữ dân gian.

Chương 3: Khảo sát lỗi thiên lệch khi sử dụng quán dụng ngữ cụm bốn chữ của người học tiếng Hán tại Trường Đại học Thăng Long (升龙大学汉语学习者使用现代汉语四字格惯用语的偏误考察)

Chương 3 trình bày toàn bộ quy trình, kết quả khảo sát thực nghiệm và phân tích lỗi sai của sinh viên:

  • Cơ cấu mẫu khảo sát: Tổng số $N = 105$ sinh viên ngành tiếng Trung Trường Đại học Thăng Long tham gia trả lời trắc nghiệm trực tuyến.
Đối tượng sinh viên Số lượng (người) Tỷ lệ phần trăm (%)
Sinh viên Năm thứ nhất (一年级) 5 5,0%
Sinh viên Năm thứ hai (二年级) 31 29,0%
Sinh viên Năm thứ ba (三年级) 31 30,0%
Sinh viên Năm thứ tư (四年级) 38 36,0%
Tổng số mẫu 105 100,0%
  • Kết quả khảo sát theo 3 bài tập thực nghiệm:
    • Bài tập 1 (Xác định cấu trúc ngữ pháp): Sinh viên đạt tỷ lệ đúng cao nhất ở câu 2 ("摆花架子" - $65,7%$) và câu 1 ($63,4%$/$63,8%$). Câu có tỷ lệ sai cao nhất là câu 4 ("竖大拇指" - sai $64,8%$, chỉ có $35,2%$ chọn đúng Động tân; sinh viên nhầm sang Động bổ $32,4%$ hoặc Chính phụ $24,8%$) và câu 3 ("放在眼里" - $42,9%$ chọn nhầm sang Chính phụ, $2,9%$ chọn Chủ vị do chưa nắm chắc kết cấu Động bổ). Câu 5 ("光杆司令") đạt tỷ lệ đúng $47,6%$.
    • Bài tập 2 (Giải thích ngữ nghĩa): Tỷ lệ đúng bình quân đạt mức cao ($73,1%$, tỷ lệ sai $26,9%$). Các câu đạt tỷ lệ đúng cao gồm câu 5 ("搞小动作" - $86,7%$), câu 4 ("眼皮子浅" - $80,0%$), câu 1 ("唱独角戏" - $79,0%$), câu 3 ("摆龙门阵" - $70,5%$). Câu có tỷ lệ sai cao nhất là câu 2 ("打预防针" - sai $43,9%$), trong đó $43,8%$ sinh viên chọn đáp án nghĩa đen là tiêm vắc-xin phòng ngừa vi-rút, $11,4%$ chọn tiêm thuốc trị bệnh.
    • Bài tập 3 (Điền quán dụng ngữ thích hợp vào câu ngữ cảnh): Tỷ lệ sai chung lên tới $44,0%$. Câu có tỷ lệ sai kỷ lục là câu 1 (sai $76,2%$, đúng chỉ $23,8%$) do phần lớn sinh viên chọn các cụm từ tự do như "见鬼门关" ($76,3%$), "见鬼见神" ($18,1%$) thay vì chọn quán dụng ngữ chuẩn "见马克思". Ở câu 8, $43,8%$ sinh viên chọn sai do nhầm "揭不开锅" với thành ngữ "一无所有" hoặc cụm tự do "揭不了饭". Ở câu 6, $53,5%$ chọn nhầm "打小算盘", $17,1%$ chọn "打退堂鼓" thay cho đáp án đúng "打小报告". Ở câu 10, $52,4%$ chọn sai giữa "说风凉话" với "说讽刺话", "说山海经".
Bài tập khảo sát Tỷ lệ trả lời đúng (%) Tỷ lệ trả lời sai (%) Nhận xét chung
Bài tập 1: Ngữ pháp Tương đối thấp ở câu khó $34,3% - 64,8%$ Lúng túng khi phân biệt kết cấu Động tân, Động bổ, Chính phụ
Bài tập 2: Ngữ nghĩa $73,1%$ (bình quân) $26,9%$ (bình quân) Dễ mắc bẫy đồng nhất nghĩa đen bề mặt với nghĩa thực
Bài tập 3: Vận dụng $56,0%$ (bình quân) $44,0%$ (bình quân) Nhầm lẫn giữa quán dụng ngữ với thành ngữ và cụm từ tự do
  • Phân loại 5 dạng lỗi thiên lệch chính:
    1. Lấy nghĩa bề mặt (nghĩa đen) làm ngữ nghĩa thực: Chiếm tỷ lệ lớn nhất, xuất phát từ việc hiểu nông cạn cấu tạo từ ngữ (ví dụ hiểu "打预防针" là tiêm chủng y tế).
    2. Hiểu sai ngữ nghĩa: Nhầm lẫn giữa các quán dụng ngữ có nét nghĩa tương tự hoặc không hiểu thấu đáo nội hàm (ví dụ nhầm "说山海经" là nói về sách cổ thay vì nói chuyện phiếm).
    3. Sử dụng nhầm các đơn vị phi quán dụng ngữ: Chọn các cụm từ tự do tạo tạm thời hoặc thành ngữ có cấu trúc bốn chữ (như chọn "一无所有", "见鬼门关", "揭不了饭").
    4. Đoán sai từ tính của các thành tố cấu tạo: Phổ biến ở sinh viên năm 1 và năm 2, dẫn đến không xác định được vai trò ngữ pháp.
    5. Sai lệch cấu trúc ngữ pháp: Nhầm lẫn giữa kết cấu Động tân, Động bổ, Chính phụ và Liên động.
  • Phân tích 4 nguyên nhân gây lỗi:
    1. Khác biệt về bối cảnh văn hóa: Quán dụng ngữ chứa đựng các điển tích, hiện tượng xã hội và tập quán lịch sử đặc thù của Trung Quốc (ví dụ cụm "见马克思" bắt nguồn từ bối cảnh văn hóa chính trị Mác-xít thế kỷ 20, xa lạ với người học Việt Nam).
    2. Ảnh hưởng của chiến lược học tập: Người học chủ yếu ghi nhớ từ vựng đơn lẻ một cách máy móc, thiếu chiến lược ôn tập định kỳ, ít vận dụng thực tế.
    3. Nắm chưa vững cấu trúc và cách dùng: Thời lượng giảng dạy về quán dụng ngữ trong chương trình đào tạo còn rất hạn chế; tài liệu chuyên sâu về dạng bốn chữ khan hiếm.
    4. Chuyển di tiêu cực từ tri thức ngôn ngữ đích: Người học khái quát hóa sai các quy tắc ngữ pháp tiếng Hán, dẫn đến việc đánh đồng cụm từ tự do với cụm từ cố định bốn chữ (như tạo ra cụm "说讽刺话" tương tự "说风凉话").
  • Kiến nghị giải pháp khắc phục:
    • Tăng cường nghiên cứu đối chiếu quán dụng ngữ giữa tiếng Hán và tiếng Việt để tận dụng các điểm tương đồng văn hóa.
    • Nắm vững các trọng điểm ngữ pháp và ngữ nghĩa ngay từ các năm đầu, tích lũy vốn từ nền tảng vững chắc.
    • Phát huy tinh thần tự học chủ động, tăng cường luyện tập giao tiếp khẩu ngữ, khai thác tư liệu thực tế qua các nền tảng truyền thông, mạng xã hội và nâng cao năng lực tiếng mẹ đẻ song song với ngoại ngữ.

Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính

  1. Khóa luận đã hệ thống hóa tường minh hệ thống lý luận về quán dụng ngữ cụm bốn chữ, chỉ ra các tiêu chí phân định cụ thể giữa quán dụng ngữ bốn chữ với cụm từ tự do, thành ngữ, tục ngữ và yết hậu ngữ.
  2. Xác lập được bức tranh định lượng về sắc thái biểu cảm của 323 quán dụng ngữ bốn chữ trong tiếng Hán: nhóm mang nghĩa tiêu cực (chê) chiếm áp đảo với $54,1%$, nhóm khen chiếm $22,3%$, trung tính chiếm $15,4%$, hài hước bông đùa chiếm $4,9%$ và mỉa mai châm biếm chiếm $3,3%$.
  3. Khảo sát thực nghiệm trên mẫu $N = 105$ sinh viên Trường Đại học Thăng Long, chỉ ra 5 loại lỗi thiên lệch phổ biến, trong đó việc đồng nhất nghĩa đen với nghĩa thực ($43,8%$ ở câu "打预防针") và nhầm lẫn cụm từ tự do với quán dụng ngữ ($76,3%$ ở câu "见鬼门关") là hai điểm nghẽn nhận thức lớn nhất.

Đóng góp về mặt học thuật và sư phạm

  • Về lý luận: Bổ sung khoảng trống nghiên cứu về loại hình quán dụng ngữ cụm bốn chữ – một mảng thục ngữ ít được phân tách độc lập so với thành ngữ bốn chữ và quán dụng ngữ ba chữ.
  • Về thực tiễn giảng dạy: Cung cấp hệ thống dữ liệu thực nghiệm chân thực về các rào cản thụ đắc quán dụng ngữ của người học Việt Nam, đưa ra các đề xuất điều chỉnh phương pháp học tập và định hướng thiết kế bài tập phân biệt từ vựng trong chương trình đào tạo tiếng Hán tại các trường đại học.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của đề tài: Tác giả tự nhìn nhận trình độ nghiên cứu và kiến thức chuyên môn còn những giới hạn nhất định; nguồn tài liệu tham khảo chuyên biệt về quán dụng ngữ cụm bốn chữ tiếp cận được còn tương đối khiêm tốn; quy mô khảo sát mới chỉ dừng lại ở phạm vi nội bộ sinh viên Trường Đại học Thăng Long. Ngoài ra, trong văn bản còn xuất hiện một vài lỗi biên tập sót từ ngữ (nhầm lẫn thuật ngữ cục bộ giữa quán dụng ngữ và câu tồn tại).
  • Hướng nghiên cứu mở rộng: Mở rộng phạm vi khảo sát sang các trường đại học đào tạo tiếng Hán khác tại Việt Nam; đi sâu nghiên cứu đối chiếu giao lưu văn hóa và các phương pháp dịch thuật tương đương quán dụng ngữ bốn chữ Hán - Việt.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên chuyên ngành Ngôn ngữ Trung Quốc, Sư phạm tiếng Trung Quốc: Nguồn ngữ liệu giá trị cho các học phần Từ vựng học tiếng Hán, Ngữ pháp học, Đối chiếu ngôn ngữ và Dịch thuật Hán - Việt.
  • Giảng viên tiếng Hán: Tham khảo bộ phiếu khảo sát và các phân tích nguyên nhân lỗi thiên lệch để biên soạn giáo trình, thiết kế bài tập củng cố và định hướng phương pháp giảng dạy thục ngữ khẩu ngữ cho sinh viên.
  • Người nghiên cứu về Thụ đắc ngôn ngữ thứ hai (SLA): Cung cấp khung phương pháp luận và dữ liệu thực tế về phân tích lỗi thiên lệch trung gian ngữ đối với các đơn vị cố định đa âm tiết.

Câu hỏi thường gặp

1. Điểm khác biệt mấu chốt giữa quán dụng ngữ bốn chữ và thành ngữ bốn chữ trong tiếng Hán là gì?
Trả lời: Dù cùng có bốn âm tiết và nghĩa hai tầng, thành ngữ có cấu tạo chủ yếu từ các yếu tố đơn âm, kết cấu cố định chặt chẽ không thể chèn từ, mang phong cách viết trang trọng; trong khi quán dụng ngữ bốn chữ cấu tạo chủ yếu từ các yếu tố song âm, kết cấu linh hoạt cho phép chèn thêm thành phần (như "脑袋差一点搬家"), và mang đậm sắc thái khẩu ngữ dân gian.

2. Tỷ lệ phân bố sắc thái biểu cảm của quán dụng ngữ cụm bốn chữ theo số liệu khảo sát của tác giả như thế nào?
Trả lời: Trong tổng số 323 mục quán dụng ngữ bốn chữ được khảo sát từ từ điển quy phạm của Lý Hành Kiện, sắc thái chê/tiêu cực (贬义) chiếm $54,1%$ (175 mục), sắc thái khen/tích cực (褒义) chiếm $22,3%$ (72 mục), trung tính (中性) chiếm $15,4%$ (50 mục), hài hước/bông đùa (谐谑意) chiếm $4,9%$ (16 mục) và mỉa mai/châm biếm (讥讽意) chiếm $3,3%$ (10 mục).

3. Dạng lỗi thiên lệch nào có tỷ lệ sinh viên làm sai cao nhất trong khảo sát thực nghiệm của khóa luận?
Trả lời: Lỗi chọn nhầm cụm từ tự do thay vì quán dụng ngữ chuẩn ở Bài tập 3, câu 1: có tới $76,2%$ sinh viên chọn sai (trong đó $76,3%$ người sai chọn cụm "见鬼门关", $18,1%$ chọn "见鬼见神"), chỉ có $23,8%$ sinh viên nhận diện đúng quán dụng ngữ "见马克思".

4. Mẫu khảo sát thực nghiệm của khóa luận được phân bổ theo các khóa sinh viên như thế nào?
Trả lời: Tổng số mẫu gồm 105 sinh viên Trường Đại học Thăng Long, phân bổ gồm: 5 sinh viên năm thứ nhất ($5%$), 31 sinh viên năm thứ hai ($29%$), 31 sinh viên năm thứ ba ($30%$) và 38 sinh viên năm thứ tư ($36%$).

5. Vì sao sinh viên tham gia khảo sát thường nhầm lẫn khi giải thích quán dụng ngữ "打预防针"?
Trả lời: Có tới $43,9%$ sinh viên trả lời sai ở câu này do mắc lỗi "lấy nghĩa bề mặt làm nghĩa thực" (trong đó $43,8%$ chọn nghĩa tiêm vắc-xin phòng vi-rút), bởi sinh viên chưa nắm được cơ chế chuyển nghĩa ẩn dụ tầng sâu của quán dụng ngữ bốn chữ (nghĩa thực là nhắc nhở, chuẩn bị tâm lý trước để tránh xảy ra sự cố).


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Linh Thảo đã nghiên cứu một cách có hệ thống về đặc điểm ngữ pháp, ngữ nghĩa, tu từ và phong cách của quán dụng ngữ cụm bốn chữ trong tiếng Hán hiện đại. Thông qua khảo sát thực nghiệm trên 105 sinh viên Trường Đại học Thăng Long, tác giả đã làm rõ 5 dạng lỗi thiên lệch tiêu biểu cùng 4 nhóm nguyên nhân cốt lõi trong quá trình tiếp nhận loại hình thục ngữ này. Công trình không chỉ góp phần phân định ranh giới học thuật giữa quán dụng ngữ bốn chữ với các cấu trúc thục ngữ lân cận mà còn mang lại giá trị ứng dụng thiết thực cho hoạt động dạy và học tiếng Hán tại Việt Nam.