Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Kỹ năng nói (speaking skills) giữ vai trò then chốt trong quá trình tiếp nhận và sử dụng một ngôn ngữ thứ hai. Đối với sinh viên năm thứ nhất chuyên ngành Ngôn ngữ Anh tại Trường Đại học Phenikaa, giai đoạn chuyển tiếp từ môi trường phổ thông lên đại học đặt ra yêu cầu cao về năng lực giao tiếp bằng tiếng Anh, không chỉ phục vụ việc học tập trên lớp mà còn trong các hoạt động tương tác xã hội và giao lưu quốc tế. Tuy nhiên, trong quá trình thực hành nói, sinh viên thường xuyên gặp phải các rào cản về mặt ngôn ngữ dẫn đến những lỗi sai phổ biến, làm suy giảm chất lượng diễn đạt và sự tự tin. Đề tài khóa luận "A Study on Common Mistakes in English Speaking Performance of First-Year English Majors at Phenikaa University" của tác giả Nguyễn Văn Khuyến được thực hiện nhằm nhận diện, phân loại cụ thể các lỗi sai này và tìm hiểu những nguyên nhân cốt lõi dẫn đến chúng.

Mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu của đề tài được xác định cụ thể như sau:

  • Mục tiêu nghiên cứu: Xác định các lỗi sai phổ biến nhất trong phát âm và ngữ pháp khi nói tiếng Anh của sinh viên năm nhất; phân tích các nguyên nhân trực tiếp và gián tiếp gây ra lỗi; từ đó đưa ra các khuyến nghị, giải pháp nhằm nâng cao độ trôi chảy (fluency), độ chính xác (accuracy) và sự tự tin cho sinh viên.
  • Câu hỏi nghiên cứu:
    1. Sinh viên thường mắc phải những lỗi phát âm và ngữ pháp phổ biến nào khi thực hiện hoạt động nói tiếng Anh?
    2. Những nguyên nhân nào dẫn đến các lỗi sai đó?

Về phạm vi nghiên cứu:

  • Không gian: Nghiên cứu được triển khai tại Khoa Tiếng Anh, Trường Đại học Phenikaa, Hà Nội.
  • Khách thể khảo sát: Khóa luận khảo sát 200 sinh viên năm thứ nhất (khóa K17) chuyên ngành Ngôn ngữ Anh đạt trình độ tương đương bậc A2 theo Khung tham chiếu trình độ ngôn ngữ chung Châu Âu (CEFR), phân bổ trên 7 lớp hành chính: K17-NNA1 (27 sinh viên), K17-NNA2 (30 sinh viên), K17-NNA3 (27 sinh viên), K17-NNA4 (31 sinh viên), K17-NNA5 (27 sinh viên), K17-NNA6 (27 sinh viên), và K17-NNA7 (31 sinh viên).
  • Thời gian: Quá trình nghiên cứu và xử lý dữ liệu được tiến hành trong khoảng thời gian 4 tháng, bao gồm hai giai đoạn chính là thu thập dữ liệu và phân tích dữ liệu.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và khái niệm nền tảng

Tác giả xây dựng hệ thống cơ sở lý luận dựa trên các nghiên cứu kinh điển và hiện đại về ngôn ngữ học ứng dụng và phương pháp giảng dạy tiếng Anh:

  • Khái niệm về kỹ năng nói và lỗi: Sử dụng định nghĩa về hoạt động nói của Tarigan (1990), Fulcher (2003), Burns & Joyce (1997), Harmer (2007) và Situjuh (2011). Phân định khái niệm "mistake" theo Scott Thornbury (2017) như những độ lệch chuẩn bắt nguồn từ lỗ hổng kiến thức hoặc áp lực thực hiện trong giao tiếp.
  • Các yếu tố cấu thành lời nói:
    • Ngữ âm (Pronunciation): Phân loại nguyên âm (Peter Roach, 2009), nhị trùng âm (diphthongs - Linda I. House), phụ âm, trọng âm từ và câu, nhịp điệu (stress-timed vs. syllable-timed rhythm), hiện tượng đồng hóa âm (assimilation) và ngữ điệu (intonation).
    • Từ vựng (Vocabulary): Cấu trúc cấu tạo từ (Nguyễn Mạnh Hùng, 2013), tam giác ký hiệu ngữ nghĩa (semiotic triangle), hiện tượng đa nghĩa (polysemy), từ đồng âm (homonyms), từ đồng nghĩa, từ trái nghĩa, uyển ngữ (euphemisms) và cụm cố định/thành ngữ.
    • Ngữ pháp (Grammar): Dựa trên phân loại của Ronald Carter & Michael McCarthy (2006) về các từ loại (động từ, danh từ, đại từ, tính từ, trạng từ, giới từ) và cấu trúc cú pháp.
  • Phân loại hoạt động nói và kỹ năng: Mô hình 5 dạng thức nói của Brown (2001) gồm: bắt chước (imitative), chuyên sâu (intensive), đáp ứng (responsive), tương tác (interactive) và mở rộng/độc thoại (extensive); cùng hệ thống 16 tiểu kỹ năng vi mô (micro-skills) và các kỹ năng vĩ mô (macro-skills).
  • Các nhân tố tác động và khó khăn khi nói: Khung lý thuyết của Tuan & Mai (2015), Nation & Newton (2009), Oxford (1990), Krashen (1982), Bachman & Palmer (1996), Harmer (1991), cùng các khía cạnh khó khăn về cảm xúc, xã hội, sư phạm và ngôn ngữ (Juhana, 2012; Shumin, 1997; Berns, 1990; Tsui, 1996; Nawshin, 2009).

Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu

Nghiên cứu áp dụng thiết kế mô tả phi thực nghiệm (non-experimental, descriptive design) với phương pháp tiếp cận kết hợp định lượng và định tính (mixed-methods approach):

Phương thức thu thập Công cụ và nguồn mẫu Mục đích thu thập Phương pháp phân tích
Bảng câu hỏi khảo sát (Survey Questionnaire) 200 sinh viên khóa K17 thuộc 7 lớp (K17-NNA1 đến K17-NNA7). Phiếu gồm 5 câu hỏi về lớp học, thời lượng luyện tập, phương pháp tự học, loại lỗi tự nhận thức và nguyên nhân gây lỗi. Đo lường thói quen luyện tập ngoại khóa, phương pháp học tập và nhận thức của người học về nguyên nhân gây lỗi. Thống kê mô tả (Descriptive statistics), tính toán tỷ lệ phần trăm (percentage).
Bản ghi âm giọng nói (Audio Recordings) 24 sinh viên lớp Nói mã học phần Speaking 1-2-1-23 (N02), thực hiện 88 tệp ghi âm bài tập về nhà theo 4 chủ đề: Nhà ở (housing), Hoạt động giải trí (leisure activities), Ngày lễ kỷ niệm (celebrations), Thời tiết yêu thích (weather preferences). Ghi nhận trực tiếp dữ liệu phát ngôn thực tế để phát hiện các lỗi sai ngữ âm và ngữ pháp cụ thể. Chuyển văn bản (verbatim transcription) bằng ứng dụng hỗ trợ, phân tích định tính và mã hóa phân loại lỗi (coding scheme).

Quy chuẩn xác định "lỗi phổ biến" (common mistakes) trong nghiên cứu dựa trên thang tần suất trạng từ: các lỗi xuất hiện với tỷ lệ trên 50% được phân loại là lỗi phổ biến cần tập trung xử lý.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan tài liệu (Literature Review)

Chương 1 hệ thống hóa cơ sở lý luận liên quan đến hoạt động nói trong giảng dạy tiếng Anh. Tác giả trình bày các định nghĩa về bản chất của kỹ năng nói, phân biệt khái niệm lỗi sai (mistakes) với các sai lệch hệ thống, đồng thời nhấn mạnh tầm quan trọng của kỹ năng nói từ góc độ lịch sử tiến hóa nhân loại đến môi trường học thuật và nghề nghiệp hiện đại.

Chương này đi sâu vào phân tích ba thành tố nền tảng cấu thành phát ngôn:

  1. Ngữ âm: Hệ thống 12 nguyên âm đơn trong tiếng Anh-Anh (15 trong tiếng Anh-Mỹ), 8 nhị trùng âm (/aɪ/, /eɪ/, /ɔɪ/, /aʊ/, /əʊ/, /ɪə/, /eə/, /ʊə/), 5 tam trùng âm, 24 phụ âm; các quy tắc đánh trọng âm đối với từ hai âm tiết, ba âm tiết, dạng yếu của từ (weak forms), hiện tượng nối âm, đồng hóa âm và 5 mô hình ngữ điệu cơ bản (xuống giọng, lên giọng, xuống-lên, lên-xuống, bằng phẳng).
  2. Từ vựng: Các phương thức cấu tạo từ (hình vị, căn tố, thân từ, tiếp tố, rút gọn, ghép từ) và các mối quan hệ ngữ nghĩa.
  3. Ngữ pháp: Chức năng và biến hình của động từ (thì, thể, dạng, thức), cụm danh từ, tính từ, trạng từ và giới từ.

Bên cạnh đó, chương 1 tổng thuật các nghiên cứu thực nghiệm tiền nhiệm tại Việt Nam và quốc tế (Đặng và cộng sự, 2022; Nguyễn và cộng sự, 2022; Tuan & Mai, 2015; Thảo & Nguyệt, 2019; Yahyazada, 2022), chỉ ra khoảng trống nghiên cứu về lỗi ngữ âm chi tiết (nối âm, ngữ điệu) ở đối tượng sinh viên năm nhất chuyên ngành Ngôn ngữ Anh tại Đại học Phenikaa.

Chương 2: Phân tích dữ liệu (Data Analysis)

Chương 2 trình bày kết quả định lượng từ bảng khảo sát và phân tích dữ liệu thực nghiệm từ 88 file ghi âm phát ngôn của sinh viên:

1. Thực trạng thực hành và phương pháp tự học

  • Thời gian tự luyện nói ngoài lớp học mỗi tuần: 54% sinh viên dành dưới 2 giờ/tuần; 40,5% dành từ 2–4 giờ/tuần; chỉ có 5,5% sinh viên đầu tư trên 4 giờ/tuần cho việc tự luyện nói.
  • Phương pháp rèn luyện kỹ năng nói:
Phương pháp luyện tập Tỷ lệ sinh viên áp dụng (%)
Xem phim / nghe podcast / xem tin tức 93,5%
Sử dụng các ứng dụng học ngôn ngữ 91,0%
Tham gia các khóa học kỹ năng nói bổ trợ 58,5%
Giao tiếp với bạn bè 49,0%
Trò chuyện với người nước ngoài 26,5%
Luyện kỹ năng nhại lại (Shadowing technique) 9,5%
Tự quay video nói tiếng Anh 8,0%
Lồng tiếng phim (Film dubbing) 5,5%
Tham gia câu lạc bộ tiếng Anh 5,0%
  • Tỷ lệ tự nhận thức về loại lỗi: 91% sinh viên nhận thấy mình mắc lỗi ngữ pháp, 88,5% gặp lỗi phát âm, và 65,5% thừa nhận thường xuyên gặp lỗi về từ vựng.

2. Chi tiết các lỗi phát âm phổ biến qua phân tích file ghi âm

Tỷ lệ mắc lỗi phát âm của sinh viên (%):
- Lỗi ngữ điệu (Intonation):           81,82%
- Lỗi trọng âm từ/câu (Stress):         76,14%
- Lỗi nối âm (Linking sounds):         76,14%
- Lỗi phụ âm (Consonants):             63,00%
- Lỗi âm cuối (Ending sounds):         61,36%
- Lỗi nguyên âm (Vowel sounds):        56,82%
- Lỗi cụm phụ âm (Consonant clusters): 54,55%
- Lỗi nhị trùng âm (Diphthongs):       52,27%
  • Lỗi nguyên âm và nhị trùng âm: Sinh viên mắc lỗi ở toàn bộ 12 nguyên âm đơn và 8 nhị trùng âm. Ví dụ: từ early /ɜːli/ phát âm sai thành /eli/, lunar /ˈluːnə/ thành /lu:næ/, arrive /əˈraɪv/ thành /əˈreɪv/.
  • Lỗi phụ âm và cụm phụ âm: Phổ biến với các âm sát /θ/, /ð/ và các cụm /pr/, /sp/, /spr/, /st/. Ví dụ: think /θɪŋk/ phát âm sai thành /thiŋk/, spring /sprɪŋ/ thành /brɪŋ/, space /speɪs/ thành /peɪs/.
  • Lỗi âm cuối: Xu hướng nuốt hoặc phát âm sai âm cuối như /s/, /z/, /tʃ/, /k/. Ví dụ: house /haʊs/ bị mất âm đuôi thành /haʊ/, church /tʃɜːtʃ/ thành /tʃɜː/.
  • Lỗi trọng âm, nối âm và ngữ điệu: 76,14% không thể hiện đúng trọng âm từ và trọng âm câu; 76,14% ngắt quãng từng từ đơn lẻ, không tạo liên kết âm tự nhiên (như house a week thành /haʊs/ /ə/ /wiːk/ thay vì /haʊsə wiːk/); 81,82% phát âm bằng phẳng (flat tone), không nâng giọng khi liệt kê hoặc hạ giọng ở câu trần thuật.

3. Chi tiết các lỗi ngữ pháp phổ biến qua dữ liệu ghi âm

Loại lỗi ngữ pháp Tỷ lệ mắc lỗi (%) Biểu hiện và ví dụ thực tế trong bài nói
Mạo từ (Articles) 79,55% Bỏ sót hoặc dùng sai a, an, the. Ví dụ: "The house I want to live in is [big house]" (thiếu a); "In [party], you can dance..." (thiếu the); nhầm lẫn "the negative level" thay vì "a negative level".
Thì của động từ (Verb tenses) 68,18% Dùng hiện tại đơn thay cho quá khứ đơn khi kể chuyện ("people usually clean house, buy new clothes..." thay vì cleaned, bought); chia sai dạng thì tiếp diễn ("taking place" thay vì takes); xung đột thì giữa các mệnh đề ("The photos were taken... when I am...").
Sự hòa hợp Chủ - Vị (Subject-Verb Agreement) 63,64% Không chia động từ theo chủ ngữ ngôi thứ ba số ít hoặc nhầm danh từ tập hợp. Ví dụ: "It also have a big window", "a place that have", "It don't have", "people who is", "the weather are cool".
Giới từ (Prepositions) 54,55% Sử dụng sai giới từ chỉ thời gian, địa điểm. Ví dụ: dùng "At the holiday" thay vì "During the holiday"; thiếu giới từ "relax [in] this house"; "begins from early October" thay vì "in early October".

4. Nguyên nhân dẫn đến các lỗi sai khi nói

Kết quả khảo sát xác định các nhóm nguyên nhân chính:

  • Ngữ âm không chuẩn xác (87,5%): Nền tảng phát âm từ cấp phổ thông chưa vững, ảnh hưởng tiêu cực từ thói quen ngữ âm tiếng mẹ đẻ (tiếng Việt không có âm cuối, không biến đổi hình thái động từ theo thì, không có trọng âm từ).
  • Hạn chế về vốn từ và ngữ pháp: Sinh viên thiếu cấu trúc diễn đạt linh hoạt, phải vừa dịch thầm vừa nói dẫn đến sai sót cấu trúc.
  • Thiếu thời gian luyện tập và chuẩn bị: Thời lượng tự luyện ngoài lớp học quá ít (hơn phân nửa dưới 2 giờ/tuần), ít có cơ hội giao tiếp trực tiếp.
  • Kỹ năng nghe hạn chế và rào cản tâm lý: Năng lực tiếp nhận âm kém ảnh hưởng đến phản hồi; áp lực lo sợ mắc lỗi, thiếu tự tin và thiếu động lực giao tiếp thường xuyên.

Chương 3: Thảo luận và Đề xuất giải pháp (Discussion and Suggestions)

Dựa trên các phân tích thực nghiệm, tác giả tổng hợp đánh giá và đề xuất hệ thống giải pháp:

  • Đối với sinh viên: Tăng cường thời lượng tự luyện tập tối thiểu trên 4 giờ/tuần; chủ động ứng dụng kỹ thuật shadowing (nhại giọng) để chỉnh sửa ngữ điệu, nối âm và trọng âm; tập trung ghi nhớ bảng ký hiệu ngữ âm quốc tế IPA và hệ thống kết thúc âm; tăng cường thực hành nói tự do không phụ thuộc vào việc dịch từng từ.
  • Đối với giảng viên và nhà trường: Tăng cường phản hồi sửa lỗi có chọn lọc, tránh ngắt lời gây ức chế tâm lý; thiết kế thêm các bài tập nhóm mang tính tương tác (interactive speaking); lồng ghép giảng dạy ngữ âm thực hành vào các giờ kỹ năng; duy trì các câu lạc bộ và không gian giao tiếp tiếng Anh định kỳ.

Kết quả và đóng góp

Kết quả chính

Khóa luận đã định lượng hóa mức độ xuất hiện của các lỗi phát âm và ngữ pháp ở sinh viên năm nhất chuyên ngành Ngôn ngữ Anh:

  1. Về ngữ âm: Có tới 8 dạng lỗi phát âm vượt ngưỡng 50%, trong đó lỗi ngữ điệu (81,82%), lỗi trọng âm (76,14%), lỗi nối âm (76,14%), lỗi phụ âm (63,00%) và lỗi âm cuối (61,36%) chiếm tỷ lệ cao nhất.
  2. Về ngữ pháp: 4 dạng lỗi vượt ngưỡng phổ biến gồm lỗi mạo từ (79,55%), thì động từ (68,18%), sự hòa hợp chủ - vị (63,64%) và giới từ (54,55%).
  3. Về thói quen: 54% sinh viên dành dưới 2 giờ mỗi tuần để tự luyện nói ngoài giờ lên lớp, trong khi chỉ 5% tham gia câu lạc bộ học thuật và 9,5% thực hành kỹ thuật nhại giọng (shadowing).

Đóng góp của đề tài

  • Về mặt thực tiễn: Cung cấp bức tranh chi tiết, có căn cứ số liệu thực nghiệm về các lỗi sai thực tế của sinh viên K17 Khoa Tiếng Anh, Trường Đại học Phenikaa; giúp sinh viên nhận diện các điểm yếu cụ thể để tự điều chỉnh.
  • Về mặt học thuật và sư phạm: Bổ sung dữ liệu thực nghiệm về các khía cạnh ngữ âm nâng cao (nối âm, ngữ điệu, cụm phụ âm) vốn ít được định lượng chi tiết trong các nghiên cứu trước đây tại cùng đơn vị đào tạo; làm tài liệu tham khảo cho giảng viên trong việc điều chỉnh giáo án và phương pháp sửa lỗi kỹ năng nói trình độ A2–B1.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận chỉ ra một số hạn chế gắn liền với phạm vi triển khai:

  • Quy mô mẫu ghi âm: Dữ liệu phân tích định tính âm thanh chỉ mới thu thập từ 24 sinh viên thuộc một lớp học phần Nói (Speaking 1-2-1-23 N02) với 88 bản ghi, chưa bao quát toàn bộ 200 sinh viên tham gia khảo sát bảng hỏi.
  • Phạm vi chủ đề: Dữ liệu nói thực nghiệm giới hạn trong 4 chủ đề bài tập về nhà cơ bản (nhà ở, giải trí, lễ hội, thời tiết), chưa khảo sát các bối cảnh nói mang tính tương tác học thuật phức tạp hoặc thuyết trình mở rộng.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo: Mở rộng thu thập mẫu giọng nói trên quy mô sinh viên lớn hơn; mở rộng sang các cấp độ đào tạo năm 2, năm 3; đồng thời nghiên cứu sâu hơn về hiệu quả của các biện pháp can thiệp sư phạm cụ thể (như ứng dụng công nghệ nhận diện giọng nói, phương pháp shadowing) trong việc giảm thiểu các lỗi đã định danh.

Giá trị tham khảo

Khóa luận có giá trị ứng dụng thiết thực cho các nhóm đối tượng:

  • Sinh viên năm nhất chuyên ngành Ngôn ngữ Anh hoặc Sư phạm tiếng Anh: Có thể tham khảo bảng thống kê lỗi phát âm và ngữ pháp để đối chiếu, tự kiểm tra và khắc phục lỗi diễn đạt của bản thân.
  • Giảng viên giảng dạy kỹ năng Nói tiếng Anh bậc đại học: Nắm bắt được các điểm lỗi thường xuyên nhất của người học trình độ A2 để xây dựng bài tập bổ trợ tập trung vào âm cuối, nối âm, ngữ điệu và mạo từ.
  • Người làm nghiên cứu về phương pháp giảng dạy tiếng Anh (ELT) và ngôn ngữ học ứng dụng: Kế thừa khung nghiên cứu kết hợp giữa bảng hỏi tự đánh giá và phân tích lỗi trên ngữ liệu âm thanh thực tế (corpus analysis).

Câu hỏi thường gặp

1. Dữ liệu thực nghiệm của khóa luận được thu thập từ những nguồn nào và quy mô ra sao?

Nghiên cứu sử dụng hai nguồn dữ liệu: (1) Bảng hỏi khảo sát trực tuyến hoàn thành bởi 200 sinh viên năm nhất K17 chuyên ngành Ngôn ngữ Anh tại Đại học Phenikaa (thuộc 7 lớp từ K17-NNA1 đến K17-NNA7); (2) Tập ngữ liệu âm thanh gồm 88 bản ghi âm của 24 sinh viên lớp Nói Speaking 1-2-1-23 (N02) xoay quanh 4 chủ đề giao tiếp.

2. Hai loại lỗi ngữ âm nào có tỷ lệ sinh viên mắc phải cao nhất?

Lỗi ngữ điệu (Intonation mistakes) đứng đầu với 81,82% sinh viên mắc lỗi, theo sau là lỗi trọng âm từ/câu (Stress mistakes) và lỗi liên kết/nối âm (Linking mistakes) cùng chiếm tỷ lệ 76,14%.

3. Trong phần ngữ pháp, lỗi sai nào xuất hiện với tần suất cao nhất trong các bài nói?

Lỗi sử dụng mạo từ (articles) là lỗi ngữ pháp phổ biến nhất, xuất hiện ở 79,55% sinh viên tham gia ghi âm, biểu hiện chủ yếu qua việc lược bỏ mạo từ bất định a/an trước cụm danh từ đếm được số ít hoặc dùng sai mạo từ xác định the.

4. Khảo sát chỉ ra sinh viên dành bao nhiêu thời gian tự luyện nói tiếng Anh ngoài giờ học mỗi tuần?

Hơn một nửa số sinh viên tham gia khảo sát (54%) chỉ dành dưới 2 giờ mỗi tuần cho việc tự luyện nói tiếng Anh; 40,5% dành từ 2 đến 4 giờ; và chỉ có 5,5% sinh viên duy trì thời lượng luyện tập trên 4 giờ mỗi tuần.

5. Tiêu chuẩn nào được tác giả sử dụng để xác định một lỗi là "lỗi phổ biến" (common mistake)?

Tác giả dựa vào bảng phân loại tần suất trạng từ (Table 2.1), thiết lập ngưỡng tỷ lệ xuất hiện trên 50% trong tổng số dữ liệu phân tích để xác định đó là "lỗi phổ biến".

Kết luận

Khóa luận của tác giả Nguyễn Văn Khuyến đã khảo sát và lượng hóa thành công thực trạng mắc lỗi khi nói tiếng Anh của 200 sinh viên năm nhất chuyên ngành Ngôn ngữ Anh tại Trường Đại học Phenikaa. Dữ liệu thực nghiệm từ 88 file ghi âm và bảng khảo sát cho thấy người học gặp nhiều trở ngại nhất ở các khía cạnh ngữ âm nâng cao (ngữ điệu 81,82%, trọng âm 76,14%, nối âm 76,14%) và các cấu trúc ngữ pháp nền tảng (mạo từ 79,55%, thì động từ 68,18%). Các nguyên nhân chủ yếu bắt nguồn từ rào cản ngữ âm tiếng mẹ đẻ, vốn từ hạn chế, tâm lý lo âu và thời lượng tự luyện tập ngoại khóa còn thấp. Công trình cung cấp nguồn tư liệu học thuật và thực tiễn hữu ích cho việc đổi mới phương pháp tự học của sinh viên cũng như công tác giảng dạy thực hành tiếng tại nhà trường.